Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây thực vật bậc cao đối

Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt động đối kháng của một số cây thuốc tiềm năng.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu hoạt tính đối kháng thực vật chống cỏ dại

Kiểm soát cỏ dại là thách thức lớn trong sản xuất nông nghiệp. Cỏ dại làm giảm đáng kể năng suất cây trồng, đặc biệt là lúa. Việc sử dụng thuốc trừ cỏ hóa học kéo dài gây ra nhiều hệ lụy. Các vấn đề bao gồm ô nhiễm môi trường, suy thoái đất và ảnh hưởng sức khỏe con người. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp quản lý cỏ dại bền vững là vô cùng cấp thiết. Hoạt tính đối kháng thực vật (allelopathy) nổi lên như một tiềm năng mới. Hiện tượng allelopathy mô tả khả năng của cây giải phóng các hợp chất sinh học. Những hợp chất này ức chế sự nảy mầm và sinh trưởng của cây khác. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hoạt tính đối kháng của các cây thực vật bậc cao. Mục tiêu chính là xác định các loài cây có tiềm năng kiểm soát cỏ dại hiệu quả. Đề tài hướng tới việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc hóa học. Điều này góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền nông nghiệp hữu cơ và bền vững.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu

Kiểm soát cỏ dại là một vấn đề nan giải trong nông nghiệp hiện đại. Các phương pháp truyền thống thường gây hại môi trường và sức khỏe. Thuốc trừ cỏ hóa học có thể để lại dư lượng độc hại. Do đó, cần có giải pháp thay thế an toàn, bền vững hơn. Hoạt tính đối kháng thực vật, hay allelopathy, là một hướng đi triển vọng. Đây là khả năng của thực vật tự sản xuất các chất ức chế sự phát triển của cây khác. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định những cây thực vật bậc cao có khả năng này. Kết quả có thể mở ra con đường phát triển thuốc trừ cỏ sinh học. Mục tiêu tổng quát là tìm kiếm giải pháp kiểm soát cỏ dại thân thiện môi trường. Mục tiêu cụ thể là đánh giá hoạt tính của một số cây tiềm năng đối với cỏ dại trên ruộng lúa.

1.2. Phạm vi và đóng góp mới của đề tài

Nghiên cứu được tiến hành trong ba năm, từ 2020 đến 2023. Các thí nghiệm được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập và đánh giá nhiều loài cây thực vật bậc cao. Hoạt tính đối kháng được kiểm tra trên các loài cỏ dại phổ biến, đặc biệt là cỏ lồng vực nước. Cây lúa được sử dụng làm cây trồng chỉ thị trong các thí nghiệm đồng ruộng. Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học mới. Một số loài cây có hoạt tính đối kháng mạnh mẽ đã được xác định. Các cây này có khả năng ức chế sinh trưởng cỏ dại đáng kể. Quy trình sàng lọc hoạt tính đối kháng thực vật hiệu quả được thiết lập. Quy trình này kết hợp thí nghiệm trong phòng, nhà lưới và đồng ruộng. Luận án cũng cung cấp thông tin về các hợp chất hóa học tiềm năng gây ra hiệu ứng đối kháng. Điều này mở ra hướng phát triển các sản phẩm trừ cỏ sinh học an toàn và thân thiện môi trường. Nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của allelopathy trong bảo vệ thực vật.

II.Tiềm năng allelopathy kiểm soát cỏ dại bền vững nông nghiệp

Allelopathy là một hiện tượng sinh học quan trọng. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra nhiều loài cây có khả năng này. Cây giải phóng các hợp chất thứ cấp vào môi trường. Những hợp chất này ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến các sinh vật khác. Trong bối cảnh kiểm soát cỏ dại, hiệu ứng ức chế là đáng chú ý. Nhiều loài cây trồng như lúa, lúa mì cũng biểu hiện allelopathy. Chúng có khả năng tự bảo vệ khỏi sự cạnh tranh của cỏ dại. Việc khai thác các loài thực vật có hoạt tính đối kháng mạnh là một hướng đi triển vọng. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng đã ghi nhận allelopathy. Một số cây bản địa cho thấy tiềm năng kiểm soát cỏ dại. Điều này mở ra cơ hội phát triển thuốc trừ cỏ tự nhiên. Việc hiểu rõ các loài cỏ dại mục tiêu là cần thiết. Mục tiêu là tìm ra giải pháp đặc hiệu cho từng loài cỏ hoặc nhóm cỏ. Kiểm soát đa dạng cỏ dại giúp bảo vệ năng suất lúa tối ưu.

2.1. Tổng quan về allelopathy và cây đối kháng

Khái niệm allelopathy đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Nhiều cây trồng và cây hoang dại được biết đến với khả năng này. Chúng sản xuất và giải phóng các hợp chất sinh hóa. Những hợp chất này ảnh hưởng đến sự nảy mầm, sinh trưởng và phát triển của các loài cây khác. Một số nghiên cứu toàn cầu đã xác định các cây có hoạt tính allelopathic mạnh. Ví dụ, lúa (Oryza sativa L.) đã được chứng minh có khả năng ức chế cỏ dại. Tại Việt Nam, các nhà khoa học cũng đã tiến hành nhiều nghiên cứu. Các cây bản địa như tràm, bạch đàn, hoặc một số cây nông nghiệp khác đã được đánh giá. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc ứng dụng allelopathy. Đây là một phương pháp kiểm soát cỏ dại thân thiện với môi trường, giảm thiểu sử dụng hóa chất.

2.2. Các loại cỏ dại hại lúa tại Việt Nam

Việt Nam có đa dạng các loài cỏ dại gây hại cho cây lúa. Cỏ lồng vực nước (Echinochloa crus-galli) là loài phổ biến nhất và gây thiệt hại nặng nề. Loài này cạnh tranh mạnh mẽ về dinh dưỡng, nước và ánh sáng. Cỏ đuôi phụng (Leptochloa chinensis) cũng là mối đe dọa đáng kể. Cỏ lông (Brachiaria mutica) và cỏ cháo (Cyperus difformis L.) cũng thường xuất hiện. Rau mác bao (Monochoria vaginalis) là một loài cỏ lá rộng phổ biến trong ruộng lúa nước. Mỗi loài cỏ dại có chu kỳ sống và đặc điểm sinh học riêng. Việc nhận diện và hiểu biết về các loài cỏ dại mục tiêu rất quan trọng. Điều này giúp lựa chọn cây đối kháng phù hợp. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược quản lý cỏ dại hiệu quả.

III.Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng thực vật chính

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Các phương pháp này được thiết kế để đánh giá hoạt tính đối kháng thực vật một cách toàn diện. Đối tượng nghiên cứu là các cây thực vật bậc cao được lựa chọn. Các vật liệu bao gồm hạt cây chỉ thị, hạt cỏ dại. Nội dung nghiên cứu bao gồm từ thu thập mẫu đến phân tích hóa học. Quy trình sàng lọc được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Điều này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của kết quả. Các thí nghiệm được tiến hành trong môi trường kiểm soát và ngoài đồng ruộng. Mục tiêu là xác định chính xác các cây có hoạt tính đối kháng mạnh. Phân tích hóa học hỗ trợ việc xác định các hợp chất đối kháng tiềm năng. Điều này tạo cơ sở cho ứng dụng thực tiễn.

3.1. Đối tượng vật liệu và nội dung nghiên cứu

Đối tượng chính của nghiên cứu là các cây thực vật bậc cao được chọn lọc. Các cây này có tiềm năng thể hiện hoạt tính đối kháng. Vật liệu nghiên cứu bao gồm hạt của cây chỉ thị và hạt của các loài cỏ dại. Hạt lúa được sử dụng làm cây chỉ thị nhạy cảm. Các loài cỏ dại thí nghiệm bao gồm cỏ lồng vực nước, cỏ đuôi phụng và cỏ cháo. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc thu thập, xử lý và chuẩn bị mẫu cây. Tiếp theo là đánh giá ảnh hưởng của bột cây lên sự nảy mầm và sinh trưởng của hạt chỉ thị. Các thí nghiệm này được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thí nghiệm nhà lưới và đồng ruộng đánh giá hiệu quả trong môi trường tự nhiên. Đánh giá ảnh hưởng của cây đối kháng lên cỏ tự nhiên và năng suất lúa cũng là một phần quan trọng.

3.2. Quy trình thí nghiệm sàng lọc đối kháng thực vật

Quy trình sàng lọc hoạt tính đối kháng được thiết kế theo các bước khoa học. Bước đầu tiên là sàng lọc sơ bộ bằng dung dịch chiết xuất từ cây. Dịch chiết được thử nghiệm trên hạt cây chỉ thị trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các cây có hoạt tính ức chế mạnh được chọn lọc. Bước tiếp theo là đánh giá ảnh hưởng của bột cây. Bột cây được trộn vào môi trường đất trong nhà lưới. Ảnh hưởng lên sự sinh trưởng của cỏ lồng vực nước được quan sát chi tiết. Các cây cho kết quả tốt nhất được tiếp tục đánh giá ngoài đồng ruộng. Tại đồng ruộng, bột cây được áp dụng trực tiếp. Hiệu quả kiểm soát cỏ dại tự nhiên và ảnh hưởng đến năng suất lúa được ghi nhận. Quy trình này đảm bảo việc xác định cây đối kháng tiềm năng một cách khách quan và có cơ sở khoa học. Các vấn đề chính khi thiết kế thí nghiệm sàng lọc cũng được xem xét kỹ lưỡng.

IV.Phân tích hợp chất đối kháng Phenolic và cơ chế tác động

Các hợp chất hóa học là cốt lõi của hoạt tính đối kháng. Luận án tập trung vào phân tích các chất này. Phương pháp chiết xuất được áp dụng cho các cây có tiềm năng. Dịch chiết được phân tích để xác định thành phần hóa học. Đặc biệt, tổng hàm lượng phenolic được quan tâm. Phenolic là nhóm hợp chất được biết đến với hoạt tính sinh học đa dạng. Nhiều chất phenolic đã được chứng minh có khả năng ức chế cỏ dại. Các phương pháp hóa học tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là định danh và định lượng các hợp chất chính. Việc này giúp hiểu rõ hơn về bản chất của hoạt tính đối kháng. Dữ liệu này là cơ sở cho việc phát triển sản phẩm. Các hợp chất đối kháng có nhiều phương thức tác động. Chúng có thể ức chế sự nảy mầm của hạt cỏ dại. Quá trình sinh trưởng của cây non cũng bị ảnh hưởng. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng. Điều này hỗ trợ việc thiết kế thuốc trừ cỏ sinh học hiệu quả.

4.1. Xác định hợp chất đối kháng tiềm năng trong cây

Việc xác định các hợp chất hóa học là yếu tố then chốt. Những hợp chất này chịu trách nhiệm cho hoạt tính đối kháng. Các cây có tiềm năng được chiết xuất để thu nhận các chất này. Phương pháp chiết xuất dung môi được áp dụng. Dịch chiết sau đó được phân tích bằng các kỹ thuật hóa học hiện đại. Một trong những trọng tâm là xác định hàm lượng phenolic tổng số. Phenolic là một nhóm hợp chất thứ cấp lớn trong thực vật. Nhiều phenolic đã được chứng minh có khả năng ức chế sinh trưởng thực vật khác. Các kỹ thuật phân tích sắc ký có thể được sử dụng để định danh. Mục tiêu là cô lập và xác định cấu trúc của các hợp chất đối kháng chính. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học về cơ sở hóa học của allelopathy.

4.2. Cơ chế hoạt động của các chất đối kháng thực vật

Các hợp chất đối kháng thực vật có nhiều cơ chế tác động. Chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nảy mầm của hạt cỏ dại. Sự phát triển rễ và thân non cũng bị ức chế. Các chất này có thể cản trở sự phân chia tế bào. Chúng cũng có thể làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein và axit nucleic. Một số hợp chất gây rối loạn hô hấp tế bào. Chúng ảnh hưởng đến chức năng của màng tế bào. Quá trình quang hợp của cỏ dại cũng có thể bị suy giảm. Nguồn giải phóng các hợp chất đối kháng cũng đa dạng. Chúng có thể tiết ra từ rễ sống vào đất. Các chất này cũng có thể được rửa trôi từ lá hoặc thân. Sự phân hủy tàn dư thực vật trong đất cũng giải phóng chúng. Hiểu rõ cơ chế tác động giúp tối ưu hóa việc sử dụng các chất này trong kiểm soát cỏ dại.

V.Ứng dụng kết quả đối kháng thực vật phát triển sản phẩm

Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng ứng dụng lớn. Một số loài cây có thể trở thành nguồn nguyên liệu. Chúng dùng để sản xuất thuốc trừ cỏ sinh học. Thuốc trừ cỏ từ thực vật ít gây hại môi trường. Chúng an toàn hơn cho người nông dân và người tiêu dùng. Việc giảm sử dụng thuốc hóa học là mục tiêu quan trọng. Các sản phẩm sinh học này có thể tích hợp vào quản lý cỏ dại. Chúng phù hợp với các mô hình nông nghiệp hữu cơ. Tiềm năng thị trường cho các sản phẩm này là rất lớn. Các loại cây đối kháng có thể được trồng xen kẽ. Chúng cũng có thể được sử dụng làm phân xanh. Nghiên cứu khuyến nghị tiếp tục phát triển các loại thuốc trừ cỏ sinh học. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về chiết xuất và tinh chế. Các hợp chất đối kháng cần được phân lập và xác định cấu trúc. Các thử nghiệm độc tính và hiệu quả trên diện rộng là cần thiết. Điều này góp phần vào an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.

5.1. Đánh giá tiềm năng ứng dụng từ kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được các loài cây có hoạt tính đối kháng mạnh. Đây là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển thuốc trừ cỏ sinh học. Các sản phẩm này thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe. Chúng có thể thay thế thuốc trừ cỏ hóa học truyền thống. Việc ứng dụng các cây đối kháng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nông dân có thể sử dụng các sản phẩm tự nhiên, góp phần vào nông nghiệp bền vững. Tiềm năng kinh tế từ việc phát triển các sản phẩm này là rất lớn. Các loại cây đối kháng có thể được sử dụng trực tiếp. Ví dụ, trồng xen kẽ hoặc sử dụng tàn dư làm phân bón hữu cơ. Điều này mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.

5.2. Khuyến nghị phát triển thuốc trừ cỏ sinh học mới

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các bước tiếp theo. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất đối kháng đã được xác định. Việc phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc của chúng là cần thiết. Cần tiến hành các thử nghiệm độc tính và an toàn trên diện rộng. Các thử nghiệm hiệu quả trong điều kiện thực tế cần được mở rộng. Quy trình sản xuất thương mại cho các thuốc trừ cỏ sinh học cần được nghiên cứu. Việc tối ưu hóa công thức, liều lượng và phương pháp ứng dụng rất quan trọng. Khuyến nghị hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình đưa sản phẩm ra thị trường. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp kiểm soát cỏ dại hiệu quả và bền vững cho nông nghiệp.

VI.Tầm quan trọng của allelopathy trong bảo vệ thực vật

Đề tài cung cấp kiến thức mới về allelopathy. Hiểu biết về hoạt tính đối kháng của cây được mở rộng. Các loài cây bản địa có tiềm năng được phát hiện. Cơ chế tác động của các hợp chất đối kháng được làm rõ. Dữ liệu này làm giàu thêm kho tàng tri thức khoa học. Nó là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực sinh thái học nông nghiệp. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành bảo vệ thực vật. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến allelopathy là quan trọng. Các yếu tố môi trường và di truyền cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở để phát triển các chiến lược quản lý cỏ dại tích hợp. Việc sử dụng cây đối kháng giúp giảm thiểu hóa chất. Nông dân có thêm lựa chọn thay thế an toàn. Phương pháp này góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học. Chất lượng nông sản được cải thiện. Đất đai được bảo vệ khỏi sự suy thoái. Việc này tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng hơn. Nông nghiệp bền vững là mục tiêu cuối cùng. Đề tài hỗ trợ các chính sách nông nghiệp xanh. Nó thúc đẩy sản xuất sạch và an toàn.

6.1. Ý nghĩa khoa học và giá trị lý thuyết của đề tài

Luận án này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt tính đối kháng thực vật. Đặc biệt là khả năng ức chế cỏ dại của một số loài cây. Các kết quả làm giàu thêm cơ sở dữ liệu về allelopathy trong điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu xác định các hợp chất phenolic có vai trò quan trọng. Nó làm sáng tỏ cơ chế tác động của chúng. Điều này góp phần vào việc xây dựng lý thuyết về tương tác thực vật-thực vật. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới về sinh thái học nông nghiệp. Nó là nền tảng cho các công trình khoa học tiếp theo. Các nhà khoa học có thể khai thác thông tin này. Họ có thể tìm hiểu sâu hơn về di truyền học allelopathy. Việc này giúp cải thiện cây trồng có khả năng tự vệ.

6.2. Ứng dụng thực tiễn trong quản lý cỏ dại tích hợp

Về mặt thực tiễn, đề tài mang lại giá trị cao. Các phát hiện có thể được ứng dụng trực tiếp vào quản lý cỏ dại tích hợp. Việc sử dụng các cây đối kháng giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ cỏ hóa học. Điều này góp phần vào nông nghiệp sạch và bền vững. Nông dân có thể sử dụng các giải pháp tự nhiên, thân thiện với môi trường. Các sản phẩm sinh học từ các cây đối kháng có thể được phát triển. Chúng giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nâng cao chất lượng nông sản. Đề tài cũng hỗ trợ các chính sách phát triển nông nghiệp xanh. Nó thúc đẩy hướng đi sản xuất an toàn và có trách nhiệm. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho cả nông nghiệp và xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây thực vật bậc cao đối với cỏ dại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAN TRUNG THẮNG ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH ĐỐI KHÁNG CỦA MỘT SỐ CÂY THỰC VẬT BẬC CAO ĐỐI VỚI CỎ DẠI LUÂN ÁN TIÀN S) NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP – 2023 HÞC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAN TRUNG THÀNG ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH ĐÞI KHÁNG CỦA MỘT SÞ CÂY THỰC VẬT BẬC CAO ĐÞI VỚI CÞ DẠI Ngành: Bảo vß thực v¿t Mã số: 9 62 01 12 Ngưßi hưßng d¿n: PGS. Trần Đăng Khánh PGS. Nguyßn Văn Viên HÀ NàI – 2023 LäI CAM ĐOAN Tên tôi là Phan Trung ThÁng, là nghiên cāu sinh khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa riêng tôi, các kết quÁ nghiên cāu đ°ợc trình bày trong lu¿n án là trung thực, khách quan và ch°a từng dùng để bÁo vệ lÃy bÃt kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện lu¿n án đã đ°ợc cám ¡n, các thông tin trích dẫn trong lu¿n án này đều đ°ợc chỉ rõ nguồn gác. Hà Nội, ngày 07 tháng 08 năm 2023 Tác giÁ luÃn án Phan Trung ThÅng i LäI CÀM ¡N Trong suát thßi gian học t¿p, nghiên cāu và hoàn thành lu¿n án, tôi đã nh¿n đ°ợc sự h°ớng dẫn, chỉ bÁo t¿n tình cÿa các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên cÿa b¿n bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành lu¿n án, cho phép tôi đ°ợc bày tß lòng kính trọng và biết ¡n sâu sÁc PGS. Trần Đăng Khánh và PGS.

Nguyễn Văn Viên đã t¿n tình h°ớng dẫn, dành nhiều công sāc, thßi gian và t¿o điều kiện cho tôi trong suát quá trình học t¿p và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tß lòng biết ¡n chân thành tới Ban Giám đác, Ban QuÁn lý đào t¿o, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và Bộ môn Kỹ thu¿t Di truyền, Viện Di truyền Nông nghiệp đã t¿n tình giúp đỡ tôi trong quá trình học t¿p, thực hiện đề tài và hoàn thành lu¿n án. Xin đ°ợc tß lòng biết ¡n chân thành đến GS. Trần Đăng Xuân và các nhà nghiên cāu t¿i Đ¿i học Hiroshima đã hỗ trợ và t¿o điều kiện thu¿n lợi trong quá trình tôi thực hiện nghiên cāu t¿i Nh¿t BÁn.

Xin chân thành cÁm ¡n Lãnh đ¿o và các đồng nghiệp thuộc Trung tâm Phân tích và Chāng nh¿n ChÃt l°ợng SÁn phẩm Nông nghiệp Hà Nội, Sá Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Hà Nội đã giúp đỡ và t¿o điều kiện cho tôi trong suát quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cÁm ¡n gia đình, ng°ßi thân, b¿n bè, đồng nghiệp đã t¿o mọi điều kiện thu¿n lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành lu¿n án. Hà Nội, ngày 07 tháng 08 năm 2023 Tác giÁ luÃn án Phan Trung ThÅng ii MĀC LĀC Trang Lßi cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tÁt. vii Danh mục bÁng. viii Danh mục hình. xii Trích yếu lu¿n án.

xvi Thesis abstract. Tính cÃp thiết cÿa đề tài nghiên cāu. Mục tiêu nghiên cāu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Ph¿m vi nghiên cāu. Địa điểm nghiên cāu. Thßi gian nghiên cāu.

Những đóng góp mới cÿa đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn cÿa đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Tñng quan tài liãu. Các nghiên cāu về tính đái kháng thực v¿t cÿa thực v¿t b¿c cao. Nguồn gác thu¿t ngữ <Đái kháng thực v¿t= (allelopathy). Các nghiên cāu về tính đái kháng thực v¿t cÿa thực v¿t b¿c cao trên thế giới.

Các nghiên cāu về tính đái kháng thực v¿t cÿa thực v¿t b¿c cao t¿i Việt Nam. Các nghiên cāu về các hợp chÃt đái kháng cÿa thực v¿t b¿c cao và ph°¡ng thāc tác động. Các nghiên cāu về các ho¿t chÃt đái kháng thực v¿t trên thế giới. Ph°¡ng thāc tác động cÿa các hợp chÃt đái kháng.

Nguồn giÁi phóng các hợp chÃt đái kháng thực v¿t. Āng dụng tính đái kháng thực v¿t để kiểm soát cß d¿i ngoài đồng ruộng. Một sá cß d¿i h¿i lúa t¿i việt nam. Cß lồng vực n°ớc (Echinochloa crus-galli).

Cß đuôi phụng (Leptochloa chinensis (L. Cß lông (Brachiaria mutica (Forsk. Cß Cháo (Cyperus difformis L. Rau mác bao (Monochoria vaginalis (Burm.

Các ph°¡ng pháp sàng lọc cây thử nghiệm có tiềm năng đái kháng thực v¿t. Các loài chỉ thị sử dụng trong nghiên cāu tinh đái kháng thực v¿t. Các vÃn đề chính khi thiết kế các thí nghiệm sàng lọc. Thí nghiệm sàng lọc bằng dung dịch chiết xuÃt trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Thí nghiệm sàng lọc trong môi tr°ßng đ°ợc kiểm soát. Thí nghiệm sàng lọc trên điều kiện đồng ruộng. Thí nghiệm hóa học. Nái dung và ph°¢ng pháp nghiên cąu.

Đái t°ợng và v¿t liệu nghiên cāu. Thực v¿t chỉ thị. Loài cß d¿i thí nghiệm. Nội dung nghiên cāu.

Ph°¡ng pháp nghiên cāu. Thiết bị, dụng cụ thí nghiệm, hóa chÃt sử dụng. Ph°¡ng pháp thu th¿p cây thử nghiệm. Ph°¡ng pháp xử lý cây thu th¿p.

Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột các cây thử nghiệm đến sự sinh tr°áng cÿa h¿t chỉ thị trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột cây thử nghiệm đến sự sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện nhà l°ới. Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột cây thử nghiệm đến sự sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E.

crus-galli) trong điều kiện ngoài đồng ruộng. Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột cây thử nghiệm đến cß tự nhiên và năng suÃt cÿa lúa trong điều kiện ngoài đồng ruộng. Ph°¡ng pháp chiết xuÃt các cây thử nghiệm. Đánh giá tính đái kháng thực v¿t bằng dịch chiết xuÃt cÿa các cây thử nghiệm.

Xác định hàm l°ợng Phenolic tổng sá. Xác định hàm l°ợng Flavonoid tổng sá. Phân tích các ho¿t chÃt thā cÃp trong v¿t liệu bằng ph°¡ng pháp sÁc ký khí ghép khái phổ GC-MS (Gas Chromatography-Mass Spectrometry). Ph°¡ng pháp phân h¿ng giá trị āc chế trung bình trong các thí nghiệm.

Ph°¡ng pháp xử lý sá liệu. KÁt quÁ và thÁo luÃn. Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột cây thử nghiệm đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t chỉ thị trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhà l°ới và ngoài đồng ruộng. Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột cây thử nghiệm đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t chỉ thị trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Đánh giá Ánh h°áng cÿa bột v¿t liệu thu th¿p đến sự sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện nhà l°ới. Đánh giá Ánh h°áng cÿa nguồn v¿t liệu thu th¿p đến sự sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện ngoài đồng ruộng.

Đánh giá Ánh h°áng cÿa nguồn v¿t liệu thu th¿p đến cß tự nhiên và năng suÃt lúa trong điều kiện ngoài đồng ruộng. So sánh các giá trị āc chế trung bình t¿i các thí nghiệm đánh giá Ánh h°áng cÿa v¿t liệu thu th¿p đến sự sinh tr°áng cÿa cây chỉ thị. Đánh giá tính đái kháng thực v¿t cÿa dịch chiết từ mẫu cây thử nghiệm. Chỉ thị h¿t rau xà lách (Lactuca sativa).

Chỉ thị h¿t cß lồng vực n°ớc (E. Xác định hàm l°ợng phenolic tổng sá, flavonoid tổng sá và phân tích các ho¿t chÃt thā cÃp trong dịch chiết từ các mẫu cây thử nghiệm. Xác định hàm l°ợng phenolic tổng sá và flavonoid tổng sá. T°¡ng quan giữa tính đái kháng thực v¿t với hàm l°ợng phenolic tổng sá và hàm l°ợng flavonoid tổng sá.

Phân tích các hợp chÃt thā cÃp trong dịch chiết từ các mẫu cây thử nghiệm bằng ph°¡ng pháp sÁc ký khí ghép khái phổ GC-MS. KÁt luÃn và kiÁn nghç. 145 Danh mục công trình đã công bá liên quan đến lu¿n án. 147 Tài liệu tham khÁo.

162 vi DANH MĀC CHĊ VIÀT TÄT Chċ viÁt tÅt ViÁt đÅy đă CLV Cß lồng vực n°ớc (Echinochloa crus-galli) CT Công thāc ĐC Đái chāng ĐR Thí nghiệm ngoài đồng ruộng ECAM Equal Compartment Agar Method EtOAc Ethyl acetate GC-MS Gas Chromatography - Mass Spectrometry IC50 Nồng độ āc chế 50% IRRI International Rice Research Institute LAB Thí nghiệm trong điều kiện trong phòng LCBT Lô thí nghiệm chỉ làm cß bằng tay MeOH Methanol mg RE/g DW Rutin Equivalent/g Dry Weight mgGAE/g DW Gallic Acid Equivalent/g Dry Weight NL Thí nghiệm trong nhà l°ới OD Giá trị độ hÃp thụ quang PBM Plant Box Method RST Relay Seeding Technique SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SE Sai sá thí nghiệm chuẩn (Standard Error) TDC Lô thí nghiệm sử dụng thuác diệt cß TFC Hàm l°ợng flavonoid tổng sá TPC Hàm l°ợng phenolic tổng sá t.ha-1 TÃn/ha ¯CTB Āc chế trung bình (%) vii DANH MĀC BÀNG TT Tên bÁng Trang 2. Một sá ho¿t chÃt đái kháng thực v¿t āc chế sự nÁy mầm và phát triển cây con cÿa cß d¿i. Các ph°¡ng pháp sàng lọc trong đánh giá tiềm năng đái kháng thực v¿t. Ành h°áng cÿa bột cß may đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t thóc (Oryza sativa) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Ành h°áng cÿa bột cß may đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột cß may đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t đỗ xanh (Vigna radiate) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột t¡ hồng xanh đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t thóc (Oryza sativa) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Ành h°áng cÿa bột t¡ hồng xanh đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột t¡ hồng xanh đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t đỗ xanh (Vigna radiate) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột thân liêm hồ đằng đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t thóc (Oryza sativa) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Ành h°áng cÿa bột thân liêm hồ đằng đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột thân liêm hồ đằng đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t đỗ xanh (Vigna radiate) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột rễ liêm hồ đằng đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t thóc (Oryza sativa) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Ành h°áng cÿa bột rễ liêm hồ đằng đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t cß lồng vực n°ớc (E. crus-galli) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ành h°áng cÿa bột rễ liêm hồ đằng đến sự nÁy mầm và sinh tr°áng cÿa h¿t đỗ xanh (Vigna radiate) trong điều kiện phòng thí nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt động đối kháng của một số cây thuốc tiềm năng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện nông nghiệp việt nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính đối kháng của một số cây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter