Luận án tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện - Phan Thị Tuyết Mai, ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vật liệu compozit nano áp điện ứng dụng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, đánh giá hiệu suất và độ bền.
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu vật liệu compozit nano áp điện
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Phan Thị Tuyết Mai
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu vật liệu compozit nano áp điện
Luận án tập trung nghiên cứu vật liệu compozit nano áp điện. Đây là loại vật liệu thông minh mới. Chúng có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu sâu về các tính chất và ứng dụng là cần thiết. Đặc biệt, sự ổn định của chúng trong môi trường khắc nghiệt là trọng tâm, nhằm đảm bảo hiệu suất lâu dài.
1.1. Khái niệm và tiềm năng vật liệu compozit nano áp điện
Vật liệu compozit nano áp điện kết hợp nền polyme và hạt nano áp điện. Sự kết hợp này tạo ra các tính chất độc đáo, không có ở vật liệu thành phần riêng lẻ. Chúng thể hiện hiệu ứng áp điện mạnh mẽ, chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng và ngược lại. Tiềm năng ứng dụng rất lớn, mở ra hướng phát triển mới cho các vật liệu thông minh. Piezoelectric nanocomposites đại diện cho một bước tiến trong khoa học vật liệu, hứa hẹn nhiều đột phá trong tương lai, từ cảm biến đến bộ truyền động áp điện.
1.2. Vai trò của hiệu ứng áp điện trong vật liệu thông minh
Hiệu ứng áp điện là cơ sở hoạt động của nhiều thiết bị thông minh. Vật liệu compozit nano áp điện chuyển đổi hiệu quả năng lượng cơ học thành điện năng khi chịu biến dạng. Ngược lại, chúng tạo ra biến dạng cơ học khi có dòng điện. Tính chất này ứng dụng trong cảm biến áp điện nhạy bén, bộ truyền động áp điện chính xác. Thu năng lượng áp điện từ môi trường cũng là một ứng dụng quan trọng, giúp các thiết bị tự cấp nguồn, tăng cường tính bền vững và độc lập, đặc biệt ở những khu vực khó tiếp cận nguồn điện.
II. Chế tạo vật liệu compozit nano áp điện bền nhiệt đới
Quá trình chế tạo vật liệu compozit nano áp điện đòi hỏi sự tỉ mỉ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có độ bền cao. Đặc biệt, chúng phải ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Các thành phần chính được lựa chọn cẩn thận, bao gồm nền polyme và hạt áp điện. Kỹ thuật tổng hợp tối ưu hóa tính chất cuối cùng, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu compozit nền epoxy
Quy trình chế tạo vật liệu compozit nano áp điện bắt đầu với nền nhựa epoxy DGEBA. Chất đóng rắn 4,4-diamino diphenyl metan (DDM) được sử dụng để đảm bảo cấu trúc polyme bền vững. Vật liệu được tổng hợp thông qua các bước kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian đóng rắn. Mục tiêu là đạt được vật liệu có tính chất cơ học và điện môi tối ưu. Các điều kiện chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vật liệu, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như khí hậu nhiệt đới, nơi vật liệu phải chịu đựng liên tục.
2.2. Biến tính hạt nano BaTiO3 và gia cường sợi thủy tinh
Hạt nano BaTiO3 là thành phần áp điện chính, mang lại hiệu ứng áp điện. Chúng được biến tính bề mặt bằng hợp chất silan γ–APS. Điều này cải thiện khả năng phân tán của hạt trong nền polyme, tăng cường tương tác giữa các pha. Sợi thủy tinh được dùng để gia cường cơ học cho vật liệu compozit. Hạt nano BaTiO3 cũng có thể được ghép trực tiếp lên bề mặt sợi thủy tinh. Kỹ thuật này giúp phân tán hạt đồng đều hơn, nâng cao độ bền vật liệu và hiệu suất tổng thể của compozit nano áp điện trong các ứng dụng thực tế.
III. Đặc trưng tính chất compozit nano áp điện tiên tiến
Việc đánh giá tính chất của vật liệu compozit nano áp điện là rất quan trọng. Các phương pháp nghiên cứu hiện đại được áp dụng. Chúng giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu suất. Từ đó, tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt của khí hậu nhiệt đới.
3.1. Phân tích cấu trúc và tính chất cơ nhiệt vật liệu
Cấu trúc vi mô của vật liệu compozit nano áp điện được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp này cung cấp thông tin về sự phân tán hạt nano và tương tác giữa các pha. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá độ ổn định nhiệt của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau. Phương pháp phân tích cơ nhiệt động (DMA) xác định các tính chất cơ học như mô đun đàn hồi và nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh. Những dữ liệu này là nền tảng để đảm bảo độ bền vật liệu trong các điều kiện làm việc đa dạng.
3.2. Đánh giá tính chất điện môi và hiệu ứng áp điện
Tính chất điện môi của vật liệu được đo đạc để xác định hằng số điện môi và tổn hao điện môi. Thế zeta được xác định để đánh giá mức độ ổn định và phân tán của hạt nano trong dung dịch hoặc nền polyme, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của compozit. Hiệu ứng áp điện, khả năng chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng, được kiểm tra kỹ lưỡng bằng các phương pháp chuyên biệt. Dữ liệu này rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của vật liệu compozit nano áp điện, đặc biệt trong các ứng dụng cảm biến áp điện và thu năng lượng áp điện.
IV. Lão hóa compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới
Khí hậu nhiệt đới đặt ra thách thức lớn đối với độ bền vật liệu. Nghiên cứu lão hóa vật liệu là yếu tố then chốt. Việc này giúp đảm bảo vật liệu hoạt động hiệu quả lâu dài. Phân tích sự biến đổi tính chất trong các điều kiện khắc nghiệt là cần thiết, từ đó đưa ra giải pháp cải thiện tuổi thọ và độ tin cậy của vật liệu.
4.1. Tác động của môi trường nhiệt đới lên độ bền vật liệu
Khí hậu nhiệt đới bao gồm các điều kiện khắc nghiệt như bức xạ tử ngoại mạnh, nhiệt độ cao liên tục và độ ẩm cao. Môi trường độ mặn muối biển cũng là một yếu tố gây ăn mòn và suy giảm tính chất. Tất cả những yếu tố này góp phần đẩy nhanh quá trình lão hóa vật liệu, làm giảm hiệu suất theo thời gian. Việc hiểu rõ tác động này giúp phát triển vật liệu compozit nano áp điện có độ bền vật liệu vượt trội, phù hợp với yêu cầu của môi trường khắc nghiệt, duy trì chức năng của cảm biến áp điện.
4.2. Biến đổi tính chất cơ lý điện do lão hóa vật liệu
Quá trình lão hóa vật liệu trong khí hậu nhiệt đới gây ra những biến đổi đáng kể. Tính chất cơ học, như độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập, của vật liệu compozit nano áp điện có thể suy giảm theo thời gian. Đồng thời, tính chất điện môi và hiệu ứng áp điện cũng bị ảnh hưởng, làm giảm khả năng chuyển đổi năng lượng. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện các biến đổi này, giúp dự đoán tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu khi được triển khai trong các ứng dụng thực tế, đặc biệt là cảm biến áp điện và thu năng lượng áp điện.
V. Ứng dụng compozit nano áp điện cảm biến thông minh
Vật liệu compozit nano áp điện mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Chúng được coi là vật liệu thông minh của tương lai. Từ cảm biến đến thu năng lượng, tiềm năng của chúng là rất lớn. Đặc biệt, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt đới là điểm mạnh, mở rộng phạm vi ứng dụng.
5.1. Tiềm năng cảm biến và bộ truyền động áp điện
Vật liệu compozit nano áp điện là lựa chọn lý tưởng cho cảm biến áp điện. Chúng có khả năng phản hồi nhanh và chính xác với áp lực, rung động hoặc biến dạng, cho phép phát triển các cảm biến nhạy, độ phân giải cao cho nhiều lĩnh vực. Ngoài ra, chúng còn hoạt động như bộ truyền động áp điện, tạo ra chuyển động hoặc lực chính xác khi có tín hiệu điện. Các ứng dụng này rất quan trọng trong y tế, robot, hàng không và các hệ thống kiểm soát thông minh, cung cấp giải pháp công nghệ tiên tiến.
5.2. Khả năng thu năng lượng từ môi trường nhiệt đới
Thu năng lượng áp điện là một ứng dụng đột phá. Vật liệu compozit nano áp điện có thể chuyển đổi năng lượng cơ học từ môi trường thành điện năng. Trong khí hậu nhiệt đới, có nhiều nguồn năng lượng rung động và biến dạng chưa được khai thác, như sóng biển, gió, hoặc chuyển động của con người và phương tiện. Khả năng này giúp phát triển các thiết bị tự cấp nguồn, giảm phụ thuộc vào pin, đặc biệt cho các cảm biến hoạt động ở những nơi xa xôi. Đây là một bước tiến quan trọng cho sự phát triển bền vững và các thiết bị IoT hoạt động độc lập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ********* Phan Thị Tuyết Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỨA CÁC HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ KHẢO SÁT SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ NHIỆT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ********* Phan Thị Tuyết Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỨA CÁC HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ KHẢO SÁT SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ NHIỆT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62 44 31 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Xuân Hoàn Hà Nội - 2012 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT…………………….vii DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………….ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………….xi MỞ ĐẦU……………………………………………. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt áp điện kích thước nano……. Thành phần của vật liệu polyme compozit………………….
Chất gia cường…. Giới thiệu về BaTiO3 kích thước nano………………. Các kỹ thuật phân tán hạt nano áp điện vào trong vật liệu polyme compozit……. Phân tán hạt nano áp điện vào nền polyme……….
Ghép hạt nano áp điện lên bề mạt sợi gia cường…. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano29 1. Các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano……………………………………………. Tính chất điện môi ……………………………………….
Tính chất cơ học…………………………………………. Những ứng dụng cơ bản………………………………….31 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ. Thiết bị và dụng cụ…………………………………….
Chế tạo vật liệu…………………………. Chế tạo mẫu nhựa nền epoxy DGEBA đóng rắn bằng DDM…. Biến tính hạt BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS…………………. Chế tạo polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO334 2.
Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh…. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh …………………………………………………………. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt áp điện nano BaTiO3……………………………. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá các đặc trưng và tính chất của vật liệu ………………………………….
Phương pháp đánh giá đặc trưng……. Phương pháp đo phổ hồng ngoại FT-IR. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét DSC. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA)…….
Kính hiển vi điện tử quét (SEM)…. Phương pháp đo tính chất điện môi ……………………. Phương pháp đo thế zeta………………………………. Phương pháp phân tích cơ nhiệt động………….………40 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Các phương pháp nghiên cứu tính chất cơ học……. Độ bền va đập…………………………………. Phương pháp xác định độ tăng khối lượng mẫu………………42 2. Chuẩn bị các môi trường theo dõi, khảo sát…….
Điều kiện chiếu bức xạ tử ngoại……. Điều kiện nhiệt độ………………………….Môi trường ẩm……………………………………. Môi trường độ mặn muối biển.43 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……. Nghiên cứu chế tạo nhựa nền epoxy ………………………….
Đặc trưng nguyên liệu……………………. Nhựa epoxy, diglyxidyl ete bis-phenol A (DGEBA)…. Chất đóng rắn 4,4-diamino diphenyl metan, DDM. Nghiên cứu phản ứng đóng rắn hệ nhựa EP………………….
Xác định tỷ lệ phối trộn giữa DGEBA với DDM……49 3. Xác định điều kiện đóng rắn tốt nhất cho hệ EP…. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3…………………………………………………. Biến tính hạt nano BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS…….
Những đặc trưng của BaTiO 3…………. Những đặc trưng của silan γ–APS………….57 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu tìm điều kiện phản ứng tốt nhất…. Chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3……………………………….
Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt hạt nano BaTiO3 bằng γ-APS lên các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit…………………………………………………………69 3. Đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3……………. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh ……………………………. Đặc trưng bề mặt sợi thủy tinh…………….
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi lên tính chất của vật liệu polyme compozit……. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt sợi thủy tinh bằng γ-APS đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh chứa hạt áp điện nano BaTiO3. Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh….
Ảnh hưởng của hợp chất ghép nối silan γ-APS đến phản ứng ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh………. Ảnh hưởng của dung môi…………………………. Ảnh hưởng của hàm lượng hạt nano BaTiO 3 đến quá trình ghép lên bề mặt sợi thủy tinh …………………………. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt nano BaTiO3 90 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh chứa hạt nano BaTiO3 đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozi…. Ảnh hưởng của hạt nano BaTiO 3 trên bề mặt sợi thủy tinh đến các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit. Nghiên cứu sự biến đổi tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 trong một số điều kiện môi trường……. Ảnh hưởng của bức xạ.
Ảnh hưởng của nhiệt độ……………………………. Ảnh hưởng của độ ẩm…………. Môi trường có độ ẩm tương đối 99 %. Môi trường có độ ẩm tương đối 80 %.
Môi trường có độ ẩm tương đối 45 %. Ảnh hưởng của độ mặn muối biển………….…129 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………….………………135 TÀI LIỆU THAM KHẢO……….155 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT aav Độ bền va đập Charpy ASTM Tiêu chuẩn của Mỹ BTO BaTiO3, Bari titanat BTO/EP Polyme nanocompozit nền nhựa epoxy chứa các hạt nano BaTiO3 BTO/GF Sợi thủy tinh ghép các hạt nano BaTiO3 trên bề mặt BTO/GF/EP Polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh chứa các hạt nano BaTiO3 DDM 4, 4’–điaminođiphenyl metan DEA Phân tích tính chất điện môi (Dielectric Analysis) DGEBA Epoxy diglycidyl ete bis-phenol A DMA Phân tích cơ nhiệt động (Dynamic Mechanical Analysis) DSC Nhiệt lượng kế quét vi sai (Differential Scanning Calorimeter) E Mođun tích lũy E’ Mođun tổn hao EP Epoxy FT-IR Hồng ngoại biến đổi Fourie (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) GF Sợi thủy tinh (Glass Fiber) IR Hồng ngoại (Infrared) ISO Tiêu chuẩn hóa Quốc tế PC Polyme compozit 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ps Phân cực tự phát (Polarisation spontaneous) PVDF Polyvinyliden fluoride PZT Chì Zirconat Titanat (Lead Zirconate Titanate) RH Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) RX Tia X SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) tanδ Hệ số tổn hao Tc Nhiệt độ Curie Tg Nhiệt độ hóa thủy tinh TGA Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetry Analysis) UV Tử ngoại (Ultra visual) α Độ chuyển hóa γ-APS γ-aminopropyltrimetoxy silan λ Bước sóng ν Số sóng σk Độ bền kéo σu Độ bền uốn ԑ Hằng số điện môi (Dielectric constant)/Độ thẩm điện môi (Permittivity) HSĐM Hằng số điện môi 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Thành phần hóa học của một số loại sợi thủy tinh………………15 Bảng 1. Tính chất của một số loại sợi thủy tinh………………………….
Thành phần các chất trong công thức pha 1 lít nước biển……. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của DGEBA ……46 Bảng 3. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của DDM……. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của BaTiO 3…….
Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của γ-APS………. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của γ-APS trước và sau khi thủy phân……………………………………………………. Chiều cao các pic tại 1567, 1128 và 3440 cm-1 của hạt nao BaTiO3 với hàm lượng thay đổi………………………………. Thế Zeta của hạt nano BaTiO3 ghép và không ghép silan………63 Bảng 3.
Chiều cao các pic tại 1567, 1127 của hạt nano BaTiO 3 với nhiệt độ phản ứng khác nhau………………………………. Chiều cao các pic tại 1567, 1128 cm-1 của hạt nao BaTiO 3 với thời gian phản ứng khác nhau…………………………………. Độ chuyển hóa của hệ EP và PC chứa hạt nano BaTiO 3 không biến tính và biến tính γ-APS sau khi đã đóng rắn………. Dao động của các nhóm nguyên tử trên bề mặt sợi thủy tinh……….
Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử trên bề mặt sợi thủy tinh sau khi được ghép hạt nano BaTiO3…….87 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giá trị C của các mẫu PC, tại f = 1 Hz…………………………93 Bảng 3. So sánh năng lượng mặt trời và năng lượng liên kết của các hợp chất hữu cơ……………. Dao động đặc trưng cho một số nhóm nguyên tử của vật liệu EP/GFBTO47 …………………………….
Giá trị HSĐM của mẫu EP/GFBTO47 sau 84 ngày phơi trong môi trường ẩm khác nhau tại tần số f = 5 kHz…………………………….129 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cấu trúc hóa học của một số loại nhựa epoxy……………. Sợi thủy tinh…………………………………………………. Cấu trúc lập phương của BaTiO3…………………………….
Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ của đơn tinh thể BaTiO 3 theo các trục a và c……………………………………………. Mô phỏng hình thái học của sự phân tán hạt nano trong vật liệu nền polyme…. Mô phỏng vùng phân chia pha giữa hạt nano với nền polyme. Phản ứng ghép silan lên bề mặt hạt nano BaTiO3……………….
Sơ đồ mô tả các bước tiến hành của phương pháp trộn trong dung dịch……………………… ………………………………………………. Quá trình xen kẽ các mạch polyme vào giữa các hạt nano. Sơ đồ các bước tiến hành của phương pháp trộn nóng chảy. Sơ đồ các bước tiến hành của phương pháp trùng hợp in-situ….
Mô phỏng các bước tiến hành chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 theo phương pháp trùng hợp in-situ……. Các giai đoạn của quá trình ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh…………………………………………………………………. Ảnh SEM chụp bề mặt sợi PP ghép hạt nano TiO2 lên bề mặt sợi trong các dung môi khác nhau……………………………………. Mô phỏng quá trình phun phủ hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh……………………………………………………………………….28 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Các bước của quá trình nhúng phủ………………………. Mô phỏng quá trình nhúng phủ hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Hệ đo tính chất điện môi RLC Master PM3550 và Dielectric Analyzer. Hệ đo tính chất cơ nhiệt động, DMA 2980 tại PTN MAPIEM- ĐH Nam Toulon-Var.
Cấu trúc hóa học phân tử nhựa epoxy DGEBA………. Phổ FT-IR của DGEBA………. Phổ FT-IR của chất đóng rắn DDM…………. Phổ FT-IR của EP theo thời gian phản ứng…………………….
Phổ FTIR của hệ nhựa epoxy với r thay đổi…………………. Độ chuyển hóa của hệ EP với r thay đổi……………………. Đường DSC của hệ EP: -a: quét lần 1; -b: quét lần 2……………. Phổ FT-IR của hệ EP theo thời gian tại 4 nhiệt độ khác nhau….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Tuyết Mai (2012). Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-tien-si-che-tao-vat-lieu-compozit-nano-ap-dien-khi-hau-nhiet-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vật liệu compozit nano áp điện ứng dụng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, đánh giá hiệu suất và độ bền.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.