Luận án Tiến sĩ: Tổng hợp, cấu trúc, từ tính phức chất dị nhân thioure vòng càng
đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học tự nhiên
Hóa vô cơ
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan phức chất dị nhân chứa phối tử thiourea vòng càng
Phức chất dị nhân heteronuclear là hợp chất phối hợp chứa hai hoặc nhiều ion kim loại khác loại trong cùng một phân tử. Phối tử thiourea và dẫn xuất thiourea đóng vai trò quan trọng trong hóa học phối hợp. Chúng tạo thành các phối tử chelate vòng với khả năng liên kết mạnh. Nghiên cứu cấu trúc và từ tính của phức chất đa nhân kim loại chuyển tiếp thu hút sự quan tâm lớn. Phức chất phối hợp heteronuclear có tính chất từ học độc đáo. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong vật liệu từ và xúc tác. Luận án tập trung vào phức chất dị nhân chứa phối tử thiourea vòng càng với nguyên tử Zn, Mn, Cu.
1.1. Định nghĩa phức chất dị nhân và phối tử thiourea
Phức chất dị nhân là hợp chất chứa ít nhất hai loại ion kim loại khác nhau. Liên kết phối hợp kim loại-ligand quyết định tính chất của phức chất. Phối tử thiourea có công thức SC(NH2)2. Dẫn xuất thiourea được biến đổi để tăng khả năng chelate. Phối tử chelate vòng tạo cấu trúc ổn định với kim loại. Thiourea và dẫn xuất thiourea có nhóm S và N cho electron. Khả năng phối hợp đa dạng tạo nên nhiều loại phức chất khác nhau.
1.2. Vai trò của thiourea trong hóa học phối hợp
Thiourea là phối tử lưỡng răng phổ biến. Nhóm C=S và NH2 tham gia liên kết phối hợp kim loại-ligand. Dẫn xuất thiourea được thiết kế để tối ưu hóa tính chelate. Phối tử thiourea vòng càng tạo khung cứng vững. Cấu trúc này hạn chế sự linh hoạt của phối tử. Kết quả là phức chất có cấu trúc xác định rõ ràng hơn. Nghiên cứu phổ hồng ngoại IR phức chất cho thấy đặc trưng liên kết rõ rệt.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu luận án
Tổng hợp phối tử mới chứa nhóm thiourea vòng càng. Tổng hợp dãy phức chất dị nhân LnZnL và LnMnL. Xác định cấu trúc tinh thể học tia X của các phức chất. Nghiên cứu tính chất từ học hợp chất phối hợp. Đánh giá hiệu ứng spin-orbit trong phức chất lanthanide. So sánh từ tính ở nhiệt độ thấp của các dãy phức chất. Làm sáng tỏ mối quan hệ cấu trúc-tính chất.
II. Tổng hợp phối tử và phức chất dị nhân thiourea
Quy trình tổng hợp được thực hiện qua nhiều bước. Chất đầu tiên là pyriđin-2,6-đicarbonyl diclorua. N,N-dietylthiourea được tổng hợp từ dietylamin và CS2. Phối tử H2L chứa khung pyridine và nhóm thiourea. Quá trình tổng hợp phức chất LnML yêu cầu điều kiện nghiêm ngặt. Lượng phối tử, bazơ và thứ tự phối trộn ảnh hưởng lớn. Dãy phức chất LnZnL với Ln = Ce, Nd, Sm, Gd, Dy, Er được tạo thành. Dãy LnMnL bao gồm Ln = La, Ce, Pr, Nd, Sm, Eu, Gd, Tb, Dy, Er.
2.1. Chuẩn bị chất đầu và phối tử H2L
Pyriđin-2,6-đicarbonyl điclorua là nguyên liệu xuất phát. Phản ứng với N,N-dietylthiourea tạo phối tử H2L. Cấu trúc H2L chứa hai nhóm thiourea đối xứng. Phổ hồng ngoại IR phức chất và phối tử được so sánh. Dải ν(C=S) dịch chuyển khi phối hợp với kim loại. Dải ν(N-H) biến mất chứng tỏ khử proton. Phân tích phổ khối lượng ESI-MS xác định khối lượng phân tử. Kết quả phù hợp với công thức đề xuất của phối tử.
2.2. Tổng hợp dãy phức chất LnZnL dị nhân
Phức chất LnZnL chứa ion lanthanide(III) và kẽm(II). Điều kiện tổng hợp tối ưu được xác định qua thí nghiệm. Tỷ lệ Ln:Zn:L = 1:1:1 cho sản phẩm tinh khiết. Dung môi ethanol-water tạo môi trường phản ứng phù hợp. pH được điều chỉnh bằng triethylamine. Tinh thể thu được có chất lượng tốt cho nhiễu xa tia X. Cấu trúc tinh thể học tia X xác nhận tính dị nhân. Ion Zn(II) và Ln(III) ở vị trí khác nhau trong phân tử.
2.3. Tổng hợp dãy phức chất LnMnL và phức chất đồng
Dãy LnMnL được tổng hợp tương tự LnZnL. Ion Mn(II) thay thế vị trí của Zn(II). Phức chất Cu(I) [CuICuIIL2]2 được tạo thành từ Cu(II). Phản ứng khử xảy ra trong quá trình tổng hợp. Phức chất KCuIIL2 chứa cation K+ liên kết. Trao đổi cation K+ được nghiên cứu chi tiết. Hàm lượng kim loại được xác định bằng phương pháp chuẩn độ. Kết quả phù hợp với thành phần phân tử đề xuất.
III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc tinh thể và phổ học
Nhiều phương pháp được sử dụng để xác định cấu trúc. Phổ hồng ngoại IR cho biết loại liên kết trong phức chất. Phổ cộng hưởng từ 1H và 13C NMR xác định môi trường proton. Nhiễu xa tia X đơn tinh thể cung cấp cấu trúc 3D chi tiết. Đo từ tính ở nhiệt độ thấp đánh giá tính chất từ học. Hiệu ứng spin-orbit được xem xét cho phức chất lanthanide. Phương pháp ESI-MS xác định khối lượng và thành phần ion.
3.1. Phổ hồng ngoại FT IR và phổ khối lượng ESI MS
Phổ hồng ngoại IR phức chất cung cấp thông tin liên kết. Dải ν(C=S) thường ở vùng 700-800 cm-1. Dịch chuyển tần số chứng tỏ lưu huỳnh tham gia phối hợp. Dải ν(C=O) của nhóm carbonyl cũng biến đổi. Phổ ESI-MS cho thấy đỉnh phân tử chính xác. Các mảnh vỡ phân tử hỗ trợ xác định cấu trúc. So sánh phổ IR phối tử và phức chất rất quan trọng. Sự khác biệt xác nhận quá trình hình thành liên kết phối hợp kim loại-ligand.
3.2. Cấu trúc tinh thể học tia X đơn tinh thể
Phương pháp nhiễu xa tia X cung cấp cấu trúc không gian. Tọa độ nguyên tử được xác định với độ chính xác cao. Khoảng cách và góc liên kết được tính toán. Cấu trúc cho thấy vị trí chính xác của mỗi ion kim loại. Liên kết phối hợp kim loại-ligand có độ dài cụ thể. Số phối trí của kim loại được xác định rõ ràng. Mạng tinh thể hiển thị kiểu đóng gói phân tử. Dữ liệu tinh thể học hỗ trợ giải thích tính chất vật lý.
3.3. Đo lường từ tính và phổ NMR
Đo từ tính ở nhiệt độ thấp sử dụng SQUID. Độ cảm từ mol được đo trong khoảng 2-300 K. Hiệu ứng spin-orbit quan trọng với ion lanthanide. Moment từ thực nghiệm so sánh với lý thuyết. Phổ 1H NMR cho thấy đỉnh dịch chuyển hóa học. Ion paramagnetic gây dịch chuyển đỉnh NMR lớn. Phổ 13C NMR bổ sung thông tin về khung carbon. Kết hợp nhiều phương pháp cho kết quả đáng tin cậy.
IV. Kết quả cấu trúc phức chất dị nhân LnZnL và LnMnL
Dãy phức chất LnZnL có cấu trúc dinuclear. Ion Zn(II) và Ln(III) cách nhau bởi cầu phối tử. Phối tử H2L hoạt động như ligand bốn răng. Khung pyridine tạo liên kết với cả hai kim loại. Nhóm thiourea cầu nối qua nguyên tử lưu huỳnh. Cấu trúc tinh thể học tia X xác nhận tính chất này. Dãy LnMnL có cấu trúc tương tự với Mn(II). Khoảng cách Ln-M thay đổi theo bán kính ion lanthanide.
4.1. Cấu trúc dãy phức chất LnZnL dị nhân
Phức chất LnZnL có công thức [LnZnL(NO3)3]. Ion Zn(II) ở tâm phối trí tứ diện biến dạng. Ion Ln(III) có số phối trí 10 với nitrat. Khoảng cách Ln-Zn khoảng 3.5-4.0 Å tùy lanthanide. Liên kết Zn-S từ nhóm thiourea có độ dài ~2.3 Å. Liên kết Ln-O từ nhóm C=O có độ dài ~2.4 Å. Cấu trúc đối xứng thấp do phối tử bất đối xứng. Góc Ln-Zn-Ln trong polymer được đo chính xác.
4.2. Cấu trúc dãy phức chất LnMnL dị nhân
Dãy LnMnL có cấu trúc tương tự LnZnL. Ion Mn(II) thay thế Zn(II) với số phối trí cao hơn. Mn(II) thường có số phối trí 6 hoặc 7. Khoảng cách Ln-Mn lớn hơn Ln-Zn do ion lớn hơn. Liên kết Mn-N từ pyridine có độ dài ~2.2 Å. Liên kết Mn-S từ thiourea có độ dài ~2.5 Å. Cấu trúc mạng tinh thể phụ thuộc loại lanthanide. Các phức chất nhẹ có cấu trúc khác phức chất nặng.
4.3. Cấu trúc phức chất đồng Cu I II
Phức chất [CuICuIIL2]2 chứa cả Cu(I) và Cu(II). Đây là phức chất tứ nhân với hai loại đồng. Cu(II) có cấu trúc vuông phẳng điển hình. Cu(I) có cấu trúc tứ diện biến dạng. Phức chất KCuIIL2 chứa cation K+. Ion K+ liên kết với oxy của nhóm carbonyl. Cấu trúc chuỗi polymer được hình thành qua cầu K+. Trao đổi cation thay đổi tính chất vật lý của phức chất.
V. Tính chất từ học hợp chất phối hợp dị nhân thiourea
Từ tính là trọng tâm nghiên cứu của luận án. Phức chất dị nhân chứa ion paramagnetic thể hiện tính chất từ đặc biệt. Ion lanthanide có moment từ lớn do hiệu ứng spin-orbit. Ion Zn(II) là diamagnetic không đóng góp từ tính. Ion Mn(II) có 5 electron không cặp tạo moment lớn. Tương tác đổi giữa các ion kim loại được nghiên cứu. Từ tính ở nhiệt độ thấp cho thấy hành vi đổi ferrimagnetic. Độ cảm từ mol phụ thuộc nhiệt độ theo định luật Curie-Weiss.
5.1. Tính chất từ dãy phức chất LnZnL
Dãy LnZnL chỉ có ion lanthanide là paramagnetic. Zn(II) diamagnetic không tham gia tương tác từ. Độ cảm từ mol tại 300 K phù hợp với ion Ln(III) tự do. Khi nhiệt độ giảm, χT thay đổi theo đặc trưng từng lanthanide. GdZnL cho χT gần như không đổi đến nhiệt độ thấp. Các Ln khác thể hiện giảm χT do hiệu ứng Stark. Hiệu ứng spin-orbit và trường tinh thể đóng vai trò chính. Không có tương tác đổi mạnh giữa các phân tử.
5.2. Tính chất từ dãy phức chất LnMnL
Dãy LnMnL chứa cả Ln(III) và Mn(II) paramagnetic. Mn(II) có S=5/2 với moment ~5.9 BM. Tương tác đổi Ln-Mn được quan sát qua độ cảm từ. Giá trị χT tại 300 K là tổng đóng góp của cả hai ion. Khi giảm nhiệt độ, χT thay đổi phức tạp hơn. GdMnL cho thấy tương tác ferrimagnetic Gd-Mn. Đường cong M vs H chưa bão hòa ở 50 kOe. Giá trị đổi J được tính bằng fitting lý thuyết.
5.3. So sánh từ tính và hiệu ứng spin orbit
So sánh LnZnL và LnMnL cho thấy vai trò của Mn(II). Mn(II) tăng cường tương tác từ trong phức chất. Hiệu ứng spin-orbit mạnh với lanthanide nặng (Dy, Er). Gd(III) có L=0 nên chỉ có đóng góp spin. Tương tác đổi phụ thuộc khoảng cách và góc liên kết. Từ tính ở nhiệt độ thấp (<50 K) cung cấp thông tin đổi. Phức chất đa nhân có tiềm năng ứng dụng vật liệu từ nan. Hiểu biết cấu trúc-tính chất hỗ trợ thiết kế vật liệu mới.
VI. Ứng dụng và triển vọng phức chất heteronuclear thiourea
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển vật liệu từ mới. Phức chất dị nhân có tính chất không có ở phức chất đơn nhân. Ứng dụng tiềm năng trong lưu trữ thông tin phân tử. Vật liệu từ nan từ phức chất đa nhân được quan tâm. Phối tử thiourea có khả năng biến đổi cấu trúc linh hoạt. Tổng hợp có kiểm soát cho phép điều chỉnh tính chất. Triển vọng nghiên cứu xúc tác và vật liệu chức năng. Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng dãy kim loại.
6.1. Ứng dụng tiềm năng trong vật liệu từ
Phức chất dị nhân là nguyên liệu cho vật liệu từ nan. Tính chất từ ở nhiệt độ thấp có ứng dụng thực tế. Chuyển đổi spin trong phức chất Fe(II) được nghiên cứu rộng. Phức chất Ln-Mn có thể ứng dụng trong nam châm phân tử. Lưu trữ thông tin lượng tử là hướng nghiên cứu mới. Tính chất quang-từ kết hợp mở ra ứng dụng đa chức năng. Vật liệu từ mềm và cứng từ phức chất được quan tâm.
6.2. Triển vọng phát triển phối tử thiourea mới
Biến đổi cấu trúc phối tử thiourea cho tính chất mới. Nhóm thế trên nitrogen thay đổi tính cho electron. Vòng hóa phối tử tăng độ cứng và chọn lọc kim loại. Phối tử đa răng tạo phức chất đa nhân lớn hơn. Thiết kế phối tử mục tiêu là hướng nghiên cứu quan trọng. Mối quan hệ cấu trúc-tính chất cần được hệ thống hóa. Dẫn xuất thiourea mở rộng không gian hóa học phối hợp.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Mở rộng sang kim loại chuyển tiếp khác (Co, Ni, Fe). Nghiên cứu phức chất lớn hơn ba kim loại. Đo từ tính ở nhiệt độ rất thấp (<4K). Nghiên cứu tương tác đổi chi tiết bằng neutron. Ứng dụng xúc tác trong phản ứng hữu cơ. Phát triển vật liệu quang phát xạ từ phức chất Ln. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kết quả nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nghiên cứu sâu cấu trúc và từ tính của phức chất dị nhân chứa phối tử thioure vòng càng, mở ra hướng ứng dụng vật liệu mới.
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cấu trúc & từ tính phức chất dị nhân chứa phối tử thioure vòng càng" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Vô Cơ.
Luận án "Cấu trúc & từ tính phức chất dị nhân chứa phối tử thioure vòng càng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.