Luận án tiến sĩ: Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non - Lê Thị Thanh Huyền
Luận án TS tâm lý học: Kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên mầm non. Nâng cao hiệu quả giảng dạy, chăm sóc trẻ toàn diện.
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên Tầm quan trọng nghề nghiệp
Kỹ năng quản lý cảm xúc là năng lực cốt lõi của giáo viên mầm non. Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn, thấu hiểu và khả năng duy trì trạng thái tinh thần ổn định. Giáo viên tương tác với trẻ nhỏ, phụ huynh và đồng nghiệp mỗi ngày. Những tương tác này thường phát sinh nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau. Việc thiếu đi khả năng điều tiết cảm xúc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giáo dục. Nó cũng tác động xấu đến sức khỏe tâm lý giáo viên mầm non. Phát triển kỹ năng này không chỉ giúp giáo viên chuyên nghiệp hơn. Nó còn tạo môi trường học tập an toàn, tích cực cho trẻ. Năng lực này giúp giáo viên xử lý hiệu quả các tình huống căng thẳng. Giáo viên có thể duy trì sự bình tĩnh, đưa ra phản ứng phù hợp. Đây là yếu tố then chốt để ngăn ngừa burnout giáo viên mầm non. Việc rèn luyện kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên là một khoản đầu tư dài hạn. Nó mang lại lợi ích cho cả bản thân giáo viên, trẻ em và toàn bộ hệ thống giáo dục.
1.1. Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý giáo viên mầm non
Giáo viên mầm non thường xuyên đối mặt với áp lực công việc. Lịch trình bận rộn, trách nhiệm lớn với trẻ nhỏ là những thách thức. Yêu cầu chuyên môn cao, tương tác đa dạng cũng góp phần tạo căng thẳng. Thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc dẫn đến tình trạng căng thẳng kéo dài. Giáo viên có thể trải qua lo âu, mệt mỏi và dễ cáu gắt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Sức khỏe tâm lý giáo viên mầm non bị suy giảm. Burnout giáo viên mầm non là hệ quả phổ biến. Giáo viên mất đi sự nhiệt huyết, động lực trong công việc. Việc nhận diện và điều tiết cảm xúc tiêu cực là rất quan trọng. Nó giúp duy trì sự cân bằng, bảo vệ bản thân khỏi những tác động xấu. Kỹ năng cảm xúc mầm non giúp giáo viên xây dựng khả năng phục hồi. Giáo viên có thể đối phó tốt hơn với các tình huống khó khăn.
1.2. Phản ứng cảm xúc với trẻ em hiệu quả hơn
Trẻ em mầm non có nhu cầu cảm xúc mạnh mẽ. Chúng cần sự ổn định, an toàn và thấu hiểu từ người lớn. Giáo viên có kỹ năng quản lý cảm xúc tốt sẽ phản ứng cảm xúc với trẻ em một cách bình tĩnh. Giáo viên có thể giải quyết các hành vi thách thức của trẻ. Thay vì la mắng hay trừng phạt, giáo viên chọn cách tiếp cận nhẹ nhàng, giáo dục. Điều này tạo ra một môi trường lớp học tích cực. Trẻ em cảm thấy được yêu thương, tôn trọng và an toàn để phát triển. Giáo viên làm gương cho trẻ về cách điều tiết cảm xúc. Trẻ học được cách nhận biết, thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh. Năng lực này còn giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với phụ huynh. Giáo viên có thể giao tiếp hiệu quả, giải quyết mâu thuẫn một cách khéo léo. Sự chuyên nghiệp trong kiểm soát cảm xúc trong lớp học góp phần nâng cao uy tín giáo viên.
II.Cơ sở lý luận Hiểu rõ trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non
Nghiên cứu về kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non là một khái niệm trung tâm. Nó bao gồm khả năng nhận biết, hiểu, sử dụng và điều tiết cảm xúc. Điều này áp dụng cho cả cảm xúc của bản thân và của người khác. Các lý thuyết về cảm xúc cung cấp khung nhìn sâu sắc. Chúng giúp phân tích cấu trúc, vai trò và phân loại cảm xúc. Đặc thù nghề nghiệp giáo viên mầm non đặt ra yêu cầu riêng biệt. Giáo viên cần vượt qua những thách thức cảm xúc hàng ngày. Năng lực cảm xúc xã hội là yếu tố thiết yếu. Giáo viên phải thể hiện sự đồng cảm, kiên nhẫn và khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chương trình đào tạo hiệu quả. Mục tiêu là phát triển kỹ năng cảm xúc mầm non. Giáo viên sẽ có đủ công cụ để làm việc hiệu quả trong môi trường nhiều cảm xúc.
2.1. Bản chất cảm xúc điều tiết cảm xúc trong công việc
Cảm xúc là phản ứng tâm lý phức tạp. Cảm xúc xuất hiện khi con người tương tác với môi trường. Chúng có thể là tích cực (vui vẻ, hứng thú) hoặc tiêu cực (tức giận, thất vọng). Trong công việc của giáo viên mầm non, cảm xúc thường xuyên thay đổi. Giáo viên cần nhận diện kịp thời những thay đổi này. Điều tiết cảm xúc là quá trình quản lý cường độ và biểu hiện của cảm xúc. Mục tiêu là để đạt được kết quả mong muốn. Điều này không có nghĩa là loại bỏ cảm xúc. Nó là học cách phản ứng một cách xây dựng. Ví dụ, khi trẻ quấy khóc, giáo viên cần giữ bình tĩnh. Sau đó, giáo viên tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ trẻ. Năng lực điều tiết cảm xúc giúp giáo viên duy trì sự chuyên nghiệp. Nó giúp giáo viên đưa ra quyết định hợp lý. Kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên là khả năng thực hành này. Nó đặc biệt quan trọng trong các tình huống căng thẳng.
2.2. Đặc thù nghề nghiệp chuẩn mực kỹ năng cảm xúc mầm non
Nghề giáo viên mầm non có tính đặc thù cao. Giáo viên phải chăm sóc và giáo dục trẻ ở lứa tuổi nhạy cảm. Trẻ em chưa có khả năng tự kiểm soát cảm xúc. Giáo viên phải đối mặt với nhiều tiếng ồn, sự gián đoạn và đòi hỏi liên tục. Chuẩn nghề nghiệp của giáo viên mầm non bao gồm nhiều yêu cầu. Trong đó có yêu cầu về phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn. Kỹ năng cảm xúc mầm non là một phần không thể thiếu. Giáo viên cần có lòng yêu nghề, yêu trẻ. Giáo viên cần có sự kiên nhẫn, bao dung và công bằng. Năng lực cảm xúc xã hội giúp giáo viên hiểu được tâm lý trẻ. Nó giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ tin cậy với trẻ. Tiêu chí đánh giá kỹ năng quản lý cảm xúc bao gồm: khả năng tự nhận thức cảm xúc, tự kiểm soát, sự đồng cảm và kỹ năng xã hội. Đây là những yếu tố then chốt cho sự thành công trong nghề.
III.Thực trạng kiểm soát cảm xúc trong lớp học mầm non
Thực trạng kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non cần được đánh giá khách quan. Kết quả nghiên cứu thực tiễn chỉ ra nhiều vấn đề. Giáo viên thường xuyên trải qua cả cảm xúc tích cực và tiêu cực. Môi trường làm việc năng động nhưng cũng đầy thách thức. Việc nắm bắt được thực trạng này giúp phát triển các giải pháp hỗ trợ phù hợp. Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc điều tiết cảm xúc cá nhân. Đặc biệt khi đối mặt với áp lực hoặc những tình huống không mong muốn. Sự thiếu hụt kỹ năng kiểm soát cảm xúc trong lớp học ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Nó tác động đến chất lượng tương tác với trẻ và đồng nghiệp. Điều này cũng có thể góp phần vào tình trạng căng thẳng nghề nghiệp giáo viên. Đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên để cải thiện tình hình. Nó giúp xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả.
3.1. Mức độ cảm xúc tích cực tiêu cực của giáo viên
Giáo viên mầm non thường trải nghiệm nhiều cảm xúc đa dạng. Cảm xúc tích cực bao gồm niềm vui khi thấy trẻ tiến bộ. Giáo viên cũng cảm thấy hạnh phúc khi nhận được sự yêu mến từ trẻ. Tuy nhiên, cảm xúc tiêu cực cũng xuất hiện thường xuyên. Sự mệt mỏi, thất vọng khi trẻ không hợp tác là phổ biến. Cảm giác bực bội khi đối mặt với phụ huynh khó tính cũng thường xảy ra. Áp lực về thời gian, khối lượng công việc cũng gây căng thẳng. Giáo viên cần có khả năng nhận diện các cảm xúc này. Giáo viên cũng cần biết cách xử lý chúng một cách lành mạnh. Mức độ xuất hiện cảm xúc tiêu cực cao có thể dẫn đến burnout giáo viên mầm non. Việc thiếu kỹ năng cảm xúc mầm non làm tăng nguy cơ này. Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về mức độ cảm xúc giữa các giáo viên. Điều này phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự hỗ trợ từ môi trường làm việc.
3.2. Ảnh hưởng cảm xúc đến hiệu quả công việc
Cảm xúc của giáo viên có tác động trực tiếp đến hiệu quả công việc. Khi giáo viên có cảm xúc tích cực, năng lượng giảng dạy tăng lên. Mối quan hệ với trẻ em trở nên tốt đẹp hơn. Giáo viên dễ dàng tạo không khí học tập hứng thú. Ngược lại, cảm xúc tiêu cực làm giảm chất lượng công việc. Giáo viên có thể trở nên thiếu kiên nhẫn. Giáo viên có thể phản ứng tiêu cực với trẻ. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Nó cũng tạo ra môi trường lớp học căng thẳng. Khả năng kiểm soát cảm xúc trong lớp học là chìa khóa. Giáo viên cần duy trì sự bình tĩnh ngay cả trong các tình huống khó khăn. Sự thiếu hụt kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên có thể dẫn đến xung đột. Xung đột có thể xảy ra với đồng nghiệp và phụ huynh. Việc nhận thức rõ tác động này thúc đẩy nhu cầu đào tạo. Đào tạo giúp giáo viên nâng cao năng lực cảm xúc xã hội.
IV.Yếu tố ảnh hưởng Căng thẳng điều tiết cảm xúc giáo viên
Nhiều yếu tố tác động đến khả năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Chúng có thể là yếu tố cá nhân, môi trường làm việc hay chính sách. Sự hiểu biết về những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả. Áp lực công việc là một nguyên nhân chính gây căng thẳng nghề nghiệp giáo viên. Môi trường làm việc không hỗ trợ cũng làm giảm khả năng điều tiết cảm xúc. Ngược lại, cơ hội phát triển nghề nghiệp và sự gắn bó với tổ chức có thể cải thiện kỹ năng. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức của giáo viên về quản lý cảm xúc cũng ảnh hưởng lớn. Giáo viên cần hiểu rõ tầm quan trọng và cách thức rèn luyện kỹ năng này. Đây là nền tảng để phát triển trí tuệ cảm xúc giáo viên mầm non một cách toàn diện.
4.1. Áp lực công việc burnout giáo viên mầm non
Áp lực công việc là nguyên nhân hàng đầu gây ra căng thẳng cho giáo viên mầm non. Giáo viên phải đảm bảo an toàn, sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Đồng thời, giáo viên phải thực hiện nhiều nhiệm vụ hành chính. Yêu cầu từ phụ huynh và ban giám hiệu cũng tạo gánh nặng. Khối lượng công việc lớn và thời gian làm việc dài dẫn đến kiệt sức. Tình trạng này dễ gây ra burnout giáo viên mầm non. Khi bị burnout, giáo viên mất hứng thú với nghề. Giáo viên có thể trở nên thờ ơ, thiếu kiên nhẫn. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên. Các phản ứng cảm xúc với trẻ em trở nên tiêu cực hơn. Việc giảm áp lực công việc, tạo điều kiện nghỉ ngơi là cần thiết. Hỗ trợ tâm lý cũng giúp giáo viên đối phó với căng thẳng nghề nghiệp giáo viên hiệu quả hơn.
4.2. Môi trường làm việc cơ hội phát triển năng lực cảm xúc xã hội
Môi trường làm việc đóng vai trò then chốt trong việc hình thành kỹ năng quản lý cảm xúc. Một môi trường tích cực, hỗ trợ giúp giáo viên cảm thấy an toàn. Giáo viên sẽ dễ dàng chia sẻ, học hỏi kinh nghiệm. Cách thức giao tiếp trong tập thể sư phạm cũng ảnh hưởng lớn. Sự cởi mở, tôn trọng giúp giảm xung đột. Nó thúc đẩy năng lực cảm xúc xã hội của mỗi cá nhân. Cơ hội phát triển trong công việc cũng là yếu tố quan trọng. Các khóa đào tạo, hội thảo về kỹ năng cảm xúc mầm non giúp giáo viên nâng cao năng lực. Giáo viên học được các chiến lược điều tiết cảm xúc mới. Mức độ gắn bó với tổ chức cũng ảnh hưởng đến tâm lý giáo viên. Khi cảm thấy được trân trọng, giáo viên sẽ có động lực hơn. Giáo viên sẽ chủ động rèn luyện kỹ năng kiểm soát cảm xúc trong lớp học. Đầu tư vào môi trường làm việc là đầu tư vào con người.
V.Giải pháp nâng cao kỹ năng cảm xúc mầm non bền vững
Việc phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Không chỉ dừng lại ở việc nhận diện vấn đề, cần có các hành động cụ thể. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về trí tuệ cảm xúc giáo viên là thiết yếu. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ cũng vô cùng quan trọng. Các giải pháp phải hướng đến việc giảm căng thẳng nghề nghiệp giáo viên. Nó cần tăng cường sức khỏe tâm lý giáo viên mầm non. Điều này giúp giáo viên không chỉ làm tốt công việc mà còn phát triển bản thân. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ giáo viên có năng lực cảm xúc xã hội cao. Giáo viên có khả năng điều tiết cảm xúc tốt. Đảm bảo chất lượng giáo dục và phúc lợi cho giáo viên là ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư vào các giải pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho cả giáo dục và xã hội.
5.1. Phát triển trí tuệ cảm xúc giáo viên qua đào tạo
Đào tạo là con đường hiệu quả nhất để nâng cao kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên. Các khóa học cần tập trung vào các khía cạnh của trí tuệ cảm xúc giáo viên. Bao gồm tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, sự đồng cảm và kỹ năng xã hội. Giáo viên sẽ được học các kỹ thuật cụ thể để điều tiết cảm xúc. Ví dụ như thiền định, hít thở sâu, tư duy tích cực. Các bài tập tình huống thực tế giúp giáo viên luyện tập phản ứng cảm xúc với trẻ em một cách xây dựng. Huấn luyện viên chuyên nghiệp có thể cung cấp phản hồi giá trị. Điều này giúp giáo viên cải thiện từng bước. Mục tiêu là phát triển kỹ năng cảm xúc mầm non vững chắc. Đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức là cần thiết. Giáo viên sẽ luôn có những công cụ mới để đối phó với thách thức. Nâng cao năng lực cảm xúc xã hội giúp giáo viên trở thành những nhà giáo dục toàn diện.
5.2. Hỗ trợ sức khỏe tâm lý giáo viên mầm non
Bên cạnh đào tạo, việc hỗ trợ sức khỏe tâm lý giáo viên mầm non là vô cùng cần thiết. Các trường học và tổ chức giáo dục cần xây dựng cơ chế hỗ trợ rõ ràng. Cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí hoặc giảm giá. Tổ chức các buổi hội thảo về giảm căng thẳng. Tạo điều kiện cho giáo viên có thời gian nghỉ ngơi, thư giãn. Khuyến khích văn hóa chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau trong tập thể. Ban giám hiệu cần có sự thấu hiểu và linh hoạt. Giảm bớt áp lực không cần thiết, tạo không gian làm việc thoải mái. Khi giáo viên cảm thấy được quan tâm, họ sẽ có động lực hơn. Điều này giúp ngăn ngừa burnout giáo viên mầm non. Sức khỏe tâm lý tốt giúp giáo viên duy trì sự bình tĩnh. Giáo viên có thể kiểm soát cảm xúc trong lớp học hiệu quả hơn. Đây là nền tảng để giáo viên thực hiện tốt vai trò của mình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KỸ NĂNG QUẢN LÝ CẢM XÚC CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KỸ NĂNG QUẢN LÝ CẢM XÚC CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON Ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS TRẦN QUỐC THÀNH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN i LỜI CẢM ƠN Sau 3 năm học tập và nghiên cứu tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, tôi đã hoàn thành xong luận án tiến sĩ với đề tài “Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non”. Bằng tất cả lòng chân thành, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc tới: * GS.TS Trần Quốc Thành, người Thầy tận tình hướng dẫn tôi về học thuật và động viên mỗi khi tôi gặp khó khăn trong công việc, trong cuộc sống.
* Hội đồng khoa học Học viện Khoa học Xã hội, Ban Giám đốc Học viện, GS.TS Vũ Dũng, PGS.TS Nguyễn Thị Mai Lan, TS. Vũ Thu Trang và quý Thầy Cô Viện Tâm lý học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã nhiệt tình hướng dẫn tôi về thủ tục hành chính và tận tình chia sẻ cùng tôi về kiến thức chuyên môn trong suốt quá trình thực hiện luận án. * Ban giám hiệu và thầy cô giáo của 25 trường mầm non thuộc các quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, Quận 1, Quận 3 và Quận 5 tại TP. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu.
Nếu không nhận được sự tạo điều kiện, giúp đỡ nhiệt tình từ phía Ban giám hiệu và quý thầy cô của các nhà trường tôi không thể hoàn thành nghiên cứu này. * Ban Giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm Khoa Giáo dục Mầm non cùng các anh chị em đồng nghiệp của tôi tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ tôi về tinh thần, giúp tôi có đủ điều kiện học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. * Chồng và con trai, bạn bè tôi đã luôn ở bên quan tâm, động viên, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU KỸ NĂNG QUẢN LÝ CẢM XÚC CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON. Những nghiên cứu về quản lý cảm xúc. Hướng nghiên cứu về quản lý cảm xúc của các đối tượng khác nhau.
Hướng nghiên cứu về lao động cảm xúc, công việc cảm xúc và quản lý cảm xúc của giáo viên. Những nghiên cứu về kỹ năng quản lý cảm xúc. Hướng nghiên cứu về kỹ năng quản lý cảm xúc với tư cách là một thành phần của trí tuệ cảm xúc. Hướng nghiên cứu kỹ năng quản lý cảm xúc trong giáo dục kỹ năng sống.
Những nghiên cứu về yêu cầu nghề nghiệp đối với giáo viên mầm non. Hướng nghiên cứu về phẩm chất, năng lực và trí tuệ cảm xúc của giáo viên mầm non. Hướng nghiên cứu về kỹ năng nghề nghiệp của giáo viên mầm non. Hướng nghiên cứu về giải pháp đổi mới, phát triển phẩm chất, năng lực và kỹ năng nghề nghiệp của giáo viên mầm non.
39 Tiểu kết chƣơng 1. 42 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG QUẢN LÝ CẢM XÚC CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON. Lý luận về quản lý cảm xúc. Các lý thuyết về cảm xúc.
Cấu trúc của cảm xúc. Vai trò của cảm xúc. Phân loại cảm xúc. Cảm xúc của giáo viên mầm non.
Lý luận về giáo viên mầm non. Tính đặc thù trong nghề nghiệp của giáo viên mầm non. Chuẩn nghề nghiệp của giáo viên mầm non. Lý luận về kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non.
Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Tiêu chí và mức độ đánh giá kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non trong quá trình chăm sóc – giáo dục trẻ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Nhận thức của giáo viên mầm non về quản lý cảm xúc và kỹ năng quản lý cảm xúc.
Áp lực công việc của GVMN. Cách thức giao tiếp trong tập thể sư phạm. Cơ hội phát triển trong công việc. Mức độ gắn bó với tổ chức.
79 Tiểu kết chƣơng 2. 80 Chƣơng 3: TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KỸ NĂNG QUẢN LÝ CẢM XÚC CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Tổ chức nghiên cứu. Các giai đoạn nghiên cứu.
Địa bàn và mẫu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp chuyên gia.
Phương pháp thảo luận nhóm tập trung. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp bài tập tình huống. Phương pháp trắc nghiệm tâm lý.
Phương pháp quan sát. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp nghiên cứu trường hợp. Phương pháp thực nghiệm.
Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học. 101 Tiểu kết chƣơng 3. 102 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ KỸ NĂNG QUẢN LÝ CẢM XÚC CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Thực trạng cảm xúc của giáo viên mầm non trong quá trình chăm sóc – giáo dục trẻ.
Mức độ xuất hiện cảm xúc tích cực và tiêu cực trong công việc của giáo viên mầm non. Mức độ ảnh hưởng của cảm xúc đến hiệu quả công việc của giáo viên mầm non. Thực trạng kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Thực trạng chung về kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non.
Thực trạng các kỹ năng thành phần thuộc kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. So sánh kỹ năng quản lý cảm xúc chung của giáo viên mầm non với các biến nhân khẩu. Mối tương quan giữa các kỹ năng thành phần trong kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Mối tương quan giữa các kỹ năng thành phần trong kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Một số mô hình dự báo sự thay đổi kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non tại TP. Hồ Chí Minh từ các yếu tố ảnh hưởng.
Nghiên cứu trường hợp về kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Trường hợp 1: Cô giáo Đ. Trường hợp 2: Cô giáo B. Nhận xét chung về 2 trường hợp.
Đề xuất các biện pháp nâng cao kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Cơ sở đề xuất một số biện pháp nâng cao kỹ năng quản cảm xúc của giáo viên mầm non. Một số biện pháp nâng cao kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non. Thực nghiệm biện pháp rèn luyện kỹ năng quản lý cảm xúc cho giáo viên mầm non thông qua tập huấn chuyên đề.
130 Tiểu kết chƣơng 4. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU NÀY. 140 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
141 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Giáo viên mầm non GVMN Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT Chăm sóc và giáo dục trẻ CS-GDT Thành phố TP Điểm trung bình ĐTB Độ lệch chuẩn ĐLC vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các loại cảm xúc cơ bản (Theo Travis Bradberry và Jean Greaves, Uông Xuân Vy dịch, 2012) .1: Danh sách 25 trường Mầm non tham gia nghiên cứu .2: Thống kê tình hình giáo dục mầm non tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2013 – 2014 đến 2017 - 2018 .3: Một số đặc điểm của mẫu điều tra chính thức.4: Nội dung bảng hỏi về kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non.5: Kết quả kiểm định độ tin cậy và độ hiệu lực thang đo tự đánh giá kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non .6: Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non .7: Quy ước mức độ, mức điểm và biểu hiện tính hiệu quả, tính linh hoạt của kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non tại TP. Hồ Chí Minh .1: Kết quả tự đánh giá của giáo viên mầm non về mức độ xuất hiện những cảm xúc trong công việc .2: Kết quả tự đánh giá của giáo biên mầm non về mức độ ảnh hưởng của cảm xúc đến hiệu quả công việc.3: Tự đánh giá của giáo viên mầm non về kỹ năng quản lý cảm xúc dựa trên hai tiêu chí “tính hiệu quả” và “tính linh hoạt” .4: Kết quả nhận biết cảm xúc tích cực và cảm xúc tiêu cực từ định nghĩa của giáo viên mầm non tại TP. Hồ Chí Minh .5: Kết quả nhận biết cảm xúc của GVMN tại TP.
Hồ Chí Minh thông qua tình huống .6: Kỹ năng nhận diện cảm xúc thông qua tự đánh giá của GVMN dựa trên hai tiêu chí “tính hiệu quả” và “tính linh hoạt” .7: Kết quả kỹ năng kiểm soát cảm xúc của GVMN tại TP. Hồ Chí Minh thông qua tình huống .8: Kỹ năng kiểm soát cảm xúc thông qua tự đánh giá của GVMN dựa trên hai tiêu chí “tính hiệu quả” và “tính linh hoạt” .9: Kết quả kỹ năng điều chỉnh cảm xúc của GVMN tại TP. Hồ Chí Minh thông qua tình huống .10: Kỹ năng điều chỉnh cảm xúc thông qua tự đánh giá của GVMN dựa trên hai tiêu chí “tính hiệu quả” và “tính linh hoạt” .11: Mức độ khác biệt giữa kỹ năng quản lý cảm xúc chung của GVMN tại TP. Hồ Chí Minh với các biến nhân khẩu .12: Mối tương quan giữa các kỹ năng thành phần với kỹ năng quản lý cảm xúc chung của GVMN trong quá trình CS-GDT .13: Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS tâm lý học: Kỹ năng quản lý cảm xúc giáo viên mầm non. Nâng cao hiệu quả giảng dạy, chăm sóc trẻ toàn diện.
Luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ năng quản lý cảm xúc của giáo viên mầm non" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.