Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic với một số o
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic với một số oxit kim loại chuyển tiếp mang trên sepiolite luận án ts kỹ thuật hoá h
Hóa dầu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic
Phần này đi sâu vào lĩnh vực quan trọng của phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol. Việc chuyển hóa ancol thành các hợp chất cacbonyl tương ứng mang ý nghĩa lớn trong công nghiệp và tổng hợp hữu cơ. Trọng tâm nghiên cứu là chuyển hóa ancol thành anđehit, đặc biệt là phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic. Ancol benzylic, một rượu bậc 1, được oxi hóa rượu bậc 1 thành benzanđehit. Đạt được độ chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ cao là một thách thức then chốt. Luận án giải quyết vấn đề này bằng cách phát triển chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa mới, hướng tới phương pháp oxi hóa xanh bền vững.
1.1. Tổng quan phản ứng oxi hóa rượu bậc 1 và 2
Phản ứng oxi hóa ancol là nền tảng trong hóa học hữu cơ. Mục tiêu chính là oxi hóa rượu bậc 1 thành anđehit và oxi hóa rượu bậc 2 thành xeton. Quá trình này đòi hỏi chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa hiệu quả, có khả năng chọn lọc sản phẩm mong muốn. Thách thức lớn nằm ở việc kiểm soát phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol để tránh tạo thành sản phẩm phụ không mong muốn. Nhu cầu về phương pháp oxi hóa xanh ngày càng tăng.
1.2. Hiện trạng oxi hóa ancol benzylic trên thế giới
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic. Các hệ xúc tác đa dạng đã được khám phá, từ các hợp chất kim loại chuyển tiếp đến các hệ thống xúc tác dị thể. Tuy nhiên, vẫn cần chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa mới có độ ổn định, hoạt tính và chọn lọc vượt trội. Xu hướng hiện nay là phát triển nano xúc tác oxi hóa thân thiện môi trường, có khả năng tái sử dụng, góp phần vào phương pháp oxi hóa xanh.
1.3. Ứng dụng quan trọng của sản phẩm benzanđehit
Benzanđehit là sản phẩm chính từ chuyển hóa ancol thành anđehit benzylic. Hợp chất này có nhiều ứng dụng rộng rãi. Benzanđehit được sử dụng trong công nghiệp hương liệu, dược phẩm, sản xuất thuốc nhuộm và tổng hợp polymer. Việc sản xuất benzanđehit hiệu quả và chọn lọc có ý nghĩa kinh tế, công nghiệp lớn. Oxi hóa rượu bậc 1 thành benzanđehit với hiệu suất cao là một mục tiêu nghiên cứu hàng đầu.
II.Sepiolite Chất mang hiệu quả cho xúc tác oxi hóa rượu
Sepiolite đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa hiệu quả. Đây là một khoáng sét tự nhiên với cấu trúc độc đáo, được chọn làm chất mang trong nghiên cứu xúc tác oxi hóa rượu này. Việc sử dụng chất mang tự nhiên như sepiolite góp phần vào phương pháp oxi hóa xanh, giảm thiểu tác động môi trường. Sepiolite cung cấp nền tảng ổn định cho các oxit kim loại chuyển tiếp, tăng cường hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol.
2.1. Cấu trúc và thành phần sepiolite tự nhiên
Sepiolite có cấu trúc tinh thể dạng sợi, với các kênh vi mô và mao quản đặc trưng. Thành phần hóa học chính bao gồm magie silicat ngậm nước. Cấu trúc này mang lại diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ tốt. Đây là yếu tố thuận lợi cho việc phân tán các nano xúc tác oxi hóa trên bề mặt, tăng cường hiệu quả tiếp xúc giữa xúc tác và chất nền, tối ưu hóa phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol.
2.2. Đặc điểm nổi bật của sepiolite trong xúc tác
Đặc điểm nổi bật của sepiolite bao gồm tính bền nhiệt và bền hóa học cao. Sepiolite cũng có khả năng trao đổi ion, giúp cố định tốt các tiền chất kim loại. Những tính chất này làm cho nó trở thành chất mang lý tưởng cho xúc tác oxi hóa rượu. Hơn nữa, sepiolite là khoáng sản phổ biến, có giá thành thấp, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn và hỗ trợ phương pháp oxi hóa xanh.
2.3. Lợi ích sử dụng sepiolite trong tổng hợp hữu cơ
Sử dụng sepiolite làm chất mang mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ tăng cường độ bền và tuổi thọ của chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa mà còn giúp giảm lượng kim loại hoạt động cần thiết. Sepiolite còn có thể cải thiện độ phân tán của các pha hoạt động, dẫn đến tăng hoạt tính và độ chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ. Điều này hỗ trợ việc phát triển các phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol hiệu quả hơn.
III.Tổng hợp xúc tác oxit kim loại chuyển tiếp oxi hóa ancol
Việc tổng hợp chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa là một bước quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các oxit kim loại chuyển tiếp mang trên sepiolite. Các kim loại như Crom (Cr) được lựa chọn do khả năng xúc tác oxi hóa rượu của chúng. Mục tiêu là tạo ra nano xúc tác oxi hóa với cấu trúc và tính chất bề mặt tối ưu, hỗ trợ phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol. Quy trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cao nhất.
3.1. Phương pháp ngâm tẩm và đồng kết tủa cho xúc tác
Hai phương pháp chính được sử dụng để tổng hợp xúc tác là ngâm tẩm và đồng kết tủa. Phương pháp ngâm tẩm bao gồm việc hấp phụ tiền chất kim loại lên bề mặt sepiolite. Phương pháp đồng kết tủa đòi hỏi sự hình thành đồng thời của oxit kim loại và chất mang. Cả hai phương pháp đều được điều chỉnh để đạt được sự phân tán tốt của các pha hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác và chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ.
3.2. Quy trình tổng hợp xúc tác CrOx sepiolite tối ưu
Quy trình tổng hợp xúc tác CrOx/sepiolite được tối ưu hóa cẩn thận. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ tiền chất và thời gian nung được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo sự hình thành pha oxit Crom ổn định và có hoạt tính cao trên sepiolite. Xúc tác CrOx/sepiolite sau đó được sử dụng để kiểm tra phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic, hướng tới chuyển hóa ancol thành anđehit.
3.3. Tổng hợp các hệ xúc tác MeOx sepiolite khác
Ngoài CrOx, các hệ oxit kim loại chuyển tiếp khác (MeOx) cũng được tổng hợp và đánh giá. Việc so sánh giữa các loại kim loại khác nhau giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của bản chất kim loại đến hoạt tính xúc tác và chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ. Các nghiên cứu này mở rộng tiềm năng ứng dụng của nano xúc tác oxi hóa trên nền sepiolite cho nhiều phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol khác, bao gồm cả oxi hóa rượu bậc 2 thành xeton.
IV.Đánh giá hoạt tính xúc tác cho chuyển hóa ancol thành anđehit
Đánh giá hoạt tính xúc tác là bước then chốt để xác định hiệu quả của các hệ xúc tác mới. Nghiên cứu này tập trung vào chuyển hóa ancol thành anđehit với độ chọn lọc cao. Các phương pháp đặc trưng hiện đại được áp dụng để phân tích cấu trúc, hình thái và thành phần của chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa. Sau đó, hoạt tính xúc tác được kiểm tra trong phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic. Kết quả khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn.
4.1. Đặc trưng cấu trúc và hình thái nano xúc tác oxi hóa
Các nano xúc tác oxi hóa được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. XRD xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. SEM và TEM cung cấp hình ảnh về hình thái và sự phân tán của các oxit kim loại trên sepiolite. EDS phân tích thành phần nguyên tố. Các phương pháp này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác, tối ưu hóa thiết kế chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa hiệu quả.
4.2. Hoạt tính oxi hóa ancol benzylic của xúc tác CrOx sepiolite
Xúc tác CrOx/sepiolite thể hiện hoạt tính cao trong phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic. Hiệu suất chuyển hóa ancol thành anđehit và độ chọn lọc benzanđehit được đánh giá dưới các điều kiện phản ứng khác nhau. Các yếu tố như hàm lượng Crom, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ chất oxi hóa đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy tiềm năng của hệ xúc tác này trong oxi hóa rượu bậc 1 một cách hiệu quả và bền vững.
4.3. Hoạt tính xúc tác các hệ MeOx sepiolite và tái sử dụng
Ngoài CrOx, hoạt tính của các hệ xúc tác MeOx/sepiolite khác cũng được so sánh. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả của các oxit kim loại chuyển tiếp khác nhau trong xúc tác oxi hóa rượu. Khả năng tái sử dụng của xúc tác là một tiêu chí quan trọng cho phương pháp oxi hóa xanh. Xúc tác CrOx/sepiolite cho thấy độ bền và khả năng tái sử dụng tốt, duy trì hoạt tính cao qua nhiều chu kỳ phản ứng, khẳng định tính ứng dụng thực tiễn.
V.Cơ chế phản ứng oxi hóa chọn lọc Hiểu rõ quá trình
Việc làm sáng tỏ cơ chế phản ứng oxi hóa là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình và thiết kế xúc tác mới. Nghiên cứu tập trung vào hiểu biết sâu sắc về cách thức phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic diễn ra trên bề mặt của chất xúc tác cho phản ứng oxi hóa CrOx/sepiolite. Điều này giúp giải thích độ chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ cao của hệ xúc tác. Phân tích cơ chế phản ứng oxi hóa cung cấp căn cứ khoa học vững chắc.
5.1. Thảo luận cơ chế phản ứng oxi hóa ancol benzylic
Cơ chế phản ứng oxi hóa ancol benzylic được đề xuất, có thể liên quan đến sự hình thành các gốc tự do hoặc tương tác bề mặt giữa ancol, tác nhân oxi hóa và các tâm hoạt động của oxit kim loại. Các bằng chứng từ phân tích đặc trưng xúc tác (như XPS, UV-Vis-DR) và kết quả phản ứng được sử dụng để hỗ trợ cơ chế này. Vai trò của các ion Cr ở trạng thái oxi hóa khác nhau được thảo luận trong quá trình chuyển hóa ancol thành anđehit.
5.2. Vai trò của tác nhân oxi hóa t BuOOH
Tác nhân oxi hóa tert-butyl hydroperoxide (t-BuOOH) đóng vai trò then chốt trong phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol. T-BuOOH có khả năng tạo ra các gốc oxy hóa hiệu quả và chọn lọc, giúp chuyển hóa ancol thành anđehit mà không gây oxi hóa quá mức. Việc hiểu rõ tương tác giữa t-BuOOH và bề mặt xúc tác là cần thiết để kiểm soát oxi hóa rượu bậc 1 và đạt được độ chọn lọc mong muốn, hướng tới một phương pháp oxi hóa xanh.
5.3. Các đóng góp mới về cơ chế và ứng dụng thực tiễn
Nghiên cứu này cung cấp những đóng góp mới về cơ chế phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic. Những hiểu biết sâu sắc về vai trò của sepiolite làm chất mang và oxit kim loại chuyển tiếp trong việc xúc tác oxi hóa rượu là điểm nhấn. Các kết quả mở ra hướng đi mới cho việc thiết kế nano xúc tác oxi hóa hiệu quả, thân thiện môi trường, góp phần vào phát triển phương pháp oxi hóa xanh trong tổng hợp hữu cơ, và ứng dụng cho oxi hóa rượu bậc 2 thành xeton.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ NGUYỄN THỊ NHƢ NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG OXI HÓA CHỌN LỌC ANCOL BENZYLIC VỚI MỘT SỐ OXIT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP MANG TRÊN SEPIOLITE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ NGUYỄN THỊ NHƢ NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG OXI HÓA CHỌN LỌC ANCOL BENZYLIC VỚI MỘT SỐ OXIT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP MANG TRÊN SEPIOLITE Chuyên ngành: Hóa dầu Mã số: 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Thảo 2. Ngô Thị Thuận Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ Nguyễn Thị Nhƣ LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới tập thể hƣớng dẫn khoa học PGS. TS Nguyễn Tiến Thảo và GS. Ngô Thị Thuận, những ngƣời đã gợi mở các ý tƣởng khoa học và hƣớng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của ngƣời thầy đến nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô trong bộ môn Hóa học Dầu mỏ, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm,… để tôi hoàn thành tốt đề tài nghiên cứu của mình.
Tôi xin chân thành cảm ơn các anh, chị và các bạn đồng nghiệp thuộc Bộ môn Kĩ thuật Hóa dầu – Viện Môi trƣờng – Trƣờng Đại học Hàng hải đã tạo điều kiện và giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi cũng xin cảm ơn các anh/chị nghiên cứu sinh, các em học viên cao học, các em sinh viên trong nhóm nghiên cứu NT2 đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong nghiên cứu và làm thực nghiệm luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những ngƣời thân trong gia đình đã luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực hoàn thành công việc và hoàn thành nghiên cứu khoa học cho luận án. TÁC GIẢ Nguyễn Thị Nhƣ MỤC LỤC MỤC LỤC.
1 DANH MỤC VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 PHẢN ỨNG OXI HÓA ANCOL BENZYLIC .1 Tình hình nghiên cứu phản ứng oxi hóa ancol benzylic trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu phản ứng oxi hóa ancol benzylic trong nƣớc. Oxi hóa pha lỏng ancol benzylic. Ứng dụng benzanđehit. GIỚI THIỆU VỀ SEPIOLITE.
Thành phần và cấu trúc của sepiolite. Công thức và thành phần hóa học của sepiolite. Đặc điểm cấu tạo. Tính chất của sepiolite.
PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP XÚC TÁC OXIT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP MANG TRÊN CHẤT MANG. Phƣơng pháp ngâm. Phƣơng pháp đồng kết tủa. MỘT SỐ HỆ XÚC TÁC OXIT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP/CHẤT MANG.
THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình tổng hợp xúc tác CrOx/sepiolite theo phƣơng pháp kết tủa. Quy trình tổng hợp xúc tác MeOx/sepiolite theo phƣơng pháp kết tủa 44 2. Tổng hợp mẫu xúc tác CrOx-7/sepiolite ở các nhiệt độ nung khác nhau.
Tổng hợp mẫu xúc tác so sánh. Phƣơng pháp nhiễu xạ Rơnghen (X Ray Diffraction - XRD). Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (SEM) và phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp phổ của các tia X có năng lƣợng phân tán (Energy- dispersive X-ray spectroscopy - EDS).
Phƣơng pháp phổ hồng ngoại. Phƣơng pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ. Phƣơng pháp phổ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV-Vis-DR).7 Phƣơng pháp khử hóa theo chƣơng trình nhiệt độ dƣới dòng khí hiđro (TPR-H2). Phƣơng pháp quang phổ photoelectron tia X (XPS).
Phƣơng pháp phân tích nhiệt. THỰC HIỆN PHẢN ỨNG OXI HÓA ANCOL BENZYLIC. PHÂN TÍCH SẢN PHẨM BẰNG PHƢƠNG PHÁP SẮC KÍ KHÍ – KHỐI PHỔ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
HỆ XÚC TÁC CROM OXIT/SEPIOLITE.1 Đặc trƣng xúc tác. Hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa ancol benzylic. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng crom đến phản ứng oxi hóa ancol benzylic.2 Ảnh hƣởng của thời gian phản ứng .3 Ảnh hƣởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hƣởng của tỉ lệ mol chất oxi hóa.
Ảnh hƣởng của bản chất tác nhân oxi hóa. Ảnh hƣởng của dung môi. Tái sử dụng xúc tác CrOx/sepiolite .8 Ảnh hƣởng của nhiệt độ nung xúc tác. Đặc trƣng cấu trúc, hình thái của hệ xúc tác MeOx-10/sepiolite.
Diện tích riêng bề mặt của xúc tác MeOx-10/sepiolite. Hình ảnh SEM. Nhiễu xạ tia X. Phổ của các tia X có năng lƣợng phân tán.
Khử hóa theo chƣơng trình nhiệt độ dƣới dòng khí hiđro. Hoạt tính xúc tác của các hệ MeOx-10/sepiolite cho phản ứng oxi hóa ancol benzylic. Ảnh hƣởng của thời gian đến hoạt tính xúc tác MeOx-10/sepiolite. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến hoạt tính xúc tác MeOx-10/sepiolite.
THẢO LUẬN CƠ CHẾ PHẢN ỨNG OXI HÓA ANCOL BENZYLIC VỚI TÁC NHÂN OXI HÓA t-BuOOH. 102 CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 104 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 119 3 DANH MỤC VIẾT TẮT Kí hiệu, viết tắt Tên viết đầy đủ BzOH Ancol benzylic BzH Benzanđehit t-BuOOH Tert-butyl hiđro peroxit (70% trong nƣớc) H2O2 Hiđro peoxit (30% trong nƣớc) % khối lƣợng Phần trăm khối lƣợng XRD X-ray diffraction TEM Transmission electron microscopy EDS/EDX Energy Dispersive X-ray spectroscopy SEM Scanning electron Microscopy BET Brunauer – Emmett – Teller SBET Diện tích bề mặt riêng BET TPR – H2 Khử hóa bằng H2 theo chƣơng trình nhiệt độ XPS X-ray photoelectron spectroscopy IR Infrared UV – Vis – DR UV-Visible Diffuse Reflectance Spectroscopy TGA Thermogravimetric analyzer mEq hay meq miliequivalent 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Các loại oxit chủ yếu trong sepiolite Trang 24 Hình 1. Hình minh họa quá trình tổng hợp xúc tác Trang 43 MeOx/sepiolite Hình 2. Tia tới và tia phản xạ trên mặt tinh thể Trang 47 Hình 2. Thiết bị phản ứng pha lỏng Trang 55 Hình 2.
Sơ đồ hệ sắc ký khí khối phổ liên hợp GC – MS Trang 57 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu sepiolite nung ở Trang 59 410oC và các mẫu xúc tác crom oxit/sepiolite Hình 3. Hình ảnh SEM của sepiolite và các mẫu xúc tác crom Trang 61 oxit /sepiolite Hình 3. Hình ảnh TEM của sepiolite và các mẫu xúc tác crom Trang 62 oxit/sepiolite Hình 3.
Đƣờng cong hấp phụ/giải hấp nitơ của sepiolite-410 Trang 64 và các mẫu crom oxit/sepiolite Hình 3. Phổ các tia X có năng lƣợng phân tán (EDS) của các Trang 65 mẫu crom oxit/sepiolite 5 Hình 3. Phổ hồng ngoại của sepiolite và các mẫu crom Trang 65 oxit/sepiolite Hình 3. Phổ UV-vis của các mẫu crom oxit/sepiolite Trang 66 Hình 3.
Phổ XPS (a) và năng lƣợng liên kết của Cr2p (b) của Trang 67 mẫu xúc tác CrOx-7/sepiolite Hình 3. Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của các mẫu crom Trang 69 oxit/sepiolite Hình 3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng Crom đến hoạt tính xúc Trang 72 tác trong phản ứng oxi hóa ancol benzylic (0,2g xúc tác, BzOH: t-BuOOH = 1:1,5(mol), nhiệt độ phản ứng: 60oC, 4h, * mẫu trộn giữa CrOx và Al2O3, ** mẫu tẩm ướt sepiolite với dung dịch Cr(NO3)3 sau đó nung ở 410oC) Hình 3. Ảnh hƣởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển Trang 73 hóa BzOH (a); đến độ chọn lọc sản phẩm (b) trong phản ứng oxi hóa ancol benzylic trên hệ xúc tác crom oxit/sepiolite (phi dung môi, 0,2g xúc tác, 60oC, BzOH/ t-BuOOH = 1:1,5 mol) Hình 3.
Ảnh hƣởng của nhiệt độ phản ứng đến độ chuyển Trang 75 hóa BzOH (a); đến độ chọn lọc sản phẩm (b) trong phản ứng oxi hóa ancol benzylic trên hệ xúc tác crom oxit/sepiolite (phi dung môi, 0,2g xúc tác, 4h, BzOH/ t-BuOOH = 1:1,5 mol) 6 Hình 3. Ảnh hƣởng của tỉ lệ mol t-BuOOH/BzOH trên hệ Trang 76 xúc tác CrOx-7/sepiolite, phi dung môi, 4h, 60oC, 0,2g xúc tác Hình 3. Ảnh hƣởng của bản chất dung môi trong phản ứng Trang 79 oxi hóa ancol benzylic với t-BuOOH trên hệ xúc tác CrOx - 7/sepiolite, 4h, 60oC, 0,2g xúc tác, BzOH/ t- BuOOH = 1:1,5 mol. Tái sử dụng mẫu xúc tác CrOx - 7/sepiolite nung ở Trang 81 410oC (a) và ở 500oC (b) trong phản ứng oxi hóa ancol benzylic (60oC, 4h, 0,2g xúc tác, BzOH/ t- BuOOH = 1:1,5) Hình 3.
Giản đồ phân tích nhiệt TGA và DrTGA của mẫu Trang 82 CrOx - 7/sepiolite và CrOx - 5/sepiolite Hình 3. Giản đồ XRD của mẫu CrOx - 7/sepiolite nung ở Trang 83 nhiệt độ khác nhau Hình 3. Ảnh hƣởng của nhiệt độ nung xúc tác lên hoạt tính Trang 84 của mẫu Cr2O3 - 7/sepiolite trong phản ứng oxi hóa ancol benzylic (60oC, 4h, 0,2g xúc tác, BzOH/ t- BuOOH = 1:1,5) Hình 3. Hình ảnh SEM của mẫu xúc tác CrOx-10/sepiolite Trang 88 (A), CoOx-10/sepiolite (B), CuO-10/sepiolite (C) và MnOx-10/sepiolite (D) Hình 3.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu MeOx- Trang 89 10/sepiolite 7 Hình 3. Phổ EDS của các mẫu MeOx-10/sepiolite Trang 90 Hình 3. Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của các mẫu MeOx- Trang 91 10/sepiolite Hình 3. Hoạt tính xúc tác của các hệ MeOx-10/sepiolite với Trang 93 O2 không khí, 5ml DMF, 120oC, 10h Hình 3.
So sánh hoạt tính xúc tác MeOx-10/sepiolite (A) và Trang 94 ảnh hƣởng của thời gian phản ứng đến phản ứng oxi hóa ancol benzylic (B) ở 60oC, BzOH/t-BuOOH = 1/1,5 mol, 0,2 gam xúc tác, phi dung môi Hình 3. So sánh ảnh hƣởng của nhiệt độ phản ứng đến độ Trang 96 chuyển hóa ancol benzylic và độ chọn lọc sản phẩm trên hệ xúc tác MeOx-10/sepiolite (B) trong 4h, BzOH/ t-BuOOH = 1/1,5, 0,2 gam xúc tác, phi dung môi 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số tính chất cơ bản của sepiolite Trang 28 Bảng 2. Kí hiệu và % khối lƣợng Cr3+/sepiolite của mẫu xúc Trang 44 tác crom oxit/sepiolite Bảng 2.
Kí hiệu và % khối lƣợng Men+/sepiolite của mẫu xúc Trang 45 tác MeOx/sepiolite Bảng 3. Diện tích bề mặt riêng và hàm lƣợng Cr3+ của các Trang 63 mẫu xúc tác Bảng 3. Ảnh hƣởng hàm lƣợng crom của hệ xúc tác crom Trang 71 oxit/sepiolite đến độ chuyển hóa và độ chọn lọc của phản ứng oxi hóa ancol benzylic Bảng 3. Ảnh hƣởng của bản chất tác nhân oxi hóa lên phản Trang 78 ứng oxi hóa ancol benzylic trong 4h, dung môi DMF (5 ml), tác nhân oxi hóa/BzOH= 1,5/1 mol, xúc tác là CrOx-7/sepiolite Bảng 3.
Diện tích riêng bề mặt và phần trăm ion kim loại Trang 87 chuyển tiếp của các mẫu MeOx-10/sepiolite 9 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Sơ đồ phản ứng oxi hóa ancol benzylic tạo ra Trang 17 benzanđehit và axit benzoic Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol benzylic với một số oxit kim loại chuyển tiếp mang trên sepiolite luận án ts kỹ thuật hoá h
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" thuộc chuyên ngành Hóa dầu. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng oxi hóa chọn lọc ancol b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.