Luận án hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên - Vai trò trung gian nhận thức tác động

Nghiên cứu yếu tố tiền tố ảnh hưởng hành vi sáng tạo đổi mới ở giảng viên, vai trò trung gian của nhận thức và tác động đến hiệu quả công việc.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên đại học

Hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) là yếu tố then chốt trong môi trường giáo dục đại học hiện đại. IWB của giảng viên bao gồm quá trình hình thành ý tưởng mới, phát triển các giải pháp sáng tạo, và áp dụng chúng vào công việc giảng dạy, nghiên cứu, hoặc quản lý. Các giảng viên thể hiện IWB thông qua việc cải tiến phương pháp giảng dạy, thiết kế chương trình học mới, hoặc đề xuất các dự án nghiên cứu đột phá. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ trong chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Sự sáng tạo đổi mới giúp các trường đại học duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thay đổi của xã hội. Luận án này tập trung làm rõ các yếu tố định hình hành vi này. Nghiên cứu xem xét sâu sắc cách các giảng viên nhận thức và thực hiện các hành vi đổi mới. Nâng cao IWB của giảng viên là mục tiêu quan trọng của các tổ chức giáo dục. Hiểu rõ bản chất và các tiền tố của IWB giúp xây dựng môi trường làm việc lý tưởng. Môi trường này khuyến khích sự chủ động và sáng tạo trong đội ngũ giảng viên.

1.1. Định nghĩa hành vi sáng tạo đổi mới IWB

Hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) đề cập đến hành động cá nhân nhằm tạo ra, quảng bá và áp dụng ý tưởng mới trong công việc. Đối với giảng viên, IWB biểu hiện qua việc cải thiện quy trình làm việc, phát triển sản phẩm/dịch vụ giáo dục mới, hoặc áp dụng công nghệ tiên tiến vào giảng dạy. IWB là một quá trình đa chiều. Quá trình này bắt đầu từ việc nhận diện vấn đề, tìm kiếm giải pháp mới, đến việc thuyết phục người khác chấp nhận ý tưởng và cuối cùng là triển khai thực tế. Hành vi này không chỉ dừng lại ở ý tưởng mà còn bao gồm hành động cụ thể để biến ý tưởng thành hiện thực. Đây là năng lực cốt lõi cho sự phát triển chuyên môn của giảng viên và sự đổi mới của tổ chức.

1.2. Tầm quan trọng của IWB trong giáo dục đại học

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, IWB của giảng viên là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các trường đại học thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của xã hội và thị trường lao động. IWB thúc đẩy chất lượng giảng dạy và nghiên cứu, tạo ra giá trị mới cho sinh viên và cộng đồng. Giảng viên sáng tạo đổi mới có khả năng truyền cảm hứng cho sinh viên. Giảng viên cũng khuyến khích sinh viên tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. IWB góp phần xây dựng danh tiếng và uy tín của trường đại học. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Đồng thời, IWB cũng giúp nâng cao hiệu suất công việc và sự hài lòng của giảng viên. Tầm quan trọng này nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu sâu rộng về các yếu tố ảnh hưởng đến IWB.

1.3. Khảo sát các nghiên cứu IWB liên quan

Nhiều nghiên cứu trước đây đã khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sáng tạo đổi mới (IWB). Các yếu tố này bao gồm đặc điểm cá nhân, môi trường làm việc, và vai trò lãnh đạo. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường tập trung vào các ngành công nghiệp hoặc dịch vụ khác. Nghiên cứu về IWB trong bối cảnh giáo dục đại học, đặc biệt là tại Việt Nam, vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, vai trò trung gian của 'nhận thức tác động hữu ích của công việc' chưa được khám phá đầy đủ trong mối quan hệ này. Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đó. Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các tiền tố của IWB của giảng viên. Đồng thời, luận án làm rõ cơ chế mà các yếu tố này tác động đến IWB.

II. Nhận thức tác động hữu ích vai trò trung gian quan trọng

Nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) là một khái niệm trung tâm trong luận án này. PSI phản ánh mức độ một cá nhân cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa và đóng góp tích cực cho người khác hoặc xã hội. Đối với giảng viên, PSI có thể xuất phát từ việc giúp đỡ sinh viên thành công, tạo ra kiến thức mới qua nghiên cứu, hoặc phục vụ cộng đồng. Nhận thức này không chỉ là cảm giác cá nhân mà còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành vi. Khi giảng viên nhận thấy công việc của mình mang lại giá trị thực sự, họ có xu hướng chủ động hơn. Họ sẵn lòng đầu tư năng lượng và nỗ lực để đổi mới. PSI hoạt động như một cầu nối tâm lý. Nó biến các yếu tố bên ngoài và bên trong thành hành vi sáng tạo. Luận án nhấn mạnh vai trò trung gian độc đáo của PSI. Vai trò này giúp hiểu rõ hơn cơ chế hình thành IWB. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết và thực tiễn quản lý giáo dục.

2.1. Nhận thức tác động hữu ích công việc PSI là gì

Nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) là cảm nhận chủ quan của cá nhân về mức độ công việc của họ có ảnh hưởng tích cực đến người khác. Đây có thể là đồng nghiệp, khách hàng, sinh viên hoặc xã hội nói chung. PSI không chỉ là sự hài lòng về công việc. PSI là cảm giác về ý nghĩa sâu sắc mà công việc mang lại. Khi giảng viên tin rằng nỗ lực của mình tạo ra sự khác biệt, họ sẽ có động lực cao hơn. PSI bao gồm nhận thức về sự quan trọng của công việc. PSI cũng bao gồm cảm giác được đóng góp vào mục tiêu lớn hơn. Cảm nhận này là một nguồn năng lượng nội tại. Nguồn năng lượng này kích thích sự chủ động và đổi mới.

2.2. PSI ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sáng tạo

Luận án đề xuất PSI có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên. Giảng viên có PSI cao thường cảm thấy công việc của mình có giá trị. Họ sẵn lòng tìm kiếm các cách thức mới để nâng cao chất lượng công việc. Cảm giác hữu ích thúc đẩy giảng viên vượt qua những thách thức. Nó khuyến khích họ thử nghiệm các ý tưởng mới. Họ tin rằng những nỗ lực sáng tạo này sẽ mang lại lợi ích thực sự. PSI hoạt động như một yếu tố động lực nội tại. Nó giúp giảng viên nhìn thấy mục đích trong việc đổi mới. Do đó, việc nâng cao PSI có thể là một chiến lược hiệu quả để thúc đẩy IWB trong môi trường học thuật.

2.3. PSI là cầu nối giữa tiền tố và hành vi đổi mới

PSI không chỉ tác động trực tiếp mà còn đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó làm cầu nối giữa các tiền tố (như văn hóa tổ chức, lãnh đạo) và hành vi sáng tạo đổi mới (IWB). Các tiền tố này có thể tạo ra môi trường hoặc thúc đẩy cá nhân phát triển năng lực. Tuy nhiên, chính nhận thức về tác động hữu ích của công việc sẽ biến những yếu tố này thành hành động đổi mới cụ thể. Ví dụ, một văn hóa cởi mở có thể khuyến khích chia sẻ ý tưởng. Nhưng nếu giảng viên không cảm thấy ý tưởng đó có ý nghĩa, họ sẽ ít có động lực để biến nó thành hiện thực. PSI tăng cường tác động của các tiền tố khác. Nó biến tiềm năng thành hành động sáng tạo.

III. Các tiền tố chính thúc đẩy sáng tạo trong công việc giảng viên

Luận án xác định một số tiền tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) của giảng viên. Các tiền tố này bao gồm yếu tố tổ chức và đặc điểm cá nhân. Văn hóa tổ chức cởi mở và học tập tạo ra môi trường thuận lợi cho sự đổi mới. Tinh thần lãnh đạo đổi mới truyền cảm hứng và hướng dẫn. Sự tự tin vào năng lực bản thân giúp giảng viên dám nghĩ, dám làm. Cởi mở với trải nghiệm cá nhân khuyến khích khám phá ý tưởng mới. Các tiền tố này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác với nhau và thông qua nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI). Hiểu rõ từng tiền tố giúp các trường đại học xây dựng chiến lược phù hợp. Các chiến lược này nhằm nuôi dưỡng và phát triển năng lực sáng tạo đổi mới cho đội ngũ giảng viên. Đầu tư vào các tiền tố này là đầu tư vào tương lai của giáo dục.

3.1. Văn hóa tổ chức cởi mở và học tập COL

Văn hóa tổ chức cởi mở và học tập (COL) là một môi trường nơi ý tưởng mới được hoan nghênh và thất bại được coi là cơ hội học hỏi. Trong một tổ chức có COL cao, giảng viên cảm thấy an toàn khi chia sẻ ý tưởng độc đáo, đặt câu hỏi và thử nghiệm. Môi trường này thúc đẩy sự trao đổi kiến thức, phản hồi mang tính xây dựng và sự hợp tác. COL tạo điều kiện cho giảng viên nhìn thấy giá trị trong việc tìm kiếm các giải pháp mới. Nó giúp tăng cường nhận thức tác động hữu ích của công việc. Khi giảng viên làm việc trong môi trường COL, họ có xu hướng sáng tạo hơn. Họ tin rằng những nỗ lực của mình sẽ được công nhận và mang lại kết quả tích cực. COL là nền tảng vững chắc cho sự đổi mới bền vững.

3.2. Cởi mở với trải nghiệm cá nhân OTE

Cởi mở với trải nghiệm (OTE) là một đặc điểm tính cách cá nhân quan trọng. OTE thể hiện sự sẵn lòng khám phá những ý tưởng, trải nghiệm và quan điểm mới. Giảng viên có OTE cao thường tò mò, sáng tạo và thích thử thách bản thân. Họ dễ dàng tiếp nhận các phương pháp giảng dạy mới, công nghệ mới hoặc các lĩnh vực nghiên cứu liên ngành. OTE thúc đẩy giảng viên tìm kiếm thông tin đa dạng và suy nghĩ ngoài khuôn khổ. Đặc điểm này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý tưởng sáng tạo. OTE giúp giảng viên hình thành nhận thức mạnh mẽ hơn về tác động hữu ích của công việc. Họ nhìn thấy nhiều cách hơn để công việc của mình tạo ra giá trị.

3.3. Tinh thần lãnh đạo đổi mới và tự tin năng lực bản thân

Tinh thần lãnh đạo đổi mới (OL) từ các nhà quản lý học thuật là một động lực mạnh mẽ. Lãnh đạo đổi mới khuyến khích, hỗ trợ và tạo điều kiện cho giảng viên thử nghiệm. Tinh thần này thể hiện qua việc đưa ra tầm nhìn rõ ràng, cung cấp nguồn lực và chấp nhận rủi ro. Lãnh đạo đổi mới giúp xây dựng niềm tin và động lực cho đội ngũ. Đồng thời, sự tự tin vào năng lực bản thân (SE) của giảng viên cũng rất quan trọng. SE là niềm tin vào khả năng hoàn thành công việc và đạt được mục tiêu. Giảng viên có SE cao tự tin đối mặt với thách thức. Họ không ngại thử nghiệm những ý tưởng mới. Cả OL và SE đều góp phần nâng cao PSI và trực tiếp thúc đẩy IWB. Chúng tạo ra môi trường và tâm lý thuận lợi cho sự sáng tạo.

IV. Thiết kế nghiên cứu mô hình và giả thuyết đổi mới giảng viên

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm kiểm định một mô hình toàn diện về các tiền tố của hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) của giảng viên. Luận án tập trung vào vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI). Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng. Dữ liệu được thu thập từ các giảng viên tại Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng vững chắc. Các giả thuyết được phát triển để kiểm định mối quan hệ giữa các biến số. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này về các yếu tố thúc đẩy IWB. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết quản trị và thực tiễn giáo dục đại học. Nó mở ra hướng đi mới cho việc phát triển chính sách và chiến lược. Các chiến lược này nhằm khuyến khích IWB trong môi trường học thuật.

4.1. Bối cảnh mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Luận án được thực hiện trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, nơi yêu cầu về đổi mới ngày càng cao. Mục tiêu chính là xác định các tiền tố của hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) của giảng viên và kiểm định vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI). Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với một mẫu lớn giảng viên. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Việc lựa chọn phương pháp này giúp kiểm định các mối quan hệ nhân quả một cách khoa học.

4.2. Cơ sở lý thuyết hình thành mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của nhiều lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này bao gồm Lý thuyết đặc điểm công việc (Job Characteristics Theory), Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory), và Lý thuyết thành phần sáng tạo đổi mới (Components of Creativity and Innovation). Lý thuyết đặc điểm công việc giúp hiểu cách thiết kế công việc ảnh hưởng đến động lực. Lý thuyết nhận thức xã hội giải thích vai trò của sự tự tin và quan sát. Lý thuyết thành phần sáng tạo đổi mới cung cấp khung phân tích về các yếu tố cá nhân và môi trường. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ. Khung này giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp giữa các tiền tố, PSI và IWB. Đây là nền tảng vững chắc cho các giả thuyết nghiên cứu.

4.3. Các giả thuyết quan trọng của luận án

Luận án đề xuất một loạt các giả thuyết để kiểm định các mối quan hệ trong mô hình. Các giả thuyết này bao gồm: 1) Nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) có tác động tích cực đến hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) của giảng viên. 2) Tinh thần lãnh đạo đổi mới, cởi mở với trải nghiệm, tự tin vào năng lực bản thân, và văn hóa tổ chức cởi mở và học tập đều có tác động tích cực đến IWB. 3) PSI đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các tiền tố này và IWB. Các giả thuyết này được kiểm định chặt chẽ bằng dữ liệu thực nghiệm. Kết quả cung cấp bằng chứng xác thực cho mô hình lý thuyết. Chúng góp phần làm rõ cơ chế hình thành IWB.

V. Ý nghĩa khoa học thực tiễn từ nghiên cứu hành vi đổi mới

Nghiên cứu này mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho cả lĩnh vực khoa học và thực tiễn quản lý giáo dục. Về mặt khoa học, luận án đã đóng góp vào việc mở rộng hiểu biết về hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) của giảng viên. Đặc biệt, luận án làm rõ vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI). Điều này bổ sung vào các lý thuyết hiện có về sự đổi mới trong công việc. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp những khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách giáo dục. Các khuyến nghị này giúp thúc đẩy IWB trong đội ngũ giảng viên. Việc áp dụng những phát hiện này có thể cải thiện chất lượng giáo dục đại học. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của các trường học. Nghiên cứu này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này có thể khám phá sâu hơn các khía cạnh khác của IWB.

5.1. Đóng góp lý luận cho khoa học quản trị

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết quản trị, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục. Nghiên cứu đã xác nhận và làm sâu sắc hơn mô hình các tiền tố của hành vi sáng tạo đổi mới. Vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) được làm rõ. PSI được chứng minh là một biến số quan trọng, cầu nối giữa các yếu tố cá nhân, tổ chức và kết quả hành vi đổi mới. Phát hiện này làm phong phú thêm Lý thuyết đặc điểm công việc và Lý thuyết nhận thức xã hội. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn để giải thích các động lực sáng tạo. Nghiên cứu cũng mở rộng hiểu biết về IWB trong một ngành nghề đặc thù là giảng viên đại học. Đây là một đóng góp có giá trị cho lĩnh vực này.

5.2. Hàm ý quản trị đối với các trường đại học

Kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực cho các trường đại học. Để thúc đẩy hành vi sáng tạo đổi mới (IWB) của giảng viên, các trường cần tập trung vào việc xây dựng văn hóa tổ chức cởi mở và học tập. Lãnh đạo cần thể hiện tinh thần đổi mới mạnh mẽ. Các chính sách khuyến khích sự tự tin vào năng lực bản thân cho giảng viên là cần thiết. Đặc biệt, việc nâng cao nhận thức về tác động hữu ích của công việc (PSI) nên là một ưu tiên. Các trường có thể làm điều này thông qua việc truyền thông rõ ràng về sứ mệnh, giá trị và tác động xã hội của công việc giảng dạy. Cần tạo cơ hội cho giảng viên tham gia vào các dự án có ý nghĩa. Các khuyến nghị này giúp các trường đại học phát triển một chiến lược toàn diện để nuôi dưỡng sự sáng tạo.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng đề xuất tương lai

Dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế. Giới hạn về phạm vi mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu cắt ngang, do đó hạn chế khả năng suy luận nhân quả tuyệt đối. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể mở rộng mẫu nghiên cứu ra nhiều trường và khu vực khác. Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định lượng và định tính) hoặc nghiên cứu theo chiều dọc sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể khám phá thêm các yếu tố khác. Các yếu tố này bao gồm văn hóa quốc gia hoặc công nghệ số. Nghiên cứu về tác động của các chính sách cụ thể lên IWB cũng là một hướng tiềm năng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án các tiền tố của hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc của giảng viên vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN VĂN CHƯƠNG CÁC TIỀN TỐ CỦA HÀNH VI SÁNG TẠO ĐỔI MỚI TRONG CÔNG VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN: VAI TRÒ TRUNG GIAN CỦA NHẬN THỨC TÁC ĐỘNG HỮU ÍCH CỦA CÔNG VIỆC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN VĂN CHƯƠNG CÁC TIỀN TỐ CỦA HÀNH VI SÁNG TẠO ĐỔI MỚI TRONG CÔNG VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN: VAI TRÒ TRUNG GIAN CỦA NHẬN THỨC TÁC ĐỘNG HỮU ÍCH CỦA CÔNG VIỆC Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ KIM DUNG PGS. LÊ NHẬT HẠNH TP.

Hồ Chí Minh – Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Các tiền tố của hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc của giảng viên: vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các thông tin cá nhân liên quan đến người tham gia phỏng vấn và trả lời khảo sát đều được mã hóa và giữ kín thông tin theo các chuẩn mực đạo đức của nghiên cứu khoa học. Những nội dung trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai nghiên cứu trước đây.năm 2023 Nghiên cứu sinh NGUYỄN VĂN CHƯƠNG ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả của quá trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn tận tình, chu đáo từ người hướng dẫn khoa học. Để có được kết quả này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến người hướng dẫn khoa học cho tôi là Cô PGS.TS Trần Thị Kim Dung và Cô PGS.

TS Lê Nhật Hạnh. Quá trình làm việc cùng giáo viên hướng dẫn giúp tôi trưởng thành hơn bởi sự tận tụy, nghiêm túc và sự hỗ trợ hết mình của Cô. Những ý kiến góp ý bổ ích của Cô cùng những lời động viên giúp tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn chân thành tới quý Thầy, Cô khoa Quản trị, Trường Đại học Kinh tế TP.

Hồ Chí Minh đã luôn hỗ trợ và hướng dẫn tôi để tôi có thể đáp ứng các học phần theo yêu cầu trong chương trình đào tạo, luôn động viên và khuyến khích tôi trong quá trình thực hiện đề tài này. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của TS Cao Quốc Việt, người luôn sẵn lòng chia sẻ những kinh nghiệm nghiên cứu cũng như góp ý trong suốt thời gian qua. Tôi trân trọng cảm ơn quý Thầy Cô trong hội đồng đánh giá luận văn, quý Thầy Cô phản biện đã góp ý giúp luận án được hoàn chỉnh. Xin cảm ơn các chuyên gia học thuật đã dành thời gian quý báu của mình để giúp tôi trong giai đoạn thảo luận chuyên gia.

Tôi trân trọng cảm ơn quý Thầy, Cô và Anh, Chị ở Viện Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã động viên, hướng dẫn, hỗ trợ tôi hoàn thành các hồ sơ để bảo vệ ở từng giai đoạn. Và sau cùng, tôi gửi lời biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, động viên giúp tôi hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn! TP.năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Chương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii Nguyễn Văn Chương. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .xi TÓM TẮT LUẬN ÁN.

xii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu .1 Bối cảnh thực tiễn .1 Bối cảnh lý thuyết .2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu .13 Mục tiêu nghiên cứu .13 Câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu .14 Đối tượng nghiên cứu .14 Phạm vi nghiên cứu .4 Khoảng trống của nghiên cứu .5 Ý nghĩa, đóng góp của luận án .6 Kết cấu của luận án .17 Tóm tắt chương 1. 18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .1 Lược khảo các nghiên cứu có liên quan đến hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .2 Các thang đo hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .1 Lý thuyết thành phần sáng tạo đổi mới (Components of creativity and innovation) .2 Lý thuyết đặc điểm công việc (Job Characteristics Theory) .3 Lý thuyết lan tỏa sự đổi mới (Diffusion of innovations).4 Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) .3 Các khái niệm nghiên cứu.1 Hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (Innovative Work Behavior-IWB) .2 Nhận thức tác động hữu ích của công việc (Perceived social impact - PSI) .3 Văn hóa tổ chức cởi mở và học tập (Culture of openness and learning - COL) .4 Cởi mở với trải nghiệm (Openness to experience - OTE).5 Tinh thần lãnh đạo đổi mới (Opinion Leadership - OL) .6 Tự tin vào năng lực bản thân (Self efficacy – SE) .4 Các giả thuyết nghiên cứu .1 Ảnh hưởng của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) tới hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .2 Ảnh hưởng của tinh thần lãnh đạo đổi mới (OL) tới hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .3 Ảnh hưởng của cởi mở với trải nghiệm (OTE) tới hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .4 Ảnh hưởng của sự tự tin vào năng lực bản thân (SE) tới hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .5 Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức cởi mở và học tập (COL) tới hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .6 Vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) trong mối quan hệ giữa tinh thần lãnh đạo đổi mới và hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc.7 Vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) trong mối quan hệ giữa cởi mở với trải nghiệm (OTE) hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .8 Vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) trong mối quan hệ giữa sự tự tin vào năng lực bản thân (SE) và hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .9 Vai trò trung gian của nhận thức tác động hữu ích của công việc (PSI) trong mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức cởi mở và học tập (COL) và hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .5 Mô hình nghiên cứu đề xuất .56 Tóm tắt chương 2. 57 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Thang đo về hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc (IWB) .2 Thang đo nhận thức tác động hữu ích của công việc .3 Thang đo tinh thần lãnh đạo đổi mới .4 Thang đo sự tự tin vào năng lực bản thân .5 Thang đo văn hóa tổ chức cởi mở và học tập .6 Thang đo cởi mở với trải nghiệm .3 Nghiên cứu định lượng .1 Phương pháp thu thập dữ liệu.2 Mẫu nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích dữ liệu .4 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Mô tả mẫu khảo sát sơ bộ .2 Kết quả kiểm định thang đo .1 Kiểm định độ tin cậy của các thang đo .2 Kết quả kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho các khái niệm .3 Kiểm định giá trị phân biệt của các thang đo. 84 Tóm tắt chương 3 .87 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế mẫu nghiên cứu chính thức .2 Kết quả kiểm định thang đo .1 Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha .2 Kiểm định giá trị phân biệt của các thang đo .3 Đánh giá mô hình đo lường .1 Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ thang đo .2 Đánh giá độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thu thập .4 Đánh giá mô hình cấu trúc .1 Đánh giá hệ số xác định có điều chỉnh (R2 hiệu chỉnh) .2 Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến .3 Đánh giá mức độ ảnh hưởng (f2).4 Ước lượng hệ số đường dẫn và khoảng tin cậy .5 Kiểm định giả thuyết và mô hình lý thuyết .6 Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu .5 Thảo luận về kết quả nghiên cứu chính thức.1 Kết quả từ giả thuyết trực tiếp .2 Kết quả từ giả thuyết gián tiếp .3 Thảo luận về giả thuyết nghiên cứu không được chấp nhận.

113 Tóm tắt chương 4. 115 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .1 Kết quả của nghiên cứu.1 Kết quả mục tiêu nghiên cứu 1 .2 Kết quả mục tiêu nghiên cứu 2 .3 Kết quả mục tiêu nghiên cứu 3 .2 Đóng góp của nghiên cứu về mặt lý thuyết .3 Hàm ý quản trị .1 Các đặc tính cá nhân đóng góp vào hành vi sáng tạo đổi mới .2 Xây dựng văn hóa tổ chức cởi mở và học tập .3 Nâng cao nhận thức tác động hữu ích của công việc .4 Nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên .4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu trong tương lai .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. XXI viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AVE Average Variance Extracted Phương sai trích trung bình Culture of openness and COL Văn hóa tổ chức cởi mở và học tập learning CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp DOI Diffusion of innovations Lý thuyết lan tỏa sự đổi mới EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá Innovation Development IDP Mô hình quá trình đổi mới Process Institute for Scientific ISI Viện Thông tin khoa học Hoa Kỳ Information Hành vi sáng tạo đổi mới trong IWB Innovative Work Behavior công việc JCM Job characteristics model Mô hình đặc điểm công việc OL Opinion Leadership Tinh thần lãnh đạo đổi mới OTE Openness to experience Cởi mở với trải nghiệm PAF Principal Axis Factoring Phân tích nhân tố chính Partial least squares structural Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ PLS-SEM equation modeling nhất từng phần Nhận thức tác động hữu ích của PSI Perceived social impact công việc SE Self efficacy Tự tin vào năng lực bản thân Statistical Package for the Chương trình máy tính phục vụ SPSS Social Sciences công tác thống kê Standardized Root Mean Khác biệt giữa phần dữ liệu thực tế SRMR Square Resudual và phần mô hình dự đoán TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các định nghĩa về hành vi sáng tạo đổi mới .1: Tổng hợp thông tin chuyên gia .2: Thang đo hành vi sáng tạo đổi mới trong công việc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu yếu tố tiền tố ảnh hưởng hành vi sáng tạo đổi mới ở giảng viên, vai trò trung gian của nhận thức và tác động đến hiệu quả công việc.

Luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hành vi sáng tạo đổi mới của giảng viên và nhận thức tác động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter