Luận án tiến sĩ: Kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sư phạm mầm non tại TP.HCM
Luận án TS tâm lý học: đánh giá kỹ năng thực hành nghề SV sư phạm mầm non TP.HCM. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao.
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.HCM
Nghiên cứu này thực hiện để đánh giá toàn diện kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sư phạm mầm non tại TP.HCM. Các phát hiện rất quan trọng cho việc định hướng và nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm mầm non TP.HCM. Mục tiêu chính là trang bị cho giáo viên mầm non tương lai những kỹ năng cần thiết. Điều này đảm bảo họ đáp ứng tốt các chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non hiện hành. Nghiên cứu đã phân tích sâu các nhóm kỹ năng khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao. Kết quả cho thấy sinh viên cần rèn luyện nhiều hơn để đạt được sự thành thạo mong muốn. Các trường đại học, cao đẳng sư phạm cần chú ý đến việc cải tiến chương trình. Điều chỉnh phương pháp giảng dạy để tăng cường thực hành là rất cần thiết. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả học tập, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào nghề. Thực trạng này đòi hỏi các bên liên quan phải hợp tác chặt chẽ, tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên phát triển.
1.1. Đánh giá chung về kỹ năng thực hành nghề
Sinh viên sư phạm mầm non thường có nhận thức cơ bản về các kỹ năng chuyên môn. Tuy nhiên, mức độ thuần thục trong việc áp dụng vào thực tế còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên thể hiện sự đúng đắn về mặt lý thuyết, nhưng gặp khó khăn khi chuyển hóa thành hành động cụ thể. Sự tự tin trong các hoạt động thực hành, đặc biệt là khi đối mặt với tình huống bất ngờ, chưa đạt yêu cầu. Một số kỹ năng như lập kế hoạch hoạt động giáo dục hay tổ chức các buổi học được đánh giá khá tốt. Ngược lại, những kỹ năng mềm như kỹ năng chăm sóc trẻ em cá nhân hóa hoặc kỹ năng giao tiếp với trẻ nhỏ một cách hiệu quả cần được cải thiện đáng kể. Kết quả này phản ánh một khoảng cách rõ ràng giữa kiến thức lý thuyết và năng lực thực hành. Cần có các giải pháp đồng bộ để rút ngắn khoảng cách này, giúp sinh viên tự tin và thành thạo hơn trước khi trở thành giáo viên mầm non chính thức. Việc đánh giá này dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm cả sự tự đánh giá của sinh viên và đánh giá từ giáo viên hướng dẫn.
1.2. Kỹ năng theo kết quả thực tập sư phạm
Kết quả từ các đợt thực tập sư phạm mầm non đóng vai trò là thước đo quan trọng nhất. Sinh viên đạt điểm cao trong kỳ thực tập sư phạm mầm non thường cho thấy khả năng thực hành tốt hơn. Điểm số này phản ánh năng lực áp dụng kiến thức đã học vào môi trường thực tế. Các kỹ năng được đánh giá chặt chẽ trong quá trình này bao gồm phương pháp giảng dạy mầm non, kỹ năng tổ chức hoạt động học tập, và quản lý lớp học mầm non. Môi trường thực tập cung cấp cơ hội quý giá để sinh viên trực tiếp trải nghiệm công việc. Sinh viên được tương tác với trẻ, học hỏi từ giáo viên có kinh nghiệm. Giáo viên hướng dẫn tại các cơ sở mầm non đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ và định hình kỹ năng. Sự hướng dẫn tận tình từ giáo viên mầm non giúp sinh viên phát triển kỹ năng nhanh chóng. Nhiều sinh viên cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về mặt chuyên môn và tự tin sau mỗi đợt thực tập. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của trải nghiệm thực tế trong quá trình đào tạo.
II.Kỹ năng chăm sóc giáo dục trẻ mầm non chủ yếu
Để trở thành một giáo viên mầm non giỏi, sinh viên cần trang bị một loạt kỹ năng chuyên biệt. Nhóm kỹ năng này bao gồm việc lập kế hoạch chăm sóc, giáo dục và tổ chức các hoạt động. Chúng là nền tảng vững chắc cho việc hỗ trợ phát triển toàn diện trẻ mầm non. Việc thành thạo những kỹ năng này đảm bảo chất lượng giáo dục cao nhất. Kỹ năng chăm sóc trẻ em cũng là một phần không thể thiếu. Sinh viên sư phạm mầm non phải học cách tiếp cận từng cá nhân trẻ. Mỗi đứa trẻ có những nhu cầu, sở thích và tốc độ phát triển riêng. Việc áp dụng đúng phương pháp giảng dạy mầm non phù hợp với từng giai đoạn là trọng tâm. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng quan sát tinh tế từ phía người giáo viên. Sinh viên cần rèn luyện để kết hợp lý thuyết và thực hành một cách nhuần nhuyễn.
2.1. Kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc giáo dục trẻ
Lập kế hoạch là một kỹ năng cốt lõi cho bất kỳ giáo viên mầm non nào. Sinh viên cần biết cách xây dựng kế hoạch chăm sóc và giáo dục trẻ một cách khoa học. Kế hoạch này phải phù hợp với độ tuổi, giai đoạn phát triển và nhu cầu của từng nhóm trẻ. Nó bao gồm việc lựa chọn các phương pháp giảng dạy mầm non hiệu quả. Đảm bảo kế hoạch có mục tiêu rõ ràng, nội dung cụ thể và phương tiện thực hiện phù hợp. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý, sinh lý trẻ mầm non. Kế hoạch cũng cần linh hoạt, có thể điều chỉnh theo tình hình thực tế và phản hồi từ trẻ. Khả năng dự đoán các tình huống phát sinh và chuẩn bị phương án dự phòng là cần thiết. Giáo án không chỉ là tập hợp các hoạt động mà còn là sự thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tư duy sư phạm của người giáo viên. Kỹ năng này được rèn luyện thông qua các bài tập thiết kế giáo án và phản biện trong quá trình học tập.
2.2. Kỹ năng tổ chức hoạt động học tập vui chơi
Kỹ năng tổ chức hoạt động học tập và vui chơi có vai trò cực kỳ quan trọng. Sinh viên cần biết cách tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và sáng tạo. Các hoạt động phải được thiết kế để kích thích sự tò mò, khám phá và phát triển của trẻ. Đồng thời, phải luôn đảm bảo an toàn và tính giáo dục trong mỗi trò chơi. Việc này bao gồm cả chuẩn bị đồ dùng, vật liệu học tập và sắp xếp không gian. Giáo viên mầm non phải có khả năng dẫn dắt, quan sát, hỗ trợ và khuyến khích trẻ tham gia tích cực. Mỗi hoạt động cần được thiết kế để hỗ trợ phát triển toàn diện trẻ mầm non về cả thể chất, nhận thức, tình cảm, xã hội và ngôn ngữ. Sự sáng tạo trong cách tổ chức mang lại hiệu quả cao trong việc thu hút sự chú ý của trẻ. Thực tập sư phạm mầm non là cơ hội vàng để sinh viên mài giũa kỹ năng này. Họ học cách ứng phó với các tình huống bất ngờ và điều chỉnh hoạt động cho phù hợp.
III.Kỹ năng giao tiếp quản lý lớp của giáo viên mầm non
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, giáo viên mầm non còn cần trang bị những kỹ năng mềm thiết yếu. Trong số đó, giao tiếp và quản lý lớp học là hai yếu tố then chốt. Chúng quyết định sự thành công trong môi trường sư phạm mầm non đầy thử thách. Khả năng tương tác hiệu quả với trẻ và phụ huynh đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một quản lý lớp học mầm non tốt giúp tạo ra một môi trường học tập tích cực, an toàn và đầy yêu thương. Sinh viên cần được trang bị những kỹ năng này từ sớm trong quá trình đào tạo sư phạm mầm non TP.HCM. Điều này giúp họ tự tin hơn khi đứng lớp, đối mặt với các tình huống đa dạng. Sự thành thạo trong giao tiếp và quản lý lớp góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho người giáo viên mầm non.
3.1. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả với trẻ và phụ huynh
Kỹ năng giao tiếp với trẻ nhỏ là nền tảng của mọi hoạt động giáo dục. Sinh viên cần học cách lắng nghe tích cực, thấu hiểu cảm xúc và nhu cầu của trẻ. Giao tiếp cần rõ ràng, nhẹ nhàng, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với lứa tuổi. Khuyến khích trẻ thể hiện bản thân, đặt câu hỏi và chia sẻ cảm nghĩ. Việc này giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy và an toàn giữa cô và trẻ. Giao tiếp với phụ huynh cũng cực kỳ quan trọng. Giáo viên mầm non cần biết cách truyền đạt thông tin về sự phát triển, học tập của trẻ một cách minh bạch, nhạy cảm. Đồng thời, lắng nghe ý kiến, giải đáp thắc mắc và phối hợp chặt chẽ cùng gia đình trong quá trình chăm sóc, giáo dục. Giao tiếp tốt tạo sự đồng thuận, củng cố mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình, qua đó hỗ trợ tối đa cho phát triển toàn diện trẻ mầm non.
3.2. Kỹ năng quản lý lớp học mầm non chuyên nghiệp
Quản lý lớp học mầm non đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn và khả năng linh hoạt cao. Sinh viên cần biết cách tổ chức không gian lớp học một cách khoa học, hợp lý. Sắp xếp đồ dùng, đồ chơi gọn gàng, an toàn và dễ tiếp cận. Tạo ra các quy tắc lớp học rõ ràng, dễ hiểu và nhất quán, phù hợp với lứa tuổi. Giáo viên mầm non phải có khả năng thu hút sự chú ý của trẻ, duy trì sự tập trung trong các hoạt động. Giải quyết các xung đột nhỏ giữa trẻ một cách bình tĩnh, công bằng và mang tính giáo dục. Duy trì trật tự mà không làm mất đi sự tự nhiên, sáng tạo của trẻ. Thực tập sư phạm mầm non cung cấp cơ hội tuyệt vời để sinh viên thực hành kỹ năng này. Họ học cách kiểm soát tình huống, thiết lập kỷ luật tích cực và tạo ra một môi trường học tập an toàn, vui vẻ và khuyến khích. Việc này rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của phương pháp giảng dạy mầm non.
IV.Các yếu tố ảnh hưởng kỹ năng thực hành sư phạm mầm non
Sự hình thành và phát triển kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sư phạm mầm non chịu tác động của nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể phân chia thành nhóm chủ quan và khách quan. Việc nhận diện và phân tích chúng giúp các cơ sở đào tạo sư phạm mầm non TP.HCM xây dựng chương trình hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra đội ngũ giáo viên mầm non không chỉ giỏi chuyên môn mà còn vững vàng về kỹ năng thực tiễn. Hiểu rõ các yếu tố này là cơ sở để cải thiện chương trình giảng dạy, nâng cao chất lượng thực tập sư phạm mầm non. Các trường cần có cái nhìn tổng thể để đưa ra những giải pháp điều chỉnh phù hợp, tối ưu hóa quá trình học tập và rèn luyện của sinh viên.
4.1. Yếu tố chủ quan từ sinh viên nhà trường
Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực cá nhân của mỗi sinh viên. Động lực học tập mạnh mẽ, thái độ tích cực và sự đam mê nghề nghiệp là những yếu tố then chốt. Sự chủ động tìm tòi, học hỏi và rèn luyện kỹ năng ngoài giờ học giúp sinh viên tiến bộ nhanh chóng. Về phía nhà trường, chương trình đào tạo đóng vai trò ảnh hưởng lớn. Chất lượng của đội ngũ giảng viên, đặc biệt là việc áp dụng các phương pháp giảng dạy mầm non hiện đại và khuyến khích thực hành, rất quan trọng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn tài liệu học tập đầy đủ cũng tác động tích cực. Một môi trường học tập khuyến khích sự sáng tạo, trải nghiệm thực tế sẽ thúc đẩy sự hình thành kỹ năng hiệu quả. Việc lồng ghép rõ ràng các yêu cầu của chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non vào chương trình giúp sinh viên định hướng rõ ràng.
4.2. Yếu tố khách quan từ môi trường thực tập xã hội
Yếu tố khách quan bao gồm môi trường thực tập sư phạm mầm non. Các cơ sở mầm non tiếp nhận sinh viên cần tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc học hỏi và thực hành. Thái độ hỗ trợ, chuyên nghiệp của giáo viên mầm non hướng dẫn có ảnh hưởng rất lớn đến sinh viên. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và phụ huynh trong quá trình thực tập cũng là một động lực. Chính sách giáo dục của nhà nước, đặc biệt là các quy định về chuẩn nghề nghiệp, định hướng chung cho ngành. Yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với giáo viên mầm non tạo ra cả áp lực và động lực để sinh viên nỗ lực. Sự phát triển của đào tạo sư phạm mầm non TP.HCM cần chú ý đến việc xây dựng cầu nối vững chắc với các cơ sở thực hành và cộng đồng để đảm bảo chất lượng đầu ra.
V.Giải pháp nâng cao kỹ năng thực hành sư phạm mầm non
Để cải thiện đáng kể kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sư phạm mầm non, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình đào tạo sư phạm mầm non TP.HCM. Mục tiêu chính là giúp sinh viên đáp ứng tốt nhất chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non khi tốt nghiệp. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, sinh viên, và các cơ sở mầm non. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy mầm non tiên tiến và tăng cường trải nghiệm thực tế là ưu tiên hàng đầu. Chỉ khi đó, sinh viên mới có thể phát triển toàn diện, trở thành những giáo viên mầm non chất lượng cao.
5.1. Cải tiến chương trình đào tạo phương pháp giảng dạy
Chương trình đào tạo cần được rà soát và cập nhật thường xuyên để bắt kịp xu thế. Nội dung phải bám sát thực tiễn công việc của giáo viên mầm non hiện đại. Cần tăng cường thời lượng cho các môn học thực hành, giảm lý thuyết khô khan. Áp dụng các phương pháp giảng dạy mầm non tích cực, chú trọng thực hành trải nghiệm, lấy sinh viên làm trung tâm. Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, workshop định kỳ với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành. Mời các giáo viên mầm non có kinh nghiệm chia sẻ những bài học thực tế. Điều này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức mới nhất và rèn luyện kỹ năng ngay tại trường. Đảm bảo chương trình đào tạo phù hợp với chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non quốc gia và quốc tế.
5.2. Tăng cường thực hành kết nối với cơ sở mầm non
Tăng cường các đợt thực tập sư phạm mầm non có chất lượng là giải pháp cốt lõi. Kéo dài thời gian thực tập và cho phép sinh viên trải nghiệm đa dạng các loại hình cơ sở mầm non. Xây dựng mối liên kết chặt chẽ, bền vững hơn giữa các trường đào tạo và các trường mầm non. Mời các giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm tham gia vào quá trình hướng dẫn và đánh giá sinh viên. Tổ chức các hoạt động tình nguyện tại các trường mầm non để sinh viên làm quen với môi trường. Việc này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế quý báu, củng cố kỹ năng chăm sóc trẻ em và kỹ năng tổ chức hoạt động học tập. Đồng thời, tạo cơ hội cho sinh viên áp dụng kỹ năng giao tiếp với trẻ nhỏ và quản lý lớp học mầm non trong tình huống thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ NHI A KỸ NĂNG THỰC HÀNH NGHỀ CỦA SINH VIÊN NGÀNH SƢ PHẠM MẦM NON TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI – 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ NHI A KỸ NĂNG THỰC HÀNH NGHỀ CỦA SINH VIÊN NGÀNH SƢ PHẠM MẦM NON TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN THỊ HOA HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Tô Nhi A MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KỸ NĂNG THỰC HÀNH NGHỀ CỦA SINH VIÊN NGÀNH SƢ PHẠM MẦM NON.
Các nghiên cứu về kỹ năng. Các nghiên cứu về kỹ năng thực hành nghề. Các nghiên cứu về kỹ năng thực hành nghề sƣ phạm. Các nghiên cứu về kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sƣ phạm mầm non.
19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG THỰC HÀNH NGHỀ CỦA SINH VIÊN NGÀNH SƢ PHẠM MẦM NON. Khái niệm kỹ năng. Quá trình hình thành kỹ năng. Các tiêu chí đánh giá kỹ năng.
Các mức độ của kỹ năng. Kỹ năng thực hành nghề. Khái niệm thực hành nghề. Khái niệm kỹ năng thực hành nghề.
Kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sƣ phạm mầm non. Nghề sư phạm mầm non. Sinh viên sư phạm mầm non. Kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sư phạm mầm non.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự hình thành kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sƣ phạm mầm non. Các yếu tố chủ quan. Các yếu tố khách quan. 58 Chƣơng 3: TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổ chức nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Các giai đoạn nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp quan sát.
Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp thực nghiệm sư phạm và thực nghiệm kiểm chứng. Phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê. 77 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KỸ NĂNG THỰC HÀNH NGHỀ CỦA SINH VIÊN NGÀNH SƢ PHẠM MẦM NON THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.
Thực trạng kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sƣ phạm mầm non trên toàn mẫu nghiên cứu. Thực trạng kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sư phạm mầm non. Thực trạng các kỹ năng thực hành nghề thành phần của sinh viên sư phạm mầm non. Thực trạng kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sƣ phạm mầm non ở các nhóm sinh viên.
Thực trạng kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sư phạm mầm non theo kết quả thực tập sư phạm. Thực trạng kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sư phạm mầm non theo kết quả học lực. Các yếu tố ảnh hƣởng đến việc hình thành kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sƣ phạm mầm non. Yếu tố chủ quan.
Yếu tố khách quan. Thái độ của giảng viên và giáo viên hướng dẫn đối với các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sư phạm mầm non. Kết quả thực nghiệm tác động. Mô tả tiến hành thực nghiệm.
Kết quả đạt được sau thực nghiệm. Kết quả so sánh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. 135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ XUẤT BẢN.
143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt 1 CĐSPTW Cao đẳng sư phạm Trung ương 2 ĐH Đại học 4 ĐHSP Đại học sư phạm 5 ĐTB Điểm trung bình 6 KN Kỹ năng 7 NXB Nhà xuất bản 8 SPMN Sư phạm mầm non 9 SV Sinh viên 10 TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân chia các mức độ kỹ năng theo quan điểm của K. Phân chia các mức độ KN trong luận án.
Mô tả mẫu khách thể là SV. Mô tả mẫu khách thể là giảng viên. Mô tả mẫu khách thể là giáo viên mầm non. Ý nghĩa các giá trị trung bình của thang đo nhận thức.
Ý nghĩa các gía trị trung bình của thang đo biểu hiện theo tiêu chí đúng đắn 71 Bảng 3. Ý nghĩa các gía trị trung bình của thang đo biểu hiện theo tiêu chí thuần thục. Ý nghĩa các gía trị trung bình của thang đo biểu hiện nói chung. Ý nghĩa các gía trị trung bình của thang đo mức độ ảnh hưởng.
Khái quát chung về các nhóm kỹ năng thực hành nghề cơ bản. 80 của SV sư phạm mầm non. Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc, giáo dục trẻ theo tiêu chí đúng đắn. Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc, giáo dục trẻ theo tiêu chí thuần thục.
So sánh kết quả tự đánh giá của SV với đánh giá của giảng viên và giáo viên hướng dẫn về nhóm kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc, giáo dục trẻ. Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng tổ chức thực hiện các hoạt động chăm sóc và giáo dục trẻ theo tiêu chí đúng đắn .6: Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng tổ chức thực hiện các hoạt động chăm sóc và giáo dục trẻ theo tiêu chí thuần thục. So sánh kết quả tự đánh giá của SV với đánh giá của giảng viên và giáo viên hướng dẫn về nhóm kỹ năng tổ chức thực hiện các hoạt động chăm sóc và giáo dục trẻ .8: Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng quản lý. 99 lớp học theo tiêu chí đúng đắn.
Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng quản lý lớp học theo tiêu chí thuần thục. So sánh tự đánh giá của SV và đánh giá của giảng viên, giáo viên hướng dẫn về nhóm kỹ năng quản lý lớp học. Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng đánh giá theo tiêu chí đúng đắn. Tự đánh giá của SV sư phạm mầm non về nhóm kỹ năng đánh giá theo tiêu chí thuần thục.
So sánh tự đánh giá của SV và đánh giá của giáo viên. 109 hướng dẫn, giảng viên về nhóm kỹ năng đánh giá của SV sư phạm mầm non. Tự đánh giá KN thực hành nghề của SV sư phạm mầm non. 112 theo kết quả thực tập sư phạm.
Tự đánh giá KN thực hành nghề của SV sư phạm mầm non theo. 115 kết quả học lực. Mục tiêu nghề nghiệp ảnh hưởng đến việc hình thành KN thực hành nghề của SV sư phạm mầm non. Nhận thức về nghề nghiệp ảnh hưởng đến việc hình thành KN thực hành nghề của SV sư phạm mầm non.
Ảnh hưởng của chương trình đào tạo đối với việc hình thành KN thực hành nghề của SV sư phạm mầm non. Ảnh hưởng của điều kiện cơ sở vật chất đến việc hình thành. 124 KN thực hành nghề của SV sư phạm mầm non. Tương quan giữa các nhóm kỹ năng và các yếu tố ảnh hưởng.
So sánh kết quả trước và sau đối chứng của nhóm kỹ năng tổ chức thực hiện các hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ. So sánh trước và sau khi tác động thực nghiệm. So sánh sau quá trình thực nghiệm của nhóm đối chứng và. 136 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.
Đánh giá của giảng viên và giáo viên hướng dẫn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển KNTHN của SV sư phạm mầm non 127 Biểu đồ 4.2: So sánh kết quả trước và sau thực nghiệm của nhóm kỹ năng tổ chức thực hiện hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ. So sánh trước và sau thực nghiệm của nhóm đối chứng .135 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4. SV tổ chức vệ sinh cho trẻ sau thực nghiệm. Sinh viên tập hợp trẻ - tổ chức chia nhóm.
Tính cấp thiết của đề tài Vai trò của kỹ năng thực hành nghề đối với hiệu quả hoạt động nghề Trong mọi hoạt động nghề nghiệp, để có thể hoàn thành công việc có hiệu quả, kỹ năng thực hành nghề (tay nghề) luôn là một trong những yếu tố quan trọng cần được đảm bảo ở người lao động [57]. Kỹ năng này ở người lao động thường được hình thành trong quá trình đảo tạo nghề ở cơ sở đào tạo, được củng cố và phát triển nhờ rèn luyện và thực hành trong hoạt động nghề. Tầm quan trọng của đào tạo kỹ năng thực hành nghề cho sinh viên sư phạm mầm non Đối với giáo viên sư phạm nói chung, giáo viên sư phạm mầm non nói riêng, kỹ năng thực hành nghề vô cùng quan trọng vì tính chất đặc biệt của nghề - nghề giáo dục thế hệ trẻ - thế hệ tương lai của đất nước. Theo khung chương trình đào tạo Ngành Sư phạm Mầm Non của trường CĐSPTW TP.HCM, có 44 tín chỉ liên quan đến chuyên ngành và việc thực hiện các hoạt động liên quan đến chăm sóc, giáo dục trẻ.
Đồng thời chuẩn đầu ra ngành Giáo dục Mầm Non của trường ĐH Sư phạm TP.HCM cũng nhấn mạnh đến khả năng chăm sóc trẻ, bao gồm: Giữ vệ sinh môi trường sinh hoạt, đảm bảo các hoạt động học tập, vệ sinh trong ăn uống, phòng chống một số bệnh cơ bản,…Và năng lực giáo dục trẻ, như: Vận dụng kiến thức để triển khai, tạo môi trường học tập phù hợp, khuyến khích trẻ hoạt động tích cực, có khả năng quản lý lớp, nhóm hiệu quả,… Vì vậy, việc hình thành và phát triển kỹ năng thực hành nghề cho sinh viên sư phạm mầm non trong quá trình học tập ở trường Cao đẳng/Đại học sư phạm rất cần thiết và rất có giá trị. Về mặt lý luận, cũng như thực tiễn cho thấy, hoạt động thực tập sự phạm ở các cơ sở giáo dục – các trường mầm non - trong thời gian sinh viên được đào tạo ở cao đẳng, đại học sư phạm có ý nghĩa rất lớn đối với việc hình thành, củng cố kỹ năng thực hành nghề của họ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS tâm lý học: đánh giá kỹ năng thực hành nghề SV sư phạm mầm non TP.HCM. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ năng thực hành nghề sư phạm mầm non tại TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.