Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học & độc tính tế bào Macaranga balansae Gagnep

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của Macaranga balansae, loài thuộc chi Macaranga họ thầu dầu.

Chuyên ngành

Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu chung Macaranga balansae và họ Thầu dầu

Nghiên cứu này tập trung vào loài Macaranga balansae, một thành viên của chi Macaranga thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Họ Thầu dầu là một trong những họ thực vật lớn nhất, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Các loài trong họ này nổi tiếng với sự đa dạng về hình thái, từ cây thân thảo nhỏ đến cây gỗ lớn. Nhiều loài chứa các hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, được ứng dụng trong y học dân gian và công nghiệp. Việt Nam là một điểm nóng về đa dạng sinh học của họ Euphorbiaceae. Chi Macaranga đặc biệt thu hút sự chú ý của các nhà khoa học do tiềm năng dược liệu của nó. Công trình này đóng góp vào việc làm rõ hơn các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của M. balansae. Mục tiêu là khám phá các ứng dụng tiềm năng của cây dược liệu này.

1.1. Tổng quan họ Thầu dầu Euphorbiaceae

Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) là một họ thực vật phong phú, bao gồm hơn 7.000 loài. Sự đa dạng sinh học của họ này thể hiện qua sự phân bố rộng rãi và nhiều dạng sống khác nhau. Nhiều loài Euphorbiaceae đã được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền. Chúng có khả năng sản xuất các hợp chất tự nhiên như terpenoid, flavonoid và alcaloid. Các hợp chất này mang lại nhiều hoạt tính dược lý. Ví dụ như chống viêm, kháng khuẩn, chống ung thư. Nghiên cứu về họ Thầu dầu là cần thiết để khai thác tiềm năng dược liệu. Nó cũng giúp bảo tồn nguồn gen quý giá.

1.2. Đặc điểm chi Macaranga tại Việt Nam

Chi Macaranga là một chi lớn thuộc họ Thầu dầu. Chi này bao gồm khoảng 300 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi. Tại Việt Nam, các loài Macaranga rất đa dạng, thích nghi với nhiều loại môi trường sống. Các cây Macaranga thường là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương. Nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Macaranga đã phát hiện nhiều hợp chất đặc trưng. Chúng bao gồm các prenylflavonoid, stilbenoid và ellagitannin. Những hợp chất này thường có hoạt tính sinh học. Chúng gợi mở tiềm năng sử dụng trong y học. Macaranga balansae là một loài ít được nghiên cứu.

II. Phương pháp nghiên cứu Macaranga balansae toàn diện

Để thực hiện nghiên cứu về Macaranga balansae, một quy trình khoa học nghiêm ngặt đã được áp dụng. Việc thu thập mẫu cây được tiến hành cẩn thận. Mẫu cây được xác định tên khoa học chính xác để đảm bảo độ tin cậy. Sau đó, các bước chiết tách, phân lập và xác định cấu trúc hợp chất được thực hiện. Các kỹ thuật hiện đại trong hóa học hữu cơ và phân tích phổ được sử dụng. Mục tiêu là cô lập các hợp chất tinh khiết và làm rõ cấu trúc của chúng. Đồng thời, hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất này cũng được đánh giá. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện để khám phá tiềm năng dược liệu của Macaranga balansae.

2.1. Quy trình thu hái và chiết tách mẫu cây

Việc thu hái mẫu cây Macaranga balansae được thực hiện ở các vùng sinh thái đặc trưng. Các bộ phận cây như quả, thân, và lá được thu thập riêng biệt. Mẫu được phơi khô và nghiền thành bột mịn. Sau đó, quá trình chiết tách được tiến hành bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Mục tiêu là tách chiết các nhóm hợp chất đa dạng từ vật liệu thực vật. Các cao chiết thô thu được là nguyên liệu cho các bước phân lập tiếp theo. Quy trình này được tối ưu hóa để thu được hiệu suất chiết xuất cao nhất. Đồng thời, nó giúp bảo toàn các hợp chất tự nhiên nhạy cảm.

2.2. Kỹ thuật phân lập và xác định cấu trúc

Các cao chiết thô từ Macaranga balansae trải qua quá trình phân lập phức tạp. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được ứng dụng. Mục tiêu là phân tách các hợp chất thành các cấu tử tinh khiết. Mỗi hợp chất phân lập được tinh chế cẩn thận. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các phương pháp phân tích phổ hiện đại. Bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1D và 2D, phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR). Việc này đảm bảo xác định chính xác cấu trúc của các hợp chất mới và đã biết.

2.3. Đánh giá độc tính tế bào hiệu quả

Sau khi phân lập và xác định cấu trúc, các hợp chất tinh khiết được đánh giá hoạt tính sinh học. Một trong những hoạt tính quan trọng là độc tính tế bào. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Phương pháp thường dùng là phương pháp MTT. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin về khả năng ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Dữ liệu này giúp sàng lọc các hợp chất có tiềm năng. Nó định hướng cho các nghiên cứu dược lý sâu hơn. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các ứng cử viên thuốc mới từ thực vật.

III. Thành phần hóa học Macaranga balansae Hợp chất chính

Nghiên cứu đã khám phá sâu rộng thành phần hóa học của Macaranga balansae từ các bộ phận khác nhau của cây. Quả, thân và lá của loài cây này chứa một loạt các hợp chất tự nhiên. Chúng bao gồm các flavonoid, triterpenoid, steroid và các dẫn xuất acid phenolic. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hóa thực vật của Macaranga balansae. Đồng thời, nó mở ra những hiểu biết mới về tiềm năng dược lý của loài cây này. Các hợp chất được tìm thấy là nền tảng cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo.

3.1. Các hợp chất phân lập từ quả M. balansae

Từ quả của Macaranga balansae, nhiều hợp chất đã được phân lập thành công. Chúng bao gồm các flavonoid như 4’-O-methyl-8-prenyltaxifolin (QM1) và 5,7-dihydroxy-4’-methoxy-8-prenylflavanone (QM2). Ngoài ra, các dẫn xuất prenylmappain như 4’-deprenyl-4-O-methylmappain (QM11) và 4’-deprenyl mappain (QM14) cũng được tìm thấy. Các acid phenolic quan trọng cũng có mặt. Ví dụ như acid 3,3’,4’-tri-O-methyl ellagic (QM15), acid protocatechuic (QM16), acid gallic (QM17) và acid ellagic (QM18). Những phát hiện này làm giàu kiến thức về thành phần hóa học của quả Macaranga balansae.

3.2. Hợp chất được tìm thấy trong thân cây

Nghiên cứu thân cây Macaranga balansae đã cho phép phân lập một số hợp chất đáng chú ý. Trong số đó có acid acetylaleuritolic (TM1), một hợp chất triterpenoid. Các hợp chất steroid cũng được tìm thấy. Chúng bao gồm 6-hydroxystigmast-4-en-3-one (TM3) và stigmast-4-en-3-one (TM5). Các triterpenoid và steroid thường có nhiều hoạt tính sinh học. Chúng có thể là chống viêm, hạ cholesterol hoặc điều hòa miễn dịch. Sự hiện diện của các hợp chất này trong thân cây Macaranga balansae gợi ý tiềm năng ứng dụng dược liệu. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá sâu hơn các hoạt tính này.

3.3. Phát hiện từ lá cây Macaranga balansae

Quá trình chiết tách và phân lập các hợp chất từ lá cây Macaranga balansae cũng được thực hiện. Mặc dù các hợp chất cụ thể không được liệt kê chi tiết trong đoạn trích, lá cây thường rất giàu các hợp chất phenolic, flavonoid và terpenoid. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây khỏi sâu bệnh. Chúng cũng có thể có hoạt tính sinh học đáng kể. Việc nghiên cứu thành phần hóa học của lá sẽ hoàn thiện bức tranh về hóa thực vật của loài. Nó cũng giúp đánh giá toàn diện tiềm năng dược liệu của Macaranga balansae.

IV. Khám phá hợp chất mới từ Macaranga balansae Việt Nam

Một trong những đóng góp nổi bật của nghiên cứu là việc phát hiện ra các hợp chất mới từ Macaranga balansae. Việc này không chỉ làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về các sản phẩm tự nhiên mà còn mở ra những triển vọng mới trong y học. Các hợp chất mới thường có cấu trúc độc đáo. Chúng có thể sở hữu các hoạt tính sinh học chưa từng được biết đến. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm các hoạt chất mới từ nguồn tài nguyên thực vật của Việt Nam. Việc xác định cấu trúc chi tiết của các hợp chất này là cơ sở cho các nghiên cứu dược lý tiếp theo.

4.1. Hợp chất mới trong quả M. balansae

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập hai hợp chất mới từ quả Macaranga balansae. Đó là 4’-O-methyl-8-prenyltaxifolin (QM1) và 4’-deprenyl-4-O-methylmappain (QM11). Đây là những phát hiện quan trọng. Chúng bổ sung vào kiến thức về hóa học các sản phẩm tự nhiên. Đặc biệt là trong chi Macaranga. Các hợp chất mới này thuộc nhóm flavonoid và prenylmappain. Cấu trúc độc đáo của chúng có thể liên quan đến các hoạt tính sinh học đặc biệt. Việc này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng. Đồng thời, nó cung cấp thông tin giá trị cho ngành dược liệu.

4.2. Ý nghĩa của các phát hiện mới

Việc khám phá các hợp chất mới từ Macaranga balansae có ý nghĩa khoa học sâu rộng. Nó không chỉ mở rộng danh mục các hợp chất tự nhiên đã biết. Nó còn cung cấp những hiểu biết mới về con đường sinh tổng hợp trong thực vật. Các hợp chất mới thường là mục tiêu cho các sàng lọc hoạt tính sinh học. Chúng có thể là ứng cử viên cho việc phát triển thuốc mới. Phát hiện này cũng khẳng định tiềm năng của hệ thực vật Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, nó thúc đẩy việc nghiên cứu khai thác bền vững các loài cây dược liệu.

4.3. Tiềm năng ứng dụng dược liệu

Các hợp chất mới được phân lập từ Macaranga balansae mang tiềm năng lớn. Chúng có thể được nghiên cứu sâu hơn về các hoạt tính dược lý. Đặc biệt là hoạt tính chống ung thư, chống viêm hoặc kháng khuẩn. Việc xác định rõ cấu trúc là bước khởi đầu. Tiếp theo là các thử nghiệm in vitro và in vivo. Nếu các hợp chất này thể hiện hiệu quả và an toàn, chúng có thể trở thành các hoạt chất dẫn đường. Điều này có thể dẫn đến phát triển các loại thuốc mới. Việc khai thác tiềm năng này sẽ góp phần vào sự phát triển của ngành dược phẩm từ nguồn gốc tự nhiên.

V. Độc tính tế bào Macaranga balansae Hoạt tính sinh học

Nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất từ Macaranga balansae. Đây là một bước quan trọng trong việc sàng lọc các tiềm năng chống ung thư. Các thí nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư để xác định khả năng ức chế sự phát triển của chúng. Việc phát hiện các hợp chất có độc tính tế bào là dấu hiệu tích cực. Nó gợi ý rằng Macaranga balansae có thể là một nguồn cung cấp các hoạt chất chống ung thư. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và ứng dụng điều trị.

5.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Các hợp chất tinh khiết phân lập từ Macaranga balansae đã được kiểm tra hoạt tính gây độc tế bào. Thử nghiệm được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế sự sinh trưởng và phát triển của tế bào. Phương pháp phổ biến như MTT assay thường được sử dụng. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó chỉ ra mức độ hiệu quả của từng hợp chất. Các hợp chất thể hiện độc tính tế bào ở nồng độ thấp là những ứng cử viên tiềm năng. Chúng cần được nghiên cứu chuyên sâu hơn trong lĩnh vực dược học.

5.2. Kết quả sơ bộ về tiềm năng chống ung thư

Mặc dù chi tiết các kết quả thử nghiệm độc tính tế bào không được cung cấp đầy đủ trong đoạn trích, luận án đã nghiên cứu sâu về hoạt tính này. Các hợp chất như flavonoid và prenylmappain thường được biết đến với tiềm năng chống ung thư. Nếu các hợp chất từ Macaranga balansae thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể, chúng có thể là khởi đầu cho việc phát triển các liệu pháp mới. Các kết quả sơ bộ này là động lực. Chúng thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc và hiểu rõ cơ chế phân tử. Từ đó, đưa ra các ứng dụng lâm sàng tiềm năng.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dược liệu

Nghiên cứu về độc tính tế bào của Macaranga balansae mở ra nhiều hướng phát triển. Các hợp chất có hoạt tính cao cần được nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng. Cần xác định các đích phân tử mà chúng tác động. Ngoài ra, việc sàng lọc các hoạt tính sinh học khác cũng quan trọng. Ví dụ như chống viêm, chống oxy hóa, hoặc kháng khuẩn. Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật là bước tiếp theo. Nó sẽ cung cấp dữ liệu về hiệu quả và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các loại thuốc mới từ Macaranga balansae. Việc này góp phần vào nguồn dược liệu phong phú của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của loài macaranga balansae gagnep thuộc chi mã rạng macaranga họ thầu dầu euphorbiaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM TOÀN THẮNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA LOÀI MACARANGA BALANSAE GAGNEP., THUỘC CHI MÃ RẠNG (MACARANGA) HỌ THẦU DẦU (EUPHORBIACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------***---------------- PHẠM TOÀN THẮNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA LOÀI MACARANGA BALANSAE GAGNEP., THUỘC CHI MÃ RẠNG (MACARANGA) HỌ THẦU DẦU (EUPHORBIACEAE) Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thu Hương 2. Đoàn Thị Mai Hương HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Thu Hương và PGS.TS Đoàn Thị Mai Hương. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 TM.Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Trần Thu Hương Phạm Toàn Thắng LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin trân trọng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới Ban lãnh đạo Viện Kỹ Thuật Hóa học và Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của hai Viện, về sự quan tâm và ủng hộ to lớn tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội và Phòng Nghiên cứu cấu trúc, Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, với những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn và kính trọng nhất tới PGS.TS Trần Thu Hương và PGS.TS Đoàn Thị Mai Hương, TS Lê Nguyễn Thành - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đơn vị đã giúp đỡ tôi trong việc thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Tôi xin chân thành cảm ơn tới lãnh đạo Phòng Giám định Hóa học và lãnh đạo Viện Khoa học hình sự, các đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.

viii MỞ ĐẦU. Vài nét về họ Thầu dầu. Hình thái của họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Sự đa dạng của họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) ở Việt Nam.

Vài nét về chi Macaranga. Đặc điểm sinh thái, phân bố và giá trị sử dụng của một số loài Macaranga. Nghiên cứu hoá học chi Macaranga. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thu mẫu cây và xác định tên khoa học. Phương pháp xử lý và chiết mẫu.

Phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất từ mẫu cây. Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các chất phân lập được từ các mẫu cây nghiên cứu. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào. Tách chiết, phân lập các chất từ quả cây Macaranga balansae.

Xử lý mẫu thực vật và chiết tách quả cây M. Quy trình phân lập các chất sạch từ quả cây M. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được từ quả cây M. Tách chiết phân lập các chất từ thân cây Macaranga balansae.

Xử lý mẫu thực vật và chiết tách. Quy trình phân lập các chất sạch. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được. Chiết tách phân lập các chất từ lá cây Macaranga balansae.

Xử lý mẫu thực vật và chiết tách. Quy trình phân lập các chất sạch từ cặn chiết MeOH. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được. 55 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Các hợp chất được phân lập từ quả cây Macaranga balansae. Hợp chất 4’-O-methyl-8-prenyltaxifolin (QM1) (hợp chất mới). Hợp chất 5,7-dihydroxy-4’-methoxy-8-prenylflavanone (QM2). Hợp chất 4’-deprenyl-4-O-methylmappain (QM11) (hợp chất mới).

Hợp chất 4’-deprenyl mappain (QM14). Hợp chất acid 3,3’,4’-tri-O-methyl ellagic (QM15). Hợp chất acid protocatechuic (QM16). Hợp chất acid gallic (QM17).

Hợp chất acid ellagic (QM18). Xác định cấu trúc các hợp chất được phân lập từ thân cây Macaranga balansae. Hợp chất acid acetylaleuritolic (TM1). Hợp chất 6-hydroxystigmast-4-en-3-one (TM3).

Hợp chất stigmast-4-en-3-one (TM5). Hợp chất stigmastane-3,6-dione (TM7). Hợp chất stigmast-4-en-3,6-dione (TM8). Hợp chất coniferyl aldehyde (TM9).

Hợp chất acid vanillic (TM10). Hợp chất stigmastane 3β,5α,6β-triol (TM13). Hợp chất acid 3,4’-dimethylellagic (TM17). Các hợp chất được phân lập từ lá cây Macaranga balansae.

Hợp chất 7-carboxyl-6’-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin (LM3 - hợp chất mới). Hợp chất methyl gallate (LM7). Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được từ cây Macaranga balansae. 133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt • Các phương pháp sắc ký: CC Column chromatography Sắc kí cột GC Gas chromatography Sắc ký khí TLC Thin-layer chromatography Sắc kí lớp mỏng PTLC Preparative thin-layer Sắc kí lớp mỏng điều chế chromatography KT Kết tinh • Các phương pháp phổ: IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại ESI-MS Electrospray Ionization Mass Phổ khối phun mù điện Spectroscopy ESI-HRMS High resolution electrospray Phổ khối phân giải cao phun mù ionization mass spectroscopy điện 1 H NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 13 C NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon-13 DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác hai chiều trực tiếp Correlation dị hạt nhân 1H-13C HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác đa liên kết hai Correlation chiều dị hạt nhân NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ NOESY Spectroscopy ROESY Rotating-frame nuclear Phổ ROESY iii Overhauser Effect Spectroscopy δH Chemical displacement of Độ dịch chuyển hóa học của proton proton δC Chemical displacement of Độ dịch chuyển hóa học của carbon carbon CD Circular dichroism spectrum Phổ lưỡng sắc tròn DBE Double bond equivalent Số tương đương nối đôi δ (ppm) Chemical shift (parts per Độ chuyển dịch hóa học (phần million) triệu) J (Hz) Coupling constant (Hertz) Hằng số tương tác (Hertz) s singlet br broad d doublet dd double-doublet t triplet dt double-triplet Q quartet dq double-quartet M multiplet • Thử hoạt tính sinh học: MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration OD Optical density Mật độ quang học IC50 Inhibitory concentration 50 Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử LD50 lethal dose 50 Liều chết 50% động vật thử nghiệm TBUT Cancer cell Tế bào ung thư Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người KB Human epidermic carcinoma Ung thư biểu mô người LU-1 Human lung carcinoma Ung thư phổi người MCF-7 Human breast Dòng tế bào ung thư vú người adenocarcinoma cell line A549 Human lung cancer cell line Dòng tế bào ung thư phổi người iv Pan C1 Human pancreatic cancer cell Dòng tế bào ung thư tuyến tụy line người Hela Human Cervical cancer cell line Dòng tế bào ung thư cổ tử cung người FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh phôi bò ATCC American type culture collection Trung tâm lưu trữ giống nuôi cấy Hoa Kỳ DMEM Dulbecco's Modified Eagle Môi trường nuôi cấy tế bào Medium DMEM RPMI Roswell park memorial institute Môi trường nuôi cấy tế bào mật độ cao • Các hóa chất, dung môi (tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh): ACN Acetonitrile ABTS 2,2'-azino-bis(3- ethylbenzothiazoline-6-sulphonic acid) DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazine MeOH Methanol EtOH Ethanol EtOAc Ethyl acetate SRB Sulforhodamine B TMS Tetramethylsilane Glc -D-glucose Rha α-L-rhamnose Me CH3 CTPT Công thức phân tử • Các ký hiệu khác: Đnc. Melting point Điểm nóng chảy VAST Vietnam Academy of Science Viện Hàn lâm Khoa học và and Technology Công nghệ Việt Nam v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Số liệu phổ NMR của hợp chất QM1 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hợp chất QM2 và hợp chất tham khảo.3 Số liệu phổ NMR của hợp chất QM3 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM4 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM5 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM6 và hợp chất tham khảo.

Dữ liệu NMR của hợp chất QM7 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của QM8 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM9 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM10 và hợp chất tham khảo.

Dữ liệu NMR của hợp chất QM11 và hợp chất tham khảo mappain 82 Bảng 4. Dữ liệu NMR của hợp chất QM12 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM13 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM14 và hợp chất tham khảo.

Dữ liệu NMR của hợp chất QM16 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR vủa QM17 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM18 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM1 và hợp chất tham khảo.

Dữ liệu NMR của hợp chất TM3 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM5 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM7 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM8 và hợp chất tham khảo.

Dữ liệu NMR của hợp chất TM12 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM13 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM14 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ và tương tác HMBC của hợp chất TM15.

Dữ liệu NMR của hợp chất TM16 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM17 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ và tương tác HMBC của hợp chất LM3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của Macaranga balansae, loài thuộc chi Macaranga họ thầu dầu.

Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter