Luận án TS Trần Thị Liên: Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa alcohol
Luận án tổng hợp, đặc trưng xúc tác ptrgo/pdrgo mới. Ứng dụng hiệu quả trong oxi hóa điện hóa alcohol C1, C2. Mở ra hướng phát triển vật liệu tiên tiến.
Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
Hóa lý thuyết và Hóa lý
Luan An
Luận án Tiến sĩ Hóa học
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan xúc tác Pt rGO và Pd rGO cho DAFC
Pin nhiên liệu alcohol trực tiếp (DAFC) là công nghệ năng lượng sạch. DAFC chuyển hóa năng lượng hóa học của alcohol thành điện năng. Đây là nguồn năng lượng tái tạo, thân thiện môi trường. Tuy nhiên, hiệu suất chuyển đổi cần cải thiện. Vấn đề chính là hoạt động của xúc tác anode. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng hứa hẹn nâng cao hiệu quả oxi hóa alcohol C1 (methanol) và C2 (ethanol). Mục tiêu là giảm chi phí, tăng độ bền, và nâng cao hoạt tính điện hóa.
1.1. Giới thiệu pin nhiên liệu alcohol trực tiếp DAFC
DAFC sử dụng trực tiếp alcohol làm nhiên liệu. Không cần reform hóa hydrogen. Điều này đơn giản hóa hệ thống. DAFC có mật độ năng lượng cao. Dễ dàng vận chuyển và lưu trữ nhiên liệu. DMFC (pin nhiên liệu methanol) và DEFC (pin nhiên liệu ethanol) là các dạng phổ biến. Cần xúc tác hiệu quả để tăng tốc độ phản ứng oxi hóa alcohol tại anode. Hoạt tính điện hóa cao là yêu cầu thiết yếu.
1.2. Vai trò xúc tác kim loại trên graphene cho DAFC
Platinum (Pt) và Palladium (Pd) là các kim loại chuyển tiếp quý. Chúng là xúc tác hàng đầu cho oxi hóa alcohol. Tuy nhiên, chi phí cao và dễ bị ngộ độc CO là nhược điểm. Việc sử dụng chất mang carbon nano giúp giảm lượng kim loại quý. Graphene (rGO) là chất mang lý tưởng. rGO có diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao. rGO tăng cường phân tán kim loại, cải thiện hoạt tính điện hóa. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO cho thấy triển vọng lớn.
1.3. Lợi ích của rGO làm chất mang xúc tác Pt Pd
Reduced Graphene Oxide (rGO) là vật liệu carbon 2D. rGO có cấu trúc mạng tinh thể đặc biệt. rGO cung cấp nhiều vị trí neo đậu cho hạt kim loại. Điều này ngăn chặn sự kết tụ của các hạt xúc tác. Kích thước hạt nano ổn định. rGO còn tăng cường sự tương tác giữa kim loại và chất mang. Nó cải thiện khả năng truyền electron. Từ đó, nâng cao hoạt tính và độ bền xúc tác. rGO giúp giảm tải lượng kim loại quý. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO hoạt động hiệu quả hơn.
II. Phương pháp tổng hợp xúc tác Pt rGO và Pd rGO
Việc tổng hợp xúc tác kim loại trên nền graphene yêu cầu kỹ thuật cao. Mục tiêu là phân tán đều các hạt kim loại. Đồng thời, kiểm soát kích thước và hình thái. Các phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính. Chúng quyết định hiệu suất điện hóa và độ bền. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO.
2.1. Chuẩn bị vật liệu graphene làm chất mang
Quá trình bắt đầu với việc tổng hợp graphene oxide (GO). Phương pháp Hummers là phổ biến. GO sau đó được khử để tạo thành reduced Graphene Oxide (rGO). rGO là chất mang ưu việt. rGO có độ dẫn điện tốt và diện tích bề mặt lớn. Quá trình khử có thể dùng hóa học hoặc nhiệt. Chất khử hóa học như hydrazine, sodium borohydride được sử dụng. Chất lượng rGO ảnh hưởng lớn đến phân tán kim loại. Việc kiểm soát cấu trúc rGO là cần thiết.
2.2. Kỹ thuật tổng hợp xúc tác Pt rGO và Pd rGO
Có nhiều kỹ thuật tổng hợp hạt kim loại trên rGO. Phương pháp hóa học lỏng được sử dụng phổ biến. Ví dụ, phương pháp khử dung dịch. Các tiền chất của Pt hoặc Pd được hòa tan. Sau đó, chúng được khử trên bề mặt rGO. Điều này tạo ra các hạt nano kim loại. Việc kiểm soát nhiệt độ, pH, và chất khử là quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến kích thước và phân bố hạt. Tổng hợp Pt/rGO và Pd/rGO đòi hỏi sự chính xác.
2.3. Đặc điểm các phương pháp tổng hợp in situ và ex situ
Tổng hợp in-situ là quá trình khử GO và kim loại diễn ra đồng thời. Ưu điểm là phân tán kim loại tốt. Tương tác mạnh mẽ giữa kim loại và rGO. Tuy nhiên, kiểm soát kích thước hạt khó khăn. Phương pháp ex-situ là tổng hợp rGO trước. Sau đó, kết tủa kim loại lên rGO đã có. Ưu điểm là kiểm soát tốt hơn kích thước và hình thái hạt kim loại. Cả hai phương pháp đều có ưu nhược điểm. Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Cả hai đều hướng đến xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO hiệu suất cao.
III. Đặc trưng và hoạt tính điện hóa xúc tác Pt rGO
Sau khi tổng hợp, xúc tác cần được đặc trưng kỹ lưỡng. Việc này giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất vật liệu. Từ đó, có thể liên hệ với hoạt tính điện hóa. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về thành phần, hình thái, và kích thước hạt. Đánh giá hoạt tính điện hóa là bước quan trọng. Nó xác định hiệu quả của xúc tác Pt/rGO trong ứng dụng thực tế. Phản ứng oxi hóa methanol (MOR) và ethanol (EOR) được khảo sát.
3.1. Phương pháp đặc trưng cấu trúc vật liệu xúc tác
Nhiều kỹ thuật được áp dụng để đặc trưng xúc tác Pt/rGO. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể và kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) cung cấp hình ảnh về hình thái và phân tán hạt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần nguyên tố. Phổ Raman xác nhận sự có mặt của graphene. Các phương pháp này giúp kiểm soát chất lượng xúc tác. Chúng cũng giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp.
3.2. Đánh giá hoạt tính oxi hóa methanol MOR
Hoạt tính oxi hóa methanol của xúc tác Pt/rGO được đánh giá bằng Von-ampe tuần hoàn (CV). Phản ứng MOR là quan trọng cho pin nhiên liệu methanol (DMFC). Các thông số như mật độ dòng điện cực đại và thế khởi phát được đo. Thế khởi phát thấp và dòng điện cao là dấu hiệu của hoạt tính tốt. Nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng chống ngộ độc CO. Xúc tác Pt/rGO cần duy trì hoạt tính cao trong thời gian dài.
3.3. Đánh giá hoạt tính oxi hóa ethanol EOR
Tương tự MOR, hoạt tính oxi hóa ethanol của Pt/rGO cũng được khảo sát. Phản ứng EOR phức tạp hơn MOR. Ethanol có nhiều liên kết C-C. Quá trình oxi hóa hoàn toàn đến CO2 khó khăn. Dòng điện cực đại cho phản ứng EOR được ghi nhận. Mục tiêu là đạt hiệu suất chuyển đổi cao. Đồng thời, giảm thiểu sản phẩm phụ độc hại. Xúc tác Pt/rGO cần thể hiện hoạt tính và độ chọn lọc tốt trong môi trường điện hóa. Điều này quan trọng cho pin nhiên liệu ethanol (DEFC).
IV. Biến tính xúc tác Pt rGO tăng hiệu suất oxi hóa
Hoạt tính của xúc tác Pt nguyên chất có những hạn chế. Đặc biệt là khả năng chống ngộ độc CO. Để cải thiện, các nhà khoa học đã biến tính xúc tác Pt/rGO. Thêm các kim loại thứ cấp (đồng xúc tác) là một phương pháp hiệu quả. Các kim loại như Al, Si, Co, Ni được nghiên cứu. Việc biến tính giúp thay đổi cấu trúc điện tử của Pt. Nó cũng tạo ra các vị trí hoạt động mới. Từ đó, nâng cao hiệu suất và độ bền của xúc tác. Điều này quan trọng cho ứng dụng trong pin nhiên liệu alcohol.
4.1. Mục tiêu biến tính xúc tác Pt rGO bằng kim loại khác
Mục tiêu chính của biến tính là cải thiện hoạt tính và độ ổn định. Đặc biệt là khả năng chịu ngộ độc CO. Carbon monoxide (CO) là sản phẩm trung gian của quá trình oxi hóa alcohol. CO bám lên bề mặt Pt, làm giảm hoạt tính. Việc thêm kim loại thứ cấp như Ru, Co, Ni, Fe vào Pt/rGO có thể giúp oxi hóa CO thành CO2. Điều này làm sạch bề mặt Pt. Hoạt tính điện hóa được duy trì. Biến tính cũng giúp giảm lượng Pt cần thiết, tiết kiệm chi phí.
4.2. Ảnh hưởng của biến tính Al Si Co Ni đến hoạt tính
Các kim loại như Al, Si, Co, Ni được sử dụng để biến tính Pt/rGO. Al và Si thường tạo ra hiệu ứng chất mang hoặc cấu trúc nano đặc biệt. Co và Ni là kim loại chuyển tiếp. Chúng có thể tạo hợp kim với Pt. Hợp kim Pt-Co hoặc Pt-Ni thay đổi cấu trúc điện tử của Pt. Liên kết giữa Pt và CO bị yếu đi. Điều này thúc đẩy quá trình oxi hóa CO. Hoạt tính xúc tác tăng đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện về dòng điện và độ bền. Xúc tác biến tính có hiệu suất cao hơn.
4.3. Cải thiện hiệu suất và độ chọn lọc phản ứng
Xúc tác Pt/rGO biến tính không chỉ tăng hoạt tính. Nó còn cải thiện độ chọn lọc sản phẩm. Trong oxi hóa alcohol, sản phẩm phụ không mong muốn có thể hình thành. Ví dụ, acetaldehyde từ ethanol. Việc biến tính giúp kiểm soát đường phản ứng. Nó ưu tiên sản phẩm cuối cùng mong muốn. Ví dụ, oxi hóa hoàn toàn đến CO2. Điều này nâng cao hiệu suất tổng thể của pin nhiên liệu. Nó cũng giảm thiểu tác động môi trường. Sự kết hợp của các yếu tố này làm cho xúc tác biến tính trở nên hấp dẫn.
V. Nghiên cứu xúc tác Pd rGO cho oxi hóa ethanol
Palladium (Pd) là một lựa chọn tiềm năng thay thế Platinum (Pt). Đặc biệt trong phản ứng oxi hóa ethanol (EOR). Pd ít tốn kém hơn Pt. Đồng thời, Pd thể hiện hoạt tính tốt trong môi trường kiềm. Nghiên cứu tập trung vào xúc tác Pd/rGO. Mục tiêu là phát triển điện cực anode hiệu quả cho pin nhiên liệu ethanol trực tiếp (DEFC). Pd/rGO mang lại lợi thế về chi phí và hiệu suất. Đây là hướng đi mới để phát triển pin nhiên liệu bền vững.
5.1. Tiềm năng của Pd rGO trong oxi hóa điện hóa ethanol
Pd/rGO có tiềm năng lớn cho EOR. Pd ít nhạy cảm với ngộ độc CO hơn Pt trong một số điều kiện. Đặc biệt, Pd hoạt động tốt trong môi trường kiềm. EOR trong môi trường kiềm có lợi thế về động học. Pd/rGO trên chất mang graphene cung cấp diện tích bề mặt lớn. rGO cũng tăng cường sự phân tán hạt Pd. Điều này giúp tối đa hóa các vị trí hoạt động. Hoạt tính xúc tác cho oxi hóa ethanol được cải thiện đáng kể. Mục tiêu là chuyển đổi ethanol thành năng lượng hiệu quả.
5.2. So sánh hoạt tính xúc tác Pd rGO với Pt rGO
Việc so sánh Pd/rGO và Pt/rGO là cần thiết. Pt là xúc tác tiêu chuẩn cho cả MOR và EOR. Tuy nhiên, Pt đắt tiền. Pd có thể thay thế Pt trong một số ứng dụng EOR. Đặc biệt là trong môi trường kiềm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Pd/rGO có thể đạt hoạt tính tương đương hoặc tốt hơn Pt/rGO cho EOR trong điều kiện nhất định. Điều này mở ra cơ hội giảm chi phí sản xuất pin nhiên liệu. Đồng thời, duy trì hiệu suất năng lượng cao. Phân tích cả hai hệ xúc tác là trọng tâm.
5.3. Ứng dụng xúc tác Pd rGO trong pin nhiên liệu DEFC
Xúc tác Pd/rGO là thành phần quan trọng của điện cực anode trong DEFC. Hiệu suất của DEFC phụ thuộc vào hoạt tính và độ bền của xúc tác. Pd/rGO giúp tăng tốc độ phản ứng oxi hóa ethanol. Nó cũng cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Phát triển các hệ xúc tác Pd/rGO hiệu quả là chìa khóa. Điều này thúc đẩy thương mại hóa pin nhiên liệu ethanol. Đây là nguồn năng lượng sạch, thay thế nhiên liệu hóa thạch. Xúc tác Pd/rGO đóng vai trò trung tâm.
VI. Đánh giá độ ổn định hoạt tính xúc tác alcohol
Độ ổn định là yếu tố then chốt cho xúc tác pin nhiên liệu. Xúc tác cần duy trì hoạt tính cao trong thời gian dài. Môi trường hoạt động của pin nhiên liệu khắc nghiệt. Xúc tác phải chịu được sự ăn mòn, ngộ độc CO. Việc đánh giá độ ổn định hoạt tính là bắt buộc. Nó đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả kinh tế. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO cần được kiểm tra nghiêm ngặt. Chỉ xúc tác có độ bền cao mới phù hợp cho ứng dụng thực tế.
6.1. Phương pháp đánh giá độ bền hoạt tính điện hóa
Độ bền xúc tác thường được đánh giá bằng phương pháp chronoamperometry (CA). Phương pháp này đo dòng điện theo thời gian tại một thế điện cực cố định. Sự suy giảm dòng điện theo thời gian cho biết mức độ giảm hoạt tính. Chu kỳ thử nghiệm kéo dài hàng giờ hoặc thậm chí hàng chục giờ. Ngoài ra, kiểm tra chu kỳ tiềm năng (potential cycling) cũng được sử dụng. Nó mô phỏng chu trình khởi động/tắt của pin nhiên liệu. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng về độ ổn định.
6.2. Yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định xúc tác
Nhiều yếu tố tác động đến độ ổn định xúc tác. Sự hòa tan của kim loại quý là một nguyên nhân. Sự kết tụ của các hạt nano xúc tác cũng làm giảm diện tích bề mặt hoạt động. Ngộ độc CO hoặc các sản phẩm trung gian khác là vấn đề lớn. Sự ăn mòn của chất mang carbon trong môi trường oxi hóa cũng xảy ra. Việc kiểm soát kích thước hạt, cấu trúc chất mang rất quan trọng. Biến tính xúc tác bằng kim loại thứ cấp cũng giúp tăng độ bền. Chất lượng rGO ảnh hưởng lớn đến liên kết kim loại.
6.3. Nâng cao tuổi thọ của pin nhiên liệu alcohol
Việc nâng cao độ ổn định xúc tác trực tiếp kéo dài tuổi thọ pin nhiên liệu. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế. Nghiên cứu tập trung vào vật liệu chất mang bền hơn. Ví dụ, carbon có cấu trúc ổn định hơn rGO. Phát triển các hợp kim xúc tác chống ăn mòn. Đồng thời, thiết kế cấu trúc xúc tác chống kết tụ. Mục tiêu cuối cùng là phát triển pin nhiên liệu DAFC với tuổi thọ cao. Các cải tiến trong xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO góp phần vào mục tiêu này. Chúng giúp hiện thực hóa công nghệ năng lượng sạch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ LIÊN TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG CÁC HỆ XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ Pt/rGO VÀ Pd/rGO ỨNG DỤNG TRONG PHẢN ỨNG OXI HÓA ĐIỆN HÓA ALCOHOL C1 VÀ C2 Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Thu Hà 2. Lê Quốc Hùng HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Thị Thu Hà và GS.
Lê Quốc Hùng. Các số liệu trong luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Trần Thị Liên LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến GS. Vũ Thị Thu Hà và GS.
Lê Quốc Hùng đã tận tình chỉ bảo, gợi mở những ý tưởng khoa học, hướng dẫn em trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của Thầy và Cô. Xin chân thành cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ lọc hóa dầu, đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ lọc, hóa dầu và Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Bộ Công Thương, Bộ Khoa học & Công nghệ, Ngân hàng Thế giới và Ban quản lí Dự án FIRST đã cấp kinh phí thực hiện các Nhiệm vụ Khoa học công nghệ mà Luận án nằm trong khuôn khổ.
Tôi cũng gửi lời cảm ơn của mình đến các anh, chị, em trong Nhóm Tải Báo và Nhóm Tải Tài liệu Khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ tôi tìm kiếm tài liệu để tôi có thể hoàn thành tốt luận án của mình. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, những người thân luôn bên cạnh quan tâm và động viên tôi trên con đường khoa học mà tôi đã lựa chọn. Xin chân thành cảm ơn! Trần Thị Liên MỤC LỤC DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH.
v DANH MỤC BẢNG. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu về graphene. Cấu tạo, tính chất và các phương pháp tổng hợp graphene.
Ứng dụng của graphene trong phản ứng điện hóa. Giới thiệu về pin nhiên liệu sử dụng alcohol trực tiếp (DAFC). Nguyên lí hoạt động của pin DAFC. Ứng dụng của pin DAFC.
Xúc tác anode trên cơ sở graphene ứng dụng trong pin DAFC. Xúc tác dạng đơn nguyên tử trên chất mang graphene (SACs/G) 17 1. Xúc tác kim loại được kiểm soát hình thái mang trên graphene. Xúc tác kim loại được kiểm soát cấu trúc mang trên graphene.
Phương pháp tổng hợp xúc tác trên cơ sở chất mang graphene ứng dụng trong pin nhiên liệu. Phương pháp in-situ. Phương pháp ex-situ. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước.
Những kết luận rút ra từ tổng quan. 45 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Hóa chất và thiết bị. Dụng cụ, thiết bị.
Tổng hợp graphene. Tổng hợp xúc tác Pt mang trên graphene. Tổng hợp xúc tác Pt biến tính bởi Al hoặc Al-Si mang trên graphene 58 2. Tổng hợp xúc tác Pt biến tính bởi Co hoặc/và Ni mang trên graphene 60 2.
Tổng hợp xúc tác chứa Pd mang trên graphene. Phương pháp đặc trưng tính chất xúc tác. Đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác. Xác định thành phần sản phẩm EOR bằng phương pháp HPLC .Đánh giá độ ổn định hoạt tính xúc tác.
69 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp và đặc trưng tính chất của chất mang graphene. Đặc trưng tính chất của xúc tác Pt/rGO. Hoạt tính điện hóa của xúc tác Pt/rGO trong MOR và EOR.
Biến tính xúc tác Pt/rGO (Pt-M/rGO, M= Al, Si, Al-Si, Co, Ni, Co-Ni). Đặc trưng tính chất của xúc tác Pt/rGO biến tính. Đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác Pt/rGO biến tính. Khảo sát độ ổn định hoạt tính của các xúc tác PAS/rGO và PA/rGO.
Nghiên cứu thăm dò xúc tác chứa Pd mang trên graphene cho quá trình oxi hóa điện hóa ethanol. 119 CÁC ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
123 DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 2,4-DNPH 2,4-Dinitrophenylhydrazine AA Acid acetic Acid acetic AAL Acetaldehyde Acetaldehyde ALD Atomic layer deposition Lắng đọng lớp nguyên tử CA Chronoamperometry Đường dòng - thời gian (tại thế cố định) CE Counter electrode Điện cực đối CNTs Carbon nano tubes Carbon nano ống CP Chronopotentiometry Đường thế - thời gian (tại dòng cố định) CV Cyclic voltammetry Đường Von-ampe tuần hoàn CVD Chemical vapour deposite Lắng đọng pha hơi hóa học DAFC Direct alcohol fuel cell Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol DEFC Direct ethanol fuel cells Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp ethanol DFT Density functional theory Lý thuyết phiếm hàm mật độ DI water Deionized water Nước khử khoáng (nước DI) DMF Dimethylformamide Dimethylformamide DMFC Direct methanol fuel cells Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp methanol ECSA Electrochemical active surface Diện tích bề mặt hoạt động area điện hóa EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Acid i EDX Energy dispersive X-ray Phổ tán sắc năng lượng tia spectroscopy X EG Ethylene glycol Eonset Onset potential Thế bắt đầu (thế khởi phát) EOR Ethanol oxydation reaction Phản ứng oxi hóa ethanol EtOH Ethanol FCC Face centered cubic Cấu trúc lập phương tâm mặt FLG Few layer graphene Graphene ít lớp g-C3N4 Graphitic carbon nitride GCE Glassy carbon electrode Điện cực than thủy tinh GNS Graphene nano sheets Các tấm nano graphene GO Graphene oxide Graphene oxide HAADF- High-angle annular dark-field Hiển vi điện tử truyền qua STEM - Scanning transmission quét electron microscopy HER Hydrogen evolution reaction Phản ứng giải phóng Hydro HPLC High performance liquid Sắc kí lỏng hiệu năng cao chromatography HRTEM The high - resolution Kính hiển vi điện tử truyền transmission electron qua phân giải cao microscopy IB Backward current Dòng quét về (dòng quét nghịch) ICP-OES Inductively coupled plasma Quang phổ phát xạ nguyên optical emission spectrometry tử plasma ghép cặp cảm ứng IF Forward current Dòng quét đi (dòng quét thuận) IPA Isopropanol ii JCPDS Joint Committee on Powder Hệ thống dữ liệu thẻ chuẩn Diffraction Standards trong phương pháp nhiễu xạ tia X MEA Membrane electrode assembly Tổ hợp điện cực-màng MeOH Methanol MNPs Metallic nanoparticles Hạt nano kim loại MOR Methanol oxydation reaction Phản ứng oxi hóa methanol MWCNTs Multiwall carbon nanotubes Carbon nano ống đa thành NP(s) Nanoparticles Các hạt nano N-rGO Nitrogen-dopped reduced Chất mang rGO được biến graphene oxide tính bằng Nitơ NW(s) Nanowires Các dây/sợi nano ORR Oxygen reduction reaction Phản ứng khử oxi PA/rGO Pt-Al/rGO PAS/rGO Pt-Al-Si/rGO PC/rGO Pt-Co/rGO PCN/rGO Pt-Co-Ni/rGO Pd/rGO Pd/rGO PdA/rGO Pd-Al/rGO PdAS/rGO Pd-Al-Si/rGO PDDA Poly(diallyldimethylammoniu m chloride) PDI Polydispersity index Chỉ số đa phân tán PdS/rGO Pd-SiO2/rGO PEDOT Poly(3,4- ethylenedioxythiophene) PEMFC Proton exchange membrane Pin nhiên liệu màng trao fuel cell đổi proton PN/rGO Pt-Ni/rGO PS/rGO Pt-SiO2/rGO Pt/rGO Pt/rGO iii RE Reference electrode Điện cực so sánh rGO Reduced graphene oxide Graphene oxide đã khử rGO-E rGO được khử bởi tác nhân EG rGO-S rGO được khử bởi acid shikimic RHE Reversible hydrogen electrode Điện cực hydro thuận nghịch SACs Single-atom catalysts Xúc tác đơn nguyên tử SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét S-rGO Sulfonated reduced graphene rGO sulfonat hóa oxide TEM Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền microscopy qua TEOS Tetraethyl orthosilicate TG/DTA Thermo Phương pháp phân tích gravimetry/differential nhiệt trọng lượng, nhiệt vi thermal analyzer sai THH-Pt/G Tetrahexahedral Pt/G Pt (cấu trúc tinh thể) tứ diện mang trên graphene VG Vertical graphene Graphene (định hướng) dọc WE Working electrode Điện cực làm việc XPS X-ray photoelectron Phổ quang điện tử tia X spectroscopy XRD X-Ray diffraction Phổ nhiễu xạ tia X iv DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 (a) Than chì trong lõi bút chì 3 (b) Cấu trúc mạng tinh thể của than chì Hình 1. Một số lĩnh vực ứng dụng của graphene 6 Hình 1. Số ấn phẩm graphene liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu 6 năng lượng từ tạp chí Năng lượng, Elsevier (nguồn: Web of Science) Hình 1. Cấu trúc các phần cứng của pin DAFC 10 Hình 1.
Sơ đồ nguyên lí hoạt động của pin DAFC 11 Hình 1. Cơ chế đường dẫn kép của phản ứng oxi hóa điện hóa 12 alcohol Hình 1. Các cấu trúc graphene khác nhau được sử dụng làm 15 chất mang xúc tác kim loại Hình 1. Các dạng cấu trúc hạt kim loại khác nhau được sử dụng 22 trong tổng hợp xúc tác cho pin nhiên liệu Hình 2.
Qui trình tổng hợp graphene oxide (GO) 54 Hình 2. Qui trình tổng hợp rGO với tác nhân khử ethylen glycol 55 Hình 2. Qui trình tổng hợp rGO với tác nhân khử acid shikimic 56 Hình 2. Qui trình tổng hợp xúc tác Pt mang trên graphene 57 (Pt/rGO) Hình 2.
Qui trình tổng hợp xúc tác PAS/rGO hoặc PA/rGO 58 Hình 2. Qui trình tổng hợp xúc tác PS/rGO 60 Hình 2. Qui trình tổng hợp xúc tác Pt-M/rGO (M=Co, Ni, Co- 61 Ni) Hình 2. Hệ thiết bị điện hóa PGS-ioc-HH12 và CPA-ioc-HH5B 64 Potentiostat/Galvanostat Hình 2.
Cấu tạo điện cực làm việc (GCE), b- Dung dịch phủ 65 điện cực v Hình 2. Sơ đồ bẫy sản phẩm phản ứng đầu ra của EOR trước 67 khi phân tích HPLC Hình 3. Ảnh TEM của (a) GO, (b) rGO-S và (c) rGO-E 70 Hình 3. Giản đồ XRD của (a) graphite, (b) GO, (c) rGO-E và 71 (d) rGO-S Hình 3.
Phổ Raman của (a) GO, (b) rGO-S và (c) rGO-E 72 Hình 3. Giản đồ TGA của graphite, GO, rGO-S và rGO-E 73 Hình 3. Giản đồ XRD của xúc tác (a) rGO và (b) Pt/rGO 75 Hình 3. Phổ Raman của (a) rGO và (b) Pt/rGO 76 Hình 3.
Ảnh TEM của Pr/rGO ở các độ phân giải khác nhau 76 Hình 3. Đường CV của các xúc tác (a) rGO với (b) Pt/rGO dung 77 dịch điện li H2SO4 0,5 M (hình A) và NaOH 0,5 M (hình B) tốc độ dòng quét 50 mV s-1 Hình 3. Kết quả quét CV của (a) rGO và (b) Pt/rGO trong dung 79 dịch CH3OH 1 M + H2SO4 0,5 M, tốc độ dòng quét 50 mV s-1 Hình 3. Kết quả quét CV của (a) rGO và (b) Pt/rGO trong dung 79 dịch CH3OH 1 M + NaOH 0,5 M, tốc độ dòng quét 50 mV s-1 Hình 3.
Kết quả quét CV của (a) rGO và (b) Pt/rGO trong dung 82 dịch C2H5OH 1 M + H2SO4 0,5 M, tốc độ dòng quét 50 mV s-1 Hình 3. Kết quả quét CV của (a) rGO và (b) Pt/rGO trong dung 83 dịch C2H5OH 1 M + NaOH 0,5 M, tốc độ dòng quét 50 mV s-1 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tổng hợp, đặc trưng xúc tác ptrgo/pdrgo mới. Ứng dụng hiệu quả trong oxi hóa điện hóa alcohol C1, C2. Mở ra hướng phát triển vật liệu tiên tiến.
Luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa điện hóa alcohol C1 C2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.