Wilson dissertation final

Luận văn cuối khóa Wilson: phân tích chuyên sâu, giải pháp đột phá và kết quả vượt trội. Khám phá những đóng góp ý nghĩa.

Trường ĐH
Purdue University
Chuyên ngành

Hóa hữu cơ / Nghiên cứu giáo dục Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Luận văn Tiến sĩ Wilson: Học hóa hữu cơ
Số trang:
219 trang
Trường:
Purdue University
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ / Nghiên cứu giáo dục Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Luận văn Tiến sĩ Wilson Học hóa hữu cơ

Luận văn tiến sĩ này đại diện cho một nghiên cứu học thuật quan trọng trong lĩnh vực giáo dục hóa học. Tài liệu được trình bày bởi Sarah Beth Wilson, hoàn thành yêu cầu cho Bằng Tiến sĩ Triết học. Luận án cuối cùng này được đệ trình lên Khoa của Đại học Purdue vào tháng 12 năm 2015. Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của sinh viên hóa hữu cơ học kỳ đầu tiên. Nó cũng khám phá mức độ nắm vững hình thức mũi tên cong. Đây là một khái niệm cơ bản trong hóa học. Luận văn so sánh hai phương pháp học tập chính. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Nó hỗ trợ sự phát triển kỹ năng của sinh viên trong một lĩnh vực phức tạp. Tài liệu này là một đóng góp có giá trị cho tài liệu về giáo dục khoa học.

1.1. Mục tiêu Luận án Cuối cùng

Mục tiêu chính của luận án là phân tích trải nghiệm sinh viên. Nó cũng so sánh mức độ nắm vững các khái niệm hóa học. Luận văn tập trung vào hình thức mũi tên cong. Đây là một khía cạnh quan trọng của hóa hữu cơ. Nghiên cứu tìm hiểu sự khác biệt giữa các phương pháp học tập. Nó xem xét cả phương pháp học trực tiếp và trực tuyến. Mục tiêu là xác định hiệu quả của mỗi phương pháp. Điều này giúp cải thiện kết quả học tập của sinh viên. Luận án cung cấp một đánh giá toàn diện.

1.2. Tác giả và Bối cảnh Học thuật

Sarah Beth Wilson là tác giả của luận văn tiến sĩ này. Bà đã hoàn thành công việc học thuật tại Đại học Purdue. Đây là một tổ chức nổi tiếng về nghiên cứu. Luận án được nộp vào tháng 12 năm 2015. Nó thể hiện sự chuyên sâu trong nghiên cứu giáo dục hóa học. Tác giả được cố vấn bởi Tiến sĩ Pratibha Varma-Nelson. Các thành viên ủy ban khác cũng cung cấp hỗ trợ chuyên môn. Nghiên cứu được hưởng lợi từ sự hợp tác với các giảng viên và nhân viên. Đây là một ví dụ về nghiên cứu học thuật nghiêm túc.

1.3. Trọng tâm Nghiên cứu Khoa học

Trọng tâm khoa học của luận văn là giáo dục hóa hữu cơ. Cụ thể, nó giải quyết cách sinh viên học các cơ chế phản ứng. Hình thức mũi tên cong là một công cụ biểu diễn quan trọng. Nghiên cứu so sánh hai hình thức học tập nhóm đồng đẳng. Các hình thức này là học trực tiếp và học qua mạng. Nó tìm cách hiểu sâu hơn về quá trình học tập. Luận án kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của sinh viên. Phát hiện có ý nghĩa thực tiễn. Chúng ảnh hưởng đến việc thiết kế khóa khóa học và các chiến lược giảng dạy. Đây là một nghiên cứu định hướng dữ liệu.

II. So sánh Học tập Đồng đẳng Trực tiếp và Trực tuyến

Luận văn tiến sĩ của Wilson tiến hành một cuộc so sánh chi tiết. Nó đánh giá sự khác biệt giữa hai phương pháp học tập nhóm đồng đẳng (PLTL). Các phương pháp này là học trực tiếp (face-to-face) và học qua mạng (cyber PLTL, cPLTL). PLTL là một phương pháp giảng dạy đã được chứng minh hiệu quả. Nó thúc đẩy sự hợp tác và học tập tích cực. Nghiên cứu này khám phá cách thức mỗi môi trường ảnh hưởng đến sinh viên. Nó xem xét cả trải nghiệm và khả năng nắm vững kiến thức. Việc so sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính linh hoạt của PLTL. Nó cũng chỉ ra tiềm năng ứng dụng của PLTL trong các bối cảnh khác nhau. Kết quả có thể định hình việc phát triển chương trình giảng dạy trong tương lai.

2.1. Giới thiệu Mô hình PLTL

Mô hình Học tập Đồng đẳng (PLTL) liên quan đến việc sinh viên cấp cao hướng dẫn sinh viên cấp thấp hơn. Những người hướng dẫn này là 'trưởng nhóm đồng đẳng'. Họ đã thành công trong các khóa học trước đó. PLTL tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ. Sinh viên làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề. Mô hình này được thiết kế để tăng cường sự hiểu biết về khái niệm. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề. PLTL là một chiến lược phổ biến trong giáo dục đại học. Nó đặc biệt hiệu quả trong các khóa học khoa học. Nó thúc đẩy sự tham gia tích cực của sinh viên.

2.2. Khám phá PLTL Trực tiếp

PLTL trực tiếp là hình thức truyền thống của phương pháp này. Sinh viên và trưởng nhóm đồng đẳng gặp nhau trong một không gian vật lý. Các buổi học này thường có cấu trúc. Chúng bao gồm các bài tập nhóm và thảo luận. Tương tác mặt đối mặt cho phép giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó cũng tạo ra một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ. Môi trường trực tiếp hỗ trợ giải thích trực quan. Trưởng nhóm có thể phản hồi ngay lập tức. Các buổi học này được thiết kế để tối đa hóa sự tương tác. Chúng thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

2.3. Hiểu rõ PLTL Trực tuyến cPLTL

PLTL trực tuyến, hay cPLTL, điều chỉnh mô hình này cho môi trường ảo. Sinh viên tham gia các buổi học thông qua các nền tảng kỹ thuật số. cPLTL cung cấp tính linh hoạt cao hơn. Nó có thể tiếp cận nhiều sinh viên hơn. Nghiên cứu khám phá hiệu quả của hình thức này. Nó xem xét các thách thức và lợi ích của việc học trực tuyến. cPLTL có thể yêu cầu các chiến lược khác nhau. Nó cần các công cụ để duy trì sự tương tác. Mục tiêu là cung cấp trải nghiệm học tập tương đương. Nghiên cứu đánh giá mức độ thành công này.

III. Nắm vững Cơ chế Mũi tên Cong Kết quả Sinh viên

Một trọng tâm chính của luận án là mức độ nắm vững hình thức mũi tên cong. Đây là một khái niệm then chốt trong hóa học hữu cơ. Nó mô tả sự chuyển động của electron trong các phản ứng. Sự nắm vững khái niệm này là rất quan trọng đối với thành công của sinh viên. Luận văn so sánh kết quả học tập giữa các nhóm PLTL. Nó phân tích hiệu suất của sinh viên trong các bài kiểm tra cụ thể. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Nó đánh giá sâu sắc sự hiểu biết của sinh viên. Phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các mô hình PLTL. Nó giúp định hướng cải tiến phương pháp giảng dạy hóa học.

3.1. Tầm quan trọng của Mũi tên Cong

Hình thức mũi tên cong là ngôn ngữ của hóa học hữu cơ. Nó cho phép các nhà hóa học biểu diễn các cơ chế phản ứng. Sinh viên cần nắm vững cách vẽ và giải thích chúng. Sự hiểu biết này là nền tảng cho các chủ đề phức tạp hơn. Nó liên quan đến việc dự đoán sản phẩm phản ứng. Nó cũng giải thích khả năng phản ứng của các hợp chất. Thiếu sót trong lĩnh vực này có thể cản trở tiến bộ. Luận án nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong giáo dục hóa học.

3.2. Đánh giá Khả năng Nắm vững

Khả năng nắm vững của sinh viên được đánh giá thông qua nhiều phương pháp. Các phương pháp này bao gồm phân tích các bài tập trên lớp và bài kiểm tra. Dữ liệu định tính được thu thập từ các cuộc phỏng vấn sinh viên. Các phương pháp định lượng sử dụng điểm số bài kiểm tra. Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá mức độ hiểu biết về khái niệm. Nghiên cứu tìm cách đo lường độ sâu kiến thức của sinh viên. Nó phân tích cách sinh viên áp dụng các nguyên tắc mũi tên cong. Quá trình đánh giá được thiết kế chặt chẽ.

3.3. So sánh Hiệu suất giữa Các Nhóm

Luận văn so sánh trực tiếp hiệu suất học tập. Nó xem xét sinh viên tham gia PLTL trực tiếp. Nó cũng đánh giá sinh viên trong cPLTL. Mục tiêu là xác định phương pháp nào mang lại kết quả tốt hơn. Nó cũng tìm hiểu xem có sự khác biệt đáng kể nào không. Sự so sánh này không chỉ nhìn vào điểm số. Nó còn xem xét cách sinh viên tiếp cận và giải quyết vấn đề. Phát hiện có ý nghĩa đối với việc lựa chọn phương pháp giảng dạy. Chúng cung cấp thông tin cho các nhà giáo dục hóa học.

IV. Đóng góp Nghiên cứu Giáo dục Hóa học

Nghiên cứu của Sarah Beth Wilson đóng góp đáng kể cho lĩnh vực giáo dục hóa học. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó so sánh hiệu quả của các phương pháp học tập nhóm đồng đẳng. Phát hiện có thể thông báo các quyết định giảng dạy. Chúng ảnh hưởng đến việc thiết kế chương trình giảng dạy hóa hữu cơ. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng mới cho nghiên cứu học thuật. Nó khuyến khích sự phát triển của các phương pháp sư phạm đổi mới. Cộng đồng giáo dục hóa học sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết này. Luận án là một tài liệu tham khảo có giá trị. Nó hỗ trợ các nhà giáo dục trong việc tạo ra môi trường học tập tốt hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu dựa trên bằng chứng.

4.1. Tác động đến Phương pháp Giảng dạy

Kết quả nghiên cứu có tác động trực tiếp đến các phương pháp giảng dạy. Các nhà giáo dục có thể sử dụng thông tin này để tối ưu hóa việc triển khai PLTL. Nó giúp quyết định khi nào nên sử dụng PLTL trực tiếp. Nó cũng chỉ ra khi nào cPLTL có thể phù hợp hơn. Hiểu biết về trải nghiệm sinh viên là rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh các buổi học PLTL để đạt hiệu quả tối đa. Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn thực tế. Nó nhằm nâng cao chất lượng giáo dục hóa học. Nó thúc đẩy các thực hành giảng dạy tốt nhất.

4.2. Hướng đi cho Nghiên cứu Tương lai

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu học thuật trong tương lai. Các nhà nghiên cứu có thể mở rộng nghiên cứu này. Họ có thể xem xét các khóa học hóa học khác. Họ cũng có thể khám phá các yếu tố bổ sung ảnh hưởng đến kết quả của PLTL. Ví dụ bao gồm vai trò của người hướng dẫn đồng đẳng. Nó cũng xem xét thiết kế tài liệu học tập. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy sự tiếp tục tìm hiểu về các phương pháp sư phạm hiệu quả. Nó khuyến khích sự đổi mới liên tục trong giáo dục khoa học.

4.3. Giá trị đối với Cộng đồng Giáo dục

Nghiên cứu này có giá trị to lớn đối với cộng đồng giáo dục. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của PLTL. Nó đặc biệt hữu ích cho các tổ chức đang xem xét việc thực hiện các hình thức học tập hỗn hợp. Các nhà giáo dục hóa học có thể sử dụng các phát hiện. Họ có thể cải thiện sự tương tác và hiểu biết của sinh viên. Nó hỗ trợ mục tiêu tạo ra trải nghiệm học tập công bằng và hiệu quả. Luận án này là một tài liệu tham khảo quan trọng. Nó thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp giảng dạy dựa trên nghiên cứu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Wilson dissertation final

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Graduate School Form 30 Updated 1/15/2015 PURDUE UNIVERSITY GRADUATE SCHOOL Thesis/Dissertation Acceptance This is to certify that the thesis/dissertation prepared By Entitled For the degree of Is approved by the final examining committee: To the best of my knowledge and as understood by the student in the Thesis/Dissertation Agreement, Publication Delay, and Certification Disclaimer (Graduate School Form 32), this thesis/dissertation adheres to the provisions of Purdue University’s “Policy of Integrity in Research” and the use of copyright material. Approved by Major Professor(s): Approved by: Head of the Departmental Graduate Program Date i A COMPARISON OF FIRST-SEMESTER ORGANIC CHEMISTRY STUDENTS’ EXPERIENCES AND MASTERY OF CURVED-ARROW FORMALISM IN FACE- TO-FACE AND CYBER PEER-LED TEAM LEARNING A Dissertation Submitted to the Faculty of Purdue University by Sarah Beth Wilson In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy December 2015 Purdue University West Lafayette, Indiana ii For my husband and son iii ACKNOWLEDGEMENTS First, I would like to express immense gratitude to my research advisor, Dr. Pratibha Varma-Nelson, for investing her expertise, mentoring, and enthusiasm to help me grow from an organic chemist who enjoyed teaching into an education researcher. Forever, I will hear her voice asking me “What does the literature say about that?” in order to instill in me a dedication to both research-based teaching practices and thorough research habits.

Furthermore, I appreciate her generous support of my participation in conferences in order to develop relationships in our research community. Likewise, I would like to thank each of my Committee members for their extraordinary availability, sharing of their deep expertise, and helpful suggestions: Dr. George Bodner; Dr. Trevor Anderson; and Dr.

The hours I have been able to speak with each of you about education research theories or organic chemistry during the past four and a half years have been priceless. Secondly, I would like to thank the IUPUI Chemistry & Chemical Biology faculty and staff. Jay Siegel will always be remembered as the person who introduced me to Dr. Varma-Nelson, which set my feet on this doctoral journey.

Siegel and Dr. Nigel Richards were very supportive department chairs who enabled me to pursue a research concentration at that had hitherto been unexplored on their campus. Furthermore, I am extremely grateful to have had the opportunity to partner with Drs. iv Minto, Richards, Ge, and Oh to generate the PLTL workshop materials and train the peer leaders.

Thank you for opening your classrooms for this research to occur. Additionally, Kitty O’Dougherty and Beverly Hewitt have been supremely helpful and supportive throughout my graduate work. I am grateful to each of the past and present members of the cPLTL Research Team and IUPUI Center for Teaching and Learning for their friendliness and enthusiasm to share their wisdom and expertise, including: Dr. Terri Tarr; Dr.

Lin Zhu; Tom Janke; Randy Newbrough; Lorie Shuck; Lauren Easterling; Chad Beckner; Angela Briel; Richard Turner; Anusha Rao; Catherine Kaufman; Douglas Jerolimov; James Gregory; Kael Kanczuzewski; Mariah Judd; Juliana Banks; Eric Bauer; and Lorna Dawe. Your humor and warmth make every day a pleasure. Likewise, I would like to thank my undergraduate research assistants for their hard work: Jordan Cagle and Eunice Jeong. In particular, mentoring Jordan, who was tireless in her effort to transcribe recordings and enthusiastic to learn both qualitative and quantitative research methods, has been a highlight of my doctoral work.

Although I have enjoyed a collegial relationship with all of the IUPUI, Purdue University, and Indiana University faculty with whom I’ve had the pleasure to work, I would like to express particular appreciation to Drs. Katherine Marrs, Charlie Feldhaus, Jeffrey Watt, and Andrew Gavin for including me in your interdisciplinary discipline- based education research community so warmly; I thoroughly enjoyed learning from you. Likewise, I would like to thank Dr. Simon Rhodes for always taking the time to ask about my research, progress, and career plans.

v I heartily express my gratitude to the sixty PLTL/cPLTL organic chemistry peer leaders with whom I have had the pleasure to partner over the past five years. Your humor, dedication, and creativity to help students learn and collaborate have been inspiring. Being able to mentor each of you, if only for a brief time, was a pleasure. Likewise, I would like to thank my research participants; their openness and willingness to share their ideas were crucial in this research effort.

Finally, I would like to express abundant appreciation to my family and friends for their tremendous love and support. Special gratitude goes to my beloved husband, Mike, for celebrating each milestone along the way. vi TABLE OF CONTENTS Page LIST OF TABLES. x LIST OF FIGURES .1 Impetus of the Study .2 Statement of the Problem .5 Significance of the Study.

REVIEW OF THE LITERATURE.1 Peer-Led Team Learning (PLTL).2 History of PLTL .5 Reasoning Skills & Critical Thinking.6 Student Perceptions Research .7 Research on Peer Leaders .8 Variants of the PLTL Model.1 In-class Peer Leaders .3 PLTL in Laboratories .4 Peer-Led Guided Inquiry (PLGI) .2 Cyber Peer-Led Team Learning .3 Comparison of Face-to-Face and Synchronous Online Learning .4 Curved-Arrow Formalism in Organic Chemistry .5 Bloom’s Taxonomy of Educational Objectives for the Cognitive Domain .2 Description of PLTL Implementation in First-Semester Organic Chemistry at the Institution .3 Description of cPLTL Implementation in First-Semester Organic Chemistry .5 Quantitative Data Collection and Analysis .1 Quantitative Data Collection .2 Variables in Quantitative Analysis .3 Quantitative Data Analysis .4 Reliability & Validity of the Quantitative Data Collection & Analysis .6 Qualitative Data Collection .1 Qualitative Data Analysis .2 Reliability & Validity of the Qualitative Data Collection & Analysis .7 Advantages & Limitations of the Convergent Parallel Mixed Methods Design .8 Research Permission & Ethical Considerations .9 Role of the Researcher and Research Bias .1 Comparison of PLTL and cPLTL Students’ Performance Measures.2 Analysis of Students’ Experiences in PLTL and cPLTL Settings .3 Analysis of PLTL and cPLTL Students’ Workshop Discourse for Emergent Themes .4 Analysis of PLTL and cPLTL Students’ Workshop Discourse for Revised Bloom’s Taxonomy of Educational Objectives: Cognitive Domain Categories .5 Analysis of Students’ Use of Curved-arrow Formalism .2 Cyber PLTL Students .6 Codification of Curved-arrow Formalism Analytic Framework .7 Analysis of Student’s Problem-solving Process .1 Response to Guiding Research Question 1: How do organic chemistry students experience the PLTL and cPLTL settings? .2 Response to Guiding Research Question 2: Are organic chemistry students’ performance comparable in the PLTL and cPLTL settings? .3 Response to Guiding Research Question 3: Do high- and low-performing students experience the PLTL & cPLTL settings differently? .4 Response to Guiding Research Question 4: Do high- and low-performing students from the PLTL & cPLTL settings use or understand curved-arrow formalism differently? .5 Implications for Faculty. 146 APPENDICES Appendix A Tabular Summary of Peer-Led Team Learning (PLTL) & Peer-Led Guided Inquiry (PLGI) Literature. 162 Appendix B Student Perception Survey. 184 Appendix C Semi-Structured Student Interview Protocol.

185 Appendix D Semi-Structured Peer Leader Interview Protocol. 191 Appendix E Course Grade and Percentage Correct CAF during Interview. 194 x LIST OF TABLES Table .Page Table 2-1 Types of research approaches identified from 62 peer-reviewed studies. 11 Table 2-2 Factors given as indicators of student success.

14 Table 2-3 Revised Bloom’s Taxonomy of Educational Objectives: Cognitive Domain. 39 Table 3-1 Summary of DFW rates by semester. 45 Table 3-2 Variables included in quantitative analysis. 51 Table 3-3 Assumptions and evidence to examine for a one-factor ANCOVA.

52 Table 3-4 Phases of thematic analysis. 61 Table 4-1 Student perception of workshop activities on their learning survey results. 70 Table 4-2 Frequency of discourse revealing lack of workshop preparedness by setting. 72 Table 4-3 Student perception of workshop preparedness survey results.

74 Table 4-4 Student workshop setting choice survey results. 75 Table 4-5 Frequency of answer-checking discourse by setting. 79 Table 4-6 Frequency of problem-solving discourse by setting. 80 Table 4-7 Frequency of sense of community discourse by setting.

81 Table 4-8 Frequency of peer leader praise by setting. 82 Table 4-9 Frequency of mentoring discourse by setting. 82 Table 4-10 Frequency of online resource use during workshops by setting.Page Table 4-11 Excerpt from Revised Bloom’s Taxonomy of Educational Objectives: Cognitive Domain Action Verbs. 86 Table 4-12 Frequency of discourse revealing Remembering by setting.

87 Table 4-13 Frequency of discourse revealing Understanding by setting. 88 Table 4-14 Frequency of discourse revealing Applying by setting. 89 Table 4-15 Frequency of discourse revealing Analyzing by setting. 90 Table 4-16 Frequency of discourse revealing Evaluating by setting.

91 Table 4-17 Curved-arrow formalism analytic framework. 126 Table 4-18 Frequencies of correct and incorrect curved-arrow formalism by setting. 127 Table 4-19 Frequencies of interview students’ curved-arrow formalism error categories by setting. 128 xii LIST OF FIGURES Figure .Page Figure 1-1 Venn diagram representing the three factors and four interaction factors which affect students’ understanding of external representations.

5 Figure 2-1 Five emergent themes from review of 62 PLTL studies. 12 Figure 2-2 Toulmin’s Argumentation Pattern. 32 Figure 2-3 Revised Bloom’s Taxonomy of Educational Objectives: Cognitive Domain. 40 Figure 3-1 Convergent parallel mixed methods study design.

42 Figure 3-2 Histogram of PLTL organic chemistry workshop series attendance. 44 Figure 3-3 Distribution of Organic Chemistry Course Grades with versus without PLTL (Fall semesters 2009-2014). 45 Figure 3-4 Quantitative data collection & analysis. 50 Figure 3-5 Stages of qualitative data collection & analysis.

53 Figure 3-6 Curved-arrow formalism interview probes. 55 Figure 3-7 Key for interview probe number one. 56 Figure 3-8 Key for interview probe number two. 57 Figure 3-9 Key for interview probe number three.

57 Figure 3-10 Key for interview probe number four. 58 Figure 3-11 Structure of a thematic network .Page Figure 4-1 Distribution of course grades for PLTL and cPLTL comparison groups. 66 Figure 4-2 Distribution of course grades for PLTL and cPLTL comparison groups. 67 Figure 4-3 Emergent themes from student and peer leader interviews.

69 Figure 4-4 Distribution of discourse type in PLTL & cPLTL. 79 Figure 4-5 Frequency of revised Bloom’s Taxonomy-classified discourse by setting. 87 Figure 4-6 Toulmin’s Argumentation Scheme. 129 Figure 4-7 General scheme for problem-solving in organic chemistry (SPOC).

131 Figure 4-8 Detailed scheme for problem-solving in organic chemistry (SPOC). 132 xiv GLOSSARY Adobe Connect is a web conferencing program that provides the following features for synchronous online collaborations: voice communications; video; chat; simultaneous screen sharing; subgrouping; polling; screen recording; and whiteboard collaboration. Adobe Connect has been used in the cPLTL courses at Indiana University-Purdue University Indianapolis (IUPUI), Purdue University, and Florida International University (Mauser et al., 2011; McDaniel et al., 2013; Smith, Wilson, Banks, Zhu, & Varma- Nelson, 2014). Cyber Peer-Led Team Learning (cPLTL) is a synchronous online version of Peer-Led Team Learning in which 6-8 students work collaboratively to solve challenging problems that are aligned with the course content (Mauser et al., 2011; McDaniel et al., 2013; Smith et al.

DFW Rate is a course-level student performance indicator that is calculated from the number students in a course who earned grades of D/F or withdrew from the course divided by the total number of students. Oncourse, an online course management system invented by Dr. Ali Jafari’s and his research team at IUPUI, has been utilized on all eight Indiana University campuses (Jafari, 1999). Peer Leaders are undergraduate role models & facilitators of group work in PLTL workshops who are recent successful completers of the course with demonstrated communication and leadership skills (Gosser et al.

They “serve as a bridge between students and instructors” (Gafney & Varma-Nelson, 2007, p. Peer-Led Team Learning (PLTL) is an active learning pedagogy in which 8-10 students collaboratively solve challenging problems aligned with course content under the guidance of a trained peer leader (Eberlein et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sarah Beth Wilson (2015). Wilson dissertation final [Luận án tiến sĩ, Purdue University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/wilson-dissertation-final

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Wilson dissertation final" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn cuối khóa Wilson: phân tích chuyên sâu, giải pháp đột phá và kết quả vượt trội. Khám phá những đóng góp ý nghĩa.

Luận án "Wilson dissertation final" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Purdue University. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Wilson dissertation final" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Wilson dissertation final" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ / Nghiên cứu giáo dục Hóa học. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Wilson dissertation final" có bao nhiêu trang?

Luận án "Wilson dissertation final" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Wilson dissertation final" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter