Luận án Tiến sĩ Đặng Văn Long: Hidrotanxit biến tính xúc tác oxi hóa Stiren

Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính xúc tác của hidrotanxit mg al co3 biến tính bởi co2 moo42 trong phản ứng oxi hóa pha lỏng s

Chuyên ngành

Hóa dầu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Hóa học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hidrotanxit biến tính Co2 MoO42 oxi hóa stiren

Nghiên cứu tập trung vào phát triển chất xúc tác hidrotanxit biến tính. Các ion cobalt (Co2+) và molybdate (MoO42-) được đưa vào cấu trúc. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa styrene pha lỏng. Phản ứng này tạo ra các sản phẩm giá trị như benzandehit và styren oxit. Chất xúc tác hidrotanxit (HT) là loại vật liệu lớp kép hydroxide (LDH) có tiềm năng lớn. Cấu trúc lớp cho phép dễ dàng biến tính. Điều này tạo ra các tâm hoạt động mới. Nghiên cứu đánh giá sự ảnh hưởng của Co2+ và MoO42- đến hiệu suất phản ứng. Đồng thời, các tính chất vật lý và hóa học của xúc tác cũng được khảo sát. Kết quả góp phần vào việc tìm kiếm các chất xúc tác dị thể bền vững, hiệu quả. Chúng thân thiện với môi trường hơn so với các hệ xúc tác truyền thống.

1.1. Giới thiệu về chất xúc tác hidrotanxit và lớp kép hydroxide LDH

Hidrotanxit (HT) là một loại vật liệu lớp kép hydroxide (LDH). Nó có cấu trúc tương tự brucit. Cation kim loại hóa trị hai và ba chiếm vị trí trong mạng tinh thể. Anion và nước nằm ở lớp xen giữa. Hidrotanxit thể hiện tính chất trao đổi ion và khả năng hấp phụ tốt. Đây là một chất xúc tác dị thể tiềm năng. Nó được ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng oxy hóa. Cấu trúc HT cho phép biến tính linh hoạt. Điều này giúp nâng cao hoạt tính xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu biến tính xúc tác Co2 và MoO42

Nghiên cứu tập trung vào biến tính chất xúc tác hidrotanxit. Sử dụng các ion Co2+ và MoO42- để điều chỉnh cấu trúc và tính chất bề mặt. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hoạt tính xúc tác. Từ đó cải thiện khả năng xúc tiến phản ứng oxy hóa styrene. Sự biến tính này tạo ra các tâm hoạt động hiệu quả. Nó cũng điều chỉnh tính axit-bazơ của bề mặt xúc tác. Kết quả mong đợi là tăng độ chuyển hóa của styrene và độ chọn lọc sản phẩm. Mục đích cuối cùng là phát triển chất xúc tác hiệu quả, bền vững.

1.3. Tổng quan phản ứng oxy hóa styrene và sản phẩm

Phản ứng oxy hóa styrene là một quy trình quan trọng trong công nghiệp hóa chất. Nó tạo ra các sản phẩm có giá trị cao. Benzandehit và styren oxit là hai sản phẩm chính. Benzandehit được sử dụng trong hương liệu và dược phẩm. Styren oxit là tiền chất quan trọng cho sản xuất polyme. Phản ứng này cần một chất xúc tác hiệu quả để tăng tốc độ. Đồng thời phải điều hướng sự chọn lọc sản phẩm. Nghiên cứu này hướng đến việc kiểm soát phản ứng. Tạo ra sản phẩm mong muốn với hiệu suất cao, sử dụng chất xúc tác dị thể. Chất xúc tác dị thể dễ tách và tái sử dụng.

II.Tổng hợp đặc trưng chất xúc tác Hidrotanxit dị thể

Việc tổng hợp và đặc trưng các chất xúc tác hidrotanxit biến tính là bước nền tảng. Các mẫu hidrotanxit (Mg-Al-CO3) được biến tính bằng cách đưa ion Co2+ vào mạng tinh thể và ion MoO42- vào lớp xen giữa hoặc bề mặt. Phương pháp đồng kết tủa được sử dụng để tổng hợp. Sau đó, nhiều kỹ thuật vật lý và hóa học được áp dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis), hiển vi điện tử quét (SEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM), diện tích bề mặt riêng (BET) và phổ photoelectron tia X (XPS). Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học, hình thái học và diện tích bề mặt của chất xúc tác. Hiểu rõ các đặc tính này là cần thiết để liên hệ với hoạt tính xúc tác. Chúng giải thích vai trò của cobalt và molybdate trong việc tăng cường hiệu quả phản ứng.

2.1. Phương pháp tổng hợp hidrotanxit Mg Co Al CO3

Chất xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3 được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Các điều kiện pH và nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình này. Nồng độ ion kim loại cũng được điều chỉnh để đạt tỷ lệ mong muốn. Quá trình này tạo ra cấu trúc lớp kép hydroxide ổn định. Ion cobalt (Co2+) được đưa vào mạng tinh thể. Nó thay thế một phần ion magie (Mg2+). Sự thay thế này ảnh hưởng đến tính chất bề mặt của chất xúc tác. Nó tạo ra các tâm hoạt động mới. Các mẫu sau đó được già hóa, rửa sạch, sấy khô và nghiền mịn.

2.2. Đặc trưng hóa lý của hidrotanxit biến tính MoO42

Hidrotanxit biến tính MoO42- được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng các phương pháp như XRD để xác nhận cấu trúc LDH. IR và Raman phân tích các nhóm chức và liên kết hóa học. UV-Vis cho biết trạng thái oxi hóa của Mo. SEM và TEM mô tả hình thái và kích thước hạt. BET xác định diện tích bề mặt riêng. XPS cung cấp thông tin về thành phần bề mặt và trạng thái oxi hóa của các nguyên tố. Các phương pháp này giúp hiểu rõ vật liệu. Chúng làm sáng tỏ vai trò của molybdate trong cấu trúc và hoạt tính xúc tác.

2.3. Vai trò cobalt và molybdate trong cấu trúc xúc tác

Ion cobalt (Co2+) tích hợp vào lớp mạng tinh thể của hidrotanxit. Nó tạo ra các tâm axit Lewis, xúc tiến quá trình hoạt hóa tác nhân oxy hóa. Ion molybdate (MoO42-) có thể nằm trong lớp xen giữa hoặc hấp phụ trên bề mặt. MoO42- có khả năng chuyển hóa điện tử. Nó tham gia vào chu trình oxy hóa-khử. Sự kết hợp của Co2+ và MoO42- tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này tăng cường hoạt tính xúc tác. Chúng điều chỉnh tính chất điện tử của bề mặt. Thúc đẩy sự hấp phụ và phản ứng của styrene hiệu quả hơn.

III.Đánh giá hoạt tính xúc tác Sản phẩm oxy hóa styrene

Hoạt tính xúc tác của các mẫu hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- được đánh giá chi tiết. Phản ứng oxy hóa styrene được thực hiện trong điều kiện pha lỏng. Kết quả tập trung vào độ chuyển hóa của styrene và độ chọn lọc đối với các sản phẩm chính. Benzandehit và styren oxit là hai sản phẩm quan trọng. Các phương pháp phân tích sắc ký được sử dụng để định lượng sản phẩm. Điều này giúp xác định hiệu quả của từng loại xúc tác. Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa các dãy xúc tác khác nhau. Chúng có tỷ lệ Co2+ và MoO42- thay đổi. Mục tiêu là tìm ra chất xúc tác dị thể có hoạt tính cao nhất. Chất xúc tác này có khả năng kiểm soát tỷ lệ sản phẩm mong muốn. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng công nghiệp.

3.1. Phân tích độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm

Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua độ chuyển hóa của styrene. Độ chuyển hóa cao là dấu hiệu của xúc tác hiệu quả. Độ chọn lọc đối với benzandehit và styren oxit cũng được phân tích. Sắc ký khí được sử dụng để phân tích định lượng sản phẩm. Kết quả cho thấy hiệu quả của chất xúc tác hidrotanxit biến tính. Đặc biệt là các mẫu chứa Co2+ và MoO42-. Mục tiêu là đạt độ chuyển hóa và độ chọn lọc cao cho sản phẩm mong muốn. Điều này tối ưu hóa lợi ích kinh tế của quy trình.

3.2. Hiệu suất tạo benzandehit và styren oxit

Các xúc tác biến tính ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sản phẩm. Hidrotanxit với Co2+ và MoO42- có khả năng điều hướng phản ứng. Nó ưu tiên tạo ra benzandehit hoặc styren oxit. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, và tác nhân oxy hóa cũng đóng vai trò. Chúng ảnh hưởng đến hiệu suất tạo sản phẩm. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Benzandehit thường là sản phẩm chính. Styren oxit cũng là một sản phẩm phụ có giá trị trong tổng hợp hữu cơ.

3.3. So sánh hoạt tính của các dãy xúc tác biến tính

Nhiều dãy chất xúc tác hidrotanxit được tổng hợp. Các dãy có tỷ lệ Co2+ và MoO42- khác nhau. Hoạt tính của chúng được so sánh chi tiết. Một số mẫu cho thấy hoạt tính vượt trội. Chúng thể hiện độ chuyển hóa styrene cao. Đồng thời đạt độ chọn lọc tốt cho benzandehit và styren oxit. Nghiên cứu xác định được cấu hình tối ưu của chất xúc tác. Chất xúc tác dị thể này có tiềm năng lớn. Nó có thể thay thế các hệ xúc tác đồng thể hiện nay.

IV.Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác

Hiểu rõ cơ chế phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của chất xúc tác hidrotanxit biến tính. Các yếu tố như hàm lượng Co2+ và MoO42- có tác động trực tiếp đến hoạt tính. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng là các thông số quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ và độ chọn lọc của phản ứng oxy hóa styrene. Cơ chế phản ứng trên bề mặt xúc tác dị thể liên quan đến sự tạo thành gốc tự do. Các tâm hoạt động trên hidrotanxit kích hoạt tác nhân oxy hóa. Co2+ và MoO42- đóng vai trò chính trong quá trình này. Chúng tạo ra các gốc oxy hóa mạnh. Các gốc này tấn công liên kết đôi của styrene. Điều này dẫn đến sự hình thành benzandehit và styren oxit. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối đa hóa hiệu quả của chất xúc tác.

4.1. Ảnh hưởng của hàm lượng Co2 và MoO42 đến hoạt tính

Hàm lượng Co2+ trong hidrotanxit có tác động rõ rệt. Hàm lượng tối ưu của cobalt tăng cường hoạt tính xúc tác. Quá nhiều cobalt có thể làm giảm hoạt tính. Điều này do sự hình thành các pha không mong muốn. Tương tự, hàm lượng MoO42- cũng cần được tối ưu. Molipdat ở một nồng độ nhất định tăng cường hiệu quả xúc tác. Nó hỗ trợ chuyển giao electron trong phản ứng. Sự cân bằng giữa Co2+ và MoO42- là chìa khóa. Nó quyết định hiệu suất cuối cùng của chất xúc tác.

4.2. Tác động của nhiệt độ và thời gian phản ứng

Nhiệt độ phản ứng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính. Nhiệt độ cao thường tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm độ chọn lọc sản phẩm. Nhiệt độ tối ưu cần được xác định cẩn thận. Thời gian phản ứng cũng ảnh hưởng đến độ chuyển hóa. Thời gian dài hơn thường đạt độ chuyển hóa cao hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn. Việc tối ưu hóa cả nhiệt độ và thời gian rất cần thiết. Nó đảm bảo hiệu suất tối đa và kiểm soát sản phẩm.

4.3. Cơ chế phản ứng oxy hóa styrene trên hidrotanxit

Phản ứng oxy hóa styrene trên hidrotanxit biến tính diễn ra theo cơ chế gốc tự do. Các tâm hoạt động trên bề mặt xúc tác kích hoạt tác nhân oxy hóa. Co2+ và MoO42- đóng vai trò xúc tiến chủ chốt. Chúng tạo ra các gốc oxy hóa mạnh. Các gốc này tấn công liên kết đôi của styrene. Quá trình này tạo ra các sản phẩm trung gian. Sau đó, chúng chuyển hóa thành benzandehit và styren oxit. Cơ chế này giải thích vai trò của chất xúc tác dị thể. Nó cũng làm rõ hiệu ứng hiệp đồng của các ion biến tính.

V.Ứng dụng và tiềm năng tái sử dụng xúc tác Hidrotanxit

Chất xúc tác hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt là trong công nghiệp hóa dầu và tổng hợp hữu cơ. Ưu điểm nổi bật của chất xúc tác dị thể là khả năng tái sử dụng. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường. Các nghiên cứu đã chứng minh độ bền và hoạt tính ổn định của xúc tác sau nhiều chu trình tái sử dụng. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào cải tiến cấu trúc và tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu là tạo ra các hệ xúc tác xanh hơn. Đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp hóa chất.

5.1. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp hóa dầu

Chất xúc tác hidrotanxit biến tính có tiềm năng ứng dụng lớn. Chúng có thể được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa dầu. Đặc biệt là trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ giá trị. Phản ứng oxy hóa styrene chỉ là một trong nhiều ứng dụng tiềm năng. Tính chất dị thể giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng làm sạch sản phẩm dễ dàng hơn. Phát triển xúc tác bền vững là mục tiêu hàng đầu. Công nghệ này có thể thay thế các phương pháp cũ. Các phương pháp cũ thường gây ô nhiễm môi trường.

5.2. Đánh giá khả năng tái sử dụng của chất xúc tác dị thể

Khả năng tái sử dụng là một ưu điểm lớn của chất xúc tác dị thể. Các mẫu xúc tác được thử nghiệm nhiều lần trong phản ứng. Hoạt tính của chúng được đánh giá sau mỗi chu trình. Chất xúc tác hidrotanxit biến tính thể hiện độ bền cao. Chúng duy trì hoạt tính tốt sau nhiều lần sử dụng. Cấu trúc của chúng ít bị thay đổi. Điều này giúp giảm thiểu chi phí vận hành. Nó cũng làm tăng tính kinh tế của quy trình sản xuất hóa chất.

5.3. Hướng nghiên cứu phát triển hidrotanxit bền vững

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào cải tiến. Cải thiện cấu trúc và thành phần của hidrotanxit. Phát triển các phương pháp tổng hợp mới, thân thiện môi trường. Mục tiêu là tạo ra chất xúc tác hiệu quả hơn, bền vững hơn. Các nhà khoa học cũng tìm cách giảm thiểu tác động môi trường của quá trình sản xuất. Ứng dụng hidrotanxit trong các phản ứng xanh. Hướng tới một nền công nghiệp hóa học bền vững. Các công nghệ thân thiện môi trường đang được ưu tiên hàng đầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính xúc tác của hidrotanxit mg al co3 biến tính bởi co2 moo42 trong phản ứng oxi hóa pha lỏng stiren

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẶNG VĂN LONG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA HIDROTANXIT (Mg-Al-CO3) BIẾN TÍNH BỞI Co2+, MoO42- TRONG PHẢN ỨNG OXI HÓA PHA LỎNG STIREN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẶNG VĂN LONG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA HIDROTANXIT (Mg-Al-CO3) BIẾN TÍNH BỞI Co2+, MoO42- TRONG PHẢN ỨNG OXI HÓA PHA LỎNG STIREN Chuyên ngành: Hóa dầu Mã số: 62440115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Tiến Thảo 2.TS Hoa Hữu Thu Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả được đưa ra trong luận án này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đặng Văn Long LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Hóa học Dầu mỏ - khoa Hoá học - Trường Đại học KHTN - ĐHQG Hà Nội. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Tiến Thảo, PGS.TS Hoa Hữu Thu đã định hướng đề tài và tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian qua. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô cùng toàn thể các bạn NCS, Học viên, các em sinh viên trong Bộ môn và đặc biệt cảm ơn các bạn trong nhóm NT2 đã giúp tôi hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày 01 tháng 5 năm 2018 Nghiên cứu sinh Đặng Văn Long MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

TỔNG QUAN VỀ HIDROTANXIT. Giới thiệu về hidrotanxit. Cấu trúc của hidrotanxit. Cation trong lớp hidrotanxit.

Lớp xen giữa. Tính chất của hidrotanxit. Tính chất của anion. Tính hấp phụ.

Các phương pháp điều chế hidrotanxit. Phương pháp muối – bazơ. Phương pháp muối – oxit. Phương pháp đồng kết tủa.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc hidrotanxit. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của quá trình già hóa kết tủa.

Ảnh hưởng của quá trình tách kết tủa ra khỏi sản phẩm phụ. Ứng dụng của hidrotanxit. Hidrotanxit ứng dụng trong xúc tác. Hidrotanxit ứng dụng trong trao đổi ion và hấp phụ.

Hidrotanxit ứng dụng trong dược phẩm. Hidrotanxit ứng dụng trong vật liệu polyme. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG OXI HÓA ANKYL/ANKENYLBENZEN 35 1. Phản ứng oxi hóa ankyl/ankenylbenzen.

Phản ứng oxi hóa stiren. Cơ chế phản ứng. Các sản phẩm oxi hóa stiren. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.

TỔNG HỢP XÚC TÁC HIDROTANXIT. Tổng hợp các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Tổng hợp các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP VẬT LÝ.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ tán xạ Raman.

Phương pháp phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET).

Phương pháp phổ photoelectron tia X (XPS). NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG OXI HÓA VINYLBENZEN. Phản ứng oxi hóa stiren. Phân tích sản phẩm.

Phân tích sản phẩm bằng phương pháp sắc ký. Định lượng sản phẩm phản ứng. Độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

DÃY XÚC TÁC HIDROTANXIT Mg-Co-Al-CO3. Kết quả tổng hợp và các đặc trưng dãy xúc tác HT Mg-Co-Al-CO3. Kết quả nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ hồng ngoại IR.

Kết quả phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết quả đặc trưng hình thái xúc tác bằng phương pháp SEM. Kết quả đặc trưng bề mặt và cấu trúc bằng phương pháp TEM. Kết quả hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET).

Kết quả hoạt tính của dãy Mg-Co-Al-CO3 trong phản ứng oxi hóa pha lỏng stiren. Ảnh hưởng của hàm lượng Co2+. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hoạt tính xúc tác.

Thảo luận kết quả phản ứng oxi hóa stiren trên dãy xúc tác Mg-Co-Al- CO3. DÃY XÚC TÁC HIDROTANXIT Mg-Al-MoO4. Kết quả tổng hợp và các đặc trưng dãy xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO488 3. Kết quả nhiễu xạ tia X.

Kết quả phổ hồng ngoại (FT-IR). Kết quả phổ tán xạ Raman. Kết quả phương pháp UV-vis. Kết quả phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS).

Kết quả phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết quả SEM hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Kết quả phương pháp BET. Hoạt tính của dãy Mg-Al-MoO4 trong phản ứng oxi hóa stiren.

Ảnh hưởng của hàm lượng molipdat. Ảnh hưởng của bản chất chất oxi hóa. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.

Tái sử dụng chất xúc tác. Thảo luận kết quả phản ứng oxi hóa stiren trên dãy xúc tác Mg-Al-MoO4. 111 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

130 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT HT: Hidrotanxit SO: Stiren oxit BD: Benzandehit ĐCH: Độ chuyển hóa ĐCL: Độ chọn lọc TNOH: Tác nhân oxi hóa M: Kim loại THF: Tetrahidrofuran (C4H8O) MQTB: Mao quản trung bình DMF: Đimetylformamit (C3H7NO) TBHP: tert-butyl hydroperoxit (C4H10O2) MAC-0: Mg0,7Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MCAC-1: Mg0,6Co0,1Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MCAC-2: Mg0,5Co0,2Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MCAC-3: Mg0,4Co0,3Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MAM-10: Mg0,8Al0,2(OH)2(MoO4)0,10.mH2O MAM-15: Mg0,7Al0,3(OH)2(MoO4)0,15.mH2O MAM-20: Mg0,6Al0,4(OH)2(MoO4)0,20.mH2O MAM-30: Mg0,4Al0,6(OH)2(MoO4)0,30.mH2O 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bán kính của một số cation với số phối trí là 6 [111]. Thông số cấu trúc của các hidrotanxit Mg-Al-CO3 [79]. Oxi hóa ankylbenzen trên các xúc tác khác nhau.

Tổng hợp một số kết quả phản ứng oxi hóa stiren trên các xúc tác khác nhau. Thành phần các kim loại trong xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Thành phần các kim loại trong xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3 tổng hợp.

Dữ liệu XRD và các thông số cấu trúc của hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Diện tích bề mặt, kích thước và đường kính lỗ của các mẫu xúc tác Mg- Al-CO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng oxi hóa stiren trên xúc tác Mg-Co- Al-CO3 (tác nhân oxi hóa là oxi không khí, 4 giờ phản ứng, 0,2 g xúc tác). Các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4.

Thông số mạng của các mẫu xúc tác Mg-Al-MoO4 từ dữ liệu XRD .7 Kết quả phân tích thành phần nguyên tố của các mẫu hidrotanxit Mg-Al- MoO4 bằng phương pháp EDS. Ảnh hưởng của bản chất tác nhân oxi hóa đến hiệu quả xúc tác trong phản ứng oxi hóa stiren (90oC, 4 giờ, dung môi DMF, 0,2 g xúc tác).102 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc của lớp hidrotanxit [100]. Sơ đồ cấu trúc 3D của hidrotanxit [86].

Cấu trúc 3 chiều của hidrotanxit [31]. Vị trí các nguyên tử xen kẽ giữa các lớp brucite [33]. Động học phản ứng của hidrotanxit chứa ion Cl- (Mg6Al2(OH)16Cl2) với ankyl bromua để điều chế Mg6Al2(OH)16Br2 [76]. Giản đồ phân tích nhiệt DTA và TG của hidrotanxit Mg-Al-CO3 [79].

Giản đồ nhiễu xạ tia X của các hidrotanxit Mg-Al-CO3 với tỷ lệ mol Mg2+/Al3+ khác nhau: (a) 2:1, (b) 3:1 và (c) 4:1 [79]. Sơ đồ nguyên lý của phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Thiết bị phản ứng oxi hóa pha lỏng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu hidrotanxit:.

Phổ hồng ngoại của mẫu MCAC-1, MCAC-2 và MCAC-3. Phổ XPS của mẫu MCAC–2 (Mg0,5Co0,2Al0,3(OH)2(CO3)0,15. Ảnh SEM của 4 mẫu hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Ảnh TEM của 3 mẫu hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3.

Đường hấp phụ/giải hấp nitơ của các mẫu HT Mg-Co-Al-CO3. Hoạt tính xúc tác của các hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3 đối với phản ứng oxi hóa stiren ở 85oC (oxi không khí, không dung môi, 4 giờ). Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng oxi hóa stiren (oxi không khí, không dung môi, 85oC, 4 giờ) trên xúc tác Mg-Co-Al-CO3. (a) Sự phụ thuộc của độ chuyển hóa stiren; (b) Sự biến đổi độ chọn lọc benzandehit; (c) Sự biến đổi độ chọn lọc stiren oxit.9 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng lên độ hoạt động của xúc tác MCAC-3 ở 85oC.

Phổ nhiễu xạ tia X của các mẫu xúc tác Mg-Al-MoO4. Phổ FT-IR của một số mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Phổ Raman của các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Phổ UV-vis của các mẫu xúc tác MAM-10, MAM-15, MAM-30.

Phổ EDS của các mẫu hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Phổ XPS của molipden (A) và oxi (B) trong mẫu MAM-15 trước và sau phản ứng oxi hóa stiren pha lỏng ở 90oC, 8 giờ, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là O2 không khí. Ảnh SEM của hai mẫu xúc tác MAM-10 (A) và MAM-15 (B). Đường đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp nitơ của mẫu xúc tác MAM-15 và MAM-20.

Hoạt tính xúc tác của các mẫu MAC-0, MAM-10, MAM-15, MAM-20, MAM-30 và MixO trong phản ứng oxi hóa stiren (dung môi DMF, oxi không khí, 90oC, 4 giờ, 0,2 g xúc tác). Hoạt tính xúc tác của MAM-20 theo thời gian phản ứng, ở 90oC, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là oxi không khí, 0,2 g xúc tác. Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác của MAM-15 theo thời gian phản ứng, ở 90oC, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là oxi không khí. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng oxi hóa stiren trên mẫu MAM-10, dung môi DMF, tác nhân O2 không khí, trong 12 giờ, 0,2 g xúc tác.

Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến sự chuyển hóa stiren (A), độ chọn lọc (B) của mẫu MAM-10 trong 4 giờ và 24 giờ, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là oxi không khí, 0,2 g xúc tác. Oxi hóa stiren với tác nhân oxi hóa là oxi không khí trên mẫu MAM-15 tái sử dụng ở 90oC, 8 giờ, dung môi DMF, 0,2 g xúc tác. Phản ứng oxi hóa stiren với tác nhân oxi hóa là H2O2 [29]. Cơ chế oxi hóa stiren trên xúc tác Co(II)/zeolit X, với oxi không khí làm tác nhân oxi hóa [87].

Cơ chế oxi hóa stiren với tác nhân oxi hóa H2O2 trên xúc tác phức Co- polyme [94]. Cơ chế oxi hóa stiren với tác nhân oxi hóa H2O2 trên xúc tác Cu-SBA-15, dung môi H2O, nhiệt độ phản ứng 100oC [122]. Cơ chế oxi hoá stiren với tác nhân oxi hóa TBHP trên xúc tác Cu-H2N- graphen oxit (GO) [91]. Sơ đồ tổng hợp hai dãy xúc tác hidrotanxit .54 9 MỞ ĐẦU Xúc tác rất quan trọng trong các quá trình chuyển hóa hóa học từ quy mô phòng thí nghiệm đến công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính xúc tác của hidrotanxit mg al co3 biến tính bởi co2 moo42 trong phản ứng oxi hóa pha lỏng s

Luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" thuộc chuyên ngành Hóa dầu. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xúc tác Hidrotanxit biến tính Co2+ MoO42- oxi hóa stiren" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter