Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nhận từ một số loại qu
Tài liệu: Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nhận từ một số loại quả có múi ở miền bắc việt nam và ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm l
Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Terpenoid là nhóm hợp chất hữu cơ tự nhiên đa dạng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra hương vị và mùi thơm. Nghiên cứu các chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid mang lại giá trị lớn. Nó giúp xác định, phân lập và ứng dụng các hợp chất này. Tài liệu này tập trung vào việc khảo sát một số terpenoid cụ thể. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về đặc tính hóa học và khả năng tạo hương của chúng. Terpenoid có mặt rộng rãi trong tinh dầu thực vật. Chúng là thành phần cốt lõi của nhiều sản phẩm tự nhiên. Việc nghiên cứu sâu giúp khai thác tiềm năng của chúng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nâng cao hiểu biết về terpenoid hỗ trợ phát triển sản phẩm mới. Đồng thời, nó tối ưu hóa quy trình chiết xuất và ứng dụng các tinh dầu thiên nhiên.
1.1. Giới thiệu chung về nhóm terpenoid.
Terpenoid là dẫn xuất của isopren (2-methyl-1,3-butadien). Chúng được hình thành từ các đơn vị isopren nối với nhau theo quy tắc đầu-đuôi. Đây là một trong những nhóm hợp chất tự nhiên lớn nhất. Chúng có cấu trúc đa dạng, từ mạch hở đến vòng phức tạp. Terpenoid là thành phần chính của tinh dầu thực vật. Chúng mang lại mùi hương đặc trưng cho nhiều loại cây cỏ, hoa quả. Sự hiện diện của nhóm chức oxy (rượu, aldehyd, ceton, este) tạo ra nhiều biến thể. Những biến thể này đóng góp vào sự phong phú của hương vị và mùi thơm tự nhiên.
1.2. Tầm quan trọng của chất tạo hương terpenoid.
Chất tạo hương terpenoid có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp thực phẩm, chúng được dùng làm phụ gia tạo hương tự nhiên. Trong ngành mỹ phẩm và nước hoa, terpenoid là thành phần cơ bản. Chúng tạo ra các mùi hương quyến rũ và phức tạp. Ngoài ra, nhiều terpenoid còn có hoạt tính sinh học. Chúng thể hiện các đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa. Nghiên cứu này góp phần vào việc khám phá và tận dụng tối đa giá trị của chúng. Việc hiểu rõ cơ chế tạo hương giúp tối ưu hóa ứng dụng. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe con người.
II.
Terpenoid được định nghĩa dựa trên cấu trúc hóa học và nguồn gốc sinh tổng hợp. Chúng là những hợp chất được xây dựng từ các đơn vị isopren. Số lượng đơn vị isopren quyết định phân loại chính của terpenoid. Sự phân loại này giúp các nhà khoa học dễ dàng nghiên cứu và gọi tên. Mỗi nhóm terpenoid có đặc điểm cấu trúc và tính chất vật lý, hóa học riêng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo hương và hoạt tính sinh học của chúng. Hiểu rõ định nghĩa và phân loại là nền tảng. Nó giúp phân tích thành phần, dự đoán tính chất và ứng dụng hiệu quả các chất tạo hương này.
2.1. Định nghĩa hóa học của terpenoid.
Terpenoid được xem là dẫn xuất của các terpen. Cấu trúc cơ bản của chúng là sự lặp lại các đơn vị isoprene (C5H8). Đơn vị isoprene này liên kết với nhau theo kiểu đầu-đuôi hoặc đầu-đầu. Terpenoid thường chứa các nhóm chức oxy. Ví dụ như nhóm hydroxyl (-OH), carbonyl (C=O), hoặc este (-COO-). Các nhóm chức này tạo ra sự đa dạng về tính chất. Chúng cũng quyết định mùi hương và vị của từng terpenoid. Sự hiện diện của các nhóm chức này cũng ảnh hưởng đến độ phân cực và khả năng bay hơi của hợp chất.
2.2. Phân loại terpenoid theo số đơn vị isopren.
Terpenoid được phân loại dựa trên số lượng đơn vị isopren cấu tạo nên chúng. Monoterpenoid (C10) gồm 2 đơn vị isopren. Sesquiterpenoid (C15) có 3 đơn vị. Diterpenoid (C20) chứa 4 đơn vị. Triterpenoid (C30) có 6 đơn vị. Tetraterpenoid (C40) gồm 8 đơn vị. Mỗi nhóm có khối lượng phân tử và độ bay hơi khác nhau. Monoterpenoid thường dễ bay hơi, tạo mùi hương đầu. Sesquiterpenoid và diterpenoid ít bay hơi hơn. Chúng góp phần vào mùi hương nền và độ lưu hương. Sự phân loại này rất quan trọng trong nghiên cứu tinh dầu và chất tạo hương.
2.3. Quá trình sinh tổng hợp terpenoid cơ bản.
Terpenoid được sinh tổng hợp trong thực vật thông qua hai con đường chính: con đường mevalonat (MVA) và con đường methylerythritol phosphate (MEP). Cả hai con đường đều sản xuất các tiền chất isopren hoạt hóa. Đó là isopentenyl pyrophosphate (IPP) và dimethylallyl pyrophosphate (DMAPP). Các enzyme chuyên biệt sau đó xúc tác quá trình ngưng tụ các đơn vị này. Chúng tạo ra khung carbon của các loại terpenoid khác nhau. Quá trình này rất phức tạp. Nó đòi hỏi sự điều hòa chặt chẽ của nhiều enzyme. Việc hiểu rõ sinh tổng hợp giúp tăng cường sản xuất các terpenoid mong muốn.
III.
Terpenoid không chỉ nổi tiếng với khả năng tạo hương vị. Chúng còn được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học đa dạng. Các đặc tính này làm cho terpenoid trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và y học. Tính chất tạo hương của terpenoid là do cấu trúc hóa học độc đáo. Mỗi hợp chất mang một dấu ấn mùi hương riêng biệt. Hoạt tính sinh học bao gồm kháng khuẩn, chống viêm, chống ung thư và chống oxy hóa. Việc hiểu rõ cả hai khía cạnh này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng terpenoid trong các sản phẩm hàng ngày. Nghiên cứu sâu về cơ chế hoạt động cũng mở ra hướng đi mới trong trị liệu.
3.1. Tính chất tạo hương đặc trưng của terpenoid.
Terpenoid là nhóm chất tạo hương phong phú nhất. Chúng tạo ra dải mùi hương rộng lớn. Từ mùi cam chanh tươi mát của limonene đến mùi hoa hồng của geraniol. Mùi bạc hà của menthol và mùi gỗ của patchouli cũng do terpenoid. Cấu trúc hóa học của từng terpenoid quyết định mùi hương đặc trưng. Các nhóm chức như hydroxyl, carbonyl, este ảnh hưởng mạnh mẽ. Độ phân cực, độ bay hơi và khả năng tương tác với thụ thể khứu giác cũng quan trọng. Nồng độ và sự kết hợp của các terpenoid tạo nên hương thơm phức tạp của tinh dầu thực vật.
3.2. Hoạt tính sinh học đa dạng của terpenoid.
Nhiều terpenoid thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Limonene được nghiên cứu về khả năng chống ung thư. Linalool có tác dụng an thần, giảm lo âu. Citronellol và geraniol thể hiện đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm. Curcumin (dẫn xuất của diterpenoid) là chất chống viêm, chống oxy hóa mạnh. Các sesquiterpenoid như artemisinin có hoạt tính chống sốt rét. Những hoạt tính này mở ra tiềm năng lớn. Terpenoid có thể được ứng dụng trong phát triển thuốc mới, thực phẩm chức năng. Chúng cũng tiềm năng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mùi hương terpenoid.
Mùi hương của terpenoid không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc. Nó còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Nhiệt độ và ánh sáng có thể làm thay đổi cấu trúc hóa học. Điều này dẫn đến sự biến đổi hoặc mất mát mùi hương. pH của môi trường cũng tác động đến độ bền và khả năng bay hơi. Sự có mặt của các hợp chất khác trong tinh dầu có thể tạo hiệu ứng hiệp đồng. Hoặc chúng có thể làm át đi mùi hương chính. Độ tinh khiết của terpenoid cũng là yếu tố quan trọng. Các tạp chất có thể làm sai lệch cảm nhận mùi hương. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp bảo toàn chất lượng hương liệu.
IV.
Tinh dầu thực vật là kho tàng của các hợp chất terpenoid. Chúng là nguồn cung cấp chính cho ngành hương liệu và mỹ phẩm. Việc xác định các terpenoid cụ thể trong tinh dầu là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ thành phần và ứng dụng của chúng. Tài liệu này đi sâu vào một số terpenoid tiêu biểu. Những terpenoid này thường xuyên xuất hiện trong tinh dầu. Ví dụ như linalool, limonene, geraniol và citronellol. Chúng là những monoterpenoid phổ biến. Chúng góp phần tạo nên hương thơm đặc trưng của nhiều loại cây. Nghiên cứu cũng đề cập đến các sesquiterpenoid và diterpenoid. Chúng tuy ít bay hơi hơn nhưng đóng góp vào mùi hương nền và độ phức tạp của tinh dầu.
4.1. Tinh dầu thực vật Nguồn giàu terpenoid tự nhiên.
Tinh dầu là hỗn hợp phức tạp của các hợp chất dễ bay hơi. Chúng được chiết xuất từ nhiều bộ phận của cây. Lá, hoa, vỏ cây, rễ và quả đều có thể chứa tinh dầu. Terpenoid là thành phần chiếm ưu thế trong đa số tinh dầu. Chúng thường chiếm hơn 50% tổng lượng tinh dầu. Sự đa dạng của terpenoid trong tinh dầu là vô cùng lớn. Mỗi loại thực vật mang một phổ terpenoid riêng biệt. Điều này tạo nên sự độc đáo của từng loại tinh dầu. Tinh dầu hoa oải hương giàu linalool. Tinh dầu cam chanh chứa nhiều limonene. Tinh dầu sả chứa citronellol và geraniol. Việc nghiên cứu tinh dầu giúp khám phá các chất tạo hương mới.
4.2. Các monoterpenoid tạo hương phổ biến.
Monoterpenoid là nhóm terpenoid dễ bay hơi nhất. Chúng là những chất tạo hương 'đầu tiên' mà khứu giác cảm nhận. Limonene là một monoterpenoid vòng. Nó tạo mùi cam chanh đặc trưng, có nhiều trong vỏ cam, chanh, quýt. Linalool là một monoterpenoid mạch hở. Nó có mùi hoa nhẹ nhàng, thường có trong tinh dầu oải hương, rau mùi. Geraniol mang mùi hoa hồng, tìm thấy trong tinh dầu hoa hồng, sả. Citronellol có mùi tươi mát, giống hoa hồng và chanh, cũng có trong sả, phong lữ. Các monoterpenoid này là thành phần cơ bản của nhiều hương liệu và nước hoa.
4.3. Sesquiterpenoid và diterpenoid tiêu biểu.
Ngoài monoterpenoid, sesquiterpenoid và diterpenoid cũng đóng vai trò quan trọng. Sesquiterpenoid (C15) có độ bay hơi thấp hơn. Chúng góp phần vào mùi hương nền, mang lại chiều sâu và sự bền vững. Ví dụ như β-caryophyllene, có mùi cay nồng, gỗ. Farnesene có mùi xanh, gỗ. Các diterpenoid (C20) thường ít bay hơi nhất. Chúng có vai trò cố định mùi hương, hoặc có hoạt tính sinh học mạnh. Ví dụ như sclareolides trong cây xô thơm. Mặc dù không trực tiếp là chất tạo hương chính, chúng tạo ra sự cân bằng và hoàn chỉnh cho tổng thể mùi hương của tinh dầu.
V.
Quả có múi là một trong những nguồn tinh dầu quan trọng nhất thế giới. Tinh dầu từ vỏ quả có múi chứa hàm lượng terpenoid rất cao. Chúng là nguồn cung cấp dồi dào các chất tạo hương tự nhiên. Các terpenoid này mang lại mùi hương tươi mát, đặc trưng. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và mỹ phẩm. Nghiên cứu về tinh dầu quả có múi giúp tối ưu hóa việc chiết xuất. Nó cũng giúp nhận diện các hợp chất có giá trị. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm kiếm các ứng dụng mới. Việc hiểu rõ thành phần hóa học của tinh dầu quả có múi là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.
5.1. Đặc điểm tinh dầu từ quả có múi.
Tinh dầu từ quả có múi chủ yếu được chiết xuất từ vỏ. Chúng nổi bật với mùi hương tươi mát, sảng khoái. Thành phần chính của tinh dầu này là các monoterpenoid. Limonene thường chiếm tỷ lệ rất cao, có thể lên tới 90% ở một số loại. Ngoài ra, các hợp chất như myrcene, alpha-pinene, gamma-terpinene cũng phổ biến. Các aldehyd như citral, citronellal cũng góp phần tạo mùi đặc trưng. Tinh dầu quả có múi còn chứa các furanocoumarin. Chúng có thể gây nhạy cảm với ánh sáng. Việc nghiên cứu thành phần giúp kiểm soát chất lượng và an toàn sản phẩm.
5.2. Các terpenoid chính trong tinh dầu cam quýt.
Tinh dầu cam, chanh, bưởi, quýt là ví dụ điển hình. Chúng giàu các chất tạo hương terpenoid. Limonene là hợp chất chủ yếu. Nó mang lại mùi cam quýt đặc trưng. Ngoài limonene, các terpenoid khác cũng đóng góp. Ví dụ, geraniol và citronellol có mặt trong một số tinh dầu cam quýt. Chúng tạo thêm nốt hương hoa nhẹ nhàng. Linalool cũng được tìm thấy. Các hợp chất này không chỉ tạo hương. Chúng còn có các hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn là ví dụ. Sự đa dạng này làm cho tinh dầu cam quýt rất giá trị.
5.3. Tình hình nghiên cứu tinh dầu quả có múi.
Nghiên cứu về tinh dầu quả có múi vẫn diễn ra mạnh mẽ. Các nhà khoa học tập trung vào tối ưu hóa phương pháp chiết xuất. Họ tìm kiếm các công nghệ xanh hơn, hiệu quả hơn. Ví dụ như chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn. Việc phân tích định tính và định lượng thành phần là trọng tâm. Các kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là xác định các hợp chất mới và theo dõi biến đổi thành phần. Nghiên cứu cũng đánh giá hoạt tính sinh học của tinh dầu. Nó tìm kiếm tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và bảo quản thực phẩm. Điều này giúp nâng cao giá trị kinh tế của cây ăn quả có múi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa hề được sử dụng. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ trong việc hoàn thành Luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm vê những sô liệu trong Luận án này. Hà Nội: 2013 NCS: Nguyén Văn Lợi LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án Tiến sĩ này, bên cạnh sự cổ gắng lỗ lực của bản thân, em đã nhận được sự động viên và giúp đỡ rất lớn của nhiều thầy, cô giáo và tập thể.
Em xin bày tỏ lòng cảm tạ và đội ơn sâu sắc đến thầy GS. Hoàng Đình Hòa, cô PGS. Nguyễn Thị Minh Tú- Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, là những người đã tận tình hướng dẫn, định hướng, đào tạo và giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các cô PGS.
Phạm Thu Thủy, PGS. Lâm Xuân Thanh, PGS. Lê Thanh Mai- Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, là những người đã hướng dẫn và giúp đỡ em thực hiện các chuyên đề Tiến sĩ. Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong hội đồng chấm Luận án Tiến sĩ đã dành thời gian đọc, nhận xét và góp ý cho Luận án của em.
Em xin gửi lời cảm ơn tới thầy TS. Vii Hong Sơn và các thầy, cô giáo trong Bộ môn Quản lý chất lượng, Bộ môn Công nghệ Sinh học, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm- Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực pham, Viện Đào tạo Sau đại học- Trường Đại hoc Bách khoa Hà Nội đã đào tạo, tạo điều kiện, hướng dẫn và giúp đỡ em trong suốt thời gian học tập, làm thí nghiệm và viết Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ, công nhân viên Trung tâm giáo dục và phát triển sắc ký, Phòng thí nghiệm Công nghệ lọc hóa dầu và Vật liệu xúc tác- Viện Hóa học Kỹ thuật, Bộ môn Vi sinh- Hóa sinh- Sinh học phân tử- Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm- Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Khoa Hóa học- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nôi.
Phòng Sinh học thực nghiệm- Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Phòng Bảo quản và chế biến- Viên nghiên cứu Rau quả. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn bạn Học viên Cao học Trần Ánh Ngọc, các bạn sinh viên K51, K52 ngành Công nghệ thực pham- Trường Dai hoc Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong Khoa Chế biến món ăn, Ban Giám hiệu- Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội nơi tôi đang công tác và giảng dạy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và làm Luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn bạn bè đã động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Con xin cảm tạ và đội ơn sâu sắc tới cha, mẹ đã sinh thành, dưỡng dục và khắc phục mọi khó khăn đề nuôi con ăn học. Tôi trân trọng, biết ơn sâu sắc tới gia đình, đã động viên và giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành Luận án này. Hà Nội: 2013 NCS§: Nguyễn Văn Lợi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
5à th TH HH HH HH tr HH HH HH HH Hy i DỐI GAM ON estsissssssonuesnenierenaneomnmamntasania usin ii MUG LU Cssesansssasconnmunennrern aren iii DANH MỤC KỶ HIỆU VÀ VIẾT TÁT.-:--v2+c£‡ES EYvvtttEEtkEkvtrrrtkrkrirrrirrrririe ix DANH MUC CAC BANG ouvesssesssssssssssesssesssesssssseesucarscsssecaneessccssessusauesanecsusessnsssesaneesusesuneaseesnees X DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỎ THỊ,. crey xi MÔ ĐẦU ssessesbinvisisseinoiinEDSIG08G0AGIG0710S00008050T4.2EĐTQGRHDEGISIGEB10488880808 1 CHƯƠNG I: TÔNG QUAN. KHÁI QUÁT VỀ TERPENOID. cce 4 ]:1:1; GIáG löãI {EFIEHDT,tiisgtxt0GH006SG05GRHQDRRRGIHSNGSDHHRGIGNBSMMTGNHRNuiaqea 4 1.
jMonDp©TDETĐIiuscocsssesseikniininiiiidniEG01106100603166158080 16011500980 Triterpetne ss siscssvsssesessscecssssscaseoannctasssvareasaneteccerasse sevecsersenntonspsninatarer ae anneeaee noise 5 1. Lacton’ tet pend. Qúa trình sinh tổng hợp terpenOid. Tính chất tạo hương và hoạt tính sinh học của terpenoid.
Tính chất tạo hương của terpenoid. Hoattinhisinh hoc eta feFDEHDTUrsesnsesgsitogiDeiEDIESSDHSGIAGBIAQGIOOEUSUSR 8 1. Một số cầu tử thuộc nhóm †€TD€TIOIC. HH rườt 9 1,1;4,1, NGOEKALOHE cái v26 1605666001656 01564161935814855155005564051565815595Y5185540501613561588559v354958.
cà Tàn TH HT HT HT HH HH HH ng hư 9 1.-- «+ sc x2 x3} TT TT TT ng HT ng xet II 1. Giá trị logP và momen lưỡng cực của các cầu tử thuộc nhóm terpenoid .1; GIÁ trị: 0B ssscssisssearo5L00161016560161601181 0148118 055110310/ Giá trị momen lưỡng, CựC. -- ‹- tk vs như, 13 1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢ CÓ MÚI.
Cây ăn quả có múi trồng ở Việt Nam. lội :lvÌ; DƯ Ìis:0092000116001340AGG8553380S088400GE:G8308ã408838TGEVGEHGEMAGGHLIRBEEEISI480360088630068 13 8». 15 15:15; Cha tysszsertrsrbobatisgiittR8001G60639500Đ1GV8GI8DRPSIGGI4GIQ0A440018308550%I803038018 17 19) .2:1:5; Quat scosiassevntnrensrnainsenmssnicereneaneaunmnnmanmnrnman mannan 19 1. 5-5 +2 x92 2É HH HH HH HH1 tre 20 1.
Đặc tính của tỉnh dầu quả có múi.---¿--+2222E+++£SESS+de2EEceevEEErxrsrrrveerry 21 1. Tình hình nghiên cứu tỉnh dầu từ quả có múi .:s:2sce:zz+cscvvvscce2 22 1. Nghiên cứu trên Thế giới. Nghiên cứu ở Việt Nam.
+ sọ cành HH nhờ 24 1. PHƯƠNG PHÁP THU HOI CHAT THOM, TINH DAU VA CAC CAU TU TAO HUONG TRONG TINH DAU VO QUA CO MULonsecsssesssssessssesssssesssecssssetssecsnsasetsnsenssses 25 1. Phuong phap thu hồi chất thơm va tinh daU. Phương pháp ép lạnh .-- - + S:S* về xxx xinh gưe 25 1.
Phương pháp chưng cất lôi cuốn theo hơi nước.----:--ssc:-- 5s: 26 13:3; Phương: phần hap BẰN:seessbsgsstiltosiGetBiBIGI BS 2168 giugiaitynouesznsse 27 1:3:1-4: Phương:phẩp trích: TY. eoeenooiniiniaikkesisikik liy l4 G45 Xà (309 465200000060) 27 1. Phương pháp tách nhóm cấu tử tạo hương. Phương pháp làm giàu cdc cau tir hydrocarbon có chứa oxy.
NHỮNG TINH CHAT CO BAN CUA CHAT THƠM. -- 5< Sàn TH TH TH HH HH HH re 30 1. Hệ số phân bố giữa pha khí-lỏng. 22 +: 2252SS+ 2222 Exerersxrrrser 30 1:4:1:9: Hệ dỗ HoRtilÔtonnntaödogbigi do d4 gitghh it tiatgirdigiGuiaty8G08003ã 180008) 31 1.
Độ bay hơi tương đối. Hệ số phân bố một chất bay hoi i trong hai pha lỏng-lỏng. 32 1;5;TÔ HỢP NHẬN HƯỚNG sen enasubnonrdiibiibsonttodaegGEDH0001010101000-10888808086 32 1. Nguyên tắc xây dựng tổ hợp nhân hương.
Câu trúc tổ hợp nhân hương.---::-:5522222v2 222cc tt 222222212EE11 tre 32 1. Mức độ thơm của tô hợp nhân hương. --- St cài ererrerrrrer 34 1. ỨNG DỤNG CHÁT THƠM TRONG CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM.
Tương tác giữa chất thơm với các thành phân trong thực phẩm. Tương tác giữa chất thơm với glucid. Tương tác giữa chất thơm với protein. Tương tác giữa chất thơm với lipid.
Tương tác giữ chất thơm với các muối vô cơ. Ứng dụng chất thơm trong sản xuất một số sản phâm thực phẩm. Chất thơm sử đụng trong sản xuất bánh. Chất thơm sử dụng trong sản xuất kẹo.
Chất thơm sử dụng trong sản xuất thạch rau câu 1. Chất thơm sử dụng trong chế biến các món ăn 1. Chất thơm sử dụng trong sản xuất đồ uống. CHUONG 2: NGUYEN VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU./N(GUSY-BNTRVIA-TIHTEUI.
Dụng cụ và thiết bị NPDES NCU ersccesrsoresstenemnrenmmace amma 40 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Phương pháp khảo sát quả có múi thích hợp cho thu hồi tỉnh dầu.1: Efirmig:philh lây mÃN:ssabpetetsstesterseBiglYloHEgasQiteÐttoas@nstdttyxsg 40 2. Xác định độ cứng của quả có múi bằng máy đo độ cứng.
Xác định màu sắc của qủa có múi bằng máy đo màu. Xác định tỷ lệ thu hồi vỏ quả bằng phương pháp tính phần trăm. Xác định độ ẩm vỏ quả có múi bằng phương pháp chưng cất với toluen. Xác định hàm lượng tỉnh dầu vỏ quả có múi bằng phương pháp chưng cất lôi cudn theo hơi HƯỚC:assxesiseging t630110000091185140861010X019800001080400003083040008001088.
Các phương pháp thu hồi tỉnh đầu vỏ quả có múi.1, Phương pháp:ép lạHh ¡óc 161 0210400616 001040611154 16113556 861441608186000866 42 2. Phương pháp chưng cất lôi cuốn theo hơi nước. Phương pháp xác định các chỉ số hóa lý và câu tử của tỉnh dầu. Phương pháp xác định các chỉ số hóa lý của tinh dầu.
Phương pháp xác định cấu tử của tinh dầu vỏ quá có múi. Phương pháp xác định các cầu tử tạo hương trong tinh dau vo quả có múi. Tách nhóm cấu tử tạo hương theo phương pháp sắc KY CO ti sensvessvsccorscsrsseveee 47 2. Xác định các cấu tử tạo hương theo phương pháp A không A.
Xác định giá trị logP và momen lưỡng cực của câu tử trong tỉnh dầu vỏ quả vi 2. Xác định công thức tổ hợp nhân hương theo nguyên tắc Jan-Carl 2. Đánh giá cảm quan theo phương pháp cho điểm thị hiếu. Phương pháp xác định hoạt tính sinh học của tổ hợp nhân hương 2.
Phương pháp tạo hương liệu quả có múi. Tối ưu hóa quá trình chưng cất tinh dầu vỏ quả có theo phương pháp quy hoạch thực nghiêm. Ứng dụng hương liệu quả có múi trong công nghiệp thực phẩm theo phương pháp công nghệ.9, Phân tích thống kê kết quả thí nghiệm CHƯƠNG 3: KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 8,1. Xác định giống quả có múi thích hợp cho thu hồi tỉnh dầu.
Khảo sát hàm lượng tỉnh dầu trong lá, hoa, vỏ quả bưởi Đoan Hùng, cam sành Hàm Yến vã chanh giấy Hàn ŸẨN:ssxsssnennoil180iS000181B010-198Q0 0080800830008 8. Xác định thời điểm thu hoạch quả bưởi Đoan Hùng, cam sành Hàm Yên, chanh giấy Hàm Yên đề thu hồi tỉnh đầu.- 22222 2EEES2+2222EE+222E2E22E2A222222A2Lecrrkev 57 3. Xác định độ âm của vỏ quả bưởi Đoan Hùng, cam sành Hàm Yên và chanh giấy Hàm YÊNcsy:: 0ycinc65908100E00G5000D10S0 8S 0RSGERGEIGIESIISHSEQSIRRGSPSPS eRe PENNE 59 3. Xác định hàm lượng tỉnh dầu trong vỏ quả bưởi Đoan Hùng, cam sành Hàm Yên E0 00.
Xác định ảnh hưởng của thời gian bảo quản quả bưởi Đoan Hùng, cam sành Hàm Yên và chanh giấy Hàm Yên đến hàm lượng tỉnh dầu. XÂY DỰNG QUY TRÌNH THU HÔI TINH DÂU. Xác định phương pháp thu hdi tinh dau. Khảo sát các yêu tố ảnh hưởng đến quá trình chưng cất tỉnh dầu 3.
Ảnh hưởng của kích thước nguyên liệu đến hiệu suất thu hồi tỉnh dầu 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước/nguyên liệu đến hiệu suất thu hồi tỉnh dẫu. Ảnh hưởng của thời gian chưng cất đến hiệu suất thu hôi tinh dầu. Ảnh hưởng của tỷ lệ khối lượng nguyên liệu/thể tích cúa thiết bị chưng cất đến hiệu suất thu hồi tỉnh dẫu.- ¿+ ©VE2+£t22EE+E¿+E22AE+EEEEtSEEEEErerrrkrrrrerres 66 3.
Tôi ưu hóa quá trình chưng cát tinh dầu vỏ quả bưởi Đoan Hùng. Thiết lập mô hình thí nghiệm. Quy trình thu hồi tỉnh dầu vỏ quả có múi. Sơ đồ quy trình.
Thuyét minh quy teint. XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ HÓA LÝ VÀ CẤU TU CUA TINH DAU VO QUA CO MUI 74 3. Xác định các chi sé ha Ly cita tim dau oo. Xác định các cầu tử của tỉnh đầu vỏ quả có múi.
Tỉnh đầu vỏ quả bưởi Đoan Hùng. Tỉnh dầu vỏ quả cam sành Hàm Yên. Tỉnh dầu vỏ quả chanh giấy Hàm Yên. NGHIEN CUU CAU TU TAO HUONG TRONG TINH DAU VO QUA CO MUI 3.
Tach nhóm cấu tử tạo hương trong tinh dầu vỏ quả có múi. Sơ đồ quy trình tách nhóm cấu tử tạo hương. Thuyết minh quy trình tách nhóm cấu tử tạo Hư Escssosesossisessoaoasssanasaa 82 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nhận từ một số loại quả có múi ở miền bắc việt nam và ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm l
Luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số chất tạo hương thuộc nhóm terpenoid thu nh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.