Luận án: Tổng hợp, tính chất 1,2,3-triazol chứa isatin, monosaccharide click
Luận án tập trung tổng hợp và khảo sát tính chất các hợp chất 1,2,3-triazol. Chúng chứa đồng thời vòng isatin và monosaccharide, tổng hợp bằng phản ứng click.
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng hợp Tính chất Isatin Dẫn xuất và Phản ứng Quan trọng
Tài liệu này nghiên cứu sâu về isatin, một hợp chất hữu cơ quan trọng chứa vòng indole-2,3-dione. Nó trình bày tổng quan chi tiết về các phương pháp tổng hợp isatin, từ các phương pháp cổ điển đến hiện đại. Việc nắm vững các phương pháp này là cơ sở để điều chế các isatin derivatives đa dạng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào tính chất hóa học đặc trưng của isatin. Các phản ứng như N-alkyl hóa, N-aryl hóa và N-methyleneamine hóa được phân tích. Các phản ứng N-acyl, N-sulfo và N-halogen hóa cũng được đề cập. Đặc biệt, phản ứng thế electrophile vào vòng thơm của isatin được khảo sát. Tất cả những phản ứng này tạo ra các dẫn xuất isatin với cấu trúc phong phú. Đây là những tiền chất quan trọng cho các hợp chất phức tạp hơn trong hóa học tổng hợp và hóa dược.
1.1. Giới thiệu chung và Phương pháp tổng hợp isatin
Isatin là hợp chất hữu cơ quan trọng. Nó chứa vòng indole-2,3-dione. Nhiều phương pháp đã được phát triển để tổng hợp isatin. Các phương pháp bao gồm đi từ indigo, phản ứng Sandmeyer, sử dụng nitroacetanilide, Martinet, Stolle, và Gassman. Phản ứng kim loại hóa dẫn xuất anilide cũng tạo ra isatin. Sự đa dạng trong tổng hợp mở rộng khả năng điều chế các isatin derivatives.
1.2. Tính chất hóa học của isatin và các phản ứng thế
Isatin thể hiện nhiều tính chất hóa học đặc trưng. Các phản ứng phổ biến bao gồm N-alkyl hóa, N-aryl hóa, N-methyleneamine hóa. Phản ứng N-acyl và N-sulfo hóa cũng được nghiên cứu. N-halogen hóa tạo ra các dẫn xuất halogen. Phản ứng thế electrophile xảy ra trên vòng thơm của isatin. Các phản ứng này tạo ra các isatin derivatives đa dạng. Đây là tiền chất quan trọng cho các hợp chất khác.
II.Khám phá 1 2 3 Triazol Click Chemistry Ứng dụng Hữu cơ
Phần này tập trung vào 1,2,3-triazol và phản ứng click chemistry. 1,2,3-triazol là một khung dị vòng nitơ với nhiều ứng dụng trong hóa dược. Tài liệu giới thiệu tổng quan về cấu trúc, tính chất và các phương pháp tổng hợp 1,2,3-triazol. Đặc biệt, hoạt tính sinh học đa dạng của các hợp chất 1,2,3-triazol được nhấn mạnh, mở ra tiềm năng phát triển thuốc mới. Phản ứng click chemistry được trình bày như một công cụ tổng hợp mạnh mẽ. Các khái niệm chung, phân loại, đặc điểm và ứng dụng của phản ứng click được mô tả. Cơ chế phản ứng azide-alkyne cycloaddition (CuAAC) là trọng tâm chính, giải thích cách tạo thành liên kết 1,2,3-triazol hiệu quả. Việc sử dụng siêu âm và vi sóng để tăng cường hiệu suất phản ứng cũng được thảo luận.
2.1. Tổng quan về 1 2 3 triazol và hoạt tính sinh học
1,2,3-triazol là hợp chất dị vòng nitơ quan trọng. Nó có nhiều ứng dụng trong hóa dược. Tính chất của 1,2,3-triazol được nghiên cứu rộng rãi. Nhiều phương pháp tổng hợp 1,2,3-triazol đã được phát triển. Các hợp chất 1,2,3-triazol thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Đây là khung cấu trúc tiềm năng cho các loại thuốc mới.
2.2. Phản ứng click chemistry và cơ chế azide alkyne
Phản ứng click chemistry là công cụ mạnh mẽ trong tổng hợp hữu cơ. Phản ứng này đặc trưng bởi hiệu suất cao, tính chọn lọc và điều kiện nhẹ nhàng. Nó được phân loại thành nhiều loại khác nhau. Ứng dụng của click chemistry rất rộng. Phản ứng azide-alkyne cycloaddition (CuAAC) là ví dụ điển hình. Đây là cơ chế chính để tạo liên kết triazol. Phản ứng này tạo ra 1,2,3-triazol một cách hiệu quả.
III.Tổng hợp Dẫn xuất Monosaccharide Isatin Tiền chất Chính
Quá trình tổng hợp các tiền chất là nền tảng cho việc tạo ra triazol-isatin-monosaccharide. Phần này mô tả chi tiết việc điều chế các monosaccharide dẫn xuất mang nhóm azido và propynyl. Các hợp chất như 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D-galactopyranose và propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside được tổng hợp. Chúng cung cấp các vị trí phản ứng cần thiết cho phản ứng click chemistry. Đồng thời, tài liệu cũng trình bày cách tổng hợp các isatin thế. Việc này bao gồm điều chế các dẫn xuất N-propargylisatin và N-(ω-azidoalkyl)isatin. Các tiền chất này được thiết kế để có thể tham gia vào phản ứng cyclization với các dẫn xuất monosaccharide. Đây là bước quan trọng để xây dựng cấu trúc lai mong muốn.
3.1. Điều chế các monosaccharide dẫn xuất azide và propynyl
Tổng hợp các hợp phần monosaccharide là bước then chốt. Quá trình này bao gồm điều chế 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D-galactopyranose. Các hợp chất khác như 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D-galactopyranose cũng được tổng hợp. 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide là một dẫn xuất quan trọng. 6-azido-6-deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose và propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside cũng được điều chế. Các dẫn xuất này cung cấp các nhóm chức azide và propargyl cho phản ứng click.
3.2. Tổng hợp isatin thế và dẫn xuất N propargyl N azidoalkyl
Tổng hợp các isatin thế là bước quan trọng khác. Các hợp chất isatin thế (12a-l) được điều chế. 5,7-dibromoisatin (12m) là một ví dụ. Tiếp theo là tổng hợp các hợp chất N-propargylisatin thế (13a-m). Các hợp chất N-(ω-bromoalkyl)isatin (14a-m) cũng được tạo ra. Từ đó, N-(ω-azidoalkyl)isatin thế (15) được điều chế. Các dẫn xuất isatin này mang nhóm propargyl hoặc azido. Chúng sẵn sàng tham gia phản ứng cyclization với monosaccharide.
IV.Phản ứng Click Tổng hợp Triazol Isatin Monosaccharide Lai
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các hợp chất lai triazol-isatin-monosaccharide thông qua phản ứng click chemistry. Nhiều chiến lược tổng hợp đã được áp dụng, kết nối các dẫn xuất monosaccharide chứa nhóm azido hoặc propynyl với các isatin derivatives tương ứng. Ví dụ, 1,2,3-triazole (16) được tổng hợp từ N-propargylisatin và azido-galactopyranose. Tương tự, các hợp chất lai 1,2,3-triazole (17) và (18) cũng được điều chế từ các tiền chất khác nhau. Các phản ứng azide-alkyne được tối ưu hóa, thường sử dụng chất xúc tác đồng, đôi khi kết hợp với siêu âm hoặc vi sóng, nhằm đạt hiệu suất cao. Việc tạo ra các triazol-isatin (19) và (20) từ N-(ω-azidoalkyl)isatin và propynyl-galactopyranose hoặc propargyl-glucopyranoside là minh chứng cho sự đa dạng trong cách tiếp cận tổng hợp. Những hợp chất lai này thể hiện cấu trúc phức tạp với tiềm năng sinh học cao.
4.1. Chiến lược tổng hợp triazol isatin monosaccharide đa dạng
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp triazol-isatin-monosaccharide. Nhiều phản ứng click chemistry được thực hiện. Ví dụ, tổng hợp 1,2,3-triazole (16) từ N-propargylisatin và azido-galactopyranose. Phản ứng tạo ra các hợp chất lai phức tạp. Các triazol-isatin (17) được hình thành từ N-propargylisatin và glucopyranosyl azide. Một chiến lược khác là tổng hợp triazol-isatin (18) từ N-propargylisatin và azido-glucose.
4.2. Tối ưu hóa phản ứng azide alkyne để tạo hợp chất mới
Các phản ứng azide-alkyne được tối ưu hóa. Điều này tạo điều kiện cho sự hình thành các 1,2,3-triazol mới. Ví dụ, tổng hợp triazol-isatin (19) từ N-(ω-azidoalkyl)isatin và propynyl-galactopyranose. Triazol-isatin (20) cũng được điều chế từ N-(ω-azidoalkyl)isatin và propargyl-glucopyranoside. Các phản ứng này sử dụng các chất xúc tác đồng. Sử dụng siêu âm hoặc vi sóng có thể tăng hiệu suất. Việc tổng hợp các hợp chất lai mở ra tiềm năng mới.
V.Đánh giá Hoạt tính Sinh học Triazol Isatin Kháng khuẩn Gây độc
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất lai triazol-isatin-monosaccharide tổng hợp được. Các thử nghiệm được thực hiện để xác định tiềm năng kháng vi sinh vật của chúng. Hoạt tính này được đánh giá thông qua khả năng ức chế các vi sinh vật kiểm định. Đây là bước sàng lọc ban đầu để tìm kiếm các tác nhân kháng khuẩn hoặc kháng nấm mới. Ngoài ra, hoạt tính gây độc tế bào in vitro cũng được phân tích. Thử nghiệm này đo lường khả năng của các dẫn xuất 1,2,3-triazol và isatin derivatives ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Kết quả xác định giá trị IC50, cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng chống ung thư của các hợp chất này. Các đánh giá này là cơ sở để định hướng các nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng dược lý.
5.1. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của triazol isatin
Các hợp chất lai triazol-isatin-monosaccharide được kiểm tra hoạt tính sinh học. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định là một phần quan trọng. Các thử nghiệm xác định khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Đây là bước đầu để tìm kiếm các tác nhân kháng khuẩn tiềm năng. Kết quả này cung cấp thông tin về hoạt tính của các 1,2,3-triazol.
5.2. Phân tích hoạt tính gây độc tế bào in vitro của dẫn xuất
Hoạt tính gây độc tế bào in vitro cũng được đánh giá. Thử nghiệm này đo lường khả năng của hợp chất ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nó xác định giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%). Đánh giá này giúp sàng lọc các hợp chất có tiềm năng chống ung thư. Các dẫn xuất isatin và triazol-isatin có thể có hoạt tính độc tế bào.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung về isatin và dẫn xuất. Phương pháp tổng hợp các isatin thế. Phương pháp tổng hợp đi từ indigo.
Tổng hợp theo Sandmeyer. Phương pháp tổng hợp sử dụng nitroacetanilide. Phương pháp tổng hợp theo Martinet. Phương pháp tổng hợp theo Stolle.
Phương pháp tổng hợp theo Gassman. Phương pháp tổng hợp sử dụng phản ứng kim loại hóa dẫn xuất anilide. Tính chất vật lí của isatin. Tính chất hóa học của isatin và dẫn xuất.
Phản ứng N-alkyl hóa. Phản ứng N-aryl hóa. Phản ứng N-methyleneamine hoá. Phản ứng N-acyl và N-sulfo hóa.
Phản ứng N-halogen hóa. Phản ứng thế electrophile vào vòng thơm. Tổng quan về hợp chất 1,2,3-triazole. Tính chất của 1,2,3-triazole.
Tổng hợp 1,2,3-triazole. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 1,2,3-triazole. Tổng quan về phản ứng click. Khái quát chung về phản ứng click.
Phân loại phản ứng click. Đặc điểm của phản ứng click. Ứng dụng của phản ứng click. Cơ chế phản ứng.
Sử dụng siêu âm trong tổng hợp hữu cơ. Sử dụng vi sóng trong tổng hợp hữu cơ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Phương pháp nghiên cứu.
Hóa chất và thiết bị. Phương pháp tổng hợp hữu cơ. Phương pháp tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết. Phương pháp chiết lỏng-lỏng.
Phương pháp phân tích cấu trúc. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Điều chế các chất xúc tác đồng. Chất xúc tác Cu/Montmorillonite K10.
Chất xúc tác CuNPs/Montmorillonite K10. Chất xúc tác Cu@MOF-5. Tổng hợp các hợp phần monosaccharide. Tổng hợp 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D- galactopyranose (3).
Tổng hợp 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D- galactopyranose (4). Tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide (7). Tổng hợp 6-azido-6-deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose (10). Tổng hợp propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside (11).
Tổng hợp các isatin thế. Tổng hợp các isatin thế (12a-l). Tổng hợp 5,7-dibromoisatin (12m). Tổng hợp các hợp chất (N-propargyl)isatin thế (13a-m).
Tổng hợp các hợp chất N-(ω-bromoalkyl)isatin (14a-m). Tổng hợp 1,2,3-triazole 16 từ các (N-propargyl)isatin thế và 1,2:3,4-di-O- isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D-galactopyranose. Tổng hợp 1,2,3-triazole 17 từ các (N-propargyl)isatin thế và 2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-glucopyranosyl azide (17). Tổng hợp 1,2,3-triazole 18 từ các (N-propargyl)isatin thế và 6-azido-6- deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose.
Tổng hợp 1,2,3-triazole 19 từ các N-(ω-azidoalkyl)isatin thế và 1,2:3,4-di-O- isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D-galactopyranose. Tổng hợp 1,2,3-triazole 20 từ các N-(ω-azidoalkyl)isatin thế và propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside.83 iii CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp các hợp phần monosaccharide có chứa nhóm azido và propargyl.
Tổng hợp 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D- galactopyranose (3). Tổng hợp 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D- galactopyranose (4). Tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide (7). Tổng hợp 6-azido-6-deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose (10).
Tổng hợp propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside (11). Tổng hợp một số dẫn xuất 1-alkyne và azido của các isatin thế. Tổng hợp các hợp chất isatin thế (12). Tổng hợp một số hợp chất N-propargylisatin thế (13).
Tổng hợp một số hợp chất N-(ω-bromoalkyl)isatin thế (14). Tổng hợp một số N-(ω-azidoalkyl)isatin thế (15). Tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 16 từ các N-propargylisatin thế và 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D-galactopyranose. Tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 17 từ các N-propargylisatin thế và 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.
Tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 18 từ các N-propargylisatin thế và 6-azido-6-deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose. Tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 19 từ các N-(ω-azidoalkyl)- isatin thế và 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D-galacto-pyranose. Tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 20 từ các N-(ω-azidoalkyl)- isatin thế và propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside. Về đánh giá hoạt tính sinh học của một số hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin.
Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro.161 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.165 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN.167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 iv DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 13 C NMR : 13C-Nuclear Magnetic Resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) 1 H NMR : 1H-Nuclear Magnetic Resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) 1 H-1H COSY : 1H−1H Correlated Spectroscopy (Phổ tương quan 1H-1H) δ : Độ chuyển dịch hóa học λ : Bước sóng DMSO-d6 : Dimethyl sulfoxide được deuteri hóa Đnc : Điểm nóng chảy H : Hiệu suất: HMBC : Heteronuclear Multiple Bond Coherence (Phổ tương tác xa 1H−13C) HRMS : High Resolution Mass Spectrometry (Phổ khối phân giải cao) HSQC : Heteronuclear Single Quantum Correlation (Phổ tương tác gần 1 H−13C) hν : Ánh sáng khuếch tán IC50 : Half maximal inhibitory concentration (Nồng độ ức chế 50 %) IR : Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại) MIC : Minimum Inhibitory Concentration (Nồng độ ức chế tối thiểu) MS : Mass Spectrometry (Phổ khối lượng) MW : Microwave (lò vi sóng) ppm : Part per million (phần triệu) THF : Tetrahydrofuran UV : Ultra violet (tử ngoại) MBC : Minimum Bactericidal Concentration (Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu) MFC : Minimum Fungicidal Concentration (Nồng độ diệt nấm tối thiểu) Mont : Montmorillonite K10 v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Dữ liệu vật lí của các hợp chất isatin thế 12a-m.
Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng tổng hợp N-propargylisatin 13a. Kết quả tổng hợp các hợp chất N-propargylisatin (13a-m). Phổ HSQC và HMBC của hợp chất 13j. Kết quả tổng hợp các N-(ω-bromoalkyl)isatin 14a-m.
Kết quả khảo sát điều kiện tổng hợp hợp chất 15b4. Kết quả tổng hợp các hợp chất N-(ω-azidoalkyl)isatin 15a-m. Kết quả tổng hợp một số N-(ω-azidoalkyl)isatin 15 bằng các phản ứng kiểu one-pot và phản ứng đa thành phần. Kết quả khảo sát các điều kiện phản ứng click của 1-alkyne 13a với azide 3.
Tổng hợp các hợp chất 1,2,3-triazole 16a-m. Các tương tác gần và xa trong phổ HSQC và HMBC của 16d. Kết quả khảo sát điều kiện phản ứng click 1-alkyne 13a và azide 7. Kết quả tổng hợp của các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 17a-m.
Phổ 2D NMR HSQC và HMBC của hợp chất 17a. Kết quả khảo sát điều kiện xúc tác cho phản ứng click của 1-alkyne 13a và azide 10. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 18a-m. Phổ 2D NMR HSQC và HMBC của hợp chất 18f.
Kết quả khảo sát các điều kiện xúc tác cho phản ứng click của azide 14a4 với 1-alkyne 4. Kết quả tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 19. Các tương tác gần và xa trong phổ HSQC và HMBC của 19b4. Kết quả khảo sát điều kiện phản ứng với chất đại diện 20g5.
Kết quả tổng hợp các hợp chất lai 1,2,3-triazole−isatin 20. Phổ 2D NMR HSQC và HMBC của hợp chất 20g5. Kết quả thử hoạt tính kháng tế bào ung thư của một số hợp chất thuộc dãy chất 17a-m. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế đối với một số vi sinh vật kiểm định .164 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ PHẢN ỨNG Sơ đồ 2.
Các phản ứng được sử dụng trong luận án. Con đường tổng hợp 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D- galactopyranose (3). Con đường tổng hợp 1,2:3,4-di-O-isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D- galactopyranose (4). Con đường tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide (7).
Con đường tổng hợp 6-azido-6-deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose (10). Con đường tổng hợp propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranoside (11). Con đường tổng hợp một số isatin thế (12a-l) từ aniline tương ứng. Con đường tổng hợp 5,7-dibromoisatin (12m).
Con đường tổng hợp (N-propargyl)isatin thế (13). Con đường tổng hợp các hợp chất N-(ω-bromoalkyl)isatin (14). Con đường tổng hợp các hợp chất N-(ω-azidoalkyl)isatin 15. Phản ứng click của các (N-propargyl)isatin thế (13) và 1,2:3,4-di-O- isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D-galactopyranose (3).
Phản ứng click các (N-propargyl)isatin thế (13) và 1,2:3,4-di-O- isopropylidene-6-azido-6-deoxy-α-D-galactopyranose (7). Phản ứng click của các (N-propargyl)isatin thế (13) và 6-azido-6- deoxy-1,2,3,4-tetra-O-acetyl-α-D-glucose (10). Phản ứng click của các N-(ω-azidoalkyl)isatin thế (15) và 1,2:3,4-di-O- isopropylidene-6-O-(2-propynyl)-α-D-galactopyranose (4). Phản ứng click của các N-(ω-azidoalkyl)isatin thế (15) và N-(ω- azidoalkyl)isatin và propargyl 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranoside (8).
Phổ IR của hợp chất 3. Phổ IR của hợp chất 4. Phổ IR của hợp chất 7. Phổ IR của hợp chất 10.
Phổ 1H NMR của hợp chất 10. Phổ IR của hợp chất 11. Phổ IR của hợp chất 13j. Phổ 1H NMR (DMSO-d6) của hợp chất 13j.
Phổ 13C NMR (DMSO-d6) của hợp chất 13j. Phổ 1H−1H COSY (DMSO-d6) của hợp chất 13j. Phổ HSQC (DMSO-d6) của hợp chất 13j. Phổ HMBC (DMSO-d6) của hợp chất 13j.
Các tương tác xa 1H−13C trong phổ HMBC của 13j. Phổ ESI-MS(+) của hợp chất 13j. Phổ IR của hợp chất 14a8. Phổ IR của hợp chất 15b4.
Phổ 1H NMR của hợp chất 15a6. Phổ 13C NMR của hợp chất 15a6. Phổ IR của hợp chất 1,2,3-triazole 16d. Phổ 1H NMR của hợp chất 16d.
Phổ 13C NMR của hợp chất 16d. Phổ tương tác gần 1H−1H (COSY) của hợp chất 16d. Phổ tương tác gần 1H−13C (HSQC) của hợp chất 16d. Phổ tương tác xa 1H−13C (HMBC) của hợp chất 16d.
Phổ ESI-MS của hợp chất 16d. Phổ IR của hợp chất 17a. Phổ 1H NMR của hợp chất 17a. Phổ 13C NMR của hợp chất 17a.
Phổ COSY của hợp chất 17a. Một phần phổ HSQC của hợp chất 17a (phần đường). Một phần phổ HMBC của hợp chất 17a (phần đường). Phổ ESI-MS của hợp chất đại diện 1,2,3-triazole 17a.
Phổ IR của hợp chất 18f. Phổ 1H NMR của hợp chất 18f. Phổ 13C NMR của hợp chất 18f. Phổ COSY của hợp chất 18f.
Phổ HSQC của hợp chất 18f. Phổ HMBC của hợp chất 18f. Phổ EI-MS(+) của hợp chất 18f. Phổ IR của hợp chất 19b4.
Phổ 1H NMR (DMSO-d6) của hợp chất 19b4. Phổ 13C NMR (DMSO-d6) của hợp chất 19b4. Phổ COSY của hợp chất 19b4. Phổ HSQC của hợp chất 19b4.
Phổ HMBC giãn của hợp chất 19b4 (phần thơm). Phổ HMBC giãn của hợp chất 19b4 (phần đường). Phổ MS của hợp chất đại diện 19b4. Phổ IR của hợp chất 20g5.
Phổ 1H NMR của hợp chất 20g5. Phổ 13C NMR của hợp chất 20g5. Phổ COSY của hợp chất 20g5. Phổ HSQC của hợp chất 20g5.
Phổ HMBC của hợp chất 20g5 (phần thơm). Phổ HMBC của hợp chất 20g5 (phần đường). Phổ MS của hợp chất đại diện 20g5.165 1 MỞ ĐẦU Isatin (1H-Indole-2,3-dione) là một indole nội sinh được tìm thấy trong não của loài động vật có vú, mô ngoại biên và dịch của cơ thể [1]. Isatin và các dẫn xuất của nó là một trong rất nhiều dãy chất hữu cơ được nghiên cứu một cách hệ thống về mặt hóa học cũng như các tác dụng dược lí [2].
Các tài liệu tham khảo [3] chỉ ra rằng isatin và các dẫn xuất của nó thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý, như hoạt tính chống ung thư [4, 5], kháng khuẩn [6], kháng nấm [7], chống co giật [8], chống lao [9], kháng HIV [10], chống oxy hoá [11, 12], chống viêm [13, 14], gây tê [14], chống trầm cảm [15], v.v…… Trong hóa học, isatin cũng là nguồn nguyên liệu để tổng hợp nên nhiều hợp chất dị vòng như quinoline, indole,… Vì thế, hiện nay hóa học về isatin là một lĩnh vực nghiên cứu phát triển, với nhiều dẫn xuất isatin đã được tổng hợp. Hoá học carbohydrate, đặc biệt là hoá học của các mono- và disaccharide, đã và đang được nghiên cứu một cách rộng rãi [16]. Nhiều kiểu chuyển hoá nhằm gắn các nhóm chìa khoá vào khung carbohydrate đã được phát triển khá mạnh mẽ. Nhiều loại phản ứng quan trọng của lớp hợp chất này được phát hiện và phát triển.
Nhiều hợp chất của chúng đã được tổng hợp dựa trên các phản ứng này và trong số này có nhiều chất thể hiện hoạt tính sinh học rất đáng chú ý [17]. Việc gắn kết các dị vòng vào phân tử carbohydrate hứa hẹn mang lại nhiều tính chất mới, đặc biệt là các tính chất sinh học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & tính chất triazol-isatin-monosaccharide" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tập trung tổng hợp và khảo sát tính chất các hợp chất 1,2,3-triazol. Chúng chứa đồng thời vòng isatin và monosaccharide, tổng hợp bằng phản ứng click.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & tính chất triazol-isatin-monosaccharide" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & tính chất triazol-isatin-monosaccharide" thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & tính chất triazol-isatin-monosaccharide" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp & tính chất triazol-isatin-monosaccharide" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp & tính chất triazol-isatin-monosaccharide" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.