Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2 amino 4h pyr

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất hữu cơ mới ứng dụng trong hóa dược.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

328

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Tổng hợp Hợp chất Pyran và Chromene

Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong tổng hợp hợp chất hữu cơ, đặc biệt với các hợp chất dị vòng. Các hợp chất pyran và chromene sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Mục tiêu nghiên cứu là tạo ra các dẫn xuất mới, mở rộng thư viện hợp chất có tiềm năng ứng dụng. Công trình khám phá các phương pháp tổng hợp hiệu quả, kiểm soát cấu trúc phân tử. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức hóa học hữu cơ, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về dược phẩm và vật liệu.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Pyran và Chromene

Pyran và chromene là các hợp chất dị vòng chứa oxy. Chúng có vai trò quan trọng trong hóa học và sinh học. Nhiều dẫn xuất của pyran và chromene thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Ví dụ, chúng có thể hoạt động như chất chống ung thư, kháng khuẩn, hoặc chống viêm. Nghiên cứu sâu về các hợp chất này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc, tính chất hóa học và ứng dụng của chúng. Các phương pháp tổng hợp pyran và chromene được đề cập kỹ lưỡng.

1.2. Mục tiêu Tổng hợp các Dẫn xuất Mới

Mục tiêu chính của luận án là tổng hợp một loạt các dẫn xuất mới. Các dẫn xuất này dựa trên khung 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril và các chromene tương ứng. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước phản ứng tổng hợp hóa học khác nhau. Nghiên cứu nhắm đến việc cải thiện hiệu suất tổng hợp. Đồng thời, công trình tập trung vào việc tạo ra các hợp chất có cấu trúc đa dạng. Điều này mở ra khả năng tìm kiếm các hoạt tính sinh học mới. Các phản ứng chuyển hóa cũng được thực hiện để tạo ra các hợp chất phức tạp hơn.

1.3. Tiềm năng Ứng dụng của Hợp chất Tổng hợp

Các hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril và dẫn xuất của chúng có nhiều tiềm năng. Chúng có thể được ứng dụng trong dược phẩm. Một số hợp chất có khả năng làm thuốc chống ung thư hoặc kháng khuẩn. Ngoài ra, chúng có thể ứng dụng trong khoa học vật liệu. Ví dụ, một số dẫn xuất pyran thể hiện tính chất quang học đặc biệt. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng này thông qua các thí nghiệm hoạt tính sinh học sơ bộ. Việc tổng hợp các hợp chất mới mở rộng thư viện các chất có giá trị. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các ứng dụng thực tế trong tương lai.

II.Phản ứng Click và Xúc tác Hóa học trong Tổng hợp

Phản ứng click đóng vai trò trung tâm trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ mới trong luận án này. Đặc biệt, phản ứng cộng azide-alkyne được khai thác hiệu quả. Các chất xúc tác hóa học gốc đồng được phát triển và sử dụng để tối ưu hóa phản ứng. Nghiên cứu cũng khảo sát việc sử dụng chất lỏng ion làm môi trường phản ứng. Điều này nhằm tăng cường hiệu suất và tính bền vững của quy trình tổng hợp. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của xúc tác hóa học trong việc tổng hợp các phân tử phức tạp.

2.1. Ứng dụng Phản ứng Click Azide Alkyne

Phản ứng click azide-alkyne là một công cụ tổng hợp hữu cơ mạnh mẽ. Phản ứng này nổi bật nhờ hiệu suất cao, tính đặc hiệu và khả năng chịu nhóm chức. Luận án sử dụng phản ứng này để xây dựng các cấu trúc triazole. Các vòng 1H-1,2,3-triazole được gắn kết với các hợp phần 4H-pyran, 4H-chromene và D-glucose. Điều này giúp tạo ra các phân tử lai có hoạt tính sinh học tiềm năng. Phản ứng click cho phép kết nối các phân tử lớn một cách hiệu quả. Đây là một phương pháp tổng hợp hóa học tinh vi.

2.2. Vai trò của Chất xúc tác Đồng Tiên tiến

Nghiên cứu tập trung vào phát triển và ứng dụng các hệ chất xúc tác đồng. Các xúc tác này bao gồm Cu(0), CuNPS trên Montmorillonite K10 và Cu@MOF-5. Các chất xúc tác này đóng vai trò quyết định trong việc xúc tiến phản ứng click. Việc lựa chọn và tối ưu hóa xúc tác giúp tăng tốc độ phản ứng. Đồng thời, chúng cải thiện hiệu suất và giảm thiểu sản phẩm phụ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng loại xúc tác. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của xúc tác hóa học trong tổng hợp các hợp chất phức tạp. Sự phát triển xúc tác xanh cũng được chú trọng.

2.3. Khai thác Chất lỏng Ion trong Phản ứng

Chất lỏng ion được khảo sát làm môi trường phản ứng thân thiện môi trường. Chúng có nhiều ưu điểm như áp suất hơi thấp và khả năng tái sử dụng. Luận án nghiên cứu tổng hợp một số chất lỏng ion mới. Sau đó, chúng được ứng dụng trong các phản ứng tổng hợp. Việc sử dụng chất lỏng ion giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Chúng góp phần vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp bền vững. Việc khai thác chất lỏng ion là một hướng đi triển vọng trong hóa học xanh. Điều này nâng cao hiệu quả của các phản ứng tổng hợp hóa học.

III.Phân tích Cấu trúc Phân tử và Đặc tính Hóa lý

Việc xác định cấu trúc phân tử chính xác là yếu tố then chốt. Luận án sử dụng một loạt các phương pháp phổ học phân tích hiện đại. Các kỹ thuật như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ hồng ngoại (IR) và phổ khối (ESI-MS) được áp dụng. Điều này đảm bảo nhận dạng và xác nhận các hợp chất tổng hợp. Đặc biệt, phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc không gian. Công trình cũng kiểm tra độ tinh khiết và một số đặc tính hóa lý cơ bản của các sản phẩm.

3.1. Xác định Cấu trúc bằng Phương pháp Phổ học

Các phương pháp phổ học phân tích được ứng dụng rộng rãi. Phổ NMR cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR) cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử của các proton và carbon. Phổ hồng ngoại IR giúp xác định các nhóm chức đặc trưng. Phổ khối ESI-MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ. Các dữ liệu này được kết hợp để xác định cấu trúc phân tử của các hợp chất mới. Việc phân tích phổ học là bắt buộc để chứng minh sự tổng hợp thành công.

3.2. Phân tích Dữ liệu Nhiễu xạ Tia X Đơn tinh thể

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc ba chiều. Phương pháp này cung cấp hình ảnh rõ ràng về vị trí của từng nguyên tử. Luận án đã sử dụng kỹ thuật này để xác nhận cấu trúc của một số hợp chất chủ chốt. Dữ liệu nhiễu xạ tia X giúp làm sáng tỏ cấu trúc phân tử chính xác. Nó cũng cung cấp thông tin về liên kết hóa học và tương tác giữa các phân tử. Phân tích này là đặc biệt quan trọng đối với các hợp chất có cấu trúc phức tạp.

3.3. Đánh giá Độ tinh khiết và Đặc tính

Độ tinh khiết của các hợp chất tổng hợp được kiểm tra nghiêm ngặt. Các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký cột được sử dụng để tinh chế. Điểm nóng chảy và các thông số vật lý khác cũng được ghi nhận. Việc đánh giá độ tinh khiết đảm bảo độ tin cậy của các kết quả thực nghiệm. Đồng thời, một số đặc tính hóa lý cơ bản được đánh giá. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của các hợp chất mới. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm là yếu tố thiết yếu trong nghiên cứu hóa học hữu cơ.

IV.Chuyển hóa Hợp chất Hữu cơ và Dẫn xuất Pyran Mới

Bên cạnh tổng hợp trực tiếp, luận án còn tập trung vào chuyển hóa hóa học các hợp chất pyran. Các phản ứng chuyển hóa được thực hiện để tạo ra các dẫn xuất phức tạp hơn. Điều này bao gồm việc tổng hợp các hợp chất triazole chứa hợp phần pyran và D-glucose. Công trình cũng khám phá việc xây dựng các hệ vòng ngưng tụ như pyrano[2,3-d]pyrimidine. Các phản ứng này không chỉ mở rộng thư viện hợp chất. Chúng còn cho thấy tính linh hoạt của khung pyran trong tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu này thể hiện sự đa dạng trong các phản ứng tổng hợp hóa học.

4.1. Chuyển hóa Dẫn xuất Pyran thành Hợp chất Triazole

Dẫn xuất propargyl 4H-pyran-3-carboxylate được sử dụng làm tiền chất. Chúng phản ứng với azide của D-glucose thông qua phản ứng click. Quá trình này tạo ra các hợp chất 1H-1,2,3-triazole mới. Các triazole này chứa cả vòng pyran và gốc D-glucose. Sự kết hợp này mang lại các phân tử lai có khả năng hoạt tính sinh học cao. Chuyển hóa hóa học này là một ví dụ điển hình về việc xây dựng cấu trúc phức tạp từ các tiền chất đơn giản hơn. Phản ứng được tối ưu hóa với xúc tác đồng.

4.2. Tổng hợp Dẫn xuất Pyrano 2 3 d pyrimidine

Luận án còn nghiên cứu tổng hợp các hợp chất pyrano[2,3-d]pyrimidine thế. Các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế là nguyên liệu ban đầu. Chúng được chuyển hóa qua nhiều bước phản ứng để tạo ra các hệ vòng ngưng tụ này. Việc tạo ra các cấu trúc vòng phức tạp như pyrano[2,3-d]pyrimidine mở rộng tiềm năng ứng dụng. Đây là một loại hình chuyển hóa hóa học quan trọng. Các sản phẩm này cũng được đặc trưng cấu trúc kỹ lưỡng bằng phổ học phân tích và nhiễu xạ tia X.

4.3. Đa dạng hóa Cấu trúc Hợp chất Pyran

Công trình không chỉ tập trung vào tổng hợp các pyran đơn giản. Nó còn khám phá các con đường để đa dạng hóa cấu trúc của chúng. Điều này bao gồm việc gắn các nhóm chức khác nhau. Việc xây dựng các cấu trúc triazole và pyrano[2,3-d]pyrimidine là những minh chứng. Sự đa dạng hóa này tăng cường khả năng tìm kiếm các hoạt tính sinh học mới. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hóa học của pyran. Các phản ứng tổng hợp hóa học được thiết kế để tạo ra sự phong phú về mặt cấu trúc. Luận án đóng góp vào việc mở rộng thư viện các dẫn xuất pyran.

V.Đánh giá Hoạt tính Sinh học và Tiềm năng Ứng dụng

Hoạt tính sinh học của một số hợp chất tổng hợp đã được thăm dò. Kết quả ban đầu cho thấy một số dẫn xuất pyran và triazole có tiềm năng. Nghiên cứu này là bước đầu trong việc khám phá các ứng dụng dược phẩm tiềm năng. Việc tổng hợp các hợp chất mới và đánh giá hoạt tính sinh học là mục tiêu cuối cùng. Công trình định hướng các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa cấu trúc và hoạt tính. Đây là một đóng góp quan trọng của luận án tiến sĩ hóa học vào lĩnh vực hóa dược.

5.1. Thăm dò Hoạt tính Sinh học của Hợp chất

Một số hợp chất tiêu biểu được lựa chọn để thăm dò hoạt tính sinh học. Các thí nghiệm này nhằm đánh giá khả năng ức chế các mục tiêu sinh học. Hoạt tính chống ung thư hoặc kháng khuẩn có thể được kiểm tra. Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng của một số dẫn xuất pyran và triazole. Việc thăm dò này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp định hướng cho việc phát triển các hợp chất dẫn đầu trong dược phẩm. Quá trình này là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu phát triển thuốc.

5.2. Tiềm năng Phát triển Thuốc và Vật liệu

Các hợp chất mới tổng hợp mang tiềm năng lớn. Chúng có thể được phát triển thành các ứng viên thuốc điều trị bệnh. Hoặc chúng có thể trở thành vật liệu mới với các tính chất đặc biệt. Ví dụ, một số pyran có thể có tính chất quang học hoặc điện tử. Luận án cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Việc khám phá đặc tính hóa lý và sinh học mở rộng phạm vi ứng dụng. Đây là một đóng góp đáng kể của luận án tiến sĩ hóa học.

5.3. Định hướng Nghiên cứu Tiếp theo

Dựa trên các kết quả đã đạt được, luận án đưa ra các định hướng nghiên cứu. Các hướng này bao gồm việc tổng hợp thêm các dẫn xuất mới. Chúng cũng tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học chi tiết hơn. Cần có các nghiên cứu cơ chế tác dụng để hiểu rõ hơn. Việc tối ưu hóa cấu trúc để nâng cao hoạt tính cũng là một hướng quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các hợp chất dẫn đầu có thể ứng dụng thực tế. Đây là một lộ trình rõ ràng cho các công trình hóa học tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2 amino 4h pyran 3 carbonitril

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (328 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ SƠN HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT 2-AMINO-4H-PYRAN-3- CARBONITRIL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI−2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ SƠN HẢI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT 2-AMINO-4H-PYRAN-3- CARBONITRIL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. Ngô Thị Thuận GS. Nguyễn Đình Thành HÀ NỘI-2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kì một công trình nào khác. Tác giả Đỗ Sơn Hải i LỜI CẢM ƠN Những dòng đầu tiên của quyển luận án này, em xin được dành những lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng gửi đến GS.TS Nguyễn Đình Thành, người đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuân lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo khoa Hóa học, các Thầy, các Cô trong bộ môn Hóa Hữu cơ nói riêng và các Thầy, Cô trong khoa Hóa học nói chung đã quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, lãnh đạo Viện H57-Tổng cục IV-BCA, lãnh đạo P4-H57 cùng toàn thể cán bộ P4-H57 đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án nàỵ Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luân sát cánh, động viên tôi những lúc tôi khó khăn để tôi có thể phấn đấu trong học tập, trong công việc cũng như trong cuộc sống. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2018 Đỗ Sơn Hải ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ PYRAN.

Giới thiệu chung về pyran. Hoạt tính sinh học và ứng dụng của các dẫn xuất pyran. Tính chất hóa học của 2-amino-4H-pyran. Tổng hợp 2-amino-4H-pyran.

TỔNG QUAN VỀ CHROMENE. Cấu trúc của chromene. Hoạt tính sinh học của các chromene. Tính chất hóa học của 2-amino-4H-chromene.

Tổng hợp 2-amino-4H-chromene. GIỚI THIỆU VỀ CHẤT LỎNG ION. Giới thiệu chung. Cấu trúc của chất lỏng ion.

Ứng dụng của chất lỏng ion. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG CLICK. Giới thiệu chung. Phản ứng click của azide và 1-alkyne.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng hợp hữu cơ. Phương pháp tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết.

Phương pháp phân tích cấu trúc. Thăm dò hoạt tính sinh học. Tổng hợp propargyl acetoacetate. Tổng hợp 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.

Tổng hợp các hệ chất xúc tác đồng. Tổng hợp một số chất lỏng ion. Tổng hợp các hợp chất propargyl 4H-pyran-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-pyran và D- glucose.

Tổng hợp các hợp chất 7-hydroxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế. Tổng hợp các hợp chất 7-propargyloxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế52 2. Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-chromene và D-glucose. Tổng hợp các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế.

Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-(dichloromethyl)-4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine-6-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-methyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6- carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 3-propargyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine- 6-carboxylate thế.

Tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa hợp phần 4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine và D-glucose. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP PROPARGYL ACETOACETATE. TỔNG HỢP 2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL AZIDE.

TỔNG HỢP CÁC HỆ CHẤT XÚC TÁC ĐỒNG. Chất xúc tác Cu(0) và CuNPS trên Montmorillonite K10. Chất xúc tác Cu@MOF-5. TỔNG HỢP MỘT SỐ CHẤT LỎNG ION.

TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT PROPARGYL 4H-PYRAN CARBOXYLATE THẾ. Phổ ESI-MS. Phổ nhiễu xạ đơn tinh thể tia X. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H- PYRAN VÀ D-GLUCOSE.

Khảo sát sử dụng chất xúc tác đồng cho phản ứng click. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 7-HYDROXY-4H-CHROMENE-3- CARBONITRILE THẾ. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 7-PROPARGYLOXY-4H-CHROMENE-3- CARBONITRILE THẾ. Cấu trúc đơn tinh thể nhiễu xạ tia X.

TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H- CHROMENE VÀ D-GLUCOSE. TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA MỘT SỐ ETHYL 4H-PYRAN-3- CARBOXYLATE THẾ. Tổng hợp các hợp chất ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế. Tổng hợp các hợp chất 2-(dichloromethyl)-ethyl 4H-pyrano[2,3- d]pyrimidine-6-carboxylate thế.

Tổng hợp các hợp chất ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate 3 thế. Tổng hợp các hợp chất ethyl 2-methyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6- carboxylate thế. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 3-PROPARGYL-4H-PYRANO[2,3- d]PYRIMIDINE THẾ. Phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.

TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 1H-1,2,3-TRIAZOLE CÓ CHỨA VÒNG 4H-PYRANO[2,3-d]PYRIMIDINE VÀ D-GLUCOSE. HOẠT TÍNH SINH HỌC. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 7a,c-h,j,m. Hoạt tính sinh học của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m.

Hoạt tính sinh học của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Hoạt tính chống oxy hóa của các dãy chất 1H-1,2,3-triazole .146 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 4 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN η (%) Hiệu suất phản ứng Ac2O Anhydride acetic 13 C NMR 13 C Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) 1 H NMR 1 H Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) COSY 1H-1H Correlated Spectroscopy (Phổ tương quan 1H-1H) DCM Dichloromethane DMF Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide DMSO-d6 Dimethyl sulfoxide được deuteri hoá DPPH N,N-Diphenylpicrylhydrazyl Đnc Điểm nóng chảy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence spectroscopy (Phổ tương tác xa dị hạt nhân 1H−13C) HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence spectroscopy (Phổ tương tác gần dị hạt nhân 1H−13C) ESI Electrospray Ionization (Sự ion hoá bằng phun mù điện) IR Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) MS Mass Spectrometer (Phổ khối lượng) TLC Thin-layer chromatography (sắc kí lớp mỏng) 5 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2. Tổng hợp các hợp chất 5a-k,m. Tổng hợp các hợp chất 7a,c-h,j,m.

Tổng hợp các hợp chất 9a-c,e-m. Tổng hợp các hợp chất 10a,c,e-m. Tổng hợp các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Tổng hợp các hợp chất 14a-d,f-l.

Tổng hợp các hợp chất 15a,c,f,i. Tổng hợp các hợp chất 16b,d,h,m. Tổng hợp các hợp chất 18a,c,f,i,k. Tổng hợp các hợp chất 19a,c,f,i,k.

Tổng hợp các hợp chất 20a,c,f,i,k. Hiệu suất tổng hợp một số chất lỏng ion. Số liệu phổ IR của các hợp chất 5a-k,m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 5a-l.

Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 5a-l. Các tương tác gần (HSQC) và xa (HMBC) của chất 5b. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 5a-k,m. Kết quả khảo sát chất xúc tác cho việc tổng hợp hợp chất 7a.

Số liệu phổ hồng ngoại của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ 1H NMR của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ 13C NMR của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 7d.

Số liệu phổ ESI-MS của dãy các hợp chất 7a,c-h,j,m. Số liệu phổ IR của các hợp chất 9a-c,e-m. Số liệu phổ 1H NMR của hợp chất 9a-c,e-m. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 9a-c,e-m.

Số liệu phổ IR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 10a,c,e-m. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 10a,c,e-m.

Số liệu phổ IR của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Số liệu phổ1H NMR của các hợp chất a,c,e-g,i-k,m. Số liệu phổ13C NMR của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và tương tác xa trong phổ HMBC của chất 11a.

Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 11a,c,e-g,i-k,m. Kết quả khảo sát chất xúc tác đối với tổng hợp hợp chất 14c. Số liệu phổ IR của các hợp chất 14a-d,f-l. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 14a-d,f-l.

Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 14a-d,f-l. Số liệu phổ IR của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 15a,c,f,i.

Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 15c. Số liệu phổ MS-ESI của các hợp chất 15a,c,f,i. Số liệu phổ IR của các hợp chất 16b,d,h,m. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 16b,d,h,m.

Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 16b,d,h,m. Các tương tác gần trong phổ HSQC và các tương tác xa trong phổ HMBC của hợp chất 16b. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 16b,d,h,m. Số liệu phổ IR của các hợp chất 18a,c,f,i,k.

Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 18a,c,f,i,k. Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 18a,c,f,i,k. Số liệu phổ IR của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 19a,c,f,i,k.

Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 19a,c,f,i,k. Số liệu phổ IR của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Số liệu phổ 1H NMR của các hợp chất 20a,c,f,i,k.

Số liệu phổ 13C NMR của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Các tương tác gần (HSQC) và xa (HMBC) của hợp chất 20a. Số liệu phổ ESI-MS của các hợp chất 20a,c,f,i,k .Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của dãy chất 7a,c-h,j,m. Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của dãy chất 11a,c,e-g,i-k,m.

Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của các hợp chất 20a,c,f,i,k. Kết quả thăm dò hoạt tính quét gốc tự do DPPH của các hợp chất 1H- 1,2,3-triazole .144 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1. Công thức cấu tạo của các pyran. Một số khung cấu trúc của benzopyran.

Tính đa dạng của chất lỏng ion họ imidazoli. Các phản ứng được sử dụng trong luận án. Phổ IR (ở dạng chất lỏng tinh khiết) của propargyl acetoacetate. Cấu trúc đơn tinh thể tia X của 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide.

Giản đồ XRD của clay Montmorillonite K10 (m-K10), clay Montmorillonite K10 hấp phụ Cu(0) (m-K10-Cu) và clay Montmorillonite K10 hấp phụ Cu nano (m-K10CuNPs). Ảnh TEM của chất xúc tác đồng trên Montmorillonite K10. Ảnh SEM của chất xúc tác đồng trên Montmorillonite K10. Phổ IR (KBr) của Cu@MOF-5.

Giản đồ XRD của Cu@MOF-5. Cấu trúc của hợp chất 5i tính toán bằng phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Cấu trúc của hợp chất 10h theo phổ nhiễu xạ đơn tinh thể tia X. Cấu trúc của hợp chất 15c tính toán bằng phép đo nhiễu xạ đơn tinh thể tia X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất hữu cơ mới ứng dụng trong hóa dược.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter