Luận án: Điện cực HgO-CACBON phân tích kim loại độc hại trong môi trường bằng Von Ampe
Điện cực HgO-CACBON phân tích kim loại độc hại môi trường. Nghiên cứu hiệu quả, ứng dụng công nghệ tiên tiến, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu điện cực HgO-cacbon: Giải pháp phân tích kim loại
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Quý
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu điện cực HgO cacbon Giải pháp phân tích kim loại
Tài liệu này trình bày nghiên cứu về điện cực paste cacbon biến tính bởi oxit thủy ngân (HgO-MPCE). Điện cực này được phát triển như một cảm biến điện hóa tiên tiến. Mục tiêu chính là phân tích kim loại nặng độc hại trong môi trường. Các kim loại như Cu, Pb, Cd, Zn gây ô nhiễm nghiêm trọng. Phương pháp truyền thống thường đắt đỏ và phức tạp. Điện cực HgO-cacbon mang lại giải pháp hiệu quả. Nó cung cấp bề mặt hoạt động tối ưu. Điều này cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong giám sát chất lượng nước. Nó góp phần bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.
1.1. Giới thiệu điện cực biến tính HgO cacbon.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển điện cực paste cacbon biến tính bởi oxit thủy ngân (HgO-MPCE). Điện cực này được thiết kế để phân tích kim loại nặng độc hại. HgO-MPCE là một dạng cảm biến điện hóa tiên tiến. Nó cung cấp bề mặt hoạt động cao cho quá trình điện phân. Điện cực truyền thống thường gặp hạn chế về độ nhạy và chọn lọc. Điện cực biến tính HgO-cacbon khắc phục những nhược điểm này. Nó tạo ra một bề mặt ổn định, tái tạo tốt. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất phân tích. Công nghệ điện cực biến tính này mở ra hướng mới trong giám sát môi trường.
1.2. Vai trò quan trọng của cảm biến điện hóa.
Cảm biến điện hóa đóng vai trò thiết yếu trong phân tích vết. Đặc biệt là đối với các kim loại nặng độc hại trong môi trường. Chúng cung cấp phương pháp nhanh, hiệu quả và chi phí thấp. Khả năng phát hiện nồng độ cực thấp là ưu điểm lớn. Cảm biến như điện cực HgO-cacbon cho phép giám sát liên tục. Chúng không yêu cầu thiết bị phức tạp hay nhiều hóa chất. Điều này làm cho chúng trở thành công cụ lý tưởng cho các ứng dụng thực địa. Việc phát triển các cảm biến có độ nhạy cao là cần thiết. Nó giúp bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.
1.3. Mục tiêu phân tích kim loại nặng độc hại.
Mục tiêu chính là phân tích các kim loại nặng độc hại như Cu, Pb, Cd, Zn. Những kim loại này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng tích lũy trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng sức khỏe. Pb gây độc thần kinh. Cd gây tổn thương thận, xương. Cu và Zn cần thiết nhưng độc ở nồng độ cao. Việc xác định chính xác và nhanh chóng nồng độ các kim loại này là cấp bách. Nó hỗ trợ công tác quản lý chất lượng nước. Đồng thời, nó giúp đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường kịp thời.
II. Ứng dụng điện cực biến tính HgO cacbon trong phân tích ASV
Nghiên cứu khám phá ứng dụng của điện cực HgO-cacbon trong phương pháp Voltammetry hòa tan anot (ASV). ASV là một kỹ thuật phân tích vết mạnh mẽ. Điện cực biến tính này tăng cường đáng kể hiệu suất của ASV. Nó cho phép xác định đồng thời Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+ trong một lần đo. Các điều kiện phân tích được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được độ nhạy và độ chính xác cao nhất. Việc tối ưu hóa bao gồm các yếu tố như pH, thế tiền điện phân và tốc độ quét thế. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của điện cực trong phân tích vết kim loại nặng. Nó là một công cụ hiệu quả cho giám sát ô nhiễm môi trường.
2.1. Kỹ thuật Voltammetry hòa tan anot ASV .
Kỹ thuật Voltammetry hòa tan anot (ASV) là phương pháp chính. Nó được sử dụng để phân tích kim loại nặng độc hại. ASV bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là tiền điện phân kim loại lên bề mặt điện cực. Giai đoạn thứ hai là hòa tan anot kim loại đã được làm giàu. Dòng điện tạo ra trong giai đoạn hòa tan được đo. Cường độ dòng điện này tỷ lệ thuận với nồng độ kim loại. Kỹ thuật này có độ nhạy cao, cho phép phân tích vết. Điện cực HgO-cacbon tăng cường hiệu quả của ASV. Nó cung cấp bề mặt ổn định cho quá trình làm giàu.
2.2. Xác định đồng thời kim loại nặng độc hại.
Điện cực biến tính HgO-cacbon cho phép xác định đồng thời Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+. Đây là một ưu điểm lớn của phương pháp. Các ion này thường tồn tại cùng lúc trong mẫu môi trường. Khả năng phân tích đồng thời giúp tiết kiệm thời gian và hóa chất. Nó cũng giảm thiểu sai số do các phép đo riêng lẻ. Các đỉnh dòng điện của từng kim loại được phân tách rõ ràng. Điều này nhờ vào đặc tính chọn lọc của điện cực. Kết quả phân tích đồng thời có độ chính xác cao.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện phân tích vết.
Nghiên cứu tối ưu hóa nhiều điều kiện. Bao gồm pH dung dịch, thế tiền điện phân, thời gian tiền điện phân và tốc độ quét thế. Việc điều chỉnh pH ảnh hưởng đến trạng thái ion của kim loại. Thế và thời gian tiền điện phân quyết định hiệu quả làm giàu. Tốc độ quét thế ảnh hưởng đến độ phân giải và độ nhạy của tín hiệu. Các thông số này được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được giới hạn phát hiện (LOD) thấp nhất. Đồng thời, nó đảm bảo độ chính xác, độ tái lập cao nhất.
III. Phương pháp Voltammetry Phát hiện kim loại nặng độc hại
Voltammetry, đặc biệt là các kỹ thuật như ASV và Voltammetry xung vi phân (DPV), thể hiện nhiều ưu điểm. Nó là công cụ hiệu quả để phát hiện kim loại nặng độc hại. Phương pháp này có độ nhạy cao, đạt ngưỡng phân tích vết. Chi phí thiết bị và vận hành thấp hơn đáng kể so với các kỹ thuật quang phổ. Khả năng phân tích đồng thời nhiều nguyên tố cũng là một lợi thế. Điện cực HgO-cacbon kết hợp DPV giúp cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Điều này tăng cường độ chính xác khi xác định nồng độ thấp. Voltammetry cung cấp giải pháp nhanh chóng, kinh tế. Nó rất phù hợp cho giám sát chất lượng nước và môi trường.
3.1. Ưu điểm của phương pháp von ampe hòa tan.
Phương pháp von ampe hòa tan sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có độ nhạy cao, cho phép phát hiện kim loại nặng độc hại ở nồng độ ppb. Chi phí thiết bị và vận hành thấp hơn so với các phương pháp quang phổ. Thiết bị gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển để phân tích hiện trường. Kỹ thuật này cũng ít tiêu tốn hóa chất. Khả năng phân tích đồng thời nhiều nguyên tố là một điểm cộng. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng. Đặc biệt là cho việc giám sát chất lượng nước và môi trường.
3.2. Kỹ thuật Voltammetry xung vi phân DPV .
Voltammetry xung vi phân (DPV) là một kỹ thuật nâng cao. Nó thường được sử dụng cùng với ASV. DPV cải thiện đáng kể tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Điều này giúp tăng cường độ nhạy của phép đo. Bằng cách áp dụng các xung thế nhỏ chồng lên đường quét thế. DPV có khả năng phân biệt rõ ràng các đỉnh dòng điện gần nhau. Nó tối ưu cho việc xác định đồng thời các kim loại. Đặc biệt là khi nồng độ của chúng rất thấp. Điện cực HgO-cacbon kết hợp DPV mang lại kết quả chính xác cao.
3.3. So sánh với các phương pháp phân tích khác.
Voltammetry được so sánh với các phương pháp phổ biến khác. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS thường phức tạp hơn. Chúng yêu cầu thiết bị đắt tiền và quy trình chuẩn bị mẫu công phu. Voltammetry cung cấp giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí. Nó cũng nhanh hơn cho phân tích tại chỗ. Mặc dù AAS và ICP-MS có thể có LOD thấp hơn. Voltammetry vẫn là lựa chọn ưu việt cho nhiều ứng dụng môi trường. Nó đặc biệt phù hợp khi cần phân tích vết nhanh.
IV. Giám sát ô nhiễm môi trường Phân tích vết kim loại nặng
Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là ô nhiễm do kim loại nặng độc hại. Pb, Cd, Cu, Zn gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng điện cực HgO-cacbon cho phân tích các mẫu nước thực tế. Việc phát triển quy trình phân tích thực tế giúp các cơ quan môi trường. Họ có thể đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm. Đồng thời, nó hỗ trợ đưa ra các biện pháp bảo vệ kịp thời. Giám sát chất lượng nước là một bước quan trọng. Nó giúp duy trì môi trường sống an toàn và bền vững.
4.1. Tác động của kim loại nặng đến môi trường.
Kim loại nặng độc hại như Pb, Cd, Cu, Zn gây ra nhiều vấn đề môi trường. Chúng không bị phân hủy sinh học. Chúng tích lũy trong đất, nước và sinh vật. Pb gây ô nhiễm đất, nước, ảnh hưởng hệ thần kinh. Cd gây độc cho thận, gan, xương và là chất gây ung thư. Cu và Zn, dù cần thiết, trở thành độc khi vượt ngưỡng. Nồng độ cao của chúng làm suy thoái hệ sinh thái. Việc phát hiện sớm và chính xác là rất quan trọng. Nó giúp ngăn chặn tác động xấu đến môi trường và sức khỏe.
4.2. Giám sát chất lượng nước và đối tượng môi trường.
Nghiên cứu tập trung vào giám sát chất lượng nước. Các mẫu nước sông, hồ, nước thải được phân tích. Đây là các đối tượng môi trường dễ bị ô nhiễm kim loại nặng. Điện cực HgO-cacbon cung cấp công cụ hiệu quả. Nó giúp đánh giá mức độ ô nhiễm. Giám sát liên tục cho phép theo dõi xu hướng thay đổi. Dữ liệu thu thập hỗ trợ các quyết định quản lý. Điều này bao gồm cả việc xác định nguồn gây ô nhiễm. Nó cũng giúp thực thi các quy định về môi trường.
4.3. Phát triển quy trình phân tích thực tế.
Kết quả nghiên cứu dẫn đến việc xây dựng quy trình phân tích thực tế. Quy trình này áp dụng cho các mẫu môi trường. Nó bao gồm các bước từ chuẩn bị mẫu đến ghi phổ voltammetry. Quy trình đảm bảo tính đơn giản, hiệu quả và đáng tin cậy. Nó có thể được sử dụng trong các phòng thí nghiệm. Quy trình giúp các cơ quan quản lý môi trường. Họ có thể đánh giá mức độ an toàn của môi trường. Nó cũng giúp xác định nguy cơ tiềm ẩn.
V. Cải thiện giới hạn phát hiện Cảm biến điện hóa hiệu quả
Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là khả năng cải thiện giới hạn phát hiện (LOD). Điện cực HgO-cacbon cho phép phát hiện kim loại nặng ở nồng độ vết rất thấp. Nó thể hiện độ nhạy và độ chọn lọc cao. Đặc tính hoạt động của điện cực, bao gồm tính ổn định và độ tái lập, được kiểm tra kỹ lưỡng. Kết quả khẳng định điện cực HgO-cacbon là một cảm biến điện hóa hiệu quả. Nó đáng tin cậy cho việc phân tích vết kim loại nặng. Khả năng này rất quan trọng trong việc giám sát ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là khi cần phát hiện các chất gây hại ở nồng độ siêu nhỏ.
5.1. Đánh giá giới hạn phát hiện LOD thấp.
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng đạt giới hạn phát hiện (LOD) rất thấp. Điện cực HgO-cacbon thể hiện độ nhạy vượt trội. Nó cho phép phát hiện kim loại nặng ở nồng độ vết. LOD được xác định bằng phương pháp thực nghiệm. Các giá trị LOD đạt được phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Điều này khẳng định tính ưu việt của cảm biến điện hóa này. Khả năng phát hiện các mức nồng độ thấp rất quan trọng. Nó giúp bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm ngầm.
5.2. Độ nhạy và độ chọn lọc của điện cực HgO cacbon.
Điện cực biến tính HgO-cacbon thể hiện độ nhạy cao. Nó có khả năng phản ứng mạnh với nồng độ nhỏ của kim loại. Độ chọn lọc của điện cực cũng được tối ưu. Điều này cho phép phân biệt các kim loại khác nhau. Sự hiện diện của các ion gây nhiễu được giảm thiểu. Bề mặt điện cực được thiết kế đặc biệt. Nó chỉ tương tác hiệu quả với các kim loại mục tiêu. Điều này đảm bảo kết quả phân tích chính xác. Nó không bị ảnh hưởng bởi các chất khác trong mẫu.
5.3. Kiểm tra đặc tính hoạt động của điện cực.
Đặc tính hoạt động của điện cực được kiểm tra kỹ lưỡng. Bao gồm tính ổn định, độ tái lập và tuổi thọ. Điện cực HgO-cacbon duy trì hiệu suất ổn định qua nhiều lần sử dụng. Độ tái lập cao đảm bảo sự nhất quán của kết quả. Tuổi thọ dài giảm chi phí thay thế và bảo trì. Các yếu tố này rất quan trọng cho ứng dụng thực tế. Nó khẳng định điện cực là một công cụ đáng tin cậy. Nó dùng cho giám sát liên tục các kim loại độc hại.
VI. Quy trình phân tích thực tế Xác định kim loại độc hại môi trường
Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và áp dụng quy trình phân tích thực tế. Quy trình này sử dụng điện cực HgO-cacbon để xác định kim loại độc hại môi trường. Các mẫu thực tế như nước mặt và nước thải đã được phân tích. Kết quả chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp. Đặc biệt, phân tích Pb và Cd trên điện cực HgO-PCME cho thấy hiệu suất vượt trội. Quy trình chuẩn này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp các phòng thí nghiệm và cơ quan môi trường. Họ có thể giám sát hiệu quả ô nhiễm kim loại nặng. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
6.1. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế.
Điện cực HgO-cacbon đã được ứng dụng thành công. Nó phân tích nhiều loại mẫu thực tế. Các mẫu này bao gồm nước mặt, nước ngầm, nước thải công nghiệp. Việc phân tích trên mẫu thực tế kiểm chứng hiệu quả của phương pháp. Kết quả cho thấy sự phù hợp với các phương pháp tham chiếu. Điều này chứng minh tính khả thi của điện cực. Nó có thể được triển khai rộng rãi. Ứng dụng này giúp xác định mức độ ô nhiễm hiện tại. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược xử lý.
6.2. Xây dựng quy trình chuẩn phân tích.
Một quy trình chuẩn đã được xây dựng. Quy trình này sử dụng điện cực HgO-cacbon. Nó phục vụ cho việc phân tích kim loại nặng độc hại. Quy trình bao gồm các bước chi tiết. Từ việc chuẩn bị dung dịch nền đến các thông số vận hành máy. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác được kiểm soát chặt chẽ. Quy trình đảm bảo tính thống nhất và tin cậy của kết quả. Việc này rất quan trọng để đưa vào thực tiễn. Nó giúp các phòng thí nghiệm dễ dàng áp dụng.
6.3. Kết quả phân tích Pb Cd trên điện cực HgO PCME.
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng phân tích Pb2+ và Cd2+. Hai kim loại này được xác định trên điện cực HgO-PCME. Kết quả cho thấy độ nhạy và độ chọn lọc cao. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt được rất thấp. Nó đáp ứng yêu cầu phân tích vết. Phân tích đồng thời Pb và Cd cũng cho kết quả tốt. Các đường cong chuẩn có độ tuyến tính cao. Độ chính xác và độ tái lập được khẳng định. Điều này thể hiện tiềm năng lớn của điện cực. Nó giúp giám sát ô nhiễm Pb và Cd.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------- NGUYỄN MINH QUÝ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC PASTE CACBON BIẾN TÍNH BỞI HgO ĐỂ PHÂN TÍCH MỘT SỐ KIM LOẠI ĐỘC HẠI TRONG MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG MÔI TRƯỜNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON AMPE HÕA TAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------- NGUYỄN MINH QUÝ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC PASTE CACBON BIẾN TÍNH BỞI HgO ĐỂ PHÂN TÍCH MỘT SỐ KIM LOẠI ĐỘC HẠI TRONG MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG MÔI TRƯỜNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON AMPE HÕA TAN CHUYÊN NGÀNH: HÓA PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN CHƯƠNG HUYẾN HÀ NỘI - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .3 DANH MỤC CÁC BẢNG .9 Chƣơng I: TỔNG QUAN. PHƢƠNG PHÁP VON AMPE HÕA TAN. Các điện cực dùng trong phương pháp von ampe hòa tan .Các kỹ thuật ghi đường von ampe hòa tan.
Ưu điểm của phương pháp von ampe hòa tan. Các yếu tố cần khảo sát khi xây dựng một quy trình phân tích theo phương pháp ASV và AdSV. GIỚI THIỆU VỀ MỘT SỐ KIM LOẠI NẶNG. Một số kim loại nặng trong tự nhiên (Cu, Pb, Cd, Zn…).
Tác động của Cu, Pb, Cd và Zn tới môi trường và sức khỏe con người. CÁC PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH LƢỢNG VẾT Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+. Các phương pháp phân tích quang phổ. Các phương pháp phân tích điện hóa.
KẾT LUẬN CHUNG .32 Chƣơng 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quá trình thí nghiệm.
Phương pháp định lượng Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+ và xác định độ nhạy, GHPH. Xử lý số liệu phân tích .38 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT. Thiết bị - dụng cụ .42 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC VÀ KIỂM TRA ĐẶC TÍNH HOẠT ĐỘNG CỦA ĐIỆN CỰC:. Chế tạo điện cực. Kiểm tra đặc tính hoạt động của điện cực. Quy trình chế tạo điện cực HgO-MCPE.
NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG ĐIỆN CỰC TRONG PHƢƠNG PHÁP VON AMPE HÕA TAN ANOT. Nghiên cứu khả năng ứng dụng điện cực HgO-MCPE để xác định Cu2+, Pb2+, Cd2+ , Zn2+ theo phương pháp von ampe hòa tan anot. Xác định đồng thời Cu2+, Pb2+, Cd2+ , Zn2+ trên điện cực HgO-PCME theo phương pháp von ampe hòa tan anot. Xác định Pb2+, Cd2+ trên điện cực HgO-PCME theo phương pháp von ampe hòa tan hấp phụ (AdSV).
Xác định đồng thời Pb và Cd trên điện cực HgO-PCME bằng phương pháp von ampe hòa tan hấp phụ. ÁP DỤNG PHÂN TÍCH MẪU THỰC TẾ VÀ ĐƢA RA QUY TRÌNH PHÂN TÍCH. Phân tích một số mẫu thực tế theo phương pháp ASV. Phân tích một số mẫu thực tế theo phương pháp AdSV.
Quy trình phân tích các kim loại .107 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 PHẦN PHỤ LỤC .127 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt, TT Tiếng Việt Tiếng Anh ký hiệu 1 ∆E Biên độ xung Pulse amplitude Von- ampe hòa tan hấp Adsorptive Stripping 2 AdSV phụ Voltammetry 3 ASV Von- ampe hòa tan anot Anodic Stripping Voltammetry 4 Cd Cadimi Cadimium 5 CSV Von-ampe hòa tan catot Catodic Stripping Voltammetry 6 DP Xung vi phân Differential Pulse 7 EP Thế đỉnh pic Peak potential 8 f Tần số 9 GHĐL Giới hạn định lƣợng Limit of quantification 10 GHPH Giới hạn phát hiện Limit of detection Điện cực giọt thủy ngân Hanging Mercury Drop 11 HMDE treo Electrode Điện cực paste cacbon HgO- HgO- Modified Paste Carbon 12 biến tính bởi oxit thủy MPCE Electrode ngân 13 IP Dòng đỉnh pic Peak current 14 MFE Điện cực màng thủy ngân Mercury Film Electrode 15 ppb Phần tỷ Part per billion 16 ppm Phần triệu Part per million 17 RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối Relative Standard Deviation Điện cực giọt thủy ngân Stationary Mercury Drop 18 SMDE tĩnh Electrode 19 SqW Sóng vuông Square Wave 20 v Tốc độ quét thế Sweep rate 21 R Hệ số tƣơng quan coefficient of corelation 22 BR Đệm vạn năng Britton Robison 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số công bố từ năm 1995 đến năm 2010 xác định riêng hoặc đồng thời Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+ trên các điện cực biến tính(a). Kết quả khảo sát khoảng thế điện hoạt của điện cực làm việc HgO-MPCE và MFE in situ trong các thành phần dung dịch nền khác nhau(*). Nồng độ Hg2+ trong dung dịch sau các lần sử dụng điện cực đo dòng von ampe hòa tan.
Các thông số máy và điều kiện phân tích riêng các ion Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+ theo phƣơng pháp ASV(*). Kết quả xác định Ip (Me2+) khi xác định GHPH và độ nhạy của phƣơng pháp khi xác định riêng các ion Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+(*). Các giá trị a, b, Sy, GHPH và hệ số tƣơng quan R tính từ phƣơng trình Ip= a + b[Me] khi xác định riêng các ion Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+. Kết quả xác định IpMe ở các ∆E khác nhau(*).
Kết quả xác định IpMe ở các tốc độ quét thế khác nhau(*). Các giá trị a, b, Sy, GHPH và R tính từ phƣơng trình Ip = a + b[Me2+] khi xác định đồng thời Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+. Kết quả xác định Ip (Me2+) ở các pH khác nhau(*). Kết quả xác định IpMe2+ ở các thế điện phân khác nhau(*).
Ngƣỡng ảnh hƣởng của các ion kim loại đến phép xác định Me2+(*). Kết quả đo IPMe2+ khi ghi lặp lại của cùng một dung dịch nghiên cứu(a). Kết quả xác định IPMe2+ khi xác định GHPH và độ nhạy của phƣơng pháp(*). Các giá trị a, b, Sy, GHPH và R tính từ phƣơng trình Ip= a + b[Me2+].
Kết quả xác định IP Me2+ khi xác định khoảng tuyến tính của phƣơng pháp(*). Các thông số máy và điều kiện phân tích riêng các ion Pb2+, Cd2+ theo phƣơng pháp AdSV(*). 74 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả xác định Ip (Me2+) khi xác định GHPH và độ nhạy của phƣơng pháp AdSV khi xác định riêng các ion Pb2+, Cd2+(*).
Các giá trị a, b, Sy, GHPH và R tính từ phƣơng trình Ip= a + b[Me2+] khi xác định riêng Pb2+, Cd2+ theo phƣơng pháp AdSV. Kết quả đo Ipcủa Pb2+ và Cd2+ ở các pH khác nhau (*). Kết quả đo của Ipcủa Pb2+ và Cd2+ ở các nồng độ đệm khác nhau (*). Kết quả xác định Ip của Pb2+ và Cd2+ ở các nồng độ thuốc thử khác nhau(*).
Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ ở các thế điện phân khác nhau(*). Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ ở các thế hấp phụ khác nhau(*). Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ ở các thời gian hấp phụ khác nhau(*). Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ ở các tần số khác nhau(*).
Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ ở các biên độ khác nhau(*). Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ ở các tốc độ phân cực (v) khác nhau(*). Kết quả xác định Ip Pb2+ và Cd2+ khi ghi lặp lại trong cùng một dung dịch nghiên cứu(a). Kết quả xác định Ip(Me) khi xác định GHPH và độ nhạy của phƣơng pháp(*).
Các giá trị a, b, Sy, GHPH và R tính từ phƣơng trình Ip= a + b[Me2+] khi xác định đồng thời Pb2+ và Cd2+ theo phƣơng pháp AdSV. Kết quả xác định Ip(Me2+) khi xác định khoảng tuyến tính của phƣơng pháp(*). Kết quả phân tích Zn2+, Cd2+, Pb2+, Cu2+ trong các mẫu nƣớc Hồ Tây(a) (Xử lý theo cách cô mẫu). Kết quả phân tích Zn2+, Cd2+, Pb2+, Cu2+ trong các mẫu nƣớc Hồ Tây(a) (Xử lý bằng cách chiếu UV).
Kết quả phân tích Zn2+, Cd2+, Pb2+, Cu2+ trong các mẫu nƣớc Hồ Bảy mẫu(a). 98 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả phân tích Zn2+, Cd2+, Pb2+, Cu2+ trong các mẫu nƣớc sông Nhuệ (a). Kết quả phân tích Zn2+, Cd2+, Pb2+, Cu2+ trong các mẫu nƣớc hồ Văn và hồ Gƣơm(a).
Kết quả phân tích Cu, Pb, Cd, Zn trong các mẫu nƣớc sinh hoạt(a). Kết quả phân tích Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+ trong các mẫu nƣớc tự nhiên (a). Kết quả phân tích Pb2+, Cd2+ trong các mẫu nƣớc tự nhiên bằng phƣơng pháp von ampe hòa tan hấp phụ. 103 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Sự biến thiên thế theo thời gian và dạng đƣờng von ampe hòa tan trong kỹ thuật dòng một chiều (DC). Sự biến thiên thế theo thời gian và dạng đƣờng von ampe hòa tan trong kỹ thuật xung vi phân (DP). Sự biến thiên thế theo thời gian và dạng đƣờng von ampe hòa tan trong kỹ thuật sóng vuông (SqW). Đƣờng CV trong dung dịch đệm axetat 0,05M chứa Pb2+ 50 ppb của điện cực biến tính: 1- tỉ lệ HgO:C là 1:1; 2- tỉ lệ HgO:C là 1:2; 3- tỉ lệ HgO:C là 1:4.
Đƣờng von ampe hòa tan khi đo lặp lại trong 2+ cùng một dung dịch Pb 2ppb (n=9) với tỉ lệ điện cực HgO:C là 1:2. Đƣờng von ampe vòng trong dung dịch HCl 0,05 M (A) và axetat 0,05 M (B). Đƣờng von ampe vòng trong dung dịch có chứa Pb2+:. Đƣờng von ampe vòng trong dung dịch có chứa Pb2+.
Ảnh SEM của điện cực làm việc trong 3 trƣờng hợp:. Các đƣờng von ampe của Me2+ trên điện cực HgO-PCME;. Ảnh hƣởng của biên độ tới IpMe. Ảnh hƣởng của tốc độ phân cực tới IpMe.
Ảnh hƣởng của pH tới IpMe2+. Ảnh hƣởng của thế điện phân tới IpMe2+. Đƣờng biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao pic và tđp của Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+ ở các nồng độ khác nhau. Đƣờng von ampe hòa tan biểu diễn độ lặp lại khi xác định đồng thời 4 ion.
ĐKTN: nhƣ bảng 3. Đƣờng von ampe hòa tan khi xác định GHPH và độ nhạy của phƣơng pháp phân tích đồng thời 4 ion (TN2). Các đƣờng hồi quy tuyến tính giữa [Me2+] và IpMe2+ trong khoảng nồng độ 2 ÷ 50 ppb. Đƣờng von ampe hòa tan hấp phụ của phức Pb2+ và Cd2+ với xylenol da cam trên điện cực HgO-PCME.
77 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hƣởng của pH đến Ip của Pb2+ và Cd2+. Ảnh hƣởng của nồng độ đệm tới IpMe2+. Ảnh hƣởng của nồng độ thuốc thử tới IpMe2+.
Ảnh hƣởng của thế điện phân( Eđp) đến Ip Pb2+ và Ip Cd2+. Ảnh hƣởng của thời gian điện phân tới IpMe2+. Ảnh hƣởng của Ehp tới IpMe2+ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Quý (2011). Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/dien-cuc-hgo-carbon-phan-tich-kim-loai-doc-hai-moi-truong-von-ampe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Điện cực HgO-CACBON phân tích kim loại độc hại môi trường. Nghiên cứu hiệu quả, ứng dụng công nghệ tiên tiến, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điện cực HgO-CACBON: Phân tích kim loại độc hại môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.