Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ sở silicat chứa canxi

Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ sở silicat chứa canxi ứng dụng để chuyển hóa dầu nhiều axit tự do thành biodiesel la tiến s

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu xúc tác dị thể lưỡng chức năng tổng hợp biodiesel

Khủng hoảng năng lượng toàn cầu thúc đẩy nghiên cứu nhiên liệu thay thế. Biodiesel là lựa chọn tiềm năng, sản xuất từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật. Quá trình chuyển hóa thường dùng xúc tác. Xúc tác dị thể mang lại nhiều ưu điểm so với xúc tác đồng thể. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm, giảm chi phí xử lý. Xúc tác dị thể cũng giúp hạn chế ăn mòn thiết bị.

Nghiên cứu này tập trung vào phát triển xúc tác dị thể lưỡng chức năng. Loại xúc tác này có khả năng hoạt động kép. Chúng xử lý được cả phản ứng este hóa và transeste hóa. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng nguyên liệu đầu vào có hàm lượng axit béo tự do (FFA) cao. Dầu thải hoặc dầu từ vi tảo thường chứa nhiều FFA. Các xúc tác truyền thống gặp khó khăn với nguyên liệu này.

Mục tiêu chính là tổng hợp xúc tác mới trên cơ sở silicat chứa canxi. Xúc tác này cần sở hữu đồng thời tính chất axit và bazơ. Khả năng lưỡng chức năng này cho phép chuyển hóa hiệu quả dầu nhiều axit tự do. Quá trình tổng hợp xúc tác dị thể được tối ưu hóa. Sau đó, đánh giá hoạt tính của chúng trong phản ứng sản xuất biodiesel. Giải pháp này hướng tới việc biến dầu thải, kém chất lượng thành nhiên liệu sạch. Điều này cũng góp phần giải quyết bài toán môi trường, nâng cao giá trị nguyên liệu phụ phẩm.

1.1. Giới thiệu xúc tác dị thể cho biodiesel

Biodiesel là nguồn năng lượng tái tạo quan trọng. Sản xuất biodiesel hiệu quả đòi hỏi xúc tác tối ưu. Xúc tác dị thể được ưa chuộng hơn xúc tác đồng thể. Chúng dễ dàng thu hồi, tái sử dụng, giảm ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu xúc tác dị thể mới là cần thiết để nâng cao hiệu suất.

1.2. Mục tiêu tổng hợp xúc tác lưỡng chức năng mới

Mục tiêu chính là tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng. Xúc tác này có khả năng thực hiện đồng thời hai chức năng: xúc tác axit và xúc tác bazơ. Điều này giúp xử lý hiệu quả dầu có hàm lượng axit béo tự do cao. Các xúc tác truyền thống thường yêu cầu tiền xử lý tốn kém.

1.3. Vấn đề dầu nhiều axit tự do và giải pháp

Nhiều loại dầu thô, dầu thải hoặc dầu từ vi tảo chứa hàm lượng axit béo tự do (FFA) cao. FFA phản ứng tạo xà phòng với xúc tác bazơ, làm giảm hiệu suất. Xúc tác lưỡng chức năng cung cấp giải pháp. Chúng chuyển hóa FFA thành este, sau đó transeste hóa triglyceride. Quá trình này giúp nâng cao giá trị nguyên liệu.

II. Tổng hợp vật liệu xúc tác silicat chứa canxi hiệu quả

Việc tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng đòi hỏi quy trình cẩn thận. Nghiên cứu tập trung vào chế tạo xúc tác trên cơ sở silicat chứa canxi (CS). Canxi mang lại tính bazơ cần thiết. Silicat cung cấp cấu trúc nền và khả năng điều chỉnh tính axit. Quy trình tổng hợp ban đầu sử dụng các tiền chất silicat và canxi. Phản ứng xảy ra trong điều kiện kiểm soát để tạo ra vật liệu mong muốn. Sau đó, vật liệu được xử lý nhiệt. Bước này quan trọng để hình thành cấu trúc tinh thể và các vị trí hoạt động.

Một hướng khác là phát triển xúc tác silicat chứa canxi dạng mao quản trung bình (MCS). Vật liệu mao quản trung bình có diện tích bề mặt lớn và kích thước lỗ xốp đồng đều. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận của chất phản ứng tới các vị trí xúc tác. Các vật liệu như MCM-41, SBA-15 cung cấp khuôn mẫu cho cấu trúc này. Việc kết hợp canxi vào cấu trúc silica mao quản trung bình tạo ra xúc tác mạnh mẽ hơn. Các phương pháp đồng ngưng tụ hoặc sau tổng hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo phân bố đồng đều các vị trí axit và bazơ.

Các điều kiện tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian phản ứng và tỷ lệ tiền chất được nghiên cứu. Nhiệt độ nung cũng là yếu tố then chốt, quyết định cấu trúc và tính chất của xúc tác. Mục tiêu là đạt được vật liệu có độ bền cao, tính axit-bazơ cân bằng. Vật liệu xúc tác tổng hợp phải ổn định trong quá trình phản ứng. Các vật liệu mao quản cũng được xem xét để cải thiện hiệu suất.

2.1. Quy trình chế tạo xúc tác silicat chứa canxi CS

Xúc tác CS được chế tạo thông qua phản ứng giữa tiền chất silicat và canxi. Quy trình bao gồm các bước kết tủa, lão hóa và nung. Nhiệt độ và thời gian nung được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm tối ưu hóa sự hình thành các tâm hoạt động. Xúc tác dị thể này được kỳ vọng có tính bazơ mạnh từ canxi và độ bền cấu trúc từ silicat.

2.2. Phát triển xúc tác silicat mao quản trung bình MCS

Xúc tác MCS là phiên bản nâng cao với cấu trúc mao quản trung bình. Các tác nhân định hướng cấu trúc được sử dụng trong quá trình tổng hợp. Điều này tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt riêng lớn và hệ thống lỗ xốp đồng đều. Các vật liệu mao quản như MCM-41 hoặc SBA-15 có thể được sử dụng làm khuôn mẫu. Cấu trúc mao quản cải thiện sự tiếp cận của chất phản ứng.

2.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp xúc tác

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp xúc tác. Nhiệt độ nung, thời gian phản ứng, tỷ lệ mol tiền chất được khảo sát. Mỗi yếu tố đều tác động đến cấu trúc, tính chất hóa lý và hoạt tính xúc tác. Việc tối ưu hóa giúp đạt được vật liệu có độ bền cao, tính axit-bazơ cân bằng. Điều này nâng cao hiệu quả tổng hợp xúc tác dị thể.

III. Đặc trưng hóa xúc tác dị thể axit bazơ lưỡng chức năng

Sau tổng hợp, xúc tác cần được đặc trưng hóa toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ cấu trúc, tính chất hóa lý của vật liệu. Các phương pháp phổ biến được sử dụng. Phổ FT-IR giúp xác định các nhóm chức đặc trưng. Phổ XAS cung cấp thông tin về trạng thái oxi hóa và môi trường phối trí của các nguyên tố. Nghiên cứu này tập trung vào các liên kết silicat và sự có mặt của canxi.

Tính axit và bazơ của xúc tác là yếu tố then chốt cho hoạt động lưỡng chức năng. Phương pháp TPD-NH3 được sử dụng để định lượng các vị trí axit. TPD-CO2 dùng để xác định các vị trí bazơ. Việc cân bằng giữa tính axit và bazơ rất quan trọng. Điều này đảm bảo xúc tác có thể thực hiện hiệu quả cả hai phản ứng este hóa và transeste hóa. Cường độ và mật độ của các tâm axit-bazơ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính.

Hình thái học và cấu trúc mao quản của xúc tác được đánh giá. Ảnh SEM và TEM cung cấp cái nhìn về hình dạng hạt và cấu trúc bên trong. Phương pháp BET được dùng để xác định bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản. Các vật liệu mao quản trung bình như MCM-41 và SBA-15 được mong đợi có bề mặt riêng lớn. Lỗ xốp đồng đều tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng. Tối ưu hóa cấu trúc mao quản giúp cải thiện khả năng khuếch tán. Điều này dẫn đến hiệu suất chuyển hóa cao hơn.

3.1. Đánh giá cấu trúc và tính chất hóa lý của xúc tác

Các kỹ thuật như phổ FT-IR và XAS được dùng để xác định cấu trúc phân tử. FT-IR cung cấp thông tin về các nhóm chức liên kết trong vật liệu. XAS giúp phân tích môi trường nguyên tử. Điều này đảm bảo vật liệu silicat chứa canxi có cấu trúc mong muốn. Cấu trúc tinh thể cũng được đánh giá bằng XRD.

3.2. Xác định tính axit bazơ của các vị trí hoạt động

Tính axit và bazơ của xúc tác là cực kỳ quan trọng đối với hoạt động lưỡng chức năng. Phương pháp TPD-NH3 được sử dụng để định lượng các tâm axit. TPD-CO2 được dùng để định lượng các tâm bazơ. Việc cân bằng giữa hai loại tâm này quyết định hiệu quả của xúc tác axit-bazơ.

3.3. Phân tích hình thái và phân bố mao quản xúc tác

Ảnh SEM và TEM cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Phương pháp BET được dùng để xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản. Các vật liệu mao quản trung bình cần có diện tích bề mặt lớn. Điều này tối đa hóa số lượng vị trí hoạt động và cải thiện khả năng khuếch tán. Các vật liệu như zeolit cũng được xem xét để so sánh.

IV. Ứng dụng xúc tác chuyển hóa dầu thành nhiên liệu sinh học

Hoạt tính của các xúc tác dị thể CS và MCS được thử nghiệm. Nguồn dầu đầu vào là dầu có chỉ số axit cao. Cụ thể, dầu vi tảo họ Botryococcus và dầu ăn thải được sử dụng. Đây là những nguyên liệu có giá thành thấp, dồi dào. Tuy nhiên, hàm lượng axit béo tự do cao gây khó khăn cho quá trình transeste hóa thông thường. Khả năng lưỡng chức năng của xúc tác cho phép xử lý hiệu quả. Phản ứng este hóa chuyển hóa FFA thành este. Sau đó, transeste hóa chuyển triglyceride thành metyl este axit béo (FAME). FAME chính là biodiesel.

Các thông số công nghệ của quá trình chuyển hóa được khảo sát. Nhiệt độ phản ứng, thời gian, tỷ lệ mol metanol/dầu, và lượng xúc tác đều ảnh hưởng đến hiệu suất. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu. Điều kiện này phải đảm bảo hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Đồng thời, hạn chế sản phẩm phụ và tối ưu hóa chi phí. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định khả năng tái sử dụng của xúc tác. Tính bền vững của xúc tác dị thể là ưu điểm quan trọng.

Sản phẩm biodiesel thu được cần được phân tích và đánh giá chất lượng. Các phương pháp tiêu chuẩn được áp dụng. Điều này bao gồm xác định hàm lượng FAME, chỉ số axit, độ nhớt. Các tiêu chuẩn chất lượng biodiesel như ASTM D6751 hoặc EN 14214 được sử dụng làm cơ sở. Sản phẩm biodiesel đạt chuẩn có thể ứng dụng trực tiếp. Khả năng sản xuất biodiesel từ nguyên liệu khó là một bước tiến lớn. Công nghệ này có tiềm năng phát triển bền vững.

4.1. Chuyển hóa dầu vi tảo dầu ăn thải thành biodiesel

Xúc tác được thử nghiệm với dầu có chỉ số axit cao. Dầu vi tảo và dầu ăn thải là những nguyên liệu tiềm năng. Xúc tác lưỡng chức năng cho phép este hóa và transeste hóa đồng thời. Điều này giúp chuyển hóa hiệu quả các axit béo tự do và triglyceride. Mục tiêu là sản xuất biodiesel đạt tiêu chuẩn từ nguyên liệu khó.

4.2. Khảo sát các thông số ảnh hưởng đến hiệu suất

Các thông số công nghệ quan trọng được nghiên cứu. Chúng bao gồm nhiệt độ, thời gian phản ứng, tỷ lệ mol metanol/dầu và lượng xúc tác. Việc tối ưu hóa các điều kiện này rất cần thiết. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa biodiesel cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu chi phí và năng lượng.

4.3. Đánh giá chất lượng biodiesel thu được

Chất lượng biodiesel sản xuất được đánh giá nghiêm ngặt. Hàm lượng metyl este axit béo (FAME), chỉ số axit và độ nhớt được phân tích. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D6751 và EN 14214 được sử dụng. Đảm bảo biodiesel đạt chất lượng cao là điều kiện tiên quyết cho ứng dụng thực tế.

V. Đánh giá hiệu quả xúc tác dị thể trong sản xuất biodiesel

Kết quả thử nghiệm hoạt tính xúc tác CS và MCS cho thấy tiềm năng lớn. Xúc tác MCS, với cấu trúc mao quản trung bình, thường cho hiệu suất cao hơn. Điều này do diện tích bề mặt lớn hơn và khả năng khuếch tán tốt hơn. Cấu trúc mao quản giúp tăng cường sự tiếp xúc giữa chất phản ứng và các vị trí hoạt động. Các xúc tác dị thể này đã chứng minh khả năng chuyển hóa dầu có chỉ số axit cao. Hiệu suất chuyển hóa đạt mức chấp nhận được. Điều này khẳng định tính khả thi của phương pháp.

Ưu điểm chính của xúc tác dị thể lưỡng chức năng là khả năng xử lý nguyên liệu đa dạng. Chúng loại bỏ bước tiền xử lý axit béo tự do. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất đáng kể. Xúc tác dễ dàng tách ra khỏi sản phẩm. Điều này giảm thiểu vấn đề ô nhiễm và tái sử dụng. Tính ổn định và khả năng tái sử dụng nhiều lần cũng là lợi thế lớn. Các xúc tác axit-bazơ hoạt động hiệu quả trong một bước. Điều này đơn giản hóa quy trình công nghệ.

Nghiên cứu mở ra triển vọng cho việc phát triển xúc tác thế hệ mới. Việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu mao quản, như các zeolit hoặc MOF, có thể nâng cao hiệu suất hơn nữa. Tăng cường độ bền nhiệt và hóa học của xúc tác là hướng đi tiếp theo. Mục tiêu là tạo ra xúc tác có chi phí thấp, hoạt tính cao, thân thiện môi trường. Ứng dụng tiềm năng bao gồm sản xuất biodiesel quy mô công nghiệp. Công nghệ này góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

5.1. So sánh hoạt tính của xúc tác CS và MCS

Cả xúc tác CS và MCS đều thể hiện hoạt tính trong chuyển hóa dầu thành biodiesel. Xúc tác MCS thường cho hiệu suất cao hơn. Điều này là do cấu trúc mao quản trung bình tối ưu. Diện tích bề mặt lớn và kích thước lỗ xốp đồng đều giúp tăng cường khả năng tiếp cận chất phản ứng. Đây là ưu điểm nổi bật của vật liệu mao quản.

5.2. Ưu điểm của xúc tác dị thể lưỡng chức năng

Xúc tác lưỡng chức năng loại bỏ bước tiền xử lý dầu có FFA cao. Chúng đơn giản hóa quy trình sản xuất biodiesel. Dễ dàng tách khỏi sản phẩm và khả năng tái sử dụng là những ưu điểm lớn. Điều này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Xúc tác axit-bazơ đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững.

5.3. Triển vọng phát triển xúc tác và ứng dụng

Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các xúc tác dị thể thế hệ mới. Việc tối ưu hóa cấu trúc mao quản, sử dụng các vật liệu như zeolit hoặc MOF, có thể nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra xúc tác bền vững, thân thiện môi trường, chi phí thấp. Ứng dụng trong sản xuất biodiesel quy mô lớn là tiềm năng rõ ràng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ sở silicat chứa canxi ứng dụng để chuyển hóa dầu nhiều axit tự do thành biodiesel la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Đăng Toàn NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC DỊ THỂ LƯỠNG CHỨC NĂNG TRÊN CƠ SỞ SILICAT CHỨA CANXI, ỨNG DỤNG ĐỂ CHUYỂN HÓA DẦU NHIỀU AXIT TỰ DO THÀNH BIODIESEL LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Đăng Toàn NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC DỊ THỂ LƯỠNG CHỨC NĂNG TRÊN CƠ SỞ SILICAT CHỨA CANXI, ỨNG DỤNG ĐỂ CHUYỂN HÓA DẦU NHIỀU AXIT TỰ DO THÀNH BIODIESEL Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 62520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội ngày 4 tháng 12 năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Toàn Người hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng, người hướng dẫn tôi trong mọi khía cạnh học thuật của luận án tiến sỹ này. Cô chính là người định hướng, giúp đỡ nhiệt tình cũng như ủng hộ tôi trong quá trình làm luận án; Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS.TS Đinh Thị Ngọ, người thầy đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu làm quen với nghiên cứu khoa học, đồng thời truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực hiện luận án; Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Viện Đào tạo sau Đại học, các đơn vị trong và ngoài trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi về nhiều mặt trong thời gian thực hiện luận án; Xin bày tỏ lòng biết ơn tới mọi người trong gia đình, bạn bè tôi, sự giúp đỡ tận tâm và tin tưởng của mọi người là động lực rất lớn đề tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội ngày 4 tháng 12 năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Toàn MỤC LỤC l9) 09. LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. DANH MỤC CAC CHU VIET TAT. DANH MỤC CÁC BẢNG.

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ._ GIỚI THIỆU LUẬN ÁN. TONG QUAN LY THUYET. TONG QUAN VE NHIEN LIEU SINH HOC BIODIES 1. ứng dụng của biodiesel 1.

Các ưu, nhược điểm của biodiesel. Nguyên liệu thế hệ thứ nhất cho tổng hợp biodiesel. Nguyên liệu thế hệ thứ hai cho tong hgp biodiesel. Nguyén liéu thé hé thir ba cho tng hgp biodiesel - vi tao.

Giới thiệu về sinh khối và dầu vi tảo họ Botryococcus. TONG QUAN VE PHUONG PHAP TRAO DOI ESTE 8i208:19)i535 000375. Phương pháp trao đổi este thông thường. Các phương pháp trao đồi este đặc biệt.

TONG QUAN VE XÚC TÁC DỊ THẺ CHO QUA TRINH TRAO DOI ESTE 1. Các hệ xúc tác bazo di thé. Các hệ xúc tác axit dị thể. Các hệ xúc tác lưỡng chức axit - bazơ dị thê.

Các hệ xúc tác enzym RS SRA TOAD 1. Giới thiệu về xúc tác lưỡng chức axit-bazơ. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. THỰC NGHIEM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2.

HOA CHAT, NGUYEN LIỆU VÀ DỤNG CỤ SỬ DỤNG. Hóa chât và nguyên liệu 2. CHE TAO XUC TAC TREN CO SO SILICAT CHU'A CANXI. Ché tạo xúc tác silicat chứa canxi (CS) 2.

Chế tạo xúc tác silicat chứa canxi dạng mao quản trung bình (MCS). Các phương pháp đặc trưng XÚC tÁC. TONG HỢP BIODIESEL TỪ MỘT SỐ LOẠI DẦU CÓ CHÍ SÓ AXIT CAO TREN CÁC HỆ XÚC TÁC LƯỜNG GHỨCGGS:VÃ MS seonnnung nong hong gng Lan Ga gan no 44 2. Phân tích các tính chất hóa lý của dầu vi tảo họ Botryococcus, dầu ăn thải và dầu hạt 0U 0.

Thử nghiệm hoạt tính của xúc tác CS và MCS với dâu vi tảo họ Botryococcus, dâu Ai THA Ve HầU:HijT GHD Siloruatsaoesgitvisisg:gtubg0SsiQ MGBMGTGDTOSUENGSSGIAGIS0XBUSSISG. Khảo sát các thông số công nghệ của quá trình chuyền hóa dầu nhiều axit béo tự do thành biodiesel trên hệ xúc tác thích hợp. Các phương pháp phân tích và đánh giá chất lượng sản phẩm biodiesel thu được. KET QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

NGHIÊN CỨU CHÉ TẠO XÚC TÁC LƯỠNG CHỨC SILICAT CHỨA CANXI 3. Nghiên cứu các nhóm chức đặc trưng trong xúc tác CS bằng phổ BT-IRGasues 56 3. Đánh giá bề mặt riêng xúc tác CS theo phương pháp BET. Nghiên cứu cấu trúc xúc tác CS bằng các phổ XAS trạng thái tĩnh.

Đánh giá tính axit - bazơ của xúc tác CS theo phương pháp TPD-NH: và TPD-CO; 3. NGHIÊN CỨU QUÁ TRINH CHE TAO XUC TAC SILICAT CHUA CANXI DANG MAO QUAN TRUNG BINH (MCS). Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đồng ngưng tụ đến cấu trúc xúc tác MCS. Giản đồ XRD góc rộng của xúc tác MCS .---c¿-cc+scc2veecccrserrrrveerrre 3.

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nung xúc tác MCS thông qua phương pháp TG- 3. Nghiên cứu hình thái học của xúc tác MCS qua ảnh SEM, TEM. Đánh giá bề mặt riêng và sự phân bố mao quản của xúc tác MCS 3s ý 3. Nghiên cứu các nhóm chức đặc trưng trong xúc tác MCS bằng phổ FT-IR.

Nghiên cứu cấu trúc xúc tác MCS bằng các phô XAS trạng thái tĩnh. Đánh giá tính axit — bazơ của xúc tác MCS theo phương pháp TPD-NH: và TPD- LSU)Bwe=ooWefrixcEorYitottftrsdipc9v.DetsvrirosVostrfvoolieXVES-SEHWEENPESWYES207R/TOYDĐ9v\EroSS---EUMEZĐTDU 81 3. KET QUA THU NGHIEM HOAT TINH CUA XUC TAC CS VA MCS VOI MOT SO.LOALDAU THUG VAT CO CHLSO AXIT CAO’ ssesssssssessssessszresceseasscossesesevsatsuccaset 83 3. Thứ nghiệm hoạt tính xúc tác CS và MCS với nguyên liệu dầu ăn thải.

Thử nghiệm hoạt tính xúc tác CS và MCS với nguyên liệu dâu hạt cao su 3. Thử nghiệm hoạt tính xúc tác CS và MCS với nguyên liệu dầu vi tảo họ THùtT'WbÙ uaaueagktang140461424452/610344614k404040605164084ã004x64600ã03340258%0u80ã50L85088M1460806021642G5ãv0I84g03 86 3. Lựa chọn xúc tác và nguyên liệu cho các nghiên cứu tổng hợp biodiesel trong luận ẤN du. nh HT Họ TH TT TT TT TT TH TT TH ii ti ii ni 88 3.

Phương pháp đánh giá hiệu suất tạo biodiesel dựa vào độ nhớt sản phẩm 3. Kết quả xác định các tính chat kỹ thuật của nguyên liệu dau vi tao ho Botryococcus SiờiSi4tötz84g0gi-0:58806g0dig80đ04204G05v8090000004581300438013ggga20013g8)5RA10804558 Gi3cu40484k2d820/g0tUS0GE4g8/4545:000000500068300 80810148 94 3. Kết quả khảo sát quá trình tông hợp biodiesel từ dầu vi tảo họ Botryococcus trên xúc tác MCS 3. Nghiên cứu tái sử dụng và tái sinh xúc tác MCS.

Đánh giá chất lượng biodiesel tong hợp từ dầu vi tảo họ Botryococcus. 103 KÉT LUẬN DI 106 NHỮNG ĐIÊM MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA NGHIÊN CỨU SINH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO ASTM BET BJH CS CTAB DTG E EXAFS FT-IR GC-MS IUPAC MCS NEXAFS Nu POS- PVA SEM TCVN TEM TEOS TG-DTA THF TPD-CO; TPD-NH; XANES XAS XRD DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TÁT American Society for Testing and Materials Brunauer-Emmett-Teller (tên một lý thuyết hấp phụ chất khí trên bề mặt rắn) Barrett-Joyner-Halenda (tên một phương pháp xác định phân bố mao quản) Calcium Containing Silicate (xúc tác silicat chứa canxi) Cetyl Trimethylammonium Bromide Differential Thermal Gravimetry (nhiệt khối lượng vi sai) Electrophile (tác nhân electrophil) Extended X-Ray Absorption Fine Structure (hap thy tia X cấu trúc tỉnh vi mở rộng) Fourier Transform-Infrared Spectroscopy (phô hồng ngoại biến đổi Fourier) Gas Chromatography-Mass Spectroscopy (sac ký khí - khối phổ) The International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên minh Quốc tế về Hóa học thuần túy và Hóa học ứng dụng) Mesoporous Calcium Containing Silicate (xúc tác silicat chứa canxi dạng mao quản trung bình) Near Edge X-Ray Absorption Fine Structure (phổ hấp thụ tia X cấu trúc tỉnh vi gần ngưỡng) Nucleophile (tác nhân nucleophil) Polysiloxane/Polyvinyl Aleohol (mạng polyme thâm nhập kiểu eompozit của polysiloxan và polyvinyl ancol) Scanning Electron Mieroscopy (hiển vi điện tử quét) Tiêu chuẩn Việt Nam Transmission Electron Spectroscopy (hiển vi điện tử truyền qua) Tetraethyl Orthosilicate Thermal Gravimetry-Differential Thermal Analysis (phân tích nhiệt trong lượng — nhiệt vi sai) Tetrahydrofuran Temperature Programmed Desorption of Carbon Dioxide (giai hấp phụ CO; theo chương trình nhiệt độ) Temperature Programmed Desorption of Ammonia (gidi hap phy NH; theo chương trình nhiệt độ) X-Ray Absorption Near Edge Structure (ph6 hap thy tia X cau trúc gần ngưỡng) ¬ X-Ray Absorption Spectroscopy (phé hap thy tia X) X-Ray Diffraction (nhiéu xa tia X) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn chất lượng cho biodiesel B100 theo tiêu chuẩn ASTM 6751.

Năng suất biodiesel của các quốc gia châu Âu.----2-z©2zzz22scee2 § Bảng 1. Sản xuất, nhập khẩu và tiêu thu dầu ăn tại Ấn ĐỘ. -cc-cecrxsxkrkerrrrree 9 Bảng 1. Năng suất thu sinh khối của các cây lấy dầu Bang 1.

Một số giống vi tảo phổ biến và hàm lượng dầu trong sinh khối khô. Một số loại xúc tác bazơ rắn dùng cho phản ứng trao đổi este Bảng 1. Một số nghiên cứu về phản ứng trao đổi este sử dụng xúc tác enzym. Chỉ tiêu kỹ thuật của một số loại xúc tác của các hãng khác nhau.

Tổng hợp các kết quả thu được sau khi “fit” Bảng 3. Các kết quả thu được từ phương pháp TPD. Tổng hợp các kết quả thu được sau khi “fit” Bảng 3. Các thông số về độ axit thu được qua phương pháp TPD-NH3.

Các thông số về độ bazơ thu được qua phương pháp TPD-CO2 Bảng 3. Một số tính chất hóa lý của dầu ăn thải Bảng 3. Một số tính chất của sản phẩm biodiesel thu được từ dầu ăn thải. Một số tính chất hóa lý của dầu hạt cao su.:---2-52222sz+c22scezcz+ Bảng 3.

Một số tính chất của sản phẩm biodiesel thu được từ dầu hạt cao su. Một só tính chất hóa lý đặc trưng của dầu vi tảo họ Botryococcus. Một số tính chất đặc trưng của biodiesel từ dầu vi tảo họ Öø/ryocoeews. Bảng đánh giá chung về xúc tác CS và MCS và các nguyên liệu.

Tông hợp các tính chất hóa lý của xúc tác MCS Bảng 3. Hiệu suất của phản ứng tổng hợp biodiesel từ đầu vi tao ho Botryococcus tai Các tời điiỂbi KHÍ HH Í ssszeesnsiosotsdosgttioggitnS8463313800031881463380000000040910.aqua 91 Bolryecoctas OKs MGt PRA ONG viiicsicusacinicisrccnsrinaasimminciumnnniinnnamennmiet g5 Bảng 3. Kết quả so sánh hiệu suất của tạo biodiesel theo phương pháp cũ và theo độ S85 08Z1ng08 93 Bảng 3. Hiệu suất tạo biodiesel tại các thời điêm khác nhau.

Một số tính chất hóa lý đặc trưng của dầu vi tảo họ Bø/ryØcoceus. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất tạo biodiesel Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất tạo biodiesel Bảng 3. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác MCS đến hiệu suat tao biodiesel.

Ảnh hưởng của tỷ lệ thể tích metanol/dầu đến hiệu suất tạo biodiesel. Ảnh hưởng của tỷ lệ tốc độ khuấy trộn đến hiệu suất tạo biodiesel. Hiệu suất tạo biodiesel và độ nhớt biodiesel qua các lần tái sử CGE sesyyei Bảng 3. Các thông số về độ axit của xúc tác MCS sau sử dụng theo phương pháp TPD- Bảng 3.

Thành phần các góc axit béo có trong biodiesel thu được từ dầu vi tảo họ BOLVYOCOCCUS An .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ sở silicat chứa canxi ứng dụng để chuyển hóa dầu nhiều axit tự do thành biodiesel la tiến s

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể lưỡng chức năng trên cơ s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter