Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hợp chất hữu cơ bằng hóa tính toán & thực nghiệm

Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hợp chất hữu cơ. Phân tích cơ chế và hiệu quả bảo vệ bề mặt kim loại.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm & tác hại ăn mòn kim loại: Giải pháp chống
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm tác hại ăn mòn kim loại Giải pháp chống

Ăn mòn kim loại là quá trình phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường. Quá trình này gây ra tổn thất kinh tế khổng lồ. Tuổi thọ của các cấu trúc kim loại giảm đáng kể. An toàn công trình bị đe dọa. Chi phí bảo trì, sửa chữa tăng cao. Thậm chí, ăn mòn còn dẫn đến các sự cố nghiêm trọng. Hiểu rõ bản chất ăn mòn giúp tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Kim loại khác nhau có các cơ chế ăn mòn riêng. Nhiều phương pháp được áp dụng để chống ăn mòn kim loại. Cách li vật liệu với môi trường là một giải pháp. Sơn phủ, mạ, hoặc bọc là những kỹ thuật phổ biến. Lựa chọn vật liệu phù hợp cũng rất quan trọng. Sử dụng thép không gỉ hoặc hợp kim chống ăn mòn là ví dụ. Phương pháp điện hóa bao gồm bảo vệ catốt hoặc anốt. Các phương pháp này đòi hỏi đầu tư ban đầu cao. Sử dụng phụ gia chống ăn mòn là giải pháp kinh tế và hiệu quả. Các phụ gia này được thêm vào môi trường. Chúng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Lớp màng này ngăn chặn tiếp xúc giữa kim loại và tác nhân ăn mòn. Nhiều loại phụ gia chống ăn mòn đã được nghiên cứu. Đặc biệt, hợp chất hữu cơ đang thu hút sự chú ý. Phụ gia chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

1.1. Hiểu rõ ăn mòn kim loại và hậu quả.

Ăn mòn kim loại là quá trình phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường. Quá trình này gây ra tổn thất kinh tế khổng lồ. Tuổi thọ của các cấu trúc kim loại giảm đáng kể. An toàn công trình bị đe dọa. Chi phí bảo trì, sửa chữa tăng cao. Thậm chí, ăn mòn còn dẫn đến các sự cố nghiêm trọng. Hiểu rõ bản chất ăn mòn giúp tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Kim loại khác nhau có các cơ chế ăn mòn riêng.

1.2. Các phương pháp cơ bản chống ăn mòn.

Nhiều phương pháp được áp dụng để chống ăn mòn kim loại. Cách li vật liệu với môi trường là một giải pháp. Sơn phủ, mạ, hoặc bọc là những kỹ thuật phổ biến. Lựa chọn vật liệu phù hợp cũng rất quan trọng. Sử dụng thép không gỉ hoặc hợp kim chống ăn mòn là ví dụ. Phương pháp điện hóa bao gồm bảo vệ catốt hoặc anốt. Các phương pháp này đòi hỏi đầu tư ban đầu cao.

1.3. Vai trò của phụ gia chống ăn mòn.

Sử dụng phụ gia chống ăn mòn là giải pháp kinh tế và hiệu quả. Các phụ gia này được thêm vào môi trường. Chúng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Lớp màng này ngăn chặn tiếp xúc giữa kim loại và tác nhân ăn mòn. Nhiều loại phụ gia chống ăn mòn đã được nghiên cứu. Đặc biệt, hợp chất hữu cơ đang thu hút sự chú ý. Phụ gia chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

II. Chất ức chế ăn mòn hữu cơ Cơ chế hoạt động phân loại

Chất ức chế ăn mòn được phân loại theo nhiều cách. Phân loại theo cấu trúc hóa học bao gồm hợp chất hữu cơ và vô cơ. Chất ức chế hữu cơ thường chứa các nguyên tử dị vòng như N, S, O, P. Các nguyên tử này có cặp electron không liên kết. Chúng có khả năng tạo liên kết với bề mặt kim loại. Chất ức chế vô cơ thường là cromat, nitrit, silicat. Phân loại theo cơ chế hoạt động gồm ức chế anốt, catốt, hoặc hỗn hợp. Chất ức chế hỗn hợp được quan tâm nhiều nhất. Một số chất ức chế thân thiện với môi trường cũng đang được nghiên cứu. Cơ chế ức chế ăn mòn chủ yếu liên quan đến quá trình hấp phụ. Các phân tử chất ức chế hấp phụ lên bề mặt kim loại. Chúng tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ. Lớp màng này ngăn chặn sự tiếp xúc của môi trường ăn mòn. Quá trình hấp phụ có thể là hấp phụ vật lý hoặc hấp phụ hóa học. Hấp phụ vật lý là tương tác yếu (lực Van der Waals). Hấp phụ hóa học liên quan đến sự chia sẻ hoặc cho nhận electron. Khả năng hấp phụ mạnh mẽ tạo ra hiệu quả ức chế cao. Độ che phủ bề mặt (θ) là chỉ số quan trọng. Việc lựa chọn chất ức chế ăn mòn đòi hỏi nhiều tiêu chí. Chất ức chế phải có hiệu quả ức chế cao. Nồng độ sử dụng cần phải thấp. Chúng không được gây hại cho môi trường hoặc con người. Chi phí sản xuất và ứng dụng phải hợp lý. Chất ức chế cần ổn định trong điều kiện làm việc. Khả năng tương thích với các hệ thống khác cũng là yếu tố cần xem xét. Nghiên cứu hướng tới các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên. Đây là xu hướng phát triển bền vững cho phụ gia chống ăn mòn.

2.1. Phân loại chất ức chế ăn mòn.

Chất ức chế ăn mòn được phân loại theo nhiều cách. Phân loại theo cấu trúc hóa học bao gồm hợp chất hữu cơ và vô cơ. Chất ức chế hữu cơ thường chứa các nguyên tử dị vòng như N, S, O, P. Các nguyên tử này có cặp electron không liên kết. Chúng có khả năng tạo liên kết với bề mặt kim loại. Chất ức chế vô cơ thường là cromat, nitrit, silicat. Phân loại theo cơ chế hoạt động gồm ức chế anốt, catốt, hoặc hỗn hợp. Chất ức chế hỗn hợp được quan tâm nhiều nhất. Một số chất ức chế thân thiện với môi trường cũng đang được nghiên cứu.

2.2. Cơ chế hấp phụ của chất ức chế trên kim loại.

Cơ chế ức chế ăn mòn chủ yếu liên quan đến quá trình hấp phụ. Các phân tử chất ức chế hấp phụ lên bề mặt kim loại. Chúng tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ. Lớp màng này ngăn chặn sự tiếp xúc của môi trường ăn mòn. Quá trình hấp phụ có thể là hấp phụ vật lý hoặc hấp phụ hóa học. Hấp phụ vật lý là tương tác yếu (lực Van der Waals). Hấp phụ hóa học liên quan đến sự chia sẻ hoặc cho nhận electron. Khả năng hấp phụ mạnh mẽ tạo ra hiệu quả ức chế cao. Độ che phủ bề mặt (θ) là chỉ số quan trọng.

2.3. Yêu cầu lựa chọn chất ức chế hiệu quả.

Việc lựa chọn chất ức chế ăn mòn đòi hỏi nhiều tiêu chí. Chất ức chế phải có hiệu quả ức chế cao. Nồng độ sử dụng cần phải thấp. Chúng không được gây hại cho môi trường hoặc con người. Chi phí sản xuất và ứng dụng phải hợp lý. Chất ức chế cần ổn định trong điều kiện làm việc. Khả năng tương thích với các hệ thống khác cũng là yếu tố cần xem xét. Nghiên cứu hướng tới các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên. Đây là xu hướng phát triển bền vững cho phụ gia chống ăn mòn.

III. Nghiên cứu hiệu quả ức chế ăn mòn Hóa tính toán thực nghiệm

Phương pháp hóa tính toán đóng vai trò quan trọng. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được sử dụng rộng rãi. DFT giúp dự đoán khả năng ức chế của các hợp chất. Các thông số hóa lượng tử như EHOMO, ELUMO, độ cứng, độ mềm được tính toán. Năng lượng HOMO cao thể hiện khả năng cho electron. Năng lượng LUMO thấp thể hiện khả năng nhận electron. Các chỉ số này liên quan trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) cũng được dùng. MD cung cấp cái nhìn về tương tác phân tử ức chế và bề mặt kim loại. Đây là công cụ hữu ích trong thiết kế hợp chất hữu cơ mới. Thực nghiệm là bước không thể thiếu để xác nhận kết quả tính toán. Phương pháp đo đường cong phân cực (PDP) được áp dụng. PDP cung cấp thông tin về mật độ dòng ăn mòn. Phương pháp tổng trở điện hóa (EIS) đánh giá điện trở chuyển điện tích. EIS giúp hiểu rõ cơ chế hình thành lớp màng bảo vệ. Các phương pháp quan sát bề mặt như SEM cũng rất quan trọng. SEM cho phép xem xét morphology bề mặt sau quá trình ăn mòn. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại đánh giá toàn diện. Việc kết hợp hóa tính toán và thực nghiệm mang lại lợi ích lớn. Tính toán lý thuyết giúp sàng lọc nhanh các ứng viên tiềm năng. Điều này giảm đáng kể thời gian và chi phí thí nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận và tinh chỉnh các mô hình lý thuyết. Sự tương quan giữa kết quả lý thuyết và thực nghiệm củng cố độ tin cậy. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thiết kế chất ức chế ăn mòn. Đây là phương pháp hiệu quả để phát triển các phụ gia chống ăn mòn. Đặc biệt là trong lĩnh vực ăn mòn thép và hợp kim.

3.1. Ứng dụng hóa tính toán DFT trong dự đoán ức chế.

Phương pháp hóa tính toán đóng vai trò quan trọng. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được sử dụng rộng rãi. DFT giúp dự đoán khả năng ức chế của các hợp chất. Các thông số hóa lượng tử như EHOMO, ELUMO, độ cứng, độ mềm được tính toán. Năng lượng HOMO cao thể hiện khả năng cho electron. Năng lượng LUMO thấp thể hiện khả năng nhận electron. Các chỉ số này liên quan trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) cũng được dùng. MD cung cấp cái nhìn về tương tác phân tử ức chế và bề mặt kim loại. Đây là công cụ hữu ích trong thiết kế hợp chất hữu cơ mới.

3.2. Phương pháp thực nghiệm đánh giá hiệu quả ức chế.

Thực nghiệm là bước không thể thiếu để xác nhận kết quả tính toán. Phương pháp đo đường cong phân cực (PDP) được áp dụng. PDP cung cấp thông tin về mật độ dòng ăn mòn. Phương pháp tổng trở điện hóa (EIS) đánh giá điện trở chuyển điện tích. EIS giúp hiểu rõ cơ chế hình thành lớp màng bảo vệ. Các phương pháp quan sát bề mặt như SEM cũng rất quan trọng. SEM cho phép xem xét morphology bề mặt sau quá trình ăn mòn. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại đánh giá toàn diện.

3.3. Kết hợp mô phỏng và thí nghiệm để bảo vệ kim loại.

Việc kết hợp hóa tính toán và thực nghiệm mang lại lợi ích lớn. Tính toán lý thuyết giúp sàng lọc nhanh các ứng viên tiềm năng. Điều này giảm đáng kể thời gian và chi phí thí nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận và tinh chỉnh các mô hình lý thuyết. Sự tương quan giữa kết quả lý thuyết và thực nghiệm củng cố độ tin cậy. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thiết kế chất ức chế ăn mòn. Đây là phương pháp hiệu quả để phát triển các phụ gia chống ăn mòn. Đặc biệt là trong lĩnh vực ăn mòn thép và hợp kim.

IV. Ứng dụng hợp chất hữu cơ bảo vệ kim loại Ăn mòn thép hợp kim

Thép cacbon và thép hợp kim là vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Chúng rất dễ bị ăn mòn trong nhiều môi trường. Nghiên cứu ăn mòn thép cacbon thấp là trọng tâm. Ăn mòn thép hợp kim cũng là vấn đề cấp bách. Các loại axit, bazơ, hoặc dung dịch muối gây ra sự phá hủy. Sự ăn mòn làm suy giảm tính chất cơ học. Điều này ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ cấu kiện. Nhu cầu về các chất ức chế hiệu quả cho thép là rất cao. Nhiều hợp chất hữu cơ đã chứng minh khả năng ức chế ăn mòn thép. Các hợp chất này chứa các nhóm chức có khả năng tương tác mạnh. Ví dụ, các hợp chất dị vòng chứa nitơ, lưu huỳnh thể hiện hiệu quả cao. Chúng tạo ra lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt thép. Hiệu quả ức chế thường được đo bằng phần trăm giảm mật độ dòng ăn mòn. Nồng độ chất ức chế, nhiệt độ và pH môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu chi tiết về cơ chế ức chế ăn mòn là cần thiết. Ngoài thép, hợp chất hữu cơ còn có tiềm năng bảo vệ các kim loại khác. Ăn mòn nhôm và hợp kim nhôm cũng là mối quan tâm. Nhôm được sử dụng rộng rãi nhưng dễ bị ăn mòn trong môi trường kiềm hoặc axit. Các chất ức chế ăn mòn phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của nhôm. Đồng, kẽm và các hợp kim khác cũng hưởng lợi từ các nghiên cứu này. Phát triển các chất ức chế đa năng là mục tiêu. Điều này mang lại giải pháp toàn diện cho bảo vệ kim loại.

4.1. Nghiên cứu ăn mòn thép cacbon và hợp kim.

Thép cacbon và thép hợp kim là vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Chúng rất dễ bị ăn mòn trong nhiều môi trường. Nghiên cứu ăn mòn thép cacbon thấp là trọng tâm. Ăn mòn thép hợp kim cũng là vấn đề cấp bách. Các loại axit, bazơ, hoặc dung dịch muối gây ra sự phá hủy. Sự ăn mòn làm suy giảm tính chất cơ học. Điều này ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ cấu kiện. Nhu cầu về các chất ức chế hiệu quả cho thép là rất cao.

4.2. Hiệu quả ức chế của hợp chất hữu cơ đối với thép.

Nhiều hợp chất hữu cơ đã chứng minh khả năng ức chế ăn mòn thép. Các hợp chất này chứa các nhóm chức có khả năng tương tác mạnh. Ví dụ, các hợp chất dị vòng chứa nitơ, lưu huỳnh thể hiện hiệu quả cao. Chúng tạo ra lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt thép. Hiệu quả ức chế thường được đo bằng phần trăm giảm mật độ dòng ăn mòn. Nồng độ chất ức chế, nhiệt độ và pH môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu chi tiết về cơ chế ức chế ăn mòn là cần thiết.

4.3. Tiềm năng bảo vệ ăn mòn nhôm và các kim loại khác.

Ngoài thép, hợp chất hữu cơ còn có tiềm năng bảo vệ các kim loại khác. Ăn mòn nhôm và hợp kim nhôm cũng là mối quan tâm. Nhôm được sử dụng rộng rãi nhưng dễ bị ăn mòn trong môi trường kiềm hoặc axit. Các chất ức chế ăn mòn phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của nhôm. Đồng, kẽm và các hợp kim khác cũng hưởng lợi từ các nghiên cứu này. Phát triển các chất ức chế đa năng là mục tiêu. Điều này mang lại giải pháp toàn diện cho bảo vệ kim loại.

V. Tình hình nghiên cứu phát triển chất ức chế ăn mòn

Nghiên cứu về chất ức chế ăn mòn đang diễn ra sôi nổi. Các nhà khoa học trong nước đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên được khảo sát. Các trường đại học, viện nghiên cứu đóng góp đáng kể. Trên thế giới, các công trình nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và tính bền vững. Phát triển vật liệu mới và công nghệ ứng dụng tiên tiến. Sự hợp tác quốc tế thúc đẩy quá trình này. Tình hình nghiên cứu cho thấy sự quan tâm lớn. Xu hướng phát triển phụ gia chống ăn mòn đang dịch chuyển. Tập trung vào các chất ức chế thân thiện với môi trường. Hợp chất hữu cơ có nguồn gốc sinh học hoặc tái tạo được ưu tiên. Giảm thiểu độc tính và tác động xấu đến sinh thái. Sử dụng các kỹ thuật tổng hợp xanh. Phát triển các chất ức chế thông minh, tự lành vết thương. Nghiên cứu đa chức năng kết hợp nhiều cơ chế ức chế. Phụ gia chống ăn mòn thế hệ mới hướng tới hiệu quả cao, an toàn. Chất ức chế thân thiện với môi trường có triển vọng lớn. Chúng giải quyết vấn đề ô nhiễm do các chất ức chế truyền thống. Nhu cầu về sản phẩm xanh trong công nghiệp ngày càng tăng. Các quy định pháp luật cũng khuyến khích sử dụng chất an toàn. Phát triển thành công các chất này mở ra thị trường mới. Nâng cao hình ảnh bền vững cho các ngành công nghiệp. Giúp bảo vệ kim loại mà không gây hại hành tinh. Đây là hướng đi quan trọng cho tương lai.

5.1. Bức tranh nghiên cứu chất ức chế trong và ngoài nước.

Nghiên cứu về chất ức chế ăn mòn đang diễn ra sôi nổi. Các nhà khoa học trong nước đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên được khảo sát. Các trường đại học, viện nghiên cứu đóng góp đáng kể. Trên thế giới, các công trình nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và tính bền vững. Phát triển vật liệu mới và công nghệ ứng dụng tiên tiến. Sự hợp tác quốc tế thúc đẩy quá trình này. Tình hình nghiên cứu cho thấy sự quan tâm lớn.

5.2. Các xu hướng mới trong phát triển phụ gia chống ăn mòn.

Xu hướng phát triển phụ gia chống ăn mòn đang dịch chuyển. Tập trung vào các chất ức chế thân thiện với môi trường. Hợp chất hữu cơ có nguồn gốc sinh học hoặc tái tạo được ưu tiên. Giảm thiểu độc tính và tác động xấu đến sinh thái. Sử dụng các kỹ thuật tổng hợp xanh. Phát triển các chất ức chế thông minh, tự lành vết thương. Nghiên cứu đa chức năng kết hợp nhiều cơ chế ức chế. Phụ gia chống ăn mòn thế hệ mới hướng tới hiệu quả cao, an toàn.

5.3. Triển vọng của chất ức chế thân thiện môi trường.

Chất ức chế thân thiện với môi trường có triển vọng lớn. Chúng giải quyết vấn đề ô nhiễm do các chất ức chế truyền thống. Nhu cầu về sản phẩm xanh trong công nghiệp ngày càng tăng. Các quy định pháp luật cũng khuyến khích sử dụng chất an toàn. Phát triển thành công các chất này mở ra thị trường mới. Nâng cao hình ảnh bền vững cho các ngành công nghiệp. Giúp bảo vệ kim loại mà không gây hại hành tinh. Đây là hướng đi quan trọng cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hóa tính toán kết hợp với thực nghiệm luận án tiến sĩ hóa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC -----oOo----- ĐINH TUẤN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN KIM LOẠI CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC -----oOo----- ĐINH TUẤN “NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN KIM LOẠI CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM” Ngành: HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ Mã số: 944.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Cẩm Nam 2. Trần Xuân Mậu HUẾ, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Đinh Tuấn i LỜI CÁM ƠN "Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Phạm Cẩm Nam và TS. Trần Xuân Mậu, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Hoá học và Phòng Sau đại học của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.

Nguyễn Minh Thông, phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum, đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này.” Tác giả Đinh Tuấn ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AO Atomic Orbital Orbital nguyên tử DFT Density functional theory Lý thuyết phiếm hàm mật độ B3LYP Becke, 3-parameter, Lee – Yang Phương pháp phiếm hàm - Parr mật độ 3 thông số của Becke IE Ionization energy Năng lượng ion hóa EA Electron Affinity Ái lực electron Lowest unoccupied molecular Orbital không bị chiếm thấp LUMO orbital nhất Highest occupied molecular Orbital bị chiếm cao nhất HOMO orbital MO Molecular Orbital Orbital phân tử MD Mô phỏng động lực học Molecular dynamic phân tử SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi electron quét Electrochemical impedance Phổ tổng trở điện hóa EIS spectroscopy WE Working electrode Điện cực làm việc PDP Potentiodynamic polarization Sự phân cực thế động RE Reference electrode Điện cực so sánh DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Tên gọi χ Ái lực electron tuyệt đối (độ âm điện) ω Chỉ số ái lực electron ε Chỉ số ái nhân ΔEL–H Độ chênh lệch mức năng lượng HOMO và LUMO η Hardness: Độ cứng phân tử S Softness: Độ mềm phân tử EHOMO Năng lượng orbital bị chiếm chỗ cao nhất ELUMO Năng lượng orbital không bị chiếm chỗ thấp nhất ΔN Tỷ số electron trao đổi iii B Hằng số Stern-Geary a Hệ số Tafel anốt c Hệ số Tafel catốt C Nồng độ ức chế Ψ(x,t) Hàm sóng CPE Phần tử hằng số để thay thế điện dung lớp điện kép (Cdl) f Tần số ∆G0hp Năng lượng tự do hấp phụ ∆Hhp0 H Hiệu quả ức chế Enthalpy hấp phụ tiêu chuẩn L Cuộn cảm ic Mật độ dòng ăn mòn Khp Hằng số cân bằng của quá trình hấp phụ M Nồng độ mol n Hằng số ngoại suy của CPE R Hằng số khí lý tưởng (8,3143 J/mol. K) Rp Điện trở phân cực Rct Điện trở chuyển điện tích R2 Hệ số xác định 0 Sads Entropi hấp phụ tiêu chuẩn T Nhiệt độ θ Độ che phủ bề mặt S Diện tích AMP Ampicillin AMO Amoxicillin CLO Cloxacillin DICLO Dicloxacillin iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.iii MỤC LỤC.

v DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. TỔNG QUAN VỀ ĂN MÒN KIM LOẠI.4 Khái niệm về ăn mòn kim loại.5 Tác hại của ăn mòn kim loại.6 Khái quát về thép. Phân loại thép.

Thép hợp kim. 7 Sự ăn mòn thép cacbon và thép hợp kim. Ăn mòn thép cacbon thấp. Ăn mòn thép hợp kim thấp.

CÁC PHƯƠNG PHÁP CHỐNG ĂN MÒN KIM LOẠI.9 Cách li với môi trường.9 Lựa chọn vật liệu phù hợp.9 Sử dụng chất chống ăn mòn.10 Dùng phương pháp điện hóa.10 v Sử dụng chất ức chế ăn mòn kim loại.11 Phân loại chất ức chế.11 Cơ chế hoạt động của chất ức chế.15 Yêu cầu và lựa chọn chất ức chế.15 Chất ức chế thân thiện với môi trường. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN KIM LOẠI.18 Nghiên cứu trong nước.18 Tình hình nghiên cứu trên thế giới. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.22 Các phương pháp nghiên cứu tính toán lý thuyết. Tổng quan về phương trình Schrödinger.

Lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory -DFT). Bộ hàm cơ sở. 28 Mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử.30 Thông số hóa lượng tử áp dụng trong dự đoán khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hợp chất hữu cơ. Orbital phân tử và năng lượng orbital phân tử.

Độ cứng phân tử (η) và độ mềm phân tử (S).33 Phần mềm tính toán. Phần mềm Gaussian 09W. Phần mềm Gaussview 5. Phần mềm Materials Studio 7.35 Phương pháp thực nghiệm.

Phương pháp đo đường cong phân cực. Phương pháp tổng trở. Phương pháp quan sát. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.43 vi Nội dung nghiên cứu. 43 Đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT.45 Phương pháp tính toán lượng tử.45 Mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.46 Vật liệu và hóa chất sử dụng.

46 Phương pháp khối lượng. 46 Phương pháp đo đường cong phân cực.47 Phương pháp phổ tổng trở.49 Phương pháp quan sát (SEM). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ CỦA CÁC HỢP CHẤT CÓ NGUỒN GỐC TỪ VỎ QUẢ MĂNG CỤT VÀ LÁ SA KÊ LÊN BỀ MẶT KIM LOẠI SẮT (Fe).52 Cấu tạo và thành phần.52 Nghiên cứu khả năng hấp phụ của các các dẫn xuất Altilisin có nguồn gốc từ lá sa kê.

Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả phương pháp mô phỏng Monte Carlo.59 Nghiên cứu khả năng hấp phụ của các dẫn xuất xanthone có nguồn gốc từ vỏ măng cụt. Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả phương pháp mô phỏng Monte Carlo.

NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN CỦA MỘT SỐ DẪN XUẤT CỦA THIOPHENE.75 Cấu tạo và thành phần.75 Nghiên cứu khả năng hấp phụ của các dẫn xuất thiophene. Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả phương pháp mô phỏng Monte Carlo. NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC VÀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN THÉP CỦA CÁC HỢP CHẤT KHÁNG SINH.86 Nghiên cứu lý thuyết về khả năng hấp phụ của CLOX và DICLOX lên bề mặt kim loại sắt.

Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả tính toán mô phỏng MC.90 Thực nghiệm và lý thuyết giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn của AMP và AMO. Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm.98 KẾT LUẬN CHÍNH.114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Các thông số hóa lượng tử tính trong pha khí và pha nước bằng các phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) của các dẫn xuất altilisin, (đơn vị: eV). Các giá trị PA và B dạng proton hóa của các dẫn xuất Altilisin tính ở mức lý thuyết B3LYP/6–311G(d,p) (đơn vị: kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử của dạng proton hóa của các dẫn xuất Altilisin trong pha khí và pha nước, sử dụng phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) (đơn vị: eV).

Năng lượng hấp phụ của các dẫn xuất altilisin nghiên cứu lên bề mặt Fe(110) sử dụng mô phỏng Monte Carlo (kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử dạng trung hòa của các dẫn xuất xanthone tính trong pha khí và nước, bằng phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) (Đơn vị: eV) 65 Bảng 3. Các giá trị PA và B dạng proton hóa của các dẫn xuất xanthone (đơn vị: kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử của dạng proton hóa các dẫn xuất Xanthone tính trong pha khí và nước bằng phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) (đơn vị: eV) 70 Bảng 3.

Năng lượng hấp phụ của các xanthone nghiên cứu lên bề mặt Fe(110) sử dụng mô phỏng Monte Carlo (kcal/mol). Thông số hóa lượng tử tính của các dẫn xuất thiophene dạng trung hòa bằng phương pháp B3LYP/6-311G(d,p), (đơn vị: eV). Các giá trị PA và B của các dạng proton hóa của các dẫn xuất thiophene nghiên cứu (Đơn vị kcal/mol). Thông số hóa lượng tử tính của các dẫn xuất thiophene dạng proton hóa trong pha khí và dung môi nước bằng phương pháp B3LYP/6-311G(d,p), (Đơn vị: eV).

Năng lượng hấp phụ của các dẫn xuất thiophene lên bề mặt Fe(110) sử dụng mô phỏng Monte Carlo (đơn vị: kcal/mol). Các giá trị ái lực proton (PA) và độ bazơ (B) của CLOX và DICLOX được tính toán ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d, p). Các thông số nhiệt động của của CLOX và DICLOX được tính toán trong pha khí và pha nước, ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d, p) (eV). Năng lượng hấp phụ của cấu hình bền nhất trên bề mặt Fe(110) của CLOX và DICLOX ở trạng thái trung hòa và proton hóa.

Các thông số hóa lượng tử tính trong pha khí bằng phương pháp B3LYP/6–31+G(d,p) của các AMP, AMO (Đơn vị: eV). Các giá trị ái lực proton (PA) và độ bazơ (B) của AMP và AMO được tính toán ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d, p), (đơn vị: kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử của dạng proton hóa của các hợp chất trong pha khí và pha nước, sử dụng phương pháp B3LYP/6-31+G(d,p) (eV). Năng lượng hấp phụ của cấu hình bền nhất trên bề mặt Fe(110) của AMP, AMO ở trạng thái trung hòa và proton hóa.

Năng lượng tương tác và năng lượng liên kết của AMP, AMO, trên bề mặt Fe (110) (kcal. Kết quả ngoại suy Tafel của quá trình ăn mòn thép trong dung dịch HCl 1 M khi không có và có chất ức chế AMP và AMO ở các nồng độ khác nhau trong một giờ ở 25 oC. Thông số của quá trình ăn mòn đối với thép trong dung dịch HCl 1 M khi không có và khi có chất ức chế AMP ở các nồng độ khác nhau mô phỏng từ phổ IES. Thông số của quá trình ăn mòn đối với thép trong dung dịch HCl 1 M khi không có và khi có chất ức chế AMO ở các nồng độ khác nhau mô phỏng từ phổ IES.

Hiệu quả ức chế của thép trong dung dịch HCl 1 M khi không có mặt và có mặt chất ức chế AMO và AMP ở các nồng độ khác nhau sau 24 giờ ngâm mẫu ở 25 °C .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Tuấn (2022). Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/kha-nang-uc-che-an-mon-kim-loai-cua-mot-so-hop-chat-huu-co-ba-ng-phuong-phap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hợp chất hữu cơ. Phân tích cơ chế và hiệu quả bảo vệ bề mặt kim loại.

Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ức chế ăn mòn kim loại: Hóa tính toán và thực nghiệm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter