Luận án tiến sĩ: Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa sợi ống nano cacbon - ĐHQG Hà Nội
Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon - cacbon chứa cốt sợi ống nano cacbon định hướng ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật cao.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Compozit Cacbon-Cacbon (C/C) chứa CNT định hướng: Tổng quan
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Vũ Minh Thành
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Compozit Cacbon Cacbon C C chứa CNT định hướng Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT) định hướng. Đây là vật liệu composite nâng cao, ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật cao. Vật liệu C/C có độ bền cao, khối lượng riêng thấp. Chúng chịu được nhiệt độ cực cao, trên 2000°C. CNT định hướng gia cố cấu trúc, cải thiện tính chất. C/C-CNT định hướng phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hàng không, vũ trụ, quốc phòng.
1.1. Vật liệu compozit C C Đặc điểm cấu trúc
Vật liệu compozit cacbon-cacbon (C/C) nổi bật nhờ đặc tính ưu việt. Chúng bao gồm cốt sợi cacbon và nền cacbon. Đây là nhóm vật liệu chịu nhiệt độ cao hàng đầu. C/C composite giữ ổn định cơ học ở nhiệt độ lên tới 2000°C. Cấu trúc của C/C composite mang lại độ bền cao. Khối lượng riêng của vật liệu thấp. Các ngành công nghiệp hàng không, vũ trụ, hạt nhân rất cần vật liệu này.
1.2. Vai trò của ống nano cacbon CNT định hướng
Ống nano cacbon (CNT) là một phụ gia quan trọng. CNT có tính chất cơ học, nhiệt, điện vượt trội. Việc định hướng CNT trong compozit C/C cải thiện hiệu suất. CNT định hướng đóng vai trò gia cố hiệu quả. Chúng tạo ra các cầu nối nano, tăng cường liên kết. Điều này giúp nâng cao độ bền, độ cứng vật liệu. CNT định hướng giảm thiểu sự hình thành vết nứt.
1.3. Tiềm năng ứng dụng vật liệu composite nâng cao
Việc tích hợp CNT định hướng tạo ra vật liệu composite nâng cao. C/C-CNT định hướng mang lại hiệu suất cao hơn. Các ứng dụng kỹ thuật cao đòi hỏi vật liệu này. Chúng bao gồm các bộ phận chịu nhiệt trong động cơ phản lực. Phanh đĩa hiệu suất cao cũng sử dụng C/C-CNT. C/C-CNT định hướng phù hợp với môi trường khắc nghiệt. Tiềm năng ứng dụng là rất lớn trong công nghệ tiên tiến.
II. Phương pháp chế tạo compozit C C chứa CNT nâng cao
Quá trình chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng bao gồm nhiều bước. Chuẩn bị nguyên liệu kỹ lưỡng là thiết yếu. Biến tính bề mặt CNT giúp phân tán tốt hơn, tăng liên kết với nền. Vật liệu trải qua ép nóng, nhiệt phân và thấm cacbon từ pha hơi (CVI). Mỗi bước được tối ưu hóa để đạt được vật liệu composite nâng cao với tính chất vượt trội. Kiểm soát các thông số chế tạo là then chốt cho chất lượng cuối cùng.
2.1. Chuẩn bị nguyên liệu và biến tính bề mặt CNT
Quá trình chế tạo bắt đầu bằng chuẩn bị kỹ lưỡng. Nguyên liệu đầu vào bao gồm sợi cacbon, bột graphit, và ống nano cacbon. Đặc biệt, CNT được biến tính bề mặt. Biến tính giúp CNT phân tán tốt hơn. Nó tăng cường liên kết giữa CNT và nền polymer. Điều này cải thiện sự đồng nhất của compozit. Nhựa phenol-formaldehit dạng novolac được tổng hợp làm chất nền.
2.2. Quy trình chế tạo compozit C C CNT
Vật liệu compozit C/C được chế tạo qua nhiều bước. Sợi cacbon và CNT biến tính được kết hợp với nhựa nền. Hỗn hợp trải qua quá trình ép nóng. Áp lực và thời gian ép được kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo ra cấu trúc ban đầu của compozit. Hàm lượng CNT và nhựa nền ảnh hưởng lớn đến chất lượng.
2.3. Thấm cacbon từ pha hơi CVI và xử lý nhiệt
Sau ép nóng, compozit trải qua nhiệt phân. Nhiệt phân chuyển đổi nhựa nền thành cacbon. Quá trình này tạo ra cấu trúc rỗng. Tiếp theo là phương pháp thấm cacbon từ pha hơi (CVI). CVI lấp đầy các lỗ rỗng bằng cacbon. Điều này tăng mật độ và độ bền vật liệu composite nâng cao. Xử lý nhiệt ở nhiệt độ cao hoàn thiện cấu trúc. Nhiệt độ, tốc độ nâng nhiệt và thời gian CVI được tối ưu hóa.
III. Tối ưu hóa tính chất cơ học và nhiệt của vật liệu C C
Việc tối ưu hóa các thông số chế tạo là trọng tâm nghiên cứu. Các yếu tố như hàm lượng nhựa, CNT, áp lực, và thời gian ép ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ học. Quá trình nhiệt phân và CVI cải thiện đặc tính nhiệt. Cấu trúc vi mô của compozit C/C được phân tích chi tiết bằng nhiều phương pháp. Mục tiêu là đạt được vật liệu chịu nhiệt độ cao với độ bền và ổn định vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ứng dụng kỹ thuật cao.
3.1. Ảnh hưởng yếu tố chế tạo đến tính chất cơ học
Các yếu tố trong quá trình chế tạo ảnh hưởng trực tiếp. Hàm lượng nhựa nền và CNT biến tính được khảo sát. Áp lực ép và thời gian ép cũng là các thông số quan trọng. Chúng tác động đến độ bền uốn, độ bền nén. Mật độ vật liệu và độ xốp cũng thay đổi. Mục tiêu là đạt được tính chất cơ học tối ưu. Vật liệu composite nâng cao cần sự cân bằng các thông số này.
3.2. Cải thiện đặc tính nhiệt độ cao của compozit
Compozit C/C được nghiên cứu về đặc tính nhiệt. Nhiệt phân và thấm cacbon từ pha hơi cải thiện khả năng chịu nhiệt. Nhiệt độ xử lý cao giúp tăng cường kết tinh cacbon. Vật liệu chịu nhiệt độ cao cần có cấu trúc ổn định. CNT định hướng giúp phân tán nhiệt hiệu quả. Nó giảm ứng suất nhiệt, tăng độ bền nhiệt.
3.3. Phân tích cấu trúc vật liệu compozit C C
Cấu trúc của compozit C/C được phân tích chi tiết. Các phương pháp như SEM, TEM, XRD được sử dụng. Chúng giúp kiểm tra sự phân bố CNT. Sự hình thành pha cacbon cũng được đánh giá. Phân tích nhiệt (DSC/TGA) xác định các đặc tính nhiệt. Cấu trúc vi mô ảnh hưởng lớn đến tính chất vật liệu. Việc hiểu rõ cấu trúc là cần thiết để tối ưu hóa.
IV. Khả năng chống oxy hóa cho compozit C C ứng dụng cao
Compozit cacbon-cacbon dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ cao. Để duy trì hiệu suất trong các ứng dụng kỹ thuật cao, việc chống oxy hóa là cần thiết. Nghiên cứu phát triển lớp phủ bảo vệ bề mặt hiệu quả. Các thử nghiệm chịu sốc nhiệt và xói mòn được thực hiện để đánh giá độ bền của vật liệu. Giải pháp này giúp nâng cao tuổi thọ của vật liệu chịu nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
4.1. Giải pháp bảo vệ bề mặt chống oxy hóa
Compozit C/C dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ cao. Oxy hóa làm giảm đáng kể hiệu suất. Để khắc phục, lớp phủ chống oxy hóa được phát triển. Lớp phủ này bảo vệ bề mặt vật liệu. Các vật liệu chịu nhiệt độ cao cần lớp phủ bảo vệ. Chúng kéo dài tuổi thọ và duy trì tính năng.
4.2. Thử nghiệm khả năng chịu sốc nhiệt xói mòn
Vật liệu composite nâng cao phải đối mặt với môi trường khắc nghiệt. Khả năng chịu sốc nhiệt được kiểm tra. Sốc nhiệt là sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Khả năng chống xói mòn cũng được đánh giá. Các thử nghiệm này mô phỏng điều kiện ứng dụng thực tế. Chúng đảm bảo vật liệu bền vững trong vận hành.
4.3. Nâng cao tuổi thọ vật liệu chịu nhiệt độ cao
Lớp phủ chống oxy hóa và cấu trúc tối ưu đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp nâng cao tuổi thọ của compozit C/C. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng kỹ thuật cao. Vật liệu C/C cần duy trì tính chất trong thời gian dài. Việc cải thiện khả năng chống oxy hóa là then chốt. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống.
V. Đánh giá hiệu suất và tiềm năng ứng dụng C C CNT
Nghiên cứu đánh giá toàn diện hiệu suất của compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng. Kết quả thử nghiệm thực tế xác nhận sự cải thiện về tính chất cơ học và nhiệt, cùng khả năng chống oxy hóa. Vật liệu composite nâng cao này hứa hẹn cho nhiều ứng dụng kỹ thuật cao. Các hướng phát triển tiếp theo tập trung vào tối ưu hóa quy trình và khám phá vật liệu mới. Compozit C/C tiên tiến đóng góp vào sự tiến bộ của các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao.
5.1. Kết quả thử nghiệm thực tế và hiệu suất vật liệu
Các mẫu compozit C/C-CNT định hướng được thử nghiệm thực tế. Hiệu suất của vật liệu được đánh giá toàn diện. Cải thiện về tính chất cơ học và nhiệt được ghi nhận. Khả năng chống oxy hóa cũng cho thấy kết quả tích cực. Các thử nghiệm bao gồm kiểm tra độ bền, độ cứng, mật độ. Kết quả này xác nhận tiềm năng của vật liệu.
5.2. Hướng phát triển cho vật liệu composite nâng cao
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Vật liệu composite nâng cao với CNT định hướng hứa hẹn. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình chế tạo composite. Khám phá các loại CNT và ma trận khác. Việc tích hợp công nghệ AI có thể tăng tốc phát triển. Mục tiêu là tạo ra vật liệu C/C vượt trội hơn nữa.
5.3. Ứng dụng kỹ thuật cao của compozit C C tiên tiến
Compozit C/C chứa CNT định hướng có nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng trong hàng không vũ trụ, quốc phòng. Các bộ phận động cơ, tấm chắn nhiệt là ví dụ. Vật liệu chịu nhiệt độ cao này cũng dùng trong năng lượng hạt nhân. Tiềm năng ứng dụng kỹ thuật cao rất rộng. Nó góp phần vào sự phát triển của các ngành công nghiệp tiên tiến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ MINH THÀNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CACBON-CACBON CHỨA CỐT SỢI ỐNG NANO CACBON ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÀNH HOÁ HỌC Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN –––––––––––––––– Vũ Minh Thành NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CACBON-CACBON CHỨA CỐT SỢI ỐNG NANO CACBON ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO Chuyên ngành: Hoá lí thuyết và hóa lí Mã số: 62 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÀNH HOÁ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Kim Long 2. TS Nguyễn Đức Nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Hoá lý, Khoa Hoá học, Đại Học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hoá học-Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Bộ Quốc phòng. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Kim Long, GS.TS Nguyễn Đức Nghĩa, những ngƣời Thầy đã định hƣớng khoa học và tận tình hƣớng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này.
Xin chân thành cảm ơn Bộ môn Hoá lý, Khoa Hoá học, Đại học Khoa học Tự nhiên; Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội; Trung tâm Phát triển Công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Viện Hoá học-Vật liệu; Phòng Gốm-Kim loại-Hợp kim; Phòng Hoá lý/Viện Hoá học-Vật liệu; các đồng nghiệp, đồng chí đã giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn PGS. TS Đặng Văn Đƣờng, KS Phan Văn Bá, TS Nguyễn Mạnh Tƣờng, ThS Hồ Ngọc Minh, TS Lê Văn Thụ, TS Ngô Quốc Dũng, ThS Ngô Minh Tiến, ThS Đoàn Tuấn Anh, ThS Ngô Cao Long, KS Phạm Tuấn Anh đã cùng tác giả tiến hành những thí nghiệm chế tạo mẫu và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, ngƣời thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này.
Nghiên cứu sinh Vũ Minh Thành i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bật kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Minh Thành ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
viii MỞ ĐẦU. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng vật liệu compozit cacbon-cacbon trên thế giới và trong nƣớc. Vật liệu compozit cacbon-cacbon. Thành phần compozit cacbon-cacbon.
Ống nano cacbon (Carbon nanotubes-CNT). Vật liệu nền cacbon. Cấu trúc vật liệu compozit cacbon-cacbon. Tính chất vật liệu compozit cacbon-cacbon.
Công nghệ chế tạo vật liệu compozit cacbon-cacbon. Phƣơng pháp pha khí. Phƣơng pháp pha lỏng. Phƣơng pháp kết hợp.
Tạo màng phủ chịu nhiệt, chống xói mòn cho compozit cacbon-cacbon. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hoá chất. Thiết bị chế tạo.
Thiết bị phân tích. 41 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Biến tính bề mặt CNT. Xử lý nhiệt bề mặt sợi cacbon.
Sơ chế bột graphit. Tổng hợp nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac. Chế tạo compozit cacbon-cacbon. Phủ chống oxi hoá bề mặt ở nhiệt độ cao.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét--phổ tán sắc năng lƣợng tia X (SEM- EDX) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng (FESEM). Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp phân tích nhiệt (DSC/TGA).
Phƣơng pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phƣơng pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phƣơng pháp phân tích cỡ hạt. Phƣơng pháp cân thủy tĩnh.
Phƣơng pháp xác định tính chất cơ học của vật liệu. Kiểm tra khả năng chịu sốc nhiệt và xói mòn của vật liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát và biến tính nguyên liệu đầu.
Khảo sát và biến tính ống nano cacbon. Khảo sát tính chất của sợi cacbon. Khảo sát tính chất của bột graphit. Tổng hợp và khảo sát nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac (PF) 68 3.
Chế tạo compozit cacbon-cacbon. Nghiên cứu chế tạo compozit trên cơ sở bột graphit, vải cacbon, CNTbt và nhựa PF. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nhựa PF. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng CNTbt.
Ảnh hƣởng của áp lực ép. Ảnh hƣởng của thời gian ép .78 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu quá trình nhiệt phân compozit. Ảnh hƣởng của nhiệt độ.
Ảnh hƣởng của tốc độ nâng nhiệt. Ảnh hƣởng của thời gian nhiệt phân. Nghiên cứu quá trình thấm cacbon từ pha hơi. Ảnh hƣởng của nhiệt độ CVI.
Ảnh hƣởng của thời gian CVI. Ảnh hƣởng của lƣu lƣợng khí. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng CNT. Ảnh hƣởng của quá trình xử lý nhiệt đến tính chất của CCC.
Tạo lớp phủ chống xói mòn cho compozit cacbon-cacbon. Kết quả thử nghiệm thực tế. 115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
124 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCC Compozit cacbon-cacbon CCC0 Compozit cacbon-cacbon không chứa ống chứa CNTbt CCCCNT Compozit cacbon-cacbon chứa ống chứa CNTbt Cf Sợi cacbon CNT Ống nano cacbon CNTbt Ống nano cacbon biến tính CVD Quá trình lắng đọng hoá học từ pha hơi CVI Quá trình thấm cacbon từ pha hơi DTA Phân tích nhiệt vi sai F Formaldehit FESEM Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng IR Phổ hồng ngoại MWCNT Ống nano cacbon đa tƣờng P Phenol PAN Polyacrylonitril PF Phenolformaldehit SEM-EDX Kính hiển vi điện tử quét-phổ tán sắc năng lƣợng tia X SWCNT Ống nano cacbon đơn tƣờng XLN Xử lý nhiệt X-ray Nhiễu xạ tia-X εhở Độ xốp hở, % εkín Độ xốp kín, % εtổng Độ xốp tổng, % bk Tỷ trọng biểu kiến vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tính chất cơ học của CNT và một số vật liệu thông dụng. Sự phụ thuộc tính chất của pirocacbon vào nhiệt độ lắng đọng. Tính chất nền cacbon trên cơ sở hắc ín thu đƣợc ở 900ºC.
Tính chất của một số vật liệu compozit cacbon-cacbon. Tính chất của compozit cacbon-cacbon chế tạo bằng các phƣơng pháp tạo pha nền khác nhau. Một số lớp phủ lắng đọng theo công nghệ CVD. Một số tính chất và đặc tính của ZrC.
Phối liệu các mẫu compozit có thành phần nhựa PF thay đổi. Tỷ trọng biểu kiến, độ xốp hở, độ xốp kín của các mẫu compozit. Phối liệu các mẫu compozit có thành phần CNTbt thay đổi. Tỷ trọng biểu kiến, độ xốp hở, độ xốp kín của các mẫu compozit.
Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Một số tính chất của các mẫu CCC2CNT trƣớc và sau khi XLN.
Tính chất của CCC0 trƣớc và sau khi xử lý nhiệt 4 chu kỳ. Độ cứng tế vi của màng ZrC. 114 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ tổng hợp CNT bằng phƣơng pháp CVD trên đế xúc tác kim loại.
Sơ đồ quá trình biến tính CNT bằng axit. Chế tạo CNT polyme nanocompozit theo phƣơng pháp trùng hợp In-situ. Chế tạo CNT polyme nanocompozit theo phƣơng pháp trộn hợp trong dung môi. Sơ đồ quá trình cacbon hóa với những phƣơng án kéo căng sợi khác nhau.
Tƣơng quan giữa giới hạn bền σB và mô đun đàn hồi E của sợi cacbon trên cơ sở xenlulo. Sự phụ thuộc của giới hạn bền kéo σB và mô đun đàn hồi của sợi cacbon trên cơ sở hắc ín vào nhiệt độ xử lý nhiệt. Sự thay đổi độ giảm khối lƣợng theo nhiệt độ với tốc độ nung sợi khác nhau: 1 - 0,5; 2 - 15; 3 - 2; 4 - 4; 5 - 8; 6 - 25°C/phút. Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng pirocacbon vào nhiệt độ bề mặt lắng đọng.
Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng của hắc ín vào nhiệt độ hóa mềm. Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng và độ nhớt của hắc ín vào nhiệt độ hóa mềm khác nhau (1-65ºC; 2-83ºC; 3-145ºC) vào nhiệt độ nung. Cấu trúc vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sự phụ thuộc độ bền kéo của compozit cacbon-cacbon 3D vào nhiệt độ (1 - theo hƣớng x; 2 - theo hƣớng z).
Sự phụ thuộc của hệ số dãn nở nhiệt (a) và độ dẫn nhiệt (b) của vật liệu compozit cacbon-cacbon 3D vào nhiệt độ (1 - lý thuyết; 2 - thực nghiệm). Sơ đồ chung chế tạo vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sơ đồ buồng lò phƣơng pháp đẳng nhiệt thu lắng pirocacbon. Sơ đồ buồng lò phƣơng pháp giảm nhiệt lắng đọng pirocacbon.
Chu kỳ cacbon hóa (a) và graphit hóa (b) đặc trƣng. Quá trình hình thành lớp phủ bằng công nghệ CVD. Thang điểm chảy của một số hợp chất. 34 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Loa phụt của động cơ tên lửa đẩy chế tạo bằng CCC đƣợc phủ ZrC trƣớc và sau thử nghiệm. Sơ đồ khối quá trình chế tạo mẫu vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sơ đồ công nghệ nhiệt phân. Sơ đồ công nghệ CVI.
Sơ đồ công nghệ graphit hóa. Sơ đồ công nghệ tổng hợp màng ZrC. Ảnh SEM và TEM của CNT Nhật Bản và Việt Nam. Phổ Raman của CNT ban đầu (a - Nhật Bản, b - Việt Nam).
Hình ảnh CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Phổ hồng ngoại của mẫu CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Phổ EDX của mẫu CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Giản đồ phân tích nhiệt trong môi trƣờng không khí của CNT ban đầu (a) và CNT biến tính (b).
Trạng thái của CNT trƣớc và sau biến tính với thời gian sa lắng khác nhau. Hình ảnh vải và sợi cacbon sử dụng để nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon. Giản đồ phân tích nhiệt lƣợng vi sai của mẫu sợi cacbon trong môi trƣờng không khí. Ảnh FESEM bề mặt của sợi cacbon trƣớc xử lý (Cf), xử lý ở 300; 400; 500; 600 và 700oC trong môi trƣờng không khí .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Minh Thành (2016). Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/hoc62-44-01-19
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon - cacbon chứa cốt sợi ống nano cacbon định hướng ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật cao.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" thuộc chuyên ngành Hoá lí thuyết và hóa lí. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng ứng dụng kỹ thuật cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.