So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một s

Tài liệu: So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một số giống lúa cạn trồng tại tỉnh thái nguyên dưới tác động của kcl xử lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ khả năng chống chịu stress mất nước ở lúa cạn
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Sinh lý học thực vật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu rõ khả năng chống chịu stress mất nước ở lúa cạn

Nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh lý và hóa sinh của cây lúa cạn giúp làm sáng tỏ khả năng chống chịu stress mất nước. Việc này đóng vai trò then chốt trong phát triển nông nghiệp bền vững. Lúa cạn là cây trồng chủ lực, thường xuyên đối mặt với các thách thức môi trường khắc nghiệt. Đặc biệt là stress hạn hán, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất. Tìm kiếm cơ chế thích nghi sinh học của cây lúa cạn là hướng đi chiến lược. Mục tiêu là phát triển các giống cây trồng có khả năng chống chịu stress cao. Điều này đảm bảo an ninh lương thực, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Các đặc điểm sinh lý và hóa sinh được phân tích cung cấp cái nhìn toàn diện về phản ứng của cây trước stress. Các yếu tố như KCl cũng được xem xét nhằm tăng cường sức chống chịu.

1.1. Tầm quan trọng của lúa cạn và thách thức môi trường

Lúa cạn duy trì vai trò then chốt trong an ninh lương thực toàn cầu. Cây thường được canh tác ở những vùng đất dốc, phụ thuộc chủ yếu vào lượng nước mưa. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn. Các hiện tượng hạn hán xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng hơn. Stress hạn hán là mối đe dọa trực tiếp, gây suy giảm năng suất lúa cạn đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và hiểu rõ khả năng chống chịu stress của cây. Mục tiêu hướng tới là phát triển các giống lúa cạn có cơ chế thích nghi sinh học tốt hơn. Từ đó, nông nghiệp có thể duy trì sự ổn định, đảm bảo nguồn cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng.

1.2. Khái niệm và tác động của stress mất nước

Stress mất nước xảy ra khi cây trồng không nhận đủ lượng nước cần thiết từ môi trường. Tình trạng này dẫn đến thiếu hụt nước trong tế bào và mô. Hàng loạt quá trình sinh học thiết yếu bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Quang hợp giảm sút, hoạt động của enzyme bị rối loạn. Cấu trúc tế bào có thể bị tổn thương. Stress mất nước không chỉ là một dạng của khả năng chống chịu stress mà còn kích hoạt các cơ chế thích nghi sinh học phức tạp ở thực vật. Hiểu rõ bản chất và tác động của nó là bước đầu để xây dựng các giải pháp ứng phó hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ cây trồng khỏi những thiệt hại không mong muốn.

1.3. Tổng quan về khả năng chống chịu stress

Khả năng chống chịu stress là năng lực của cây trồng. Cây có thể duy trì các quá trình sinh trưởng và phát triển cơ bản trong điều kiện môi trường bất lợi. Các yếu tố gây stress rất đa dạng, bao gồm stress hạn hán, stress mặn, stress nhiệt độ và stress oxy hóa. Mỗi loại stress đều kích hoạt những cơ chế thích nghi sinh học riêng biệt. Cây lúa cạn đã phát triển nhiều phương thức để sống sót và phát triển dưới áp lực này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và phân tích những đặc điểm sinh lý, hóa sinh này. Điều này nhằm mục đích cải thiện và chọn tạo ra các giống cây trồng có khả năng chống chịu stress cao hơn, góp phần vào sự ổn định của sản xuất nông nghiệp.

II.Đặc điểm sinh lý cây lúa cạn trong điều kiện stress

Phản ứng sinh lý học thực vật với stress là trọng tâm nghiên cứu. Cây lúa cạn phải đối mặt với nhiều thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến sự sống còn và năng suất. Các cơ chế như điều hòa trao đổi chất và duy trì áp suất thẩm thấu là thiết yếu. Chúng giúp cây vượt qua khó khăn. Huỳnh quang diệp lục cũng cung cấp thông tin quý giá. Nó phản ánh hiệu quả quang hợp dưới điều kiện stress mất nước. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp xác định giống cây có khả năng chống chịu stress cao. Nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp trong môi trường khắc nghiệt. Sinh lý học thực vật cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các chiến lược cải thiện cây trồng. Đặc biệt với các loại stress phổ biến như hạn hán.

2.1. Phản ứng sinh lý học thực vật với stress hạn hán

Stress hạn hán gây ra nhiều biến đổi trong sinh lý học thực vật của cây lúa cạn. Cây phản ứng bằng cách đóng khí khổng. Điều này làm giảm đáng kể tốc độ thoát hơi nước. Tuy nhiên, việc này cũng đồng thời làm giảm hấp thụ CO2, ảnh hưởng tiêu cực đến quang hợp. Rễ cây thường phát triển sâu hơn, rộng hơn để tăng cường khả năng tìm kiếm và hấp thụ nước. Trong tế bào, cây bắt đầu tích lũy các chất hòa tan tương thích. Đây là một phần quan trọng của cơ chế thích nghi sinh học, giúp duy trì cân bằng nước và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Hiểu rõ những phản ứng này giúp đánh giá chính xác khả năng chống chịu stress của cây lúa cạn.

2.2. Điều hòa trao đổi chất và duy trì áp suất thẩm thấu

Trao đổi chất của cây lúa cạn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi stress mất nước. Cây điều chỉnh quá trình chuyển hóa đường và protein để tổng hợp các chất bảo vệ. Đồng thời, việc duy trì áp suất thẩm thấu nội bào là cực kỳ quan trọng. Các chất hòa tan tương thích như proline, đường và kali được tích lũy với nồng độ cao. Chúng đóng vai trò osmolytes, giúp cân bằng nước giữa tế bào và môi trường bên ngoài. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực của stress mất nước lên các chức năng tế bào. Đây là một cơ chế thích nghi sinh học phức tạp, đảm bảo sự sống sót và duy trì hoạt động của cây trong điều kiện bất lợi.

2.3. Ảnh hưởng đến huỳnh quang diệp lục và quang hợp

Stress mất nước tác động trực tiếp và nghiêm trọng đến bộ máy quang hợp của cây. Huỳnh quang diệp lục là một chỉ số nhạy cảm. Nó phản ánh hiệu quả của quá trình quang hóa trong lá cây. Khi cây chịu stress, huỳnh quang diệp lục thường giảm sút. Điều này cho thấy hệ thống quang hợp bị tổn thương và hiệu suất sử dụng năng lượng ánh sáng kém đi. Năng suất quang hợp tổng thể giảm đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và năng suất hạt. Nghiên cứu huỳnh quang diệp lục giúp đánh giá mức độ stress và nhận diện các giống lúa cạn có khả năng chống chịu stress cao hơn, duy trì hoạt động quang hợp hiệu quả trong điều kiện hạn hán.

III.Hoá sinh học liên quan cơ chế thích nghi stress thực vật

Cơ chế thích nghi sinh học ở thực vật với stress môi trường có cơ sở sâu sắc trong hoá sinh học. Phản ứng chống chịu stress oxy hóa, thay đổi thành phần nội bào và tích lũy chất hòa tan tương thích là những khía cạnh then chốt. Sự hoạt động của enzyme chống oxy hóa là bức tường bảo vệ quan trọng. Chúng chống lại các gốc tự do gây hại. Hiểu rõ các biến đổi hoá sinh học môi trường nội bào cung cấp cái nhìn chi tiết về cách cây điều hòa chức năng sống. Việc này giúp cải thiện khả năng chống chịu stress của cây lúa cạn. Mục tiêu là phát triển giống cây trồng có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện khắc nghiệt, nâng cao năng suất và chất lượng.

3.1. Vai trò của enzyme chống oxy hóa trong chống chịu stress

Stress mất nước thường dẫn đến sự sản sinh quá mức các gốc tự do. Điều này gây ra stress oxy hóa nghiêm trọng cho tế bào cây. Enzyme chống oxy hóa đóng vai trò chủ chốt trong việc bảo vệ cây khỏi tổn thương này. Các enzyme như Superoxide Dismutase (SOD), Catalase (CAT), và Peroxidase (POD) hoạt động mạnh mẽ để loại bỏ các gốc oxy hóa phản ứng. Việc duy trì hoạt động tối ưu của các enzyme này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cây lúa cạn chống lại stress oxy hóa hiệu quả. Điều này là một phần không thể thiếu trong hoá sinh học môi trường và cơ chế thích nghi sinh học của thực vật.

3.2. Thay đổi thành phần hóa sinh học môi trường nội bào

Môi trường nội bào của cây trải qua những thay đổi đáng kể khi đối mặt với stress. Các chất hòa tan tương thích như proline và đường tích lũy. Hàm lượng kali cũng có thể biến đổi để điều hòa áp suất thẩm thấu. Đồng thời, các protein stress đặc hiệu được tổng hợp. Chúng có nhiệm vụ bảo vệ các cấu trúc tế bào và các đại phân tử khác khỏi bị hư hại. Những phản ứng hóa sinh học này là cần thiết để duy trì chức năng tế bào và đảm bảo sự sống sót của cây. Đây là một minh chứng rõ ràng cho cơ chế thích nghi sinh học của cây lúa cạn trong điều kiện bất lợi.

3.3. Các chất hòa tan tương thích và bảo vệ tế bào

Các chất hòa tan tương thích là những hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử thấp. Chúng có khả năng tích lũy trong tế bào ở nồng độ cao mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các chức năng sinh học. Proline, glycine betaine và các loại đường là những ví dụ điển hình. Các chất này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc protein và màng tế bào dưới stress. Chúng cũng góp phần điều hòa áp suất thẩm thấu, giúp duy trì cân bằng nước trong tế bào. Sự tích lũy của các chất này tăng cường đáng kể khả năng chống chịu stress của cây, đặc biệt là stress hạn hán và stress mặn.

IV.Tăng cường khả năng chống chịu stress bằng KCl

Kali clorua (KCl) đã được chứng minh có tiềm năng lớn trong việc tăng cường khả năng chống chịu stress cho cây lúa cạn. Kali là một dưỡng chất đa lượng thiết yếu. Nó tham gia vào vô số quá trình sinh lý học thực vật quan trọng. Việc xử lý hạt bằng KCl trước khi gieo có thể mang lại lợi ích đáng kể. Nó cải thiện quá trình nảy mầm và tăng cường sức đề kháng cho cây con. Các cơ chế thích nghi sinh học được kích hoạt. Điều này giúp cây đối phó tốt hơn với stress mất nước. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động này ở cả cấp độ sinh lý và hóa sinh. Kết quả có thể mở ra những giải pháp thực tiễn cho nông nghiệp.

4.1. Kali clorua và tác động đến sinh lý thực vật

Kali (K) là một trong những dưỡng chất thiết yếu hàng đầu đối với cây trồng. Kali clorua (KCl) là nguồn cung cấp ion K+ quan trọng. Ion K+ đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh lý học thực vật. Nó điều hòa việc đóng mở khí khổng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thoát hơi nước và quang hợp. K+ cũng duy trì cân bằng nước và áp suất thẩm thấu trong tế bào. Xử lý hạt bằng KCl trước khi gieo có thể cải thiện tỷ lệ nảy mầm. Nó tăng cường sức sống ban đầu cho cây con. Điều này gián tiếp nâng cao khả năng chống chịu stress của cây lúa cạn.

4.2. Cơ chế thích nghi sinh học qua xử lý KCl

Xử lý KCl giúp cây lúa cạn kích hoạt và tăng cường các cơ chế thích nghi sinh học. Việc tăng cường hấp thụ và tích lũy kali trong cây dẫn đến khả năng điều hòa nước hiệu quả hơn. Hàm lượng kali nội bào cao giúp duy trì áp suất trương (turgor) của tế bào. Điều này là rất quan trọng để chống lại stress mất nước. Cơ chế này diễn ra ở cấp độ tế bào. Nó giúp cây duy trì các hoạt động trao đổi chất cần thiết. Xử lý hạt bằng KCl là một phương pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả đáng kể. Nó góp phần cải thiện khả năng chống chịu stress hạn hán cho cây trồng.

4.3. Ảnh hưởng của KCl đến hoạt độ enzyme

Việc bổ sung KCl có thể ảnh hưởng tích cực đến hoạt độ của nhiều enzyme trong cây. Đặc biệt, các enzyme chống oxy hóa có thể được kích hoạt. Điều này giúp cây giảm thiểu tác động của stress oxy hóa. Các gốc tự do gây hại được trung hòa nhanh chóng. Ngoài ra, KCl cũng có thể ảnh hưởng đến các enzyme liên quan đến quá trình trao đổi chất. Tăng cường hoạt độ enzyme chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Điều này cải thiện tổng thể khả năng chống chịu stress của cây lúa cạn. Nghiên cứu chi tiết về hoá sinh học môi trường này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích của KCl.

V.Cơ sở di truyền khả năng chống chịu stress hạn

Hiểu biết về cơ sở di truyền là chìa khóa để phát triển giống lúa cạn chịu hạn. Khả năng chống chịu stress là một đặc tính phức tạp. Nó chịu sự kiểm soát của nhiều gen. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp xác định các gen liên quan và đánh giá đa dạng di truyền. Điều này hỗ trợ quá trình chọn tạo giống một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển các giống cây trồng mới. Chúng có khả năng thích nghi cao với stress hạn hán. Đây là hướng đi bền vững, góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu trong điều kiện biến đổi khí hậu.

5.1. Nghiên cứu gen liên quan đến chống chịu mất nước

Tính chống chịu stress của cây là một đặc tính phức tạp. Nó được điều khiển bởi sự tương tác của nhiều gen. Các gen này mã hóa cho các protein và enzyme tham gia vào cơ chế thích nghi sinh học. Ví dụ, gen LTP (Lipid Transfer Protein) đã được xác định có vai trò quan trọng trong khả năng chống chịu mất nước. Nghiên cứu gen giúp xác định các chỉ thị phân tử. Điều này hỗ trợ chọn lọc giống cây trồng chịu hạn nhanh chóng và chính xác hơn. Sinh học phân tử cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Nó giúp khám phá sâu hơn về cơ chế di truyền của khả năng chống chịu stress, mở ra tiềm năng lớn cho cải tạo giống.

5.2. Đa dạng di truyền giữa các giống lúa cạn

Các giống lúa cạn khác nhau thể hiện sự đa dạng di truyền đáng kể. Sự đa dạng này phản ánh sự khác biệt về khả năng chống chịu stress. Kỹ thuật RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA) là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp đánh giá quan hệ di truyền giữa các giống. Việc phân loại và xác định các giống lúa cạn có khả năng chống chịu cao là rất quan trọng. Các giống ưu việt này có thể được sử dụng làm vật liệu lai tạo. Mục tiêu là chuyển giao các gen chịu hạn cho các giống năng suất cao. Điều này giúp nâng cao tổng thể khả năng chống chịu stress của cây lúa trong nông nghiệp.

5.3. Tiềm năng ứng dụng sinh học phân tử trong chọn tạo giống

Sinh học phân tử mở ra nhiều tiềm năng to lớn trong việc chọn tạo giống lúa cạn chịu hạn. Các kỹ thuật tiên tiến như RAPD và giải trình tự gen cho phép nhanh chóng xác định các gen và chỉ thị phân tử liên quan đến khả năng chống chịu stress. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết để phát triển các giống mới. Thay vì chọn lọc truyền thống mất nhiều thế hệ, sinh học phân tử cho phép chọn lọc dựa trên dấu hiệu phân tử chính xác. Đây là một hướng đi bền vững và hiệu quả. Nó giúp đảm bảo sản lượng lúa ổn định, đối phó hiệu quả với các thách thức của biến đổi khí hậu và stress hạn hán.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu cây lúa cạn
1.2. Tính chống chịu hạn của cây lúa
1.3. Kali clorua và vai trò của kali đối với cây lúa
1.4. Kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu tính đa dạng di truyền và nghiên cứu gen liên quan đến tính chịu hạn của cây trồng
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu sinh lý
2.4. Phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa sinh
2.5. Phương pháp nghiên cứu chỉ tiêu nông học
2.6. Các phương pháp sinh học phân tử
2.7. Phương pháp xử lý kết quả và tính toán số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Khả năng chịu mất nước ở giai đoạn mạ của các giống lúa cạn nghiên cứu
3.2. Xác định quan hệ di truyền của 25 giống lúa cạn và so sánh trình tự gen LTP liên quan đến khả năng chịu mất nước của cây lúa cạn
3.2.1. Kết quả xác định quan hệ di truyền của 25 giống lúa cạn nghiên cứu bằng kỹ thuật RAPD
3.2.2. Kết quả so sánh trình tự gen LTP liên quan đến khả năng chịu mất nước của cây lúa cạn
3.3. Ảnh hưởng KCl đến đặc điểm sinh lý, hóa sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của lúa cạn
3.3.1. Hàm lượng kali trong hạt và trong cây mạ sau khi xử lý KCl
3.3.2. Ảnh hưởng của KCl đến các chất có hoạt tính thẩm thấu và áp suất thẩm thấu của cây mạ
3.3.3. Ảnh hưởng của KCl đến hoạt độ của một số enzym trong cây mạ
3.3.4. Ảnh hưởng của KCl đến huỳnh quang diệp lục
3.3.5. Ảnh hưởng của KCl đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa cạn
3.4. Đánh giá chất lượng hạt dựa trên một số chỉ tiêu sinh hóa
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một số giống lúa cạn trồng tại tỉnh thái nguyên dưới tác động của kcl xử lý hạt trước khi gieo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN ----------------------------- Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô giáo và bạn bè. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Như Khanh, NGUYỄN bộ môn THỊ NGỌC LANSinh lý thực vật, Khoa Sinh - KTNN, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành đề tài này. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô khoa Sinh - KTNN, trường SO SÁNH Đại học Sư phạmĐẶC Nguyên;SINH Thái ĐIỂM khoa LÝ, Sinh HOÁ SINH - KTNN, LIÊN trường Đại QUAN ĐẾN học Sư phạm HàKHẢ NĂNG Nội luôn CHỊU tạo mọi điều MẤT NƯỚC kiện cho CỦA tôi trong suốtMỘT SỐ nghiên thời gian GIỐNG LÚA CẠN cứu. TRỒNG TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA KCl Tôi xin chân thànhXỬ cảmLÝ các cán ơn HẠT bộ ở phòng TRƯỚC KHIHoá sinh - protein, Viện GIEO Công nghệ sinh học; phòng Kỹ thuật, sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên; Công ty Vật tư nông lâm nghiệp thuỷ lợi Thái Nguyên; Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam.

LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Tác giả NGUYỄN THỊ NGỌC LAN HÀ NỘI - NĂM 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGỌC LAN SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ, HOÁ SINH LIÊN QUAN ĐẾN KHẢ NĂNG CHỊU MẤT NƯỚC CỦA MỘT SỐ GIỐNG LÚA CẠN TRỒNG TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA KCl XỬ LÝ HẠT TRƯỚC KHI GIEO Chuyên ngành: SINH LÝ HỌC THỰC VẬT Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Như Khanh 2. Chu Hoàng Mậu HÀ NỘI - NĂM 2011 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Như Khanh và PGS. Chu Hoàng Mậu đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới PGS. Nguyễn Văn Đính, TS.Nguyễn Vũ Thanh Thanh, các cán bộ khoa Sinh - KTNN, trường Đại học Sư phạm - ĐH Thái Nguyên, các cán bộ phòng Công nghệ Tế bào Thực vật, Viện Công nghệ Sinh học, các cán bộ tổ Sinh lý Thực vật và ứng dụng, khoa Sinh học, trường ĐH Sư phạm Hà Nội, các cán bộ khoa Khoa học Sự sống, trường ĐH Khoa học, các cán bộ Trung tâm Thực hành thực nghiệm, trường ĐH Nông lâm và các cán bộ phòng Phân tích kiểm tra chất lượng nông sản và vật tư nông nghiệp, Viện Khoa học sự sống, ĐH Thái Nguyên đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ Trung tâm Tài nguyên Di truyền Thực vật, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp các giống lúa cạn và các tài liệu liên quan phục vụ công tác nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Khoa học - QHQT, Phòng Hành chính- tài vụ, Ban chủ nhiệm khoa Sinh - KTNN, trường Đại học Sư phạm – ĐH Thái Nguyên và Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban chủ nhiệm khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm Hà Nội luôn tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự động viên và giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tác giả luận án LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Một số kết quả đã được công bố đồng tác giả, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày. năm 2011 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Lan MỤC LỤC Trang Mở đầu 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 6 1. Giới thiệu cây lúa cạn 6 1.

Tính chống chịu hạn của cây lúa 19 1. Kali clorua và vai trò của kali đối với cây lúa 26 1. Kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu tính đa dạng di 31 truyền và nghiên cứu gen liên quan đến tính chịu hạn của cây trồng Chương 2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2.

Vật liệu nghiên cứu 38 2. Phương pháp nghiên cứu 40 2. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu sinh lý 41 2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa sinh 43 2.

Phương pháp nghiên cứu chỉ tiêu nông học 44 2. Các phương pháp sinh học phân tử 45 2. Phương pháp xử lý kết quả và tính toán số liệu 50 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 3.

Khả năng chịu mất nước ở giai đoạn mạ của các giống lúa cạn nghiên cứu 51 3. Xác định quan hệ di truyền của 25 giống lúa cạn và so sánh trình 70 tự gen LTP liên quan đến khả năng chịu mất nước của cây lúa cạn 3. Kết quả xác định quan hệ di truyền của 25 giống lúa cạn nghiên 70 cứu bằng kỹ thuật RAPD 3. Kết quả so sánh trình tự gen LTP liên quan đến khả năng chịu 77 mất nước của cây lúa cạn 3.

Ảnh hưởng KCl đến đặc điểm sinh lý, hóa sinh liên quan đến khả 84 năng chịu mất nước của lúa cạn 3.1 Hàm lượng kali trong hạt và trong cây mạ sau khi xử lý KCl 86 3. Ảnh hưởng của KCl đến các chất có hoạt tính thẩm thấu và áp 87 suất thẩm thấu của cây mạ 3. Ảnh hưởng của KCl đến hoạt độ của một số enzym trong cây mạ 95 3. Ảnh hưởng của KCl đến huỳnh quang diệp lục 98 3.

Ảnh hưởng của KCl đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng 103 suất của các giống lúa cạn 3. Đánh giá chất lượng hạt dựa trên một số chỉ tiêu sinh hóa 108 Kết luận và đề nghị 113 Danh mục công trình đã công bố liên quan đến đề tài 115 Tài liệu tham khảo 116 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ADN Axit Deoxyribo Nucleic AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism bp Base pair CT Công thức CTTN Công thức thí nghiệm DL Diệp lục ĐC Đối chứng đtg Đồng tác giả ĐVHĐ Đơn vị hoạt độ FAO Food Agriculture Organization HL Hàm lượng IRRI International Rice Research Institute Kb Kilobase KN Khả năng LT Lý thuyết LTP Lipid transfer proteins Nxb Nhà xuất bản O. sativa Oryza sativa O. glaberrina Oryza glaberrina O.

perennis Oryza perennis P5CS Pyrrline-5-casboxylate synthase PCR Polymerase Chain Reaction PS I Photosystem I PS II Photosystem II QLT Quantitative trait loci RAPD Randomly Amlified Polymorphic DNA RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism sHSP small heat-shock protein SNP Single Nucleotide Polymorphism STS Sequence Tagged Site SSR Simple Sequence Repeat STT Số thứ tự THN Thoát hơi nước TN Thí nghiệm TT Thực thu DANH MỤC CÁC BẢNG STT Số bảng Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1 Diện tích và sản lượng lúa cả năm của Việt Nam 11 2 Bảng 1.2 Diện tích, năng suất và sản lượng lúa cạn trên thế giới 12 3 Bảng 2.1 Danh sách các giống lúa cạn nghiên cứu 38 Kí hiệu và trình tự các nucleotit của 20 mồi RAPD 4 Bảng 2.2 46 sử dụng trong nghiên cứu 5 Bảng 2.3 Thành phần phản ứng RAPD 47 6 Bảng 2.4 Thành phần phản ứng nhân gen LTP 48 Chỉ số chịu hạn tương đối của các giống lúa cạn 7 Bảng 3.1 52 nghiên cứu 8 Bảng 3.2 Hàm lượng diệp lục tổng số 54 9 Bảng 3.3 Hàm lượng diệp lục liên kết 56 10 Bảng 3.4 Sức hút nước của hạt lúa 59 11 Bảng 3.5 Tham số thống kê về lượng nước mất đi của mô lá 62 12 Bảng 3.6 Hàm lượng nước trong mô lá của cây mạ 64 13 Bảng 3.7 Cường độ thoát hơi nước của cây mạ 66 Tổng hợp xếp hạng của 25 giống lúa cạn theo các chỉ 14 Bảng 3.8 69 tiêu sinh lý liên quan đến khả năng chịu mất nước Tổng số phân đoạn ADN và tỷ lệ số phân đoạn ADN 15 Bảng 3.9 72 đa hình của 20 mồi RAPD Các phân đoạn ADN đặc trưng của các giống lúa cạn 16 Bảng 3.10 76 với các mồi ngẫu nhiên 17 Bảng 3.11 Hàm lượng kali tổng số 86 18 Bảng 3.12 Hàm lượng đường khử 88 19 Bảng 3.13 Hàm lượng prolin của cây mạ 90 20 Bảng 3.14 Hàm lượng axít hữu cơ 92 21 Bảng 3.15 Áp suất thẩm thấu của cây mạ 94 22 Bảng 3.16 Hoạt độ enzyme catalase của cây mạ 96 23 Bảng 3.17 Hoạt độ enzyme peroxydase của cây mạ 97 24 Bảng 3.18 Huỳnh quang diệp lục của lá ở thời kỳ cây mạ 100 25 Bảng 3.19 Huỳnh quang diệp lục của lá ở thời kỳ đẻ nhánh 101 26 Bảng 3.20 Huỳnh quang diệp lục của lá ở thời kỳ làm đòng 102 27 Bảng 3.21 Các yếu tố cấu thành năng suất của vụ xuân 2010 103 Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của vụ 28 Bảng 3.23 Các yếu tố cấu thành năng suất của vụ mùa 2010 106 Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của vụ 30 Bảng 3.24 107 mùa 2010 Hàm lượng các axit amin trong hạt gạo của một số 31 Bảng 3.25 111 giống lúa cạn nghiên cứu DANH MỤC CÁC HÌNH STT Số hình Tên hình Trang 1 Hình 2.1 Sơ đồ thí nghiệm tổng quát 40 2 Hình 2.2 Sơ đồ bố trí thí nghiệm đồng ruộng 44 3 Hình 3.1 Khả năng giữ nước của mô lá 62 4 Hình 3.2 Hình ảnh điện di sản phẩm RAPD với mồi M7 71 5 Hình 3.3 Hình ảnh điện di sản phẩm RAPD với mồi M20 71 Sơ đồ hình cây mô tả mối quan hệ di truyền của 25 6 Hình 3.4 74 giống lúa cạn Ảnh điện di sản phẩm PCR với cặp mồi LTPrF – 7 Hình 3.6 Ảnh điện di plasmid tái tổ hợp mang gen LTP 79 Trình tự gen LTP của giống Blao cô cả, Giằng bau, 9 Hình 3.7 82 Khẩu lẩy khao và giống Yukihikari So sánh trình tự axit amin suy diễn trong protein do 10 Hình 3.8 83 gen LTP mã hoá Hàm lượng protein và lipit trong hạt của các giống 11 Hình 3.9 109 lúa cạn nghiên cứu 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Lúa là nguồn lương thực chính của hơn một nửa dân số thế giới, được trồng khắp nơi, đặc biệt ở khu vực nhiệt đới, cận nhiệt đới ở châu Á, châu Phi, Bắc Mỹ và Nam Mỹ. Việt Nam là một trong những nước nằm ở trung tâm lúa thế giới. Sản xuất lúa gắn liền với sự phát triển nông nghiệp nước ta.

So với các nước trên thế giới, nhu cầu tiêu thụ lúa gạo của Việt Nam được xếp vào hàng thứ 5 (sau các nước Trung Quốc, Indonesia, Ấn Độ, Bangladesh). Nhờ áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, nghề trồng lúa ở Việt Nam không ngừng được phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Lan (2011). So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/so-sanh-dac-diem-sinh-ly-hoa-sinh-lien-quan-den-kha-nang-chiu-mat-nuoc-cua-mot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chịu mất nước của một số giống lúa cạn trồng tại tỉnh thái nguyên dưới tác động của kcl xử lý

Luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" thuộc chuyên ngành Sinh lý học thực vật. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh đặc điểm sinh lý hoá sinh liên quan đến khả năng chị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter