Luận án: Thái độ hợp tác của cha mẹ với giáo viên chủ nhiệm trường THCS - Cao Xuân Hải
Luận án TS: Thái độ hợp tác cha mẹ - GVCN THCS. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tăng cường mối quan hệ, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của thái độ hợp tác cha mẹ GVCN THCS
- Số trang:
- 231 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Cao Xuân Hải
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của thái độ hợp tác cha mẹ GVCN THCS
Thái độ hợp tác của cha mẹ với giáo viên chủ nhiệm (GVCN) bậc Trung học cơ sở (THCS) đóng vai trò then chốt. Sự phối hợp này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của học sinh. Mối quan hệ nhà trường gia đình chặt chẽ giúp giải quyết sớm các vấn đề học đường. Cha mẹ và GVCN cùng chung tay hỗ trợ học sinh THCS vượt qua khó khăn. Điều này nâng cao hiệu quả học tập học sinh đáng kể. Học sinh nhận được sự định hướng thống nhất từ cả hai phía. Phát triển toàn diện học sinh THCS là mục tiêu cuối cùng. Giao tiếp phụ huynh giáo viên mở ra kênh thông tin quan trọng. Nó giúp cha mẹ nắm bắt tình hình học tập, sinh hoạt của con. GVCN hiểu rõ hơn về môi trường gia đình của học sinh. Từ đó, xây dựng các chiến lược giáo dục phù hợp hơn. Sự hợp tác này không chỉ giới hạn trong vấn đề học thuật. Nó còn bao gồm việc hình thành nhân cách, kỹ năng sống cho học sinh. Một thái độ hợp tác tích cực từ cha mẹ củng cố vai trò của nhà trường. Đồng thời, nó khẳng định trách nhiệm của GVCN trong việc kết nối. Sự đồng thuận giữa gia đình và nhà trường là yếu tố quyết định. Nó tạo ra môi trường giáo dục ổn định, lành mạnh cho thế hệ trẻ.
1.1. Lợi ích của giao tiếp phụ huynh giáo viên THCS.
Giao tiếp phụ huynh giáo viên hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Thông tin được trao đổi thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề. Học sinh có thể gặp khó khăn trong học tập hoặc hành vi. Phụ huynh cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính cách, thói quen của con tại nhà. Giáo viên chủ nhiệm có thêm dữ liệu để hiểu học sinh hơn. Điều này giúp đưa ra các biện pháp hỗ trợ học sinh THCS kịp thời. Khi có sự phối hợp, việc giải quyết vấn đề học đường trở nên dễ dàng hơn. Cả hai bên cùng đưa ra giải pháp, thống nhất cách thực hiện. Học sinh nhận được sự hỗ trợ nhất quán từ gia đình và nhà trường. Điều này tạo cảm giác an toàn, được quan tâm. Tương tác phụ huynh GVCN thường xuyên củng cố niềm tin. Nó xây dựng mối quan hệ đối tác dựa trên sự tôn trọng. Cha mẹ tin tưởng vào chuyên môn của giáo viên. Giáo viên ghi nhận sự quan tâm của phụ huynh. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả học tập học sinh. Học sinh cảm thấy được quan tâm, có động lực học tập hơn. Việc trao đổi cũng giúp ngăn chặn các vấn đề nhỏ phát triển thành lớn. Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để xây dựng môi trường học đường tích cực.
1.2. Vai trò của cha mẹ trong phối hợp giáo dục THCS.
Cha mẹ giữ vai trò không thể thiếu trong phối hợp giáo dục THCS. Sự tham gia của cha mẹ vượt ra ngoài việc kiểm tra bài vở. Cha mẹ là người đồng hành, tạo môi trường học tập tại nhà. Vai trò của cha mẹ trong giáo dục bao gồm việc thiết lập kỷ luật. Cha mẹ hướng dẫn con cái phát triển kỹ năng tự học. Họ truyền đạt các giá trị đạo đức, kỹ năng sống cần thiết. Phối hợp giáo dục THCS đòi hỏi cha mẹ chủ động tìm hiểu thông tin. Cha mẹ tham gia các buổi họp phụ huynh, trao đổi trực tiếp với GVCN. Thái độ tích cực của cha mẹ khuyến khích con cái nỗ lực. Nó cũng thể hiện sự tôn trọng đối với công việc của giáo viên. Cha mẹ có thể đóng góp ý kiến xây dựng cho nhà trường. Họ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, sự kiện trường lớp. Điều này củng cố mối quan hệ nhà trường gia đình. Sự hiện diện của cha mẹ cho thấy tầm quan trọng của giáo dục. Nó giúp học sinh cảm thấy được quan tâm, động viên. Khi cha mẹ hợp tác, trách nhiệm của GVCN được chia sẻ. Giáo viên có thêm nguồn lực, thông tin để hỗ trợ học sinh hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển toàn diện học sinh THCS.
II. Các yếu tố ảnh hưởng thái độ hợp tác cha mẹ GVCN THCS
Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể xuất phát từ chính cha mẹ, giáo viên chủ nhiệm hoặc môi trường xã hội. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược tăng cường hợp tác hiệu quả. Mối quan hệ nhà trường gia đình cần sự tương tác chủ động. Tương tác phụ huynh GVCN đôi khi gặp rào cản từ các yếu tố khách quan. Việc xác định những tác nhân này là bước đầu tiên. Nó giúp cải thiện giao tiếp phụ huynh giáo viên và phối hợp giáo dục THCS. Mỗi yếu tố đều có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ, điều kiện kinh tế gia đình ảnh hưởng đến thời gian cha mẹ dành cho việc học của con. Trình độ chuyên môn của giáo viên cũng quyết định cách họ tương tác. Một môi trường giáo dục mở, linh hoạt sẽ khuyến khích hợp tác. Ngược lại, sự thiếu minh bạch dễ gây mất lòng tin. Nghiên cứu các yếu tố này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, xây dựng nền tảng vững chắc cho sự hợp tác bền vững. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả học tập học sinh và phát triển toàn diện học sinh THCS.
2.1. Yếu tố từ phía cha mẹ học sinh.
Nhiều yếu tố từ phía cha mẹ học sinh ảnh hưởng đến thái độ hợp tác. Trình độ học vấn của cha mẹ có thể ảnh hưởng đến cách họ tiếp cận giáo dục. Cha mẹ có trình độ cao thường chủ động hơn trong giao tiếp phụ huynh giáo viên. Họ cũng có khả năng hỗ trợ con cái trong học tập tốt hơn. Điều kiện kinh tế gia đình cũng là một yếu tố quan trọng. Cha mẹ bận rộn kiếm sống có thể ít thời gian tham gia hoạt động trường. Thời gian biểu cá nhân của cha mẹ ảnh hưởng đến khả năng gặp gỡ GVCN. Thái độ của cha mẹ đối với nhà trường và giáo viên cũng rất quan trọng. Những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ có thể tạo ra rào cản. Nhận thức về vai trò của cha mẹ trong giáo dục ảnh hưởng đến sự chủ động. Cha mẹ coi trọng giáo dục sẽ tích cực phối hợp hơn. Văn hóa gia đình, giá trị truyền thống cũng định hình thái độ. Một số phụ huynh tin tưởng hoàn toàn vào nhà trường. Một số khác muốn tham gia sâu hơn vào quá trình giáo dục. Những khác biệt này cần được GVCN thấu hiểu. Nó giúp xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình hiệu quả.
2.2. Năng lực hợp tác của giáo viên chủ nhiệm.
Năng lực hợp tác của giáo viên chủ nhiệm (GVCN) là yếu tố then chốt. GVCN cần có kỹ năng giao tiếp phụ huynh giáo viên xuất sắc. Khả năng lắng nghe, thấu hiểu phụ huynh rất quan trọng. GVCN cần truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, dễ hiểu. Kỹ năng giải quyết vấn đề học đường là cần thiết. Giáo viên phải biết cách tiếp cận, trao đổi về các vấn đề nhạy cảm. Trách nhiệm của GVCN bao gồm việc chủ động liên lạc với phụ huynh. Họ cần tạo ra các kênh giao tiếp mở, dễ tiếp cận. Sự kiên nhẫn, sự đồng cảm của GVCN khuyến khích cha mẹ hợp tác. Một GVCN chuyên nghiệp luôn sẵn lòng đối thoại. Họ thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của phụ huynh. Khả năng tổ chức các buổi họp phụ huynh hiệu quả cũng là năng lực quan trọng. GVCN cần tạo không khí thoải mái, xây dựng niềm tin. Kiến thức về tâm lý học sinh THCS giúp GVCN tư vấn phụ huynh tốt hơn. Sự tự tin và cam kết của GVCN truyền cảm hứng cho phụ huynh. Nó thúc đẩy mối quan hệ nhà trường gia đình tích cực. Năng lực này trực tiếp ảnh hưởng đến tương tác phụ huynh GVCN và phối hợp giáo dục THCS.
2.3. Các yếu tố xã hội và nhà trường.
Yếu tố xã hội và nhà trường cũng tác động lớn đến thái độ hợp tác. Chính sách của nhà trường về sự tham gia của cha mẹ cần rõ ràng. Các kênh giao tiếp chính thức và không chính thức phải được thiết lập. Nhà trường cần tạo điều kiện cho cha mẹ tham gia vào các hoạt động. Văn hóa nhà trường cởi mở, thân thiện sẽ khuyến khích tương tác. Cộng đồng xung quanh trường học cũng có ảnh hưởng. Mức độ quan tâm của cộng đồng đối với giáo dục phản ánh sự hỗ trợ. Các sự kiện cộng đồng do trường tổ chức có thể gắn kết phụ huynh. Áp lực xã hội về thành tích học tập đôi khi gây căng thẳng. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp phụ huynh giáo viên. Nhà trường cần có các chương trình hỗ trợ, tập huấn cho cha mẹ. Các buổi hội thảo về kỹ năng nuôi dạy con cái rất hữu ích. Việc phân bổ nguồn lực của nhà trường cho công tác phụ huynh cũng quan trọng. Sự thiếu hụt nhân sự hoặc kinh phí có thể hạn chế hoạt động hợp tác. Một hệ thống thông tin hiệu quả giúp cha mẹ cập nhật tin tức. Điều này củng cố mối quan hệ nhà trường gia đình. Môi trường hỗ trợ từ nhà trường tạo điều kiện thuận lợi cho phối hợp giáo dục THCS.
III. Thực trạng thái độ hợp tác cha mẹ với GVCN THCS
Thực trạng thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS hiện nay còn nhiều điểm cần cải thiện. Nhiều nghiên cứu chỉ ra những mặt tích cực và hạn chế. Giao tiếp phụ huynh giáo viên đôi khi chưa đạt hiệu quả mong muốn. Mối quan hệ nhà trường gia đình chưa thực sự bền chặt ở một số nơi. Sự hợp tác thường diễn ra một chiều, khi có vấn đề phát sinh. Việc chủ động phối hợp giáo dục THCS từ cả hai phía còn hạn chế. Học sinh THCS cần sự hỗ trợ nhất quán. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng được đảm bảo. Nhiều cha mẹ có thái độ tin tưởng, nhưng ít tham gia thực tế. Một số GVCN chưa thực sự chủ động trong việc mời gọi hợp tác. Thực trạng này ảnh hưởng đến hiệu quả học tập học sinh. Nó cũng tác động đến quá trình phát triển toàn diện học sinh THCS. Cần có cái nhìn khách quan để đánh giá đúng tình hình. Từ đó, xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc khảo sát, thu thập ý kiến từ cả cha mẹ và GVCN là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về những rào cản và cơ hội. Nhận diện đúng thực trạng là bước đầu để nâng cao chất lượng giáo dục THCS.
3.1. Đánh giá chung về mối quan hệ nhà trường gia đình.
Mối quan hệ nhà trường gia đình ở bậc THCS thường phức tạp. Một số trường có mối quan hệ rất tốt. Cha mẹ tích cực tham gia, GVCN chủ động kết nối. Sự giao tiếp phụ huynh giáo viên diễn ra thường xuyên, hiệu quả. Học sinh nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhiều nơi mối quan hệ này còn lỏng lẻo. Cha mẹ chỉ liên hệ khi có sự cố hoặc được yêu cầu. Giáo viên chủ nhiệm đôi khi quá tải với các công việc hành chính. Điều này hạn chế khả năng tương tác phụ huynh GVCN. Nhận thức về vai trò của cha mẹ trong giáo dục cũng đa dạng. Một số cha mẹ cho rằng việc giáo dục hoàn toàn là trách nhiệm của nhà trường. Thiếu niềm tin vào khả năng giải quyết vấn đề học đường của trường cũng tồn tại. Những yếu tố này tạo ra khoảng cách giữa hai bên. Sự thiếu đồng bộ trong mục tiêu giáo dục có thể gây hiểu lầm. Đánh giá chung cho thấy cần nhiều nỗ lực hơn. Cả nhà trường và gia đình cần chủ động xây dựng mối quan hệ đối tác thực sự. Chỉ khi đó, phối hợp giáo dục THCS mới phát huy hết tiềm năng.
3.2. Biểu hiện cụ thể của tương tác phụ huynh GVCN.
Tương tác phụ huynh GVCN biểu hiện qua nhiều hình thức. Thường thấy nhất là qua các cuộc họp phụ huynh định kỳ. Tuy nhiên, tần suất và chất lượng các cuộc họp này có thể khác nhau. Một số cha mẹ tham gia đầy đủ, chủ động đặt câu hỏi. Một số khác vắng mặt hoặc chỉ tham dự chiếu lệ. Giao tiếp qua điện thoại, tin nhắn cũng phổ biến. Tuy nhiên, nó thường chỉ diễn ra khi có vấn đề khẩn cấp. Việc trao đổi trực tiếp, cởi mở còn hạn chế. Nhiều cha mẹ chỉ nhận thông báo một chiều từ GVCN. Khả năng chia sẻ thông tin về tâm lý, hành vi của học sinh chưa cao. Các hoạt động ngoại khóa, sự kiện trường lớp ít có sự tham gia của phụ huynh. Điều này cho thấy vai trò của cha mẹ trong giáo dục chưa được phát huy tối đa. Sự phối hợp giáo dục THCS thường dừng lại ở việc cập nhật điểm số. Các khía cạnh về phát triển kỹ năng mềm, định hướng nghề nghiệp ít được chú trọng. Việc giải quyết vấn đề học đường thường rơi vào tay GVCN. Phụ huynh ít được tham vấn ý kiến hoặc tham gia vào quá trình này. Những biểu hiện này phản ánh một thực trạng còn nhiều khoảng trống. Cần những sáng kiến để tăng cường tương tác hiệu quả hơn.
IV. Giải pháp nâng cao thái độ hợp tác cha mẹ GVCN THCS
Để nâng cao thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS, cần triển khai nhiều giải pháp. Các biện pháp này phải toàn diện, hướng tới cải thiện giao tiếp. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình bền vững. Giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường tương tác phụ huynh GVCN. Từ đó, tối ưu hóa phối hợp giáo dục THCS. Việc nâng cao năng lực cho GVCN cũng rất quan trọng. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho cha mẹ về vai trò của mình. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế. Hiệu quả học tập học sinh và phát triển toàn diện học sinh THCS là mục tiêu cuối cùng. Các chương trình tập huấn, hội thảo sẽ giúp nâng cao kiến thức. Xây dựng các kênh thông tin đa dạng, dễ tiếp cận là cần thiết. Khuyến khích sự chủ động từ cả hai phía sẽ mang lại kết quả tích cực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin cũng là một giải pháp hữu ích. Nó giúp việc kết nối trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ và kiên trì.
4.1. Cải thiện giao tiếp phụ huynh giáo viên hiệu quả.
Cải thiện giao tiếp phụ huynh giáo viên là ưu tiên hàng đầu. Nhà trường và GVCN cần thiết lập các kênh giao tiếp đa dạng. Bao gồm thư điện tử, nhóm chat trực tuyến, sổ liên lạc điện tử. Tổ chức các buổi họp phụ huynh chuyên đề, ngoài các buổi họp định kỳ. Các buổi họp này tập trung vào các chủ đề cụ thể. Ví dụ, phương pháp học tập, tâm lý tuổi dậy thì. GVCN cần chủ động liên lạc với cha mẹ định kỳ. Không chỉ khi có vấn đề mà cả để chia sẻ thông tin tích cực. Xây dựng quy trình giao tiếp rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo thông tin đến được tất cả phụ huynh kịp thời. GVCN cần được tập huấn về kỹ năng giao tiếp, lắng nghe tích cực. Khả năng thấu hiểu và phản hồi mang tính xây dựng rất quan trọng. Tương tác phụ huynh GVCN cần dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau. Giao tiếp hiệu quả giúp giải quyết vấn đề học đường nhanh chóng. Nó xây dựng lòng tin, củng cố mối quan hệ nhà trường gia đình. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phối hợp giáo dục THCS toàn diện.
4.2. Tăng cường phối hợp giáo dục THCS toàn diện.
Tăng cường phối hợp giáo dục THCS đòi hỏi sự tham gia chủ động. Nhà trường nên tổ chức các buổi tập huấn cho cha mẹ. Các buổi này cung cấp kiến thức về tâm lý lứa tuổi học sinh THCS. Nó hướng dẫn cách hỗ trợ con học tập, phát triển kỹ năng sống. Khuyến khích cha mẹ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa của trường. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường học tập của con. Xây dựng các câu lạc bộ cha mẹ, nơi họ có thể chia sẻ kinh nghiệm. Mời cha mẹ tham gia vào các ban cố vấn, hội đồng trường học. Điều này giúp cha mẹ có tiếng nói trong các quyết định giáo dục. GVCN có trách nhiệm của GVCN trong việc tạo cầu nối. Họ cần giới thiệu các chương trình, dự án của trường. Điều này khuyến khích cha mẹ đóng góp ý tưởng, nguồn lực. Mối quan hệ nhà trường gia đình được thắt chặt. Phối hợp toàn diện không chỉ giới hạn trong học tập. Nó còn bao gồm việc định hướng nghề nghiệp, phát triển kỹ năng mềm. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện học sinh THCS.
4.3. Phát triển toàn diện học sinh THCS qua hợp tác.
Sự hợp tác chặt chẽ giữa cha mẹ và GVCN thúc đẩy phát triển toàn diện học sinh THCS. Khi hai bên cùng thống nhất về mục tiêu giáo dục. Học sinh nhận được sự định hướng nhất quán. Điều này giảm thiểu sự bối rối, xung đột trong tư tưởng của các em. Hợp tác giúp nâng cao hiệu quả học tập học sinh. Cha mẹ và giáo viên cùng theo dõi tiến độ, khắc phục điểm yếu. Giao tiếp phụ huynh giáo viên thường xuyên giúp nhận diện năng khiếu. Từ đó, khuyến khích học sinh phát triển theo đúng khả năng. Việc phối hợp giáo dục THCS còn hỗ trợ phát triển kỹ năng xã hội. Học sinh học được cách làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Sự quan tâm từ cả gia đình và nhà trường tạo động lực mạnh mẽ. Nó giúp học sinh xây dựng sự tự tin, lòng tự trọng. Giải quyết vấn đề học đường trở nên hiệu quả hơn. Các hành vi không mong muốn được xử lý kịp thời, dứt điểm. Mối quan hệ nhà trường gia đình vững mạnh tạo môi trường an toàn. Học sinh cảm thấy được yêu thương, được hỗ trợ. Đây là nền tảng vững chắc cho sự trưởng thành của học sinh THCS.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CAO XUÂN HẢI THÁI ĐỘ HỢP TÁC CỦA CHA MẸ VỚI GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CAO XUÂN HẢI THÁI ĐỘ HỢP TÁC CỦA CHA MẸ VỚI GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 62 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phan Trọng Ngọ 2. Lê Minh Nguyệt HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu ở Học viện Khoa học xã hội kết hợp với sự nỗ lực cố gắng của bản thân. Đạt được kết quả này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: Quý Thầy/Cô giáo Học viện Khoa học xã hội, Khoa Tâm lý học đã truyền đạt kiến thức, nhiệt tình giúp đỡ cho tôi trong những năm học vừa qua.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Thầy/Cô giáo, PGS. Phan Trọng Ngọ; PGS. Lê Minh Nguyệt - những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian quý báu để giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo, Ban Giám hiệu Trường Đại học Hồng Đức; Cán bộ Khoa Tâm lý - Giáo dục; Ban Giám hiệu, quý Thầy/Cô và Cha/Mẹ học sinh trường THCS Lý Tự Trọng, TP.Thanh Hóa; Trường THCS Hoằng Châu, Hoằng Hóa, Thanh Hóa; Trường THCS Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội; Trường THCS Chu Văn An, quận Tây Hồ, Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành khóa học.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Xin gửi lời chúc sức khỏe và chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày13 tháng 03 năm 2017 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Cao Xuân Hải i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Cao Xuân Hải ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÁI ĐỘ HỢP TÁC CỦA CHA MẸ HỌC SINH VỚI GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM LỚP Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Những công trình nghiên cứu thái độ hợp tác trên thế giới.
Những công trình nghiên cứu về thái độ, thái độ hợp tác. Những công trình nghiên cứu về thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm. Những công trình nghiên cứu về thái độ hợp tác ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu về thái độ, thái độ hợp tác.
Những công trình nghiên cứu về thái độ hợp tác của cha/mẹ với giáo viên chủ nhiệm lớp. 25 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ THÁI ĐỘ HỢP TÁC CỦA CHA MẸ VỚI GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM LỚP Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở.
Thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Các yếu tố thuộc về cha mẹ học sinh.
Hoạt động giáo dục của nhà trường. Năng lực hợp tác của của giáo viên chủ nhiệm. Các yếu tố xã hội. 59 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .61 CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THÁI ĐỘ HỢP TÁC CỦA CHA MẸ HỌC SINH VỚI GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM LỚP Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ.
Tổ chức nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Chọn mẫu khách thể nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Tiêu chí đánh giá mức độ biểu hiện thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Tiêu chí đánh giá. Thang đánh giá mức độ biểu hiện thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp quan sát.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động. Phương pháp nghiên cứu trường hợp.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp xử lý số liệu. 85 iv TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .86 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÁI ĐỘ HỢP TÁC CỦA CHA MẸ HỌC SINH VỚI GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM LỚP Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Thực trạng thái độ hợp tác của cha mẹ/học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở.
Đánh giá chung về thái độ hợp tác của cha/mẹ với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Các mặt biểu hiện thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Các yếu tố ảnh hưởng tới thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Kết quả thực nghiệm các biện pháp tác động.
Kết quả thực nghiệm tác động nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong hoạt động giáo dục. Kết quả thực nghiệm tác động mặt xúc cảm trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong hoạt động giáo dục. Kết quả thực nghiệm tác động mặt hành vi trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong hoạt động giáo dục. Kết quả chung sự thay đổi thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong hoạt động giáo dục trước và sau thực nghiệm tác động.
143 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Stt Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 ĐTB Điểm trung bình 2 ĐLC Độ lệch chuẩn 3 CM Cha mẹ 4 CMHS Cha mẹ học sinh 5 GVCN Giáo viên chủ nhiệm 6 GD&ĐT Giáo dục và đào tạo 7 HS Học sinh 8 THCS Trung học cơ sở 9 TĐ Thái độ 10 TĐHT Thái độ hợp tác vi DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3. Đặc điểm khách thể nghiên cứu là cha/mẹ học sinh. Đặc điểm khách thể nghiên cứu là giáo viên chủ nhiệm. Độ tin cậy của bảng hỏi về các nội dung được nghiên cứu trên mẫu cha mẹ học sinh.
Độ tin cậy của bảng hỏi về các nội dung được nghiên cứu trên mẫu giáo viên chủ nhiệm. Đánh giá chung về thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp. Đánh giá chung về các mặt biểu hiện thái độ hợp tác của cha/mẹ với giáo viên chủ nhiệm lớp ……………………………………. Thái độ hợp tác của cha/mẹ với giáo viên chủ nhiệm (xét theo học lực của con).
Thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp (xét theo khối lớp học sinh). Thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp (xét theo nghề nghiệp của cha/mẹ). Nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét chung). Nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo khối lớp học sinh).
Nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo học lực của con). Nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo nghề nghiệp của cha/mẹ). Xúc cảm trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét chung). Xúc cảm trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo khối lớp học sinh).
Xúc cảm trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo học lực của con). Xúc cảm trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo nghề nghiệp của cha mẹ). Hành vi hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét chung). Hành vi hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo khối lớp học sinh).
Hành vi hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo học lực của con). Hành vi hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp trong các hoạt động (xét theo nghề nghiệp của cha/mẹ). Các yếu tố ảnh hưởng tới thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh với giáo viên chủ nhiệm lớp ở trường trung học cơ sở. Kết quả sau tác động mặt nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh.
Kết quả sau tác động mặt xúc cảm trong thái độ hợp tác của cha/ mẹ học sinh. Kết quả sau tác động vào hành vi trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh .142 viii DANH MỤC CÁC BIỂU Tên biểu Trang Biểu đồ 4. Tác động nhận thức trong thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh trước và sau thực nghiệm. Tác động mặt xúc cảm trong thái độ hợp tác .140 của cha/mẹ học sinh trước và sau thực nghiệm.
Tác động hành vi trong thái độ hợp tác .142 của cha/mẹ học sinh trước và sau thực nghiệm. Thái độ hợp tác của cha/mẹ học sinh .144 trước và sau thực nghiệm. Đường tích lũy kết quả trước tác động, đo lần 1, lần 2 .145 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Xuân Hải (2017). Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/thai-do-hop-tac-cua-cha-me-voi-giao-vien-chu-nhiem-truong-thcs
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thái độ hợp tác cha mẹ - GVCN THCS. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tăng cường mối quan hệ, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thái độ hợp tác của cha mẹ với GVCN THCS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.