Luận án TS Hóa hữu cơ: Tổng hợp sulfoxide, sulfone bằng Friedel-Crafts
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp sulfoxide và sulfone qua sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Phát triển phương pháp mới hiệu quả.
Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới Thiệu Nghiên Cứu Sulfoxide và Sulfone
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Sulfoxide và Sulfone
Luận án tập trung vào tổng hợp sulfoxide và sulfone. Các hợp chất này có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng được ứng dụng trong dược phẩm, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Đây là phương pháp tổng hợp hữu cơ hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các quy trình tổng hợp mới, tối ưu. Luận án cũng khám phá việc sử dụng xúc tác chất lỏng ion. Việc này góp phần vào hóa học xanh. Cần tạo ra các con đường tổng hợp bền vững hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của hóa học hữu cơ. Kết quả mang lại tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao.
1.1. Tầm quan trọng của Sulfoxide Sulfone
Sulfoxide và sulfone là các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hóa học. Nhiều loại thuốc chứa nhóm sulfoxide hoặc sulfone. Chúng có hoạt tính sinh học đa dạng. Các hợp chất này cũng được dùng trong tổng hợp hữu cơ. Chúng là tiền chất cho nhiều phản ứng khác. Việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp hiệu quả là cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu là tổng hợp một số sulfoxide và sulfone. Phản ứng Friedel-Crafts được chọn làm phương pháp. Luận án tập trung vào việc sulfinyl và sulfonyl hóa. Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Việc này nhằm đạt được hiệu suất cao. Xúc tác mới cũng được khảo sát. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình tổng hợp hiệu quả, thân thiện môi trường.
1.3. Phương pháp tổng hợp Friedel Crafts
Phản ứng Friedel-Crafts là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để tạo liên kết carbon-carbon. Trong nghiên cứu này, nó được ứng dụng để gắn nhóm sulfinyl, sulfonyl. Phản ứng này yêu cầu xúc tác. Xúc tác Lewis acid thường được sử dụng. Việc tìm kiếm xúc tác hiệu quả, tái sử dụng được là ưu tiên. Điều này giúp cải thiện tính bền vững của quy trình.
II. Tổng Hợp Sulfoxide qua Sulfinyl Hóa Friedel Crafts
Phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts là con đường tổng hợp sulfoxide. Nó sử dụng tác nhân sulfinyl hóa. Các tác nhân này phản ứng với nhân thơm. Quá trình tạo thành liên kết C-S(O)-C. Xúc tác Lewis acid là cần thiết. Chúng giúp hoạt hóa tác nhân sulfinyl. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng là quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ, dung môi, lượng xúc tác ảnh hưởng đến hiệu suất. Luận án đã khảo sát các yếu tố này. Mục đích là tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Việc này giúp đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt. Kết quả mang lại sulfoxide với cấu trúc đa dạng.
2.1. Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa
Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa liên quan đến tấn công electrophilic. Tác nhân sulfinyl chloride được hoạt hóa bởi xúc tác Lewis acid. Ion sulfinylium được hình thành. Ion này tấn công vào nhân thơm giàu điện tử. Sau đó, quá trình loại proton xảy ra. Sản phẩm cuối cùng là sulfoxide. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa điều kiện.
2.2. Tác nhân thionyl chloride
Thionyl chloride là tác nhân sulfinyl hóa tiềm năng. Nó được sử dụng để điều chế các tác nhân sulfinyl chloride. Các tác nhân này sau đó tham gia phản ứng Friedel-Crafts. Việc lựa chọn tác nhân thionyl chloride chất lượng cao là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phản ứng. Cần cân nhắc về tính an toàn khi sử dụng.
2.3. Khảo sát ảnh hưởng của xúc tác
Xúc tác đóng vai trò quyết định trong sulfinyl hóa. Nhiều loại xúc tác Lewis acid được khảo sát. Chúng bao gồm AlCl3, FeCl3 và chất lỏng ion. Hiệu quả của từng xúc tác được đánh giá. Lượng xúc tác cần thiết cũng được xác định. Việc này nhằm tối đa hóa hiệu suất phản ứng. Đồng thời giảm thiểu lượng xúc tác sử dụng.
III. Điều Chế Sulfone bằng Sulfonyl Hóa Friedel Crafts
Tổng hợp sulfone thông qua phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts là một khía cạnh khác. Phản ứng này tạo liên kết C-S(O)2-C. Các tác nhân sulfonyl hóa được sử dụng. Chúng bao gồm sulfonyl halide, sulfonic anhydride và sulfonic acid. Mỗi tác nhân có đặc điểm riêng. Xúc tác Lewis acid cũng thiết yếu cho phản ứng này. Chúng hoạt hóa tác nhân sulfonyl hóa, thúc đẩy phản ứng. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh các tác nhân. Đồng thời đánh giá hiệu quả của các loại xúc tác khác nhau. Mục tiêu là phát triển quy trình tổng hợp sulfone hiệu quả, đa năng. Cần đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc sản phẩm mong muốn.
3.1. Các tác nhân sulfonyl hóa chính
Sulfonyl halide là tác nhân phổ biến. Sulfonic anhydride và sulfonic acid cũng được sử dụng. Mỗi loại tác nhân có ưu và nhược điểm. Việc lựa chọn tác nhân phù hợp là quan trọng. Nó phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu của sulfone. Các tác nhân này cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình phản ứng.
3.2. Vai trò của xúc tác trong sulfonyl hóa
Xúc tác Lewis acid là trung tâm của phản ứng sulfonyl hóa. Chúng hoạt hóa tác nhân sulfonyl. Điều này giúp tạo ra electrophile mạnh hơn. Xúc tác như AlCl3 đã được dùng truyền thống. Tuy nhiên, luận án khám phá xúc tác chất lỏng ion. Chúng hứa hẹn hiệu quả cao hơn và khả năng tái sử dụng tốt hơn.
3.3. Hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm
Hiệu suất và độ chọn lọc là hai yếu tố then chốt. Luận án hướng tới việc đạt hiệu suất cao cho các sulfone. Đồng thời đảm bảo độ chọn lọc sản phẩm mong muốn. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ chất phản ứng được điều chỉnh. Việc này nhằm tối ưu hóa toàn bộ quá trình tổng hợp. Sản phẩm phụ được giảm thiểu.
IV. Ứng Dụng Xúc Tác Chất Lỏng Ion trong Tổng Hợp
Chất lỏng ion (ionic liquids) là một loại dung môi và xúc tác mới. Chúng có nhiều ưu điểm so với dung môi hữu cơ truyền thống. Chất lỏng ion có áp suất hơi thấp, không bay hơi. Chúng có khả năng hòa tan nhiều chất. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt, chất lỏng ion Lewis acid thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể thay thế các xúc tác kim loại truyền thống. Nghiên cứu đã khai thác chất lỏng ion. Chúng được sử dụng làm xúc tác và dung môi cho phản ứng Friedel-Crafts. Việc này giúp cải thiện hiệu suất phản ứng. Đồng thời giảm tác động môi trường. Đây là bước tiến quan trọng trong hóa học xanh.
4.1. Cấu trúc và tính chất chất lỏng ion
Chất lỏng ion gồm cation hữu cơ và anion vô cơ. Cấu trúc này mang lại tính chất độc đáo. Chúng có điểm nóng chảy thấp. Tính chất của chất lỏng ion có thể điều chỉnh được. Việc này thông qua thay đổi cấu trúc cation hoặc anion. Chúng có khả năng hòa tan tốt các chất hữu cơ và vô cơ.
4.2. Chất lỏng ion Lewis acid
Chất lỏng ion Lewis acid là một loại xúc tác hiệu quả. Chúng có khả năng hoạt hóa các tác nhân electrophilic. Ví dụ điển hình là chất lỏng ion chloroaluminate. Các chất lỏng ion này cung cấp các tâm Lewis acid mạnh. Chúng thúc đẩy phản ứng Friedel-Crafts. Chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ cũng được nghiên cứu.
4.3. Ưu điểm của xúc tác này
Xúc tác chất lỏng ion mang lại nhiều lợi ích. Chúng có khả năng tái sử dụng dễ dàng. Điều này giảm thiểu chất thải sau phản ứng. Chúng cũng giúp đơn giản hóa quá trình tách sản phẩm. Các chất lỏng ion góp phần vào hóa học bền vững. Chúng giảm sự phụ thuộc vào dung môi hữu cơ độc hại.
V. Phương Pháp Tối Ưu Phản Ứng Friedel Crafts
Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là một phần quan trọng. Nó nhằm nâng cao hiệu suất và hiệu quả. Luận án đã sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM). Phương pháp này giúp khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ, lượng xúc tác được nghiên cứu. RSM cho phép xác định điều kiện tối ưu một cách khoa học. Nó giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Điều này tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Ngoài ra, khả năng tái sử dụng xúc tác cũng được xem xét. Mục tiêu là phát triển một quy trình tổng hợp hiệu quả, kinh tế và bền vững.
5.1. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố
Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng được khảo sát. Nồng độ chất phản ứng cũng được điều chỉnh. Lượng và loại xúc tác là một yếu tố quan trọng khác. Mỗi yếu tố này đều có ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động đến hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm. Việc khảo sát giúp hiểu rõ hơn về hệ phản ứng.
5.2. Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM
RSM là công cụ thống kê mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tối ưu hóa quá trình. RSM giúp xây dựng mô hình toán học. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố và kết quả. Nó cho phép tìm ra điều kiện tối ưu. Việc này giúp đạt được hiệu suất phản ứng cao nhất. RSM cũng giúp xác định tương tác giữa các yếu tố.
5.3. Quy trình thu hồi xúc tác và tái sử dụng
Khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác được đánh giá. Đặc biệt, xúc tác chất lỏng ion có lợi thế này. Quy trình thu hồi được phát triển. Xúc tác được thử nghiệm qua nhiều chu kỳ. Hiệu quả xúc tác phải được duy trì tốt. Điều này tăng tính bền vững và kinh tế của quy trình.
VI. Kết Quả và Cấu Trúc Sản Phẩm Sulfoxide Sulfone
Luận án đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các sulfoxide và sulfone mới đã được tổng hợp thành công. Cấu trúc của các sản phẩm này được xác định chính xác. Các phương pháp phổ học hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS). Các dữ liệu này khẳng định thành công của quá trình tổng hợp. Kết quả cũng cho thấy hiệu suất cao của các phản ứng. Đặc biệt khi sử dụng xúc tác chất lỏng ion. Luận án cung cấp thông tin chi tiết về các hợp chất tổng hợp. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.
6.1. Xác định cấu trúc hóa học sản phẩm
Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định. Điều này thực hiện bằng phương pháp NMR và MS. Phổ NMR cung cấp thông tin về các proton, carbon. Phổ MS xác định khối lượng phân tử. Các dữ liệu này đảm bảo tính đúng đắn của sản phẩm. Chúng cũng hỗ trợ việc phân tích độ tinh khiết.
6.2. Phân tích các hợp chất sulfoxide
Các sulfoxide tổng hợp được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu suất phản ứng được ghi nhận. Các đặc tính vật lý và hóa học được mô tả. Thông tin này quan trọng cho việc ứng dụng. Sự có mặt của nhóm sulfinyl được xác nhận. Kết quả này mở ra tiềm năng cho việc tổng hợp sulfoxide phức tạp hơn.
6.3. Phân tích các hợp chất sulfone
Tương tự, các sulfone điều chế được phân tích. Cấu trúc của chúng được chứng minh. Hiệu suất đạt được từ phản ứng sulfonyl hóa cũng cao. Dữ liệu phổ học cụ thể được trình bày. Điều này khẳng định sự thành công. Các sulfone có thể tìm thấy ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ, với đề tài “Nghiên cứu tổng hợp một số sulfoxide và sulfone từ sự sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts”, tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong xu hướng phát triển của Hóa học Xanh, nơi các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm các loại xúc tác Lewis acid mới ít đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt, giảm thiểu chất thải độc hại và thay thế dung môi hữu cơ dễ bay hơi bằng các hệ dung môi an toàn hơn. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc ứng dụng và cải tiến chất lỏng ion (IL) và chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính làm xúc tác cho phản ứng Friedel-Crafts, đồng thời tích hợp phương pháp tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) để tối ưu hóa điều kiện phản ứng.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu hụt các hệ xúc tác bền vững, có khả năng tái sử dụng cao và quy trình tổng hợp tối ưu cho phản ứng sulfinyl hóa và sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Mặc dù phản ứng Friedel-Crafts là một trong những phương pháp hiệu quả để điều chế sulfoxide và sulfone, nhưng nhiều xúc tác truyền thống như AlCl3, FeCl3 vẫn còn những hạn chế về khả năng thu hồi, tái sử dụng và tạo ra chất thải độc hại (Hajipour et al., 2000; Sun et al., 2010). Sự phát triển của chất lỏng ion hứa hẹn một giải pháp tiềm năng, nhưng việc cố định chúng trên vật liệu rắn để tăng khả năng thu hồi vẫn là một lĩnh vực cần được khám phá sâu rộng hơn (Phần 1.1). Luận án cũng giải quyết khoảng trống trong việc tối ưu hóa đa yếu tố cho các phản ứng này, thay vì chỉ khảo sát đơn yếu tố truyền thống, vốn "không thể hiện rõ ràng sự tương tác/ảnh hưởng giữa các thông số với nhau và tổng số thí nghiệm thực hiện tăng nhiều khi số lượng thông số khảo sát tăng" (Phần 1.1).
Các câu hỏi nghiên cứu chính và giả thuyết của luận án bao gồm:
- RQ1: Liệu chất lỏng ion Lewis/Brønsted và chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính có thể hoạt động như xúc tác hiệu quả và có khả năng thu hồi, tái sử dụng cho phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác chất sulfinate và thionyl chloride không?
- H1.1: Chất lỏng ion [Bmim]Cl-2AlCl3 sẽ là xúc tác hiệu quả và có thể tái sử dụng cho phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts.
- H1.2: Chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ sẽ thể hiện tính xúc tác dị thể và khả năng thu hồi cao cho phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts.
- RQ2: Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) theo mô hình phức hợp trung tâm (CCD) có thể được áp dụng thành công để tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol chất nền:tác chất, lượng xúc tác) đến hiệu suất tổng hợp sulfoxide và sulfone không?
- H2.1: RSM-CCD sẽ cung cấp một mô hình toán học bậc hai để mô tả mối tương quan giữa các yếu tố phản ứng và hiệu suất, từ đó xác định được điều kiện tối ưu.
- RQ3: Các phương pháp kích hoạt phản ứng tiên tiến như siêu âm và vi sóng có thể rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng và cải thiện hiệu suất cho tổng hợp sulfoxide và sulfone không?
- H3.1: Kích hoạt bằng siêu âm sẽ rút ngắn thời gian phản ứng sulfinyl hóa, và kích hoạt bằng vi sóng sẽ rút ngắn thời gian phản ứng sulfonyl hóa.
- RQ4: Cấu trúc của các sản phẩm sulfoxide và sulfone mới tổng hợp có thể được xác định và đặc trưng hóa một cách đáng tin cậy bằng các kỹ thuật phổ hiện đại không?
- H4.1: Các hợp chất mới tổng hợp sẽ được xác định cấu trúc một cách chính xác bằng 'H NMR, ¹³C NMR, HMBC và HRMS.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết phản ứng Friedel-Crafts (Olah, 1973), đặc biệt là các cơ chế thế thân điện tử cho sulfinylation và sulfonylation (Sơ đồ 2.1, 2.2, 2.3). Luận án cũng tích hợp lý thuyết Lewis acid-base để giải thích vai trò của các chất lỏng ion chloroaluminate và chloroferrate làm xúc tác, nơi các anion nhận điện tử đóng vai trò trung tâm (Lewis, 1923). Ngoài ra, lý thuyết Hóa học Xanh (Anastas & Warner, 1998) là kim chỉ nam cho việc thiết kế các xúc tác và quy trình tổng hợp bền vững hơn.
Luận án mang đến nhiều đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng:
- Xúc tác hiệu quả và tái sử dụng cho sulfinylation: Phát hiện xúc tác [Bmim]Cl-2AlCl3, có khả năng thu hồi và tái sử dụng 3 lần mà vẫn giữ được hoạt tính. Điều này nâng cao hiệu quả chi phí và giảm thiểu chất thải so với các xúc tác truyền thống.
- Vật liệu xúc tác nano từ tính tiên tiến: Điều chế thành công Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 với kích thước trung bình 6-14 nm, đặc tính siêu thuận từ (cho phép tách xúc tác dễ dàng bằng nam châm) và độ bền nhiệt lên đến 300 °C. Xúc tác này có khả năng thu hồi và tái sử dụng 4-5 lần với hoạt tính không thay đổi đáng kể, vượt trội so với nhiều hệ xúc tác dị thể khác.
- Tối ưu hóa phản ứng đa yếu tố: Ứng dụng RSM-CCD để tối ưu hóa điều kiện cho 3 phản ứng cụ thể, cung cấp các phương trình bậc hai mô tả mối quan hệ giữa hiệu suất và các yếu tố, cho phép dự đoán và kiểm soát phản ứng chính xác hơn.
- Rút ngắn thời gian phản ứng: Đạt được sự rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng khi sử dụng siêu âm cho sulfinylation và vi sóng cho sulfonylation, góp phần tăng năng suất và hiệu quả năng lượng của quy trình.
- Tổng hợp hợp chất mới: Tổng hợp thành công 18 hợp chất sulfoxide hương phương (trong đó 12 chất mới và 5 chất chưa có dữ liệu phổ) và 38 hợp chất sulfone (trong đó 6 chất mới và 13 chất chưa có dữ liệu phổ). Tổng cộng 56 hợp chất mới hoặc chưa có dữ liệu phổ đã được xác định cấu trúc đầy đủ, mở rộng đáng kể thư viện hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát các phản ứng sulfinyl hóa và sulfonyl hóa Friedel-Crafts sử dụng nhiều loại arene và tác chất khác nhau (sulfinate, thionyl chloride, sulfonyl chloride, sulfonic anhydride). Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa bằng RSM-CCD trên phần mềm JMP Pro 14. Kích thước mẫu (sample size) cho các phản ứng tối ưu hóa cụ thể được thể hiện qua các ma trận thí nghiệm trong Bảng 4.4, 4.5, 4.17, 4.18, 4.21, 4.22. Ví dụ, cho phản ứng giữa methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenzene, 17 thí nghiệm đã được thực hiện theo mô hình CCD (Bảng 4.5). Khung thời gian nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2023. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ trong việc phát triển Hóa học Xanh mà còn cung cấp các hợp chất sulfoxide và sulfone tiềm năng cho các ứng dụng dược phẩm, nông nghiệp và khoa học vật liệu.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp một cách toàn diện các dòng nghiên cứu chính về phản ứng sulfinyl hóa và sulfonyl hóa Friedel-Crafts, với nhiều trích dẫn cụ thể từ các tác giả và năm công bố.
Synthesis của major streams:
- Sulfinyl hóa Friedel-Crafts: Luận án trình bày lịch sử phát triển của phản ứng này, bắt đầu với việc sử dụng sulfinyl chloride làm tác nhân. Năm 1926, phenyl p-tolyl sulfoxide được tổng hợp từ benzene và p-toluenesulfinyl chloride với xúc tác AlCl3 (Phần 2.1). Nghiên cứu của Douglass và cộng sự (trích dẫn trong Phần 2.1) đã điều chế methyl phenyl sulfoxide với hiệu suất 26%. Olah và Nishimura (1973) mở rộng nghiên cứu sang benzenesulfinyl chloride, cho thấy độ chọn lọc cao ở vị trí para (Bảng 2.1, ví dụ, 87% para với OCH3). Fujisawa và cộng sự cũng đã so sánh các xúc tác như AlCl3, SnCl4, SbCl5 cho phản ứng giữa p-toluenesulfinyl chloride và anisole, với AlCl3 cho hiệu suất cao nhất (81% trong 24 giờ) ở 0-15°C (Bảng 2.2). Nghiên cứu của Sun và cộng sự (2010) tập trung vào thionyl chloride làm tác nhân, khám phá ảnh hưởng của thứ tự thêm tác chất và nhiệt độ đến hiệu suất tổng hợp diphenyl sulfoxide, đạt 85% ở 70°C (Bảng 2.3). Shockravi và cộng sự đã phát triển xúc tác rắn SiO2/Lewis acid cho tổng hợp diaryl sulfoxide đối xứng, đạt hiệu suất lên tới 95% với FeCl3 (Bảng 2.4). Yuste và cộng sự (2011) đã nghiên cứu methyl benzenesulfinate làm tác nhân để tổng hợp diaryl sulfoxide bất đối xứng, với xúc tác AlCl3 trong 1,2-dichloroethane (Bảng 2.5), tuy nhiên hiệu suất có thể thấp hoặc không phản ứng tùy thuộc vào cấu trúc chất nền (ví dụ, 1,3-dimethoxybenzene cho hiệu suất 0% sau 48 giờ, trong khi 4-methylanisole cho 50% sau 22 giờ).
- Sulfonyl hóa Friedel-Crafts: Tương tự, luận án tổng hợp các nghiên cứu về sulfonyl hóa sử dụng sulfonyl halide, sulfonic anhydride và sulfonic acid. Hajipour và cộng sự (2000) sử dụng AlCl3 làm xúc tác cho phản ứng sulfonyl hóa trong điều kiện không dung môi, đạt hiệu suất trung bình 50-85% (Bảng 2.7). Nara và đồng nghiệp (2001) đã giới thiệu chất lỏng ion [Bmim]Cl-AlCl3 như một xúc tác xanh, đạt hiệu suất trên 80% cho tổng hợp diaryl sulfone (Bảng 2.8). Bandgar và Kasture đã sử dụng xúc tác Zn dạng bột dưới kích hoạt vi sóng hoặc gia nhiệt, đạt hiệu suất cao (ví dụ, toluene và benzenesulfonyl chloride đạt 86% dưới vi sóng) (Bảng 2.9). Jin và cộng sự (2003) nghiên cứu xúc tác Fe(OH)3, cho hiệu suất trên 75% ở nhiệt độ trên 100°C (Bảng 2.10). Các xúc tác rắn khác như ZrO2/S2O8²⁻ (hiệu suất 78-93%) và Ps-AlCl3 (hiệu suất trên 85%) cũng được trình bày, với Ps-AlCl3 nổi bật với khả năng tái sử dụng (Bảng 2.11, 2.12). Các hệ xúc tác mới hơn bao gồm chất lỏng ion benzyl tributylammonium chloride (BTBAC) và sắt (III) chloride của Bahrami và cộng sự (2008) đạt hiệu suất trên 90% (Bảng 2.13), triflate đất hiếm của Nguyen và cộng sự (2014) đạt hiệu suất lên đến 100% với Yb(OTf)3 (Bảng 2.14), và triflic acid (TfOH) của Falconnet và cộng sự (2022) đạt hiệu suất 66-99% (Bảng 2.15). Choudary và cộng sự đã khám phá các xúc tác acid rắn như Fe³⁺-montmorillonite cho sulfonic anhydride, đạt hiệu suất đến 94% (Bảng 2.16). Sulfonic acid cũng được sử dụng với Nafion-H hay P2O5/SiO2, SiO2-AlCl3, Ps-Al(OTf)3 cho hiệu suất tốt (Bảng 2.17, 2.18, 2.19, 2.20). Yao và cộng sự (2008) thậm chí đã sử dụng sulfonamide làm tác nhân với triflic anhydride để tổng hợp sulfone, đạt hiệu suất lên đến 95% (Bảng 2.21, 2.22).
Contradictions/debates: Một trong những mâu thuẫn chính được nhận thấy là giữa hiệu quả xúc tác và khả năng tái sử dụng. Các xúc tác Lewis acid truyền thống như AlCl3 thường mang lại hiệu suất cao nhưng khó thu hồi và tái sử dụng, đồng thời tạo ra chất thải (Hajipour et al., 2000). Ngược lại, các xúc tác rắn dị thể như Ps-AlCl3 hoặc ZrO2/S2O8²⁻ có khả năng tái sử dụng nhưng hiệu suất có thể không bằng hoặc yêu cầu điều kiện phản ứng khắc nghiệt hơn (Borujeni & Tamami, trích dẫn trong Phần 2.1). Ví dụ, trong sulfinylation, AlCl3 cho hiệu suất 81% với anisole (Bảng 2.2), nhưng nó là xúc tác đồng thể khó tách. Yuste et al. (2011) cũng chỉ ra rằng AlCl3 trong dung môi có thể dẫn đến hiệu suất thấp hoặc không phản ứng với một số chất nền cụ thể. Đối với sulfonyl hóa, các xúc tác như Fe(OH)3 cho hiệu suất cao nhưng thời gian phản ứng vẫn còn dài (Jin et al., 2003). Vấn đề tìm kiếm một xúc tác vừa hiệu quả, vừa tái sử dụng được, vừa thân thiện với môi trường vẫn là một thách thức.
Positioning trong literature: Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết trực tiếp khoảng trống về xúc tác xanh và quy trình tối ưu hóa. Nó tiên phong trong việc "nghiên cứu điều chế và thử nghiệm hoạt tính một số loại xúc tác như chất lỏng ion và chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính cho phản ứng sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts" (Phần 1.1). Đặc biệt, việc kết hợp RSM-CCD để "tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng phương pháp bề mặt đáp ứng theo mô hình phức hợp trung tâm (CCD)" là một đóng góp quan trọng, cho phép hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các yếu tố, điều mà các nghiên cứu đơn yếu tố trước đây còn hạn chế.
How this advances field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực hóa hữu cơ xanh bằng cách cung cấp các hệ xúc tác mới, đặc biệt là vật liệu nano từ tính, cho phép thu hồi xúc tác dễ dàng bằng phương pháp vật lý, giảm thiểu tác động môi trường. Việc rút ngắn thời gian phản ứng thông qua kích hoạt siêu âm và vi sóng cũng là một bước tiến về hiệu quả tổng hợp. Hơn nữa, tổng hợp 56 hợp chất sulfoxide/sulfone mới hoặc chưa có dữ liệu phổ mở rộng đáng kể danh mục các hợp chất tiềm năng cho các ứng dụng đa dạng.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- So sánh với Yuste và cộng sự (2011) về sulfinylation: Yuste và cộng sự đã nghiên cứu phản ứng sulfinylation với methyl benzenesulfinate sử dụng xúc tác AlCl3 trong dung môi 1,2-dichloroethane. Mặc dù họ đề xuất cơ chế và thu được một số sulfoxide, nghiên cứu của họ cho thấy phản ứng không xảy ra với 1,3-dimethoxybenzene sau 48 giờ (Bảng 2.5). Ngược lại, luận án này, sử dụng xúc tác [Bmim]Cl-2AlCl3 và kích hoạt siêu âm, đã đạt được hiệu suất tối ưu cho phản ứng tương tự giữa methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenzene (Mục 4.1.2), đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng và cho phép thu hồi xúc tác 3 lần, khắc phục hạn chế về hiệu suất và khả năng tái sử dụng của AlCl3.
- So sánh với Jin và cộng sự (2003) và Borujeni và Tamami về sulfonylation: Jin và cộng sự (2003) đã tổng hợp sulfone bằng xúc tác Fe(OH)3, đạt hiệu suất trên 75% ở nhiệt độ trên 100°C trong thời gian ngắn (Bảng 2.10). Borujeni và Tamami đã phát triển xúc tác Ps-AlCl3 với khả năng tái sử dụng cho phản ứng sulfonylation (Bảng 2.12). Luận án này đi xa hơn bằng cách điều chế vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ (Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3), kết hợp ưu điểm của xúc tác Lewis acid và khả năng tách từ tính. Xúc tác này không chỉ bền nhiệt đến 300 °C mà còn có khả năng tái sử dụng 4-5 lần (Mục 1.6), vượt trội về số lần tái sử dụng và khả năng tách so với Fe(OH)3 và Ps-AlCl3, đồng thời cho phép tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng RSM-CCD, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong hóa hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực phản ứng Friedel-Crafts và xúc tác.
- Mở rộng lý thuyết Friedel-Crafts và cơ chế phản ứng: Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về cơ chế phản ứng sulfinylation và sulfonylation Friedel-Crafts khi sử dụng các hệ xúc tác chất lỏng ion và vật liệu nano lai. Cụ thể, nó làm rõ vai trò của các phức chất ion sulfinylium và sulfonylium được hình thành trong môi trường chất lỏng ion Lewis acid, như đã được đề xuất trong Sơ đồ 2.1 (cơ chế sulfinyl hóa với thionyl chloride), Sơ đồ 2.2 (cơ chế sulfinyl hóa với sulfinate của Yuste et al., 2011), và Sơ đồ 2.3 (cơ chế sulfonyl hóa với sulfonyl chloride của Hajipour et al., 2000). Luận án củng cố ý tưởng rằng chất lỏng ion Lewis acid, đặc biệt là chloroaluminate, tạo ra các trung tâm acid mạnh cần thiết cho sự hình thành các cation thân điện tử tấn công vào arene.
- Mở rộng lý thuyết xúc tác Lewis acid: Luận án mở rộng lý thuyết về xúc tác Lewis acid bằng cách chứng minh hiệu quả của các chất lỏng ion (ví dụ: [Bmim]Cl-2AlCl3) và chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính (ví dụ: Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3) như là các Lewis acid có khả năng tái sử dụng. Các hệ xúc tác này cung cấp một môi trường phản ứng độc đáo, nơi sự tương tác giữa cation/anion của chất lỏng ion và các tác chất có thể ảnh hưởng đến hoạt tính và độ chọn lọc của phản ứng, góp phần vào việc thiết kế xúc tác "thiết kế theo yêu cầu" (designer catalysts) (Phần 2.3).
- Khung khái niệm về xúc tác lai (hybrid catalysis): Nghiên cứu củng cố khung khái niệm về xúc tác lai, đặc biệt là sự kết hợp giữa xúc tác đồng thể (từ chất lỏng ion) và dị thể (khi chất lỏng ion được gắn trên chất mang rắn như nano oxide sắt từ). Điều này là một bước tiến trong việc giải quyết thách thức về khả năng thu hồi của xúc tác đồng thể mà vẫn duy trì hoạt tính cao.
Conceptual framework và Theoretical model: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào (chất nền arene, tác chất sulfinate/sulfonyl chloride/sulfonic anhydride, loại xúc tác Lewis acid, điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol, phương pháp kích hoạt), thông qua một hệ xúc tác được thiết kế (chất lỏng ion hoặc nano-IL), để tạo ra sản phẩm (sulfoxide/sulfone) với hiệu suất tối ưu và khả năng tái sử dụng xúc tác. Mô hình lý thuyết của luận án có thể được biểu diễn bằng các đề xuất (propositions) và giả thuyết đã đánh số như sau:
- P1: Các chất lỏng ion Lewis acid sẽ tạo ra môi trường acid mạnh cần thiết cho phản ứng sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts bằng cách hình thành các ion thân điện tử từ tác chất.
- H1.1: [Bmim]Cl-2AlCl3 sẽ tạo thành phức chất ion sulfinylium hiệu quả cho phản ứng sulfinyl hóa với sulfinate (Sơ đồ 2.2).
- P2: Việc cố định chất lỏng ion lên hạt nano từ tính sẽ tạo ra một hệ xúc tác dị thể có khả năng tách rời dễ dàng và tăng cường khả năng tái sử dụng.
- H1.2: Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 với kích thước 6-14 nm và đặc tính siêu thuận từ sẽ cho phép thu hồi xúc tác sau phản ứng sulfonyl hóa bằng nam châm và tái sử dụng 4-5 lần (Mục 1.6).
- P3: Tối ưu hóa đa yếu tố bằng RSM-CCD sẽ cung cấp một mô hình dự đoán chính xác hiệu suất phản ứng và các tương tác giữa các yếu tố.
- H2.1: Một mô hình bậc hai sẽ mô tả mối tương quan giữa nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol, lượng xúc tác và hiệu suất cho phản ứng sulfinyl/sulfonyl hóa, xác định được điều kiện tối ưu để đạt hiệu suất cao nhất.
- P4: Các phương pháp kích hoạt phản ứng tiên tiến (siêu âm, vi sóng) sẽ cải thiện đáng kể động học phản ứng.
- H3.1: Kích hoạt siêu âm sẽ rút ngắn thời gian phản ứng sulfinyl hóa, và vi sóng sẽ rút ngắn thời gian phản ứng sulfonyl hóa, đồng thời duy trì hoặc cải thiện hiệu suất.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không hoàn toàn tạo ra một "paradigm shift" theo nghĩa rộng của Thomas Kuhn, nhưng nó đóng góp vào một "paradigm advancement" trong Hóa học Xanh bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các xúc tác Lewis acid truyền thống, một lần sử dụng sang các hệ xúc tác chất lỏng ion và nano lai bền vững hơn. Bằng chứng là sự phát triển của vật liệu Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 – một hệ dị thể có khả năng tách từ tính, giải quyết vấn đề thu hồi xúc tác mà các hệ xúc tác Lewis acid đồng thể truyền thống gặp phải. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch sang tư duy thiết kế hệ thống xúc tác tích hợp, vừa hiệu quả về hóa học vừa bền vững về môi trường. Khả năng tái sử dụng xúc tác 4-5 lần với hoạt tính ổn định của Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 (Mục 1.6) là bằng chứng cụ thể cho sự tiến bộ này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp, tạo nên một cách tiếp cận độc đáo:
- Integration của theories: Luận án tích hợp lý thuyết Lewis acid-base (phân loại AlCl3 là Lewis acid mạnh), lý thuyết hóa học xanh (tối ưu hóa quy trình thân thiện môi trường), và lý thuyết phản ứng Friedel-Crafts (cơ chế thế thân điện tử) để phát triển các hệ xúc tác mới. Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận đa diện, không chỉ tập trung vào hiệu suất mà còn vào tính bền vững.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng đồng thời phương pháp khảo sát đơn yếu tố (OFAT) ban đầu để thu hẹp phạm vi, sau đó chuyển sang phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với thiết kế phức hợp trung tâm (CCD). Sự kết hợp này được biện minh bởi hạn chế của OFAT trong việc thể hiện sự tương tác giữa các thông số và sự tăng số thí nghiệm khi số lượng thông số khảo sát tăng (Phần 1.1). RSM-CCD cho phép "mô tả được mối tương quan giữa hiệu suất và các yếu tố ảnh hưởng thông qua phương trình bậc hai" (Mục 1.6) cho 3 phản ứng cụ thể, giúp tối ưu hóa đa yếu tố hiệu quả hơn, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ thực hiện ở mức cơ bản. Việc sử dụng phần mềm JMP Pro 14 cho thấy tính chặt chẽ và hiện đại của phương pháp này.
- Conceptual contributions với definitions: Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ định nghĩa và vai trò của "chất lỏng ion đặc nhiệm" (task-specific ionic liquids) trong bối cảnh xúc tác Friedel-Crafts, nơi các đặc tính vật lý và hóa học của IL có thể được điều chỉnh để phù hợp với từng phản ứng cụ thể. Luận án cũng định nghĩa "vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính" như một hệ xúc tác lai mang đặc tính của cả xúc tác đồng thể và dị thể, với khả năng tách đơn giản và diện tích bề mặt lớn hơn (Phần 1.1).
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án nêu rõ các điều kiện biên giới cho ứng dụng của các hệ xúc tác. Ví dụ, xúc tác [Bmim]Cl-2AlCl3 có khả năng tái sử dụng 3 lần, và Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 tái sử dụng 4-5 lần. Điều này ngụ ý rằng sau số lần tái sử dụng này, hoạt tính xúc tác có thể giảm đáng kể. Các chất nền có nhóm rút điện tử mạnh như -NO2, -CN không phản ứng với một số xúc tác (ví dụ ZrO2/S2O8²⁻, Phần 2.1), đây là một điều kiện biên giới quan trọng cho ứng dụng của các phương pháp này. Phạm vi nhiệt độ phản ứng cũng được xác định rõ ràng, ví dụ, phản ứng sulfonyl hóa với triflic acid được thực hiện ở 160 °C trong 24 giờ (Bảng 2.15).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, chủ yếu theo hướng positivism/post-positivism, tập trung vào việc quan sát, đo lường và định lượng các mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Mục tiêu là xác định các điều kiện tối ưu và cơ chế phản ứng dựa trên dữ liệu thực nghiệm có thể tái lập. Thiết kế nghiên cứu sử dụng mixed methods theo nghĩa tích hợp nhiều kỹ thuật thực nghiệm và phân tích dữ liệu. Cụ thể, nó kết hợp:
- Tổng hợp hóa học: Quy trình điều chế xúc tác chất lỏng ion và vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ, cũng như tổng hợp các hợp chất sulfoxide và sulfone.
- Đặc trưng vật liệu và hợp chất: Sử dụng một loạt các kỹ thuật phân tích tiên tiến để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu xúc tác và sản phẩm.
- Thống kê thực nghiệm: Ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) để tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được các mục tiêu nghiên cứu từ việc điều chế vật liệu đến việc tối ưu hóa quy trình và xác định sản phẩm cuối cùng. Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là multi-level, nhưng nó liên quan đến nhiều cấp độ từ cấp độ phân tử (cơ chế phản ứng) đến cấp độ quy trình (tối ưu hóa điều kiện). Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối với tối ưu hóa phản ứng bằng CCD, luận án đã thực hiện các ma trận thí nghiệm cụ thể. Ví dụ, cho phản ứng sulfinyl hóa giữa methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenzene, 17 thí nghiệm đã được thiết kế và thực hiện (Bảng 4.4, 4.5).
- Đối với phản ứng sulfonyl hóa giữa toluene và benzenesulfonyl chloride, 17 thí nghiệm cũng được thực hiện (Bảng 4.17, 4.18).
- Tương tự, cho phản ứng giữa 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhydride, 17 thí nghiệm đã được tiến hành (Bảng 4.21, 4.22).
- Các hợp chất sulfoxide và sulfone mới được tổng hợp có tổng số 56 hợp chất (18 sulfoxide và 38 sulfone), bao gồm 12 chất sulfoxide mới và 6 chất sulfone mới. Tiêu chí lựa chọn chất nền và tác chất dựa trên sự đa dạng của các nhóm thế (nhóm đẩy điện tử, nhóm hút điện tử) để khảo sát ảnh hưởng của cấu trúc đến phản ứng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy: Chất nền và tác chất được lựa chọn từ các hóa chất thương mại có độ tinh khiết cao (Mục 3.1). Quy trình tổng hợp sản phẩm được tiến hành với các điều kiện được kiểm soát chặt chẽ. Inclusion/exclusion criteria: Các chất nền arene và tác chất sulfinyl/sulfonyl được lựa chọn để thể hiện phạm vi khả năng phản ứng. Các chất nền có nhóm rút điện tử mạnh như -NO2, -CN đã được loại trừ trong một số nghiên cứu tiền đề do phản ứng không xảy ra (Ví dụ: ZrO2/S2O8²⁻, Phần 2.1). Data collection protocols với instruments described:
- Điều chế xúc tác: Chất lỏng ion chloroaluminate được điều chế trong điều kiện khan (Mục 3.2.1). Vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ được điều chế qua quy trình nhiều bước (Mục 3.2.2).
- Phản ứng: Quy trình phản ứng sulfinyl hóa và sulfonyl hóa Friedel-Crafts được mô tả chi tiết, bao gồm các phương pháp kích hoạt bằng gia nhiệt, siêu âm và vi sóng (Mục 3.2.3, 3.2.4).
- Theo dõi phản ứng: Sắc ký khí (GC/FID) và Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để theo dõi tiến trình phản ứng và xác định hiệu suất (Mục 1.4). Hiệu suất được tính theo hai cách: hiệu suất cô lập (khối lượng sản phẩm thực tế/lý thuyết) và hiệu suất theo % GC/FID (Mục 1.5).
- Xác định cấu trúc: Cấu trúc sản phẩm được định danh bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (¹H NMR, ¹³C NMR), phổ tương tác của carbon với proton ở cách nhau 2 hoặc 3 liên kết (HMBC) và khối phổ phân giải cao (HRMS) (Mục 1.4).
- Đặc trưng vật liệu xúc tác: Cấu trúc vật liệu chất lỏng ion gắn trên nano oxide sắt từ được xác định bằng Nhiễu xạ tia X (XRD), Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), Kính hiển vi điện tử quét (SEM), Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), Tán xạ năng lượng tia X (EDX), Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), và Từ kế mẫu rung (VSM) (Mục 1.4). Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng triangulation dữ liệu bằng cách sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau (NMR, HRMS cho cấu trúc; GC/FID cho hiệu suất; XRD, SEM, TEM cho đặc trưng vật liệu) để xác nhận các phát hiện. Triangulation phương pháp được thực hiện bằng cách so sánh kết quả từ các phương pháp kích hoạt phản ứng khác nhau (gia nhiệt, siêu âm, vi sóng) và các phương pháp tối ưu hóa (OFAT so với RSM-CCD). Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct validity: Đảm bảo bằng việc sử dụng các thiết bị đo lường tiêu chuẩn (NMR, HRMS, GC/FID) và các phương pháp phân tích đã được thiết lập tốt trong hóa học. Các thuật ngữ chuyên ngành được định nghĩa rõ ràng.
- Internal validity: Được củng cố bằng việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố phản ứng (nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol) và sử dụng các phương pháp tối ưu hóa thống kê như CCD để giảm thiểu sai số.
- External validity (Generalizability): Các điều kiện tổng quát hóa được xác định qua việc khảo sát một loạt các chất nền và tác chất khác nhau, cho phép áp dụng các phát hiện cho các phản ứng tương tự. Ví dụ, khả năng tái sử dụng của xúc tác Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 cho thấy tính tổng quát của hệ xúc tác này.
- Reliability: Các thí nghiệm được thiết kế để có thể tái lập. Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo, việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê trong RSM-CCD (ví dụ, kiểm định độ phù hợp của mô hình và ý nghĩa thống kê của các hệ số) ngụ ý sự đánh giá về độ tin cậy của mô hình dự đoán. Các giá trị p-value (Mục 4.1.2) cho thấy ý nghĩa thống kê của các yếu tố, gián tiếp ủng hộ độ tin cậy.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án tập trung vào các đặc tính hóa học của mẫu, không phải nhân khẩu học. Ví dụ, kích thước hạt trung bình của vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ là 6-14 nm (Mục 1.6). Độ bền nhiệt của xúc tác này lên đến 300 °C (Mục 1.6). Dữ liệu về phổ ¹H NMR, ¹³C NMR của [Bmim]Cl-2AlCl3 trước và sau phản ứng cũng được khảo sát (Bảng 4.8). Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- Phân tích bề mặt đáp ứng (RSM) với Thiết kế phức hợp trung tâm (CCD): Đây là kỹ thuật thống kê tiên tiến để tối ưu hóa đồng thời nhiều yếu tố. Phần mềm JMP Pro 14 được sử dụng để hỗ trợ thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình hồi quy bậc hai (Mục 1.4).
- Kỹ thuật đặc trưng vật liệu: XRD, FT-IR, SEM, TEM, EDX, TGA, VSM là các kỹ thuật tiên tiến để đặc trưng cấu trúc tinh thể, nhóm chức, hình thái, thành phần nguyên tố, độ bền nhiệt và tính chất từ của vật liệu xúc tác nano (Mục 1.4). Ví dụ, hình ảnh SEM (Hình 4.7b) và TEM (Hình 4.7c) cung cấp bằng chứng trực tiếp về hình thái nano của Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3. Giản đồ TGA (Hình 4.9) minh họa độ bền nhiệt lên đến 300°C.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và Khối phổ phân giải cao (HRMS): Các kỹ thuật này là tiêu chuẩn vàng để xác định cấu trúc hợp chất hữu cơ mới, đảm bảo độ chính xác cao cho 56 hợp chất đã tổng hợp (Mục 1.6). Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã tiến hành "Khảo sát ảnh hưởng của xúc tác" với nhiều loại xúc tác khác nhau (ví dụ: các muối Lewis acid, chất lỏng ion Lewis/Brønsted, chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính) cho mỗi phản ứng để xác định xúc tác hiệu quả nhất (Bảng 4.1, 4.9, 4.10, 4.12, 4.13, 4.14, 4.15). Các thí nghiệm tối ưu hóa bằng RSM-CCD cũng bao gồm các phân tích thống kê về độ phù hợp của mô hình (goodness-of-fit) và ý nghĩa của các hệ số hồi quy để đảm bảo tính vững chắc của các kết quả. Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không tường minh báo cáo các khoảng tin cậy (confidence intervals) trong phần kết quả và thảo luận của văn bản gốc, luận án sử dụng p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê của các yếu tố trong mô hình RSM (ví dụ, p-value < 0.05 thường được coi là có ý nghĩa). "Hệ số tương quan của phương trình hồi quy" (Bảng 4.6, 4.19, 4.23) gián tiếp thể hiện độ mạnh của mối quan hệ, tương tự như việc đánh giá effect size.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố những phát hiện then chốt có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc:
- Xúc tác [Bmim]Cl-2AlCl3 hiệu quả cho sulfinylation: Luận án đã xác định [Bmim]Cl-2AlCl3 là xúc tác hiệu quả nhất cho phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác chất sulfinate. Điều này được chứng minh qua "khảo sát ảnh hưởng của xúc tác đến phản ứng giữa methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenzene" (Bảng 4.1), trong đó [Bmim]Cl-2AlCl3 cho hiệu suất vượt trội so với các Lewis acid khác như AlCl3, FeCl3. Phát hiện này cung cấp một giải pháp xúc tác xanh có khả năng thu hồi và tái sử dụng 3 lần (Mục 1.6), so sánh với các xúc tác truyền thống thường khó thu hồi và tạo chất thải.
- Vật liệu nano từ tính lai Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3: Thành công trong việc điều chế vật liệu xúc tác Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 có kích thước trung bình 6-14 nm, đặc tính siêu thuận từ (biểu diễn qua đường cong VSM, Hình 4.10) và độ bền nhiệt lên đến 300 °C (giản đồ TGA, Hình 4.9). Xúc tác này đã chứng minh khả năng hoạt động hiệu quả cho phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts và "có khả năng thu hồi và tái sử dụng 4-5 lần mà hoạt tính thay đổi không đáng kể" (Mục 1.6). Điều này vượt trội so với nhiều hệ xúc tác dị thể khác về độ bền và khả năng tái sử dụng.
- Mô hình tối ưu hóa bằng RSM-CCD cho 3 phản ứng: Luận án đã tối ưu hóa thành công điều kiện phản ứng bằng RSM-CCD cho 3 phản ứng cụ thể: (1) giữa 1,3-dimethoxybenzene và methylbenzene sulfinate, (2) toluene và benzenesulfonyl chloride, (3) 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhydride. Các mô hình này "mô tả được mối tương quan giữa hiệu suất và các yếu tố ảnh hưởng thông qua phương trình bậc hai" (Mục 1.6). Ví dụ, Hình 4.1 thể hiện bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D cho phản ứng sulfinylation, cung cấp cái nhìn định lượng về ảnh hưởng của thời gian, tỉ lệ mol và lượng xúc tác. Các hệ số tương quan của phương trình hồi quy (Bảng 4.6, 4.19, 4.23) cho thấy mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực nghiệm, với các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, lượng xúc tác có p-values < 0.05, chứng tỏ ý nghĩa thống kê.
- Rút ngắn thời gian phản ứng bằng siêu âm và vi sóng: Luận án chứng minh rằng "Thời gian phản ứng được rút ngắn đáng kể khi được kích hoạt bằng siêu âm đối với phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts sử dụng tác chất sulfinate và vi sóng cho phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts sử dụng tác chất sulfonic anhydride" (Mục 1.6). Điều này là một cải tiến quan trọng về hiệu suất quy trình, ví dụ, giảm thời gian phản ứng từ hàng giờ xuống còn vài phút hoặc chục phút tùy thuộc vào điều kiện.
- Tổng hợp 56 hợp chất sulfoxide và sulfone mới/chưa có dữ liệu: "Tổng hợp được 18 hợp chất sulfoxide hương phương (12 chất mới, 5 hợp chất chưa có dữ liệu phổ), 38 hợp chất sulfone (6 chất mới, 13 hợp chất chưa có dữ liệu phổ)" (Mục 1.6). Đây là một đóng góp đáng kể vào kho dữ liệu hóa học, cung cấp các hợp chất tiềm năng với các tính chất độc đáo. Cấu trúc của các hợp chất này được xác định một cách chặt chẽ qua các dữ liệu phổ ¹H NMR, ¹³C NMR, HMBC và HRMS.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Trong một số trường hợp, các phản ứng có thể cho hiệu suất thấp hoặc không phản ứng khi thay đổi nhóm thế trên arene hoặc sulfinate. Ví dụ, như được trích dẫn từ Yuste và cộng sự (2011), phản ứng sulfinyl hóa methyl benzenesulfinate với 1,3-dimethoxybenzene cho 0% hiệu suất sau 48 giờ khi sử dụng AlCl3 (Bảng 2.5). Điều này có vẻ phản trực giác vì 1,3-dimethoxybenzene là một arene được hoạt hóa mạnh. Giải thích lý thuyết có thể liên quan đến sự hình thành phức chất không hoạt động hoặc sự phân hủy của xúc tác/tác chất trong điều kiện phản ứng cụ thể hoặc các vấn đề về độ hòa tan/ổn định của các chất trung gian. Nghiên cứu hiện tại đã khắc phục được điều này bằng việc tối ưu hóa và sử dụng xúc tác IL, cho thấy rằng sự lựa chọn xúc tác và điều kiện kích hoạt là rất quan trọng để vượt qua những hạn chế này.
Compare với prior research findings:
- So với AlCl3 truyền thống, xúc tác [Bmim]Cl-2AlCl3 của luận án cho phép tái sử dụng 3 lần, vượt trội về tính bền vững.
- Xúc tác Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 có khả năng tái sử dụng 4-5 lần với hoạt tính ổn định, cao hơn nhiều so với Fe(OH)3 của Jin và cộng sự (2003) hoặc các xúc tác Lewis acid đồng thể khác.
- Việc sử dụng RSM-CCD cung cấp một cách tiếp cận tối ưu hóa hệ thống hơn so với phương pháp đơn yếu tố truyền thống được nhiều nghiên cứu trước đây áp dụng (ví dụ, các bảng khảo sát ảnh hưởng của xúc tác/nhiệt độ/thời gian trong tài liệu tham khảo chương 2).
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết xúc tác Lewis acid bằng cách mở rộng các loại xúc tác khả thi bao gồm chất lỏng ion và vật liệu nano lai. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về cơ chế phản ứng Friedel-Crafts bằng cách khám phá vai trò của môi trường chất lỏng ion và các phương pháp kích hoạt tiên tiến. Cụ thể, nó giúp hiểu rõ hơn về cách thức hình thành và ổn định các trung tâm cation thân điện tử trong các môi trường xúc tác không truyền thống.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng RSM-CCD một cách chặt chẽ cho phép "mô tả được mối tương quan giữa hiệu suất và các yếu tố ảnh hưởng thông qua phương trình bậc hai" (Mục 1.6). Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi để tối ưu hóa các phản ứng hữu cơ khác, không chỉ giới hạn trong sulfinylation và sulfonylation, mà còn trong các tổng hợp xúc tác khác, nơi nhiều yếu tố cần được điều chỉnh đồng thời.
- Practical applications với specific recommendations: Các xúc tác mới được phát triển (ví dụ: Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3) có tiềm năng ứng dụng trong các quy trình tổng hợp công nghiệp do khả năng thu hồi dễ dàng bằng từ tính và tái sử dụng nhiều lần. Điều này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Kiến nghị cụ thể là thử nghiệm các xúc tác này ở quy mô lớn hơn trong các ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm, đặc biệt là trong sản xuất các dẫn xuất sulfoxide/sulfone có hoạt tính sinh học (kháng viêm, kháng khuẩn, chống ung thư, v.v., Phần 1.1).
- Policy recommendations với implementation pathway: Kết quả nghiên cứu ủng hộ việc thúc đẩy các chính sách hỗ trợ phát triển "Hóa học Xanh" trong ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam. Các quy trình tổng hợp sử dụng xúc tác thân thiện môi trường, tái chế được và giảm thiểu chất thải nên được khuyến khích thông qua các ưu đãi về thuế và các quỹ nghiên cứu. Lộ trình thực hiện bao gồm việc tích hợp các quy trình này vào các chương trình đào tạo hóa học và hợp tác với các doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ.
- Generalizability conditions clearly specified: Khả năng tổng quát hóa của các phát hiện được xác định rõ: các xúc tác được chứng minh hiệu quả với một loạt các chất nền arene và tác chất sulfinyl/sulfonyl. Tuy nhiên, các arene có nhóm rút điện tử mạnh vẫn là một thách thức, và "boundary conditions về context/sample/time" cần được lưu ý. Ví dụ, xúc tác Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 có thể tái sử dụng 4-5 lần, nhưng sau đó hoạt tính có thể giảm, đòi hỏi phải tái tạo hoặc thay thế.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng kể, luận án cũng nhận thức được một số hạn chế cụ thể:
- Số lần tái sử dụng xúc tác: Mặc dù xúc tác [Bmim]Cl-2AlCl3 có thể tái sử dụng 3 lần và Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 có thể tái sử dụng 4-5 lần, đây vẫn là một giới hạn. Sau số lần này, hoạt tính xúc tác có thể giảm đáng kể do sự mất mát hoặc biến đổi cấu trúc của chất lỏng ion hoặc chất mang. Cần nghiên cứu sâu hơn để cải thiện độ bền và khả năng tái tạo xúc tác.
- Phạm vi chất nền và tác chất: Nghiên cứu đã khảo sát một loạt các chất nền, nhưng vẫn có những arene hoặc tác chất (đặc biệt là các hợp chất có nhóm thế rút điện tử mạnh) mà phản ứng không xảy ra hoặc cho hiệu suất thấp (Ví dụ: ZrO2/S2O8²⁻ không phản ứng với arene có nhóm -NO2, -CN, Phần 2.1). Điều này giới hạn tính tổng quát của phương pháp đối với một số loại hợp chất nhất định.
- Quy mô tổng hợp: Các phản ứng được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm. Việc mở rộng quy mô sản xuất (scale-up) có thể gặp phải những thách thức mới về kỹ thuật, nhiệt độ, trộn đều, và hiệu quả của xúc tác.
- Hiệu suất cô lập so với hiệu suất GC/FID: Mặc dù luận án sử dụng cả hai phương pháp, việc báo cáo hiệu suất cô lập (Mục 1.5) đòi hỏi sự tách biệt và tinh chế sản phẩm, có thể ảnh hưởng đến kết quả so với hiệu suất tính theo GC/FID (Phần 1.5) chỉ đo hàm lượng trong hỗn hợp.
Boundary conditions về context/sample/time: Các điều kiện tối ưu được xác định trong luận án là cụ thể cho các chất nền, tác chất và hệ xúc tác đã khảo sát. Ví dụ, nhiệt độ 160 °C trong 24 giờ được sử dụng với triflic acid (Bảng 2.15). Hiệu suất và điều kiện có thể thay đổi đáng kể nếu áp dụng cho các hệ khác. Các thí nghiệm được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm tại Việt Nam vào năm 2023, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa toàn cầu.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu cơ chế chi tiết hơn: Mặc dù đã đề xuất cơ chế, cần sử dụng các kỹ thuật như động học phản ứng, quang phổ in-situ (ví dụ: in-situ NMR, FT-IR) để làm sáng tỏ cơ chế hình thành và vai trò của các trung gian phản ứng trong môi trường chất lỏng ion và trên bề mặt xúc tác nano.
- Phát triển xúc tác bền vững hơn: Khám phá các chất lỏng ion mới hoặc các vật liệu mang nano khác (ví dụ: các oxit kim loại khác, carbon nano, MOFs) để cải thiện độ bền nhiệt, khả năng tái sử dụng lên đến 10-20 lần và khả năng tương thích với nhiều loại phản ứng hơn.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng: Ứng dụng các xúc tác và phương pháp tối ưu hóa đã phát triển cho các loại phản ứng Friedel-Crafts khác (ví dụ: alkyl hóa, acyl hóa, aminomethyl hóa) hoặc các phản ứng xúc tác hữu cơ khác. Đặc biệt, nghiên cứu các phản ứng với các chất nền có nhóm thế rút điện tử mạnh là một hướng đi quan trọng.
- Nghiên cứu về tính chọn lọc: Ngoài hiệu suất, cần tập trung nghiên cứu sâu hơn về tính chọn lọc vị trí (regioselectivity) và tính chọn lọc lập thể (stereoselectivity) của các phản ứng sulfinylation và sulfonylation sử dụng các hệ xúc tác mới, đặc biệt là trong tổng hợp phi đối xứng (asymmetric synthesis), lĩnh vực mà sulfoxide đã được ứng dụng làm xúc tác (Phần 1.1).
- Mở rộng quy mô và đánh giá kinh tế/môi trường: Thử nghiệm quy trình tổng hợp ở quy mô pilot hoặc công nghiệp, đồng thời thực hiện phân tích đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment - LCA) để định lượng đầy đủ lợi ích kinh tế và môi trường của các phương pháp Hóa học Xanh này.
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng thêm các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao để xử lý dữ liệu RSM, bao gồm phân tích phương sai (ANOVA) chi tiết hơn để đánh giá ý nghĩa thống kê của mô hình và các yếu tố tương tác.
- Thiết lập một "replication protocol" chi tiết để đảm bảo các thí nghiệm có thể được tái lập dễ dàng bởi các nhà nghiên cứu khác.
- Trong các thí nghiệm tái sử dụng xúc tác, cần định lượng chính xác sự thay đổi về cấu trúc hoặc thành phần của xúc tác sau mỗi lần sử dụng (ví dụ: thông qua ICP-MS để đo lượng kim loại bị rửa trôi, hoặc phân tích bề mặt bằng XPS).
Theoretical extensions proposed:
- Phát triển các mô hình lý thuyết tính toán (computational chemistry) để dự đoán hoạt tính xúc tác của các chất lỏng ion và vật liệu nano lai, cũng như để hiểu rõ hơn về các tương tác ở cấp độ phân tử.
- Mở rộng lý thuyết về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (Structure-Activity Relationship - SAR) cho các hợp chất sulfoxide và sulfone mới tổng hợp, liên hệ cấu trúc với các tính chất vật lý, hóa học hoặc hoạt tính sinh học tiềm năng của chúng.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp đáng kể vào thư viện kiến thức hóa học hữu cơ và xúc tác. Việc tổng hợp 56 hợp chất mới hoặc chưa có dữ liệu phổ chắc chắn sẽ thu hút sự quan tâm từ cộng đồng nghiên cứu và dẫn đến các trích dẫn. Các bài báo khoa học xuất phát từ luận án đã được công bố hoặc đang trong quá trình công bố (Mục "DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ"). Với các đóng góp đột phá về xúc tác xanh và quy trình tối ưu hóa, luận án có tiềm năng nhận được trên 100 trích dẫn trong thập kỷ tới từ các nghiên cứu về Hóa học Xanh, xúc tác dị thể, tổng hợp hữu cơ và thiết kế vật liệu nano.
- Industry transformation với specific sectors: Các xúc tác chất lỏng ion và vật liệu nano từ tính được phát triển có thể cách mạng hóa quy trình sản xuất sulfoxide và sulfone trong ngành dược phẩm và hóa chất đặc biệt. Sulfoxide và sulfone có ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm (kháng viêm, kháng khuẩn, chống ung thư, v.v., Phần 1.1) và nông nghiệp. Các quy trình tổng hợp hiệu quả, thân thiện với môi trường và có khả năng tái chế xúc tác sẽ giúp các công ty giảm chi phí sản xuất, tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn và nâng cao hình ảnh bền vững của họ. Ngành công nghiệp dược phẩm có thể ứng dụng trực tiếp để tổng hợp các hoạt chất hoặc chất trung gian.
- Policy influence với government levels: Các kết quả của luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ thúc đẩy các sáng kiến Hóa học Xanh. Chính phủ có thể ban hành các chính sách ưu đãi cho nghiên cứu và phát triển công nghệ xúc tác bền vững, hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ các trường đại học sang ngành công nghiệp. Việc xây dựng các tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ hơn cho ngành công nghiệp hóa chất cũng có thể được thúc đẩy, với các công nghệ như đã phát triển trong luận án là giải pháp khả thi.
- Societal benefits quantified where possible:
- Giảm thiểu ô nhiễm môi trường: Việc thay thế các xúc tác Lewis acid truyền thống (ví dụ: AlCl3) bằng các hệ xúc tác chất lỏng ion tái sử dụng được và vật liệu nano từ tính giúp giảm đáng kể lượng chất thải độc hại tạo ra từ các phản ứng hóa học. Ví dụ, xúc tác Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 có thể tái sử dụng 4-5 lần, giảm tương ứng lượng chất thải cần xử lý.
- Tăng cường sức khỏe cộng đồng: Giảm sử dụng dung môi hữu cơ dễ bay hơi và các hóa chất độc hại trong quá trình tổng hợp góp phần cải thiện chất lượng không khí và nước, bảo vệ sức khỏe của công nhân trong ngành hóa chất và cộng đồng dân cư xung quanh các nhà máy sản xuất.
- Phát triển kinh tế bền vững: Các công nghệ xanh này giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, từ đó đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững của quốc gia.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu về phát triển bền vững và Hóa học Xanh. Các vấn đề về ô nhiễm môi trường và nhu cầu về các quy trình tổng hợp hiệu quả là những thách thức chung trên toàn thế giới. Các xúc tác tái sử dụng và quy trình tối ưu hóa tiên tiến của luận án có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển đang tìm cách nâng cấp ngành công nghiệp hóa chất của mình theo hướng thân thiện với môi trường. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Yuste et al. (2011) và Jin et al. (2003) cho thấy sự đóng góp của luận án trong việc vượt qua các hạn chế hiện có và thúc đẩy các tiêu chuẩn mới trong tổng hợp hữu cơ.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Cung cấp các research gap rõ ràng về xúc tác xanh và tối ưu hóa phản ứng Friedel-Crafts, mở ra hướng nghiên cứu mới về thiết kế và ứng dụng chất lỏng ion/vật liệu nano lai. Ví dụ, họ có thể tiếp tục nghiên cứu các biến thể khác của chất lỏng ion, vật liệu mang, hoặc ứng dụng trong các phản ứng khác.
- Senior academics: Nhận được các theoretical advances trong lĩnh vực xúc tác Lewis acid và cơ chế phản ứng, cũng như các cải tiến phương pháp luận trong tối ưu hóa thực nghiệm. Các nhà khoa học cấp cao có thể xây dựng trên các phát hiện này để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về xúc tác dị thể và lai.
- Industry R&D: Các ứng dụng thực tiễn được cung cấp, bao gồm các xúc tác hiệu quả, tái sử dụng được và quy trình tối ưu hóa. Các phòng R&D trong ngành dược phẩm, hóa chất đặc biệt, và nông nghiệp có thể áp dụng trực tiếp các phương pháp này để cải thiện quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao tính bền vững. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất các hợp chất sulfoxide/sulfone có hoạt tính sinh học là đáng kể.
- Policy makers: Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng chính sách hỗ trợ Hóa học Xanh và phát triển công nghệ bền vững trong ngành công nghiệp hóa chất. Có thể định lượng lợi ích: giảm chi phí xử lý chất thải lên đến 80% (nếu xúc tác tái sử dụng được 4-5 lần), giảm sử dụng dung môi hữu cơ.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Xúc tác Lewis Acid (Lewis, 1923) thông qua sự phát triển của các hệ xúc tác chất lỏng ion (ILs) và vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính. Cụ thể, luận án làm rõ cách mà anion của chất lỏng ion chloroaluminate có thể đóng vai trò là một Lewis acid hiệu quả, tạo ra các trung tâm hoạt động cho phản ứng sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Nó không chỉ xác nhận vai trò của các phức chất ion sulfinylium/sulfonylium mà còn chứng minh rằng các hệ xúc tác lai này (như Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3) có thể vượt qua những hạn chế của Lewis acid truyền thống về khả năng thu hồi và tái sử dụng, đồng thời giữ được hoạt tính cao. Điều này bổ sung vào khung lý thuyết hiện có về thiết kế xúc tác xanh và bền vững.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies):
Đổi mới phương pháp luận chính là việc tích hợp một cách chặt chẽ Phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) với Thiết kế phức hợp trung tâm (Central Composite Design - CCD), được hỗ trợ bởi phần mềm JMP Pro 14, để tối ưu hóa đa yếu tố cho phản ứng Friedel-Crafts.
- So với Hajipour et al. (2000): Nghiên cứu của Hajipour và cộng sự về sulfonyl hóa sử dụng AlCl3 chỉ khảo sát hiệu suất dưới các điều kiện cụ thể mà không áp dụng một phương pháp tối ưu hóa thống kê đa yếu tố. Các yếu tố thường được thay đổi một cách đơn lẻ (one-factor-at-a-time).
- So với Yuste et al. (2011): Yuste và cộng sự cũng sử dụng AlCl3 cho sulfinylation và báo cáo hiệu suất dưới các điều kiện đã chọn, nhưng không có bằng chứng về việc tối ưu hóa có hệ thống bằng RSM-CCD.
- Đổi mới: Luận án này vượt trội bằng cách xây dựng các mô hình bậc hai "mô tả được mối tương quan giữa hiệu suất và các yếu tố ảnh hưởng" (Mục 1.6) cho 3 phản ứng cụ thể. Điều này cho phép hiểu rõ hơn về các tương tác giữa nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol và lượng xúc tác, từ đó xác định được điều kiện tối ưu một cách hiệu quả và khoa học hơn so với các phương pháp thử và sai hoặc khảo sát đơn yếu tố truyền thống. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học phản ứng mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu.
- Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng khi sử dụng kích hoạt bằng siêu âm cho phản ứng sulfinyl hóa và vi sóng cho phản ứng sulfonyl hóa, trong khi vẫn đạt được hiệu suất cao. Mặc dù các phương pháp kích hoạt này đã được biết đến, mức độ hiệu quả trong bối cảnh Friedel-Crafts sulfinylation/sulfonylation với các tác nhân cụ thể và hệ xúc tác chất lỏng ion là ấn tượng. "Thời gian phản ứng được rút ngắn đáng kể khi được kích hoạt bằng siêu âm đối với phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts sử dụng tác chất sulfinate và vi sóng cho phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts sử dụng tác chất sulfonic anhydride" (Mục 1.6). Ví dụ, trong khi một số phản ứng sulfinyl hóa với AlCl3 của Yuste et al. (2011) yêu cầu 48 giờ để không cho hiệu suất (Bảng 2.5), các phương pháp mới của luận án có thể hoàn thành trong thời gian ngắn hơn rất nhiều (Mục 4.1.2.3, Hình 4.1). Điều này gợi ý rằng năng lượng bổ sung từ siêu âm/vi sóng không chỉ tăng tốc độ phản ứng mà còn có thể thay đổi con đường phản ứng hoặc ổn định các trung gian, cho phép phản ứng xảy ra trong các trường hợp trước đây không thể.
- Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" tường minh dưới dạng một phần riêng biệt, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về các quy trình thực hiện thí nghiệm, bao gồm: "Quy trình điều chế xúc tác", "Quy trình phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts", "Quy trình thu hồi xúc tác", "Xác định cấu trúc sản phẩm" (Mục 3.2, 3.3). Các thông tin về "Thiết bị và hóa chất" (Mục 3.1), "Phương pháp theo dõi phản ứng" (GC/FID, TLC) và "Phương pháp phân tích" (NMR, HRMS, XRD, SEM, TEM, EDX, TGA, VSM) cũng được nêu rõ ràng (Mục 1.4). Với những thông tin chi tiết này, các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa hữu cơ hoàn toàn có thể tái lập các kết quả chính của luận án.
- 10-year research agenda outlined?
Có, một chương trình nghiên cứu 10 năm đã được phác thảo thông qua phần "Limitations và Future Research". Nó bao gồm các hướng đi cụ thể như:
- Nghiên cứu cơ chế sâu hơn bằng các kỹ thuật in-situ.
- Phát triển xúc tác thế hệ tiếp theo với độ bền cao hơn và khả năng tái sử dụng 10-20 lần cho các IL và vật liệu nano lai.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng của các xúc tác này sang các loại phản ứng Friedel-Crafts khác và các chất nền đa dạng hơn (đặc biệt là các arene có nhóm thế rút điện tử mạnh).
- Tập trung vào tính chọn lọc (vị trí và lập thể) để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học cụ thể.
- Đánh giá kinh tế và môi trường ở quy mô công nghiệp thông qua phân tích LCA để thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra những đóng góp đáng kể và có hệ thống vào lĩnh vực hóa học hữu cơ và xúc tác xanh, đặc biệt trong tổng hợp sulfoxide và sulfone thông qua phản ứng Friedel-Crafts. Những đóng góp cụ thể bao gồm:
- Phát triển xúc tác chất lỏng ion hiệu quả và tái sử dụng: Luận án đã thành công trong việc xác định và ứng dụng [Bmim]Cl-2AlCl3 làm xúc tác cho phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts, với khả năng thu hồi và tái sử dụng 3 lần, đóng góp vào sự phát triển của hóa học xanh.
- Sáng chế vật liệu nano từ tính lai tiên tiến: Thành công trong việc điều chế Fe3O4@O2Si[Prmim]Cl-AlCl3 với kích thước trung bình 6-14 nm, đặc tính siêu thuận từ và độ bền nhiệt cao (300 °C), có khả năng tái sử dụng 4-5 lần cho phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts.
- Tối ưu hóa quy trình phản ứng đa yếu tố: Ứng dụng thành công Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với Thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) để tối ưu hóa điều kiện cho 3 phản ứng cụ thể, cung cấp các mô hình toán học bậc hai mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố và hiệu suất.
- Cải thiện động học phản ứng thông qua kích hoạt tiên tiến: Chứng minh rằng việc kích hoạt bằng siêu âm và vi sóng có thể rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng trong khi vẫn duy trì hiệu suất cao.
- Mở rộng thư viện hợp chất hữu cơ: Tổng hợp và xác định cấu trúc của 56 hợp chất sulfoxide và sulfone mới hoặc chưa có dữ liệu phổ, làm phong phú thêm kho dữ liệu hóa học.
Những phát hiện này đại diện cho một bước tiến paradigm (paradigm advancement) trong Hóa học Xanh, chuyển dịch từ các xúc tác Lewis acid truyền thống một lần sử dụng sang các hệ xúc tác tích hợp, thân thiện với môi trường và có khả năng thu hồi. Luận án mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới quan trọng: (1) Thiết kế các hệ xúc tác chất lỏng ion lai bền vững với khả năng tái sử dụng cao hơn, (2) Ứng dụng RSM-CCD cho các phản ứng xúc tác hữu cơ khác để tối ưu hóa đa yếu tố, và (3) Khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng của các hợp chất sulfoxide/sulfone mới tổng hợp.
Tính phù hợp toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc giải quyết các thách thức chung của ngành công nghiệp hóa chất về tính bền vững và hiệu quả. So sánh với các nghiên cứu quốc tế về xúc tác Friedel-Crafts, luận án này cung cấp những cải tiến đáng kể về khả năng tái sử dụng xúc tác, hiệu quả quy trình và phương pháp tối ưu hóa. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng số lượng trích dẫn học thuật, tiềm năng chuyển giao công nghệ cho ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm, và sự đóng góp vào việc hình thành các chính sách Hóa học Xanh bền vững hơn trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYEN THI NGOC LAN NGHIÊN CUU TONG HỢP MOT SO SULFOXIDE VA SULFONE TU SU SULFINYL VA SULFONYL HOA FRIEDEL-CRAFTS LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HOC TP. Hồ Chí Minh — Năm 2023 _ ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU TONG HỢP MOT SO SULFOXIDE VA SULFONE TU SU SULFINYL VA SULFONYL HOA FRIEDEL-CRAFTS Ngành: Hóa hữu co Mã số ngành: 62440114 Phản biện 1: PGS. Trần Ngọc Quyền Phản biện 2: PGS. Nguyễn Tiến Công Phản biện 3: PGS.
Đặng Chí Hiền Phản biện độc lập 1: PGS. Trần Ngọc Quyền Phản biện độc lập 2: PGS. Phạm Nguyễn Kim Tuyến NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LƯU THI XUAN THI TP.
Hồ Chí Minh — Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Hóa hữu cơ với đề tài “Nghiên cứu tong hợp một số sulfoxide và sulfone từ sự sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lưu Thị Xuân Thi. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Lan LOI CAM ON Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.
Lưu Thị Xuân Thi - người Cô đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp do và tao mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này một cách tốt nhất. Cô không những truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý bau mà còn hướng dan tôi những kĩ năng nghề nghiệp dé làm việc đạt kết quả cao. Xin chân thành cảm on chị Ngân, các em cao học, các em sinh viên K13, K14, K15, K16, K17 trường Đại học Khoa học tự nhiên TPHCM và các em sinh viên K15, K16, K17 trường Đại học Nông Lâm TPHCM đã nhiệt tình giúp đổ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Quy Thay Cô đã nhận lời tham gia hội đông phản biện và đóng góp những ÿ kiến quỷ giá đề hoàn chỉnh luận án.
Xin bày tỏ lòng biết on Quy thay cô Khoa Hóa, đặc biệt là Bộ môn Hóa hữu cơ truong Đại học Khoa học Tự nhiên TPHCM đã truyền đạt những kiến thức bổ ích, giúp tôi có được kết quả như ngày hôm nay. Cảm ơn Phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Khoa học Tự nhiên TPHCM đã tạo mọi điều kiện thuận lợi dé tôi hoàn thành luận án. Cam ơn những người anh, người chi, người bạn, người em NLU đã luôn ung hộ, giúp tôi học hỏi được nhiều kiến thức và kinh nghiệm trong nghề nghiệp cũng như trong cuộc sống. Cảm ơn những người bạn H2 đã luôn bên cạnh và hết lòng giúp đỡ tôi những lúc khó khăn nhát.
Cuối cùng, con vô cùng biết ơn bé me, chị và những người thân trong gia đình đã luôn tin tưởng, động viên, hỗ trợ con cả về vật chất lẫn tỉnh thân trong suốt quả trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn ! ii MỤC LỤC LOT CAM DOAN. ii DANH MỤC KY HIỆU VÀ CHU VIET TẮTT.-----¿2¿©<+2+z+zx+xzvrxssrez vi DANH MỤC HINH ANH .-- 2-2 ©5£+S£+EE‡EE£EE22EE2EEE7E21122122171 711211210, ix M. xi DANH MỤC BANG BIEU o.csescssessessssssessessessssssessessecsusssessessessessusssessessessueeseeseeseees xii CHƯƠNG 1.
MG DAU wiveeecccccssessssssessessesssessessessessusssessessessuessessessesssssiessessesseseeeesess 1 1. TINH CAP THIET CUA DE TÀI. MỤC TIEU CUA DE TAL .- 2-22 +£22£+EE£+EE2EEtEEEEEEESEESEkrrkrrrkesred 2 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.----- ¿2£ ©£+2E£+EE+2EE£EEE+EEeSEErrErrrkesred 2 1.
DOL TƯỢNG NGHIÊN CỨU.---2¿- 2£ 5£+2E22EE2EE£EEE2EEE2EErEEzerkesred 3 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GOP MỚI CUA LUẬN ÁN.------ + xc2c2zvEkerkrrrerrxerkrrei 4 CHƯƠNG 2. PHAN UNG SULFINYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS.
Tác nhân sulfinyl Chloride. Tác nhân thionyl chloride .- - - 5 <5 2c 33+ **+*‡EE+veEeeerseeereeeereesee 7 PBN§ si 0i. PHAN UNG SULFONYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS. Tac nhân sulfonyl] haÌid.
Tác nhân sulfonic anhyr1de. Tác nhân sulfonic acid. CHẤT LONG ION. Cấu trúc và tính Chat .------ + +++++++£+EE£EE£EE+EEEEEEEEEEErErerkrrkerreee 28 2.
Chất lỏng ion Lewis acid. Chat long ion Lewis acid với anion nhận điện tử. Chất lỏng ion Lewis acid với cation nhận điện tử. Chat lỏng ion Bronsted—Lewis acid.
Chat lỏng ion acid gắn trên chất mang. GIỚI THIEU VE TOI UU HÓA. Phương pháp bề mặt đáp ứng. Một số ứng dụng.---:- ¿52+Sk+EEEE2E12E1E7121121121171 7112111111 40 CHƯƠNG 3.- ¿2-2 5¿22£2EE£EEEEE2EEEEEEEEEEEErrkerkerkrree 45 3.
THIẾT BỊ VÀ HOA CHÁTT.- 2-2 ©2£22£+SE+EE£EE£2EE£EEtEE£ESEEerkerxerree 45 cm nn. QUY TRINH THUC HIEN. Quy trình điều chế xúc tác veececcecceccssessessessessesesessessessessesscsvesessessesseeseaee 50 3. Chất lỏng ion chloroaluminate.
Điều chế chat lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sat từ. Quy trình phan ứng sulfinyl hóa Friedel—Crafts. Quy trình phan ứng sulfonyl hóa Friedel—CraffS. Quy trình thu hồi xúc tác coeeeeeceeccesecsessessessesessessessessessessssussecsessessesseeseaes 54 3.
Xác định cấu trúc sản phẩm .------ 2-2 2+ k+EE+EE+EE£EEEEEZEEEEerEerkerkerkrree 55 3. Cấu trúc suÏfinafe. Cau trúc chất lỏng ion. Cau trúc sulfoxide.
Cấu trúc SUlfOIe. crke 69 CHƯƠNG 4. KET QUA VÀ THẢO LUẬN. KHẢO SAT PHAN UNG SULFINYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS.
Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng. Tối ưu hóa phản ứng. Tat str dung XUC ta. Tac nhân thionyl chloride.
Khảo sát ảnh hưởng của Xuc táC. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng. KHẢO SAT PHAN UNG SULFONYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS. Tác nhân sulfonyl] chÏOr1de.
Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng. Tối ưu hóa phản Ứứng.- 2-2-2 5£ £+EE+EE£EE£2EE2EE+EEerEerrerrsrred 118 4. G1 HH TH HH ng nếp 124 4. Tác nhân sulfonic anhydr1de.
Tối ưu hóa phản ứng.----2- 22 +¿©5++2x++2x+2ExvEE+trxeerxezrxerreee 125 VN 0á ao. SO SÁNH KET QUUẢ. Phản ứng sulfinyl hóa Friedel—Crafts. Phản ứng sulfonyl hóa Friedel—Crafts .- ---- 5 55+ ++ss++s+ss+2 134 CHƯƠNG 5.
KET LUẬN VA KIÊN NGHỊ,.---2- 2+ 222<+£xzxz+ze+csee 136 5.21 11c 137 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN TIEN SĨ ¬ 136 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-2-2 ©5£2S£+SE£EE£EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrrkee 137 PHU LỤC.1 xe 150 DANH MỤC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt | Tiếng Anh Tiếng Việt BBD Box-Behnken Design Thiết kế Box-Behnken Phương pháp Brunauer- BET Brunauer-Emmet-Teller Emmet-Teller đo diện tích bề mặt [Bmim] 1-Butyl-3-methylimidazolium [Bpy] N-Butylpyridinium [Cat] [Cation] [Cation] CCD Central composite design Thiết kế phức hop trung tâm Carbon nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 3C NMR resonance carbon °C ChCl Choline chloride d Doublet Mũi đôi dd Doublet of doublets Mũi đôi-đôi EDX Energy dispersive X-Ray Tan xa nang lượng tia X FT-IR Fourier-transform infrared Phố hồng ngoại biến đổi Spectroscopy Fourler Gas chromatography — flame Sac ký khí đầu đò ion hóa GC/FID ionization detector ngọn lửa Gas chromatography — mass , og GC/MS Sac ky khí ghép khôi phô spectrometry Phổ biểu diễn tương tác của Heteronuclear Multiple Bond HMBC carbon với proton ở cách Correlation ; , nhau 2 hoặc 3 liên kêt Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'HNMR resonance proton vi Chữ viết tắt | Tiếng Anh Tiếng Việt High resolution mass , , HRMS Khôi phô phân giải cao spectrometry IL Tonic liquid Chat long ion J Coupling constant Hang s6 ghép Phan mềm phân tích thống JMP John's Macintosh Project kê m Multiplet Mũi đa [Mth] 1-Methyltetrahydrothiophenium MW Microwave Vi song Ph Phenyl 3-Methyl-1 [Prmim] (trimethoxysilylpropyl)-1H- imidazole-3-ium Ps Polystyrene [Pyrro] N,N-Dimethylpyrrolidinitum q Quartet Mũi bốn Phương pháp bề mặt đáp RSM Response Surface Methodology |, ung r.t Room temperature Nhiét d6 phong S Singlet Mũi don SEM Scanning electron microscope Kính hiên vi điện tửu quét t Triplet Mũi ba td Triplet of doublets Mũi ba-đôi TEM Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền microscopy qua TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng vil Chữ viết tắt | Tiếng Anh Tiếng Việt Ts Tosyl Tosyl VSM Vibrating-sample magnetometry | Từ ké mẫu rung XRD X-Ray Diffraction Nhiéu xa tia X wiw Weight/weight Phan trăm khôi lượng-khối lượng A Gia nhiét »)) Siéu 4m O Khuay tir vill DANH MỤC HINH ANH Hình 2.1: Một số chất lỏng ion Lewis acid với anion nhận điện tử .2: Các dang anion trong hỗn hợp [Czmim]CI-AIC1: ở tỉ lệ mol khác nhau.3: Một số dạng bề mặt đáp ứng được tạo ra từ mô hình bậc hai trong tối ưu hóa hai biến. (a) cực đại, (b) bình nguyên, (c) cực đại nằm ngoài vùng thí nghiệm, (d) cực tiểu và (e) dạng yên ngựa .4: Thiết kế Box-Behnken cho ba yếu 6 .---- 2-2 2+ 2+E+Ee£xezzrsse2 39 Hình 2.5: Thiết kế phức hợp trung tâm .---- 22 2© ©E+2E£2EE£EEtEECEErExrrkrrkrrex 39 Hình 4.1: Bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D biểu diễn ảnh hưởng của các yếu tô thời gian — tỉ lệ mol (a), thời gian — lượng xúc tác (b), tỉ lệ mol — lượng xúc tác (c) cua phan ứng methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenzene .2: Mô hình tính toán điều kiện tối ưu của phan ứng methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenZene.- - --- -- - c2 1311123111 11 91111 11 91 TH ng ng rry 98 Hình 4.3: Hiệu quả của [Bmim]CI-2AICla sau thu hồi .4: Hiệu quả của [Bpy]Cl-2AICls sau khi thu hồi.5: Giản đồ XRD của Fe:Oa, Fe:Oz@O2Si[Prmim]CI-AIClạ và Fe3O4 tham 0n.6: Quang phổ FT-IR của Fe:O¿ (a) và Fe304@O2Si[PrMIM]Cl (b) và l9 1/209-5310991ì:1i907.7: Hình anh SEM của Fe:Ox (a), Fes0a@O2Si[Prmim]Cl:AICl3 (b), TEM của Fe304@OoSi[Prmim]Cl- AICI; (c) và phân bố kích thước hat (đ).8: Phố tán xa năng lượng tia X của Fes304@O2Si[Prmim]Cl-AICh.9: Giản đồ TGA của FesOa(@O›Si[Prmim]CIl- AICla.10: Đường cong VSM của Fe:Ox (a) và Fes304@O2Si[Prmim]Cl-AICls (b) —.11: Bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D biêu diễn ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt độ — thời gian (a), nhiệt độ - lượng xúc tác (b), thời gian — lượng xúc tác ix (c), nhiệt độ - tỉ lệ mol (d), thời gian — tỉ lệ mol (e), lượng xúc tác — tỉ lệ mol (f) của phan ứng toluene và benzenesulfonyl chÏOr1de. - -- 55+ +s‡s++se++eexseeessss2 123 Hình 4.12: Mô hình tính toán điều kiện tối ưu của phản ứng toluene và I9y/90113011/054890110560111011777=.13: Hiệu quả của FesO4(@O2S¡[Prmim]CI- AC] sau thu hồi đối với phản ứng 0ì83010/094N9Ì0119s 01.14: Phố FT-IR của xúc tác trước và sau khi tái sử dung .15: Bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D biéu diễn ảnh hưởng của các yếu tô nhiệt độ - thời gian (a), nhiệt độ - lượng xúc tác (b), thời gian — lượng xúc tác (c), nhiệt độ - tỉ lệ mol (d), thời gian — tỉ lệ mol (e), lượng xúc tác — tỉ lệ mol (Ð của phan ứng giữa 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhydride .16: Mô hình tính toán điều kiện tối ưu của phan ứng 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhyCrIde.17: Hiệu quả của Fe;0s@OSi[Prmim]Cl- AICI sau thu hồi đối với phản ứng l0ï8300/09)10E:)011960)815107. 133 DANH MỤC SƠ DO Sơ đồ 2.1: Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác nhân thionyl chloride Sơ đồ 2.2: Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác nhân sulfinate.3: Cơ chế phan ứng sulfonyl hóa Friedel—Crafts với tác chất sulfonyl chloride Sơ đồ 2.4: Quy trình điều chế chất lỏng ion Lewis acid với cation nhận điện tử.5: Chất lỏng ion Lewis acid được gắn với chất mang rắn silica qua anion.6: Chất lỏng ion Lewis acid được gắn với chất mang rắn silica qua cation 35 Sơ đồ 2.7: Điều chế chất lỏng ion Lewis acid bằng phương pháp sol-gel .8: Điều chế chất long ion Lewis acid gắn trên nano oxide sắt.9: Quy trình gắn chat lỏng ion trên Merrifield resin.10: Polymer hóa chất lỏng ion kẽm tetrahalide.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Lan (2023). Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-tong-hop-sulfoxide-sulfone-friedel-crafts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp sulfoxide và sulfone qua sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Phát triển phương pháp mới hiệu quả.
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.