Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm sinh học và năng lực trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao (6-17 tuổi) tại Yên Bái - Trần Long Giang

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và năng lực trí tuệ học sinh 6-17 tuổi dân tộc Kinh, H'mông, Dao tại Yên Bái.

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh dân tộc Kinh H’mông Dao
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Sinh lý học người và động vật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh dân tộc Kinh H mông Dao

Nghiên cứu này khảo sát các đặc điểm sinh học của học sinh từ 6 đến 17 tuổi. Đối tượng gồm học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao tại Yên Bái. Mục tiêu là phân tích sự phát triển thể chất học sinh và đặc điểm sinh lý học sinh. Các thông số được đo lường bao gồm chiều cao, cân nặng, vòng ngực trung bình. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được tính toán. Nghiên cứu cũng đánh giá các chức năng sinh lý quan trọng. Đó là chức năng hô hấp, tuần hoàn, và thời gian phản xạ. Việc thu thập dữ liệu giúp xây dựng bức tranh toàn diện về sức khỏe. Nó cũng cung cấp thông tin về sự tăng trưởng của trẻ em ở vùng này. Các yếu tố môi trường và xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển sinh học. Việc so sánh đặc điểm dân tộc Kinh H'mông Dao là trọng tâm. Dữ liệu khoa học này hỗ trợ các chính sách y tế và giáo dục. Kết quả giúp hiểu rõ hơn nhu cầu cụ thể của từng nhóm dân tộc. Nó cũng góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho học sinh. Đặc biệt, trẻ em ở vùng cao thường đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để giải quyết những thách thức này.

1.1. Đo lường phát triển thể chất học sinh Yên Bái

Phần này tập trung vào các phép đo hình thái. Chiều cao đứng, cân nặng, vòng ngực trung bình được ghi lại. Các chỉ số này đánh giá tình trạng phát triển thể chất học sinh. Học sinh thuộc các nhóm tuổi và dân tộc khác nhau. So sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn thận. Nó đảm bảo tính chính xác và đại diện. Kết quả phản ánh xu hướng tăng trưởng theo độ tuổi. Các yếu tố như dinh dưỡng, môi trường sống có vai trò quan trọng. Hiểu rõ các thông số này giúp nhận diện sớm các vấn đề sức khỏe. Nó cũng tạo cơ sở cho các chương trình can thiệp kịp thời. Tình trạng sức khỏe thể chất tác động trực tiếp đến khả năng học tập. Dữ liệu này rất cần thiết cho ngành giáo dục và y tế. Đặc biệt ở khu vực có điều kiện kinh tế xã hội còn khó khăn. Các phân tích chi tiết sẽ làm rõ những yếu tố này.

1.2. Đánh giá chức năng sinh lý học sinh dân tộc

Nghiên cứu khảo sát sâu các đặc điểm sinh lý học sinh. Các thông số chức năng hô hấp được đo. Bao gồm dung tích sống thở mạnh (FVC) và thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên (FEV1). Chức năng tuần hoàn được đánh giá qua tần số tim và huyết áp động mạch. Thời gian phản xạ cảm giác – vận động đơn giản cũng được kiểm tra. Những chỉ số này cho thấy hoạt động của các hệ cơ quan. Chúng phản ánh sức khỏe tổng thể của học sinh. Sự khác biệt giữa các nhóm dân tộc được ghi nhận. Yếu tố di truyền, môi trường, lối sống ảnh hưởng đến các chỉ số này. Đánh giá chức năng sinh lý giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các can thiệp y tế có thể được thực hiện. Điều này nhằm nâng cao sức khỏe học đường dân tộc. Dữ liệu này có giá trị trong việc xây dựng chương trình thể dục thể thao phù hợp.

II.Đánh giá năng lực trí tuệ học sinh dân tộc thiểu số Yên Bái

Nghiên cứu đi sâu vào đánh giá năng lực trí tuệ học sinh. Focus chính là học sinh dân tộc thiểu số Yên Bái. Các chỉ số trí tuệ được đo lường khách quan. Bài kiểm tra Raven được sử dụng để xác định chỉ số IQ. Khả năng vượt khó (AQ) cũng là một phần quan trọng. Trí nhớ ngắn hạn được kiểm tra để đánh giá năng lực nhận thức. Mục tiêu là hiểu rõ hồ sơ trí tuệ của từng nhóm dân tộc. So sánh kết quả giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Yếu tố văn hóa xã hội và trí tuệ có mối liên hệ chặt chẽ. Kết quả học tập học sinh dân tộc chịu ảnh hưởng lớn từ năng lực này. Việc hiểu rõ giúp định hướng giáo dục hiệu quả hơn. Các phương pháp giảng dạy cần được điều chỉnh phù hợp. Nghiên cứu góp phần xây dựng nền tảng dữ liệu vững chắc. Từ đó phát triển các chính sách giáo dục dân tộc thiểu số Yên Bái.

2.1. Phân tích chỉ số IQ và năng lực nhận thức học sinh

Chỉ số IQ là thước đo quan trọng về trí thông minh. Nghiên cứu sử dụng bài kiểm tra Raven để xác định IQ. Kết quả IQ được phân tích theo từng nhóm dân tộc. Các chỉ số này phản ánh năng lực nhận thức của học sinh. So sánh chỉ số IQ giữa Kinh, H'mông, Dao cho thấy sự khác biệt. Sự phân bố IQ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tư duy logic. Nó cũng cho thấy khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Các yếu tố như môi trường giáo dục, điều kiện sống ảnh hưởng đến IQ. Phân tích này giúp xác định những lĩnh vực cần hỗ trợ giáo dục. Nó đặc biệt quan trọng để nâng cao năng lực nhận thức. Học sinh vùng cao cần được tiếp cận các nguồn lực giáo dục tốt hơn.

2.2. Khảo sát trí nhớ và khả năng vượt khó AQ học sinh

Bên cạnh IQ, nghiên cứu còn khảo sát trí nhớ ngắn hạn. Đây là một thành phần thiết yếu của năng lực nhận thức. Khả năng vượt khó (AQ) cũng được đánh giá. AQ đo lường khả năng đối mặt và vượt qua thử thách. Chỉ số này rất quan trọng trong môi trường học đường. Nó ảnh hưởng đến sự kiên trì và động lực học tập. Trí nhớ tốt giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn. Khả năng vượt khó giúp các em không nản lòng trước khó khăn. Các chỉ số này có sự khác biệt giữa các nhóm dân tộc. Việc hiểu rõ giúp phát triển các chương trình hỗ trợ phù hợp. Từ đó nâng cao kết quả học tập học sinh dân tộc. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng sống và sự phát triển toàn diện.

III.So sánh đặc điểm sinh lý học sinh dân tộc Kinh H mông Dao

Nghiên cứu thực hiện một sự so sánh chi tiết. Đối tượng là đặc điểm sinh lý học sinh của ba nhóm dân tộc: Kinh, H’mông, Dao. Mục tiêu là làm nổi bật những khác biệt và điểm tương đồng. Các chỉ số về hình thái, thể lực được đưa vào phân tích. Dữ liệu chức năng hô hấp, tuần hoàn cũng được so sánh. Sự khác biệt có thể xuất phát từ yếu tố di truyền. Môi trường sống, dinh dưỡng, phong tục tập quán cũng ảnh hưởng. Việc so sánh đặc điểm dân tộc Kinh H'mông Dao cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp định hình các chính sách y tế công cộng phù hợp. Các can thiệp giáo dục và sức khỏe có thể được điều chỉnh. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu riêng của từng nhóm. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức về sinh học dân tộc. Đặc biệt là trong bối cảnh phát triển của Việt Nam.

3.1. Sự khác biệt về hình thái thể lực giữa các dân tộc

Phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hình thái và thể lực. Chiều cao, cân nặng, BMI và vòng ngực trung bình khác nhau. Học sinh dân tộc Kinh thường có chỉ số cao hơn. So với học sinh H'mông và Dao cùng lứa tuổi. Các chỉ số Pignet cũng cho thấy sự khác biệt về thể trạng. Học sinh H'mông và Dao thường có thể trạng nhỏ hơn. Điều này phản ánh các yếu tố di truyền và môi trường. Chế độ dinh dưỡng trẻ em vùng cao cũng đóng vai trò quan trọng. Điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển. Các khác biệt này cần được xem xét trong giáo dục thể chất. Nó cũng quan trọng trong các chương trình chăm sóc sức khỏe học đường dân tộc.

3.2. So sánh chức năng hô hấp tuần hoàn phản xạ ở học sinh

Các chỉ số chức năng hô hấp, tuần hoàn, phản xạ cũng được so sánh. FVC và FEV1 có thể khác nhau giữa các nhóm dân tộc. Tần số tim và huyết áp động mạch cũng cho thấy sự đa dạng. Thời gian phản xạ cảm giác – vận động cũng có những biến đổi. Học sinh Kinh có thể có các chỉ số chức năng khác biệt. So với học sinh H'mông và Dao. Những khác biệt này cần được phân tích kỹ lưỡng. Yếu tố môi trường, thói quen sinh hoạt ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, điều kiện sống ở vùng núi cao. Điều này có thể ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp thiết kế các chương trình rèn luyện sức khỏe phù hợp. Các chính sách y tế cần tính đến đặc thù từng dân tộc.

IV.Ảnh hưởng dinh dưỡng sức khỏe học đường đến trí tuệ

Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa dinh dưỡng và trí tuệ. Tình trạng sức khỏe học đường dân tộc ảnh hưởng đến năng lực nhận thức. Thiếu hụt dinh dưỡng trẻ em vùng cao là một vấn đề. Nó có thể gây chậm phát triển thể chất và tinh thần. Chỉ số BMI và Pignet phản ánh tình trạng dinh dưỡng. Chúng là các chỉ số quan trọng về sức khỏe. Nghiên cứu phân tích cách các chỉ số này tương quan với IQ. Nó cũng xem xét mối quan hệ với trí nhớ và khả năng vượt khó. Yếu tố văn hóa xã hội và trí tuệ đan xen nhau. Điều kiện kinh tế gia đình, môi trường giáo dục tác động lớn. Kết quả học tập học sinh dân tộc cũng chịu ảnh hưởng. Việc cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe là cấp thiết. Đây là chìa khóa để nâng cao năng lực trí tuệ. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể.

4.1. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em vùng cao Yên Bái

Tình trạng dinh dưỡng của học sinh được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt chú ý đến trẻ em vùng cao. Chỉ số BMI và Pignet được sử dụng để phân loại dinh dưỡng. Các tình trạng như suy dinh dưỡng, bình thường, thừa cân, béo phì được ghi nhận. Tỷ lệ suy dinh dưỡng có thể cao hơn ở học sinh H'mông, Dao. So với học sinh Kinh. Điều này phản ánh sự thiếu thốn về dinh dưỡng trẻ em vùng cao. Các yếu tố như nguồn thực phẩm, tập quán ăn uống ảnh hưởng. Cần có các chương trình can thiệp dinh dưỡng cụ thể. Nó giúp cải thiện sức khỏe học đường dân tộc. Điều này trực tiếp hỗ trợ sự phát triển thể chất và tinh thần của học sinh.

4.2. Mối liên hệ sức khỏe thể chất và năng lực nhận thức

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Sức khỏe thể chất tốt thường đi đôi với năng lực nhận thức cao hơn. Học sinh có tình trạng dinh dưỡng tốt hơn. Họ có xu hướng đạt điểm IQ cao hơn. Họ cũng có khả năng trí nhớ và vượt khó tốt hơn. Suy dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe có thể cản trở sự phát triển não bộ. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tập trung, học hỏi. Các yếu tố văn hóa xã hội và trí tuệ cũng tương tác. Môi trường sống, điều kiện học tập tác động đáng kể. Việc đầu tư vào sức khỏe thể chất là đầu tư vào trí tuệ. Đây là một cơ sở quan trọng cho các chính sách giáo dục. Nó giúp nâng cao kết quả học tập học sinh dân tộc.

V.Đề xuất giải pháp giáo dục dân tộc thiểu số Yên Bái hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là cải thiện giáo dục dân tộc thiểu số Yên Bái. Đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao năng lực nhận thức. Các đề xuất bao gồm cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe học đường. Các chương trình can thiệp giáo dục cần được phát triển. Chúng phải phù hợp với đặc thù từng nhóm dân tộc. Ví dụ, các phương pháp giảng dạy cần đa dạng. Nó nhằm kích thích sự phát triển trí tuệ. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Việc kết hợp kiến thức khoa học và văn hóa địa phương là cần thiết. Điều này giúp nâng cao kết quả học tập học sinh dân tộc. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng. Các giải pháp phải mang tính thực tiễn và bền vững. Chúng giúp tạo ra môi trường học tập tốt nhất cho mọi học sinh.

5.1. Cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe học đường dân tộc

Các chương trình dinh dưỡng học đường cần được mở rộng. Đặc biệt tại các trường ở vùng sâu, vùng xa. Cần cung cấp bữa ăn đủ chất, cân đối cho học sinh. Giáo dục sức khỏe và vệ sinh cá nhân cần được tăng cường. Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh tật. Các dịch vụ y tế học đường cần được nâng cấp. Chính sách hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ em vùng cao là cần thiết. Nó giúp giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng. Từ đó cải thiện sức khỏe thể chất học sinh. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ. Các hoạt động thể thao, rèn luyện thể lực cũng cần được khuyến khích. Các chính sách này góp phần vào sự phát triển toàn diện.

5.2. Nâng cao năng lực nhận thức và kết quả học tập

Các phương pháp giáo dục cần được đổi mới. Nó nhằm phát huy tối đa năng lực nhận thức của học sinh. Chú trọng phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật cần được tổ chức. Nó giúp kích thích trí tò mò và sáng tạo. Đặc biệt đối với học sinh dân tộc thiểu số Yên Bái. Cần có các chương trình hỗ trợ học tập cá nhân hóa. Nó giúp bù đắp những thiếu hụt về kiến thức. Đào tạo giáo viên về phương pháp sư phạm đa văn hóa là quan trọng. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất trường học. Cung cấp đầy đủ tài liệu học tập. Những biện pháp này sẽ trực tiếp cải thiện kết quả học tập học sinh dân tộc.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. KHÁI QUÁT VỀ CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN Ở TRẺ EM
1.2. CÁC ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI – THỂ LỰC CỦA TRẺ EM
1.2.1. Các đặc điểm hình thái – thể lực
1.2.2. Các nghiên cứu về hình thái – thể lực ở Việt Nam
1.3. CÁC ĐẶC ĐIỂM CHỨC NĂNG CỦA CÁC HỆ THỐNG CƠ QUAN
1.3.1. Các thông số thông khí phổi
1.3.2. Tần số tim, huyết áp động mạch
1.3.3. Phản xạ cảm giác – vận động
1.4. ĐẶC ĐIỂM TRÍ TUỆ CỦA TRẺ EM
1.4.1. Khả năng vượt khó
1.5. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
1.5.1. Người Kinh
1.5.2. Người Dao
1.5.3. Người H’mông
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Các thông số và chỉ số nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp tính tuổi
2.3.3. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu
2.3.4. Mô hình nghiên cứu và tổ chức thực nghiệm
2.3.5. Phương pháp nghiên cứu các đặc điểm sinh học
2.3.6. Phương pháp nghiên cứu các đặc điểm về năng lực trí tuệ
2.3.7. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Các đặc điểm hình thái, chức năng một số hệ cơ quan của học sinh
3.1.1. Chiều cao đứng
3.1.2. Vòng ngực trung bình
3.1.3. Chỉ số BMI
3.1.4. Tình trạng dinh dưỡng
3.1.5. Chỉ số Pignet
3.1.6. Một số đặc điểm chức năng tuần hoàn
3.1.7. Một số thông số và chỉ số chức năng hô hấp
3.1.8. Thời gian phản xạ cảm giác - vận động đơn giản
3.2. Năng lực trí tuệ của học sinh
3.2.1. Điểm trí tuệ theo test Raven
3.2.2. Chỉ số IQ và sự phân bố IQ
3.2.3. Khả năng vượt khó
3.2.4. Trí nhớ ngắn hạn
3.2.5. Khả năng chú ý
3.3. Mối liên quan giữa các chỉ số nghiên cứu
3.3.1. Mối liên quan giữa các thông số hô hấp với chiều cao đứng và tuổi
3.3.2. Mối liên quan giữa IQ với trí nhớ ngắn hạn
3.3.3. Mối liên quan giữa IQ với khả năng chú ý
3.3.4. Mối liên quan giữa IQ với AQ
3.3.5. Mối liên quan giữa IQ với EQ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và năng lực trí tuệ của học sinh từ 6 đến 17 tuổi người dân tộc kinh hmông dao ở tỉnh yên bái

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------- TRẦN LONG GIANG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ NĂNG LỰC TRÍ TUỆ CỦA HỌC SINH TỪ 6 ĐẾN 17 TUỔI, NGƢỜI DÂN TỘC KINH, H’MÔNG, DAO Ở TỈNH YÊN BÁI LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI, 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------- TRẦN LONG GIANG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ NĂNG LỰC TRÍ TUỆ CỦA HỌC SINH TỪ 6 ĐẾN 17 TUỔI, NGƢỜI DÂN TỘC KINH, H’MÔNG, DAO Ở TỈNH YÊN BÁI Chuyên ngành : Sinh lý học người và động vật Mã số : 62 42 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Mai Văn Hƣng GS. Đỗ Công Huỳnh HÀ NỘI, 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu đƣợc thực hiện nghiêm túc. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Long Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - PGS.TS Mai Văn Hƣng, Giám đốc Trung tâm Nhân trắc và Phát triển trí tuệ, Trƣờng Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. NGND Đỗ Công Huỳnh, Phó Chủ tịch Hội Sinh lý Việt Nam, nguyên Chủ nhiệm bộ môn Sinh lý học – Học viện Quân y Việt Nam, nguyên Tổng biên tập Tạp chí Sinh lý học Việt Nam. Những ngƣời Thầy đã tận tình giúp đỡ, hƣớng dẫn, truyền đạt kinh nghiệm, cung cấp tài liệu và tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh học, Chủ nhiệm Bộ môn Sinh lý học ngƣời và động vật, các cán bộ giảng dạy và nghiên cứu của Bộ môn Sinh lý học ngƣời và động vật và Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, đã hỗ trợ về tinh thần cũng nhƣ vật chất trong quá trình hoàn thành luận án.

- Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo và các em học sinh các Trƣờng Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông, Trung tâm Dạy nghề và Giáo dục thƣờng xuyên thuộc tỉnh Yên Bái đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ về nhiều mặt của Phòng Sau đại học, Trƣờng Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã hỗ trợ, khích lệ và động viên tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu. Một lần tôi nữa xin trân trọng cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu trên! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Trần Long Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN AQ: Chỉ số vƣợt khó (Adversity Quotient) BMI: Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CAH: Sức khỏe, tính tích cực, tâm trạng (Самочувство, Активностъ, Настроение) CCĐ: Chiều cao đứng Cs: Cộng sự EQ: Chỉ số cảm xúc (Emotional Quotient) FEV1: Thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên (Forced expiratory volume in one second) FVC: Dung tích sống thở mạnh (Forced vital capacity) GTSH: Các giá trị sinh học ngƣời Việt Nam bình thƣờng thập kỷ 90 - thế kỷ XX HSSH: Hằng số sinh học ngƣời Việt Nam IQ: Chỉ số thông minh (Intelligence Quotient) KNCY: Khả năng chú ý NCHS: Trung tâm Quốc gia về thống kê y tế (The National Center for Health Statistics) Nxb: Nhà xuất bản TGPX: Thời gian phản xạ TN: Trí nhớ VC: Dung tích sống (Vital capacity) VNTB: Vòng ngực trung bình WHO: Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHÁI QUÁT VỀ CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN Ở TRẺ EM. CÁC ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI – THỂ LỰC CỦA TRẺ EM. Các đặc điểm hình thái – thể lực.

Các nghiên cứu về hình thái – thể lực ở Việt Nam. CÁC ĐẶC ĐIỂM CHỨC NĂNG CỦA CÁC HỆ THỐNG CƠ QUAN. Các thông số thông khí phổi. Tần số tim, huyết áp động mạch.

Phản xạ cảm giác – vận động. ĐẶC ĐIỂM TRÍ TUỆ CỦA TRẺ EM. Khả năng vƣợt khó. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ -XÃ HỘI CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Ngƣời Kinh. Ngƣời Dao. Ngƣời H’mông. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Các thông số và chỉ số nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phƣơng pháp tính tuổi. Phƣơng pháp chọn mẫu và cỡ mẫu. Mô hình nghiên cứu và tổ chức thực nghiệm. 47 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phƣơng pháp nghiên cứu các đặc điểm sinh học. Phƣơng pháp nghiên cứu các đặc điểm về năng lực trí tuệ. Phƣơng pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Các đặc điểm hình thái, chức năng một số hệ cơ quan của học sinh. Chiều cao đứng. Vòng ngực trung bình. Chỉ số BMI.

Tình trạng dinh dƣỡng. Chỉ số Pignet. Một số đặc điểm chức năng tuần hoàn. Một số thông số và chỉ số chức năng hô hấp.

Thời gian phản xạ cảm giác - vận động đơn giản. Năng lực trí tuệ của học sinh. Điểm trí tuệ theo test Raven. Chỉ số IQ và sự phân bố IQ.

Khả năng vƣợt khó. Trí nhớ ngắn hạn. Khả năng chú ý. Mối liên quan giữa các chỉ số nghiên cứu.

Mối liên quan giữa các thông số hô hấp với chiều cao đứng và tuổi. Mối liên quan giữa IQ với trí nhớ ngắn hạn. Mối liên quan giữa IQ với khả năng chú ý .Mối liên quan giữa IQ với AQ .Mối liên quan giữa IQ với EQ. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 PHỤ LỤC 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Phân loại theo chỉ số Pignet. Chuẩn suy dinh dƣỡng ngƣời 5 ÷ 19 tuổi của WHO.

Phân bố mức trí tuệ theo D. Tiêu chuẩn đánh giá về cảm xúc. Phân loại các chỉ số thành phần của AQ. Chiều cao đứng (cm) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Cân nặng (kg) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. VNTB (cm) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Chỉ số BMI của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Phân bố (%) học sinh nam theo tình trạng dinh dƣỡng, tuổi và dân tộc.

Phân bố (%) học sinh nữ theo tình trạng dinh dƣỡng, tuổi và dân tộc. Chỉ số Pignet của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Tần số tim (nhịp/phút) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Huyết áp tâm thu (mmHg) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Huyết áp tâm trƣơng (mmHg) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Trục điện tim của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Thời gian PQ (ms) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Thời gian QRS (ms) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Thời gian QT (ms) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Biên độ sóng P (10-1mm) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Thời gian sóng P (ms) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Tần số hô hấp (nhịp/phút) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

VC (lít) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. FVC (lít) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. FEV1 (lít) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Chỉ số Tiffeneau (%) của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Thời gian phản xạ thị giác - vận động của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. 109 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thời gian phản xạ thính giác - vận động của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Tổng điểm trắc nghiệm của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Chỉ số IQ của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Phân bố học sinh nam theo các mức trí tuệ. Phân bố học sinh nữ theo các mức trí tuệ. Điểm cảm xúc chung của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Điểm AQ của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Khả năng chú ý của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa chiều cao với VC và tuổi của học sinh nam dân tộc Kinh. Phƣơng trình hồi quy của các thông số chức năng phổi.

Phƣơng trình hồi quy tuyến tính giữa IQ và trí nhớ ngắn hạn của học sinh. Phƣơng trình hồi quy tuyến tính giữa IQ và khả năng chú ý của học sinh. Phƣơng trình hồi quy tuyến tính giữa IQ và AQ của học sinh. Phƣơng trình hồi quy tuyến tính giữa IQ và EQ của học sinh.

134 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2. Mô hình nghiên cứu. Phân loại chỉ số BMI của trẻ em từ 5 đến 19 tuổi. Đồ thị biểu diễn CCĐ của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính.

Đồ thị biểu diễn cân nặng của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính .Đồ thị biểu diễn VNTB của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính. Đồ thị biểu diễn chỉ số BMI của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính 76 Hình 3. Đồ thị biểu diễn chỉ số Pignet của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính .Tần số tim trung bình của học sinh theo tuổi, dân tộc và giới tính .Đồ thị mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa VC và chiều cao đứng của học sinh. Đồ thị mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa IQ và TN ngắn hạn thị giác của học sinh.

Đồ thị mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa IQ và EQ của học sinh. 135 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Long Giang (2017). Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/6-den-17-tuoi-nguoi-dan-toc-kinh-hmong-dao-o-tinh-yen-bai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và năng lực trí tuệ học sinh 6-17 tuổi dân tộc Kinh, H'mông, Dao tại Yên Bái.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" thuộc chuyên ngành Sinh lý học người và động vật. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và trí tuệ học sinh dân tộc Kinh, H’mông, Dao Yên Bái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter