Luận án: Tỷ giá hối đoái và Quan hệ với Cán cân Thương mại Việt Nam
Luận văn Thesis 1.8 tập trung vào nghiên cứu không liên kết chéo, đề xuất các giải pháp và phương pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
88
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tỷ giá hối đoái Việt Nam: Biến động và Chính sách
- Số trang:
- 88 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Development Economics
- Tác giả:
- Cao Thanh Bình
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tỷ giá hối đoái Việt Nam Biến động và Chính sách
Tỷ giá hối đoái nắm giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Nó là một chỉ số vĩ mô quan trọng, tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh. Hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư nước ngoài, và ổn định giá cả đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động tỷ giá hối đoái. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về những biến động này. Đồng thời, nó phân tích các chính sách tỷ giá Việt Nam đã được Ngân hàng Nhà nước áp dụng. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ phức tạp giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại Việt Nam. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về cách thị trường ngoại hối Việt Nam hoạt động. Nó cũng làm sáng tỏ tác động của tỷ giá USD/VND lên năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.1. Lịch sử chính sách tỷ giá Việt Nam
Lịch sử chính sách tỷ giá Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi. Giai đoạn đầu đổi mới, từ 1985 đến 1992, nền kinh tế đối mặt với siêu lạm phát. Tỷ giá hối đoái biến động mạnh mẽ. Ngân hàng Nhà nước (SBV) đã thực hiện nhiều nỗ lực ổn định. Sau đó, Việt Nam chuyển sang cơ chế quản lý tỷ giá linh hoạt hơn. Chính sách neo tỷ giá USD/VND trong một biên độ hẹp đã được áp dụng trong thời gian dài. Điều này nhằm tạo sự ổn định cho các doanh nghiệp xuất khẩu và nhập khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của thị trường ngoại hối Việt Nam đòi hỏi các điều chỉnh liên tục. Các chính sách điều hành đã dần chuyển sang linh hoạt hơn, phù hợp với nguyên tắc thị trường. Mục tiêu là giảm thiểu biến động tỷ giá hối đoái bất lợi. Đồng thời, duy trì sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.
1.2. Các yếu tố tác động biến động tỷ giá VND
Biến động tỷ giá VND chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và quốc tế. Cung cầu ngoại tệ trên thị trường ngoại hối Việt Nam là động lực chính. Sự chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và các đối tác thương mại lớn tác động đáng kể. Đặc biệt, lạm phát trong nước cao hơn làm giảm giá trị thực của VND. Lãi suất, cán cân thanh toán quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII) tác động đến nguồn cung ngoại tệ. Các cú sốc bên ngoài, như khủng hoảng tài chính toàn cầu hoặc biến động giá dầu, cũng gây áp lực lên tỷ giá USD/VND. Tâm lý thị trường và kỳ vọng của nhà đầu tư có thể khuếch đại những biến động này. Chính sách tiền tệ của SBV, bao gồm việc mua bán dự trữ ngoại hối Việt Nam, cũng là một công cụ mạnh mẽ để điều tiết. Tất cả các yếu tố này tạo nên sự phức tạp trong việc dự báo và quản lý tỷ giá.
1.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong quản lý tỷ giá
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý chính sách tỷ giá Việt Nam. SBV thực hiện các biện pháp can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối Việt Nam. Các biện pháp này bao gồm mua hoặc bán ngoại tệ từ dự trữ ngoại hối Việt Nam. Mục tiêu chính là ổn định tỷ giá hối đoái. SBV cũng sử dụng các công cụ gián tiếp như công bố biên độ giao dịch tỷ giá USD/VND. Điều này nhằm định hướng kỳ vọng thị trường. Chính sách tỷ giá của SBV hướng tới một số mục tiêu. Bao gồm việc kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam và cân bằng cán cân thương mại. Việc quản lý hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Nó cũng góp phần tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa các mục tiêu này luôn là một thách thức lớn đối với SBV.
II.Ảnh hưởng của Tỷ giá đến Cán cân Thương mại Việt Nam
Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại Việt Nam là một chủ đề phức tạp. Tỷ giá có khả năng tác động mạnh mẽ đến các hoạt động xuất khẩu Việt Nam và nhập khẩu Việt Nam. Việc điều chỉnh hoặc biến động tỷ giá trực tiếp ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ trong thương mại quốc tế. Điều này tác động đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Từ đó, nó định hình cán cân thương mại, có thể dẫn đến thặng dư thương mại hoặc thâm hụt thương mại. Hiểu rõ cơ chế này là thiết yếu để xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả.
2.1. Tác động của tỷ giá đến kim ngạch xuất khẩu
Tỷ giá hối đoái là yếu tố quyết định giá cả hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khi đồng nội tệ (VND) yếu đi so với các ngoại tệ mạnh như USD, giá hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn. Điều này tăng sức cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể bán được nhiều hàng hơn hoặc tăng lợi nhuận. Từ đó, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng. Tuy nhiên, hiệu ứng này không phải lúc nào cũng tức thì. Nó phụ thuộc vào độ co giãn của cầu đối với hàng hóa xuất khẩu. Ngoài ra, việc duy trì tỷ giá thấp có thể dẫn đến các vấn đề khác. Bao gồm chi phí nhập khẩu tăng. Chính sách tỷ giá Việt Nam cần cân nhắc kỹ lưỡng để tối đa hóa lợi ích xuất khẩu. Đồng thời, tránh các tác động tiêu cực tiềm ẩn.
2.2. Ảnh hưởng của tỷ giá đến chi phí nhập khẩu
Ngược lại với xuất khẩu, tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu Việt Nam. Khi đồng VND yếu đi, giá các mặt hàng nhập khẩu tính bằng VND sẽ tăng lên. Điều này làm tăng chi phí đầu vào cho các ngành sản xuất phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu. Các ngành như dệt may, điện tử, sản xuất ô tô thường chịu tác động lớn. Việc tăng chi phí nhập khẩu có thể đẩy giá thành sản phẩm cuối cùng lên cao. Từ đó, nó góp phần gây ra lạm phát. Mặc dù tỷ giá yếu có thể hạn chế nhập khẩu không cần thiết. Tuy nhiên, nó cũng có thể kìm hãm sự phát triển của các ngành công nghiệp. Những ngành này cần công nghệ và thiết bị từ nước ngoài. Việc quản lý tỷ giá USD/VND đòi hỏi sự cân bằng để hỗ trợ cả xuất khẩu và duy trì ổn định giá cả hàng nhập khẩu.
2.3. Mối liên hệ tỷ giá và thặng dư thâm hụt thương mại
Tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quyết định hàng đầu đối với cán cân thương mại Việt Nam. Một đồng nội tệ bị định giá thấp (yếu) thường có xu hướng thúc đẩy xuất khẩu. Đồng thời, nó hạn chế nhập khẩu. Điều này có thể dẫn đến thặng dư thương mại. Ngược lại, một đồng nội tệ bị định giá cao (mạnh) làm giảm sức cạnh tranh của xuất khẩu. Nó khuyến khích nhập khẩu, có thể dẫn đến thâm hụt thương mại. Việc duy trì một tỷ giá hối đoái cân bằng là mục tiêu quan trọng của chính sách tỷ giá Việt Nam. Điều này nhằm đạt được một cán cân thương mại bền vững. Sự mất cân bằng kéo dài, dù là thặng dư hay thâm hụt lớn, đều có thể gây ra những rủi ro cho nền kinh tế. Ví dụ, thặng dư quá lớn có thể dẫn đến áp lực lạm phát hoặc căng thẳng thương mại với các đối tác. Ngược lại, thâm hụt kéo dài có thể làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối Việt Nam.
III.Phân tích Lệch lạc Tỷ giá thực và Tác động Kinh tế
Khái niệm lệch lạc tỷ giá thực là trọng tâm của nhiều nghiên cứu kinh tế. Lệch lạc tỷ giá đề cập đến sự sai lệch giữa tỷ giá hối đoái thực tế và tỷ giá hối đoái cân bằng dài hạn. Sự sai lệch này, nếu không được điều chỉnh, có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó ảnh hưởng đến sức cạnh tranh, dòng vốn và tăng trưởng kinh tế. Việc phân tích lệch lạc tỷ giá giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Từ đó, họ có thể đưa ra các biện pháp điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là duy trì một tỷ giá hối đoái ổn định và phản ánh đúng giá trị thực của nền kinh tế Việt Nam.
3.1. Khái niệm và phương pháp đo lường lệch lạc tỷ giá
Lệch lạc tỷ giá (exchange rate misalignment) là tình trạng tỷ giá thực tế chênh lệch so với tỷ giá cân bằng. Tỷ giá cân bằng là mức tỷ giá giúp đạt được các mục tiêu vĩ mô dài hạn. Có nhiều phương pháp để đo lường lệch lạc tỷ giá. Phương pháp Sức mua tương đương (Purchasing Power Parity - PPP) là một trong những cách cơ bản. Nó dựa trên nguyên tắc hàng hóa có giá như nhau ở các quốc gia khác nhau khi quy đổi. Ngoài ra, còn có Phương pháp Tỷ giá cân bằng cơ bản (Fundamental Equilibrium Exchange Rate - FEER). FEER xác định tỷ giá cân bằng dựa trên các yếu tố kinh tế cơ bản. Phương pháp Tỷ giá cân bằng hành vi (Behavioral Equilibrium Exchange Rate - BEER) sử dụng các mô hình kinh tế lượng. BEER xem xét các yếu tố như năng suất, chính sách tài khóa, điều kiện thương mại. Việc áp dụng các phương pháp này giúp định lượng mức độ lệch lạc. Từ đó, nó cung cấp cơ sở cho các quyết định về chính sách tỷ giá Việt Nam.
3.2. Ảnh hưởng của lệch lạc tỷ giá đến cạnh tranh
Lệch lạc tỷ giá có tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Khi đồng VND bị định giá thấp (tức là tỷ giá thực tế yếu hơn tỷ giá cân bằng), hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trở nên rẻ hơn. Điều này giúp tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nó thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu và có thể tạo ra thặng dư thương mại. Tuy nhiên, việc định giá thấp kéo dài cũng có thể dẫn đến áp lực lạm phát. Ngược lại, khi VND bị định giá cao (tỷ giá thực tế mạnh hơn tỷ giá cân bằng), hàng xuất khẩu trở nên đắt đỏ. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của xuất khẩu Việt Nam. Nó đồng thời khuyến khích nhập khẩu. Từ đó, có thể gây ra thâm hụt thương mại. Sự mất cân bằng này làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nó cản trở sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp trong nước.
3.3. Tác động của lệch lạc tỷ giá đến tăng trưởng
Lệch lạc tỷ giá kéo dài có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đến tăng trưởng kinh tế. Tỷ giá bị định giá thấp quá mức có thể thúc đẩy tăng trưởng theo hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, nó cũng làm sai lệch cấu trúc kinh tế. Nó có thể hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp định hướng nội địa. Ngược lại, tỷ giá bị định giá cao làm giảm tăng trưởng xuất khẩu. Nó cũng làm tăng gánh nặng nợ ngoại tệ cho các doanh nghiệp vay vốn nước ngoài. Điều này có thể gây ra rủi ro tài chính. Lệch lạc tỷ giá còn ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư. Nó tác động đến niềm tin của nhà đầu tư. Một môi trường tỷ giá không ổn định hoặc bị sai lệch có thể làm giảm động lực đầu tư. Từ đó, nó cản trở khả năng tích lũy vốn và đổi mới công nghệ. Duy trì tỷ giá gần mức cân bằng là rất quan trọng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam.
IV.Thị trường Ngoại hối Dự trữ Ổn định Kinh tế Việt Nam
Thị trường ngoại hối Việt Nam là một phần không thể thiếu của hệ thống tài chính. Nó là nơi các giao dịch ngoại tệ, đặc biệt là tỷ giá USD/VND, diễn ra. Cùng với dự trữ ngoại hối Việt Nam, thị trường này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Sự quản lý hiệu quả giúp Việt Nam ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài. Nó cũng hỗ trợ các hoạt động kinh tế đối ngoại.
4.1. Cơ chế hoạt động thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối Việt Nam bao gồm nhiều thành phần tham gia. Các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp đều hoạt động trong đó. Tỷ giá hối đoái được hình thành dựa trên quy luật cung cầu ngoại tệ. Cung ngoại tệ đến từ xuất khẩu Việt Nam, kiều hối, và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Cầu ngoại tệ phát sinh từ nhập khẩu Việt Nam, thanh toán nợ nước ngoài và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Ngân hàng Nhà nước can thiệp thông qua việc mua bán ngoại tệ để điều tiết cung cầu. Mục tiêu là duy trì tỷ giá USD/VND ổn định. Các giao dịch diễn ra trên thị trường liên ngân hàng và thị trường tự do.
4.2. Vai trò dự trữ ngoại hối trong ổn định kinh tế
Dự trữ ngoại hối Việt Nam là tài sản bằng ngoại tệ do Ngân hàng Nhà nước nắm giữ. Nó có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Dự trữ được sử dụng để can thiệp vào thị trường ngoại hối. Mục đích là để điều tiết tỷ giá hối đoái, tránh biến động tỷ giá hối đoái quá lớn. Ngoài ra, dự trữ ngoại hối còn được dùng để thanh toán các khoản nợ nước ngoài. Nó cũng bảo đảm khả năng thanh toán quốc tế của quốc gia. Một mức dự trữ ngoại hối đủ mạnh giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Điều này thu hút dòng vốn nước ngoài. Từ đó, nó củng cố vị thế tài chính quốc gia. Đây là một công cụ thiết yếu để quản lý rủi ro và bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc bên ngoài.
4.3. Thách thức quản lý dự trữ ngoại hối
Quản lý dự trữ ngoại hối Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa các mục tiêu thanh khoản, an toàn và sinh lời là phức tạp. Thanh khoản đòi hỏi dự trữ phải dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt khi cần. An toàn yêu cầu đầu tư vào tài sản rủi ro thấp. Sinh lời tìm kiếm lợi nhuận từ việc đầu tư. Biến động tỷ giá hối đoái của các đồng tiền dự trữ cũng tạo ra rủi ro. Các dòng vốn nóng có thể gây áp lực lên tỷ giá USD/VND. Điều này đòi hỏi SBV phải liên tục can thiệp. Bên cạnh đó, việc quyết định quy mô dự trữ tối ưu cũng là một bài toán khó. Dự trữ quá ít có thể không đủ để đối phó khủng hoảng. Dự trữ quá nhiều có thể gây ra chi phí cơ hội. Nó cũng có thể bỏ lỡ các cơ hội đầu tư khác.
V.Xuất Nhập khẩu Việt Nam Liên hệ Tỷ giá và Thương mại
Xuất nhập khẩu là một trong những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục tăng trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa các hoạt động này và tỷ giá hối đoái vẫn cần được phân tích kỹ lưỡng. Tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến giá cả. Nó còn tác động đến cơ cấu, định hướng và hiệu quả của thương mại quốc tế.
5.1. Cơ cấu xuất nhập khẩu và định hướng phát triển
Cơ cấu xuất khẩu Việt Nam đã có sự chuyển dịch đáng kể. Từ nông sản thô, Việt Nam đã tăng cường xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo. Các mặt hàng chủ lực bao gồm điện thoại, linh kiện điện tử, dệt may và giày dép. Về nhập khẩu, Việt Nam chủ yếu nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc thiết bị và công nghệ. Điều này phục vụ sản xuất trong nước. Định hướng phát triển xuất khẩu là tăng giá trị gia tăng sản phẩm. Đẩy mạnh đổi mới công nghệ và phát triển thương hiệu. Đồng thời, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường trọng điểm. Mục tiêu là đạt được một cán cân thương mại bền vững và kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng đều đặn.
5.2. Phân tích mối quan hệ tỷ giá USD VND và thương mại
Tỷ giá USD/VND là tỷ giá hối đoái quan trọng nhất đối với thương mại Việt Nam. Phần lớn các giao dịch xuất nhập khẩu đều sử dụng USD. Khi tỷ giá USD/VND tăng (VND mất giá), hàng xuất khẩu Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn. Điều này có lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Ngược lại, khi tỷ giá USD/VND giảm (VND lên giá), hàng nhập khẩu rẻ hơn. Điều này có lợi cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu. Tuy nhiên, sự biến động tỷ giá hối đoái quá lớn có thể gây ra rủi ro cho cả hai phía. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và kế hoạch kinh doanh. Một chính sách tỷ giá Việt Nam ổn định, phù hợp là cần thiết. Nó giúp hỗ trợ phát triển xuất nhập khẩu bền vững. Đồng thời, nó cũng duy trì sự ổn định của cán cân thương mại.
5.3. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu
Để nâng cao năng lực cạnh tranh của xuất khẩu Việt Nam, nhiều chiến lược cần được triển khai. Đầu tiên, cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm. Tăng cường đổi mới công nghệ và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Thứ hai, xây dựng và phát triển thương hiệu quốc gia mạnh mẽ. Điều này giúp hàng hóa Việt Nam có vị thế tốt hơn trên thị trường quốc tế. Thứ ba, tích cực tham gia và thực hiện các hiệp định thương mại tự do (FTA). Điều này mở rộng thị trường và tạo lợi thế cạnh tranh. Chính sách tỷ giá Việt Nam đóng vai trò hỗ trợ. Nó cần được điều hành linh hoạt. Mục tiêu là duy trì sức cạnh tranh cho xuất khẩu mà không gây ra những bất ổn vĩ mô. Cuối cùng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài đối tác lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (88 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M. IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE EXCHANGE RATE MISALIGNMENT AND ITS RELATIONSHIP WITH TRADE BALANCE: THE CASE OF VIETNAM BY CAO THANH BÌNH MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, AUGUST 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE EXCHANGE RATE MISALIGNMENT AND ITS RELATIONSHIP WITH TRADE BALANCE: THE CASE OF VIETNAM A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS BY CAO THANH BÌNH Academic Supervisor: PHẠM THỊ THU TRÀ HO CHI MINH CITY, AUGUST 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Acknowledgement I would like to express sincere gratitude to my supervisor – Dr Pham Thi Thu Tra for scientific guidance, patient encouragement and useful advices, which she has provided throughout the time of preparation and accomplishment of this paper. I also would like to thank to Prof Howard Nicholas who gave helpful comments on the draft. Special thanks to Prof Nguyen Trong Hoai, and Dr Pham Khanh Nam for guidance and support as our program administrators.
I also would like to give my deepest thanks to my parents, and my beloved wife Khanh Linh for her spiritual supports, encouragements. i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Table of contents Acknowledgement. i Table of contents. ii List of tables.
iv List of figures. vii CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Background, and problem statement .1 A brief history of Vietnamese exchange rate policy .2 Recent Vietnam economic concerns .3 Research objectives and research questions .4 Justification of the study.5 Scope and limitation of the study .6 Organization of the study .6 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK .2 Overview of exchange rate misalignment .3 Theoretical background of exchange rate misalignment.1 The Purchasing Power Parity approach .2 The Fundamental Equilibrium Exchange Rate .3 The Behavioral Equilibrium Exchange Rate .28 CHAPTER 3: DATA AND RESEARCH METHODOLOGY .30 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 The PPP approach.3 The trade balance .4 The BEER approach .1 Real effective exchange rate (REER) .3 The calculation of the Real Exchange Rate Misalignment.4 The econometric procedure of the BEER approach .33 CHAPTER 4: THE HISTORY OF ER MANAGEMENT IN VIETNAM.2 Vietnam exchange rate history .46 CHAPTER 5: FINDINGS AND DISCUSSIONS .2 Equilibrium real exchange rate and misalignment .3 The relationship between the PPP exchange rate misalignment and the Vietnam’s trade balance .1 The Vietnam’s trade structure .4 The movement of several Asian currencies .65 CHAPTER 6: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS .3 Limitations and directions for further studies .2 Directions for further studies. 78 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com List of tables Table 1: Several results of empirical researches for Chinese Renminbi .22 Table 2: Empirical studies of real ER misalignment in several countries .24 Table 3: The measurements and expected signs of variables .32 Table 4: Critical values for Dickey Fuller test .35 Table 5: Inflation and exchange rate trends in 1985 – 1992 .41 Table 6: Descriptive statistics .47 Table 7: The correlation matrix of variables .48 Table 8: The values of stationary tests of all variables .49 Table 9: Regression result .50 Table 10: The values of stationary tests for residual (at level) .51 Table 11: Summary of estimating ER misalignment results in case of LICs .53 Table 12: The values of ER misalignment, according to BEER method.78 Table 13: The values of ER misalignment, according to PPP method .79 List of figures Figure 1: Inflation rate from period 1996Q1 to 2011Q3. 3 Figure 2: Trade balance of all goods and services from 1995 to 2012.
4 Figure 3: The conceptual framework. 28 Figure 4: Inflation rate and nominal exchange rate (VND/USD). 39 Figure 5: Gaps between official exchange rate and unofficial market rate. 39 Figure 6: Trading bands declared by the SBV.
40 Figure 7: Inflation and exchange rate trends in 1985 – 1992. 41 Figure 8: Official and black market exchange rate in 2008 to 2009. 44 Figure 9: Official and black market exchange rate in 2010 to 2011. 45 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Figure 10: The residual of the regression result.
51 Figure 11: The histogram of residual. 53 Figure 12: The current exchange rate misalignment of the VND. 55 Figure 13: The permanent exchange rate misalignment of the VND. 55 Figure 14: The PPP ER misalignment (against a basket of currencies).
56 Figure 15: The average current misalignment and TB from 2000 to 2009. 57 Figure 16: The average permanent misalignment and TB from 2000 to 2009. 57 Figure 17: The PPP exchange rate misalignment and TB from 2000 to 2012. 58 Figure 18: The structure of Vietnam’s export from 2006 to 2012.
59 Figure 19: Several Vietnamese major exports’ products from 2000 to 2010. 60 Figure 20: Several Vietnamese major exports’ products from 2000 to 2010. 60 Figure 21: The structure of Vietnam’s import from 2006 to 2012. 61 Figure 22: Several major imports’ commodities.
61 Figure 23: The imports of necessary machineries for export sectors. 62 Figure 24: The exports and imports of electronic products and parts. 63 Figure 25: The exports and imports of mobile products and parts. 64 Figure 26: The TB excluding the exports & imports of mobile products and parts.
64 Figure 27: The percentage change of the nominal ER and the Vietnam’s inflation. 66 Figure 28: The percentage change of the Vietnam’s nominal ER and PPP ER. 66 Figure 29: The percentage change of PPP exchange rate of several currencies. 67 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Abbreviations BEER : Behavioral Equilibrium Exchange Rate ER : Exchange Rate FEER : Fundamental Equilibrium Exchange Rate GSO : General Statistics Office IFS : International Financial Statistics LIC : Low Income Country MoIT : Ministry of Industry and Trade PPP : Purchasing Power Parity REER : Real Effective Exchange Rate SBV : State Bank of Vietnam TB : Trade Balance USD : United States Dollar VND : Vietnam Dong vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Abstract It is said that the exchange rate policy plays an important role in an economy.
It links the domestic economy to other foreign ones. And exchange rate misalignment is often the most interested topic of economists. Hence, the aim of this research is to (i) estimate the exchange rate misalignment and (ii) investigate its relationship with trade balance, in case of Vietnam. The equilibrium exchange rates are obtained by two methods: the relative PPP approach and the Behavioral Equilibrium Exchange Rate (BEER) model.
The misalignment of exchange rate is defined as the difference between the actual and the equilibrium exchange rate. In the BEER approach, the co-integration is used to test the long run relationship between the real effective exchange rate (REER) and several macroeconomics variables. In the PPP approach, the misalignment of exchange rate is calculated simply based on the domestic and foreign CPIs. The result from the PPP approach suggests that: (i) the VND was undervalued and slightly overvalued from 2000 to the middle of 2007; (ii) the overvaluation of VND has sharply increased from the last half of 2007 up to now.
The exchange rate misalignment from PPP approach is chosen to examine the impacts on the Vietnam’s trade balance. The conclusion is that the exchange rate misalignment does not have strong relationship with trade balance. Key words: exchange rate, misalignment of exchange rate, trade balance. vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Introduction The purpose of this research is, first, to measure the Vietnam’s real exchange rate misalignment; second, to study its relationship on Vietnam trade balance.
The exchange rate misalignment is defined as the deviation between the equilibrium1 and actual real exchange rate. An exchange rate is named overvalued when it is higher than its equilibrium level; in the otherwise, an exchange rate is labeled undervalued when it is lower than its equilibrium level. This research presents two estimating exchange rate approaches: the relative PPP approach and the Behavioral Equilibrium Exchange Rate model. First of all, we need to quantify the real exchange rate equilibrium and calculate the misalignment of real exchange rate by using two methods above.
After that, by applying several visual graphs, we can investigate the relationship between the exchange rate misalignment and trade balance.2 Background, and problem statement 1.1 A brief history of Vietnamese exchange rate policy In 1986, Vietnamese economy had been coped with persistent concerns such as the shortage of food, skyrocketing inflation, and twin deficits. Under pressure to reform, policymakers had to make a series of action to transform the Vietnamese economy from command to market oriented. In accordance to that economic reforming process, Vietnam’s exchange rate regime also had several significant changes. Vo, Dinh, Do, Hoang, & Pham (2000) found that multiple types of exchange rate were applied before 1989.
The first official exchange rates were employed for foreign commercial transactions and non-commercial, respectively. 1 There are several different definitions of equilibrium real exchange rate. They will be reviewed specifically in next chapter. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com The second rate included the compensation for export firms.
The third rate was applied separately for exchanging abroad remittances. Obviously, that system seemed to be complicated and was implemented inefficiently. Consequently, these exchange rates were merged into the unique official rate in March 1989. The official exchange rate was expressed publicly in the value of VND against USD by the State Bank of Vietnam (SBV).
The cross exchange rate between VND and the third foreign currency is determined based on the information of SBV’s official exchange rate and the rate between USD against that foreign currency. From 1989 up to now, the Vietnamese exchange rate regime has been considered as a crawling band regime. In theory, under crawling band system, the state bank declares the official exchange rate within a trading band; and it may change the value of official exchange rate and trading band according to the goals in certain periods. In case of Vietnam, the exchange rate is declared officially by the SBV with a specific trading band.
Based on that information, Vietnamese commercial banks can decide their buying and selling exchange rate. Besides two instruments above, the SBV still exercises various administrative tools to assurance its key role in the foreign exchange market. In several periods, SBV has applied fixed interbank exchange rate with very low fluctuating band (i. Therefore, numerous economists have considered that Vietnam exchange rate policy looks like fixed exchange rate regime.2 Recent Vietnam economic concerns Recently, many economists have mentioned that the Vietnam’s exchange rate is misaligned, particularly, high overvaluation.
It leads to the urgent question, that VND should be devaluated or not. However, finding the answer is a complex task since exchange rate policy is always a challenged issue. Theoretically, the exchange rate policy can affect many macroeconomics variables such as the inflation rate, trade competitiveness, stability of financial system, and foreign exchange market’s performance (Ho and McCauley, 2003). On the one hand, it is 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com argued that government could react against inflationary threat by using a nominal exchange rate as an anchor (Giavazzi & Pagano, 1989).
On the other hand, there are opinions that to ameliorate trade balance, the exchange rate must be devaluated enough to obtain competitiveness. As a result, import decreases, export increases and trade balance improves (Dooley, Folkerts-Landau, & Garber, 2003). The first and hottest major issue is the inflation when it has become a serious macroeconomic cyclical issue in recent years (Figure 1).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Thanh Bình (2013). Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/ty-gia-hoi-doai-can-can-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Thesis 1.8 tập trung vào nghiên cứu không liên kết chéo, đề xuất các giải pháp và phương pháp hiệu quả.
Luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Development Economics. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" có 88 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỷ giá hối đoái và Cán cân Thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.