Luận án về giới tính và học tập kỹ thuật: Một nghiên cứu định lượng về tuyển sinh đầu tiên
Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của giới tính đến hiệu quả học tập kỹ thuật. Đưa ra giải pháp nâng cao kỹ năng cho sinh viên.
Engineering Education
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
390
Thời gian đọc
59 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật năm nhất
- Số trang:
- 390 trang
- Trường:
- Purdue University
- Chuyên ngành:
- Engineering Education
- Tác giả:
- Canek Moises Luna Phillips
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật năm nhất
Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật tại các trường đại học tập trung vào năm học đầu tiên. Giai đoạn này quyết định tỷ lệ duy trì và thành công học tập của sinh viên. Số liệu thống kê chỉ ra sự chênh lệch lớn về số lượng giữa nam và nữ. Môi trường đào tạo kỹ thuật truyền thống thường mang tính cạnh tranh cao. Cấu trúc chương trình học tạo ra nhiều rào cản vô hình đối với tân sinh viên. Phân tích định lượng giúp làm rõ các yếu tố tổ chức ảnh hưởng đến quyết định nhập học. Các trường đại học cần nắm bắt thực trạng này để điều chỉnh môi trường giáo dục phù hợp hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa chủng tộc, tầng lớp và giới tính trong tuyển sinh kỹ thuật. Sự chuyển tiếp từ trung học lên đại học đặt ra nhiều thách thức tâm lý và học thuật. Việc tạo ra môi trường học tập công bằng là mục tiêu cấp thiết cho mọi cơ sở giáo dục hiện đại.
1.1. Thực trạng nữ giới theo học ngành kỹ thuật năm đầu
Tỷ lệ nữ giới theo học ngành kỹ thuật vẫn ở mức khiêm tốn tại hầu hết các cơ sở giáo dục đại học. Sinh viên nữ thường phải đối mặt với cảm giác lạc lõng trong các lớp học kỹ thuật đại cương. Môi trường thiếu vắng hình mẫu giảng viên nữ làm giảm mức độ gắn kết học thuật. Dữ liệu tuyển sinh năm nhất phản ánh sự phân tầng rõ rệt giữa các chuyên ngành cơ khí, điện tử và hóa học. Các chương trình hỗ trợ giai đoạn chuyển tiếp đóng vai trò rất quan trọng trong việc giữ chân nữ sinh. Sự can thiệp sớm của cố vấn học tập giúp ổn định tâm lý và nâng cao cam kết gắn bó với ngành. Khảo sát chỉ ra rằng trải nghiệm ban đầu tác động trực tiếp đến quyết định tiếp tục học tập. Việc hiểu rõ rào cản thực tế giúp nhà trường xây dựng mạng lưới đồng hành hiệu quả hơn.
1.2. Phân tích khoảng cách giới tính trong khối ngành kỹ thuật
Khoảng cách giới tính trong khối ngành kỹ thuật không chỉ thể hiện ở số lượng tuyển sinh đầu vào. Hiện tượng này còn xuất hiện trong mức độ tự tin, khả năng tiếp cận phòng thí nghiệm và cơ hội thực tập. Các yếu tố thể chế và quy mô trường đại học tạo nên mức độ phân hóa khác nhau. Nghiên cứu lượng hóa xác định tính ỳ tổ chức là nguyên nhân duy trì khoảng cách kéo dài nhiều thập kỷ. Môi trường quyền lực nội bộ tại các khoa kỹ sư thường ưu tiên các chuẩn mực nam tính truyền thống. Điều này làm giảm cơ hội khẳng định năng lực cá nhân của sinh viên nữ. Thu hẹp khoảng cách đòi hỏi sự thay đổi mang tính hệ thống từ tuyển sinh đến phương pháp giảng dạy. Cơ sở giáo dục cần liên tục cập nhật dữ liệu để đánh giá tiến độ bình đẳng thực chất.
II. Tác động của giới tính và học tập kỹ thuật đại học
Yếu tố giới tính tác động sâu sắc đến nhận thức và thái độ trong quá trình học tập kỹ thuật. Quá trình tiếp thu kiến thức đòi hỏi sự tương tác liên tục giữa sinh viên và giảng viên. Môi trường học tập cởi mở kích thích tư duy giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo. Sinh viên thuộc các giới tính khác nhau có thể trải nghiệm các thử thách học thuật theo nhiều cách riêng biệt. Căng thẳng thi cử và áp lực hoàn thành đồ án kỹ thuật ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Việc xây dựng văn hóa lớp học tôn trọng sự đa dạng giúp cải thiện thành tích chung. Đánh giá toàn diện các yếu tố tâm lý và phương pháp học tập mang lại giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục. Các trường kỹ thuật cần chú trọng thiết kế trải nghiệm học tập cân bằng cho mọi đối tượng sinh viên.
2.1. Đánh giá tâm lý học tập ngành kỹ thuật của sinh viên nữ
Nghiên cứu chỉ ra tâm lý học tập ngành kỹ thuật của sinh viên nữ chịu nhiều áp lực về sự kỳ vọng và định kiến năng lực. Hội chứng kẻ mạo danh thường xuất hiện ở các sinh viên nữ đạt thành tích cao trong môi trường cạnh tranh. Nỗi lo lắng về định kiến xã hội có thể làm giảm sự tự tin khi phát biểu hoặc làm việc nhóm. Tuy nhiên, khả năng kiên trì và kỹ năng lập kế hoạch học tập của sinh viên nữ thường rất vượt trội. Sự hỗ trợ từ cộng đồng sinh viên cùng khóa tạo ra lá chắn tâm lý vững chắc. Các buổi hội thảo kỹ năng mềm và tư vấn học đường giúp giảm thiểu căng thẳng hiệu quả. Khi nhận được sự khích lệ đúng lúc, sinh viên nữ thể hiện sự tự tin vượt bậc trong đồ án nghiên cứu kỹ thuật.
2.2. Khảo sát hiệu quả tiếp thu kiến thức kỹ thuật theo giới
Hiệu quả tiếp thu kiến thức kỹ thuật theo giới không có sự khác biệt về năng lực tư duy toán học thuần túy. Sự phân hóa chỉ xuất phát từ trải nghiệm thực hành và mức độ quen thuộc với công cụ kỹ thuật trước đại học. Sinh viên nữ thể hiện thế mạnh rõ nét trong tư duy hệ thống, phân tích dữ liệu và trình bày giải pháp kỹ thuật. Trong khi đó, sinh viên nam thường tiếp cận nhanh với các thao tác lắp ráp phần cứng ban đầu. Mô hình học tập trải nghiệm giúp san bằng khoảng cách kỹ năng thao tác giữa các nhóm sinh viên. Việc kết hợp hài hòa giữa lý thuyết trừu tượng và ứng dụng thực tế tối ưu hóa kết quả đầu ra. Đánh giá khách quan dựa trên năng lực thực tế khẳng định tiềm năng học thuật tương đương của cả hai giới.
III. Rào cản định chế trong giới tính và học tập kỹ thuật
Các rào cản mang tính định chế tại trường đại học cản trở sự hòa nhập và tiến bộ của sinh viên. Môi trường đào tạo kỹ thuật lâu đời thường tồn tại quán tính tổ chức mạnh mẽ. Quán tính này bảo lưu các quy trình tuyển sinh và phương pháp sư phạm cứng nhắc. Sự thiếu hụt chính sách hỗ trợ tài chính và học bổng chuyên biệt cũng hạn chế khả năng tiếp cận của nhiều đối tượng. Mối quan hệ quyền lực nội bộ giữa các bộ môn chi phối phân bổ tài nguyên nghiên cứu. Để tạo ra sự chuyển đổi thực sự, nhà quản lý giáo dục cần rà soát lại toàn bộ cơ chế vận hành. Một cấu trúc giáo dục linh hoạt sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của mọi tài năng kỹ thuật.
3.1. Nhận diện định kiến giới trong giáo dục kỹ thuật hiện nay
Sự tồn tại của định kiến giới trong giáo dục kỹ thuật thường diễn ra dưới các hình thức tinh vi. Quan niệm sai lầm cho rằng nam giới có năng khiếu tự nhiên về máy móc và lập trình vẫn còn phổ biến. Trong các bài tập nhóm, sinh viên nữ thường bị giao các nhiệm vụ ghi chép hoặc báo cáo thay vì thiết kế kỹ thuật. Giảng viên đôi khi vô tình đưa ra các ví dụ bài giảng thiếu tính trung lập về giới. Những định kiến này làm xói mòn niềm tin và kìm hãm khát vọng đổi mới sáng tạo của người học. Việc tập huấn nâng cao nhận thức giới cho toàn bộ đội ngũ cán bộ giảng dạy là yêu cầu bức thiết. Loại bỏ hoàn toàn định kiến giúp kiến tạo một môi trường học thuật thực sự minh bạch và công bằng.
3.2. Ảnh hưởng của môi trường đến động lực học tập khối ngành STEM
Môi trường học tập vật lý và văn hóa tổ chức tác động mạnh mẽ đến động lực học tập khối ngành STEM. Một không gian sáng tạo với đầy đủ trang thiết bị thực hành thúc đẩy tinh thần khám phá khoa học. Khi thiếu sự kết nối và đồng cảm từ bạn bè cùng ngành, động lực nội tại của người học dễ bị suy giảm. Mạng lưới cố vấn học tập và các câu lạc bộ học thuật đóng vai trò giữ lửa đam mê nghiên cứu. Việc tiếp xúc sớm với các dự án kỹ thuật thực tế giúp sinh viên nhận thức rõ giá trị nghề nghiệp tương lai. Nguồn cảm hứng từ các công trình nghiên cứu tiên phong tạo động lực vượt qua các môn học khó. Một môi trường nuôi dưỡng tích cực sẽ chuyển hóa áp lực thành động lực phấn đấu mạnh mẽ.
IV. Đổi mới mô hình giới tính và học tập kỹ thuật hiện đại
Đổi mới giáo dục kỹ thuật là xu thế tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực công nghệ cao. Các giải pháp toàn diện cần được áp dụng đồng bộ từ cấp quản lý đến từng phòng thí nghiệm. Việc ứng dụng công nghệ số và phương pháp giảng dạy tích cực mở ra không gian phát triển bình đẳng. Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp công nghệ tạo thêm nguồn lực học bổng và thực tập. Xây dựng môi trường đào tạo mở giúp khai phóng tiềm năng của mọi sinh viên không phân biệt giới tính hay hoàn cảnh. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự đa dạng trong đội ngũ kỹ sư nâng cao chất lượng sáng tạo công nghệ. Tương lai của ngành kỹ thuật phụ thuộc vào việc kiến tạo nền tảng giáo dục công bằng và bao trùm.
4.1. Ứng dụng phương pháp học tập kỹ thuật theo giới tính mới
Việc đổi mới phương pháp học tập kỹ thuật theo giới tính tập trung vào mô hình học tập dựa trên dự án thực tiễn. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính cộng tác và giải quyết các vấn đề xã hội cụ thể. Phương pháp giảng dạy đa kênh kết hợp lý thuyết mô phỏng và thực hành phòng lab mang lại hiệu quả cao. Sự linh hoạt trong đánh giá kết quả học tập giúp ghi nhận chính xác năng lực tư duy phản biện của từng cá nhân. Các nhóm học tập hỗn hợp giúp sinh viên học hỏi điểm mạnh và bổ trợ kỹ năng cho nhau. Giảng viên đóng vai trò là người hỗ trợ, định hướng thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một chiều. Phương pháp sư phạm tiến bộ tạo ra trải nghiệm học tập hứng khởi và kích thích sáng tạo.
4.2. Triển khai chính sách thúc đẩy phụ nữ trong khoa học kỹ thuật
Các trường đại học cần tích cực thực thi chính sách thúc đẩy phụ nữ trong khoa học kỹ thuật một cách chiến lược. Chương trình tài trợ nghiên cứu và cấp học bổng tuyển sinh đóng vai trò đòn bẩy tài chính quan trọng. Việc thiết lập mạng lưới liên kết với các nữ kỹ sư thành đạt tạo ra nguồn cảm hứng nghề nghiệp mạnh mẽ. Nhà trường cần quy định rõ ràng về tỷ lệ đại diện nữ trong các hội đồng học thuật và đề tài nghiên cứu. Các dịch vụ hỗ trợ cân bằng cuộc sống và học tập cần được đầu tư bài bản. Chính sách tuyển dụng giảng viên nữ chất lượng cao tạo ra hình mẫu lý tưởng cho sinh viên noi theo. Sự cam kết lâu dài từ lãnh đạo cấp cao đảm bảo tính bền vững của các chính sách này.
4.3. Tăng cường tỷ lệ nữ sinh khối ngành công nghệ và bình đẳng giới trong STEM
Mục tiêu gia tăng tỷ lệ nữ sinh khối ngành công nghệ gắn liền với chiến lược dài hạn về bình đẳng giới trong STEM. Các hoạt động hướng nghiệp sớm tại trường trung học giúp định hình sở thích kỹ thuật từ sớm cho học sinh nữ. Sự hợp tác giữa nhà trường và các tập đoàn công nghệ mở ra cơ hội thực tập chuyên sâu và việc làm rộng mở. Nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của nữ giới trong chuyển đổi số là yếu tố then chốt. Sự đa dạng về giới trong đội ngũ kỹ sư trực tiếp nâng cao tính toàn diện của các sản phẩm công nghệ. Một nền giáo dục kỹ thuật bình đẳng sẽ giải phóng tiềm năng sáng tạo và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Đây là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống giáo dục đại học hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (390 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPurdue University Purdue e-Pubs Open Access Dissertations Theses and Dissertations 12-2016 Race, class and gender in engineering education: A quantitative investigation of first year enrollment Canek Moises Luna Phillips Purdue University Follow this and additional works at: https://docs.edu/open_access_dissertations Part of the Engineering Commons, Higher Education Commons, Science and Mathematics Education Commons, and the Sociology Commons Recommended Citation Phillips, Canek Moises Luna, "Race, class and gender in engineering education: A quantitative investigation of first year enrollment" (2016). Open Access Dissertations.edu/open_access_dissertations/987 This document has been made available through Purdue e-Pubs, a service of the Purdue University Libraries. Please contact epubs@purdue.edu for additional information. i RACE, CLASS AND GENDER IN ENGINEERING EDUCATION: A QUANTITATIVE INVESTIGATION OF FIRST YEAR ENROLLMENT A Dissertation Submitted to the Faculty of Purdue University by Canek Moises Luna Phillips In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy December 2016 Purdue University West Lafayette, Indiana Graduate School Form 30 Updated PURDUE UNIVERSITY GRADUATE SCHOOL Thesis/Dissertation Acceptance This is to certify that the thesis/dissertation prepared By Canek Moises Luna Phillips Entitled Race, Class and Gender in Engineering Education: A Quantitative Investigation of First Year Enrollment For the degree of Doctor of Philosophy Is approved by the final examining committee: Alice Pawley Stephanie Zywicki Co-chair Matthew Ohland Co-chair Brent Jesiek Keven Stainback To the best of my knowledge and as understood by the student in the Thesis/Dissertation Agreement, Publication Delay, and Certification Disclaimer (Graduate School Form 32), this thesis/dissertation adheres to the provisions of Purdue University’s “Policy of Integrity in Research” and the use of copyright material.
Approved by Major Professor(s): Alice Pawley and Matthew Ohland Approved by: Senay Purzer and Brent Jesiek 8/15/2016 Head of the Departmental Graduate Program Date ii For Alicia iii ACKNOWLEDGEMENTS This document is a paradox in that it signifies both the culmination of one journey and the start of another. I would not have been able to make it to this point in my life without the help of so many and I want to take the time to make that known. I’ve decided to do this chronologically by the places I’ve been in my life and the people I met and who made indelible marks in my life. To Pacha Mama, who gives me everything I need.
One day I will come back to you. To my family, who I blame everything on. You made me this ultra-critical and argumentative man. To Moira, who became my godmother when I was born.
You’ve stayed in my life since then, and have always been there for me and my family. To Margaret and the Sunshine Camps of Austin, who showed me what love looks like in practice. One day I hope to come back to a place like the one you made. iv To Residence Life at Colorado State University, who opened my eyes to how I could be as a professional.
To Alice and my research lab at Purdue University, who taught what it means to be a feminist. To Felica, Deb, and the regulars at the Native American Educational and Cultural Center, who gave me a place to start to figure out what it means to be Purepecha. To Kevin, Ken, Cary, and the Sloan Indigenous Graduate Program at Purdue University, who supported and funded my graduate studies. To basketball, who has kept me sane all these years even though you drive me crazy too.
To my friends, who love me for all my flaws. To Shawna and the Follis Family, who treated me like family since day one. To the mental health professionals in my life, who taught me to take it easy on myself. v To Mary and the Purdue Global Engineering Program, who supported me and my vision for engineering.
To my dissertation committee, who read this document and helped me through this process. To Tecumseh and the Prophet, who were forced from their homes and gave their life for the land of the big water. You will not leave us. We are still here.
We will keep fighting. vi TABLE OF CONTENTS Page ABSTRACT .2 Theoretical Perspective and Methodology. THE ILLUSION OF CHOICE: AN ANALYSIS OF UNIVERSITY INSTITUTIONAL CHARACTERISTICS AND THE ODDS OF WOMEN’S ENROLLMENT IN FIRST YEAR ENGINEERING PROGRAMS .1 Segregation in Engineering by Gender .2 Selection of Institutional Variables .5 Data and Methods .2 Cleaning and Processing the Data .6 Results and Discussion .1 University Institutional Characteristics Profile .2 Female-Male Odds of First Year Engineering Enrollment.3 Organizational Inertia Model .4 Internal Power Dynamics Model .5 Organizational Environments Model. UNDERREPRESENTATION OR JUST SEGREGATION? A CRITICAL INVESTIGATION OF FIRST YEAR ENGINEERING COHORT GENDER AND RACE COMPOSITION, CONCENTRATION, AND EXPOSURE RATES .1 Race and Gender Disparity Research in Engineering Education .3 Historical Continuity of Gender and Race Segregation in Engineering Education .4 The Retrenchment of Public School Segregation and its Relation to the Segregation of Women and Racial Minorities in Engineering Education .2 Analysis of Correspondence and Limitations of Data .6 Results and Discussion .1 Enrollments, Concentration, and Exposure Levels by Gender .1 First-Time First Year Cohort Enrollment by Gender .2 Concentration and Exposure Rates by Gender .2 Enrollments, Concentration, and Exposure by Race at National and Regional Levels 123 3.1 National First Year Full Time Cohort Enrollments by Race .1 First Year Full-Time Cohort Numbers for Native American, Native Hawaiian, and Two or More Races.2 Concentration and Exposure Rates by Race at the National Level .3 Confirmation of Correspondence Between Increasing Levels of Segregation in First Year Engineering and Public School Segregation at the National Level .3 Regional First Year Full-Time Cohort Numbers .1 First Year Full-Time Cohort Numbers by Region.2 Concentration and Exposure Rates by Race at Regional Levels .3 Confirmation of Correspondence Between Increasing Levels of Segregation in First Year Engineering and Public School Segregation at the National Level .4 Enrollments, Concentration, and Exposure Rates at California Public Universities by Race .1 California Public University Full-Time First Year Cohort Enrollment by Race 155 3.2 Concentration and Exposure Rates by Race .3 Confirmation of Correspondence Between Increasing Levels of Segregation in First Year Engineering and Public School Segregation at the California State Level .5 Intersectional Concentration and Exposure at the National Level.
THE DEEPEST CUT: AN ANALYSIS OF THE RELATIONSHIP BETWEEN INSTITUTIONAL CHARACTERISTICS AND THE ODDS RATIOS OF BLACK, HISPANIC, AND ASIAN STUDENT ENROLLMENT IN FIRST YEAR ENGINEERING PROGRAMS .5 Data and Methods .4 Cleaning and Processing the Data .7 Results and Discussion .1 University Institutional Characteristics Profile .2 Black-White Odds of First Year Engineering Enrollment .3 Organizational Inertia Model .4 Internal Power Dynamics Model .5 Organizational Environments Model .7 Hispanic-White Odds of First Year Engineering Enrollment.8 Organizational Inertia Model .9 Internal Power Dynamics Model .10 Organizational Environments Model .12 Asian-White Odds of First Year Engineering Enrollment .13 Organizational Inertia Model .1 Internal Power Dynamics Model .2 Organizational Environments Model .1 Implications of Research and Future Research Directions .2 Increasing Race and Gender Enrollments in Engineering Education and the Future of Race and Gender Composition in Engineering Education. 255 APPENDICES Appendix A Data Query Interface Walkthrough. 269 Appendix B Schools Selected and Deleted for Each Study. 296 Appendix C Schools Selected and Deleted for Each Study.
369 xi ABSTRACT Phillips, Canek M., Purdue University, December 2016. Race, Class, and Gender in Engineering Education: A Quantitative Investigation of First Year Enrollment. Major Professor: Alice L. Pawley and Matthew W.
Research explanations for the disparity across both race and gender in engineering education has typically relied on a deficit model, whereby women and people of color lack the requisite knowledge or psychological characteristics that Whites and men have to become engineers in sufficient numbers. Instead of using a deficit model approach to explain gender and race disparity, in the three studies conducted for this dissertation, I approach gender and race disparity as the result of processes of segregation linked to the historic and on-going perpetuation of systemic sources of oppression in the United States. In the first study, I investigate the relationship between the odds ratios of women and men enrolled in first year US engineering programs and institutional characteristics. To do this, I employ linear regression to study data from the American Society of Engineering Education (ASEE) and the National Center for Education Statistics (NCES) to quantify relationships between odds ratios and institutional characteristics.
Results of the linear regression models showed significant relationships between the cost of universities and university selectivity and the odds ratios of women choosing engineering. I theorize how the results could be related to the operation of occupational xii segregation in engineering, particularly how class-based markers have been historically used by women to overcome gender-based segregation in engineering. In the second study, I examine longitudinal patterns of race, gender, and intersectional combinations of race and gender in enrollments of students in first year engineering programs across the United States (US). Using enrollment data from the American Society of Engineering Education and California Post-Secondary Education Commission, I construct measures of segregation to study how trends in the disparity of students by race could be related to increases in public school segregation nationally over the past 25 years.
I found that as public school segregation levels increased nationally, underrepresentation of Black and Hispanics and overrepresentation of White and Asian students has moved further toward the extremes in first year engineering programs compared to these groups’ shares of high school enrollment. I conclude that the study of public school segregation and its effect on racial disparity needs greater attention, as well as that the investigation I conducted serves as a beginning towards pushing back on deficit model explanations of race and gender disparity in engineering. In the third study, I return to the investigation of odds ratios and institutional characteristics, constructing odds ratios using ASEE and NCES data based on the odds of enrollment in first year engineering programs between Asian, Black, and Hispanic students compared to White students. I again quantify the relationships between odds ratios and institutional characteristics using linear regression models and discuss results using theory based in the perspective of occupational segregation.
In this case, results were inconclusive leading me to conclude that other variables that I did not consider, xiii such as the segregation levels of schools that students come from before enrollment, should be considered as I develop my own future study into the topic.1 Introduction In this dissertation, I use a critical perspective to explain the relationship between systems of oppression and the race, class, and gender composition of first year engineers across the US engineering schools. An extrinsic motivator of this research was the national focus given to the great disparities between racial minorities and women compared to Whites and men in the engineering profession that national agencies such as the National Science Foundation have worked to improve since the 1970s (Lucena, 2000). The disparity in present-day terms has been characterized by The National Science Foundation, National Center for Science and Engineering Statistics (2015), which reported that in 2013 women comprised 14.8 percent of the share of the engineering profession, a proportion much smaller than their 2010 national proportion of 50.8% tallied by the Census US Census Bureau (2015). Similarly, according to the National Science Foundation, National Center for Science and Engineering Statistics (2015) the Black minority formed 3.6% of the engineering profession compared to the national distribution of 12.6% marked by the Census US Census Bureau (2015).
Also, the National Science Foundation, National Center for Science and Engineering Statistics (2015) counted the Hispanic minority as 6.6% of the profession and compared it to the number of Hispanics overall as 16.3% of the general 2 population recorded by the Census US Census Bureau (2015). While Native American, Alaska Native, Native Hawaiian, and Pacific Islander engineers are also in the profession like Blacks and Hispanics, their numbers were not available for inspection.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Canek Moises Luna Phillips (2016). Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Purdue University]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/nghien-cuu-ve-gio-tinh-va-hoc-tap-ky-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của giới tính đến hiệu quả học tập kỹ thuật. Đưa ra giải pháp nâng cao kỹ năng cho sinh viên.
Luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Purdue University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Engineering Education. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" có 390 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu về giới tính và học tập kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.