Luận án ThS Hóa học: Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ

Luận án thạc sĩ hóa học: Bước đầu xây dựng chương trình xử lý dữ liệu và kế hoạch hóa thực nghiệm hiệu quả cho hóa học hữu cơ.

Trường ĐH

Đại học Khoa học Tự nhiên

Chuyên ngành
Hóa học hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích dữ liệu hữu cơ Xử lý số liệu thực nghiệm

Phân tích dữ liệu hữu cơ là bước thiết yếu trong nghiên cứu hóa học. Quá trình này giúp đánh giá kết quả thực nghiệm một cách chính xác. Xử lý số liệu thực nghiệm hữu cơ đòi hỏi các phương pháp thống kê phù hợp. Tài liệu này giới thiệu các kỹ thuật cơ bản và nâng cao để phân tích, so sánh các tập số liệu. Nắm vững kỹ thuật này đảm bảo độ tin cậy của phát hiện khoa học. Việc phân tích kỹ lưỡng hỗ trợ đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là nền tảng cho mọi nghiên cứu thực nghiệm thành công. Thống kê ứng dụng trong hóa học cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hệ thống phản ứng. Kiểm soát chất lượng thí nghiệm được cải thiện đáng kể. Mục tiêu là biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị. Điều này thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

1.1. Đánh giá so sánh tập số liệu thực nghiệm

Đánh giá tập số liệu kết quả thực nghiệm là bước đầu tiên. Nó bao gồm kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của dữ liệu. Phân tích thống kê cơ bản được áp dụng. Sau đó, tiến hành phân tích so sánh hai tập số liệu. Phương pháp này xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Các phép kiểm định giả thuyết được sử dụng. Điều này rất quan trọng để xác định ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Kiểm soát chất lượng thí nghiệm phụ thuộc vào các đánh giá này. Hiểu rõ sự biến động trong dữ liệu là mục tiêu chính. Điều này giúp loại bỏ lỗi và cải thiện độ chính xác của thực nghiệm.

1.2. Phân tích tương quan dữ liệu hóa hữu cơ

Phân tích tương quan khám phá mối liên hệ giữa các biến. Trong hóa hữu cơ, điều này giúp hiểu cơ chế phản ứng. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả. Phân tích tương quan dữ liệu hóa hữu cơ sử dụng hệ số tương quan. Hệ số này đo lường mức độ và hướng của mối quan hệ tuyến tính. Kết quả hỗ trợ dự đoán hành vi hệ thống. Nó cũng giúp tinh chỉnh các điều kiện thí nghiệm. Thống kê ứng dụng trong hóa học cung cấp công cụ này. Nhờ đó, các nhà nghiên cứu có thể đưa ra kết luận vững chắc hơn.

II.Thiết kế thí nghiệm hữu cơ Qui hoạch thực nghiệm hiệu quả

Thiết kế thí nghiệm (DoE) hữu cơ là một phương pháp có hệ thống. Nó giúp lập kế hoạch các thí nghiệm một cách hiệu quả. Mục tiêu là thu thập thông tin tối đa với số lượng thí nghiệm tối thiểu. Qui hoạch thực nghiệm hiệu quả là chìa khóa để tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó cho phép xác định ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời. Đồng thời, DoE cũng phát hiện tương tác giữa các yếu tố. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong Tổng hợp hữu cơ. Nó giúp tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ từ giai đoạn đầu. Việc áp dụng DoE dẫn đến kết quả đáng tin cậy hơn. Nó giảm thiểu sự biến động không mong muốn. DoE là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.

2.1. Qui hoạch thực nghiệm một hai yếu tố

Qui hoạch thực nghiệm một yếu tố là phương pháp cơ bản. Nó nghiên cứu ảnh hưởng của một biến độc lập lên kết quả. Qui hoạch thực nghiệm hai yếu tố mở rộng khái niệm này. Nó khảo sát ảnh hưởng của hai biến và tương tác giữa chúng. Các thiết kế này thường dùng trong giai đoạn đầu. Chúng giúp sàng lọc các yếu tố quan trọng. Ứng dụng phổ biến trong Tổng hợp hữu cơ. Các nhà khoa học có thể nhanh chóng xác định xu hướng. Từ đó, đưa ra định hướng cho các thí nghiệm phức tạp hơn. Hiệu quả của các bước ban đầu được nâng cao đáng kể.

2.2. Qui hoạch thực nghiệm đa yếu tố Lưới Latin

Qui hoạch thực nghiệm đa yếu tố giải quyết vấn đề phức tạp. Nó xem xét đồng thời nhiều yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp Lưới Latin là một ví dụ. Thiết kế này giúp kiểm soát nhiều biến nhiễu. Nó tối ưu hóa việc phân bổ các thử nghiệm. Đặc biệt hữu ích khi số lượng biến lớn. Lưới Latin giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Tuy nhiên, vẫn đảm bảo tính đại diện. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho Thiết kế thí nghiệm (DoE) hữu cơ. Nó cho phép khám phá không gian phản ứng rộng lớn. Từ đó, đạt được sự tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ toàn diện.

III.Mô hình hóa thực nghiệm Dự đoán tối ưu quy trình hữu cơ

Mô hình hóa thực nghiệm tạo ra các mô hình toán học. Các mô hình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và kết quả. Mục đích chính là dự đoán hành vi của hệ thống. Nó cũng hỗ trợ tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ. Mô hình hóa giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế phản ứng. Nó cho phép đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Phần mềm hóa học tính toán đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp xây dựng và phân tích các mô hình phức tạp. Các mô hình này là công cụ dự báo mạnh mẽ. Chúng định hướng các bước nghiên cứu tiếp theo. Từ đó, nâng cao hiệu quả phát triển trong Tổng hợp hữu cơ. Thống kê ứng dụng trong hóa học là nền tảng của quá trình này.

3.1. Mô hình hóa bậc một Phương pháp đầy đủ rút gọn

Mô hình hóa bậc một đại diện cho mối quan hệ tuyến tính. Phương pháp đầy đủ bao gồm tất cả các yếu tố và tương tác. Phương pháp rút gọn tập trung vào các yếu tố chính. Nó bỏ qua các tương tác ít quan trọng hơn. Các mô hình này đơn giản và dễ hiểu. Chúng thích hợp cho giai đoạn đầu của nghiên cứu. Mục tiêu là xác định xu hướng chung. Đây là bước đầu để Tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ. Phần mềm hóa học tính toán thường có chức năng này. Chúng hỗ trợ nhanh chóng xây dựng các mô hình bậc một.

3.2. Mô hình hóa bậc hai Tâm trực giao tâm xoay

Mô hình hóa bậc hai mô tả các mối quan hệ phi tuyến. Chúng nắm bắt đường cong và điểm cực trị. Thiết kế tâm trực giao đảm bảo tính độc lập thống kê. Thiết kế tâm xoay cho phép ước tính biến thiên trong mọi hướng. Các mô hình này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Chúng rất quan trọng để xác định điểm tối ưu. Ứng dụng rộng rãi trong tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ. Phần mềm hóa học tính toán chuyên biệt cần thiết. Chúng giúp xử lý dữ liệu từ các thiết kế phức tạp này. Kết quả là sự hiểu biết toàn diện về hệ thống.

IV.Tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ Nâng cao hiệu suất

Tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ là mục tiêu cuối cùng. Nó nhằm đạt được điều kiện phản ứng tốt nhất. Điều này bao gồm tối đa hóa hiệu suất, độ chọn lọc. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu sản phẩm phụ và chi phí. Các phương pháp tối ưu hóa là cần thiết. Chúng dẫn đến sự phát triển các quy trình Tổng hợp hữu cơ bền vững hơn. Kiểm soát chất lượng thí nghiệm được tích hợp vào quá trình này. Nó đảm bảo các cải tiến là nhất quán và đáng tin cậy. Việc tối ưu hóa liên tục nâng cao hiệu suất. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Công cụ thống kê và Phần mềm hóa học tính toán hỗ trợ mạnh mẽ. Chúng giúp các nhà khoa học khám phá không gian tối ưu một cách có hệ thống.

4.1. Tối ưu hóa theo đường dốc nhất

Phương pháp tối ưu hóa theo đường dốc nhất là một kỹ thuật hiệu quả. Nó được sử dụng để nhanh chóng tiếp cận vùng tối ưu. Phương pháp này dựa trên việc đi theo hướng tăng hoặc giảm độ dốc lớn nhất. Nó đòi hỏi một mô hình tuyến tính ban đầu. Các bước lặp được thực hiện để di chuyển trong không gian phản ứng. Phương pháp này phù hợp cho giai đoạn khám phá ban đầu. Nó giúp xác định các khu vực tiềm năng để tối ưu hóa. Điều này làm tăng hiệu quả của các thí nghiệm tiếp theo. Ứng dụng rộng rãi trong Tổng hợp hữu cơ để tìm điều kiện ban đầu.

4.2. Khảo sát mặt mục tiêu phương pháp đơn hình

Khảo sát mặt mục tiêu là một kỹ thuật tối ưu hóa chi tiết. Nó phân tích toàn bộ bề mặt đáp ứng của một hệ thống. Mục tiêu là tìm ra điểm cực trị. Phương pháp đơn hình (Simplex method) là một công cụ mạnh mẽ. Nó không đòi hỏi một mô hình toán học rõ ràng. Phương pháp này tự điều chỉnh hình dạng để di chuyển tới vùng tối ưu. Cả hai phương pháp đều quan trọng cho Tối ưu hóa quy trình phản ứng hữu cơ. Chúng giúp hiểu rõ hơn về địa hình phản ứng. Từ đó, đưa ra các quyết định chính xác. Kiểm soát chất lượng thí nghiệm được duy trì trong suốt quá trình.

V.Chương trình xử lý thí nghiệm hữu cơ Công cụ hỗ trợ

Chương trình xử lý thí nghiệm hữu cơ là một công cụ tiện ích. Nó được xây dựng để hỗ trợ cộng đồng khoa học Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một phần mềm bằng tiếng Việt. Điều này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng sử dụng hơn. Các phần mềm quốc tế thường khó tiếp cận do rào cản ngôn ngữ. Chương trình này tích hợp các phương pháp xử lý và kế hoạch hóa thực nghiệm. Nó là một Phần mềm hóa học tính toán thiết yếu. Nó giúp đơn giản hóa quá trình Phân tích dữ liệu hóa hữu cơ. Đồng thời, hỗ trợ xây dựng Thiết kế thí nghiệm (DoE) hữu cơ. Sự ra đời của nó đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Nó góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu trong nước. Từ đó, thúc đẩy phát triển khoa học hóa học hữu cơ.

5.1. Giới thiệu tính năng chính của chương trình XKT

Chương trình XKT (Xử lý và Kế hoạch hóa Thực nghiệm) được phát triển. Nó là một Phần mềm hóa học tính toán thân thiện. Giao diện hoàn toàn bằng tiếng Việt là ưu điểm nổi bật. Các tính năng chính bao gồm phân tích thống kê cơ bản. Nó cũng hỗ trợ qui hoạch thực nghiệm đa yếu tố. Mô hình hóa và tối ưu hóa cũng được tích hợp. Chương trình được thiết kế cho người dùng ở Việt Nam. Nó giúp khắc phục rào cản ngôn ngữ với phần mềm quốc tế. XKT là một công cụ toàn diện. Nó hỗ trợ các bước từ Thiết kế thí nghiệm (DoE) hữu cơ đến Phân tích dữ liệu hóa hữu cơ cuối cùng.

5.2. Thực hành với chương trình XKT so sánh kết quả

Thực hành trên máy tính với chương trình XKT là một phần quan trọng. Người dùng có thể dễ dàng nhập dữ liệu và chạy phân tích. Kết quả được hiển thị rõ ràng và dễ hiểu. Sau đó, tiến hành so sánh kết quả của XKT. So sánh được thực hiện với các phần mềm thống kê quốc tế. Ví dụ điển hình là Statgraphic. Sự đối chiếu này xác nhận độ chính xác của XKT. Nó chứng minh khả năng Xử lý số liệu thực nghiệm hữu cơ đáng tin cậy. Độ tin cậy của chương trình được đảm bảo. Điều này mang lại sự tự tin cho người sử dụng.

5.3. Các module lập trình chính Hồi quy phương sai mô hình

Chương trình XKT được xây dựng từ nhiều module lập trình. Các module này bao gồm giải quyết bài toán hồi quy tuyến tính. Nó cũng có module phân tích phương sai một và hai yếu tố (ANOVA). Các phương pháp mô hình hóa bậc một và bậc hai cũng được tích hợp. Mỗi module được thiết kế khoa học. Nó đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Lưu đồ thuật toán được phát triển chi tiết. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tính toán. Các module này là xương sống của Phần mềm hóa học tính toán. Chúng cho phép thực hiện Phân tích dữ liệu hóa hữu cơ toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ hóa học bước đầu xây dựng chương trình xử lý và kế hoạch hóa thực nghiệm hóa học hữu cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHOA HOÁ HỌC TRẦN QUỐC TUẤN BƯỚC ĐẦU XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XU LÝ VA KE HOACH HOA THỰC NGHIÊM HOA HOC HỮU CO LUAN AN THAC SI KHOA HOC HOA HOC CHUYÊN NGÀNH: HOA HỌC HỮU CO MÃ SÔ: : 01-04-02 Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ ĐỨC NGỌC: Hà nội - 1997 MỤC LỤC Trang LỜI NÓI ĐẦU | I. Phân tích xử ly tập số liệu kết qua thực nghiệm 2 [. Phân tích đánh giá một tập số liệu kết quả thực 2 nghiém (SLKQTN).

Phân tích so sánh hai tập SLKQTN 4 1. Phân tích tương quan 7 1. Qui hoạch hoá thực nghiệm 8 1. Qui hoạch hoa thực nghiệm một yếu tố 3 I.

Qui hoạch hoá thực nghiệm hai yếu tố 10 1. Qui hoạch hoá thực nghiệm nhiều yếu tố 1ã (phương pháp 6 vuông la tinh) 1. Mô hình hoá thực nghiệm 15 1. Mô hình hoá thực nghiệm bậc một đây đủ 18 1.

Mô hình hoá thực nghiệm bậc một rút gon 21 1. Mô hình hoá thực nghiệm bậc hai tâm trực giao 23 1. Mô hình hoá thực nghiệm bậc hai tâm xoay 27 1. Tối ưu hoá thực nghiệm 3l 3l 1.

Phương pháp thực nghiệm theo đường dốc nhất 1. Phương pháp khảo sát mặt mục tiêu 33 1. Phương pháp thực nghiệm theo đơn hình 36 HW. KẾT QUA 40 II.

Giới thiệu về chương trình xử lý và kế hoạch hoá thực nghiệm 40 [I.I Giới thiệu chung 40 II. Phương pháp tiến hành thí nghiệm cùng chương trình XKT 42 11. Lập trình phương pháp so sánh hai tập SLKQTN 45 11. Lưu đồ thuật toán 45 II.

Chương trình con giải quyết phương pháp so sánh hai 45 tập SLKOTN II.3 Thực hành trên máy tính 46 11.4 So sánh với kết quả tính bằng chương trình 47 Statgraphic HI. Lap trình phương pháp phân tích phương sai một yếu tố 48 II. Chương trình con giải quyết phương pháp phân tích 48 phương sai một yếu tố II.3 Thực hiện trên máy tính 49 II.4 So sánh kết quả với tài liệu 50 H4. Lập trình phương pháp phân tích phương sai hai yếu tố 11.

Chương trình con để giải quyết phương pháp phân tích phương sai hai yếu tố 11.3 Thực hiện trên máy tính `, 11.4 So sánh kết qua với tài liệu 54 II. Lập trình giải bài toán hồi qui tuyến tính 55 11. Chương trình con giải quyết phương pháp hồi qui 55 tuyến tính 11.3 Thực hiện trên máy tính 56 II.4 So sánh kết quả với tài liệu 57 11. Lập trình phương pháp mô hình hoá bậc một day đủ 58 11.

Lưu đồ thuật toán 58 II. Chương trình con giải quyết phương pháp mê hình 58 hóa bậc một day đủ 11.3 Thực hiện trên máy tính | 11.4 So sánh kết quả với tài liệu 61 LI. Lập trình phương pháp mô hình hoá bậc một rút gọn 62 11. Lưu đồ thuật toán 62 II.

Chương trình con giải quyết phương pháp mô hình 62 hóa bậc một rút gọn 11.3 Thực hiện trên máy tính 63 11.4 So sánh kết qua với tài liệu 65 IL. Lap trình phương pháp mô hình hoá bac hai tâm trực giao 66 11. Lưu đồ thuật toán 66 II. Chương trình con giải quyết phương pháp mô hình 66 hóa bậc hai tâm trực giao 11.3 Thực hiện trên máy tính 66 11.4 So sánh kết quả với tài liệu 69 11.

Lập trình phương pháp mô hình hoá bậc hai tâm xoay 1. Chương trình con giải quyết phương pháp mô hình 71 hóa bậc hai tâm xoay 11.3 Thực hiện trên máy tính 71 11.4 So sánh kết quả với tài liệu 74 HI. KẾT LUẬN ri) TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LỜI MỞ ĐẦU Hoá học là môn khoa học gan liền với thực nghiệm. Hai phần ba các công trình công bố thuộc về hoá học hữu cơ.

Mặt khác, trong nền văn minh thông tin thì thông tin rút ra từ các kết quả thực nghiệm là quan trọng nhất vì không chỉ cho chúng ta cơ sở khoa học để phát triển mà còn là một khâu kiểm chứng cuối cùng của khoa học. thu thập thông tin (đặc biệt là qua thực nghiệm) và xử lý thông tin để tìm ra một qui luật, để rút ra một kết luận và để chuyển thành các quyết định là yêu cầu tối quan trọng cho con người sống và hoạt động trong nền văn minh thông tin. Ngày nay, máy tinh đã trở thành công cu thường nhật va kèm theo đó là các phần mềm tiện ích. Trong đó có rất nhiều phan mềm về xử lý thống kê và kế hoạch hoá thực nghiệm, đặc biệt nối tiếng như SPSS, Minitab, Statisca, Microsoft Excel.

Tuy nhiên, do các phần mềm này được viết bằng tiếng Anh nên thật khó sử dụng và khai thác có hiệu quả cho nhiều người. Nam trong chương trình nghiên cứu ứng dụng Toán va Máy tinh trong hoá học, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu là “Bước đầu xây dựng chương trình xử lý và kế hoạch hoá thực nghiệm hoá học hữu cơ” để có một phần mềm phổ dụng, tiếng Việt và thuận tiện cho các nhà nghiên cứu thực nghiệm. Nội dung bản luận án gồm ba phan chính: - Phần I: Tổng quan về các bài toán trong thực nghiệm hoá học nói chung và hoá học hữu cơ nói riêng. Trình bây kết quả '“Bước dau xây dựng chương trình xu lý va kế hoạch hoá thực nghiệm hoá học hữu co”.

to LTONG QUAN Cac bài toán trong thực nghiệm duoc chia làm bon loại bai toán chính như sau: 1. Phân tích xử lý tập số liệu kết quả thực nghiệm 2. Qui hoạch hoá thực nghiệm G2. Mê hình hoá thực nghiệm 4.

Tối ưu hoá thực nghiệm Phân tích xử lý tập số liệu thực nghiệm là các bài toán đánh giá, so sánh các tập số liệu kết quả thực nghiệm. Quy hoạch hoá thực nghiệm là các bài toán làm thực nghiệm theo một kế hoạch định trước nhằm xác định ảnh hưởng cua các yếu tố lên kết quả thí nghiệm. Mô hình hoá thực nghiệm là các bai toán tìm ra một mô hình mô tả thực nghiệm nhằm điều khiển được các quá trình thực nghiệm. Tối ưu hoá thực nghiệm là các bài toán tìm điều kiện tối ưu cho một thí nghiệm [20, 31].

PHAN TÍCH XỬ LY TẬP SO LIEU KET QUÁ THUC NGHIỆM. Phan tích đánh giá một tap số liệu kết quả thực nghiệm. Bài toán: Sau khi làm thực nghiệm người ta thu được kết quả là một tập số liệu kết qua thực nghiệm. cân đánh giá tập số liệu kêt qua thực nghiệm này [10.

Đề đánh giá được tập số liệu kết quả thực nghiệm người ta phải xem xét một số giá tri đặc trưng cho tập số liệu kết quả thực nghiệm. đó là: Đó chính xác, đó lap lại, khoảng chính xác tin cay và khoảng giới hạn tin cay [9]. Độ chính xác của một kết qua nghiên cứu thực nghiệm được đánh giá thông qua giá trị trung bình cộng của tập số liệu kết quả thực nghiệm bởi vì giá trị trung bình cộng biểu diễn mức độ tập trung cua các giá trị thực nghiệm. Giá trị trung bình cộng của tập số liệu kết quả thực nghiệm sai khác giá trị thật càng nhỏ thì độ chính xác của thí nghiệm càng lớn và ngược lại.

Độ lặp lại của một kết quả nghiên cứu thực nghiệm được đánh giá thông qua phương sai của tập số liệu kết quả thực nghiệm thu được. Phương sai của tập số liệu kết quả thực nghiệm càng nhỏ thì độ lặp lại càng lớn và ngược lại. Tuy nhiên, giá trị trung bình cộng và phương sai của một tập số liệu kết quả thực nghiệm đều phản ánh được độ chính xác và độ lặp lại của một kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhưng mỗi đại lượng có tính trội hơn khi đặc trưng cho tập số liệu kết quả thực nghiệm: Giá trị trung bình có tính trội phản ánh độ chính xác, phương sai có tính trội phản ánh độ lặp lại của thực nghiệm. Mỗi tập số liệu kết quả thực nghiệm có một khoảng chính xác tin cậy phản ánh sự sai khác giữa giá trị trung bình và giá trị thật.

Khoảng chính xác tin cậy của một tập số liệu kết quả thực nghiệm được tính theo công thức sau: Ax(P, f) = x - p= t(Pf).Sg Trong đó: P: Độ tin cậy thống kê cho trước. f: Bậc tự do của tập số liệu kết quả thực nghiệm. Sx: Độ sai chuẩn. Khoảng chính xác tin cậy của một giá trị số liệu kết quả thực nghiệm được tính theo công thức sau: Ax,(P, f) = x; - x = t(P,f).S, Một tập số liệu kết quả thực nghiệm có khoảng chính xác tin cậy không thoả mãn với độ tin cậy thống kê cho trước thì có thể làm thêm thí nghiệm.

Số thí nghiệm để có khoảng chính xác tin cậy của tập số liệu kết quả thực nghiệm trùng với khoane cnính xác tin cậy mong muốn cho trước được tính theo công thức sau [34]: (485) NE[ Mot tập số liệu kết quả thực nghiệm có khoảng giới hạn tin cay nam trong khoang x + Ax(P, f).Sx Giá trị thực nghiệm x, bất kỳ của một tập số liệu kết quả thực nghiệm được chấp nhận theo độ tin cậy thống kê (P) cho trước, có bậc tự do f=N-1 phải luôn nằm trong khoảng giới hạn tin cậy và thường được biều diễn như sau: Xx, (x - Ax; x + Ax) 1. Phan tích so sánh hai tập số liệu kết quả thực nghiệm. [10, 12] Bài toán phân tích so sánh cặp tham số của hai tập số liệu thực nghiệm được chia làm hai trường hợp: Hai táp số liệu kết quả thực nghiệm tách biệt và hai tap số liệu kết qua thực nghiệm liên quan. Đề so sánh hai tập số liệu kết quả thực nghiệm, người ta thường phân tích so sánh hai đại lượng quan trọng nhất đó là giá trị trung bình (x) và phương sai (S”) đặc trưng cho độ chính xác và độ lặp lại của thí nghiệm [34].

Nội dung phân tích so sánh bao gồm: * So sánh độ chính xác: Đặc trưng bởi giá tri x, khi đó có hai trường hợp chính: 1. So sánh x với h 2. So sánh X, VỚI Xp * So sánh dộ lặp lại: Đặc trưng bởi S” Tuy theo N, va N, lớn hay nhỏ, bằng nhau hay khác nhau mà tiến hành so sánh theo các cách khác nhau. Nn Bài toán 1: So sánh độ chính xác [22].

Dùng chuẩn u hoặc chuẩn t để so sánh vì các chuẩn này phụ thuộc vào độ chính xác: x„-ụ X;- X XA- Xp u#=———- =———— t= Ơ S; vì Với n > 30 dùng chuẩn u còn N<30 dùng chuẩnt với giả thiết: Hy: x,= xụ HẠ: XA#Z Xp thì kết luận thống kê như sau: Nếu tự, (hay tự) < tying (hay Upang): chấp nhận Hạ, bác bỏ H, (độ chính xác là bằng nhau).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ hóa học: Bước đầu xây dựng chương trình xử lý dữ liệu và kế hoạch hóa thực nghiệm hiệu quả cho hóa học hữu cơ.

Luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 1997.

Luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" thuộc chuyên ngành Hoá học Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng chương trình xử lý & kế hoạch hóa thực nghiệm hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter