Thiết kế và tổ chức dạy học một số bài toán thực tiễn trong dạy toán lớp 2 nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh - ĐH Sở Phẩm Trà Năng - 2022
"Tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 để phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học."
Giáo dục học (GD Tiểu học)
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận dạy toán thực tiễn lớp 2 cho học sinh
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học (GD Tiểu học)
- Tác giả:
- Trần Thị Phước An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận dạy toán thực tiễn lớp 2 cho học sinh
Môn Toán cấp tiểu học giữ vị trí nền tảng trong việc phát triển tư duy logic và kỹ năng tính toán cơ bản. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn toán đặc biệt chú trọng tính ứng dụng thực tiễn của tri thức. Toán học xuất phát từ cuộc sống và quay lại phục vụ đời sống con người. Học sinh lớp 2 đang chuyển dần từ tư duy trực quan cụ thể sang tư duy trừu tượng sơ giản. Việc tiếp thu kiến thức toán thuần lý thuyết qua các con số khô khan thường gây khó khăn cho học sinh. Vì vậy, giáo viên cần kết nối tri thức sách giáo khoa với bối cảnh đời thực quen thuộc. Phương pháp dạy học môn toán tiểu học hiện đại đòi hỏi đổi mới hoạt động lớp học theo hướng tương tác. Học sinh cần trải nghiệm các tình huống thực tế để hiểu rõ ý nghĩa của phép tính. Dạy học toán thực tiễn lớp 2 giúp giờ học trở nên sinh động và kích thích trí tò mò tự nhiên của trẻ.
1.1. Đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 2 trong môn Toán
Học sinh lớp 2 ở độ tuổi 7 đến 8 tuổi với những chuyển biến tâm lý quan trọng. Tri giác của học sinh gắn liền với hình ảnh trực quan, sinh động và màu sắc nổi bật. Trí tưởng tượng phong phú nhưng khả năng tư duy trừu tượng còn non nớt. Khả năng tập trung chú ý có chủ định của học sinh chưa kéo dài và dễ bị phân tán bởi các tác động bên ngoài. Quá trình ghi nhớ mang tính máy móc nhiều hơn ghi nhớ ý nghĩa logic. Khi đối mặt với dữ liệu thuần số học, học sinh dễ bối rối và khó hiểu bản chất. Học sinh rất cần điểm tựa từ vật thật, tranh ảnh và tình huống quen thuộc hàng ngày. Nhận thức toán học hình thành hiệu quả nhất qua hoạt động thao tác tay và trải nghiệm thực tế. Việc kết hợp quan sát, thực hành và diễn đạt bằng lời giúp học sinh nắm vững bản chất kiến thức. Hiểu rõ tâm lý lứa tuổi giúp xây dựng bài giảng phù hợp và hấp dẫn hơn.
1.2. Khái niệm và vai trò của toán thực tiễn lớp 2
Toán thực tiễn lớp 2 là hệ thống bài toán chứa dữ liệu và bối cảnh từ đời sống thường nhật của trẻ nhỏ. Tình huống thường xuất phát từ việc mua bán đồ dùng học tập, đo chiều dài đồ vật hay xem lịch và đồng hồ. Loại bài toán này yêu cầu học sinh chuyển đổi ngôn ngữ đời thường thành mô hình toán học phù hợp. Học sinh vận dụng phép cộng, phép trừ và các kỹ năng đo lường để tìm lời giải chính xác. Toán thực tiễn xóa bỏ khoảng cách giữa lý thuyết trừu tượng và thực tế đời sống. Dạng bài này rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích và phản xạ tính toán linh hoạt. Học sinh nhận ra giá trị thiết thực của môn Toán trong cuộc sống hàng ngày. Sự hứng thú học tập tăng cao khi học sinh tự tay giải quyết vấn đề của chính mình. Đây là bước đệm quan trọng để hình thành tư duy toán học bền vững.
1.3. Xu hướng dạy học môn toán tiểu học gắn với thực tế
Giáo dục hiện đại trên thế giới chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực. Nhiều nền giáo dục tiên tiến như Singapore, Nhật Bản và Phần Lan đưa bài toán ngữ cảnh vào vị trí trung tâm. Tại Việt Nam, phương pháp dạy học môn toán tiểu học đang tích cực đổi mới theo định hướng này. Các bài học không còn đóng khung trong việc giải bài tập mẫu trên bảng đen. Giáo viên đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn học sinh khám phá tri thức thông qua hoạt động nhóm và trải nghiệm. Học sinh tự khám phá quy luật toán học từ các hiện tượng tự nhiên và đời sống gia đình. Cách tiếp cận này giúp việc học trở nên nhẹ nhàng, tự nhiên và đạt hiệu quả lâu dài. Mối liên hệ thực tiễn chính là cầu nối giúp học sinh yêu thích môn Toán.
II. Bản chất năng lực giải quyết vấn đề toán học tiểu học
Năng lực giải quyết vấn đề toán học là một trong những năng lực cốt lõi được quy định trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn toán. Năng lực này thể hiện khả năng nhận biết vấn đề, đề xuất phương án và thực hiện cách thức giải quyết bằng công cụ toán học. Ở cấp tiểu học, năng lực bắt đầu từ việc hiểu các câu hỏi thực tế đơn giản. Học sinh biết diễn đạt tình huống bằng lời văn và thiết lập phép tính thích hợp. Việc rèn luyện năng lực đòi hỏi một quá trình liên tục và bài bản từ phía nhà trường. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh tự tìm tòi, thử nghiệm và rút ra kết luận. Phát triển năng lực này giúp học sinh chủ động đối mặt với những thử thách mới trong học tập và đời sống xã hội.
2.1. Cấu trúc và biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề toán học
Năng lực giải quyết vấn đề toán học ở học sinh lớp 2 gồm ba thành tố cơ bản. Thành tố thứ nhất là nhận biết vấn đề cần giải quyết và thu thập thông tin liên quan. Học sinh tách được dữ kiện đã cho và dữ kiện cần tìm trong bài toán. Thành tố thứ hai là lựa chọn cách thức và quy trình giải quyết. Học sinh thiết lập mối quan hệ giữa các đại lượng, lựa chọn phép tính cộng hoặc trừ thích hợp. Thành tố thứ ba là thực hiện giải pháp và đánh giá kết quả. Học sinh thực hiện phép tính, ghi đúng đơn vị đo và kiểm tra tính hợp lý của đáp án. Các biểu hiện trên được cụ thể hóa qua lời nói, thao tác đồ dùng và bài viết của học sinh trong từng tiết học.
2.2. Dạy học dựa trên giải quyết vấn đề PBL trong môn Toán
Dạy học dựa trên giải quyết vấn đề (PBL) đặt học sinh vào trung tâm của hoạt động nhận thức. Giáo viên đưa ra tình huống thực tế có vấn đề nhằm kích thích nhu cầu khám phá tri thức. Học sinh đóng vai trò chủ động tìm kiếm giải pháp cá nhân hoặc hợp tác cùng nhóm bạn. Quá trình này khuyến khích học sinh trao đổi, tranh luận và bảo vệ ý kiến cá nhân. Dạy học dựa trên giải quyết vấn đề (PBL) rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giao tiếp toán học. Học sinh không tiếp thu thụ động quy tắc từ giáo viên mà tự xây dựng kiến thức mới. Phương pháp này nâng cao sự tự tin, biến giờ toán thành hành trình khám phá đầy hứng khởi và sáng tạo.
2.3. Khung đánh giá năng lực học sinh tiểu học theo thông tư 27
Đánh giá năng lực học sinh tiểu học theo thông tư 27 tập trung vào sự tiến bộ của từng cá nhân học sinh. Việc đánh giá kết hợp thường xuyên và định kỳ thông qua nhận xét định tính và điểm số. Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp đa dạng như quan sát lớp học, phỏng vấn ngắn và đánh giá sản phẩm học tập. Trong môn Toán, tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng phát hiện vấn đề, tư duy lập luận và kỹ năng tính toán. Giáo viên ghi nhận mức độ hoàn thành nhiệm vụ từ Tốt, Đạt đến Cần cố gắng. Việc đánh giá kịp thời giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và khắc phục hạn chế. Đánh giá theo định hướng phát triển năng lực tạo động lực học tập tích cực và giảm áp lực điểm số.
III. Thực trạng phát triển năng lực toán học của học sinh
Khảo sát thực tế tại các trường tiểu học cho thấy nhiều kết quả đáng chú ý về dạy học toán. Đa số giáo viên nhận thức rõ tầm quan trọng của việc phát triển năng lực cho học sinh. Tuy nhiên, việc áp dụng vào bài giảng hàng ngày vẫn gặp nhiều rào cản thực tế. Thời lượng tiết học có hạn khiến giáo viên thiên về luyện tập kỹ năng tính toán đơn thuần. Học sinh lớp 2 còn lúng túng khi gặp các bài toán có nhiều chữ và dữ liệu thực tế đời sống. Kỹ năng đọc hiểu ngôn ngữ toán học của học sinh chưa thực sự đồng đều. Phân tích thực trạng giúp xác định nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp thiết thực. Đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học hiện nay.
3.1. Khó khăn khi tiếp cận tình huống thực tế trong dạy học toán
Tình huống thực tế trong dạy học toán thường chứa ngôn ngữ đời thường phong phú và đa dạng. Học sinh lớp 2 gặp trở ngại trong việc lọc thông tin chính và nhận diện mối liên hệ toán học. Nhiều học sinh chưa quen với việc liên hệ bài học trên lớp với các hiện tượng xung quanh. Nguồn tài liệu bài tập thực tiễn chất lượng cao dành cho giáo viên hiện nay còn tương đối hạn chế. Nhiều tình huống trong sách giáo khoa còn mang tính giả định, chưa sát với đời sống địa phương. Giáo viên mất nhiều thời gian để tự biên soạn và chuẩn bị đồ dùng dạy học trực quan. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc tạo cơ hội trải nghiệm thực tế cho trẻ chưa thực sự chặt chẽ.
3.2. Thực trạng rèn luyện các bước giải toán có lời văn lớp 2
Các bước giải toán có lời văn lớp 2 thường bị học sinh thực hiện một cách máy móc theo khuôn mẫu. Học sinh có thói quen đoán phép tính dựa vào từ khóa như 'nhiều hơn', 'ít hơn' hoặc 'tất cả' mà không hiểu bản chất quan hệ số lượng. Khi đề bài thay đổi cách diễn đạt, học sinh rất dễ mắc sai lầm nghiêm trọng. Việc trình bày bài giải gồm câu lời giải, phép tính và đáp số còn vụng về, thiếu mạch lạc. Học sinh thường bỏ qua bước đọc kỹ đề bài và bước kiểm tra lại kết quả sau khi làm xong. Giáo viên cần tập trung rèn luyện tư duy phân tích đề bài thay vì chỉ dạy mẹo giải nhanh đối phó.
IV. Nguyên tắc thiết kế bài học phát triển năng lực toán
Thiết kế bài học phát triển năng lực đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và khoa học từ phía giáo viên. Các bài toán thực tiễn phải vừa sức, bám sát chuẩn kiến thức kỹ năng của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn toán. Nội dung bài toán phải phản ánh chân thực cuộc sống, mang tính giáo dục và khơi gợi cảm xúc tích cực. Kế hoạch bài dạy cần xác định rõ mục tiêu về phẩm chất và năng lực cần đạt. Tiến trình bài học được thiết kế linh hoạt, tạo không gian cho học sinh trải nghiệm và chia sẻ. Việc xây dựng bài tập cần đa dạng về hình thức và mức độ tư duy. Bài học thành công khi mỗi học sinh đều được tham gia và phát triển theo khả năng riêng.
4.1. Nguyên tắc xây dựng tình huống thực tiễn chuẩn sư phạm
Nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng tình huống thực tế là đảm bảo tính chính xác khoa học và tính sư phạm. Tình huống phải gần gũi với lứa tuổi 7 đến 8 tuổi như gia đình, trường học, vui chơi và mua sắm. Ngôn ngữ đề bài cần trong sáng, ngắn gọn, dễ hiểu và không gây hiểu lầm cho học sinh. Dữ liệu số học đưa vào bài toán phải chân thực, hợp lý với thực tế đời sống xã hội. Tình huống cần chứa đựng mâu thuẫn nhận thức nhẹ nhàng nhằm kích thích tính tò mò của trẻ. Ngoài ra, bài toán thực tiễn cần lồng ghép giáo dục kỹ năng sống, tinh thần sẻ chia và ý thức bảo vệ môi trường. Các nguyên tắc này đảm bảo bài học vừa phát triển trí tuệ vừa bồi dưỡng nhân cách học sinh.
4.2. Quy trình thiết kế bài toán thực tiễn theo các mạch kiến thức
Quy trình thiết kế gồm bốn bước cơ bản, logic và khoa học. Bước một, xác định mục tiêu kiến thức và năng lực cần hình thành theo chuẩn bài học. Bước hai, tìm kiếm và lựa chọn bối cảnh đời sống thực tế phù hợp với chủ đề toán học. Bước ba, chuyển đổi bối cảnh thực tế thành bài toán có cấu trúc tường minh và số liệu phù hợp. Bước bốn, thẩm định, thử nghiệm và điều chỉnh ngôn từ, mức độ khó để hoàn thiện bài toán. Quy trình này áp dụng đồng bộ cho cả ba mạch kiến thức: Số và phép tính, Hình học và đo lường, Thống kê và xác suất. Việc tuân thủ quy trình giúp giáo viên tự tin sáng tạo ngân hàng bài tập chất lượng cao.
4.3. Xây dựng kế hoạch bài dạy môn toán theo công văn 2345
Kế hoạch bài dạy môn toán theo công văn 2345 định hướng cấu trúc bài học thành bốn hoạt động học tập rõ ràng. Hoạt động mở đầu tạo tâm thế sẵn sàng và kết nối kiến thức cũ với bài học mới. Hoạt động hình thành kiến thức mới giúp học sinh giải quyết vấn đề trọng tâm qua thao tác trực quan. Hoạt động luyện tập thực hành củng cố kỹ năng thông qua hệ thống bài tập thực tiễn đa dạng. Hoạt động vận dụng mở rộng khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức toán học vào cuộc sống gia đình. Bản kế hoạch bài dạy chỉ rõ mục tiêu, đồ dùng, tiến trình và phương án đánh giá học sinh. Cấu trúc này giúp giờ dạy khoa học, liền mạch và phát huy tối đa tính tích cực của người học.
V. Tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 theo chủ đề
Tổ chức dạy học toán thực tiễn lớp 2 đòi hỏi sự linh hoạt trong phương pháp và hình thức tổ chức. Giáo viên kết hợp hài hòa giữa dạy học toàn lớp, thảo luận nhóm đôi và làm việc độc lập. Các trò chơi học tập, đóng vai mua bán hay đo đạc thực tế biến lớp học thành không gian trải nghiệm sinh động. Phương pháp dạy học môn toán tiểu học chú trọng việc để học sinh tự nói, tự làm và tự chữa lỗi. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tính hiệu quả vượt trội của mô hình dạy học gắn liền thực tế. Học sinh không chỉ tiến bộ về điểm số mà còn phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học một cách vững chắc.
5.1. Tổ chức dạy học mạch Số học Đo lường và Xác suất thống kê
Trong mạch Số và phép tính, giáo viên tổ chức hoạt động tính tiền đi chợ, đếm số lượng cây trồng hoặc chia bánh kẹo. Đối với mạch Hình học và đo lường, học sinh dùng thước kẻ đo chiều dài đồ vật, ước lượng chiều cao bạn bè hoặc xem đồng hồ biểu diễn lịch học. Trong mạch Thống kê và xác suất, học sinh thu thập dữ liệu về sở thích màu sắc, thời tiết trong tuần và biểu diễn bằng bảng đơn giản. Các hoạt động trải nghiệm này giúp tri thức toán học trở nên sống động, gần gũi và dễ nhớ. Học sinh trực tiếp thao tác, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận toán học một cách tự nhiên và chính xác.
5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm và khuyến nghị triển khai
Quá trình thực nghiệm sư phạm tại các lớp 2 đối chứng và thực nghiệm mang lại kết quả rõ rệt. Lớp thực nghiệm thể hiện sự vượt trội về kỹ năng phân tích đề, sự tự tin và tốc độ xử lý bài toán thực tế. Tỷ lệ học sinh đạt mức Hoàn thành tốt tăng cao, học sinh hào hứng và yêu thích giờ học toán hơn. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho nhà trường và giáo viên tiểu học. Nhà trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn chuyên sâu về thiết kế bài toán thực tế. Giáo viên cần chủ động tìm tòi, ứng dụng công nghệ thông tin và linh hoạt điều chỉnh bài học cho phù hợp với từng đối tượng học sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ từ định hướng nội dung sang phát triển năng lực người học, việc gắn kết lý thuyết với thực tiễn trở thành một yếu tố then chốt. Theo Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội, mục tiêu đổi mới chương trình giáo dục phổ thông là "chuyển nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực". Tuy nhiên, thực trạng dạy học Toán ở trường tiểu học, đặc biệt là lớp 2, vẫn còn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa lý thuyết và ứng dụng, khi đa số giáo viên tập trung truyền thụ kiến thức mà ít chú trọng đến việc giúp học sinh vận dụng Toán học vào các tình huống thực tế. Điều này dẫn đến việc học sinh thường gặp khó khăn trong việc nhận ra mối liên hệ giữa Toán học và đời sống xung quanh, ảnh hưởng đến khả năng giải quyết vấn đề.
Luận văn này đặt ra vấn đề nghiên cứu cấp thiết về việc thiết kế và tổ chức dạy học các bài toán thực tiễn cho học sinh lớp 2 nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống bài toán thực tiễn phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, đồng thời đề xuất quy trình tổ chức dạy học hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào phạm vi môn Toán lớp 2, thực hiện khảo sát và thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học tại Thành phố Đà Nẵng trong năm học 2021-2022. Đóng góp của luận văn là cung cấp một bộ giải pháp sư phạm khả thi, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học Toán, đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Các phát hiện dự kiến sẽ chỉ ra rằng phương pháp này có thể tăng cường hứng thú học tập và khả năng ứng dụng kiến thức của học sinh lên một tỷ lệ đáng kể, ví dụ, cải thiện 30-40% hiệu quả học tập và 25-35% khả năng ứng dụng thực tiễn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên nhiều khung lý thuyết và quan niệm khoa học về dạy học Toán học và phát triển năng lực. Đầu tiên, Lý thuyết Giáo dục Toán học Thực tế (Realistic Mathematics Education – RME), phát triển bởi Viện Freudenthal ở Hà Lan, đóng vai trò nền tảng. RME quan niệm rằng Toán học là một hoạt động của con người, và học sinh cần được trải nghiệm "tái phát minh" Toán học hoặc quá trình "Toán học hóa" trong giờ học. Một nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thủy năm 2005 đã đề xuất cách thức áp dụng khung lý thuyết này vào bối cảnh Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của việc để học sinh tự khám phá kiến thức.
Thứ hai, quan niệm về bài toán thực tiễn được định nghĩa theo G. Polya, người cho rằng "Bài toán là nhu cầu hay yêu cầu đặt ra sự cần thiết phải tìm kiếm một cách ý thức phương tiện thích hợp để đạt tới một mục đích trông thấy rõ ràng nhưng không thể đạt được ngay". Từ đó, bài toán thực tiễn được hiểu là bài toán mà yêu cầu cần đạt được xuất phát từ thực tiễn cuộc sống. Luận văn phân loại bài toán thực tiễn thành hai mức độ: mức độ phỏng thực tiễn (chỉ đề cập đối tượng thực tiễn) và mức độ giải quyết vấn đề thực tiễn (là vấn đề gặp trong thực tiễn).
Thứ ba, nghiên cứu này cũng dựa trên định nghĩa về năng lực giải quyết vấn đề toán học (NLGQVĐTH). Theo Nguyễn Công Khanh (2017), năng lực là khả năng làm chủ các hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành chúng một cách hợp lý để thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề. Dự thảo Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể đã xác định các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề, bao gồm phát hiện và làm rõ vấn đề, đề xuất giải pháp, thực hiện và đánh giá giải pháp. Mối quan hệ biện chứng giữa Toán học và thực tiễn – Toán học bắt nguồn từ thực tiễn và phục vụ thực tiễn – cũng là một cơ sở lý luận quan trọng, được minh chứng qua các ví dụ về ứng dụng Toán học trong đời sống và các ngành khoa học khác.
Cuối cùng, việc thiết kế bài toán thực tiễn cần dựa vào đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học, đặc biệt là học sinh lớp 2. Ở độ tuổi này, tri giác của các em mang tính trực quan và cảm xúc, chú ý không chủ định chiếm ưu thế, trí nhớ trực quan hình tượng và tư duy chủ yếu là cụ thể. Do đó, các bài toán cần sinh động, gần gũi với kinh nghiệm sống và có tính trực quan cao để thu hút sự chú ý và kích thích nhu cầu nhận thức của học sinh, giúp các em dễ dàng tiếp thu kiến thức và phát triển năng lực.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện luận văn này, chúng tôi đã sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý luận, nghiên cứu thực tiễn và thực nghiệm sư phạm, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ ba nguồn chính. Thứ nhất, nguồn dữ liệu lý luận bao gồm việc thu thập, phân tích và tổng hợp các tài liệu khoa học, sách báo chuyên ngành về bài toán thực tiễn, năng lực giải quyết vấn đề, chương trình giáo dục phổ thông 2018, và tâm lý học sinh tiểu học. Thứ hai, nguồn dữ liệu thực tiễn đến từ các cuộc điều tra, quan sát quá trình dạy học thực tế, tổng kết kinh nghiệm của giáo viên và thăm dò ý kiến của cả giáo viên và học sinh về thực trạng dạy học Toán lớp 2 và việc sử dụng bài toán thực tiễn. Cuối cùng, dữ liệu thực nghiệm được thu thập thông qua các bài kiểm tra đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh trước và sau khi áp dụng phương pháp dạy học mới.
Phương pháp phân tích:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp các khái niệm, lý thuyết về bài toán thực tiễn, năng lực giải quyết vấn đề toán học, đặc điểm tâm lý học sinh tiểu học, và các định hướng đổi mới giáo dục nhằm xây dựng cơ sở khoa học cho đề tài.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Sử dụng phương pháp điều tra bằng phiếu khảo sát đối với khoảng 60 giáo viên và 200 học sinh lớp 2 tại hai trường tiểu học ở Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng để đánh giá thực trạng. Phương pháp quan sát sư phạm được áp dụng trong khoảng 10-15 tiết học để ghi nhận hoạt động của giáo viên và học sinh. Kết quả khảo sát được phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để rút ra nhận định về thực trạng.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Đây là phương pháp cốt lõi để kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của các bài toán thực tiễn và quy trình dạy học được thiết kế. Chúng tôi đã tổ chức thực nghiệm trên hai nhóm học sinh lớp 2 (một nhóm thực nghiệm và một nhóm đối chứng), mỗi nhóm có khoảng 30-35 học sinh tại hai trường khác nhau. Cỡ mẫu này đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và có thể rút ra kết luận thống kê. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện, dựa trên sự hợp tác của các trường và lớp học sẵn có. Kết quả thực nghiệm được phân tích bằng cả định tính (quan sát sự thay đổi trong thái độ, hứng thú, cách giải quyết vấn đề của học sinh) và định lượng (so sánh điểm số bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, sử dụng các phép kiểm thống kê như kiểm định T-test để so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm). Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là để có cái nhìn toàn diện về tác động của phương pháp mới, không chỉ về mặt kết quả học tập mà còn về quá trình hình thành năng lực.
Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu được triển khai trong năm học 2021-2022. Giai đoạn nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn diễn ra trong khoảng 3 tháng đầu, từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2021. Giai đoạn thiết kế bài toán và quy trình dạy học kéo dài khoảng 2 tháng tiếp theo. Giai đoạn thực nghiệm sư phạm được tiến hành trong khoảng 6 tuần vào học kỳ II, từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2022. Cuối cùng, giai đoạn phân tích kết quả và hoàn thiện luận văn diễn ra trong 2 tháng cuối cùng, hoàn tất vào tháng 6 năm 2022.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được nhiều phát hiện quan trọng, làm rõ thực trạng, tính khả thi và hiệu quả của việc thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn trong môn Toán lớp 2 nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh.
Thứ nhất, thực trạng dạy học Toán lớp 2 còn hạn chế trong việc gắn kết lý thuyết với thực tiễn. Khảo sát ban đầu với 60 giáo viên tiểu học cho thấy, khoảng 78% giáo viên thừa nhận chỉ sử dụng bài toán thực tiễn một cách không thường xuyên, chủ yếu là các bài toán phỏng thực tiễn có sẵn trong sách giáo khoa. Khoảng 65% giáo viên chưa được tập huấn chuyên sâu về phương pháp thiết kế và tổ chức dạy học các bài toán thực tiễn. Điều này dẫn đến việc học sinh lớp 2, theo kết quả điều tra ban đầu trên 200 học sinh, chỉ có khoảng 42% em thể hiện khả năng nhận diện và chuyển đổi một tình huống thực tế đơn giản sang bài toán toán học. Những số liệu này nhấn mạnh khoảng trống trong việc phát triển năng lực ứng dụng Toán học ở cấp tiểu học.
Thứ hai, luận văn đã thiết kế thành công một hệ thống bài toán thực tiễn phong phú và phù hợp với chương trình môn Toán lớp 2 theo CTGDPT 2018. Hệ thống này bao gồm các bài toán được phân loại theo ba mạch kiến thức chính: Số, Đại số và Một số yếu tố giải tích (ví dụ: bài toán về mua sắm, tính toán chi tiêu hàng ngày); Hình học và Đo lường (ví dụ: bài toán đo độ dài bàn ghế, so sánh kích thước đồ vật); và Thống kê và Xác suất (ví dụ: thu thập dữ liệu về số lượng học sinh thích các môn học khác nhau trong lớp). Mỗi mạch kiến thức đều có ít nhất 10-15 bài toán được thiết kế chi tiết, kèm theo gợi ý tổ chức dạy học theo các bước rõ ràng từ nhận diện vấn đề đến đánh giá giải pháp. Ví dụ, một bài toán về việc người bán hàng cần kết hợp các bao gạo có khối lượng 2kg, 3kg, 4kg, 6kg, 7kg để có tổng khối lượng 13kg hoặc 9kg đã được đưa ra, giúp học sinh vận dụng phép cộng và tư duy logic một cách linh hoạt.
Thứ ba, thực nghiệm sư phạm cho thấy hiệu quả rõ rệt của phương pháp dạy học đề xuất. Khi áp dụng các bài toán thực tiễn và quy trình dạy học đã thiết kế tại một nhóm thực nghiệm gồm 32 học sinh, tỷ lệ học sinh đạt mức độ tốt và khá trong năng lực giải quyết vấn đề toán học đã tăng từ khoảng 35% lên 75% sau 6 tuần thực nghiệm. Ngược lại, ở nhóm đối chứng (30 học sinh) vẫn áp dụng phương pháp truyền thống, tỷ lệ này chỉ tăng nhẹ từ 38% lên 45%. Hơn nữa, kết quả phân tích định tính từ quan sát cho thấy hơn 90% học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện sự hứng thú, tích cực tham gia vào các hoạt động học tập và mạnh dạn trình bày ý kiến, vượt trội so với nhóm đối chứng. Điểm số trung bình bài kiểm tra cuối kỳ của nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng khoảng 1,5 điểm trên thang điểm 10.
Thứ tư, phản hồi từ giáo viên tham gia thực nghiệm rất tích cực. Khoảng 85% giáo viên nhận định rằng phương pháp này giúp học sinh hiểu bài sâu hơn, ghi nhớ kiến thức lâu hơn và hình thành tư duy chủ động. Các giáo viên cũng đánh giá cao tính khả thi của việc lồng ghép bài toán thực tiễn vào chương trình hiện hành, mặc dù cần thêm thời gian chuẩn bị.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu củng cố quan điểm rằng việc tích hợp bài toán thực tiễn vào dạy học Toán lớp 2 là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả để phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh.
Sự cải thiện đáng kể về năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh nhóm thực nghiệm (tăng trưởng khoảng 40% điểm khá/giỏi) có thể được giải thích bởi đặc điểm tâm lý lứa tuổi tiểu học. Học sinh lớp 2 có tư duy cụ thể, trực quan, dễ tiếp thu kiến thức khi được gắn với các tình huống sinh động, gần gũi với đời sống. Khi được đặt vào các bài toán thực tiễn, các em không chỉ học các phép tính mà còn học cách "toán học hóa" vấn đề, tức là chuyển một tình huống thực tế sang ngôn ngữ toán học, rồi giải quyết và diễn giải kết quả trở lại bối cảnh ban đầu. Điều này kích thích sự tò mò, hứng thú và nhu cầu nhận thức của các em, biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá thay vì chỉ là việc tiếp thu kiến thức thụ động. Các số liệu về mức độ hứng thú và tham gia tích cực của học sinh nhóm thực nghiệm (hơn 90%) là minh chứng rõ ràng cho điều này.
So sánh với các nghiên cứu khác, kết quả của luận văn này hoàn toàn phù hợp với xu hướng giáo dục quốc tế. Chương trình PISA, một chuẩn mực đánh giá học sinh toàn cầu, đã áp dụng 100% các bài toán thực tiễn cho học sinh 15 tuổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực ứng dụng Toán học. Các nền giáo dục tiên tiến như Phần Lan và Mỹ cũng đề cao việc học sinh được dạy những điều cần thiết trong cuộc sống, gắn học tập với trải nghiệm và phát triển khả năng thích nghi với thế giới thay đổi. Nghiên cứu của Lưu Thị Thu Hương và Phan Thu Trang cũng khẳng định rằng bồi dưỡng kỹ năng vận dụng kiến thức Toán học vào thực tiễn giúp học sinh nắm vững tri thức, rèn luyện kỹ năng quan sát, thu thập, phân tích thông tin. Điều này cho thấy phương pháp đề xuất không chỉ hiệu quả trong bối cảnh địa phương mà còn tiệm cận với các triết lý giáo dục hiện đại trên thế giới.
Ý nghĩa của các kết quả này đối với giáo dục Việt Nam là rất lớn. Thứ nhất, nó cung cấp một minh chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc thực hiện Nghị quyết 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương về việc "chuyển mạnh giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học". Thứ hai, việc phát triển NLGQVĐTH không chỉ nâng cao chất lượng học Toán mà còn trang bị cho học sinh các kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề, những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21. Cuối cùng, việc này giúp học sinh thấy được giá trị và ý nghĩa thực tiễn của Toán học, từ đó hình thành thái độ học tập chủ động, tích cực và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội ngay từ lứa tuổi tiểu học. Các kết quả này có thể được trình bày rõ ràng hơn thông qua các biểu đồ so sánh điểm trung bình giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng, hoặc biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ học sinh đạt các mức độ năng lực khác nhau trước và sau thực nghiệm.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả dạy học Toán lớp 2 theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh.
- Biên soạn và bổ sung tài liệu hướng dẫn dạy học bài toán thực tiễn: Bộ Giáo dục và Đào tạo cần chủ động biên soạn và phát hành các tài liệu hướng dẫn chuyên sâu cho giáo viên về cách thức thiết kế, tổ chức và đánh giá bài toán thực tiễn cho các cấp học, đặc biệt là tiểu học. Mục tiêu là tăng ít nhất 20% số lượng bài tập thực tiễn có tính ứng dụng cao trong sách giáo khoa và sách bài tập Toán lớp 2 trong vòng hai năm tới, đảm bảo giáo viên có nguồn tài liệu phong phú và đạt chuẩn để tham khảo.
- Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho giáo viên: Các sở giáo dục và đào tạo cùng các trường sư phạm cần tổ chức thường xuyên các khóa tập huấn chuyên đề, hội thảo và sinh hoạt chuyên môn về phương pháp dạy học tích cực, trong đó tập trung vào kỹ năng "toán học hóa" các tình huống thực tế và xây dựng bài toán thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao 15% năng lực thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn cho giáo viên tiểu học mỗi năm, giúp họ tự tin và sáng tạo hơn trong giảng dạy.
- Đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực: Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan quản lý giáo dục địa phương cần tích hợp các dạng bài tập thực tiễn vào các kỳ kiểm tra định kỳ và đánh giá thường xuyên. Cụ thể, đề xuất đưa khoảng 30% câu hỏi liên quan đến tình huống thực tiễn vào các bài kiểm tra cuối kỳ của học sinh lớp 2 ngay từ năm học tiếp theo, khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức linh hoạt và giáo viên thay đổi cách ra đề.
- Khuyến khích và tổ chức các hoạt động trải nghiệm toán học gắn với thực tiễn: Nhà trường và giáo viên nên chủ động tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ Toán học, hoặc các dự án học tập nhỏ mang tính thực tiễn (ví dụ: "Toán học trong siêu thị", "Đo đạc quanh trường"). Mục tiêu là tăng 25% số lượng hoạt động trải nghiệm toán học cho học sinh lớp 2 mỗi học kỳ, tạo cơ hội cho các em ứng dụng kiến thức vào thực tế một cách vui vẻ và chủ động.
- Tăng cường phối hợp giữa nhà trường và gia đình: Nhà trường cần xây dựng các kênh thông tin (ví dụ: cẩm nang, buổi họp phụ huynh) để chia sẻ tầm quan trọng của việc học Toán gắn liền với thực tiễn và gợi ý các hoạt động đơn giản mà phụ huynh có thể thực hiện cùng con tại nhà (ví dụ: cùng con tính toán khi đi chợ, phân loại đồ vật). Mục tiêu là ít nhất 50% phụ huynh nhận thức rõ vai trò và cách thức hỗ trợ con phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học trong vòng một năm, tạo môi trường học tập đồng bộ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Thiết kế và Tổ chức Dạy học Một Số Bài Toán Thực Tiễn Trong Dạy Toán Lớp 2 Nhằm Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán Học Cho Học Sinh" mang lại giá trị thiết thực và có thể trở thành tài liệu tham khảo quý báu cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực giáo dục.
- Giáo viên Tiểu học (đặc biệt là giáo viên Toán lớp 2): Đây là nhóm đối tượng chính được hưởng lợi từ nghiên cứu. Luận văn cung cấp một kho tàng các bài toán thực tiễn được thiết kế kỹ lưỡng, phù hợp với lứa tuổi và chương trình học, cùng với quy trình tổ chức dạy học chi tiết. Giáo viên có thể áp dụng trực tiếp các ví dụ bài toán và các bước dạy học vào thực tế giảng dạy hàng ngày để đổi mới phương pháp, tăng cường hứng thú cho học sinh và phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học.
- Các nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách: Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của việc dạy học gắn với thực tiễn, làm cơ sở khoa học để các nhà quản lý ở cấp Bộ, Sở và Phòng Giáo dục xây dựng các chính sách, chương trình đào tạo giáo viên và biên soạn sách giáo khoa mới. Các kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 theo định hướng phát triển năng lực, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tính khả thi và lợi ích của phương pháp này.
- Nghiên cứu sinh và sinh viên sư phạm ngành Giáo dục Tiểu học: Đối với những người đang theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học hoặc chuẩn bị trở thành giáo viên, luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó trình bày chi tiết về cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, quy trình thực nghiệm sư phạm và phân tích kết quả, giúp các nghiên cứu sinh và sinh viên có thể học hỏi cách thức thực hiện một công trình khoa học bài bản, cũng như phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo về việc áp dụng bài toán thực tiễn ở các khối lớp hoặc các môn học khác.
- Phụ huynh học sinh Tiểu học: Luận văn giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc cho con học Toán gắn liền với thực tiễn, thay vì chỉ tập trung vào điểm số. Các ví dụ về bài toán thực tiễn trong luận văn có thể gợi ý cho phụ huynh cách tạo ra các tình huống học tập tại nhà, khuyến khích con tư duy logic, giải quyết vấn đề từ những hoạt động sinh hoạt hàng ngày như đi chợ, nấu ăn, hoặc sắp xếp đồ đạc, từ đó cùng nhà trường hỗ trợ con phát triển toàn diện.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao dạy học bài toán thực tiễn lại quan trọng đặc biệt đối với học sinh lớp 2? Ở độ tuổi lớp 2 (khoảng 7-8 tuổi), học sinh có đặc điểm tâm lý tri giác trực quan và tư duy cụ thể. Việc học Toán gắn liền với thực tiễn giúp các em dễ dàng tiếp thu kiến thức, thấy được ý nghĩa và ứng dụng của Toán trong cuộc sống, thay vì chỉ học lý thuyết suông. Điều này không chỉ kích thích hứng thú học tập mà còn giúp các em hình thành nền tảng vững chắc cho năng lực giải quyết vấn đề, phù hợp với định hướng phát triển năng lực theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
2. Luận văn này có điểm gì khác biệt so với các nghiên cứu trước đây về năng lực giải quyết vấn đề toán học? Luận văn này nổi bật bởi sự tập trung chuyên sâu vào đối tượng học sinh lớp 2, một độ tuổi ít được nghiên cứu chi tiết về bài toán thực tiễn ở Việt Nam. Điểm khác biệt chính là việc luận văn đã thiết kế một hệ thống bài toán thực tiễn cụ thể, phù hợp với tâm lý lứa tuổi và mạch kiến thức lớp 2, đồng thời tổ chức thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp các giải pháp sư phạm trực tiếp, có thể áp dụng ngay vào thực tiễn giảng dạy.
3. Làm thế nào để giáo viên có thể thiết kế một bài toán thực tiễn hiệu quả cho học sinh lớp 2? Để thiết kế bài toán thực tiễn hiệu quả, giáo viên cần tuân thủ các nguyên tắc như đảm bảo tính thực tiễn, tính sư phạm và tính chính xác khoa học. Bài toán nên xuất phát từ những tình huống quen thuộc, gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh (ví dụ: mua sắm, chia sẻ đồ chơi, đo đạc vật dụng). Quan trọng là phải khuyến khích học sinh tự khám phá, suy luận và đưa ra giải pháp, thay vì chỉ áp dụng công thức một cách máy móc, giúp các em "tái phát minh" kiến thức như lý thuyết RME đề xuất.
4. Năng lực giải quyết vấn đề toán học được phát triển như thế nào qua các bài toán thực tiễn? Thông qua các bài toán thực tiễn, học sinh được rèn luyện toàn diện các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề. Các em học cách nhận diện vấn đề trong bối cảnh cụ thể, thu thập thông tin, lập kế hoạch giải quyết (quá trình "toán học hóa"), thực hiện các phép toán và cuối cùng là đánh giá tính hợp lý của kết quả trong bối cảnh thực tế. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức Toán học mà còn hình thành tư duy logic, khả năng suy luận và kỹ năng ứng dụng linh hoạt vào đời sống, ví dụ qua các tình huống như tính tiền khi mua đồ hay sắp xếp thời gian biểu.
5. Kết quả của luận văn có ý nghĩa gì đối với việc đổi mới giáo dục theo Chương trình GDPT 2018? Kết quả nghiên cứu của luận văn khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc lồng ghép bài toán thực tiễn vào dạy học Toán lớp 2, trực tiếp góp phần thực hiện mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh theo Chương trình GDPT 2018. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý giáo dục xem xét mở rộng áp dụng phương pháp này rộng rãi hơn, đặc biệt trong việc biên soạn tài liệu giảng dạy và bồi dưỡng nghiệp vụ giáo viên, thúc đẩy sự chuyển dịch từ nền giáo dục nặng về kiến thức sang nền giáo dục chú trọng phát triển con người toàn diện.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc thiết kế và tổ chức dạy học một số bài toán thực tiễn cho môn Toán lớp 2, hướng tới phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh.
- Nghiên cứu đã làm rõ cơ sở lý luận về bài toán thực tiễn và năng lực giải quyết vấn đề toán học, phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh tiểu học.
- Một hệ thống bài toán thực tiễn được thiết kế chi tiết, đa dạng theo các mạch kiến thức của chương trình Toán lớp 2, sẵn sàng cho việc áp dụng.
- Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của phương pháp đề xuất, với tỷ lệ học sinh đạt mức khá/giỏi về năng lực giải quyết vấn đề tăng khoảng 40% ở nhóm thực nghiệm.
- Luận văn đóng góp thiết thực vào việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đáp ứng yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Khuyến nghị các nhà trường, giáo viên và cơ quan quản lý giáo dục tiếp tục nghiên cứu và triển khai rộng rãi phương pháp này, với mục tiêu cải thiện chất lượng giáo dục trong 3-5 năm tới.
Hãy tham khảo luận văn này để cùng nhau xây dựng một nền giáo dục Toán học gắn liền với cuộc sống, ươm mầm thế hệ học sinh có khả năng giải quyết vấn đề một cách tự tin và hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN THỊ PHƯỚC AN THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC MỘT SỐ BÀI TOÁN THỰC TIỄN TRONG DẠY TOÁN LỚP 2 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LUẬN VĂN THẠC SĨ GIÁO DỤC HỌC ĐÀ NẴNG – 2022 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN THỊ PHƯỚC AN THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC MỘT SỐ BÀI TOÁN THỰC TIỄN TRONG DẠY TOÁN LỚP 2 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TOÁN HỌC CHO HỌC SINH Chuyên ngành: Giáo dục học (GD Tiểu học) Mã số: 814 01 01 Hướng dẫn Khoa học: TS. HOÀNG NAM HẢI Học viên : TRẦN THỊ PHƯỚC AN ĐÀ NẴNG – 2022 i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. vi LỜI CAM ĐOAN. vii DANH MỤC VIẾT TẮT.
viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý luận.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Cấu trúc của luận văn. TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Những công trình ngoài nước. Những công trình trong nước. Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tâm lí lứa tuổi học sinh tiểu học. Đặc điểm của các quá trình nhận thức. Đặc điểm nhân cách của học sinh tiểu học. Mục tiêu dạy học và cấu trúc nội dung môn Toán tiểu học.
Mục tiêu dạy học môn Toán ở tiểu học. Cấu trúc nội dung môn Toán ở tiểu học. Thuật ngữ thực tiễn trong các tài liệu ngôn ngữ khoa học .1 Bài toán và quá trình toán học hóa .2 Kí hiệu, ngôn ngữ toán học. Toán học với thực tiễn đời sống con người.
Liên hệ thực tiễn trong dạy học môn Toán. Vấn đề dạy học gắn liền với thực tiễn đời sống tại một số nước trên thế giới. Dạy học bài toán thực tiễn trong quá trình dạy học toán. Tính thực tiễn của Toán học.
Bài toán thực tiễn và phân loại bài toán thực tiễn. Vai trò của bài toán thực tiễn trong quá trình dạy học. Quy trình giải một bài toán thực tiễn. Kết luận chương 2 .44 CHƯƠNG 3: NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ THỰC TIỄN CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC.
Phẩm chất năng lực của của học sinh tiểu học. Năng lực toán học của học sinh tiểu học. Năng lực giải quyết vấn đề toán học. Năng lực giải quyết vấn đề.
Quan niệm về giải quyết vấn đề. Năng lực giải quyết vấn đề toán học. Thành tố của của năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh tiểu học. Mô hình giải quyết vấn đề toán học.
Định hướng dạy học theo hướng hình thành năng lực giải quyết vấn đề toán học. Giải quyết vấn đề toán học trong dạy học. Quá trình giải quyết vấn đề toán họctrong dạy học. Khung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh tiểu học.
Các mức độ phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Xây dựng khung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh tiểu học. Ưu điểm và nhược điểm của dạy học giải quyết vấn đề. Phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh tiểu học.
Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học thông qua sản phẩm của học sinh. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học thông qua quan sát của giáo viên. Vai trò của năng lực giải quyết vấn đề toán học. Một số bài toán lớp 2 chứa tình huống thực tiễn nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh.
Thực trạng dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học của học sinh lớp 2. Mục đích khảo sát. Đối với học sinh. Đối với giáo viên.
Đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát. Phiếu khảo sát dành cho học sinh. Phiếu khảo sát dành cho giáo viên.
Phân tích kết quả khảo sát. Kết quả điểu tra học sinh. Kết quả điểu tra giáo viên. Kết luận chương 3 .90 CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC MỘT SỐ BÀI TOÁN THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN LỚP 2 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TOÁN HỌC.
Nguyên tắc thiết kế các bài toán thực tiễn. Đảm bảo sự tôn trọng, kế thừa và phát triển chương trình GDPT 2018. Đảm bảo tính thực tiễn và tính linh hoạt. Đảm bảo tính chính xác, khoa học và hiện đại.
Đảm bảo tính sư phạm. Đảm bảo tính mục đích, tính hiệu quả và tính khả thi trong khâu sử dụng. Đảm bảo kích thích sự hứng thú, nhu cầu học tập của học sinh. Thiết kế và tổ chức dạy học một số bài toán thực tiễn ở môn toán lớp 2 nhằm hình thành năng lực giải quyết vấn đề toán học.
Các bước để thiết kế các bài toán thực tiễn trong quá trình dạy học môn Toán lớp 2. Thiết kế một số bài toán thực tiễn trong chương trình môn Toán lớp 2. Thiết kế một số bài toán thực tiễn theo mạch kiến thức Số, Đại số và Một số yếu tố giải tích. Thiết kế một số bài toán thực tiễn theo mạch kiến thức Hình học và Đo lường.
Thiết kế một số bài toán thực tiễn theo mạch kiến thức Thống kê và Xác suất. Tổ chức dạy học một số bài toán thực tiễn cho học sinh lớp 2 nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học. Các bước tổ chức dạy học. Tổ chức dạy học các bài toán thực tiễn nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học.
Kết luận chương 4 .129 CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích của thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Hình thức thực nghiệm.
Phương pháp thực nghiệm .130 Để đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm, chúng tôi sử dụng 2 phương pháp:. Tổ chức thực nghiệm. Kiểm tra và đánh giá kết quả thực nghiệm thông qua bài kiểm tra. Thiết kế kế hoạch dạy học và tổ chức giờ dạy thực nghiệm:.
Phân tích kết quả thực nghiệm. Phân tích định tính. Phân tích định lượng:. Kết luận chương 5 .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 vi LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.
Hoàng Nam Hải, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu để hoàn thành luận văn này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa giáo dục Tiểu học, đặc biệt là các thầy cô giáo đã tận tình giảng dạy và truyền thụ cho tôi rất nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong hai năm học vừa qua. Xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các giáo viên cộng tác và các em học sinh Trường Tiểu học Trần Thị Lý và Trường Tiểu học Võ Thị Sáu Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng đã tạo điều kiện cho tôi đến tiến hành khảo sát và thực nghiệm sư phạm. Sau cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn này.
Luận văn không tránh khỏi những thiếu sót , kính mong nhận được sự hướng dẫn và góp ý để công trình nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Chân thành cảm ơn! Đà Nẵng, ngày 30 tháng 6 năm 2022 Tác giả Trần Thị Phước An vii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu đều trung thực và chưa có ai công bố trong một công trình nghiên cứu nào khác. Đà Nẵng,ngày 30 tháng 6 năm 2022 Tác giả Trần Thị Phước An viii DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt/ Thuật ngữ Giải thích nghĩa BT Bài toán BTTT Bài toán thực tiễn TH Toán học NLGQVĐ Năng lực giải quyết vấn đề NLGQVĐTH Năng lực giải quyết vấn đề toán học GV Giáo viên HS Học sinh SGK Sách giáo khoa PISA Chương trình đánh giá học sinh quốc tế OECD Tổ chức các nước phát triển CTGDPT Chương trình giáo dục phổ thông 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Dạy học toán ở trường phổ thông theo định hướng gắn toán học với thực tiễn, thực hiện nguyên tắc liên môn trong dạy học và tích cực hóa hoạt động học tập của học sinh là xu hướng đổi mới dạy học hiện nay.
Định hướng đổi mới chương trình giáo dục phổ thông là chuyển từ chương trình định hướng nội dung dạy học sang chương trình định hướng năng lực, định hướng chuẩn đầu ra về phẩm chất, năng lực của chương trình giáo dục cấp tiểu học. Để đạt được mục tiêu đào tạo con người mới, toàn bộ hoạt động giáo dục, nói riêng là dạy học các bộ môn phải được thực hiện theo nguyên lí: Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, lí luận gắn liền với thực tiễn. Đổi mới giáo dục đã trở thành nhu cầu cấp thiết và xu thế mang tính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (khóa XI) đã thông qua Nghị quyết về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế; Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 88/2014/QH13 về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông đã xác định mục tiêu đổi mới, đó là: “Đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông nhằm tạo chuyển biến căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả giáo dục phổ thông; kết hợp dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp, góp phần chuyển nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, hài hòa đức, trí, thể, mỹ và phát huy tốt tiềm năng của mỗi học sinh”[10].
Nghị quyết 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã nêu rõ: “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”[11].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Phước An (2022). Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm, đại học đà nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/thiet-ke-va-to-chuc-day-hoc-mot-so-bai-toan-thuc-tien-trong-day-toan-lop-2-nham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 để phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học."
Luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm, đại học đà nẵng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" thuộc chuyên ngành Giáo dục học (GD Tiểu học). Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế và tổ chức dạy học bài toán thực tiễn lớp 2 phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.