Luận án TS Hóa hữu cơ: Tổng hợp sulfoxide, sulfone bằng Friedel-Crafts
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp sulfoxide và sulfone qua sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Phát triển phương pháp mới hiệu quả.
Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM
Hóa hữu cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Sulfoxide và Sulfone
Luận án tập trung vào tổng hợp sulfoxide và sulfone. Các hợp chất này có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng được ứng dụng trong dược phẩm, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Đây là phương pháp tổng hợp hữu cơ hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các quy trình tổng hợp mới, tối ưu. Luận án cũng khám phá việc sử dụng xúc tác chất lỏng ion. Việc này góp phần vào hóa học xanh. Cần tạo ra các con đường tổng hợp bền vững hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của hóa học hữu cơ. Kết quả mang lại tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao.
1.1. Tầm quan trọng của Sulfoxide Sulfone
Sulfoxide và sulfone là các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hóa học. Nhiều loại thuốc chứa nhóm sulfoxide hoặc sulfone. Chúng có hoạt tính sinh học đa dạng. Các hợp chất này cũng được dùng trong tổng hợp hữu cơ. Chúng là tiền chất cho nhiều phản ứng khác. Việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp hiệu quả là cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu là tổng hợp một số sulfoxide và sulfone. Phản ứng Friedel-Crafts được chọn làm phương pháp. Luận án tập trung vào việc sulfinyl và sulfonyl hóa. Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Việc này nhằm đạt được hiệu suất cao. Xúc tác mới cũng được khảo sát. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình tổng hợp hiệu quả, thân thiện môi trường.
1.3. Phương pháp tổng hợp Friedel Crafts
Phản ứng Friedel-Crafts là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để tạo liên kết carbon-carbon. Trong nghiên cứu này, nó được ứng dụng để gắn nhóm sulfinyl, sulfonyl. Phản ứng này yêu cầu xúc tác. Xúc tác Lewis acid thường được sử dụng. Việc tìm kiếm xúc tác hiệu quả, tái sử dụng được là ưu tiên. Điều này giúp cải thiện tính bền vững của quy trình.
II. Tổng Hợp Sulfoxide qua Sulfinyl Hóa Friedel Crafts
Phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts là con đường tổng hợp sulfoxide. Nó sử dụng tác nhân sulfinyl hóa. Các tác nhân này phản ứng với nhân thơm. Quá trình tạo thành liên kết C-S(O)-C. Xúc tác Lewis acid là cần thiết. Chúng giúp hoạt hóa tác nhân sulfinyl. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng là quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ, dung môi, lượng xúc tác ảnh hưởng đến hiệu suất. Luận án đã khảo sát các yếu tố này. Mục đích là tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Việc này giúp đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt. Kết quả mang lại sulfoxide với cấu trúc đa dạng.
2.1. Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa
Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa liên quan đến tấn công electrophilic. Tác nhân sulfinyl chloride được hoạt hóa bởi xúc tác Lewis acid. Ion sulfinylium được hình thành. Ion này tấn công vào nhân thơm giàu điện tử. Sau đó, quá trình loại proton xảy ra. Sản phẩm cuối cùng là sulfoxide. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa điều kiện.
2.2. Tác nhân thionyl chloride
Thionyl chloride là tác nhân sulfinyl hóa tiềm năng. Nó được sử dụng để điều chế các tác nhân sulfinyl chloride. Các tác nhân này sau đó tham gia phản ứng Friedel-Crafts. Việc lựa chọn tác nhân thionyl chloride chất lượng cao là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phản ứng. Cần cân nhắc về tính an toàn khi sử dụng.
2.3. Khảo sát ảnh hưởng của xúc tác
Xúc tác đóng vai trò quyết định trong sulfinyl hóa. Nhiều loại xúc tác Lewis acid được khảo sát. Chúng bao gồm AlCl3, FeCl3 và chất lỏng ion. Hiệu quả của từng xúc tác được đánh giá. Lượng xúc tác cần thiết cũng được xác định. Việc này nhằm tối đa hóa hiệu suất phản ứng. Đồng thời giảm thiểu lượng xúc tác sử dụng.
III. Điều Chế Sulfone bằng Sulfonyl Hóa Friedel Crafts
Tổng hợp sulfone thông qua phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts là một khía cạnh khác. Phản ứng này tạo liên kết C-S(O)2-C. Các tác nhân sulfonyl hóa được sử dụng. Chúng bao gồm sulfonyl halide, sulfonic anhydride và sulfonic acid. Mỗi tác nhân có đặc điểm riêng. Xúc tác Lewis acid cũng thiết yếu cho phản ứng này. Chúng hoạt hóa tác nhân sulfonyl hóa, thúc đẩy phản ứng. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh các tác nhân. Đồng thời đánh giá hiệu quả của các loại xúc tác khác nhau. Mục tiêu là phát triển quy trình tổng hợp sulfone hiệu quả, đa năng. Cần đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc sản phẩm mong muốn.
3.1. Các tác nhân sulfonyl hóa chính
Sulfonyl halide là tác nhân phổ biến. Sulfonic anhydride và sulfonic acid cũng được sử dụng. Mỗi loại tác nhân có ưu và nhược điểm. Việc lựa chọn tác nhân phù hợp là quan trọng. Nó phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu của sulfone. Các tác nhân này cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình phản ứng.
3.2. Vai trò của xúc tác trong sulfonyl hóa
Xúc tác Lewis acid là trung tâm của phản ứng sulfonyl hóa. Chúng hoạt hóa tác nhân sulfonyl. Điều này giúp tạo ra electrophile mạnh hơn. Xúc tác như AlCl3 đã được dùng truyền thống. Tuy nhiên, luận án khám phá xúc tác chất lỏng ion. Chúng hứa hẹn hiệu quả cao hơn và khả năng tái sử dụng tốt hơn.
3.3. Hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm
Hiệu suất và độ chọn lọc là hai yếu tố then chốt. Luận án hướng tới việc đạt hiệu suất cao cho các sulfone. Đồng thời đảm bảo độ chọn lọc sản phẩm mong muốn. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ chất phản ứng được điều chỉnh. Việc này nhằm tối ưu hóa toàn bộ quá trình tổng hợp. Sản phẩm phụ được giảm thiểu.
IV. Ứng Dụng Xúc Tác Chất Lỏng Ion trong Tổng Hợp
Chất lỏng ion (ionic liquids) là một loại dung môi và xúc tác mới. Chúng có nhiều ưu điểm so với dung môi hữu cơ truyền thống. Chất lỏng ion có áp suất hơi thấp, không bay hơi. Chúng có khả năng hòa tan nhiều chất. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt, chất lỏng ion Lewis acid thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể thay thế các xúc tác kim loại truyền thống. Nghiên cứu đã khai thác chất lỏng ion. Chúng được sử dụng làm xúc tác và dung môi cho phản ứng Friedel-Crafts. Việc này giúp cải thiện hiệu suất phản ứng. Đồng thời giảm tác động môi trường. Đây là bước tiến quan trọng trong hóa học xanh.
4.1. Cấu trúc và tính chất chất lỏng ion
Chất lỏng ion gồm cation hữu cơ và anion vô cơ. Cấu trúc này mang lại tính chất độc đáo. Chúng có điểm nóng chảy thấp. Tính chất của chất lỏng ion có thể điều chỉnh được. Việc này thông qua thay đổi cấu trúc cation hoặc anion. Chúng có khả năng hòa tan tốt các chất hữu cơ và vô cơ.
4.2. Chất lỏng ion Lewis acid
Chất lỏng ion Lewis acid là một loại xúc tác hiệu quả. Chúng có khả năng hoạt hóa các tác nhân electrophilic. Ví dụ điển hình là chất lỏng ion chloroaluminate. Các chất lỏng ion này cung cấp các tâm Lewis acid mạnh. Chúng thúc đẩy phản ứng Friedel-Crafts. Chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ cũng được nghiên cứu.
4.3. Ưu điểm của xúc tác này
Xúc tác chất lỏng ion mang lại nhiều lợi ích. Chúng có khả năng tái sử dụng dễ dàng. Điều này giảm thiểu chất thải sau phản ứng. Chúng cũng giúp đơn giản hóa quá trình tách sản phẩm. Các chất lỏng ion góp phần vào hóa học bền vững. Chúng giảm sự phụ thuộc vào dung môi hữu cơ độc hại.
V. Phương Pháp Tối Ưu Phản Ứng Friedel Crafts
Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là một phần quan trọng. Nó nhằm nâng cao hiệu suất và hiệu quả. Luận án đã sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM). Phương pháp này giúp khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ, lượng xúc tác được nghiên cứu. RSM cho phép xác định điều kiện tối ưu một cách khoa học. Nó giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Điều này tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Ngoài ra, khả năng tái sử dụng xúc tác cũng được xem xét. Mục tiêu là phát triển một quy trình tổng hợp hiệu quả, kinh tế và bền vững.
5.1. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố
Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng được khảo sát. Nồng độ chất phản ứng cũng được điều chỉnh. Lượng và loại xúc tác là một yếu tố quan trọng khác. Mỗi yếu tố này đều có ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động đến hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm. Việc khảo sát giúp hiểu rõ hơn về hệ phản ứng.
5.2. Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM
RSM là công cụ thống kê mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tối ưu hóa quá trình. RSM giúp xây dựng mô hình toán học. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố và kết quả. Nó cho phép tìm ra điều kiện tối ưu. Việc này giúp đạt được hiệu suất phản ứng cao nhất. RSM cũng giúp xác định tương tác giữa các yếu tố.
5.3. Quy trình thu hồi xúc tác và tái sử dụng
Khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác được đánh giá. Đặc biệt, xúc tác chất lỏng ion có lợi thế này. Quy trình thu hồi được phát triển. Xúc tác được thử nghiệm qua nhiều chu kỳ. Hiệu quả xúc tác phải được duy trì tốt. Điều này tăng tính bền vững và kinh tế của quy trình.
VI. Kết Quả và Cấu Trúc Sản Phẩm Sulfoxide Sulfone
Luận án đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các sulfoxide và sulfone mới đã được tổng hợp thành công. Cấu trúc của các sản phẩm này được xác định chính xác. Các phương pháp phổ học hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS). Các dữ liệu này khẳng định thành công của quá trình tổng hợp. Kết quả cũng cho thấy hiệu suất cao của các phản ứng. Đặc biệt khi sử dụng xúc tác chất lỏng ion. Luận án cung cấp thông tin chi tiết về các hợp chất tổng hợp. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.
6.1. Xác định cấu trúc hóa học sản phẩm
Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định. Điều này thực hiện bằng phương pháp NMR và MS. Phổ NMR cung cấp thông tin về các proton, carbon. Phổ MS xác định khối lượng phân tử. Các dữ liệu này đảm bảo tính đúng đắn của sản phẩm. Chúng cũng hỗ trợ việc phân tích độ tinh khiết.
6.2. Phân tích các hợp chất sulfoxide
Các sulfoxide tổng hợp được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu suất phản ứng được ghi nhận. Các đặc tính vật lý và hóa học được mô tả. Thông tin này quan trọng cho việc ứng dụng. Sự có mặt của nhóm sulfinyl được xác nhận. Kết quả này mở ra tiềm năng cho việc tổng hợp sulfoxide phức tạp hơn.
6.3. Phân tích các hợp chất sulfone
Tương tự, các sulfone điều chế được phân tích. Cấu trúc của chúng được chứng minh. Hiệu suất đạt được từ phản ứng sulfonyl hóa cũng cao. Dữ liệu phổ học cụ thể được trình bày. Điều này khẳng định sự thành công. Các sulfone có thể tìm thấy ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYEN THI NGOC LAN NGHIÊN CUU TONG HỢP MOT SO SULFOXIDE VA SULFONE TU SU SULFINYL VA SULFONYL HOA FRIEDEL-CRAFTS LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HOC TP. Hồ Chí Minh — Năm 2023 _ ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU TONG HỢP MOT SO SULFOXIDE VA SULFONE TU SU SULFINYL VA SULFONYL HOA FRIEDEL-CRAFTS Ngành: Hóa hữu co Mã số ngành: 62440114 Phản biện 1: PGS. Trần Ngọc Quyền Phản biện 2: PGS. Nguyễn Tiến Công Phản biện 3: PGS.
Đặng Chí Hiền Phản biện độc lập 1: PGS. Trần Ngọc Quyền Phản biện độc lập 2: PGS. Phạm Nguyễn Kim Tuyến NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LƯU THI XUAN THI TP.
Hồ Chí Minh — Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Hóa hữu cơ với đề tài “Nghiên cứu tong hợp một số sulfoxide và sulfone từ sự sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lưu Thị Xuân Thi. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Lan LOI CAM ON Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.
Lưu Thị Xuân Thi - người Cô đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp do và tao mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này một cách tốt nhất. Cô không những truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý bau mà còn hướng dan tôi những kĩ năng nghề nghiệp dé làm việc đạt kết quả cao. Xin chân thành cảm on chị Ngân, các em cao học, các em sinh viên K13, K14, K15, K16, K17 trường Đại học Khoa học tự nhiên TPHCM và các em sinh viên K15, K16, K17 trường Đại học Nông Lâm TPHCM đã nhiệt tình giúp đổ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Quy Thay Cô đã nhận lời tham gia hội đông phản biện và đóng góp những ÿ kiến quỷ giá đề hoàn chỉnh luận án.
Xin bày tỏ lòng biết on Quy thay cô Khoa Hóa, đặc biệt là Bộ môn Hóa hữu cơ truong Đại học Khoa học Tự nhiên TPHCM đã truyền đạt những kiến thức bổ ích, giúp tôi có được kết quả như ngày hôm nay. Cảm ơn Phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Khoa học Tự nhiên TPHCM đã tạo mọi điều kiện thuận lợi dé tôi hoàn thành luận án. Cam ơn những người anh, người chi, người bạn, người em NLU đã luôn ung hộ, giúp tôi học hỏi được nhiều kiến thức và kinh nghiệm trong nghề nghiệp cũng như trong cuộc sống. Cảm ơn những người bạn H2 đã luôn bên cạnh và hết lòng giúp đỡ tôi những lúc khó khăn nhát.
Cuối cùng, con vô cùng biết ơn bé me, chị và những người thân trong gia đình đã luôn tin tưởng, động viên, hỗ trợ con cả về vật chất lẫn tỉnh thân trong suốt quả trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn ! ii MỤC LỤC LOT CAM DOAN. ii DANH MỤC KY HIỆU VÀ CHU VIET TẮTT.-----¿2¿©<+2+z+zx+xzvrxssrez vi DANH MỤC HINH ANH .-- 2-2 ©5£+S£+EE‡EE£EE22EE2EEE7E21122122171 711211210, ix M. xi DANH MỤC BANG BIEU o.csescssessessssssessessessssssessessecsusssessessessessusssessessessueeseeseeseees xii CHƯƠNG 1.
MG DAU wiveeecccccssessssssessessesssessessessessusssessessessuessessessesssssiessessesseseeeesess 1 1. TINH CAP THIET CUA DE TÀI. MỤC TIEU CUA DE TAL .- 2-22 +£22£+EE£+EE2EEtEEEEEEESEESEkrrkrrrkesred 2 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.----- ¿2£ ©£+2E£+EE+2EE£EEE+EEeSEErrErrrkesred 2 1.
DOL TƯỢNG NGHIÊN CỨU.---2¿- 2£ 5£+2E22EE2EE£EEE2EEE2EErEEzerkesred 3 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GOP MỚI CUA LUẬN ÁN.------ + xc2c2zvEkerkrrrerrxerkrrei 4 CHƯƠNG 2. PHAN UNG SULFINYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS.
Tác nhân sulfinyl Chloride. Tác nhân thionyl chloride .- - - 5 <5 2c 33+ **+*‡EE+veEeeerseeereeeereesee 7 PBN§ si 0i. PHAN UNG SULFONYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS. Tac nhân sulfonyl] haÌid.
Tác nhân sulfonic anhyr1de. Tác nhân sulfonic acid. CHẤT LONG ION. Cấu trúc và tính Chat .------ + +++++++£+EE£EE£EE+EEEEEEEEEEErErerkrrkerreee 28 2.
Chất lỏng ion Lewis acid. Chat long ion Lewis acid với anion nhận điện tử. Chất lỏng ion Lewis acid với cation nhận điện tử. Chat lỏng ion Bronsted—Lewis acid.
Chat lỏng ion acid gắn trên chất mang. GIỚI THIEU VE TOI UU HÓA. Phương pháp bề mặt đáp ứng. Một số ứng dụng.---:- ¿52+Sk+EEEE2E12E1E7121121121171 7112111111 40 CHƯƠNG 3.- ¿2-2 5¿22£2EE£EEEEE2EEEEEEEEEEEErrkerkerkrree 45 3.
THIẾT BỊ VÀ HOA CHÁTT.- 2-2 ©2£22£+SE+EE£EE£2EE£EEtEE£ESEEerkerxerree 45 cm nn. QUY TRINH THUC HIEN. Quy trình điều chế xúc tác veececcecceccssessessessessesesessessessessesscsvesessessesseeseaee 50 3. Chất lỏng ion chloroaluminate.
Điều chế chat lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sat từ. Quy trình phan ứng sulfinyl hóa Friedel—Crafts. Quy trình phan ứng sulfonyl hóa Friedel—CraffS. Quy trình thu hồi xúc tác coeeeeeceeccesecsessessessesessessessessessessssussecsessessesseeseaes 54 3.
Xác định cấu trúc sản phẩm .------ 2-2 2+ k+EE+EE+EE£EEEEEZEEEEerEerkerkerkrree 55 3. Cấu trúc suÏfinafe. Cau trúc chất lỏng ion. Cau trúc sulfoxide.
Cấu trúc SUlfOIe. crke 69 CHƯƠNG 4. KET QUA VÀ THẢO LUẬN. KHẢO SAT PHAN UNG SULFINYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS.
Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng. Tối ưu hóa phản ứng. Tat str dung XUC ta. Tac nhân thionyl chloride.
Khảo sát ảnh hưởng của Xuc táC. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng. KHẢO SAT PHAN UNG SULFONYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS. Tác nhân sulfonyl] chÏOr1de.
Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng. Tối ưu hóa phản Ứứng.- 2-2-2 5£ £+EE+EE£EE£2EE2EE+EEerEerrerrsrred 118 4. G1 HH TH HH ng nếp 124 4. Tác nhân sulfonic anhydr1de.
Tối ưu hóa phản ứng.----2- 22 +¿©5++2x++2x+2ExvEE+trxeerxezrxerreee 125 VN 0á ao. SO SÁNH KET QUUẢ. Phản ứng sulfinyl hóa Friedel—Crafts. Phản ứng sulfonyl hóa Friedel—Crafts .- ---- 5 55+ ++ss++s+ss+2 134 CHƯƠNG 5.
KET LUẬN VA KIÊN NGHỊ,.---2- 2+ 222<+£xzxz+ze+csee 136 5.21 11c 137 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN TIEN SĨ ¬ 136 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-2-2 ©5£2S£+SE£EE£EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrrkee 137 PHU LỤC.1 xe 150 DANH MỤC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt | Tiếng Anh Tiếng Việt BBD Box-Behnken Design Thiết kế Box-Behnken Phương pháp Brunauer- BET Brunauer-Emmet-Teller Emmet-Teller đo diện tích bề mặt [Bmim] 1-Butyl-3-methylimidazolium [Bpy] N-Butylpyridinium [Cat] [Cation] [Cation] CCD Central composite design Thiết kế phức hop trung tâm Carbon nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 3C NMR resonance carbon °C ChCl Choline chloride d Doublet Mũi đôi dd Doublet of doublets Mũi đôi-đôi EDX Energy dispersive X-Ray Tan xa nang lượng tia X FT-IR Fourier-transform infrared Phố hồng ngoại biến đổi Spectroscopy Fourler Gas chromatography — flame Sac ký khí đầu đò ion hóa GC/FID ionization detector ngọn lửa Gas chromatography — mass , og GC/MS Sac ky khí ghép khôi phô spectrometry Phổ biểu diễn tương tác của Heteronuclear Multiple Bond HMBC carbon với proton ở cách Correlation ; , nhau 2 hoặc 3 liên kêt Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'HNMR resonance proton vi Chữ viết tắt | Tiếng Anh Tiếng Việt High resolution mass , , HRMS Khôi phô phân giải cao spectrometry IL Tonic liquid Chat long ion J Coupling constant Hang s6 ghép Phan mềm phân tích thống JMP John's Macintosh Project kê m Multiplet Mũi đa [Mth] 1-Methyltetrahydrothiophenium MW Microwave Vi song Ph Phenyl 3-Methyl-1 [Prmim] (trimethoxysilylpropyl)-1H- imidazole-3-ium Ps Polystyrene [Pyrro] N,N-Dimethylpyrrolidinitum q Quartet Mũi bốn Phương pháp bề mặt đáp RSM Response Surface Methodology |, ung r.t Room temperature Nhiét d6 phong S Singlet Mũi don SEM Scanning electron microscope Kính hiên vi điện tửu quét t Triplet Mũi ba td Triplet of doublets Mũi ba-đôi TEM Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền microscopy qua TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng vil Chữ viết tắt | Tiếng Anh Tiếng Việt Ts Tosyl Tosyl VSM Vibrating-sample magnetometry | Từ ké mẫu rung XRD X-Ray Diffraction Nhiéu xa tia X wiw Weight/weight Phan trăm khôi lượng-khối lượng A Gia nhiét »)) Siéu 4m O Khuay tir vill DANH MỤC HINH ANH Hình 2.1: Một số chất lỏng ion Lewis acid với anion nhận điện tử .2: Các dang anion trong hỗn hợp [Czmim]CI-AIC1: ở tỉ lệ mol khác nhau.3: Một số dạng bề mặt đáp ứng được tạo ra từ mô hình bậc hai trong tối ưu hóa hai biến. (a) cực đại, (b) bình nguyên, (c) cực đại nằm ngoài vùng thí nghiệm, (d) cực tiểu và (e) dạng yên ngựa .4: Thiết kế Box-Behnken cho ba yếu 6 .---- 2-2 2+ 2+E+Ee£xezzrsse2 39 Hình 2.5: Thiết kế phức hợp trung tâm .---- 22 2© ©E+2E£2EE£EEtEECEErExrrkrrkrrex 39 Hình 4.1: Bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D biểu diễn ảnh hưởng của các yếu tô thời gian — tỉ lệ mol (a), thời gian — lượng xúc tác (b), tỉ lệ mol — lượng xúc tác (c) cua phan ứng methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenzene .2: Mô hình tính toán điều kiện tối ưu của phan ứng methyl benzenesulfinate và 1,3-dimethoxybenZene.- - --- -- - c2 1311123111 11 91111 11 91 TH ng ng rry 98 Hình 4.3: Hiệu quả của [Bmim]CI-2AICla sau thu hồi .4: Hiệu quả của [Bpy]Cl-2AICls sau khi thu hồi.5: Giản đồ XRD của Fe:Oa, Fe:Oz@O2Si[Prmim]CI-AIClạ và Fe3O4 tham 0n.6: Quang phổ FT-IR của Fe:O¿ (a) và Fe304@O2Si[PrMIM]Cl (b) và l9 1/209-5310991ì:1i907.7: Hình anh SEM của Fe:Ox (a), Fes0a@O2Si[Prmim]Cl:AICl3 (b), TEM của Fe304@OoSi[Prmim]Cl- AICI; (c) và phân bố kích thước hat (đ).8: Phố tán xa năng lượng tia X của Fes304@O2Si[Prmim]Cl-AICh.9: Giản đồ TGA của FesOa(@O›Si[Prmim]CIl- AICla.10: Đường cong VSM của Fe:Ox (a) và Fes304@O2Si[Prmim]Cl-AICls (b) —.11: Bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D biêu diễn ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt độ — thời gian (a), nhiệt độ - lượng xúc tác (b), thời gian — lượng xúc tác ix (c), nhiệt độ - tỉ lệ mol (d), thời gian — tỉ lệ mol (e), lượng xúc tác — tỉ lệ mol (f) của phan ứng toluene và benzenesulfonyl chÏOr1de. - -- 55+ +s‡s++se++eexseeessss2 123 Hình 4.12: Mô hình tính toán điều kiện tối ưu của phản ứng toluene và I9y/90113011/054890110560111011777=.13: Hiệu quả của FesO4(@O2S¡[Prmim]CI- AC] sau thu hồi đối với phản ứng 0ì83010/094N9Ì0119s 01.14: Phố FT-IR của xúc tác trước và sau khi tái sử dung .15: Bề mặt đáp ứng 3D và đường đồng mức 2D biéu diễn ảnh hưởng của các yếu tô nhiệt độ - thời gian (a), nhiệt độ - lượng xúc tác (b), thời gian — lượng xúc tác (c), nhiệt độ - tỉ lệ mol (d), thời gian — tỉ lệ mol (e), lượng xúc tác — tỉ lệ mol (Ð của phan ứng giữa 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhydride .16: Mô hình tính toán điều kiện tối ưu của phan ứng 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhyCrIde.17: Hiệu quả của Fe;0s@OSi[Prmim]Cl- AICI sau thu hồi đối với phản ứng l0ï8300/09)10E:)011960)815107. 133 DANH MỤC SƠ DO Sơ đồ 2.1: Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác nhân thionyl chloride Sơ đồ 2.2: Cơ chế phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác nhân sulfinate.3: Cơ chế phan ứng sulfonyl hóa Friedel—Crafts với tác chất sulfonyl chloride Sơ đồ 2.4: Quy trình điều chế chất lỏng ion Lewis acid với cation nhận điện tử.5: Chất lỏng ion Lewis acid được gắn với chất mang rắn silica qua anion.6: Chất lỏng ion Lewis acid được gắn với chất mang rắn silica qua cation 35 Sơ đồ 2.7: Điều chế chất lỏng ion Lewis acid bằng phương pháp sol-gel .8: Điều chế chất long ion Lewis acid gắn trên nano oxide sắt.9: Quy trình gắn chat lỏng ion trên Merrifield resin.10: Polymer hóa chất lỏng ion kẽm tetrahalide.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp sulfoxide và sulfone qua sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Phát triển phương pháp mới hiệu quả.
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp sulfoxide, sulfone từ sulfinyl/sulfonyl hóa Friedel-Crafts" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.