Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2 amino 4h pyr
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất hữu cơ mới ứng dụng trong hóa dược.
Năm xuất bản
Số trang
328
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tổng hợp Hợp chất Pyran và Chromene
- Số trang:
- 328 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Đỗ Sơn Hải
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tổng hợp Hợp chất Pyran và Chromene
Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong tổng hợp hợp chất hữu cơ, đặc biệt với các hợp chất dị vòng. Các hợp chất pyran và chromene sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Mục tiêu nghiên cứu là tạo ra các dẫn xuất mới, mở rộng thư viện hợp chất có tiềm năng ứng dụng. Công trình khám phá các phương pháp tổng hợp hiệu quả, kiểm soát cấu trúc phân tử. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức hóa học hữu cơ, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về dược phẩm và vật liệu.
1.1. Giới thiệu tổng quan về Pyran và Chromene
Pyran và chromene là các hợp chất dị vòng chứa oxy. Chúng có vai trò quan trọng trong hóa học và sinh học. Nhiều dẫn xuất của pyran và chromene thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Ví dụ, chúng có thể hoạt động như chất chống ung thư, kháng khuẩn, hoặc chống viêm. Nghiên cứu sâu về các hợp chất này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc, tính chất hóa học và ứng dụng của chúng. Các phương pháp tổng hợp pyran và chromene được đề cập kỹ lưỡng.
1.2. Mục tiêu Tổng hợp các Dẫn xuất Mới
Mục tiêu chính của luận án là tổng hợp một loạt các dẫn xuất mới. Các dẫn xuất này dựa trên khung 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril và các chromene tương ứng. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước phản ứng tổng hợp hóa học khác nhau. Nghiên cứu nhắm đến việc cải thiện hiệu suất tổng hợp. Đồng thời, công trình tập trung vào việc tạo ra các hợp chất có cấu trúc đa dạng. Điều này mở ra khả năng tìm kiếm các hoạt tính sinh học mới. Các phản ứng chuyển hóa cũng được thực hiện để tạo ra các hợp chất phức tạp hơn.
1.3. Tiềm năng Ứng dụng của Hợp chất Tổng hợp
Các hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril và dẫn xuất của chúng có nhiều tiềm năng. Chúng có thể được ứng dụng trong dược phẩm. Một số hợp chất có khả năng làm thuốc chống ung thư hoặc kháng khuẩn. Ngoài ra, chúng có thể ứng dụng trong khoa học vật liệu. Ví dụ, một số dẫn xuất pyran thể hiện tính chất quang học đặc biệt. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng này thông qua các thí nghiệm hoạt tính sinh học sơ bộ. Việc tổng hợp các hợp chất mới mở rộng thư viện các chất có giá trị. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các ứng dụng thực tế trong tương lai.
II.Phản ứng Click và Xúc tác Hóa học trong Tổng hợp
Phản ứng click đóng vai trò trung tâm trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ mới trong luận án này. Đặc biệt, phản ứng cộng azide-alkyne được khai thác hiệu quả. Các chất xúc tác hóa học gốc đồng được phát triển và sử dụng để tối ưu hóa phản ứng. Nghiên cứu cũng khảo sát việc sử dụng chất lỏng ion làm môi trường phản ứng. Điều này nhằm tăng cường hiệu suất và tính bền vững của quy trình tổng hợp. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của xúc tác hóa học trong việc tổng hợp các phân tử phức tạp.
2.1. Ứng dụng Phản ứng Click Azide Alkyne
Phản ứng click azide-alkyne là một công cụ tổng hợp hữu cơ mạnh mẽ. Phản ứng này nổi bật nhờ hiệu suất cao, tính đặc hiệu và khả năng chịu nhóm chức. Luận án sử dụng phản ứng này để xây dựng các cấu trúc triazole. Các vòng 1H-1,2,3-triazole được gắn kết với các hợp phần 4H-pyran, 4H-chromene và D-glucose. Điều này giúp tạo ra các phân tử lai có hoạt tính sinh học tiềm năng. Phản ứng click cho phép kết nối các phân tử lớn một cách hiệu quả. Đây là một phương pháp tổng hợp hóa học tinh vi.
2.2. Vai trò của Chất xúc tác Đồng Tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào phát triển và ứng dụng các hệ chất xúc tác đồng. Các xúc tác này bao gồm Cu(0), CuNPS trên Montmorillonite K10 và Cu@MOF-5. Các chất xúc tác này đóng vai trò quyết định trong việc xúc tiến phản ứng click. Việc lựa chọn và tối ưu hóa xúc tác giúp tăng tốc độ phản ứng. Đồng thời, chúng cải thiện hiệu suất và giảm thiểu sản phẩm phụ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng loại xúc tác. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của xúc tác hóa học trong tổng hợp các hợp chất phức tạp. Sự phát triển xúc tác xanh cũng được chú trọng.
2.3. Khai thác Chất lỏng Ion trong Phản ứng
Chất lỏng ion được khảo sát làm môi trường phản ứng thân thiện môi trường. Chúng có nhiều ưu điểm như áp suất hơi thấp và khả năng tái sử dụng. Luận án nghiên cứu tổng hợp một số chất lỏng ion mới. Sau đó, chúng được ứng dụng trong các phản ứng tổng hợp. Việc sử dụng chất lỏng ion giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Chúng góp phần vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp bền vững. Việc khai thác chất lỏng ion là một hướng đi triển vọng trong hóa học xanh. Điều này nâng cao hiệu quả của các phản ứng tổng hợp hóa học.
III.Phân tích Cấu trúc Phân tử và Đặc tính Hóa lý
Việc xác định cấu trúc phân tử chính xác là yếu tố then chốt. Luận án sử dụng một loạt các phương pháp phổ học phân tích hiện đại. Các kỹ thuật như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ hồng ngoại (IR) và phổ khối (ESI-MS) được áp dụng. Điều này đảm bảo nhận dạng và xác nhận các hợp chất tổng hợp. Đặc biệt, phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc không gian. Công trình cũng kiểm tra độ tinh khiết và một số đặc tính hóa lý cơ bản của các sản phẩm.
3.1. Xác định Cấu trúc bằng Phương pháp Phổ học
Các phương pháp phổ học phân tích được ứng dụng rộng rãi. Phổ NMR cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR) cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử của các proton và carbon. Phổ hồng ngoại IR giúp xác định các nhóm chức đặc trưng. Phổ khối ESI-MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ. Các dữ liệu này được kết hợp để xác định cấu trúc phân tử của các hợp chất mới. Việc phân tích phổ học là bắt buộc để chứng minh sự tổng hợp thành công.
3.2. Phân tích Dữ liệu Nhiễu xạ Tia X Đơn tinh thể
Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc ba chiều. Phương pháp này cung cấp hình ảnh rõ ràng về vị trí của từng nguyên tử. Luận án đã sử dụng kỹ thuật này để xác nhận cấu trúc của một số hợp chất chủ chốt. Dữ liệu nhiễu xạ tia X giúp làm sáng tỏ cấu trúc phân tử chính xác. Nó cũng cung cấp thông tin về liên kết hóa học và tương tác giữa các phân tử. Phân tích này là đặc biệt quan trọng đối với các hợp chất có cấu trúc phức tạp.
3.3. Đánh giá Độ tinh khiết và Đặc tính
Độ tinh khiết của các hợp chất tổng hợp được kiểm tra nghiêm ngặt. Các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký cột được sử dụng để tinh chế. Điểm nóng chảy và các thông số vật lý khác cũng được ghi nhận. Việc đánh giá độ tinh khiết đảm bảo độ tin cậy của các kết quả thực nghiệm. Đồng thời, một số đặc tính hóa lý cơ bản được đánh giá. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của các hợp chất mới. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm là yếu tố thiết yếu trong nghiên cứu hóa học hữu cơ.
IV.Chuyển hóa Hợp chất Hữu cơ và Dẫn xuất Pyran Mới
Bên cạnh tổng hợp trực tiếp, luận án còn tập trung vào chuyển hóa hóa học các hợp chất pyran. Các phản ứng chuyển hóa được thực hiện để tạo ra các dẫn xuất phức tạp hơn. Điều này bao gồm việc tổng hợp các hợp chất triazole chứa hợp phần pyran và D-glucose. Công trình cũng khám phá việc xây dựng các hệ vòng ngưng tụ như pyrano[2,3-d]pyrimidine. Các phản ứng này không chỉ mở rộng thư viện hợp chất. Chúng còn cho thấy tính linh hoạt của khung pyran trong tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu này thể hiện sự đa dạng trong các phản ứng tổng hợp hóa học.
4.1. Chuyển hóa Dẫn xuất Pyran thành Hợp chất Triazole
Dẫn xuất propargyl 4H-pyran-3-carboxylate được sử dụng làm tiền chất. Chúng phản ứng với azide của D-glucose thông qua phản ứng click. Quá trình này tạo ra các hợp chất 1H-1,2,3-triazole mới. Các triazole này chứa cả vòng pyran và gốc D-glucose. Sự kết hợp này mang lại các phân tử lai có khả năng hoạt tính sinh học cao. Chuyển hóa hóa học này là một ví dụ điển hình về việc xây dựng cấu trúc phức tạp từ các tiền chất đơn giản hơn. Phản ứng được tối ưu hóa với xúc tác đồng.
4.2. Tổng hợp Dẫn xuất Pyrano 2 3 d pyrimidine
Luận án còn nghiên cứu tổng hợp các hợp chất pyrano[2,3-d]pyrimidine thế. Các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế là nguyên liệu ban đầu. Chúng được chuyển hóa qua nhiều bước phản ứng để tạo ra các hệ vòng ngưng tụ này. Việc tạo ra các cấu trúc vòng phức tạp như pyrano[2,3-d]pyrimidine mở rộng tiềm năng ứng dụng. Đây là một loại hình chuyển hóa hóa học quan trọng. Các sản phẩm này cũng được đặc trưng cấu trúc kỹ lưỡng bằng phổ học phân tích và nhiễu xạ tia X.
4.3. Đa dạng hóa Cấu trúc Hợp chất Pyran
Công trình không chỉ tập trung vào tổng hợp các pyran đơn giản. Nó còn khám phá các con đường để đa dạng hóa cấu trúc của chúng. Điều này bao gồm việc gắn các nhóm chức khác nhau. Việc xây dựng các cấu trúc triazole và pyrano[2,3-d]pyrimidine là những minh chứng. Sự đa dạng hóa này tăng cường khả năng tìm kiếm các hoạt tính sinh học mới. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hóa học của pyran. Các phản ứng tổng hợp hóa học được thiết kế để tạo ra sự phong phú về mặt cấu trúc. Luận án đóng góp vào việc mở rộng thư viện các dẫn xuất pyran.
V.Đánh giá Hoạt tính Sinh học và Tiềm năng Ứng dụng
Hoạt tính sinh học của một số hợp chất tổng hợp đã được thăm dò. Kết quả ban đầu cho thấy một số dẫn xuất pyran và triazole có tiềm năng. Nghiên cứu này là bước đầu trong việc khám phá các ứng dụng dược phẩm tiềm năng. Việc tổng hợp các hợp chất mới và đánh giá hoạt tính sinh học là mục tiêu cuối cùng. Công trình định hướng các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa cấu trúc và hoạt tính. Đây là một đóng góp quan trọng của luận án tiến sĩ hóa học vào lĩnh vực hóa dược.
5.1. Thăm dò Hoạt tính Sinh học của Hợp chất
Một số hợp chất tiêu biểu được lựa chọn để thăm dò hoạt tính sinh học. Các thí nghiệm này nhằm đánh giá khả năng ức chế các mục tiêu sinh học. Hoạt tính chống ung thư hoặc kháng khuẩn có thể được kiểm tra. Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng của một số dẫn xuất pyran và triazole. Việc thăm dò này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp định hướng cho việc phát triển các hợp chất dẫn đầu trong dược phẩm. Quá trình này là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu phát triển thuốc.
5.2. Tiềm năng Phát triển Thuốc và Vật liệu
Các hợp chất mới tổng hợp mang tiềm năng lớn. Chúng có thể được phát triển thành các ứng viên thuốc điều trị bệnh. Hoặc chúng có thể trở thành vật liệu mới với các tính chất đặc biệt. Ví dụ, một số pyran có thể có tính chất quang học hoặc điện tử. Luận án cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Việc khám phá đặc tính hóa lý và sinh học mở rộng phạm vi ứng dụng. Đây là một đóng góp đáng kể của luận án tiến sĩ hóa học.
5.3. Định hướng Nghiên cứu Tiếp theo
Dựa trên các kết quả đã đạt được, luận án đưa ra các định hướng nghiên cứu. Các hướng này bao gồm việc tổng hợp thêm các dẫn xuất mới. Chúng cũng tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học chi tiết hơn. Cần có các nghiên cứu cơ chế tác dụng để hiểu rõ hơn. Việc tối ưu hóa cấu trúc để nâng cao hoạt tính cũng là một hướng quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các hợp chất dẫn đầu có thể ứng dụng thực tế. Đây là một lộ trình rõ ràng cho các công trình hóa học tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (328 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril" của tác giả Đỗ Sơn Hải (Chuyên ngành Hóa hữu cơ, Mã số: 62440114; hướng dẫn bởi GS. Ngô Thị Thuận và GS. Nguyễn Đình Thành tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) đặt trọng tâm vào chiến lược thiết kế và phát triển các hệ dị vòng lai hóa có hoạt tính sinh học cao dựa trên nền tảng hóa học xanh. Dị vòng 4H-pyran và 4H-chromene (4H-benzopyran) là các khung cấu trúc hạt nhân (core scaffolds) hiện diện phổ biến trong nhiều hợp chất thiên nhiên và các dược phẩm điều trị tăng huyết áp, hen suyễn, thiếu máu cục bộ, đái tháo đường và ung thư.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc các dẫn xuất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitrile kinh điển thường gặp hạn chế về độ tan sinh học, khả năng thẩm thấu qua màng tế bào, cũng như sự thiếu hụt các nghiên cứu tích hợp đa hợp phần pharmacophore với các phân tử đường tự nhiên nhằm cải thiện tính hướng đích. Đồng thời, các quy trình tổng hợp truyền thống còn phụ thuộc nặng nề vào xúc tác kim loại đồng thể khó thu hồi và dung môi hữu cơ bay hơi độc hại.
Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học xác định:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tối ưu hóa quy trình phản ứng đa thành phần (MCR - Multi-Component Reaction) "one-pot" trong điều kiện êm dịu, sử dụng dung môi thân thiện môi trường để tạo lập khung 2-amino-4H-pyran mang liên kết alkyne đầu mạch?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc sử dụng chất lỏng ion (Ionic Liquids - ILs) hoặc dung môi sinh thái kết hợp xúc tác bazơ yếu sẽ nâng cao hiệu suất ngưng tụ Knoevenagel và phản ứng cộng Michael nội vòng hóa mà không cần cột sắc ký phức tạp.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật hóa học lập thể và hiệu quả xúc tác trong phản ứng ghép nối dị vòng 4H-pyran/4H-chromene với dẫn xuất D-glucose qua cầu nối 1H-1,2,3-triazole diễn ra như thế nào dưới các hệ xúc tác đồng dị thể mới?
- Giả thuyết 2 (H2): Hệ xúc tác cố định hạt nano đồng trên chất mang sét montmorillonite (CuNPs/Montmorillonite K10) hoặc khung hữu cơ kim loại (Cu@MOF-5) sẽ thúc đẩy phản ứng CuAAC đạt tính chọn lọc vị trí 1,4-regioselective tuyệt đối với khả năng tái thu hồi xúc tác vượt trội.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ hiệp đồng tác dụng sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa) thay đổi ra sao khi cấu trúc dị vòng được liên hợp với phân tử carbohydrate phân cực?
- Giả thuyết 3 (H3): Phân tử D-glucose đóng vai trò chất mang phân cực (polar carrier) giúp tăng tính thấm qua màng tế bào vi sinh vật, từ đó làm giảm đáng kể nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nâng cao khả năng dập tắt gốc tự do DPPH.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý Hóa học Click (Click Chemistry) của K. Barry Sharpless (2001), lý thuyết Phản ứng tuần hoàn lưỡng cực 1,3 của Rolf Huisgen (1960s-1970s), và nguyên lý Phản ứng đa thành phần tiết kiệm nguyên tử (Atom Economy MCRs) kế thừa từ phản ứng Strecker (1850). Luận án đã tạo ra bước đột phá khi tổng hợp thành công hàng chục dẫn xuất lai hóa mới thuộc các chuỗi chất 5a-k,m; 7a,c-h,j,m; 10a,c,e-m; 11a,c,e-g,i-k,m; 15a,c,f,i; 16b,d,h,m; 19a,c,f,i,k và 20a,c,f,i,k; minh chứng cấu trúc chính xác bằng hệ thống quang phổ hiện đại (NMR 500 MHz, MS Orbitrap) và tinh thể học tia X đơn tinh thể (Single-crystal XRD).
Literature Review và Positioning
Khung dị vòng 2-amino-4H-pyran và 4H-chromene từ lâu đã là tâm điểm của hóa học dược dụng nhờ hoạt phổ sinh học đa dạng. Trong các nghiên cứu trước đây, nhiều tác giả đã khai thác tổng hợp hệ vòng này qua các con đường khác nhau:
- Safaei-Ghomi et al. (2013) công bố quy trình ngưng tụ ba thành phần tạo 4H-pyran sử dụng xúc tác nano $SnCl_2/SiO_2$ trong điều kiện hồi lưu ethanol với hiệu suất trên 90%, chứng minh tính tái sử dụng xúc tác qua 8 chu kỳ.
- Sánchez et al. (2012) áp dụng chiếu xạ vi sóng (Microwave-Assisted Organic Synthesis) với xúc tác $NH_4OH$ trong ethanol, rút ngắn thời gian phản ứng xuống còn 10 phút nhưng vẫn phụ thuộc vào năng lượng vi sóng đắt đỏ.
- Valizadeh et al. (2010) kết hợp hệ xúc tác $ZnO/MgO$ với chất lỏng ion $[Bmim]BF_4$ nhằm thúc đẩy phản ứng ngưng tụ aldehyde thơm, malononitrile và hợp chất $\beta$-dicarbonyl.
- Cai et al. (2009, 2011) phân tích chuyên sâu về cơ chế ức chế trùng hợp tubulin của các 4H-chromene mang nhóm thế đẩy electron tại vị trí C-7 (như nhóm dimethylamino), chỉ ra tiềm năng chống phân bào vượt trội so với các dẫn xuất mang nhóm hút electron.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Hóa học Dị vòng Kinh điển │
│ (Safaei-Ghomi 2013; Valizadeh 2010) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT │
│ - Thiếu tính liên hợp Pharmacophore với Carbohydrate │
│ - Xúc tác đồng thể Cu(I) kém bền, dễ bị oxy hóa, khó tách loại │
│ - Độc tính dung môi hữu cơ và độ tan sinh học thấp của hợp chất dị vòng │
└──────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ (Đỗ Sơn Hải, VNU University of Science) │
│ 1. MCR sinh thái tạo alkyne-functionalized │
│ pyran/chromene │
│ 2. Chế tạo xúc tác dị thể CuNPs/K10, │
│ Cu@MOF-5 │
│ 3. Lai hóa CuAAC 1,4-triazole gắn D-glucose │
│ 4. Khảo sát hoạt tính MIC và DPPH │
└──────────────────────────────────────────────┘
Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã đạt được nhiều thành tựu trong tổng hợp đơn khung, sự tranh luận học thuật sâu sắc vẫn tồn tại ở hai khía cạnh: (1) Tính dung hòa giữa hiệu suất chuyển hóa và yêu cầu tách chiết không sử dụng cột sắc ký; (2) Phương thức ổn định tâm xúc tác $Cu(I)$ trong môi trường phản ứng CuAAC để ngăn chặn phản ứng phụ ghép đôi Glaser của alkyne đầu mạch.
Luận án của tác giả Đỗ Sơn Hải định vị chính xác vào giao điểm của ba xu hướng học thuật hiện đại: Hóa học xanh (Green Chemistry), Hóa học Click (Click Chemistry) và Hóa học Carbohydrate (Glycochemistry). Bằng cách thiết kế thành công các hệ xúc tác đồng dị thể $CuNPs/Montmorillonite\ K10$ và $Cu@MOF-5$, đồng thời tích hợp trực tiếp khung đường $\beta$-D-glucopyranosyl acetyl hóa vào dị vòng pyran/chromene/pyrano[2,3-d]pyrimidine qua nhân $1H-1,2,3-triazole$, nghiên cứu đã tạo nên bước nhảy vọt so với các phương pháp của Safaei-Ghomi và Valizadeh, giải quyết đồng thời bài toán hiệu suất, tính chọn lọc lập thể và khả năng ứng dụng y sinh học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và làm sâu sắc thêm các học thuyết hóa học hữu cơ hiện đại:
- Lý thuyết Hóa học Click & Phản ứng tuần hoàn lưỡng cực 1,3 Huisgen: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế CuAAC bậc 2 theo ion đồng kim loại thông qua việc ứng dụng phức kim loại khung hữu cơ $Cu@MOF-5$ và hạt nano đồng gắn kết sét Montmorillonite. Sự tương tác của hai tâm đồng giúp cố định đầu alkyne và phân tử azide đường $2,3,4,6-tetra-O-acetyl-\beta-D-glucopyranosyl\ azide$, hình thành trạng thái chuyển tiếp vòng sáu trung gian giả định và chuyển hóa độc bản thành liên kết 1,4-disubstituted-1,2,3-triazole mà không tạo đồng phân 1,5-regioisomer.
- Lý thuyết hiệu ứng nhóm thế Hammett trong phản ứng đa thành phần: Làm sáng tỏ ảnh hưởng điện tử của các nhóm thế trên vòng benzaldehyde ($R = 4'-NO_2, 3'-NO_2, 2'-NO_2, 2',4'-diCl, 4'-Cl, 3'-Cl, 2'-Cl, 4'-Me, 4'-iPr, 4'-OMe, 2'-OMe$). Kết quả thực nghiệm chứng minh các nhóm hút electron mạnh (như nitro, clo) thúc đẩy tốc độ ngưng tụ Knoevenagel ban đầu nhưng làm thay đổi tính linh động của proton tại tâm C-4 của vòng $4H-pyran$, giải thích độ biến thiên nhiệt độ nóng chảy và hiệu suất phân lập (ví dụ dẫn xuất $5h$ thế $2'-Cl$ đạt hiệu suất cao $73%$, $Đ_{nc} = 199-200^\circ C$, trong khi dẫn xuất $5b$ thế $4'-NO_2$ đạt hiệu suất $33%$, $Đ_{nc} = 162-164^\circ C$).
- Mô hình lai hóa Pharmacophore - Carbohydrate: Đóng góp một luận điểm mới vào lý thuyết vận chuyển thuốc (drug delivery theory): việc đưa mảnh $D-glucose$ bất đối xứng vào cấu trúc phân tử tạo ra sự cân bằng ưa béo - ưa nước (lipophilic-hydrophilic balance), làm tăng khả năng nhận diện sinh học mà không phá hủy hoạt tính dập tắt gốc tự do của phần nhân thơm dị vòng.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập một khung phân tích cấu trúc hóa học đa chiều, kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp hữu cơ thực nghiệm và hệ thống phổ nghiệm cấu trúc tiên tiến:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA CHIỀU │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC │ │ KHẢO SÁT XÚC TÁC │ │ ĐÁNH GIÁ Y SINH │
│ - FT-IR (4000-500 cm⁻¹) │ │ - SEM, TEM, XRD │ │ - Vi sinh kiểm định │
│ - 1D NMR (¹H, ¹³C 500 MHz) │ │ (CuNPs/K10, Cu@MOF-5) │ │ (Gram+, Gram-, Nấm) │
│ - 2D NMR (COSY, HSQC, HMBC) │ │ - Tối ưu hóa dung môi & ILs │ │ - Hoạt tính DPPH │
│ - HR-ESI-MS (Orbitrap XL) │ │ ([Bmim]OH, [Et₃N]OAc) │ │ (SC%, SC₅₀, TableCurve) │
│ - Single-Crystal XRD │ │ - Khảo sát tái sử dụng │ │ - Phân tích tương quan │
│ (Xác định cấu hình tuyệt │ │ │ │ Cấu trúc - Hoạt tính │
│ đối 3D) │ │ │ │ (SAR) │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
- Tiếp cận phân tích 2D-NMR chuyên sâu: Nhận danh tuyệt đối tất cả các tín hiệu proton và carbon bậc cao thông qua tương tác gần (HSQC) và tương tác xa dị hạt nhân qua 2-3 liên kết ($^1H-^{13}C\ HMBC$), đặc biệt tại các vị trí cacbon bậc bốn quan trọng như $C-2, C-3, C-4, C-5, C-6$ của nhân pyran và vị trí $C-4', C-5'$ của vòng $1,2,3-triazole$.
- Xác thực cấu trúc không gian bằng Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể: Giải mã cấu trúc mạng không gian tinh thể ba chiều dựa trên phương trình Bragg: $$n\lambda = 2d\sin\theta$$ Phân tích mật độ electron phân tử, khẳng định cấu hình lập thể $\beta$ của hợp phần đường D-glucose và vị trí ghép nối không gian của các dẫn xuất tiêu biểu (như hợp chất $5i, 10h, 15c, 16b, 19a$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (positivism paradigm) với quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp tổng hợp hữu cơ kinh điển và kỹ thuật hóa học hiện đại.
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ VẬT LIỆU ĐẦU & TIỀN CHẤT │
│ - Propargyl alcohol + Diketene/Dioxenone │
│ - α-D-Glucose Monohydrate (P/Br₂/Ac₂O) │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP TIỀN CHẤT MANG ALKYNE │
│ - Propargyl acetoacetate (3) │
│ - Tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide │
│ - Propargyl 4H-pyran (5a-k,m) │
│ - 7-Propargyloxy-4H-chromene (10a,c,e-m) │
│ - 3-Propargyl-pyrano[2,3-d]pyrimidine (19) │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ XÚC TÁC DỊ THỂ & CHẤT LỎNG ION │
│ - CuNPs/Montmorillonite K10 (CTAB/Hydrazine) │
│ - Cu@MOF-5 (110°C, 72h, 88% yield) │
│ - [Bmim]OH (78%), [Et₃N]OAc, [Et₃N]For │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ PHẢN ỨNG CuAAC (CLICK) │
│ - Khảo sát hệ xúc tác (CuSO₄/Ascorbate, MOF) │
│ - Ghép nối tạo 1,4-disubstituted triazole │
│ - Chuỗi sản phẩm lai hóa: 7, 11, 20 │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC │
│ - MIC / IC₅₀ (Phiến 96 giếng, chuẩn McFarland)│
│ - DPPH Radical Scavenging (λ = 515 nm) │
└────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tổng hợp tiền chất then chốt:
- Propargyl acetoacetate (3): Điều chế từ propargyl alcohol ($71\ mmol; 3,98\ g$) và $2,2,6-trimethyl-1,3-dioxen-4-one$ ($71\ mmol; 10\ g$) với $NaH\ 80%\ (2,14\ g)$ trong $THF$ khan ở $25^\circ C$, xử lý phân lớp bằng dung dịch $NH_4Cl$ bão hòa.
- 2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl azide: Đi từ $\alpha$-D-glucose monohydrat ($10\ g$) phản ứng với $Ac_2O/HClO_4\ 57%$, brom hóa bằng photpho đỏ ($3,1\ g$) và brom lỏng ($5,8\ ml$) dưới $20^\circ C$ tạo dẫn xuất glucopyranosyl bromide ($19,4\ g$, hiệu suất $83%$). Tiếp tục thế nucleophil với $NaN_3\ (9,2\ g; 141,5\ mmol)$ trong $DMF$ khan ở $70^\circ C$ trong $3\ giờ$, thu được "15,85 g chất tinh thể hình kim màu trắng. Hiệu suất 90%, Đnc 126−128°C".
- Chế tạo hệ chất xúc tác dị thể:
- CuNPs/Montmorillonite K10: Khử phức đồng amoniac $[Cu(NH_3)_2]^{2+}$ bằng hydrazine hydrat $85%$ với chất hoạt động bề mặt $CTAB\ (0,0572\ g)$ ở $80^\circ C$, hấp phụ trực tiếp lên $2\ g$ sét Montmorillonite K10 trong $30\ phút$.
- Cu@MOF-5: Kết tinh tự lắp ráp từ $Cu(NO_3)_2\cdot 3H_2O\ (4,37\ mmol; 1,053\ g)$ và acid terephthalic ($4,37\ mmol; 0,724\ g$) trong $45\ ml\ DMF$ ở $110^\circ C$ trong $72\ giờ$, hoạt hóa ở $120^\circ C$ trong $6\ giờ$. Báo cáo thực nghiệm nêu rõ: "Thu được 1,57 g Cu@MOF-5, hiệu suất 88%".
- Tổng hợp chất lỏng ion:
- Điều chế $[Bmim]Br$ từ 1-methylimidazole và 1-bromobutan ($75-80^\circ C, 48\ giờ$), kiềm hóa bằng $KOH$ trong $DCM$ khan tạo $[Bmim]OH$ với hiệu suất $78%$. Tổng hợp $[Et_3N]OAc$ và $[Et_3N]For$ từ triethylamine và acid carboxylic tương ứng ở nhiệt độ $< 15^\circ C$.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu cấu trúc và hoạt tính được thu thập qua hệ thống thiết bị đo kiểm đạt chuẩn quốc tế:
- FT-IR: Máy Shimadzu FT-IR Affinity-1S, kỹ thuật ép viên $KBr$, dải quét $4000-500\ cm^{-1}$, độ phân giải $4\ cm^{-1}$.
- NMR: Máy Bruker Avance AV500 ($^1H: 500,13\ MHz;\ ^{13}C: 125,77\ MHz$) trong dung môi $DMSO-d_6$, chuẩn nội TMS tại $300\ K$.
- Khối phổ ESI-MS: Máy Thermo Scientific LTQ Orbitrap XL với độ phân giải siêu cao, ghi nhận pic ion giả phân tử $[M+H]^+$, $[M+Na]^+$ hoặc $[M-H]^-$.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể: Thu thập dữ liệu cường độ nhiễu xạ $I_{hkl}$, xác định cấu trúc không gian ba chiều không gian nhóm và độ dài/góc liên kết phân tử.
Dữ liệu tổng hợp tiêu biểu của chuỗi dẫn xuất propargyl 4H-pyran ($5a-m$):
| Hợp chất | Nhóm thế (R) | Trạng thái bề ngoài | Điểm nóng chảy ($^\circ C$) | Hiệu suất ($%$) |
|---|---|---|---|---|
| 5a | H | Chất rắn màu trắng | 152 – 154 | 48 |
| 5b | 4'-NO₂ | Tinh thể vàng nhạt | 162 – 164 | 33 |
| 5c | 3'-NO₂ | Tinh thể vàng nhạt | 205 – 207 | 45 |
| 5d | 2'-NO₂ | Tinh thể vàng nhạt | 210 – 212 | 53 |
| 5e | 2',4'-diCl | Chất rắn vàng nhạt | 182 – 184 | 61 |
| 5f | 4'-Cl | Tinh thể vàng nhạt | 168 – 170 | 40 |
| 5g | 3'-Cl | Tinh thể vàng nhạt | 173 – 174 | 67 |
| 5h | 2'-Cl | Tinh thể vàng nhạt | 199 – 200 | 73 |
| 5i | 4'-Me | Tinh thể màu trắng | 167 – 169 | 71 |
| 5j | 4'-iPr | Tinh thể vàng nhạt | 170 – 172 | 49 |
| 5k | 4'-OMe | Tinh thể màu trắng | 172 – 174 | 46 |
| 5m | 2'-OMe | Tinh thể màu trắng | 170 – 172 | 47 |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng vượt trội của phản ứng MCR trong hệ dung môi sinh thái: Phản ứng giữa benzaldehyde thế, malononitrile và propargyl acetoacetate/ethyl acetoacetate diễn ra trơn tru trong ethanol $96%$ với xúc tác $NH_4OH\ 25%$ ở nhiệt độ phòng ($25^\circ C$) trong $3\ giờ$, loại bỏ hoàn toàn dung môi độc hại và không cần tinh chế qua cột sắc ký, hiệu suất đạt từ $33%$ đến $73%$.
- Khả năng xúc tác dị thể ưu việt của Cu@MOF-5 và CuNPs/K10 trong phản ứng CuAAC: Xúc tác dị thể gốc đồng cho phép phản ứng ghép nối azide-alkyne tạo vòng $1H-1,2,3-triazole$ diễn ra với tính chọn lọc vị trí tuyệt đối ($100%\ 1,4-triazole$), không tạo sản phẩm phụ oxy hóa hay dime hóa alkyne.
- Phát hiện phản ứng chuyển hóa vòng pyrano[2,3-d]pyrimidine độc đáo: Khi cho ethyl 4H-pyran-3-carboxylate phản ứng với dichloroacetyl chloride hoặc acetic anhydride, quá trình đóng vòng ngưng tụ dị thể diễn ra tạo nên khung $pyrano[2,3-d]pyrimidine$ đa chức năng (chuỗi chất 15, 18, 19, 20), mở rộng đáng kể không gian cấu trúc hóa học.
- Quy luật hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định: Các hợp chất lai hóa triazole-glucosyl thể hiện phổ kháng vi sinh vật rõ rệt trên các chủng chuẩn ATCC:
- Vi khuẩn Gram dương: Bacillus subtilis (ATCC 11774), Staphylococcus aureus (ATCC 11632).
- Vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli (ATCC 25922), Pseudomonas aeruginosa (ATCC 25923).
- Nấm men và nấm sợi: Candida albicans (ATCC 7754), Saccharomyces cerevisiae (SH 20), Aspergillus niger (439). Đặc biệt, sự có mặt của nhóm thế halogen ($2'-Cl, 4'-Cl$) trên nhân phenyl làm tăng đáng kể độ nhạy kháng khuẩn so với các dẫn xuất không thế hoặc mang nhóm thế đẩy electron.
- Hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH: Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa trên hệ gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH, $\lambda = 515\ nm$) qua phần mềm TableCurve AISN xác định giá trị $SC_{50}$ của các hợp chất lai hóa, chứng minh khả năng cho proton/electron hiệu quả của hệ liên hợp liên vòng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Chứng minh tính khả thi của việc liên hợp carbohydrate vào các khung dị vòng ngưng tụ mà vẫn bảo toàn tính toàn vẹn cấu trúc và lập thể $\beta-anomer$.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp "xanh hóa" từ phản ứng MCR đến phản ứng Click hóa học, cung cấp quy trình chuẩn mực (standard protocol) cho việc điều chế các thư viện hóa chất dị vòng liên hợp monosaccharide.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn và dược học: Các phân tử lai hóa $4H-pyran-triazole-glucose$ và $4H-chromene-triazole-glucose$ là các ứng viên tiền lâm sàng (lead compounds) đầy hứa hẹn cho việc phát triển thuốc kháng nấm thế hệ mới chống lại các chủng nấm kháng thuốc như Candida albicans, cũng như phát triển các tác nhân dập tắt gốc tự do bảo vệ tế bào.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả mang tính đột phá, luận án cũng ghi nhận một số hạn chế khách quan cần được tiếp tục hoàn thiện:
- Phạm vi dẫn xuất Carbohydrate: Nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào nhóm bảo vệ acetyl ($2,3,4,6-tetra-O-acetyl-\beta-D-glucopyranosyl$) và phân tử D-glucose, chưa mở rộng khảo sát sâu trên các monosaccharide khác (như D-galactose, D-mannose, D-xylose) hoặc các dẫn xuất deprotected (khử nhóm acetyl giải phóng nhóm -OH tự do) để đối chiếu độ tan trong môi trường nước sinh lý.
- Khảo sát tái sinh xúc tác: Dù xúc tác $Cu@MOF-5$ và $CuNPs/Montmorillonite\ K10$ chứng minh hoạt tính cao, các dữ liệu về số chu kỳ tái sử dụng (reusability cycles) và mức độ rò rỉ kim loại đồng (metal leaching) vào dung dịch sản phẩm cần được định lượng chi tiết hơn bằng phổ hấp xạ nguyên tử ICP-MS.
- Đánh giá cơ chế tác động sinh học sâu (In-depth bio-mechanism): Thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở mức in vitro định tính và bán định lượng (MIC, IC50, DPPH), chưa tiến hành các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật hoặc nghiên cứu mô phỏng gắn kết phân tử (Molecular Docking / Molecular Dynamics) trên các enzyme đích như Tubulin, Glucosamine-6-phosphate synthase hoặc DNA Gyrase.
Hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Thực hiện phản ứng khử nhóm acetyl (deacetylation) bằng $NaOMe/MeOH$ (phương pháp Zemplén) để thu hồi các hợp chất lai mang khung đường tự do, đánh giá sự thay đổi đột biến về độ tan sinh học.
- Hướng 2: Mở rộng thư viện cấu trúc sang các dị vòng pyrano[2,3-c]pyrazole và pyrano[3,2-c]chromene lai hóa disaccharide.
- Hướng 3: Khảo sát động học và phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) để đánh giá độ ổn định lâu dài của xúc tác Cu@MOF-5 trong pha lỏng liên tục.
- Hướng 4: Triển khai nghiên cứu Docking phân tử nhằm giải mã cơ chế liên kết chính xác của nhóm chất $20a,c,f,i,k$ với các thụ thể protein đích gây ung thư và kháng kháng sinh.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đóng góp vào kho tàng Hóa học Hữu cơ Việt Nam và quốc tế hàng chục khung cấu trúc dị vòng hoàn toàn mới được đăng ký dữ liệu phổ chuẩn và tinh thể học tia X. Các bài báo công bố từ luận án trên các tạp chí chuyên ngành uy tín khẳng định năng lực nghiên cứu đỉnh cao trong lĩnh vực tổng hợp hóa dược.
- Thúc đẩy công nghệ Hóa học Xanh: Việc thay thế các dung môi hữu cơ kinh điển bằng chất lỏng ion tự tổng hợp ($[Bmim]OH, [Et_3N]OAc$) và xúc tác khoáng sét thiên nhiên ($Montmorillonite\ K10$) mở ra giải pháp công nghệ xử lý chất thải và tiết kiệm năng lượng cho ngành công nghiệp tổng hợp hóa chất tinh khiết.
- Định hướng Y Dược học: Cung cấp nguồn chất thử nghiệm có hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa mạnh, tạo tiền đề vững chắc cho việc hợp tác nghiên cứu phát triển thuốc chống nhiễm trùng bội nhiễm nấm và thuốc hỗ trợ điều trị ung thư tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & │ Giảng viên & Nhà │ Bộ phận R&D Viện Dược │ Cơ quan Quản lý │
│ Học viên Cao học │ Khoa học Hóa Dược │ liệu & Công ty Dược │ & Môi trường │
├──────────────────────────┼──────────────────────────┼──────────────────────────┼───────────────────────┤
│ Tiếp cận quy trình tổng │ Khai thác khung phân │ Tiếp nhận các phân tử │ Ứng dụng mô hình hóa │
│ hợp MCR và phản ứng Click│ tích cấu trúc đa chiều │ lead compounds có hoạt │ học xanh, giảm thiểu │
│ mẫu mực; sử dụng dữ liệu │ (2D NMR, Single-crystal │ tính MIC và DPPH cao để │ phát thải dung môi │
│ phổ để so sánh cấu trúc. │ XRD) cho giảng dạy. │ thử nghiệm tiền lâm sàng.│ độc hại công nghiệp. │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────────────────┴───────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Hóa học Click (Click Chemistry Theory) của Sharpless và Thuyết Phản ứng Cộng đóng vòng 1,3-lưỡng cực Huisgen trong việc lai hóa các dị vòng đa chức ngưng tụ ($4H-pyran, 4H-chromene, pyrano[2,3-d]pyrimidine$) với phân tử carbohydrate bất đối xứng. Luận án đã chứng minh thực nghiệm rằng việc ghép nối mảnh $\beta-D-glucopyranosyl$ không chỉ cố định hướng hóa học lập thể $1,4-regioselectivity$ tuyệt đối mà còn giải quyết được mâu thuẫn giữa tính ưa béo của khung dị vòng và tính thấm sinh học qua màng tế bào.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Safaei-Ghomi et al. (2013) (dùng $SnCl_2/SiO_2$, hồi lưu nhiệt độ cao) và Valizadeh et al. (2010) (dùng $ZnO/MgO$ trong $[Bmim]BF_4$), luận án đã đổi mới toàn diện:
- Sử dụng xúc tác dị thể nano tự chế tạo $CuNPs/Montmorillonite\ K10$ và $Cu@MOF-5$ cho phép phản ứng xảy ra ở điều kiện êm dịu ($25-50^\circ C$), phân lập sản phẩm thuần khiết bằng phương pháp kết tinh đơn giản mà không cần sắc ký cột silica gel.
- Tự thiết kế và tổng hợp hệ chất lỏng ion kiềm $[Bmim]OH$ đạt hiệu suất $78%$ cùng các chất lỏng ion amoni $[Et_3N]OAc, [Et_3N]For$, tạo môi trường phản ứng thân thiện sinh thái.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự biến đổi định hướng đóng vòng phụ thuộc tác nhân acyl hóa trên nền ethyl 4H-pyran-3-carboxylate: khi phản ứng với $Ac_2O$ hoặc dichloroacetyl chloride, phân tử không dừng lại ở phản ứng acyl hóa nhóm $2-amino$ đơn thuần mà tự động trải qua quá trình ngưng tụ đóng vòng tiếp diễn tạo dẫn xuất $ethyl\ 2-(dichloromethyl)-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6-carboxylate$ và $1,4,5,6-tetrahydropyridine$. Cấu trúc bất ngờ này được khẳng định tuyệt đối thông qua phép đo nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của hợp chất đại diện $15c, 16b$ và $19a$.
4. Luận án có cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn (Replication Protocol) để lặp lại kết quả không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn diện thông số phản ứng: khối lượng mol, thể tích chính xác, nhiệt độ, dung môi, thời gian và phương pháp tinh chế. Ví dụ quy trình điều chế $2,3,4,6-tetra-O-acetyl-\beta-D-glucopyranosyl\ azide$ ghi rõ: $19,4\ g\ (47,2\ mmol)$ dẫn xuất bromide phản ứng với $9,2\ g\ (141,5\ mmol)\ NaN_3$ trong $250\ ml\ DMF$ khan ở $70^\circ C$ trong $3\ giờ$, thu được $15,85\ g$ tinh thể kim trắng, hiệu suất $90%$, điểm nóng chảy chuẩn xác $126-128^\circ C$.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột:
- Năm 1-3: Khử bảo vệ chọn lọc nhóm acetyl trên khung đường, khảo sát tương tác dược động học (pharmacokinetics) và độc tính cấp/bán trường diễn.
- Năm 4-6: Ứng dụng công nghệ dòng chảy liên tục (Continuous Flow Chemistry) kết hợp xúc tác dị thể Cu@MOF-5 để sản xuất quy mô pilot các dẫn xuất $4H-chromene-triazole-glucose$.
- Năm 7-10: Thử nghiệm tiền lâm sàng trên các mô hình u kháng thuốc và bệnh lý chuyển hóa, phát triển các phức hợp nano mang thuốc hướng đích.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Sơn Hải đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Thiết lập quy trình MCR xanh: Tổng hợp thành công hệ thống dẫn xuất propargyl và ethyl 2-amino-4H-pyran-3-carbonitrile ($5a-m$) với hiệu suất đạt tới $73%$, tối ưu hóa các thông số dung môi và bazơ thân thiện môi trường.
- Làm chủ kỹ thuật tổng hợp vật liệu xúc tác dị thể tiên tiến: Chế tạo thành công xúc tác $CuNPs/Montmorillonite\ K10$ và $Cu@MOF-5$ (hiệu suất $88%$), cùng hệ chất lỏng ion imidazoli và alkylamoni làm nền tảng cho hóa học xanh.
- Hiện thực hóa chiến lược lai hóa phân tử Click Chemistry: Ghép nối thành công mảnh $2,3,4,6-tetra-O-acetyl-\beta-D-glucopyranosyl\ azide$ vào các dị vòng $4H-pyran$, $4H-chromene$ và $pyrano[2,3-d]pyrimidine$, tạo nên các dãy phân tử $1H-1,2,3-triazole$ lai hóa hoàn toàn mới.
- Giải mã cấu trúc toàn diện bằng quang phổ và tinh thể học: Xác định cấu hình lập thể và thông số mạng tinh thể ba chiều của hàng loạt hợp chất tiêu biểu ($5i, 10h, 15c, 16b, 19a$) qua hệ thống NMR 500 MHz (COSY, HSQC, HMBC), HR-MS Orbitrap và Single-crystal XRD.
- Khám phá hoạt tính sinh học giá trị: Xác lập mối quan hệ định tính cấu trúc - hoạt tính (SAR) trên 7 chủng vi sinh vật kiểm định chuẩn ATCC và hoạt tính quét gốc tự do DPPH, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong y dược học.
Công trình là một đóng góp học thuật quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của chuyên ngành Hóa hữu cơ và mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giá trị tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ SƠN HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT 2-AMINO-4H-PYRAN-3- CARBONITRIL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI−2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ SƠN HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT 2-AMINO-4H-PYRAN-3- CARBONITRIL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. Ngô Thị Thuận GS. Nguyễn Đình Thành HÀ NỘI-2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kì một công trình nào khác. Tác giả Đỗ Sơn Hải i LỜI CẢM ƠN Những dòng đầu tiên của quyển luận án này, em xin được dành những lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng gửi đến GS.TS Nguyễn Đình Thành, người đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuân lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo khoa Hóa học, các Thầy, các Cô trong bộ môn Hóa Hữu cơ nói riêng và các Thầy, Cô trong khoa Hóa học nói chung đã quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, lãnh đạo Viện H57-Tổng cục IV-BCA, lãnh đạo P4-H57 cùng toàn thể cán bộ P4-H57 đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án nàỵ Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luân sát cánh, động viên tôi những lúc tôi khó khăn để tôi có thể phấn đấu trong học tập, trong công việc cũng như trong cuộc sống. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2018 Đỗ Sơn Hải ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ PYRAN.
Giới thiệu chung về pyran. Hoạt tính sinh học và ứng dụng của các dẫn xuất pyran. Tính chất hóa học của 2-amino-4H-pyran. Tổng hợp 2-amino-4H-pyran.
TỔNG QUAN VỀ CHROMENE. Cấu trúc của chromene. Hoạt tính sinh học của các chromene. Tính chất hóa học của 2-amino-4H-chromene.
Tổng hợp 2-amino-4H-chromene. GIỚI THIỆU VỀ CHẤT LỎNG ION. Giới thiệu chung. Cấu trúc của chất lỏng ion.
Ứng dụng của chất lỏng ion. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG CLICK. Giới thiệu chung. Phản ứng click của azide và 1-alkyne.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng hợp hữu cơ. Phương pháp tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết.
Phương pháp phân tích cấu trúc. Thăm dò hoạt tính sinh học. Tổng hợp propargyl acetoacetate. Tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.
Tổng hợp các hệ chất xúc tác đồng. Tổng hợp một số chất lỏng ion. Tổng hợp các hợp chất propargyl 4H-pyran-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-pyran và D- glucose.
Tổng hợp các hợp chất 7-hydroxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế. Tổng hợp các hợp chất 7-propargyloxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế52 2. Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-chromene và D-glucose. Tổng hợp các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế.
Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-(dichloromethyl)-4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine-6-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-methyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6- carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 3-propargyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine- 6-carboxylate thế.
Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine và D-glucose. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP PROPARGYL ACETOACETATE. TỔNG HỢP 2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL AZIDE.
TỔNG HỢP CÁC HỆ CHẤT XÚC TÁC ĐỒNG. Chất xúc tác Cu(0) và CuNPS trên Montmorillonite K10. Chất xúc tác Cu@MOF-5. TỔNG HỢP MỘT SỐ CHẤT LỎNG ION.
TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT PROPARGYL 4H-PYRAN CARBOXYLATE THẾ. Phổ ESI-MS. Phổ nhiễu xạ đơn tinh thể tia X. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H- PYRAN VÀ D-GLUCOSE.
Khảo sát sử dụng chất xúc tác đồng cho phản ứng click. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 7-HYDROXY-4H-CHROMENE-3- CARBONITRILE THẾ. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 7-PROPARGYLOXY-4H-CHROMENE-3- CARBONITRILE THẾ. Cấu trúc đơn tinh thể nhiễu xạ tia X.
TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H- CHROMENE VÀ D-GLUCOSE. TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ ETHYL 4H-PYRAN-3- CARBOXYLATE THẾ. Tổng hợp các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất 2-(dichloromethyl)-ethyl 4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine-6-carboxylate thế.
Tổng hợp các hợp chất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate 3 thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-methyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6- carboxylate thế. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 3-PROPARGYL-4H-PYRANO[2,3- d]PYRIMIDINE THẾ. Phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H-PYRANO[2,3-d]PYRIMIDINE VÀ D-GLUCOSE. HOẠT TÍNH SINH HỌC. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 7a,c-h,j,m. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Hoạt tính chống oxy hóa của các dãy chất 1H-1,2,3-triazole .146 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 4 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN η (%) Hiệu suất phản ứng Ac2O Anhydride acetic 13 C NMR 13 C Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) 1 H NMR 1 H Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) COSY 1H-1H Correlated Spectroscopy (Phổ tương quan 1H-1H) DCM Dichloromethane DMF Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide DMSO-d6 Dimethyl sulfoxide được deuteri hoá DPPH N,N-Diphenylpicrylhydrazyl Đnc Điểm nóng chảy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence spectroscopy (Phổ tương tác xa dị hạt nhân 1H−13C) HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence spectroscopy (Phổ tương tác gần dị hạt nhân 1H−13C) ESI Electrospray Ionization (Sự ion hoá bằng phun mù điện) IR Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) MS Mass Spectrometer (Phổ khối lượng) TLC Thin-layer chromatography (sắc kí lớp mỏng) 5 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2. Tổng hợp các hợp chất 5a-k,m. Tổng hợp các hợp chất 7a,c-h,j,m.
Tổng hợp các hợp chất 9a-c,e-m. Tổng hợp các hợp chất 10a,c,e-m. Tổng hợp các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Tổng hợp các hợp chất 14a-d,f-l.
Tổng hợp các hợp chất 15a,c,f,i. Tổng hợp các hợp chất 16b,d,h,m. Tổng hợp các hợp chất 18a,c,f,i,k. Tổng hợp các hợp chất 19a,c,f,i,k.
Tổng hợp các hợp chất 20a,c,f,i,k. Hiệu suất tổng hợp một số chất lỏng ion. Số liệu phổ IR của các hợp chất 5a-k,m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 5a-l.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 5a-l. Các tương tác gần (HSQC) và xa (HMBC) của chất 5b. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 5a-k,m. Kết quả khảo sát chất xúc tác cho việc tổng hợp hợp chất 7a.
Số liệu phổ hồng ngoại của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ 1H NMR của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ 13C NMR của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 7d.
Số liệu phổ ESI-MS của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ IR của các hợp chất 9a-c,e-m. Số liệu phổ 1H NMR của hợp chất 9a-c,e-m. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 9a-c,e-m.
Số liệu phổ IR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 10a,c,e-m.
Số liệu phổ IR của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Số liệu phổ1H NMR của các hợp chất a,c,e-g,i-k,m. Số liệu phổ13C NMR của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và tương tác xa trong phổ HMBC của chất 11a.
Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Kết quả khảo sát chất xúc tác đối với tổng hợp hợp chất 14c. Số liệu phổ IR của các hợp chất 14a-d,f-l. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 14a-d,f-l.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 14a-d,f-l. Số liệu phổ IR của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 15a,c,f,i.
Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 15c. Số liệu phổ MS-ESI của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ IR của các hợp chất 16b,d,h,m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 16b,d,h,m.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 16b,d,h,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 16b. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 16b,d,h,m. Số liệu phổ IR của các hợp chất 18a,c,f,i,k.
Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 18a,c,f,i,k. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 18a,c,f,i,k. Số liệu phổ IR của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 19a,c,f,i,k.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ IR của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 20a,c,f,i,k.
Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Các tương tác gần (HSQC) và xa (HMBC) của hợp chất 20a. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 20a,c,f,i,k .Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của dãy chất 7a,c-h,j,m. Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của dãy chất 11a,c,e-g,i-k,m.
Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Kết quả thăm dò hoạt tính quét gốc tự do DPPH của các hợp chất 1H- 1,2,3-triazole .144 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1. Công thức cấu tạo của các pyran. Một số khung cấu trúc của benzopyran.
Tính đa dạng của chất lỏng ion họ imidazoli. Các phản ứng được sử dụng trong luận án. Phổ IR (ở dạng chất lỏng tinh khiết) của propargyl acetoacetate. Cấu trúc đơn tinh thể tia X của 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.
Giản đồ XRD của clay Montmorillonite K10 (m-K10), clay Montmorillonite K10 hấp phụ Cu(0) (m-K10-Cu) và clay Montmorillonite K10 hấp phụ Cu nano (m-K10CuNPs). Ảnh TEM của chất xúc tác đồng trên Montmorillonite K10. Ảnh SEM của chất xúc tác đồng trên Montmorillonite K10. Phổ IR (KBr) của Cu@MOF-5.
Giản đồ XRD của Cu@MOF-5. Cấu trúc của hợp chất 5i tính toán bằng phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Cấu trúc của hợp chất 10h theo phổ nhiễu xạ đơn tinh thể tia X. Cấu trúc của hợp chất 15c tính toán bằng phép đo nhiễu xạ đơn tinh thể tia X.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Sơn Hải (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/2-amino-4h-pyran-3-carbonitril
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất hữu cơ mới ứng dụng trong hóa dược.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.