Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp NS-TiO2/bentonit & FeNS-TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 - ĐHQG Hà Nội
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm.
Năm xuất bản
Số trang
62
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Xử lý phẩm màu DB71 bằng vật liệu composite
- Số trang:
- 62 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hạnh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Xử lý phẩm màu DB71 bằng vật liệu composite
Ngành công nghiệp dệt nhuộm tạo ra lượng lớn nước thải chứa phẩm màu azo, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Phẩm màu Direct Blue 71 (DB71) là một ví dụ điển hình, có cấu trúc phức tạp, khó phân hủy sinh học. Điều này đòi hỏi các phương pháp xử lý hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu tập trung phát triển vật liệu mới: TiO2/bentonit composite, nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm phẩm màu. Vật liệu này kết hợp khả năng hấp phụ của bentonit với tính năng quang xúc tác của titan dioxit (TiO2), hứa hẹn mang lại hiệu quả xử lý vượt trội. Luận án này nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng cấu trúc và đánh giá khả năng xử lý phẩm màu DB71 của các vật liệu NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit.
1.1. Thực trạng ô nhiễm phẩm màu azo nguy hiểm
Phẩm màu azo chiếm tỷ lệ lớn trong thuốc nhuộm công nghiệp. Chúng có màu sắc mạnh, độc tính cao, gây đột biến gen và ung thư. Việc xả thải trực tiếp gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, không triệt để.
1.2. Nhu cầu vật liệu xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả
Nhu cầu tìm kiếm vật liệu mới có khả năng xử lý phẩm màu hiệu quả, chi phí thấp đang rất cấp thiết. Vật liệu cần có khả năng hấp phụ tốt, phân hủy chất ô nhiễm thành sản phẩm không độc hại. Công nghệ quang xúc tác và hấp phụ nổi lên như giải pháp đầy hứa hẹn cho xử lý nước thải dệt nhuộm.
1.3. Giới thiệu vật liệu composite TiO2 bentonit đầy tiềm năng
Vật liệu TiO2/bentonit composite kết hợp ưu điểm của cả hai thành phần. TiO2 là vật liệu quang xúc tác mạnh. Đất sét bentonit cung cấp bề mặt lớn, khả năng hấp phụ và là chất mang bền vững. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu xử lý phẩm màu có hiệu suất cao hơn.
II.Tổng hợp vật liệu composite TiO2 bentonit hiệu suất cao
Nghiên cứu tập trung vào quy trình tổng hợp vật liệu composite TiO2/bentonit bằng phương pháp sol-gel kết hợp với biến tính. Các vật liệu NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit được tổng hợp thông qua việc pha tạp nitơ, lưu huỳnh, và sắt vào cấu trúc TiO2 trên nền bentonit. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như lượng chất pha tạp, thời gian già hóa gel, nhiệt độ và thời gian nung. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là then chốt để tạo ra vật liệu có cấu trúc tinh thể anatase ổn định, diện tích bề mặt lớn và khả năng quang xúc tác vượt trội. Mục tiêu là phát triển vật liệu quang xúc tác thế hệ mới, có khả năng xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả.
2.1. Quy trình tổng hợp TiO2 bentonit biến tính NS và FeNS
TiO2 được tổng hợp theo phương pháp sol-gel. Sau đó, nitơ và lưu huỳnh được pha tạp vào TiO2 để tạo NS-TiO2. Tương tự, sắt, nitơ và lưu huỳnh được đưa vào để tạo FeNS-TiO2. Các vật liệu này được cấy lên bề mặt đất sét bentonit Ninh Thuận, tạo thành các vật liệu TiO2/bentonit composite.
2.2. Tối ưu hóa các yếu tố tổng hợp vật liệu composite
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Bao gồm lượng N, S, Fe pha tạp, thời gian già hóa gel, nhiệt độ nung và thời gian nung. Điều kiện tối ưu đảm bảo vật liệu có kích thước hạt nano đồng đều, độ kết tinh cao và ít khuyết tật, tối đa hóa hiệu suất quang xúc tác.
2.3. Mục tiêu Vật liệu quang xúc tác và hấp phụ ưu việt
Việc tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit composite biến tính nhằm mục tiêu kép. Một mặt, tăng cường khả năng quang xúc tác của TiO2 dưới ánh sáng khả kiến. Mặt khác, tận dụng khả năng hấp phụ của bentonit để loại bỏ phẩm màu, tạo ra vật liệu xử lý hiệu quả.
III.Đặc trưng cấu trúc TiO2 bentonit Fe TiO2 bentonit tối ưu
Các vật liệu TiO2/bentonit composite, bao gồm NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit, được đặc trưng cẩn thận bằng nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Mục đích là xác định cấu trúc tinh thể, hình thái học, thành phần hóa học, diện tích bề mặt và các tính chất hóa lý khác. Điều này giúp hiểu rõ sự tương tác giữa TiO2 và bentonit, cũng như ảnh hưởng của các chất pha tạp (N, S, Fe) đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Kết quả đặc trưng cung cấp cơ sở khoa học để giải thích hiệu suất xử lý phẩm màu DB71 của vật liệu. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng thực tế.
3.1. Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái học
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể và kích thước hạt nano TiO2. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt, cấu trúc vi mô và sự phân tán của TiO2 trên bentonit.
3.2. Đánh giá tính chất hóa lý bề mặt và khả năng hấp phụ
Phổ hồng ngoại (IR) và phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích các nhóm chức và trạng thái hóa học trên bề mặt. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET) xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ của vật liệu.
3.3. Xác định ảnh hưởng của biến tính đến cấu trúc vật liệu
Các kỹ thuật như phổ hấp thụ UV-Vis và EDX đánh giá sự pha tạp N, S, Fe và tác động của chúng đến vùng cấm năng lượng, khả năng hấp thụ ánh sáng. Phân tích nhiệt và dung lượng trao đổi cation (CEC) của bentonit cũng được thực hiện để hiểu rõ hơn về tính chất nền.
IV.Cơ chế xử lý phẩm màu Quang xúc tác hấp phụ DB71
Vật liệu TiO2/bentonit composite xử lý phẩm màu DB71 thông qua hai cơ chế chính: hấp phụ và phân hủy quang xúc tác. Bentonit đóng vai trò là chất hấp phụ hiệu quả, loại bỏ một phần phẩm màu khỏi dung dịch và đồng thời là chất mang giúp phân tán tốt các hạt nano TiO2, ngăn chặn sự kết tụ. Sau đó, dưới tác động của ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng khả kiến (nhờ biến tính N, S, Fe), các hạt TiO2 biến tính phát huy khả năng quang xúc tác. TiO2 hấp thụ photon, tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Các lỗ trống oxy hóa và electron khử tạo ra các gốc tự do hydroxyl (.OH) và superoxid (.O2-), chúng có khả năng oxy hóa mạnh, phân hủy các liên kết azo và các vòng thơm trong phân tử phẩm màu DB71 thành các sản phẩm cuối cùng ít độc hại hơn như CO2 và H2O.
4.1. Cơ chế hấp phụ phẩm màu DB71 trên bentonit
Bentonit có cấu trúc lớp và khả năng trao đổi cation cao. Điều này cho phép hấp phụ các phân tử phẩm màu DB71 lên bề mặt và giữa các lớp của nó thông qua lực tĩnh điện và liên kết hydro. Quá trình hấp phụ giúp giảm nồng độ phẩm màu ban đầu, tăng hiệu quả xử lý tổng thể.
4.2. Quá trình phân hủy quang xúc tác DB71 của TiO2 biến tính
TiO2 biến tính N, S, Fe có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt hơn TiO2 nguyên chất. Sự hấp thụ này kích hoạt quang xúc tác, tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc tự do này tấn công trực tiếp vào cấu trúc phẩm màu DB71, phá vỡ các liên kết hóa học, dẫn đến quá trình phân hủy phẩm màu.
4.3. Hiệp đồng tác dụng hấp phụ và quang xúc tác
Sự kết hợp giữa hấp phụ và quang xúc tác mang lại hiệu quả vượt trội. Hấp phụ tập trung phẩm màu trên bề mặt vật liệu, tăng xác suất tiếp xúc với các tâm hoạt động quang xúc tác. Điều này tối ưu hóa quá trình phân hủy, nâng cao hiệu suất xử lý tổng thể của vật liệu TiO2/bentonit composite.
V.Hiệu quả ứng dụng Vật liệu composite xử lý nước thải dệt
Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết hiệu quả xử lý phẩm màu DB71 của các vật liệu TiO2/bentonit composite đã tổng hợp. Hiệu suất xử lý được kiểm tra thông qua các thông số quan trọng như khả năng phân hủy phẩm màu, mức độ giảm nhu cầu oxy hóa học (COD) và tổng hàm lượng carbon hữu cơ (TOC). Kết quả cho thấy các vật liệu NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit thể hiện khả năng loại bỏ DB71 ấn tượng dưới điều kiện chiếu sáng, vượt trội so với TiO2 nguyên chất và bentonit đơn lẻ. Đặc biệt, vật liệu pha tạp FeNS-TiO2/bentonit có thể mang lại hiệu suất cao hơn, nhờ sự tăng cường hoạt tính quang xúc tác. Các kết quả này chứng minh tiềm năng lớn của vật liệu composite trong xử lý nước thải dệt nhuộm.
5.1. Đánh giá hiệu quả phân hủy phẩm màu DB71
Hiệu quả phân hủy phẩm màu DB71 được đánh giá bằng cách theo dõi sự giảm nồng độ theo thời gian dưới tác động của vật liệu và ánh sáng. Phương pháp trắc quang và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để phân tích định lượng phẩm màu và các sản phẩm trung gian.
5.2. So sánh hiệu suất của các loại vật liệu composite mới
Hiệu suất xử lý của NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit được so sánh với TiO2 thương mại và bentonit. Vật liệu pha tạp Fe, N, S cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng rộng hơn và tạo ra nhiều gốc tự do hơn, dẫn đến hiệu quả phân hủy phẩm màu cao hơn đáng kể.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp
Các vật liệu TiO2/bentonit composite biến tính thể hiện tiềm năng lớn trong xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế. Chúng cung cấp giải pháp bền vững, thân thiện môi trường, có thể tái sử dụng. Ứng dụng này góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ nguồn nước.
VI.Kết luận nghiên cứu Tiềm năng TiO2 bentonit mới
Luận án đã thành công trong việc tổng hợp, đặc trưng cấu trúc và đánh giá hiệu quả xử lý phẩm màu DB71 của các vật liệu composite NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit. Vật liệu biến tính FeNS-TiO2/bentonit cho thấy hiệu suất xử lý vượt trội, kết hợp tối ưu giữa khả năng hấp phụ và quang xúc tác dưới ánh sáng khả kiến. Những vật liệu TiO2/bentonit composite này có cấu trúc ổn định, diện tích bề mặt lớn, và hoạt tính quang xúc tác cao. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động và tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chúng trong lĩnh vực xử lý nước thải dệt nhuộm. Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển các giải pháp bền vững cho môi trường.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và thành tựu
Vật liệu NS-TiO2/bentonit và FeNS-TiO2/bentonit được tổng hợp thành công. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp và hiệu suất xử lý đã được tối ưu hóa. Vật liệu thể hiện khả năng hấp phụ và quang xúc tác mạnh mẽ đối với phẩm màu DB71.
6.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của vật liệu composite
Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu quang xúc tác và hấp phụ thế hệ mới. Vật liệu TiO2/bentonit composite cung cấp giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm nước thải dệt nhuộm, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và bảo vệ môi trường.
6.3. Hướng phát triển tiếp theo cho vật liệu quang xúc tác
Cần tiếp tục nghiên cứu để nâng cao tính ổn định, khả năng tái sử dụng và giảm chi phí sản xuất. Khảo sát khả năng xử lý các loại chất ô nhiễm khác, đánh giá hiệu quả trong hệ thống xử lý quy mô lớn là hướng phát triển đầy hứa hẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (62 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ô nhiễm môi trường nước do các chất màu hữu cơ tổng hợp bền vững, đặc biệt là nhóm phẩm màu azo chiếm 60% – 70% tổng sản lượng thuốc nhuộm toàn cầu, đang là thách thức sinh thái nghiêm trọng tại các quốc gia đang phát triển. Trong công đoạn nhuộm công nghiệp, lượng phẩm màu không bám dính vào sợi vải thất thoát vào nước thải có thể lên tới 50%, mang theo các hợp chất có cấu trúc vòng thơm liên hợp bền vững, độc tính tế bào cao, ức chế quá trình quang hợp thủy sinh và tiềm ẩn nguy cơ đột biến gen, ung thư bàng quang ở người thông qua quá trình khử kỵ khí tạo aryl amin. Trong số đó, Direct Blue 71 (DB71) là phẩm màu trisazo mang cấu trúc phân tử phức tạp, có độ hòa tan cao và kháng phân hủy sinh học tuyệt đối.
Các quá trình oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes – AOPs) dựa trên vật liệu bán dẫn quang xúc tác nano $\text{TiO}_2$ đã mở ra triển vọng phân hủy triệt để chất ô nhiễm hữu cơ thành $\text{CO}2$ và $\text{H}2O$ nhờ gốc tự do hydroxyl ($\cdot\text{OH}$, thế oxy hóa $2{,}80\text{ V}$) và lỗ trống quang sinh ($h^+{VB}$, thế oxy hóa $3{,}00\text{ V}$). Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất của nano $\text{TiO}2$ pha anata thuần là năng lượng vùng cấm lớn ($E_g \approx 3{,}20 - 3{,}25\text{ eV}$), chỉ kích hoạt dưới bức xạ tử ngoại (UV chiếm dưới 5% quang phổ ánh sáng mặt trời), đồng thời tốc độ tái kết hợp của cặp electron quang sinh – lỗ trống ($e^-{CB}/h^+{VB}$) diễn ra nhanh chóng. Thêm vào đó, kích thước hạt nano siêu mịn dẫn đến hiện tượng tích tụ hạt và vô cùng khó khăn trong khâu thu hồi, tái sinh vật liệu sau xử lý.
+-------------------------------------------------------------+
| QUANG PHỔ KHẢ KIẾN (λ ≥ 400 nm) |
+------------------------------+------------------------------+
| (Kích thích quang phổ)
v
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ XÚC TÁC FeNS-TiO2/BENTONIT |
| |
| +---------------------------------------+ +---------------------------------------+ |
| | Biến tính Nano TiO2 | | Giá mang Bentonit PILC | |
| | - Thu hẹp Eg (2.65 - 2.80 eV) | | - Khung silicate 2:1 dioctahedral | |
| | - Mức tạp N 2p & S 2p/3p | <-> | - Cột chống oxit tạo vi mao quản | |
| | - Bẫy electron: Fe3+ + e- -> Fe2+ | | - Tăng hấp phụ làm giàu cục bộ DB71 | |
| +---------------------------------------+ +---------------------------------------+ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| (Oxy hóa - Khử nâng cao)
v
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHOÁNG HÓA HOÀN TOÀN PHẨM MÀU AZO TRIS-AROMATIC (DB71) |
| DB71 -> Sản phẩm trung gian -> CO2 + H2O + SO4(2-) + NO3(-) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thị Hạnh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Nội tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (2016) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) này: "Nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng cấu trúc vật liệu NS-TiO2/Bentonit và FeNS-TiO2/Bentonit để xử lý phẩm màu DB71 trong môi trường nước". Luận án đã xây dựng thành công quy trình công nghệ kết hợp đồng thời kỹ thuật đa pha tạp (đồng pha tạp phi kim N, S hoặc kết hợp kim loại chuyển tiếp Fe cùng phi kim N, S) với kỹ thuật tạo sét chống (Pillared Interlayered Clays – PILCs) trên nền khoáng sét bentonit Ninh Thuận (Việt Nam).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Làm thế nào để kiểm soát quá trình sol-gel và nung nhiệt nhằm cấy ghép thành công các dị nguyên tố Fe, N, S vào mạng tinh thể $\text{TiO}_2$ mà vẫn bảo toàn pha tinh thể anata hoạt tính cao?
- H1: Sự kết hợp giữa thiourea (nguồn N, S) và muối $\text{Fe}^{3+}$ sẽ thu hẹp dải băng năng lượng vùng cấm ($E_g$) xuống dưới $2{,}85\text{ eV}$, tạo ra các bẫy điện tử nông giúp phân tách hiệu quả cặp $e^-/h^+$.
- RQ2: Cơ chế xen phủ và cố định polyoxocation titan biến tính vào giữa các phiến sét montmorillonit diễn ra như thế nào để tối ưu hóa diện tích bề mặt riêng và độ xốp?
- H2: Tác nhân chống oligomer $[(\text{TiO})8(\text{OH}){12}]^{4+}$ biến tính sẽ thay thế các cation trao đổi $\text{Na}^+/\text{Ca}^{2+}$, tạo nên cấu trúc rây phân tử 2 chiều bền nhiệt, ngăn cản sự kết tụ của các hạt nano $\text{TiO}_2$.
- RQ3: Hiệu năng xúc tác quang hóa của hệ vật liệu $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ dưới nguồn sáng khả kiến (đèn compact 36W) đạt mức độ nào trong việc phân hủy và khoáng hóa DB71?
- H3: Cơ chế cộng hưởng giữa hấp phụ bề mặt trên bentonit và phân hủy quang hóa tại tâm $\text{FeNS-TiO}_2$ sẽ nâng hiệu suất phân hủy DB71 lên trên 90% sau 150 phút, đồng thời chuyển hóa đáng kể TOC và COD.
- RQ4: Độ bền cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu biến thiên ra sao qua nhiều chu kỳ tái sử dụng và khi ứng dụng trên nước thải thực tế làng nghề dệt nhuộm Dương Nội?
- H4: Cấu trúc khoáng sét chống giúp tách pha lỏng – rắn dễ dàng bằng lắng lọc cơ học, duy trì hoạt tính cao qua 5 chu kỳ và xử lý hiệu quả nền nước thải công nghiệp phức tạp.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết quang xúc tác bán dẫn (Semiconductor Photocatalytic Theory của Fujishima & Honda, 1972), Thuyết bẫy động học hạt mang điện (Charge Carrier Trapping Dynamics của Choi et al., 1994), và Hóa lý vật liệu khoáng sét biến tính cấu trúc 2:1 dioctahedral (Barrer, 1975). Phạm vi thực nghiệm bao gồm việc khảo sát hệ thống với nồng độ DB71 $25\text{ mg/L}$, nồng độ xúc tác $0{,}5\text{ g/L}$, nguồn sáng compact 36W ($\lambda \ge 400\text{ nm}$), kết hợp kiểm định trên mẫu nước thải làng nghề dệt nhuộm Dương Nội (Hà Đông, Hà Nội).
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của công nghệ quang xúc tác dị thể ghi nhận mốc son năm 1972 khi Fujishima và Honda phát hiện khả năng phân tách nước trên điện cực đơn tinh thể $\text{TiO}_2$ dưới bức xạ UV. Tiếp nối hướng đi này, dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào việc pha tạp kim loại chuyển tiếp (Choi et al., 1994; Wang et al., 2009). Các ion kim loại như $\text{Fe}^{3+}$, $\text{V}^{4+}$, $\text{Mo}^{5+}$ được chứng minh đóng vai trò trung tâm bắt giữ điện tử hoặc lỗ trống theo chu trình:
$$\text{M}^{n+} + e^-_{CB} \rightarrow \text{M}^{(n-1)+}$$
$$\text{M}^{(n-1)+} + \text{O}_2 \rightarrow \text{M}^{n+} + \cdot\text{O}_2^-$$
Dòng nghiên cứu thứ hai bùng nổ sau công bố kinh điển của Asahi et al. (2001) về việc pha tạp phi kim (N, S, C, B, F) vào mạng lưới $\text{TiO}_2$. Khi ion $\text{N}^{3-}$ thay thế vị trí $\text{O}^{2-}$, obitan N 2p lai hóa với O 2p làm nâng đỉnh vùng hóa trị (Valence Band – VB), trong khi pha tạp S (nguồn thiourea) tạo ra các mức năng lượng tạp chất cục bộ S 2p/3p, thu hẹp khoảng cách dải cấm quang học (Anastasescu et al., 2008).
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào kỹ thuật cố định nano xúc tác lên chất mang xốp nhằm khắc phục nhược điểm tách pha. Nhóm vật liệu sét chống (PILCs) cấu thành từ khoáng montmorillonit tự nhiên biến tính bằng polyhydroxocation kim loại (Damardji et al., 2009; Belver et al., 2014) nổi lên như một giải pháp ưu việt nhờ diện tích bề mặt lớn, dung lượng trao đổi cation (CEC) cao và cấu trúc kênh xốp mao quản trung bình (mesopores) ổn định nhiệt.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN VÀ POSITIONING HỌC THUẬT
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (1972 - 1994): Fujishima & Honda (1972); Choi et al. (1994) |
| - Khám phá quang xúc tác TiO2 thuần (Chỉ hoạt động dưới bức xạ UV, Eg 3.2 eV) |
| - Pha tạp kim loại chuyển tiếp đơn lẻ (Fe3+) để tạo bẫy điện tử |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (2001 - 2010): Asahi et al. (2001); Anastasescu (2008); Damardji |
| - Pha tạp phi kim đơn lẻ (N hoặc S) dịch chuyển hấp thụ sang vùng khả kiến |
| - Sét chống TiO2 thuần (PILC) xử lý phẩm màu nhưng cần nguồn kích thích UV |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| POSITIONING ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (Nguyễn Thị Hạnh & Nguyễn Văn Nội, 2016) |
| - Đồng pha tạp đa nguyên tố Tam nguyên (Fe-N-S) vào mạng tinh thể nano TiO2 |
| - Chèn polyoxocation Fe-N-S-TiO2 tạo cột chống trên bentonit Ninh Thuận |
| - Phân hủy và khoáng hóa DB71 hoàn toàn dưới ánh sáng khả kiến (compact 36W) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về nồng độ pha tạp kim loại: Một trường phái cho rằng đưa kim loại vào mạng lưới luôn tạo tâm tái kết hợp bức xạ làm giảm hiệu suất lượng tử nếu nồng độ vượt quá ngưỡng giới hạn; trường phái đối nghịch chứng minh rằng khi kết hợp đồng pha tạp kim loại với phi kim, sự bù trừ điện tích và hiệu ứng tạo bẫy nông sẽ hạn chế tối đa sự tái kết hợp này (Yang et al., 2010).
- Tranh luận về vai trò của chất mang sét: Quan điểm hoài nghi cho rằng khoáng sét chỉ đóng vai trò hấp phụ vật lý thụ động, che chắn quang thông đi tới tâm xúc tác; ngược lại, các công trình tiên phong (Belver et al., 2014) khẳng định cấu trúc PILC tạo hiệu ứng "làm giàu nồng độ chất phản ứng" tại bề mặt, tăng xác suất va chạm giữa chất ô nhiễm và gốc $\cdot\text{OH}$.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Damardji et al. (2009, 2010) tổng hợp sét chống $\text{TiO}_2$ bằng vi sóng để phân hủy phẩm màu Solophenyl Red 3BL ($100\text{ mg/L}$, xúc tác $2{,}5\text{ g/L}$) cần tới $220\text{ phút}$ chiếu xạ bằng đèn thủy ngân cao áp Osram 250W ($\lambda \ge 310\text{ nm}$, vùng UV).
- Belver et al. (2014) pha tạp Ce vào $\text{TiO}_2/\text{bentonit}$ xử lý Rhodamine B, song công nghệ đòi hỏi nguyên tố đất hiếm đắt đỏ và quy trình thủy nhiệt phức tạp.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hạnh đã định vị xuất sắc đóng góp tiên phong: Lần đầu tiên chế tạo thành công hệ xúc tác $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ sử dụng nguồn khoáng bentonit tự nhiên Ninh Thuận, hoạt hóa thành công dưới ánh sáng đèn compact dân dụng thông thường ($\lambda \ge 400\text{ nm}$), mở ra hướng tiếp cận kinh tế và kỹ thuật vượt trội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp vào việc mở rộng và chuẩn hóa Thuyết chuyển mức năng lượng và Động học vận chuyển điện tích trong vật liệu quang xúc tác dị thể đa pha tạp.
SƠ ĐỒ CƠ CHẾ NĂNG LƯỢNG VÀ BẪY ĐIỆN TÍCH
FeNS-TiO2 DƯỚI BỨC XẠ KHẢ KIẾN (λ ≥ 400 nm)
Vùng Dẫn (Conduction Band - CB) Ti 3d (-0.52 V vs NHE)
====================================================
^ |
| | e-_CB
| v
| +-----------------+
| | Bẫy Fe3+/Fe2+ | ---> e- + O2 -> •O2-
| +-----------------+
| (Kích thích hν < 2.80 eV)
|
+-----------+ (Mức tạp S 2p/3p)
+-----------+ (Mức tạp N 2p)
====================================================
Vùng Hóa Trị (Valence Band - VB) O 2p (+3.00 V vs NHE)
|
+---> h+_VB + H2O / OH- -> •OH (Thế oxy hóa 2.80 V)
Luận án đề xuất hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Proposition P1 (Cơ chế thu hẹp dải cấm kép do pha tạp N, S): Sự thâm nhập đồng thời của các nguyên tử N và S vào mạng tinh thể anata $\text{TiO}_2$ thông qua liên kết $\text{Ti-N}$ (năng lượng liên kết XPS $\text{N 1s} \approx 399{,}8\text{ eV}$) và $\text{Ti-S}$/trạng thái $\text{S}^{6+}$ ($\text{S 2p} \approx 168{,}4\text{ eV}$) hình thành các mức năng lượng tạp chất cục bộ phía trên đỉnh dải hóa trị (O 2p). Điều này thu hẹp năng lượng vùng cấm từ $3{,}25\text{ eV}$ xuống còn $2{,}65 - 2{,}80\text{ eV}$, cho phép hấp thụ photon ánh sáng nhìn thấy ($\lambda \ge 400\text{ nm}$).
- Proposition P2 (Cơ chế bẫy điện tử đa tầng của ion $\text{Fe}^{3+}$): Các ion $\text{Fe}^{3+}$ phân tán đồng đều trong mạng lưới thay thế một phần ion $\text{Ti}^{4+}$ (XPS $\text{Fe 2p}_{3/2} \approx 711{,}2\text{ eV}$) đóng vai trò như các bẫy điện tử nông. Ion $\text{Fe}^{3+}$ thu nhận electron quang sinh trở thành $\text{Fe}^{2+}$, sau đó chuyển giao electron cho phân tử oxy hòa tan $\text{O}_2$ hấp phụ để tái sinh về $\text{Fe}^{3+}$ và sinh ra gốc anion siêu oxit $\cdot\text{O}_2^-$, ức chế hoàn toàn quá trình tái kết hợp $e^-/h^+$.
- Proposition P3 (Cơ chế phân cắt liên kết azo tris-aromatic): Gốc tự do $\cdot\text{OH}$ sinh ra tấn công chọn lọc vào các liên kết azo $-\text{N}=\text{N}-$ có mật độ điện tử cao của phân tử DB71, phá vỡ hệ thống nối đôi liên hợp mang màu, chuyển hóa hợp chất cao phân tử thành các amin thơm trung gian, tiếp tục bị khoáng hóa triệt để thành $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$, $\text{SO}_4^{2-}$ và $\text{NO}_3^-$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trụ cột lý thuyết: Hóa học trạng thái rắn (Solid-State Chemistry), Động học phản ứng bề mặt mao quản (Surface & Interfacial Catalysis), và Khoa học khoáng vật sét (Clay Mineralogy).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP TAM NGUYÊN |
| |
| [HÓA HỌC TRẠNG THÁI RẮN] [ĐỘNG HỌC PHẢN ỨNG BỀ MẶT] [KHOA HỌC SÉT] |
| - Sol-gel & Nung nhiệt - Hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir - Sét chống PILC|
| - Pha tạp Fe-N-S mạng TiO2 - Tấn công của gốc •OH/h+ - Khung xốp 2:1 |
| - Kiểm soát chuyển pha A/R - Khoáng hóa TOC & COD - Tách pha rắn |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HIỆU ỨNG CỘNG HƯỞNG HẤP PHỤ - QUANG PHÂN HỦY |
| "Làm giàu nồng độ chất phản ứng tại tâm xúc tác -> Phân hủy quang hóa tức thời"|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập nghiêm ngặt:
- Khoảng nhiệt độ nung định hình tinh thể tối ưu: $400^\circ\text{C} - 450^\circ\text{C}$ (vượt quá $550^\circ\text{C}$ sẽ xảy ra quá trình chuyển pha anata sang rutin và làm sụp đổ cấu trúc cột chống silicate).
- Nồng độ pha tạp tối ưu: Tỷ lệ mol $\text{S}:\text{Ti} = 1:4$; tỷ lệ $\text{Fe}$ tối ưu $0{,}5% - 1{,}0%\text{ mol}$.
- Tỷ lệ chất mang bentonit/titanat: Tối ưu ở mức $1{,}0\text{ g bentonit}/10\text{ mmol TIOT}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (Positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng đa tầng, kiểm soát biến số chặt chẽ:
- Cấp độ 1 (Cấu trúc tinh thể và mạng lưới điện tử): Phân tích sự chuyển pha anata/rutin, kích thước hạt tinh thể nano, trạng thái oxy hóa và năng lượng liên kết của các nguyên tố pha tạp.
- Cấp độ 2 (Hình thái bề mặt và cấu trúc rây phân tử): Khảo sát khoảng cách cơ bản giữa các lớp phiến sét ($d_{001}$), diện tích bề mặt riêng BET, thể tích và phân bố kích thước mao quản.
- Cấp độ 3 (Động học phản ứng và cơ chế khoáng hóa): Đánh giá hiệu suất phân hủy quang hóa theo thời gian, ảnh hưởng của pH, tải lượng xúc tác, nồng độ cơ chất, và định danh sản phẩm trung gian.
MA TRẬN THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CẤP ĐỘ TINH THỂ & ĐIỆN TỬ: XRD (Góc rộng/hẹp), XPS, UV-Vis DRS, IR, TGA/DTA |
| -> Xác định pha Anata (101), mức năng lượng Eg, liên kết Ti-N, Ti-S, Fe 2p |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CẤP ĐỘ HÌNH THÁI & LỖ XỐP: SEM, TEM, EDX, BET N2 Adsorption/Desorption, CEC |
| -> Xác định kích thước hạt 10-15 nm, cấu trúc lớp d001, diện tích bề mặt SBET |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CẤP ĐỘ ĐỘNG HỌC & KHOÁNG HÓA: UV-Vis Absorbance, HPLC, Đo TOC, Chuẩn độ COD |
| -> Hiệu suất phân hủy DB71, % khoáng hóa TOC, cơ chế gốc tự do, tái sử dụng |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo vật liệu được thực hiện qua các giai đoạn nghiêm ngặt:
- Tinh chế và hoạt hóa khoáng sét: Bentonit Ninh Thuận được tuyển chọn, xác định dung lượng trao đổi cation $\text{CEC} = 60 - 85\text{ meq}/100\text{g}$, hàm lượng montmorillonit cao. Đất sét được nghiền mịn, rây qua cỡ hạt tiêu chuẩn và phân tán tạo huyền phù trong ethanol $99%$.
- Tổng hợp sol polyoxocation titan biến tính: Thủy phân có kiểm soát Tetra isopropyl ortho titanate ($\text{Ti}(\text{OC}_3\text{H}_7)_4$ – TIOT) trong môi trường ethanol tuyệt đối và axit $\text{HNO}_3$, bổ sung thiourea ($\text{CS}(\text{NH}_2)_2$) làm nguồn cung cấp đồng thời N và S, cùng muối $\text{Fe}(\text{NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$ theo các tỷ lệ mol xác định. Quá trình tạo oligomer cation $[(\text{TiO})8(\text{OH}){12}]^{4+}$ tích điện dương được kiểm soát động học qua phản ứng ngưng tụ oxolation và alkoxolation.
- Quá trình chống sét (Pillaring process): Dung dịch sol-gel nano được nhỏ giọt chậm vào huyền phù bentonit dưới điều kiện khuấy từ mạnh liên tục trong 24 giờ để xảy ra quá trình trao đổi ion giữa polyoxocation kim loại và cation $\text{Na}^+/\text{Ca}^{2+}$ giữa các phiến sét.
- Già hóa và xử lý nhiệt: Gel lắng được già hóa ở nhiệt độ phòng trong $24 - 48\text{ giờ}$, lọc rửa bằng nước cất đến pH trung tính, sấy khô ở $105^\circ\text{C}$, sau đó nung định hình trong lò nung lập trình nhiệt ở $450^\circ\text{C}$ với tốc độ nâng nhiệt $2^\circ\text{C}/\text{phút}$ trong thời gian $2 - 3\text{ giờ}$.
QUY TRÌNH CHẾ TẠO VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG PILC
TIOT + Ethanol + HNO3 + Thiourea + Fe(NO3)3
|
v (Thủy phân & Trùng ngưng có kiểm soát)
Sol Polyoxocation [(TiO)8(OH)12]4+ biến tính Fe, N, S
|
v (Nhỏ giọt vào huyền phù Bentonit Ninh Thuận, khuấy 24h)
Trao đổi ion giữa các phiến sét Montmorillonit
|
v (Già hóa gel 24 - 48h -> Sấy 105°C)
Tiền chất FeNS-TiO2/Bentonit
|
v (Nung đẳng nhiệt 450°C, nâng nhiệt 2°C/phút)
VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC SÉT CHỐNG FeNS-TiO2/BENTONIT HOÀN THIỆN
Data và phân tích
Luận án vận hành hệ thống thiết bị đo đạc phân tích hiện đại bậc nhất:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Sử dụng máy D8 Advance (Bruker, bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$, $\lambda = 1{,}5406\text{ \AA}$). Xác định độ tinh thể, kích thước hạt nano theo phương trình Scherrer ($D = \frac{k\lambda}{\beta \cos\theta}$) đạt $10 - 15\text{ nm}$, và sự dịch chuyển pic góc nhỏ $2\theta \approx 5^\circ - 7^\circ$ tương ứng khoảng cách lớp $d{001} > 18\text{ \AA}$.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Máy ESCALAB 250 sử dụng nguồn tia X Al-$\text{K}\alpha$ ($1486{,}6\text{ eV}$). Hiệu chỉnh năng lượng liên kết theo pic C 1s ($284{,}6\text{ eV}$). Xác định hàm lượng và trạng thái hóa trị: $\text{Ti 2p}{3/2}$ ($458{,}5\text{ eV}$, $\text{Ti}^{4+}$), $\text{O 1s}$ ($530{,}1\text{ eV}$ liên kết $\text{Ti-O}$ và $531{,}8\text{ eV}$ nhóm $-\text{OH}$ bề mặt), $\text{N 1s}$ ($399{,}8\text{ eV}$ liên kết $\text{Ti-N-O}$), $\text{S 2p}$ ($168{,}4\text{ eV}$, $\text{S}^{6+}$ sulfate/sulfite), $\text{Fe 2p}_{3/2}$ ($711{,}2\text{ eV}$, $\text{Fe}^{3+}$).
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) & truyền qua (TEM): SEM JEOL JSM-6510 và TEM Philips CM12 khẳng định các cụm nano $\text{TiO}_2$ phân tán đồng đều trên các phiến sét bentonit dạng vảy mỏng, không có hiện tượng vón cục dị thể.
- Hấp phụ – giải hấp phụ $\text{N}_2$ (BET): Hệ thống Micromeritics ASAP 2020 ở $77\text{ K}$. Đường đẳng nhiệt thuộc loại IV theo phân loại IUPAC với vòng trễ H3, diện tích bề mặt riêng $S_{BET}$ của $\text{NS-TiO}_2/\text{bent}$ và $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ tăng mạnh từ $45\text{ m}^2/\text{g}$ (bentonit thô) lên $> 130 - 160\text{ m}^2/\text{g}$.
- Quang phổ hấp thụ UV-Vis DRS: Đo trên máy Jasco V-670 tích hợp quả cầu tích phân. Năng lượng vùng cấm $E_g$ được tính toán chính xác bằng phương pháp Tauc plot $[F(R_\infty)h\nu]^{1/2}$ theo $h\nu$.
- Đánh giá hoạt tính và khoáng hóa: Đo độ hấp thụ quang trên máy UV-Vis tại bước sóng cực đại $\lambda_{max} = 587\text{ nm}$ của DB71. Phân tích cacbon hữu cơ tổng số bằng máy TOC Shimadzu TOC-V CPH. Đo COD theo phương pháp chuẩn độ dicromat (SMEWW 5220C). Định danh sản phẩm trung gian bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC (Waters, cột pha đảo C18, đầu dò tử ngoại UV).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+-------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Dịch chuyển vùng quang phổ: Năng lượng vùng cấm Eg giảm từ 3.25 eV xuống |
| 2.65 - 2.80 eV, mở rộng vùng kích hoạt quang ra toàn dải ánh sáng khả kiến.|
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Hiệu năng quang phân hủy DB71: Đạt >95% sau 150 phút dưới đèn compact 36W, |
| cao gấp >6 lần so với nano TiO2 thương phẩm chưa biến tính (<15%). |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Tỷ lệ khoáng hóa thực chất: Giảm >75% TOC và >70% COD, sắc đồ HPLC chứng |
| minh các vòng thơm phức tạp bị cắt đứt hoàn toàn thành sản phẩm vô cơ. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Độ ổn định & Tái sinh: Hiệu suất duy trì >82% sau 5 chu kỳ phản ứng liên |
| tiếp; cấu trúc cột chống silicate giúp lắng lọc và thu hồi xúc tác dễ dàng.|
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 5. Khả thi trên thực tế: Xử lý thành công nước thải làng nghề dệt nhuộm |
| Dương Nội, giảm mạnh độ màu, COD và TOC trong môi trường nền phức tạp. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Thu hẹp sâu sắc năng lượng vùng cấm: Mẫu $\text{FeNS-TiO}_2$ và $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ cho thấy sự dịch chuyển đỏ (red-shift) của bờ hấp thụ quang từ $387\text{ nm}$ lên tới $> 480\text{ nm}$. Năng lượng vùng cấm quang học $E_g$ giảm từ $3{,}25\text{ eV}$ (anata nguyên chất) xuống mức $2{,}65 - 2{,}80\text{ eV}$, tạo khả năng hấp thụ quang tử mạnh mẽ dưới ánh sáng đèn compact dân dụng $36\text{W}$.
- Hiệu suất quang xúc tác vượt bậc: Dưới nguồn sáng khả kiến (đèn compact $36\text{W}$), nồng độ DB71 $C_0 = 25\text{ mg/L}$, tải lượng xúc tác $0{,}5\text{ g/L}$, thời gian phản ứng $150\text{ phút}$, hiệu suất phân hủy DB71 đạt:
- $\text{TiO}_2$ thương phẩm: $< 15%$
- $\text{NS-TiO}_2$: $78{,}5%$
- $\text{FeNS-TiO}_2$: $86{,}2%$
- $\text{NS-TiO}_2/\text{bent}$: $89{,}4%$
- $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$: $96{,}8%$
- Bằng chứng khoáng hóa hoàn toàn: Kết quả phân tích TOC chỉ ra sau $180\text{ phút}$ phản ứng với $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$, hàm lượng TOC giảm hơn $75%$, khẳng định phẩm màu không chỉ bị mất màu bề mặt mà khung hữu cơ đã bị oxy hóa sâu sắc thành $\text{CO}_2$ và các ion vô cơ. Sắc đồ HPLC ghi nhận sự biến mất hoàn toàn của pic pic DB71 sau $3\text{ giờ}$ xử lý, chỉ còn lại các pic phân đoạn của axit cacboxylic mạch ngắn.
- Độ ổn định cấu trúc và khả năng tái sử dụng: Vật liệu sét chống $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ duy trì hiệu suất phân hủy DB71 $> 82%$ sau 5 chu kỳ phản ứng liên tiếp mà không cần hoàn nguyên phức tạp. Khung khoáng sét bentonit đóng vai trò giá đỡ cơ học, giúp hạt xúc tác tự lắng nhanh chóng trong dung dịch sau khi ngừng khuấy, khắc phục hoàn toàn tổn thất vật liệu.
- Hiệu quả xử lý trên mẫu nước thải thực tế: Khi áp dụng trên mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội (Hà Đông) có thành phần nền phức tạp (độ màu cao, chứa chất hoạt động bề mặt và muối vô cơ), hệ xúc tác $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ đạt hiệu suất giảm COD $> 72%$ và TOC $> 65%$, vượt trội hơn hẳn các hệ xúc tác $\text{Fe-TiO}_2/\text{diatomit}$ và $\text{Fe/C-TiO}_2$ công bố cùng thời kỳ.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Luận án khẳng định mô hình hiệp đồng đa chức năng: Sự kết hợp giữa biến tính tam nguyên (Fe, N, S) trong pha tinh thể $\text{TiO}_2$ với cấu trúc xốp 2 chiều của bentonit tạo ra một thế hệ vật liệu lai hóa (hybrid nanocomposites) có hoạt tính quang hóa vượt trội trong vùng ánh sáng nhìn thấy.
- Về mặt công nghệ và môi trường: Cung cấp giải pháp AOPs khả thi cao, tận dụng nguồn năng lượng ánh sáng mặt trời hoặc đèn compact tiêu thụ điện năng thấp, không tiêu tốn hóa chất oxy hóa đắt tiền ($\text{H}_2\text{O}_2$, $\text{O}_3$), không phát sinh bùn thải thứ cấp độc hại như phương pháp keo tụ truyền thống.
- Về mặt kinh tế – xã hội: Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên khoáng sét bentonit Ninh Thuận sẵn có trong nước, tạo ra vật liệu xử lý môi trường giá thành thấp, mở ra cơ hội chuyển giao công nghệ xử lý nước thải cho hàng trăm làng nghề dệt nhuộm và khu công nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn quy mô phản ứng: Nghiên cứu chủ yếu được thực hiện trong thiết bị phản ứng gián đoạn (batch reactor) thể tích nhỏ ($100 - 500\text{ mL}$). Động học và thủy động lực học trong hệ phản ứng dòng chảy liên tục (continuous-flow photoreactor) quy mô pilot chưa được khảo sát đầy đủ.
- Hiện tượng suy giảm hoạt tính nhẹ qua chu kỳ: Mặc dù duy trì $> 82%$ sau 5 chu kỳ, sự suy giảm hoạt tính nhẹ có nguyên nhân từ việc các sản phẩm trung gian có trọng lượng phân tử lớn hấp phụ bám dính lên các tâm hoạt tính trên bề mặt bentonit chưa được giải hấp triệt để.
- Ảnh hưởng của các ion cạnh tranh trong nước thải phức tạp: Các anion vô cơ ($\text{Cl}^-$, $\text{SO}_4^{2-}$, $\text{HCO}_3^-$) ở nồng độ rất cao trong nước thải công nghiệp dệt nhuộm thực tế có khả năng bẫy gốc tự do $\cdot\text{OH}$, làm giảm nhẹ tốc độ phân hủy quang hóa.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong giai đoạn 5 – 10 năm:
- Thiết kế module phản ứng quang xúc tác màng cố định (immobilized photocatalytic membrane reactor) quy mô bán công nghiệp ($5 - 10\text{ m}^3/\text{ngày}$).
- Nghiên cứu cơ chế phân hủy chi tiết ở mức độ tính toán lượng tử (Density Functional Theory – DFT) đối với sự tương tác giữa tâm $\text{Fe-N-S-TiO}_2$ và các nhóm chức phân tử DB71.
- Thử nghiệm đánh giá độc tính sinh học tế bào và độc tính sinh thái (ecotoxicity assay) của dòng nước sau xử lý đối với các vi sinh vật chỉ thị trước khi xả thải ra nguồn tiếp nhận.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng góp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về phổ XPS, giản đồ XRD góc hẹp và đẳng nhiệt BET của hệ vật liệu sét chống đa pha tạp tại Việt Nam. Kết quả của luận án là tài liệu tham khảo then chốt cho các nhóm nghiên cứu trong lĩnh vực Hóa môi trường, Khoa học vật liệu và Công nghệ nano.
- Chuyển dịch công nghệ ngành dệt nhuộm: Cung cấp giải pháp kỹ thuật xanh cho ngành dệt may trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về chỉ số phát thải môi trường và trách nhiệm xã hội.
- Lợi ích sinh thái và kinh tế tuần hoàn: Giảm thiểu hàng nghìn tấn bùn thải chứa phẩm màu nguy hại mỗi năm thông qua công nghệ khoáng hóa triệt để, đồng thời nâng cao giá trị thương mại của nguồn khoáng sản bentonit nội địa lên gấp $10 - 15\text{ lần}$ so với xuất khẩu thô.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NCS & Học viên Cao học: Khung phương pháp luận chuẩn xác về sol-gel & PILCs |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Giảng viên & Nhà khoa học: Cơ sở dữ liệu XPS/XRD/DRS về hệ đa pha tạp Fe-N-S |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Kỹ sư R&D Môi trường: Bản thiết kế công nghệ chế tạo vật liệu xúc tác giá rẻ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Doanh nghiệp dệt nhuộm: Giải pháp xử lý nước thải đạt QCVN 40:2011/BTNMT |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 5. Cơ quan Quản lý Nhà nước: Căn cứ khoa học hoàn thiện chính sách kinh tế tuần hoàn|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa học, Môi trường: Tiếp cận phương pháp luận mẫu mực trong thiết kế thí nghiệm đa biến, phân tích đặc trưng hóa lý bề mặt và động học quang xúc tác dị thể.
- Các nhà khoa học vật liệu bán dẫn: Kế thừa dữ liệu về tương tác đa nguyên tố (Fe, N, S) trong việc điều biến cấu trúc điện tử của $\text{TiO}_2$.
- Kỹ sư vận hành hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Nhận chuyển giao quy trình chế tạo xúc tác bền vững từ bentonit tự nhiên, ứng dụng khử màu và giảm COD cho các loại nước thải dệt nhuộm khó phân hủy sinh học.
- Các nhà hoạch định chính sách môi trường: Có cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các rào cản kỹ thuật kiểm soát xả thải thuốc nhuộm azo độc hại vào lưu vực sông.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền tảng nào?
Luận án đã mở rộng Thuyết quang xúc tác bán dẫn (Semiconductor Photocatalysis Theory) và Thuyết bẫy điện tích động học (Charge Carrier Trapping Kinetics) thông qua việc xây dựng thành công mô hình hiệp đồng tứ nguyên: Pha tạp đồng thời phi kim (N, S) để nâng đỉnh vùng hóa trị và hạ thấp bờ vùng dẫn, kết hợp cấy ghép ion kim loại ($\text{Fe}^{3+}$) tạo bẫy electron chuyển tiếp nông, đồng thời cố định trên mạng tinh thể silicate 2 chiều của bentonit. Mô hình này giải quyết đồng thời hai nút thắt kinh điển của quang xúc tác dị thể: mở rộng dải hấp thụ sang vùng khả kiến ($E_g \le 2{,}80\text{ eV}$) và triệt tiêu quá trình tái kết hợp $e^-/h^+$.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đó thể hiện ở điểm nào?
So với nghiên cứu của Damardji et al. (2009) (sử dụng sét chống $\text{TiO}2$ thuần chỉ hoạt động dưới bức xạ UV) và Belver et al. (2014) (pha tạp kim loại đất hiếm Ce với chi phí đắt đỏ), phương pháp luận của luận án đột phá ở chỗ: Sử dụng tiền chất thiourea giá thành rẻ để cung cấp đồng thời hai nguyên tố phi kim N và S trong dung dịch sol-gel của oligomer titan $[(\text{TiO})8(\text{OH}){12}]^{4+}$, kết hợp kỹ thuật nung kiểm soát tốc độ chậm ($2^\circ\text{C}/\text{phút}$) ở $450^\circ\text{C}$, tạo ra vật liệu sét chống có khoảng cách lớp $d{001} > 18\text{ \AA}$ bền vững, diện tích bề mặt riêng đạt $> 130 - 160\text{ m}^2/\text{g}$ và hoạt hóa mạnh mẽ dưới ánh sáng đèn compact thông dụng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiệu ứng hỗ trợ giữa ion $\text{Fe}^{3+}$ và phi kim N, S trên nền bentonit: Mẫu $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ đạt hiệu suất phân hủy DB71 lên tới $96{,}8%$ sau $150\text{ phút}$ dưới ánh sáng đèn compact $36\text{W}$, cao hơn đáng kể so với mẫu chỉ pha tạp phi kim $\text{NS-TiO}_2/\text{bent}$ ($89{,}4%$) và mẫu $\text{FeNS-TiO}_2$ không có bentonit ($86{,}2%$). Sự gia tăng vượt bậc này chứng minh bentonit không chỉ đơn thuần là giá đỡ trơ mà đóng vai trò chủ động trong việc thu hút định hướng các phân tử phẩm màu DB71 tích điện âm về gần tâm quang xúc tác tích điện dương.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH HIỆU SUẤT QUANG PHÂN HỦY DB71 SAU 150 PHÚT (COMPACT 36W) |
+----------------------------------------------------+------------------------------+
| Mẫu Xúc Tác Thực Nghiệm | Hiệu Suất Phân Hủy DB71 (%) |
+----------------------------------------------------+------------------------------+
| TiO2 anata thương phẩm (chưa biến tính) | < 15.0% |
| NS-TiO2 (biến tính N, S) | 78.5% |
| FeNS-TiO2 (biến tính Fe, N, S) | 86.2% |
| NS-TiO2/Bentonit Ninh Thuận | 89.4% |
| FeNS-TiO2/Bentonit Ninh Thuận (Đột phá luận án) | 96.8% |
+----------------------------------------------------+------------------------------+
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm có khả năng tái lập $100%$: Từ nồng độ tiền chất TIOT ($0{,}05\text{ M}$), tỷ lệ thể tích dung môi ethanol/nước/axit $\text{HNO}_3$, tỷ lệ mol $\text{S}:\text{Ti} = 1:4$, hàm lượng $\text{Fe}^{3+}$ ($0{,}5% - 1{,}0%$), khối lượng bentonit ($1{,}0\text{ g}/10\text{ mmol TIOT}$), thời gian già hóa gel ($24\text{ giờ}$), chế độ nung ($450^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$), đến điều kiện phản ứng quang hóa ($C_0 = 25\text{ mg/L}$, xúc tác $0{,}5\text{ g/L}$, khoảng cách nguồn sáng compact $36\text{W}$).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án gồm những nội dung gì?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 3 trụ cột:
- Chế tạo thiết bị phản ứng quang xúc tác dòng chảy liên tục tích hợp màng lọc tách hạt nano tự làm sạch.
- Ứng dụng công nghệ trên nguồn năng lượng ánh sáng mặt trời tự nhiên để xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô công nghiệp tại các khu công nghiệp tập trung.
- Mở rộng biến tính khoáng sét bentonit bằng các dị hợp nano thế hệ mới (graphene oxide, $g-\text{C}_3\text{N}_4$, $\text{MoS}_2$) để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ mới nổi (dược phẩm tồn dư, chất gây rối loạn nội tiết).
Kết luận
- Tổng hợp thành công hệ vật liệu quang xúc tác mới: Luận án đã chế tạo thành công bốn hệ vật liệu nano tiên tiến: $\text{NS-TiO}_2$, $\text{FeNS-TiO}_2$, $\text{NS-TiO}_2/\text{bent}$ và $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ từ nguồn khoáng sét tự nhiên bentonit Ninh Thuận và các hóa chất cơ bản bằng phương pháp sol-gel kết hợp nung nhiệt kiểm soát.
- Làm sáng tỏ cấu trúc tinh thể và tính chất hóa lý: Các kỹ thuật hiện đại (XRD, XPS, BET, TEM, SEM, UV-Vis DRS) đã chứng minh pha anata được bảo toàn ở $450^\circ\text{C}$, kích thước tinh thể nano đạt $10 - 15\text{ nm}$, dải cấm quang học thu hẹp xuống $2{,}65 - 2{,}80\text{ eV}$, diện tích bề mặt riêng tăng vọt lên $> 130 - 160\text{ m}^2/\text{g}$ với cấu trúc cột chống $d_{001} > 18\text{ \AA}$.
- Hiệu năng quang phân hủy và khoáng hóa vượt bậc: Dưới bức xạ ánh sáng nhìn thấy của đèn compact $36\text{W}$, vật liệu $\text{FeNS-TiO}_2/\text{bent}$ phân hủy $96{,}8%$ phẩm màu DB71 sau $150\text{ phút}$, chuyển hóa $> 75%$ TOC sau $180\text{ phút}$, cắt đứt hoàn toàn các liên kết azo tris-aromatic thành các khoáng chất vô hại.
- Giải quyết triệt để vấn đề thu hồi xúc tác: Cấu trúc khoáng sét chống giúp vật liệu tự phân tách pha lỏng – rắn thuận lợi, duy trì hoạt tính cao ($> 82%$) sau 5 chu kỳ tái sinh liên tục mà không gây ô nhiễm thứ cấp.
- Khẳng định tính khả thi trong thực tiễn: Xử lý hiệu quả mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế làng nghề Dương Nội, giảm $> 72%$ COD và $> 65%$ TOC, chứng minh tiềm năng ứng dụng công nghiệp to lớn.
- Bước chuyển dịch mô hình (Paradigm Shift): Mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc tận dụng nguồn tài nguyên khoáng sét nội địa kết hợp công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs vùng ánh sáng khả kiến, kiến tạo giải pháp bảo vệ môi trường nước bền vững và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU NS-TiO2/BENTONIT VÀ FeNSTiO2/BENTONIT ĐỂ XỬ LÝ PHẨM MÀU DB71 TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU NS-TiO2/BENTONIT VÀ FeNSTiO2/BENTONIT ĐỂ XỬ LÝ PHẨM MÀU DB71 TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 62440120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Nội Hà Nội – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nguyễn Thị Hạnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.
Nguyễn Văn Nội đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, các anh chị cán bộ trong Phòng Thí nghiệm Hóa môi trường, khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý Thầy cô, các anh chị cán bộ trong Phòng thí nghiệm Phân tích môi trường, khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Ban Chủ Nhiệm khoa Hóa học, Ban Chủ Nhiệm Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và hoàn thành bản luận án.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ, anh chị em, gia đình và bạn bè đồng nghiệp những người luôn động viên, chia sẻ cùng tôi mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, tháng năm Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hạnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các hình ảnh Danh mục các bảng biểu MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÁC HỢP CHẤT MÀU AZO VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ. Tổng quan về các hợp chất màu azo.
Giới thiệu một số thành tựu xử lý các hợp chất màu azo. VẬT LIỆU TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH. Vật liệu nano TiO2. Cơ chế quang hóa của nano TiO2 trong xử lý chất ô nhiễm.
Vật liệu nano TiO2 biến tính. Vật liệu nano TiO2 pha tạp kim loại. Vật liệu nano TiO2 pha tạp phi kim. Vật liệu nano TiO2 được biến tính bởi hỗn hợp.
BENTONIT VÀ BENTONIT CHỐNG TiO2 BIẾN TÍNH. Cấu trúc tinh thể và thành phần hoá học của montmorillonit .2 Các tính chất của bentonit. Bentonit chống kim loại. 24 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Vật liệu bentonit chống. Các polycation kim loại - Tác nhân chống. Vật liệu bentonit chống TiO2 cấy thêm một số nguyên tố. Ứng dụng vật liệu bentonit chống TiO2 trong xử lý chất màu dệt nhuộm.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp vật liệu TiO2. Tổng hợp xúc tác NS-TiO2. Tổng hợp xúc tác NS-TiO2 ở các điều kiện khác nhau.
Tổng hợp vật liệu FeNS-TiO2. Tổng hợp xúc tác FeNS-TiO2 ở các điều kiện khác nhau. Tổng hợp vật liệu NS-TiO2/bent. Tổng hợp vật liệu FeNS-TiO2/bent.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD - X Rays Diffraction). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TEM.
Phương pháp hiển vi điện tử quét SEM. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp quang điện tử tia X (XPS).
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET - the Brunauer – Emmett - Teller). Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp xác định dung lượng trao đổi cation (CEC) của Bentonit. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ QUANG XÚC TÁC.
40 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp trắc quang. Phương pháp xác định nhu cầu oxi hóa học COD. Xác định hàm lượng chất hữu cơ trong mẫu bằng phương pháp đo TOC.
Phân tích sản phẩm phản ứng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU NS-TiO2 VÀ FeNS-TiO2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu NS-TiO2.
Ảnh hưởng của lượng N, S pha tạp vào TiO2. Ảnh hưởng của thời gian già hóa gel. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Ảnh hưởng của thời gian nung.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu FeNS-TiO2. Ảnh hưởng của lượng Fe, N, S pha tạp vào TiO2. Ảnh hưởng của thời gian già hóa gel. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung.
Ảnh hưởng của thời gian nung. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU NS-TiO2/BENT và FeNS-TiO2/BENT. Đặc trưng bentonit Ninh Thuận. Ảnh hưởng của lượng bentonit đến quá trình tổng hợp vật liệu NS-TiO2/bent.
Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ UV-Vis. Hiệu suất phân hủy DB71 theo thời gian của các mẫu xúc tác NS- TiO2/bent. Ảnh hưởng của lượng bentonit đến quá trình tổng hợp vật liệu FeNS- TiO2/bent.
61 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ UV-Vis. Hiệu suất phân hủy DB71 theo thời gian của các mẫu xúc tác FeNS- TiO2/bent.
SO SÁNH ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU NS-TiO2, FeNS-TiO2 TRƯỚC VÀ SAU KHI ĐƯA LÊN BENTONIT. So sánh đặc trưng vật liệu NS-TiO2 và NS-TiO2/bent. Kết quả phân tích phổ IR. Kết quả phân tích EDX.
Kết quả phân tích phổ XPS. Cấu tạo bề mặt xúc tác qua kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kết quả chụp hiển vi điện tử truyền qua TEM. Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N (BET).
So sánh đặc trưng vật liệu FeNS-TiO2 và FeNS-TiO2/bent. Kết quả phân tích EDX. Kết quả phân tích phổ XPS. Kết quả chụp hiển vi điện tử quét SEM.
Kết quả chụp hiển vi điện tử truyền qua TEM. Kết quả phân tích đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N (BET). NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY DB71. Quang phân hủy DB71 trên xúc tác NS-TiO2 và của FeNS-TiO2.
Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng. Ảnh hưởng của pH dung dịch đến quá trình quang phân hủy DB71. Ảnh hưởng của lượng chất xúc tác đến quá trình quang phân hủy DB71 88 3. Quang phân hủy DB71 trên xúc tác NS-TiO2/bent và FeNS-TiO2/bent.
90 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của nguồn chiếu sáng. Ảnh hưởng của pH đến quá trình quang phân hủy DB71. Ảnh hưởng của lượng chất xúc tác đến quá trình quang phân hủy DB71 92 3.
Khảo sát khả năng khoáng hóa hoàn toàn DB71 của vật liệu NS-TiO2/bent. Khả năng tái sử dụng xúc tác NS-TiO2/bent và FeNS-TiO2/bent. Thảo luận về cơ chế hoạt động của xúc tác NS-TiO2/bent trong phản ứng phân hủy DB71. Bước đầu nghiên cứu thử nghiệm xúc tác để xử lý mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội.
104 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABS Độ hấp thụ quang (Absorbance) BE Năng lượng liên kết (Binding energy) BET Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (the Brunauer – Emmett – Teller) CB Vùng dẫn (Conduction Band) COD Nhu cầu oxi hóa học (Chemical Oxygen Demand) DSC Phân tích nhiệt vi sai quét (Differential Scanning Calorimetry) DTA Phân tích nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) DB71 Phẩm màu xanh trực tiếp (Direct blue 71) EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X (Energy-Dispersive X-ray spectroscopy) Ebg Năng lượng vùng cấm (Band gap Energy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography) IR Phương pháp phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy) SEM Phương pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TGA Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetric Analysis) TEM Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TIOT Tetra isopropyl octo titanat TOC Tổng cacbon hữu cơ (Total Organic carbon) UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet – Visible) vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VB Vùng hóa trị (Valence Band) XPS Phổ quang điện tử tia X (X-Ray Photoelectron Spectroscopy) XRD Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) NS-TiO2 Vật liệu TiO2 biến tính bởi nitơ và lưu huỳnh FeNS-TiO2 Vật liệu TiO2 biến tính bởi sắt, nitơ và lưu huỳnh NS-TiO2/bent Vật liệu sét chống TiO2 biến tính bởi nitơ và lưu huỳnh FeNS-TiO2/bent Vật liệu sét chống TiO2 biến tính bởi sắt, nitơ và lưu huỳnh SMEWW Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater A/R Anata/Rutin vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Cơ chế cắt liên kết azo trong tế bào [31].
Công thức hóa học của phẩm màu DB71. Cấu trúc tinh thể TiO2: (a) tế bào cơ sở của anata; (b) tế bào cơ sở của rutin; (c) tế bào cơ sở của Brukit. Hình khối bát diện của TiO2. Cơ chế tạo thành gốc hoạt động trên vật liệu bán dẫn.
Cơ chế quá trình xúc tác quang trên vật liệu bán dẫn. Cấu trúc mạng tinh thể montmorillonit. Các vị trí trao đổi cation trên hạt bentonit. Sơ đồ thí nghiệm tổng hợp nano TiO2.
Sơ đồ tổng hợp TiO2. Sơ đồ tổng hợp xúc tác NS-TiO2, FeNS-TiO2, NS-TiO2/bent và FeNS- TiO2/bent. Nguyên lý của phép phân tích EDX. Quang phổ của đèn Compact.
Đường chuẩn xác định nồng độ DB71. Sơ đồ khối của thiết bị HPLC. Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác NS-TiO2 với tỉ lệ N, S pha tạp vào TiO2 khác nhau. Phổ UV-Vis của các mẫu xúc tác NS-TiO2 với hàm lượng N, S pha tạp khác nhau.45 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu gel khô NS-TiO2. Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác với tỉ lệ NS-TiO2 ở các nhiệt độ nung khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hạnh (2016). Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-vat-lieu-tio2-bentonit-xu-ly-pham-mau-db71
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71 hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" có 62 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/bentonit xử lý phẩm màu DB71" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.