Nghiên cứu tính chất vật liệu nano Au, ZnO/Au, CuO/Au và định hướng ứng dụng trong y sinh & môi trường
Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN: Nơi đào tạo, nghiên cứu khoa học tự nhiên và công nghệ hàng đầu, đổi mới sáng tạo, phát triển nhân tài Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hạt nano vàng AuNPs và hiệu ứng LSPR đặc trưng
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Trần Thị Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hạt nano vàng AuNPs và hiệu ứng LSPR đặc trưng
Hạt nano vàng (gold nanoparticles - AuNPs) là vật liệu tiên tiến trong công nghệ nano hiện đại. Cấu trúc kích thước nanomet mang lại nhiều đặc tính vật lý và hóa học độc đáo. Các tính chất này khác biệt hoàn toàn so với vàng khối truyền thống. Điểm nhấn quan trọng nhất là hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Hiện tượng này xuất hiện khi ánh sáng tương tác với các electron tự do trên bề mặt hạt. Tần số dao động của electron đồng pha với tần số sóng điện từ tới. Sự cộng hưởng tạo ra đỉnh hấp thụ và tán xạ ánh sáng rất mạnh trong vùng tử ngoại - khả kiến. Vật liệu nano Au thể hiện độ ổn định hóa học cao và tính tương thích sinh học vượt trội. Bề mặt hạt dễ dàng biến tính để gắn các nhóm chức năng mong muốn. Các đặc trưng quang nhiệt và quang học mở ra tiềm năng to lớn trong chẩn đoán y học và phân tích môi trường. Nghiên cứu sâu về AuNPs giúp tối ưu hóa hiệu suất cho các thiết bị nano thông minh.
1.1. Bản chất vật lý của hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt
Cộng hưởng plasmon bề mặt là hiện tượng dao động tập thể của các electron dẫn. Khi sóng ánh sáng kích thích bề mặt kim loại, đám mây electron bị phân cực. Lực hồi phục tĩnh điện kéo các electron trở lại vị trí cân bằng. Quá trình này tạo nên dao động cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Trường điện từ cục bộ tại bề mặt hạt được khuếch đại mạnh mẽ gấp hàng triệu lần. Hiệu ứng LSPR quyết định màu sắc quang phổ của dung dịch hạt nano vàng. Tùy thuộc vào kích thước và hình dạng, đỉnh hấp thụ plasmon có thể dịch chuyển từ vùng ánh sáng nhìn thấy sang vùng hồng ngoại gần (NIR). Vùng hồng ngoại gần là cửa sổ quang học lý tưởng trong y sinh học. Năng lượng ánh sáng bị hấp thụ sẽ chuyển hóa nhanh chóng thành nhiệt năng cục bộ. Cơ chế này tạo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng cảm biến quang phổ và điều trị nhiệt tế bào ung thư.
1.2. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến hiệu ứng LSPR
Kích thước hạt đóng vai trò quyết định đối với vị trí đỉnh hấp thụ LSPR. Các hạt AuNPs hình cầu kích thước từ 10 đến 50 nm thường hấp thụ mạnh ở bước sóng 520 nm. Khi kích thước hạt tăng lên, đỉnh hấp thụ dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn (hiện tượng dịch đỏ). Sự thay đổi hình thái từ dạng cầu sang dạng thanh (nanorods), dạng sao (nanostars) hay dạng tam giác làm thay đổi sâu sắc phổ plasmon. Cấu trúc dạng thanh tạo ra hai đỉnh hấp thụ: dao động ngang và dao động dọc. Dao động dọc có thể điều chỉnh linh hoạt trong vùng hồng ngoại gần từ 650 đến 900 nm. Hiệu ứng kích thước cũng chi phối trực tiếp đến tỷ lệ giữa quá trình hấp thụ và tán xạ ánh sáng. Hạt nhỏ ưu tiên quá trình hấp thụ nhiệt. Hạt lớn hơn làm tăng cường quá trình tán xạ ánh sáng. Việc kiểm soát chính xác kích thước là chìa khóa để chế tạo vật liệu nano vàng theo mục đích sử dụng.
1.3. Đặc trưng quang học nổi bật của gold nanoparticles
Gold nanoparticles sở hữu các đặc tính quang học phi tuyến và phát quang độc đáo. Tiết diện hấp thụ quang học của AuNPs lớn hơn nhiều lần so với các phân tử phẩm nhuộm hữu cơ thông thường. Vật liệu này không bị hiện tượng tẩy màu quang học (photobleaching) khi chiếu sáng liên tục. Tính bền quang học giúp hạt nano vàng trở thành chất đánh dấu lý tưởng trong kính hiển vi huỳnh quang và chụp ảnh quang âm. Bên cạnh đó, trường điện từ cực đại tại bề mặt hạt tạo ra hiệu ứng tăng cường tán xạ Raman bề mặt (SERS). SERS khuếch đại tín hiệu dao động phân tử của các chất hấp phụ lên tới hàng triệu lần. Nhờ đó, việc nhận diện các phân tử ở nồng độ siêu vết đạt độ chính xác cấp độ đơn phân tử. Khả năng tương tác mạnh với bức xạ laser biến AuNPs thành nguồn phát nhiệt cục bộ hiệu năng cao trong y học.
II. Phương pháp tổng hợp xanh nano vàng và cấu trúc bề mặt
Chế tạo vật liệu nano đòi hỏi các phương pháp an toàn và thân thiện môi trường. Tổng hợp xanh nano vàng nổi lên như một hướng tiếp cận bền vững và hiệu quả cao. Phương pháp này sử dụng dịch chiết thực vật hoặc vi sinh vật làm tác nhân khử và chất bọc bảo vệ. Quy trình không sử dụng dung môi độc hại, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải hóa học. Các hợp chất tự nhiên như polyphenol, flavonoid, terpenoid đóng vai trò khử ion vàng về trạng thái kim loại trung hòa. Đồng thời, các hợp chất này bao phủ bề mặt hạt, ngăn chặn quá trình tự ngưng tụ. Vật liệu tạo ra sở hữu độ đồng đều cao, cấu trúc tinh thể hoàn chỉnh và độ sạch bề mặt tốt. Tính tương thích sinh học của hạt tổng hợp xanh vượt trội so với phương pháp hóa học cổ điển. Đây là bước đệm then chốt giúp đưa hạt nano vào ứng dụng thực tế.
2.1. Quy trình tổng hợp xanh nano vàng từ dịch chiết tự nhiên
Quy trình tổng hợp xanh bắt đầu bằng việc chuẩn bị dịch chiết sinh học từ lá, thân, hoa hoặc quả. Dung dịch muối vàng tiền chất HAuCl4 được pha chế ở nồng độ thích hợp. Khi trộn dịch chiết thực vật với dung dịch muối vàng, phản ứng oxy hóa khử diễn ra nhanh chóng ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ. Sự đổi màu từ vàng nhạt sang đỏ ruby hoặc tím đậm đánh dấu sự hình thành hạt AuNPs. Các thông số phản ứng như pH, tỷ lệ thể tích, nhiệt độ và thời gian khuấy được kiểm soát chặt chẽ. Độ pH của môi trường quyết định điện tích của các nhóm chức hữu cơ và tốc độ khử ion vàng. Nhiệt độ tối ưu giúp quá trình tạo mầm tinh thể diễn ra đồng loạt. Kết quả thu được hệ huyền phù nano vàng phân tán tốt, ổn định lâu dài mà không cần bổ sung hóa chất bảo vệ nhân tạo.
2.2. Kiểm soát hình thái và kích thước của hạt nano vàng
Việc kiểm soát hình thái hạt nano vàng đóng vai trò then chốt trong việc định hướng tính chất vật lý. Nồng độ chất khử tự nhiên ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ giữa tốc độ tạo mầm và tốc độ phát triển tinh thể. Khi tốc độ tạo mầm vượt trội, dung dịch tạo ra các hạt nano kích thước nhỏ và đồng đều. Tỷ lệ thể tích giữa dịch chiết và muối HAuCl4 cho phép điều chỉnh kích thước hạt từ 5 nm đến 100 nm. Các ion kim loại phụ trợ hoặc chất tạo phức định hướng có thể tạo ra các hình thái dị hướng như thanh nano, tam giác hay khối đa diện. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xác nhận cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt của vàng. Phân bố kích thước hạt hẹp đảm bảo phổ hấp thụ plasmon sắc nét và ổn định.
2.3. Tối ưu hóa tính tương thích sinh học của hạt nano
Độc tính tế bào là rào cản lớn nhất khi ứng dụng vật liệu nano trong cơ thể sống. Tổng hợp xanh loại bỏ hoàn toàn các chất khử độc hại như NaBH4 hay chất hoạt động bề mặt CTAB. Lớp vỏ hữu cơ sinh học tự nhiên bao quanh hạt đóng vai trò như lớp đệm tương thích. Lớp đệm này ngăn chặn hiện tượng kết tụ protein huyết tương và giảm thiểu sự nhận diện của hệ miễn dịch. Các thử nghiệm đánh giá độc tính tế bào in vitro trên dòng tế bào lành tính cho thấy hạt nano xanh có tỷ lệ sống sót tế bào cao trên 90%. Hạt nano phân tán ổn định trong môi trường sinh lý có nồng độ muối và pH thay đổi. Khả năng tương thích sinh học cao giúp bảo vệ mô lành và tăng hiệu quả điều trị y sinh.
III. Kỹ thuật chức năng hóa bề mặt nano cho hạt gold AuNPs
Chức năng hóa bề mặt nano là khâu quyết định để mở rộng khả năng ứng dụng của AuNPs. Hạt nano vàng thô thường có xu hướng kết tụ trong môi trường sinh học phức tạp. Kỹ thuật biến tính bề mặt giúp gắn kết các nhóm chức hóa học, polymer hoặc phối tử sinh học. Liên kết cộng hóa trị bền vững giữa vàng và lưu huỳnh (liên kết Au-S) là nền tảng cho quá trình cố định phân tử thiol. Quá trình biến tính bề mặt cải thiện độ bền keo, ngăn ngừa hiện tượng đông tụ và tăng thời gian lưu thông trong máu. Ngoài ra, việc gắn các kháng thể, peptide hoặc aptamer giúp hạt nhận diện chính xác tế bào đích. Bề mặt hạt trở thành cầu nối liên kết đa chức năng cho cả chẩn đoán và điều trị. Sự biến tính tinh tế này tạo nên hệ vật liệu thông minh thế hệ mới.
3.1. Cơ chế biến tính và chức năng hóa bề mặt nano
Cơ chế chức năng hóa bề mặt dựa trên các tương tác hóa học và vật lý đa dạng. Tương tác cộng hóa trị qua liên kết Au-thiolate (Au-S) có năng lượng liên kết cao, đạt độ bền nhiệt và hóa học xuất sắc. Các phối tử chứa nhóm thiol (-SH) dễ dàng thay thế các phân tử bọc ban đầu qua phản ứng trao đổi phối tử. Bên cạnh đó, tương tác tĩnh điện giữa bề mặt hạt mang điện tích và các phân tử tích điện trái dấu tạo lớp vỏ bảo vệ vững chắc. Lớp phủ Polyethylene glycol (PEG hóa) là phương pháp phổ biến để tạo hiệu ứng cản trở không gian. PEG hóa ngăn chặn sự hấp phụ không đặc hiệu của protein huyết thanh (hiện tượng hình thành protein corona). Nhờ vậy, hạt nano duy trì trạng thái phân tán bền vững trong dung dịch đệm sinh lý và kéo dài chu kỳ bán rã trong tuần hoàn máu.
3.2. Gắn kết phân tử hướng đích trên nền vật liệu nano Au
Việc định hướng chính xác tế bào bệnh đòi hỏi gắn kết các thụ thể nhận diện đặc hiệu lên bề mặt AuNPs. Axit folic (FA) là một trong những phân tử hướng đích phổ biến nhất. Các thụ thể folate thường biểu hiện vượt mức trên bề mặt nhiều loại tế bào ung thư như ung thư vú, buồng trứng và phổi. Khi gắn axit folic lên hạt nano qua liên kết hóa học, phức hợp nano nhận diện và liên kết chọn lọc với tế bào ung thư. Quá trình nội bào hóa qua trung gian thụ thể giúp hạt nano xâm nhập sâu vào bên trong tế bào ác tính. Kỹ thuật này giảm thiểu sự xâm nhập vào các mô lành xung quanh, hạn chế tác dụng phụ. Ngoài ra, việc gắn kháng thể đơn dòng và chuỗi oligonucleotide tạo ra các đầu dò sinh học có độ đặc hiệu cao cho chẩn đoán sớm.
3.3. Nâng cao độ bền keo và khả năng chống ngưng tụ sinh học
Độ bền keo của hệ huyền phù hạt nano vàng là yếu tố sống còn trong các ứng dụng thực nghiệm. Trong môi trường dịch thể chứa nồng độ muối cao, lực đẩy tĩnh điện bị suy giảm dẫn đến hiện tượng tụ đám hạt. Hiện tượng ngưng tụ làm thay đổi đột ngột phổ hấp thụ plasmon và mất đi hoạt tính sinh học. Để khắc phục, việc kết hợp lớp phủ polymer lưỡng tính hoặc polysaccharide tự nhiên (chitosan, alginate) tạo nên lực đẩy không gian mạnh mẽ. Điện thế Zeta của hệ hạt sau khi chức năng hóa được duy trì ở mức trên +30 mV hoặc dưới -30 mV. Giá trị điện thế này đảm bảo lực đẩy tĩnh điện đủ lớn để giữ các hạt luôn tách rời. Độ bền keo cao giúp dung dịch nano duy trì tính chất quang học ổn định trong nhiều tháng bảo quản.
IV. Ứng dụng dẫn truyền thuốc đích và quang nhiệt trị liệu
Vật liệu nano Au thể hiện tiềm năng vượt bậc trong lĩnh vực ung thư học hiện đại. Sự kết hợp giữa dẫn truyền thuốc đích và quang nhiệt trị liệu tạo ra phác đồ điều trị đa mô thức hiệu quả cao. Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn của AuNPs cho phép mang tải lượng lớn phân tử thuốc hóa trị. Hiệu ứng thấm và giữ lại tăng cường (EPR) giúp hạt nano tích tụ chọn lọc tại các mô khối u mạch máu dị thường. Dưới tác động của kích thích ngoại sinh như ánh sáng laser hồng ngoại gần, AuNPs chuyển hóa năng lượng quang thành nhiệt năng cục bộ. Nhiệt độ tăng cao phá hủy cấu trúc màng tế bào ung thư và kích hoạt giải phóng thuốc có kiểm soát. Phương pháp này giảm thiểu độc tính toàn thân và nâng cao hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính.
4.1. Hệ thống dẫn truyền thuốc đích thông minh mang AuNPs
Hệ thống dẫn truyền thuốc sử dụng AuNPs như chất mang kích thước nano thông minh. Các loại thuốc hóa trị như Doxorubicin, Paclitaxel được nạp lên bề mặt hạt qua liên kết cộng hóa trị nhạy cảm pH hoặc tương tác tĩnh điện. Trong môi trường máu tuần hoàn có pH 7.4, liên kết thuốc - chất mang duy trì trạng thái bền vững, ngăn ngừa rò rỉ thuốc. Khi hạt nano đi vào vi môi trường khối u hoặc endosome/lysosome có tính axit (pH 5.0 - 5.5), liên kết bị cắt đứt nhanh chóng. Thuốc được giải phóng ồ ạt trực tiếp tại nhân tế bào đích. Quá trình giải phóng thuốc đáp ứng kích thích pH giúp tối đa hóa nồng độ hoạt chất trong khối u. Cơ chế hướng đích chủ động qua thụ thể bề mặt kết hợp hướng đích thụ động EPR nâng cao độ an toàn dược lý vượt trội.
4.2. Cơ chế quang nhiệt trị liệu tiêu diệt khối u ác tính
Quang nhiệt trị liệu là phương pháp điều trị ung thư không xâm lấn dựa trên hiệu ứng plasmon. Khi chiếu chùm tia laser hồng ngoại gần (NIR) có bước sóng thích hợp, các hạt AuNPs hấp thụ photon mạnh mẽ. Năng lượng photon kích thích electron và nhanh chóng giải phóng nhiệt qua quá trình tán xạ electron-phonon và phonon-phonon. Nhiệt độ tại vị trí khối u tăng cục bộ lên ngưỡng 42 đến 48 độ C trong vài phút. Mức nhiệt này gây biến tính protein tế bào, phá vỡ màng sinh chất và kích hoạt con đường tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư. Tế bào ung thư nhạy cảm với nhiệt hơn tế bào bình thường do hệ mạch máu kém phát triển không kịp tản nhiệt. Nhờ vậy, quang nhiệt trị liệu tiêu diệt chính xác khối u mà không gây tổn thương mô lành lân cận.
4.3. Kết hợp photothermal therapy PTT và hóa trị liệu ung thư
Sự kết hợp đồng thời giữa photothermal therapy PTT và hóa trị liệu mang lại hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Nhiệt độ tăng cục bộ do PTT làm tăng tính thấm của màng tế bào, giúp các phân tử thuốc khuếch tán vào bên trong tế bào dễ dàng hơn. Đồng thời, nhiệt năng làm tăng lưu lượng máu vi tuần hoàn tại khối u, khắc phục tình trạng thiếu oxy mô và thúc đẩy quá trình hấp thu hạt nano. Nhiệt độ cũng phá vỡ các liên kết hóa học nhạy nhiệt, kích hoạt giải phóng thuốc tại chỗ đúng thời điểm chiếu xạ. Sự kết hợp này cho phép giảm liều lượng thuốc hóa trị xuống nhiều lần, từ đó hạn chế tối đa tác dụng phụ nguy hiểm. Các thử nghiệm tiền lâm sàng chứng minh phác đồ nhiệt - hóa trị kết hợp loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn ngừa tái phát di căn.
V. Đột phá ứng dụng nano Au trong xử lý môi trường y sinh
Bên cạnh ứng dụng y sinh, vật liệu nano Au còn đóng vai trò chiến lược trong bảo vệ môi trường và phân tích thực phẩm. Sự kết hợp giữa nano Au và các oxide bán dẫn như ZnO và CuO tạo ra các cấu trúc tổ hợp ZnO/Au và CuO/Au có hoạt tính quang xúc tác vượt trội. Hiệu ứng bẫy electron của Au ngăn chặn sự tái tổ hợp của cặp electron - lỗ trống quang sinh trong bán dẫn. Nhờ đó, hiệu suất phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại, phẩm nhuộm công nghiệp và dư lượng thuốc trừ sâu tăng lên rõ rệt dưới ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, đế SERS nền nano Au cho phép định danh và phát hiện nhanh các ion kim loại nặng và mầm bệnh ở nồng độ cực thấp. Đây là giải pháp xanh toàn diện cho bài toán quan trắc và làm sạch môi trường sống.
5.1. Cảm biến SERS siêu nhạy phát hiện độc chất môi trường
Kỹ thuật tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) dựa trên nền tảng hạt nano vàng mang lại độ nhạy phát hiện vượt bậc. Hiệu ứng LSPR tạo ra các điểm nóng điện từ cực mạnh tại khe hẹp giữa các hạt nano liền kề. Tín hiệu Raman của các phân tử chất ô nhiễm hấp phụ tại các điểm nóng này được khuếch đại lên nhiều bậc độ lớn. Cảm biến SERS cho phép phân tích định tính và định lượng dấu vết thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh tồn dư và kim loại nặng độc hại như thủy ngân, chì, asen trong nguồn nước. Phép đo diễn ra nhanh chóng, không phá hủy mẫu và không cần quy trình xử lý mẫu phức tạp. Công nghệ này đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra an toàn thực phẩm tại chỗ và giám sát chất lượng nguồn nước theo thời gian thực.
5.2. Xúc tác quang hóa phân hủy hợp chất hữu cơ ô nhiễm
Quá trình quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ được nâng cao rõ rệt nhờ sự góp mặt của nano Au. Dưới tác động của ánh sáng, AuNPs chuyển giao các electron nóng sinh ra từ cộng hưởng plasmon sang dải dẫn của chất bán dẫn hoặc oxy hòa tan. Phản ứng này tạo ra các gốc tự do có tính oxy hóa cực mạnh. Các gốc oxy hóa hoạt tính cao tấn công trực tiếp và bẻ gãy mạch phân tử các chất hữu cơ bền vững như phẩm nhuộm Rhodamine B, Methylene Blue và hợp chất phenol. Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy là các chất vô hại như CO2 và H2O. Hoạt tính xúc tác ổn định và khả năng tái sử dụng nhiều chu kỳ giúp vật liệu nano Au trở thành ứng viên sáng giá trong xử lý nước thải công nghiệp.
5.3. Tiềm năng tổ hợp nano ZnO Au và CuO Au trong tương lai
Vật liệu tổ hợp dị thể nanocomposite giữa oxit kim loại (ZnO, CuO) và nano Au mở ra nhiều hướng nghiên cứu đột phá. Sự tiếp xúc dị thể kim loại - bán dẫn hình thành rào cản Schottky tại mặt phân cách tiếp giáp. Rào cản này kéo dài thời gian sống của các hạt tải điện quang sinh và mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng từ tử ngoại sang toàn bộ vùng ánh sáng nhìn thấy. Hệ vật liệu ZnO/Au và CuO/Au không chỉ có khả năng kháng khuẩn, diệt virus mạnh mẽ mà còn sở hữu hiệu quả phân tách nước quang hóa sản xuất hydro sạch. Tính đa năng của vật liệu tổ hợp tạo tiền đề phát triển các thiết bị lab-on-a-chip tích hợp chẩn đoán y học và màng lọc môi trường thông minh thế hệ mới trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- TRẦN THỊ HÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANO Au, VẬT LIỆU TỔ HỢP ZnO/Au, CuO/Au VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH & MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC Hà Nội, 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- TRẦN THỊ HÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANO Au, VẬT LIỆU TỔ HỢP ZnO/Au, CuO/Au VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH & MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Vật lí chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. Bạch Thành Công 2. Phạm Nguyên Hải Xác nhận của Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá LATS Người hướng dẫn khoa học PGS. Ngạc An Bang GS.
Bạch Thành Công Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Bạch Thành Công và TS. Phạm Nguyên Hải. Kết quả trình bày trong luận án trích dẫn từ các bài báo đã xuất bản của tôi cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu.
Số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Hà i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến GS. Bạch Thành Công và TS. Phạm Nguyên Hải.
Hai Thầy là người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt những năm học nghiên cứu sinh, truyền cho tôi niềm đam mê, phương pháp nghiên cứu khoa học hiệu quả cũng như những kiến thức và kinh nghiệm vô cùng quý báu. Các Thầy luôn chỉ bảo tận tình về chuyên môn, động viên tinh thần và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn rất lớn đến PGS. Ngạc An Bang, PGS.
Lê Văn Vũ, các Thầy đã nhiệt tình định hướng nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian tôi học tập tại trường. Tôi xin cảm ơn tới TS. Nguyễn Quang Hòa, TS. Lưu Mạnh Quỳnh, ThS.
Sái Công Doanh, PGS. Mai Hồng Hạnh, TS. Phạm Văn Thành và ThS. Trần Thị Ngọc Anh, các thầy cô đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện nghiên cứu thực nghiệm, đo đạc để hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Phòng Công tác Chính trị sinh viên, Phòng Đào tạo cùng thầy Nguyễn Thanh Bình, thầy Chu Hồng Đức, cô Lương Chi Lan đã luôn quan tâm đến tiến độ công việc và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Lãnh đạo Khoa Vật lý cùng các thầy cô Bộ môn Vật lí Chất rắn, các thầy cô Trung tâm Khoa học Vật liệu đã trang bị cho tôi kiến thức, những lời khuyên chân thành, tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể chuyên tâm học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn cô Đặng Thị Thanh Thủy, thầy Nguyễn Ngọc Đỉnh luôn nhiệt tình hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện tốt nhất việc học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các em sinh viên, cựu sinh viên và học viên cao học yêu quý: Phạm Thị Hồng, Phi Thị Hương, Nguyễn Phương Mai, Nguyễn Mạnh Hồng, Nguyễn Thị Huyền Trang, Đào Vũ Phương Thảo, Phạm Thùy Linh, Trần Thị Uyên, Nguyễn Tố Phương, Lã Hạnh Nguyên, Nguyễn Thị Huyền, Bùi Thu Hương, Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Hồ Văn Chính, Nguyễn Thùy Linh, Trần Văn Tân… Các em đã đồng ii hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện thí nghiệm cũng như thảo luận kết quả nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám Hiệu trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ một phần kinh phí đào tạo cho tôi trong thời gian học nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa, Ban chủ nhiệm Bộ môn và các thầy cô Bộ môn Vật lý, Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, nơi tôi đang công tác, đã luôn động viên, chia sẻ công việc và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có nhiều thời gian cho học tập, nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Quỹ học bổng của Đại học Quốc gia Hà Nội dành cho NCS có năng lực nghiên cứu xuất sắc, mã số VNU.03; Chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigdata) đã tài trợ một phần kinh phí cho tôi thực hiện nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn tới những người bạn yêu mến của tôi, cảm ơn các bạn luôn ở bên động viên, khích lệ trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường.
Cuối cùng, tôi xin dành những tình cảm đặc biệt và lòng biết ơn sâu sắc nhất tới bố mẹ hai bên, các anh chị trong gia đình, đặc biệt là Mẹ kính yêu của tôi – Người đã dành cả cuộc đời nuôi tôi ăn học, luôn yêu thương và dõi theo tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến người bạn đời luôn ở bên đồng hành, sẻ chia, giúp đỡ tôi trong công việc. Anh là nguồn năng lượng tích cực mạnh mẽ nhất giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong học tập cũng như trong cuộc sống. Tác giả luận án Trần Thị Hà iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE BÁN DẪN/KIM LOẠI QUÝ VÀ HIỆU ỨNG TÁN XẠ RAMAN TĂNG CƯỜNG BỀ MẶT. Tổng quan một số vấn đề nghiên cứu Raman tăng cường bề mặt định hướng ứng dụng trong y sinh và môi trường hiện nay.
Tán xạ Raman tăng cường bề mặt. Tăng cường điện từ. Hình trụ và hình cầu kim loại. Tăng cường trường điện từ định xứ.
Tương tác giữa các vật, khoảng cách giữa các cấu trúc nano. Tăng cường hóa học. Ưu điểm của cấu trúc dị thể kim loại-bán dẫn. Tăng cường điện từ và truyền điện tích trên chất bán dẫn tinh khiết.
Truyền điện tích trên giao diện kim loại-bán dẫn .Truyền điện tích cảm ứng plasmon từ kim loại sang chất bán dẫn .Truyền điện tích trực tiếp từ kim loại sang bán dẫn thông qua các phân tử…………. Truyền điện tích trực tiếp qua phân tử từ bán dẫn kim loại. Tổng quan một số đối tượng vật liệu được nghiên cứu trong luận án. Vật liệu ZnO.
Vật liệu nano CuO. Kim loại plasmonic .41 Kết luận chương 1. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Các công nghệ chế tạo vật liệu.
Phương pháp thủy nhiệt kết hợp hiệu ứng pin galvanic. Phương pháp oxi hóa nhiệt. Phương pháp phún xạ. Một số phương pháp nghiên cứu tính chất vật liệu.
Nhiễu xạ tia X. Hiển vi điện tử. Tán sắc năng lượng tia X. Quang phổ điện tử tia X.
Hấp thụ truyền qua. Các hệ vật liệu được khảo sát. Cấu trúc nano vàng trên đế phẳng. Chế tạo cấu trúc nano Au trên đế thủy tinh.
Chế tạo cấu trúc nano Au trên màng ZnO. Hệ vật liệu nanocomposite ZnO/Au. Hệ vật liệu nano lõi/vỏ CuO/Au .62 Kết luận chương 2. TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG TĂNG CƯỜNG RAMAN CỦA CẤU TRÚC NANO VÀNG TRÊN ĐẾ PHẲNG.
Cấu trúc nano vàng trên đế thủy tinh. Hình thái của các cấu trúc nano Au. Thành phần nguyên tố. Khảo sát khả năng tăng cường Raman của cấu trúc nano vàng trên đế thủy tinh.
Cấu trúc nano vàng trên màng ZnO .76 Kết luận chương 3. TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG TĂNG CƯỜNG RAMAN CỦA THANH NANOCOMPOSITE ZnO/Au. Khảo sát cấu trúc của thanh nano ZnO. Khảo sát cấu trúc và tính chất của thanh nanocomposite ZnO/Au.
Khả năng tăng cường Raman của thanh nanocomposite ZnO/Au .90 Kết luận chương 4. TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG TĂNG CƯỜNG RAMAN CỦA DÂY NANO LÕI/VỎ CuO/Au. Khảo sát cấu trúc dây nano CuO. Kết quả nghiên cứu cấu trúc lõi/vỏ CuO/Au.
Khả năng tăng cường Raman của dây nano lõi/vỏ CuO/Au. Sử dụng đế SERS đã chế tạo nghiên cứu định hướng ứng dụng trong y sinh và môi trường. Khảo sát tăng cường Raman của Amoxicillin trên dây nano CuO/Au. Khảo sát tăng cường Raman của glucose trên dây nano CuO/Au .108 Kết luận chương 5 .112 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO…………………………….114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……………………………………………………………………….115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AFM Atomic Force Microscopy Hiển vi Nguyên tử lực AMX Amoxicillin CT Charge transfer Truyền điện tích DC Direct Current Dòng điện một chiều EDS Energy Dispersive Tán sắc năng lượng tia X spectroscopy EM Electromagnetic enhancement Tăng cường điện từ EF Enhancement factor Hệ số tăng cường FETs Field Effect Transitor Transitor hiệu ứng trường FDTD Finite Differential Time Kỹ thuật miền thời gian vi phân hữu Domain hạn HOMO Highest Occupied Molecular Orbital phân tử cao nhất bị chiếm Orbital HPLC High performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chrotomography HRTEM High Resolution Transmission Kính hiển vi điện tử phân giải cao Electron Microscopy LFIEF Local field intensity Hệ số tăng cường cường độ trường nội enhancement factor tại LO Longitudinal Optical Quang dọc LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện viii LSPR Local Surface Plasmon Cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ Resonance LUMO Lowest Unoccupied Molecular Orbital phân tử thấp nhất còn trống MB Methylene Blue Methylene Blue NP Nanoparticle Hạt nano R.F Radio frequency Tần số radio RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối nhỏ SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét SERS Surface enhanced Raman Tán xạ Raman tăng cường bề mặt scattering TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscope TO Transverse Optical Quang ngang XPS Xray Photoelectron Quang phổ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tần số plasma của một số môi trường khác nhau .2: Các thông số vật lý cơ bản của ZnO .3: Một số tính chất của CuO .1: So sánh một số vật liệu nano được sử dụng làm đế SERS.1: Các đỉnh đặc trưng của AMX thu được trong khảo sát hiệu ứng tăng cường Raman trên mẫu chuẩn.
2: So sánh ngưỡng phát hiện nồng độ glucose của một số công bố. 3: So sánh khả năng tăng cường Raman của hạt nano Au trên đế phẳng, thanh nano ZnO/Au và dây nano CuO/Au.111 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. 1: Cấu tạo đế SERS phát hiện glucose bằng các hạt kim loại Ag phân tán trên đế phẳng [98].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hà (2022). Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/nghien-cuu-vat-lieu-nano-au-ung-dung-trong-y-sinh-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN: Nơi đào tạo, nghiên cứu khoa học tự nhiên và công nghệ hàng đầu, đổi mới sáng tạo, phát triển nhân tài Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Au và ứng dụng trong y sinh & môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.