Luận án tiến sĩ: Chế tạo xúc tác Fe-TiO2/diatomit biến tính xử lý phẩm vàng hữu cơ - Phạm Thị Dương (ĐHQG HN)
Xúc tác Fe-TiO2/diatomit hiệu quả xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu mới cải thiện chất lượng nguồn nước.
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xử lý phẩm vàng hữu cơ: Giải pháp Fe-TiO2/diatomit
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Phạm Thị Dương
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xử lý phẩm vàng hữu cơ Giải pháp Fe TiO2 diatomit
Phẩm màu hữu cơ từ nước thải dệt nhuộm gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường. Phẩm vàng hữu cơ đặc biệt khó phân hủy bằng các phương pháp truyền thống. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm công nghệ xử lý hiệu quả. Công nghệ oxy hóa tiên tiến (AOPs) được xem là giải pháp tiềm năng, tạo ra các gốc hydroxyl mạnh mẽ để phân hủy chất ô nhiễm. Nghiên cứu này tập trung phát triển xúc tác dị thể Fe-TiO2/diatomit. Vật liệu composite này tận dụng khả năng quang xúc tác của TiO2 và xúc tác Fenton của Fe, được cố định trên nền diatomit xốp. Hệ xúc tác Fe-TiO2/diatomit được kỳ vọng mang lại hiệu suất cao trong việc phân hủy và khử màu nước thải chứa phẩm vàng hữu cơ, góp phần giải quyết vấn đề môi trường cấp bách.
1.1. Thực trạng ô nhiễm phẩm màu dệt nhuộm
Nước thải công nghiệp dệt nhuộm chứa nhiều phẩm màu hữu cơ. Những chất này gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường nước. Phẩm màu vàng hữu cơ khó phân hủy sinh học. Chúng thường bền vững với các phương pháp xử lý truyền thống. Vấn đề ô nhiễm này đòi hỏi các giải pháp xử lý mới.
1.2. Nhu cầu công nghệ xử lý tiên tiến
Công nghệ oxy hóa tiên tiến (AOPs) nổi lên như một giải pháp hiệu quả. AOPs tạo ra gốc hydroxyl mạnh, phân hủy chất hữu cơ. Các phương pháp này có khả năng khử màu nước thải triệt để. Chúng chuyển hóa phẩm màu thành các chất ít độc hại hơn. Nhu cầu phát triển xúc tác mới, hiệu quả là rất lớn.
1.3. Giới thiệu xúc tác Fe TiO2 diatomit
Nghiên cứu tập trung vào xúc tác Fe-TiO2/diatomit. Vật liệu này là một vật liệu composite tiên tiến. Diatomit làm chất mang giúp tăng diện tích bề mặt. Fe và TiO2 kết hợp tạo ra hiệu ứng quang xúc tác và Fenton. Hệ xúc tác này được kỳ vọng xử lý hiệu quả phẩm vàng hữu cơ trong nước.
II.Chế tạo xúc tác Fe TiO2 diatomit Vật liệu composite
Quy trình chế tạo xúc tác Fe-TiO2/diatomit đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất xử lý. Vật liệu composite này được tổng hợp thông qua phương pháp sol-gel kết hợp nung nhiệt. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt cấu trúc, kích thước hạt và sự phân tán đồng đều của các pha hoạt tính Fe-TiO2 lên bề mặt chất mang. Diatomit được lựa chọn làm chất mang bởi những ưu điểm vượt trội của nó, bao gồm cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn và nguồn gốc tự nhiên dồi dào. Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa tỷ lệ Fe và TiO2, đảm bảo cân bằng giữa các cơ chế quang xúc tác và Fenton để đạt được hiệu suất phân hủy phẩm vàng hữu cơ cao nhất.
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu composite
Vật liệu composite Fe-TiO2/diatomit được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel. Phương pháp này kết hợp nung nhiệt. Nó cho phép phân tán đồng đều các pha hoạt tính. Quá trình sol-gel kiểm soát cấu trúc và kích thước hạt. Diatomit được sử dụng làm chất mang nền.
2.2. Diatomit làm chất mang hiệu quả
Diatomit là vật liệu tự nhiên, xốp, có cấu trúc mao quản. Nó có diện tích bề mặt lớn. Diatomit làm chất mang giúp tăng cường khả năng hấp phụ. Nó cũng hỗ trợ phân tán các hạt Fe-TiO2. Điều này cải thiện hoạt tính xúc tác. Diatomit giảm chi phí sản xuất vật liệu.
2.3. Tối ưu hóa thành phần Fe TiO2
Nghiên cứu khảo sát các tỷ lệ Fe và TiO2 khác nhau. Mục tiêu là tìm ra thành phần tối ưu. Thành phần Fe-TiO2 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phân hủy phẩm vàng. Tối ưu hóa này đảm bảo hoạt động xúc tác mạnh mẽ. Nó cân bằng giữa hiệu ứng quang xúc tác và Fenton.
III.Đặc trưng vật liệu Fe TiO2 diatomit Nền tảng hiệu suất
Việc đặc trưng cấu trúc vật liệu Fe-TiO2/diatomit là rất quan trọng để hiểu cơ chế hoạt động và tối ưu hóa hiệu suất. Các phương pháp phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể của TiO2 và sự có mặt của Fe. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái bề mặt, cho thấy sự phân tán của Fe-TiO2 trên cấu trúc xốp của diatomit. Phổ EDX bổ trợ bằng cách xác định thành phần nguyên tố. Phân tích đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ nitơ (BET) định lượng diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp, là các yếu tố then chốt cho hoạt tính xúc tác. Ngoài ra, phổ UV-Vis pha rắn và phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về khả năng hấp thụ ánh sáng và các nhóm chức hóa học, xác nhận sự hình thành thành công của vật liệu composite.
3.1. Phân tích cấu trúc vật liệu XRD SEM
Cấu trúc tinh thể vật liệu được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả XRD cho thấy sự hình thành pha anatase của TiO2. SEM (kính hiển vi điện tử quét) cung cấp ảnh bề mặt. Ảnh SEM minh họa sự phân tán của Fe-TiO2 trên bề mặt diatomit. Diatomit giữ nguyên cấu trúc xốp. Phổ EDX xác nhận thành phần nguyên tố.
3.2. Đặc tính hấp phụ BET của diatomit
Phân tích đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ nitơ (BET) đo diện tích bề mặt. Diatomit làm chất mang có diện tích bề mặt lớn. Diện tích bề mặt này là yếu tố quan trọng. Nó tạo ra nhiều vị trí hoạt động cho phản ứng. Cấu trúc mao quản của diatomit cũng được xác định.
3.3. Phổ UV Vis và IR xác nhận cấu trúc
Phổ hấp thụ UV-Vis pha rắn cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng. Fe-TiO2/diatomit hấp thụ hiệu quả phổ nhìn thấy. Phổ hồng ngoại (IR) xác định các nhóm chức hóa học. Phổ IR xác nhận sự hình thành liên kết mới. Các kết quả đặc trưng này cung cấp bằng chứng về sự thành công của quá trình tổng hợp. Chúng là nền tảng cho hiệu suất xúc tác.
IV.Phân hủy phẩm vàng Hiệu suất xúc tác Fe TiO2 diatomit
Đánh giá hiệu suất xúc tác của vật liệu Fe-TiO2/diatomit là trọng tâm của nghiên cứu. Các thử nghiệm được tiến hành trên ba loại phẩm vàng hữu cơ phổ biến: vàng axit 2R, vàng phân tán E-3G và vàng hoạt tính 3RS. Hệ xúc tác đã chứng minh khả năng phân hủy phẩm màu hiệu quả trong môi trường nước. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng quan trọng. Các yếu tố như lượng xúc tác, nồng độ H2O2, pH ban đầu của dung dịch và nguồn chiếu sáng (UV hoặc ánh sáng mặt trời) được khảo sát kỹ lưỡng để đạt được hiệu suất phân hủy phẩm vàng tối đa. Kết quả cho thấy vật liệu này đạt hiệu suất khử màu nước thải cao, khẳng định tiềm năng lớn trong ứng dụng thực tế xử lý nước thải dệt nhuộm.
4.1. Khảo sát phân hủy phẩm vàng axit 2R E 3G 3RS
Hoạt tính xúc tác được đánh giá trên các phẩm vàng hữu cơ khác nhau. Các phẩm màu bao gồm vàng axit 2R, vàng phân tán E-3G và vàng hoạt tính 3RS. Hệ xúc tác Fe-TiO2/diatomit cho thấy hiệu suất cao. Phẩm màu bị phân hủy hiệu quả trong môi trường nước. Kết quả này chứng minh khả năng ứng dụng rộng rãi.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng H2O2 pH ánh sáng
Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố. Lượng xúc tác, nồng độ H2O2, pH ban đầu và nguồn chiếu sáng được tối ưu hóa. Điều kiện tối ưu đạt được hiệu suất phân hủy phẩm vàng cao nhất. Ví dụ, pH thấp thường thúc đẩy quá trình Fenton. Ánh sáng UV hoặc ánh sáng mặt trời là cần thiết cho quang xúc tác.
4.3. Hiệu suất khử màu nước thải cao
Hệ Fe-TiO2/diatomit đạt hiệu suất khử màu nước thải ấn tượng. Khả năng phân hủy phẩm màu hữu cơ vượt trội so với các hệ đơn lẻ. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Hiệu suất phân hủy phẩm vàng được định lượng bằng các phương pháp chuẩn.
V.Cơ chế quang xúc tác Fe TiO2 diatomit AOPs tiên tiến
Cơ chế hoạt động của xúc tác Fe-TiO2/diatomit dựa trên sự kết hợp mạnh mẽ của quang xúc tác dị thể và xúc tác Fenton, tạo nên một công nghệ oxy hóa tiên tiến (AOPs) hiệu quả. Dưới tác động của ánh sáng, TiO2 tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống, khởi phát chuỗi phản ứng hình thành các gốc hydroxyl (•OH) – tác nhân oxy hóa cực mạnh. Sự có mặt của Fe trong vật liệu thúc đẩy quá trình Fenton, nơi ion Fe(II) phản ứng với H2O2 để sản sinh thêm gốc •OH. Sự hiệp đồng của hai cơ chế này tăng cường đáng kể hiệu quả phân hủy phẩm màu hữu cơ. Các gốc •OH tấn công mạnh mẽ các phân tử phẩm màu, phá vỡ cấu trúc của chúng và cuối cùng chuyển hóa chúng thành các sản phẩm cuối cùng vô hại như CO2 và H2O, loại bỏ độc tính và khử màu nước thải triệt để.
5.1. Nguyên lý quang xúc tác dị thể
Xúc tác Fe-TiO2/diatomit hoạt động theo nguyên lý quang xúc tác dị thể. Khi chiếu sáng, TiO2 tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống. Các cặp này tương tác với nước và oxy. Chúng tạo ra các gốc hydroxyl (•OH) và các loài oxy phản ứng khác. Đây là các chất oxy hóa mạnh, phân hủy phẩm màu hữu cơ.
5.2. Vai trò xúc tác Fenton trong hệ
Sự có mặt của Fe trong vật liệu thúc đẩy quá trình Fenton. Ion Fe(II) phản ứng với H2O2 tạo ra gốc •OH. Quá trình Fenton kết hợp với quang xúc tác tạo thành quang Fenton. Đây là một công nghệ oxy hóa tiên tiến (AOPs). Nó tăng cường hiệu quả phân hủy phẩm màu.
5.3. Phân hủy phẩm màu hữu cơ thành CO2 H2O
Các gốc •OH tấn công mạnh mẽ các phân tử phẩm màu. Chúng phá vỡ cấu trúc vòng benzen và các liên kết kép. Phẩm màu hữu cơ bị phân hủy hoàn toàn thành CO2 và H2O. Quá trình này giúp loại bỏ độc tính. Nó khử màu nước thải một cách triệt để.
VI.Xúc tác Fe TiO2 diatomit Tiềm năng xử lý nước thải
Nghiên cứu về xúc tác Fe-TiO2/diatomit đã mở ra những triển vọng đáng kể cho việc xử lý nước thải ô nhiễm phẩm màu. Vật liệu này không chỉ cho thấy hiệu suất cao trong phân hủy phẩm vàng hữu cơ mà còn thể hiện khả năng tái sử dụng bền vững sau nhiều chu kỳ phản ứng. Đặc tính này giúp giảm chi phí vận hành và giảm thiểu chất thải rắn, làm tăng tính kinh tế và thân thiện môi trường của công nghệ. Các kết quả đã chứng minh tiềm năng ứng dụng trực tiếp của vật liệu composite Fe-TiO2/diatomit trong xử lý nước thải dệt nhuộm, đặc biệt là các dòng thải phức tạp chứa phẩm vàng. Công nghệ oxy hóa tiên tiến này hứa hẹn một giải pháp bền vững và hiệu quả, góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo vệ môi trường nước.
6.1. Khả năng tái sử dụng vật liệu
Vật liệu composite Fe-TiO2/diatomit thể hiện khả năng tái sử dụng tốt. Sau nhiều chu kỳ phản ứng, hiệu suất vẫn duy trì. Tính chất tái sử dụng này giảm chi phí vận hành. Nó cũng giảm lượng chất thải rắn. Đây là một lợi thế quan trọng trong ứng dụng thực tế.
6.2. Ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm
Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Vật liệu này có thể ứng dụng trực tiếp trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Đặc biệt là các dòng thải chứa phẩm vàng hữu cơ. Công nghệ này có thể thay thế các phương pháp kém hiệu quả hơn. Nó góp phần bảo vệ môi trường nước.
6.3. Hướng phát triển công nghệ oxy hóa
Nghiên cứu tạo tiền đề cho việc phát triển các công nghệ oxy hóa tiên tiến mới. Việc tối ưu hóa thêm vật liệu composite Fe-TiO2/diatomit có thể tiếp tục. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu suất và tính kinh tế. Công nghệ này hứa hẹn một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Phạm Thị Dương NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO XÚC TÁC DỊ THỂ Fe-TiO2/DIATOMIT VÀ INMENIT BIẾN TÍNH CHO QUÁ TRÌNH XỬ LÝ MỘT SỐ PHẨM VÀNG HỮU CƠ TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 62.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Nội Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luậ ực, được đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Phạm Thị Dương ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Văn Nội đã tận tình hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ em trong quá trình thực hiện luận án. Em chân thành cảm ơn các Thầy, Cô thuộc Phòng thí nghiệm Hóa môi trường, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã dạy dỗ và chỉ bảo em trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp Viện môi trường - Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ về cơ sở vật chất và động viên tinh thần tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong thời gian thực hiện luận án này.
Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2016 Tác giả Phạm Thị Dương iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. Quá trình Fenton. Vật liệu xúc tác TiO2.
Giới thiệu về TiO2. Nguyên lý cơ bản của xúc tác quang hoá. Ứng dụng của TiO2 làm xúc tác quang hóa. Diatomit và các phương pháp đưa TiO2 lên chất mang diatomit.
Giới thiệu về diatomit. Các phương pháp đưa TiO2 lên chất mang diatomit. 30 ộm vàng axit. 31 ộm vàng hoạt tính.
32 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ộm vàng phân tán. Giới thiệu một số thành tựu xử lý các. Các phương pháp hoá lý xử lý nước thải dệt nhuộm. Phương pháp hóa học.
Phương pháp sinh học trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Đánh giá chung. TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC. Tổng hợp vật liệu Fe-TiO2/diatomit, Fe/diatomit và TiO2/diatomit bằng phương pháp sol-gel kết hợp nung.
Chế tạo vật liệu xúc tác từ quặng inmenit. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU XÚC TÁC. 43 – Powder X - rays Diffraction) .2 phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phuơng pháp hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ (BET). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phổ hấp thụ UV-VIS pha rắn. Phương pháp phổ ICP-MS (Inductively Coupled Plasma emission Mass Spectrometry).
NGHIÊN CỨU KHẢO SÁT HOẠT TÍNH CỦA XÚC TÁC TRONG QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY PHẨM VÀNG AXIT 2R, VÀNG PHÂN TÁN E- 3G VÀ VÀNG HOẠT TÍNH 3RS. Khảo sát sơ bộ hoạt tính xúc tác của các vật liệu chế tạo. Khảo sát quá trình xử lý phẩm vàng axit 2R, vàng phân tán E-3G, vàng hoạt tính 3RS sử dụng xúc tác Fe-TiO2/diatomit và inmenit biến tính. 54 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ XỬ LÝ PHẨM MÀU. Đường chuẩn xác định nồng độ E-3G, 2R, 3RS. Phương pháp xác định nhu cầu ôxi hóa học COD. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT SƠ BỘ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA CÁC VẬT LIỆU CHẾ TẠO. 60 Ặ ỦA CÁC HỆ VẬT LIỆU. Đặc trưng vật liệu Fe-TiO2/diatomit.
Kết quả phân tích phổ UV-Vis pha rắn của vật liệu TiO2, Fe- TiO2/diatomit. Kết quả phân tích XRD của hệ Fe-TiO2/diatomit. Ảnh SEM của hệ Fe-TiO2/diatomit. Phổ EDX của hệ Fe-TiO2/diatomit.
Phổ IR của hệ Fe-TiO2/diatomit. Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET) của hệ Fe-TiO2/diatomit. Kết quả đặc trưng vật liệu inmenit biến tính. Kết quả ICP-MS của vật liệu inmenit.
Giản đồ XRD của inmenit biến tính. Ảnh SEM của inmenit biến tính. Phổ EDX của hệ inmenit. 74 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET) của hệ inmenit. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG PHÂN HỦY PHẨM MÀU VÀNG HỮU CƠ SỬ DỤNG CÁC HỆ XÚC TÁC TỔNG HỢP ĐƯỢC. Kết quả nghiên cứu quá trình phân hủy phẩm màu vàng phân tán E-3G, vàng axit 2R và vàng hoạt tính 3RS sử dụng hệ xúc tác Fe-TiO2/diatomit. Ảnh hưởng của lượng vật liệu đến hiệu quả xử lý.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của lượng H2O2. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng. Kết quả khảo sát khả năng xử lý của vật liệu tái sinh. Kết quả nghiên cứu quá trình phân hủy phẩm màu vàng sử dụng hệ xúc tác inmenit biến tính.
Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến hiệu suất phân hủy E-3G. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH. Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng H2O2. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng.
Nghiên cứu ứng dụng quá trình quang Fenton sử dụng xúc tác inmenit biến tính để xử lý phẩm màu vàng phân tán E-3G, vàng axit 2R và vàng hoạt tính 3RS. BƯỚC ĐẦU THĂM DÒ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG XÚC TÁC ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM, LÀNG NGHỀ DƯƠNG NỘI, HÀ NỘI .98 TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ABS Độ hấp thụ quang (Absorbance) AOP Các quá trình ôxi hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes) AOX Hợp chất halogen hữu cơ BET Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (the Brunauer-Emmett- Teller) CB Conduction Band COD Nhu cầu ôxi hóa học EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X (Energy-Dispersive X ray Spectroscopy) Ebg Năng lượng vùng cấm (Band gap Energy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Perfomance Liquid Chromatography) QCVN Quy chuẩn Việt Nam TIOT Tetra Isopropyl Octo Titanat SEM Phương pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SMEWW Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet – Visible) VB Valence Band WO Ôxi hóa pha lỏng (Wet Oxidation) XRD Phương pháp nhiễu xạ tia X (X rays Diffraction) viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông số vật lý của anatas và rutil [35]. Năng lượng ôxi hoá của một số tác nhân ôxi hoá mạnh.
Thành phần hóa học củ –. 24 Bả ối 30 phút. 58 Bả ối 30 phút, chiếu sáng 15 phút. 59 Bả -TiO2/diatomit trong bóng tối 30 phút.
60 Bả - TiO2/diatomit trong bóng tối 30 phút, chiếu sáng 15 phút. Kết quả phân tích ICP-MS của mẫu quặng inmenit ban đầu. Kết quả phân tích ICP-MS của mẫu quặng inmenit biến tính. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất phân hủy phẩm màu.
Ảnh hưởng của lượng vật liệu đến hiệu suất phân hủy phẩm màu 80 Bảng 3. Ảnh hưởng của lượng H2O2 đến hiệu suất phân hủy phẩm màu. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng đến hiệu suất phân hủy phẩm màu. Hiệu quả xử lý của xúc tác sau tái sinh.
Ảnh hưởng của lượng vật liệu đến hiệu suất phân hủy E-3G. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất phân hủy E-3G. Ảnh hưởng của lượng H2O2 đến hiệu suất phân hủy E-3G. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng đến hiệu suất phân hủy E-3G.
90 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hiệu suất phân hủy E-3G, 2R, 3RS trong điều kiện ánh sáng UV và ánh sáng khả kiến. Kết quả chuyển hóa COD của mẫu nước thải dệt nhuộm trên xúc tác Fe-TiO2/diatomit và inmenit biến tính. 95 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Hoạt tính chung của gốc hydroxyl [64]. Cấu trúc của TiO2 dạng (a) anatas và (b) rutil. Giản đồ năng lượng của anatas và rutil. Chất rắn bán dẫn.
Hoạt động của hạt bán dẫn khi bị kích thích bằng ánh sáng. Phản ứng ôxi hoá khử trên bề mặt TiO2. Cấu trúc tinh thể inmenit. Sơ đồ tổng hợp Fe-TiO2 /diatomit.
Nguyên lý của phép phân tích EDX. Đường chuẩn xác định nồng độ vàng phân tán E-3G. Đường chuẩn xác định nồng độ vàng axit 2R. Đường chuẩn xác định nồng độ vàng hoạt tính 3RS.
Phổ hấp thụ UV-Vis của TiO2 tinh khiết. Phổ hấp thụ UV-Vis của các mẫu Fe-TiO2/diatomit nung ở 400oC 63 Hình 3. Phổ hấp thụ UV-Vis của các mẫu Fe-TiO2/diatomit nung ở 500oC 63 Hình 3. Giản đồ XRD của Fe-TiO2.
Giản đồ XRD của D1-500. Giản đồ XRD của D1-400. Giản đồ XRD của D2-400. Giản đồ XRD của D3-400.
65 xi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giản đồ XRD của D4-400. Ảnh SEM diatomit ban đầu. Ảnh SEM của D1-400.
Ảnh SEM của D2-400 …. Ảnh SEM của D3-400. Ảnh SEM của D4-400. Ảnh SEM của D1-500.
Phổ EDX của diatomit ban đầu. Phổ EDX của Fe-TiO2/diatomit (D1-500). Phổ IR của Fe-TiO2 (a) và Fe-TiO2/diatomit (D1-500)(b). Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 (a), đường phân bố kích thước lỗ (b) của diatomit ban đầu.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 (a), đường phân bố kích thước lỗ (b) của Fe-TiO2/ diatomit. Giản đồ XRD của inmenit ban đầu (a) và biến tính (b). Ảnh SEM của inmenit ban đầu (a) và của inmenit biến tính (b). Phổ EDX của inmenit ban đầu.
Phổ EDX của inmenit biến tính. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 (a), đường phân bố kích thước lỗ (b) của Inmenit ban đầu. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 (a), đường phân bố kích thước lỗ (b) của inmenit biến tính. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất phân hủy phẩm màu.
Ảnh hưởng của lượng vật liệu đến hiệu quả xử lý. 80 xii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng đến hiệu suất phân hủy phẩm màu.
Mối tương quan giữa hàm lượng xúc tác và hiệu suất phân hủy E- 3G. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất phân hủy E-3G .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Dương (2016). Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/tio2diatomit-bien-tinh-cho-qua-trinh-xu-ly-mot-so-pham-vang-huu-co-trong-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xúc tác Fe-TiO2/diatomit hiệu quả xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu mới cải thiện chất lượng nguồn nước.
Luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác Fe-TiO2/diatomit xử lý phẩm vàng hữu cơ trong nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.