Hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C - Trần Đức Hùng - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Mô tả nghiên cứu hydrodeclo hóa dioxinfuran bằng xúc tác Pd trên nguồn tiến sĩ. Khảo sát cơ chế phản ứng và tối ưu điều kiện thực nghiệm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quá trình hydrodechlorination dioxin furan

Dioxin và furan là các hợp chất hữu cơ độc hại. Chúng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Quá trình hydrodechlorination (HDC) nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. Công nghệ này chuyển hóa các độc chất thành sản phẩm ít độc hơn. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của xúc tác Pd/C. Mục tiêu là phát triển phương pháp xử lý dioxin/furan hiệu quả. Quá trình HDC được đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng được phân tích chi tiết. Việt Nam đối mặt với thách thức ô nhiễm dioxin. Nhu cầu về công nghệ xử lý tiên tiến rất cao. Công nghệ HDC cung cấp một hướng đi mới. Nghiên cứu này đóng góp vào giải pháp cho vấn đề môi trường cấp bách.

1.1. Giới thiệu về dioxin và furan gây ô nhiễm

Dioxin và furan (PCDD/PCDF) là nhóm hợp chất hữu cơ. Chúng cực kỳ bền vững trong môi trường. Các chất này tích tụ sinh học. Chúng gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe con người. Ô nhiễm dioxin là một vấn đề toàn cầu. Đặc biệt, nó nghiêm trọng tại Việt Nam. Các nguồn phát thải cần được kiểm soát. Cần có giải pháp xử lý triệt để các chất này.

1.2. Công nghệ hydrodechlorination HDC tiềm năng

HDC là một phương pháp xử lý dioxin/furan. Nó sử dụng hydro để loại bỏ nguyên tử clo. Các hợp chất độc hại được chuyển hóa. Sản phẩm tạo thành có độc tính thấp hơn nhiều. Công nghệ HDC có ưu điểm nổi bật. Đó là khả năng xử lý hiệu quả. Nó được xem là một công nghệ thân thiện môi trường. Cơ chế phản ứng của HDC được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình.

1.3. Hiện trạng ô nhiễm dioxin tại Việt Nam và nhu cầu xử lý

Việt Nam phải đối mặt với di sản ô nhiễm dioxin. Chất độc này còn tồn tại ở nhiều khu vực. Nguồn gốc chính từ chất diệt cỏ trong chiến tranh. Nhu cầu xử lý dioxin là cấp bách. Các phương pháp xử lý truyền thống còn hạn chế. Công nghệ HDC mang lại triển vọng mới. Nó giúp giảm thiểu tác động môi trường. Nghiên cứu này đóng góp vào giải quyết vấn đề.

II. Đặc tính xúc tác Pd C cho loại bỏ dioxin furan hiệu quả

Xúc tác Palladium trên nền than hoạt tính (Pd/C) là trọng tâm nghiên cứu. Xúc tác này đóng vai trò quyết định. Nó thúc đẩy quá trình hydrodechlorination. Nghiên cứu đánh giá chi tiết cấu trúc và hoạt tính. Than hoạt tính làm chất mang cung cấp bề mặt lớn. Palladium kim loại thực hiện phản ứng. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất cao. Xúc tác Pd-Cu/C cũng được chế tạo. Việc thêm đồng có thể cải thiện hoạt tính xúc tác. Các phương pháp đặc trưng vật liệu được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của xúc tác. Mục tiêu là thiết kế xúc tác tối ưu.

2.1. Vai trò quan trọng của xúc tác Pd C trong HDC

Palladium (Pd) là kim loại quý có hoạt tính cao. Nó là trung tâm hoạt động của xúc tác Pd/C. Than hoạt tính (C) cung cấp cấu trúc xốp. Nó tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Xúc tác Pd/C tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng HDC. Nó giúp tăng tốc độ chuyển hóa dioxin/furan. Xúc tác này rất ổn định và hiệu quả.

2.2. Lựa chọn than hoạt tính làm chất mang xúc tác lý tưởng

Than hoạt tính là chất mang xúc tác tuyệt vời. Nó có khả năng hấp phụ dioxin mạnh mẽ. Cấu trúc mao quản ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính. Việc lựa chọn loại than phù hợp rất quan trọng. Nó cần có độ bền cơ học tốt. Chất lượng than ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể. Nghiên cứu này đánh giá nhiều loại than khác nhau.

2.3. Tổng hợp và đặc trưng xúc tác Pd Cu C nâng cao

Nghiên cứu phát triển xúc tác Pd-Cu/C. Việc thêm kim loại đồng (Cu) được thử nghiệm. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính xúc tác. Các phương pháp như XRD, TEM, SEM được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc pha tinh thể. Độ phân tán kim loại cũng được đánh giá. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa xúc tác.

III. Phương pháp nghiên cứu xúc tác Pd C và quá trình HDC

Quá trình nghiên cứu được thực hiện có hệ thống. Các phương pháp chuẩn bị mẫu được mô tả chi tiết. Đối tượng thực nghiệm được tạo ra cẩn thận. Dioxin được hấp phụ lên than hoạt tính. Kỹ thuật phân tích định lượng PCDD/PCDF rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả. Các thiết bị hiện đại được sử dụng. Phần mềm Gaussian hỗ trợ mô phỏng phản ứng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng HDC. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khách quan khoa học. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện.

3.1. Quy trình tạo đối tượng thực nghiệm để đánh giá HDC

Quy trình tạo mẫu được thực hiện nghiêm ngặt. Dioxin được tẩm lên than hoạt tính. Đây là bước quan trọng để mô phỏng thực tế. Nồng độ dioxin được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính lặp lại của thí nghiệm. Mẫu được chuẩn bị cẩn thận. Nó sẵn sàng cho các thử nghiệm HDC.

3.2. Kỹ thuật phân tích định lượng PCDD PCDF chính xác

Việc phân tích dioxin/furan đòi hỏi độ chính xác cao. Sử dụng sắc ký khí khối phổ (GC/MS). Phương pháp này giúp định danh và định lượng. Các bước chuẩn bị mẫu rất phức tạp. Chúng bao gồm chiết, làm sạch và cô đặc. Kết quả phân tích là cơ sở đánh giá hiệu quả HDC. Nó đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.

3.3. Ứng dụng phần mềm Gaussian trong mô phỏng cơ chế phản ứng

Phần mềm Gaussian được sử dụng hiệu quả. Nó giúp nghiên cứu cơ chế phản ứng HDC. Mô phỏng cấp độ phân tử được thực hiện. Năng lượng hoạt hóa và trạng thái chuyển tiếp được tính toán. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích các hiện tượng thực nghiệm. Phần mềm này là công cụ mạnh mẽ trong hóa học tính toán.

IV. Kết quả chính về hiệu quả xử lý dioxin furan bằng xúc tác

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Xúc tác Pd/C cho thấy hoạt tính cao. Đặc biệt với chất 2,3,7,8-TCDD. Đây là một trong những dioxin độc nhất. Hàm lượng Palladium ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Tối ưu hóa hàm lượng là cần thiết. Sản phẩm sau HDC được xác định rõ. Chúng chủ yếu là các hợp chất ít độc hơn. Nghiên cứu cũng đánh giá các loại than hoạt tính. Khả năng hấp phụ của chúng được so sánh. Điều này giúp lựa chọn chất mang phù hợp. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của công nghệ HDC.

4.1. Hoạt tính xúc tác Pd C trên 2 3 7 8 TCDD vượt trội

Xúc tác Pd/C thể hiện hoạt tính xuất sắc. Nó chuyển hóa hiệu quả 2,3,7,8-TCDD. Độ chuyển hóa cao được ghi nhận. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của xúc tác. Các thí nghiệm được lặp lại nhiều lần. Kết quả khẳng định tính ổn định của hoạt tính. Đây là bước tiến quan trọng trong xử lý TCDD.

4.2. Ảnh hưởng của hàm lượng Pd đến hiệu quả HDC

Hàm lượng Palladium là yếu tố then chốt. Hàm lượng tối ưu giúp đạt hiệu quả cao nhất. Quá ít Pd giảm hoạt tính xúc tác. Quá nhiều Pd không mang lại hiệu quả tăng tương ứng. Đồng thời nó tăng chi phí. Nghiên cứu xác định được tỉ lệ Pd lý tưởng. Tỉ lệ này tối ưu cho quá trình HDC dioxin/furan.

4.3. Sản phẩm của quá trình hydrodechlorination an toàn hơn

Sản phẩm của phản ứng HDC được phân tích. Các nguyên tử clo đã được loại bỏ. Chúng được thay thế bằng hydro. Các hợp chất sau phản ứng có độc tính thấp. Một số sản phẩm là hoàn toàn không độc. Điều này xác nhận khả năng giảm độc của công nghệ. Quá trình chuyển đổi dioxin thành các chất ít nguy hại đã thành công.

V. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng HDC dioxin furan hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Nguồn cấp hydro là yếu tố quan trọng. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Các thí nghiệm được thực hiện ở nhiều nhiệt độ khác nhau. Nồng độ NaOH cũng được đánh giá. Nó có thể giúp hấp thụ HCl tạo thành. Dung môi và các chất hữu cơ tan trong nước cũng được xem xét. Ảnh hưởng của nồng độ nguyên liệu được nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra bộ điều kiện tối ưu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả xử lý dioxin/furan. Các phát hiện này rất hữu ích cho ứng dụng thực tế.

5.1. Ảnh hưởng của nguồn hydro và nhiệt độ phản ứng HDC

Nguồn cấp hydro cần được tối ưu. Hydro tinh khiết mang lại hiệu quả cao. Nhiệt độ phản ứng là yếu tố kiểm soát chính. Nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ. Nhiệt độ quá cao có thể gây phân hủy. Nghiên cứu xác định được nhiệt độ tối ưu. Nhiệt độ này giúp đạt hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Đồng thời giảm thiểu năng lượng tiêu thụ.

5.2. Tác động của nồng độ NaOH và dung môi đến phản ứng

Nồng độ NaOH đóng vai trò quan trọng. Nó trung hòa axit hydrochloric (HCl) sinh ra. Điều này duy trì môi trường phản ứng ổn định. Lựa chọn dung môi phù hợp cũng rất cần thiết. Dung môi ảnh hưởng đến độ hòa tan của dioxin. Nó cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Các thử nghiệm đã tìm ra điều kiện tối ưu.

5.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hữu cơ khác

Môi trường thực tế thường chứa nhiều chất hữu cơ. Các chất này có thể cạnh tranh vị trí hoạt động trên xúc tác. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chúng. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả HDC. Ngay cả khi có các chất cản trở. Kết quả cho thấy khả năng ứng dụng thực tế. Xúc tác duy trì hoạt tính trong môi trường phức tạp.

VI. Độ bền và ứng dụng tiềm năng xúc tác Pd C trong xử lý

Độ ổn định và độ bền của xúc tác là yếu tố then chốt. Xúc tác Pd/C đã được kiểm chứng. Nó duy trì hoạt tính tốt qua nhiều chu kỳ. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng lâu dài. Công nghệ HDC bằng xúc tác Pd/C có tiềm năng lớn. Nó có thể được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt trong xử lý chất thải công nghiệp. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa hiệu quả. Luận án này mở ra nhiều cơ hội. Nó đóng góp vào việc phát triển công nghệ bền vững.

6.1. Đánh giá độ ổn định và độ bền hoạt tính xúc tác

Độ bền xúc tác được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm tái sử dụng xúc tác được thực hiện. Hoạt tính xúc tác duy trì ổn định. Điều này chứng tỏ khả năng sử dụng lâu dài. Xúc tác không bị mất hoạt tính đáng kể. Tính ổn định của Pd/C là ưu điểm lớn. Nó giảm chi phí vận hành cho các ứng dụng thực tế.

6.2. Khả năng ứng dụng xúc tác trong xử lý chất thải độc

Công nghệ HDC bằng xúc tác Pd/C rất tiềm năng. Nó có thể được áp dụng để xử lý chất thải. Đặc biệt là các chất thải chứa dioxin/furan. Bao gồm cả đất, bùn và tro bay. Đây là giải pháp hiệu quả và bền vững. Nó giảm thiểu rủi ro môi trường. Đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ứng dụng thực tế đang được cân nhắc.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả HDC

Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung cải tiến. Phát triển xúc tác mới với hiệu suất cao hơn. Khám phá các chất mang khác tiềm năng. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Nghiên cứu cơ chế phản ứng sâu hơn. Mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tối ưu. Nó góp phần vào một tương lai sạch hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quá trình hydrodeclo hóa các chất dioxinfuran sử dụng xúc tác trên cơ sở pdc la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ------------------- TRẦN ĐỨC HÙNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH HYDRODECLO HÓA CÁC CHẤT DIOXIN/FURAN, SỬ DỤNG XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ Pd/C* LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN ĐỨC HÙNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH HYDRODECLO HÓA CÁC CHẤT DIOXIN/FURAN, SỬ DỤNG XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ Pd/C* Chuyên ngành : Kỹ thuật Hóa học Mã số: 62520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. NGUYỄN HỒNG LIÊN 2. ĐINH NGỌC TẤN Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác.

Ngày 12 tháng 4 năm 2017 THAY MẶT TẬP THỂ HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH PGS. TS Nguyễn Hồng Liên Trần Đức Hùng 1 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hồng Liên và PGS. Đinh Ngọc Tấn đã chỉ bảo, hướng dẫn tận tình và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của người thầy đến nghiên cứu sinh.

Xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Bộ Tư lệnh Hóa học, thủ trưởng Viện Hóa học - Môi trường quân sự là nơi tôi công tác đã quan tâm, tạo điều kiện, hỗ trợ mọi mặt để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong toàn bộ quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Xin chân thành cảm ơn các thầy, cô, anh, chị trong Phòng thí nghiệm Công nghệ Lọc Hóa dầu và Vật liệu xúc tác hấp phụ, Bộ môn Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Công nghệ xử lý môi trường - Viện Hóa học Môi trường quân sự đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích, các kiến thức thực nghiệm, … để tôi hoàn thành tốt chương trình nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình, các thành viên trong Phòng nơi tôi công tác, đã luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc và nghiên cứu khoa học.

TÁC GIẢ Trần Đức Hùng 2 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Dioxin và hiện trạng ô nhiễm ở Việt Nam. Giới thiệu chung về dioxin. Tính chất vật lý và trạng thái tồn tại của dioxin trong môi trường.

Tính chất hóa học và độc tính của dioxin. Nguồn gốc và hiện trạng ô nhiễm dioxin ở Việt Nam. Công nghệ xử lý dioxin trong nước. Công nghệ đã triển khai áp dụng.

Công nghệ thử nghiệm. Các đề tài nghiên cứu gần đây. Các phương pháp xử lý dioxin trên thế giới. Công nghệ đã triển khai áp dụng.

Công nghệ thử nghiệm. Công nghệ tiềm năng. Quá trình hydrodeclo hóa. Xúc tác cho quá trình HDC.

Cơ chế phản ứng HDC .Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng HDC. Nguồn cấp hydro. Nồng độ tác nhân kiềm. Phần mềm Gaussian và ứng dụng.

Định hướng nghiên cứu của luận án. Hóa chất, dụng cụ nghiên cứu. Hóa chất, vật liệu. Dụng cụ, thiết bị.

Tạo đối tượng thực nghiệm. Xác định khả năng hấp phụ dioxin của than hoạt tính. Tổng hợp xúc tác Pd-Cu/C*. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng chất mang và xúc tác.

Xác định bề mặt riêng và phân bố mao quản. Xác định độ phân tán kim loại trên chất mang. Kính hiển vi điện tử quét và kính hiển vi điện tử truyền qua. Xác định hàm lượng kim loại trong xúc tác.

Xác định cấu trúc pha tinh thể. Xác định trạng thái khử hóa của oxit kim loại. Nghiên cứu phản ứng HDC các chất dioxin/furan. Sơ đồ và nguyên lý làm việc của hệ phản ứng.

Nghiên cứu hoạt tính xúc tác trên hệ phản ứng. Phương pháp phân tích định lượng PCDD/PCDF. Chuẩn bị mẫu. Phân tích và tính toán kết quả.

Ứng dụng phần mềm Gaussian trong nghiên cứu quá trình hydrodeclo hóa dioxin. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu hoạt tính xúc tác Pd/C* cho quá trình hydrodeclo hóa 2,3,7,8-TCDD. Khả năng xúc tác của Pd/C* cho quá trình hydrodeclo hóa 2,3,7,8-TCDD.

Sản phẩm quá trình hydrodeclo hóa 2,3,7,8-TCDD trên xúc tác Pd/C*. Ảnh hưởng của hàm lượng Pd tới hiệu quả quá trình HDC 2,3,7,8-TCDD. Nghiên cứu lựa chọn loại than hoạt tính làm chất mang xúc tác. Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc của các mẫu than hoạt tính.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ của than hoạt tính. Nghiên cứu khả năng ứng dụng làm chất mang xúc tác của than hoạt tính. Nghiên cứu chế tạo xúc tác Pd-Cu/C*. Nghiên cứu xác định tổng hàm lượng kim loại Pd và Cu thích hợp cho xúc tác HDC 2,3,7,8-TCDD.2 Nghiên cứu xác định điều kiện hoạt hóa xúc tác.

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình HDC 2,3,7,8-TCDD. Ảnh hưởng của nguồn cấp hydro. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nồng độ NaOH.

Nghiên cứu ảnh hưởng của dung môi. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hữu cơ tan trong nước. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ nguyên liệu đến độ chuyển hóa. Nghiên cứu độ ổn định và độ bền hoạt tính của xúc tác.

Nghiên cứu khả năng xử lý các chất dioxin khác bằng quá trình HDC trên xúc tác Pd- Cu/C*. Nghiên cứu quá trình HDC các chất dioxin. Nghiên cứu quá trình HDC các chất furan. Nghiên cứu độ bền hoạt tính xúc tác HDC xử lý 17 chất dioxin/furan.

106 NHỮNG ĐÓNG GÓP VỚI CỦA LUẬN ÁN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO .124 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIÊT TẮT 2,4,5-T : 2,4,5-TriChlorophenoxyacetic acid 2,4-D : 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid BET : Brunauer-Emmet-Teller COC : Chlorinated Organic Compound DD : Dibenzodioxin DF : Dibenzofuran DFT : Density Functional Theory FMO : Frontier molecular orbital GC-MS : Gas Chromatography - Mass Spectrometry HDC : Hydrodechlorination HOMO : Highest Occupied Molecular Orbital HpCDD : Heptaclo dibenzodioxin HpCDF : Heptaclo dibenzofuran HxCDD : Hexaclo dibenzodioxin HxCDF : Hexaclo dibenzofuran ICP-MS : Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry IPTD : In Situ Thermal Desorption LUMO : Lowest Unoccupied Molecular Orbital OCDD : Octaclo dibenzodioxin OCDF : Octaclo dibenzofuran PCDD : Policlodibenzodioxin PCDF : Policodibenzofuran PeCDD : Pentaclo dibenzodioxin PeCDF : Pentaclo dibenzofuran SEM : Scanning Electron Microscopy TCDD : Tetra dibenzodioxin TCDF : Tetra dibenzofuran TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam TEF : Toxicity Equivalence Factor TEM : Transmission Electron Microscopy TEQ : Toxic Equivalency 6 Tri CDD : TriClo dibenzodioxin Tri CDF : TriClo dibenzofuran US EPA : United States Environmental Protection Agency VOC : Volatile Organic Compounds WHO : World Health Organization 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hệ số độ độc (TEF) của Các chất PCDD/PCDF. Một số tính chất của dioxin.

Danh mục các loại than hoạt tính được nghiên cứu. Các mẫu xúc tác Pd-Cu/C* đã tổng hợp. Nồng độ thử nghiệm của các chất nhóm dioxin. Diện tích bề mặt riêng, phân bố mao quản và độ phân tán hạt hoạt động Pd trong các mẫu xúc tác 2; 5 và 10% Pd/C*.

Diện tích bề mặt riêng và cấu trúc mao quản của 4 loại than hoạt tính. Các đặc trưng của xúc tác 1 cấu tử Pd trên các loại than hoạt tính. Độ phân tán và đường kính hạt hoạt động trong mẫu Pd-Cu/C*Norit với tổng hàm lượng kim loại thay đổi từ 4 - 11% khối lượng. Độ phân tán của Pd trên xúc tác khi thay đổi nhiệt độ hoạt hóa.

Độ phân tán của Pd trên xúc tác khi thay đổi thời gian hoạt hóa. Độ phân tán của Pd trên xúc tác khi thay đổi lưu lượng hydro. Điện tích Mulliken của các nguyên tử cacbon trong các chất PCDD. Điện tích Mulliken của các nguyên tử cacbon.

96 8 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Công thức cấu tạo chung của PCDD/PCDF [152]. Kích thước phân tử của OCDF(a) và 2,3,7,8-TCDD (b). Quá trình hydrodeclo hóa 1,2,3,4-Tetrachloro dibenzo-p-dioxin.

Cơ chế phản ứng HDC trong xử lý furan. Cơ chế phản ứng HDC trên xúc tác Pd-Ag. Quy trình tạo đối tượng nghiên cứu. Quy trình tổng hợp xúc tác Pd-Cu/C*.

Nguyên lý hoạt động của phương pháp chụp hiển vi điện tử. Nhiễu xạ trên mạng tinh thể. Sơ đồ hệ thống phản ứng HDC pha lỏng, làm việc gián đoạn. Sắc đồ GC-MS của 2,3,7,8-TCDD sau 120 phút phản ứng HDC trên xúc tác Pd/C* (a: mẫu trước phản ứng; b: mẫu trắng và c: mẫu sau phản ứng).

Sắc ký đồ của mẫu dung dịch sau 10 phút phản ứng. Kết quả định danh theo khối phổ các chất trong mẫu sau 10 phút phản ứng. Sự thay đổi nồng độ nguyên liệu (a) và các sản phẩm (b) theo thời gian phản ứng trên xúc tác 10%Pd/C* thương mại. Ảnh TEM của mẫu 2%Pd/C* (a); 5% Pd/C (b) và 10% Pd/C* (c).

Độ chuyển hóa 2,3,7,8-TCDD trên xúc tác 2%; 5% và 10% Pd/C*. Độ chuyển hóa 2,3,7,8-TCDD trên mẫu xúc tác 2; 5; 10% Pd/C* qua 4 lần phản ứng. Phân bố mao quản và thể tích mao quản của các loại than nghiên cứu. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ nitơ của các loại than nghiên cứu.

Dung lượng hấp phụ monoclobenzen (a) và 2,3,7,8-TCDD (b) của than Trà Bắc và Norit. Ảnh TEM của mẫu a) 5% Pd/C*Trà Bắc và b) 5% Pd/C*Norit. Độ chuyển hóa 2,3,7,8-TCDD theo thời gian trên hai loại xúc tác. Tỷ lệ kim loại Pd và Cu thực tế trong các mẫu xúc tác Pd-Cu/C*Norit.

Ảnh TEM của 8 mẫu xúc Pd-Cu/C*Norit với tổng hàm lượng kim loại khác nhau. Độ chuyển hóa 2,3,7,8-TCDD trên xúc tác Pd-Cu/C* khi thay đổi tỷ lệ kim loại. Kết quả phân tích GC-MS trong dung dịch sau phản ứng của 8 lần thử nghiệm HDC 2,3,7,8-TCDD trên mẫu XT5. Giản đồ XRD của mẫu xúc tác XT5.

Giản đồ tín hiệu TPR-H2 của C*Norit (a) và XT5 (b). Độ chuyển hóa 2,3,7,8-TCDD trên XT5 tại nhiệt độ hoạt hóa 270oC; 300 oC và 330 oC. Độ chuyển hóa 2,3,7,8-TCDD trên XT5 khi hoạt hóa trong 150, 180 và 210 phút .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô tả nghiên cứu hydrodeclo hóa dioxinfuran bằng xúc tác Pd trên nguồn tiến sĩ. Khảo sát cơ chế phản ứng và tối ưu điều kiện thực nghiệm.

Luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hydrodechlorination dioxin/furan bằng xúc tác Pd/C" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter