Nghiên cứu hoạt tính sinh học polysaccharide từ nấm Cordyceps militaris
Nghiên cứu tách chiết polysaccharide từ nấm Cordyceps militaris và đánh giá hoạt tính sinh học. Khám phá khả năng kháng oxy hóa, hoạt tính prebiotic và ứng dụng y tế.
Công nghệ sinh học
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
60
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Polysaccharide Nấm Cordyceps Militaris Tổng Quan
Polysaccharide nấm đông trùng hạ thảo (Cordyceps militaris) là nhóm hợp chất sinh học quan trọng. Các polysaccharide này chiếm tỷ lệ đáng kể trong thành phần hóa học của nấm. Nghiên cứu chiết xuất polysaccharide từ sợi nấm Cordyceps militaris cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong y học và dinh dưỡng. Quá trình nuôi cấy nấm cordyceps trong phòng thí nghiệm tạo nguồn nguyên liệu ổn định. Cordyceps sinensis và Cordyceps militaris đều chứa polysaccharide có hoạt tính sinh học mạnh. Beta-glucan là thành phần polysaccharide chủ yếu. Các phân đoạn polysaccharide khác nhau có khối lượng phân tử và cấu trúc riêng biệt. Phương pháp chiết xuất polysaccharide ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Công nghệ sinh học hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình chiết xuất.
1.1. Đặc Điểm Cấu Trúc Polysaccharide
Polysaccharide từ nấm Cordyceps militaris có cấu trúc phân tử phức tạp. Beta-glucan chiếm tỷ lệ cao trong tổng số polysaccharide. Cấu trúc này bao gồm các liên kết β-(1→3), β-(1→6) đặc trưng. Khối lượng phân tử dao động từ vài chục đến hàng trăm kDa. Cấu trúc mạch nhánh tạo nên tính chất sinh học độc đáo. Các phân đoạn polysaccharide khác nhau có độ phân nhánh khác nhau. Phương pháp phân tích quang phổ xác định cấu trúc chính xác.
1.2. Phương Pháp Chiết Xuất Polysaccharide
Chiết xuất polysaccharide từ sợi nấm sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Phương pháp chiết nước nóng là phổ biến nhất. Chiết xuất bằng kiềm tăng hiệu suất thu hồi. Kỹ thuật siêu âm và enzyme hỗ trợ phá vỡ thành tế bào. Quá trình lắng polysaccharide bằng ethanol đạt độ tinh khiết cao. Các bước tinh chế loại bỏ protein và tạp chất. Hàm lượng polysaccharide thu được phụ thuộc điều kiện chiết xuất.
1.3. Ứng Dụng Trong Y Học Hiện Đại
Polysaccharide nấm đông trùng hạ thảo có nhiều ứng dụng y học. Bổ sung thực phẩm chức năng tăng cường sức khỏe. Sản xuất dược phẩm điều trị bệnh mãn tính. Nguyên liệu mỹ phẩm chống lão hóa da. Cordycepin kết hợp với polysaccharide tăng hiệu quả điều trị. Sản phẩm từ nuôi cấy nấm cordyceps đảm bảo chất lượng ổn định. Thị trường toàn cầu có nhu cầu cao về polysaccharide nấm.
II. Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Polysaccharide Nấm
Hoạt tính kháng oxy hóa là đặc tính sinh học quan trọng của polysaccharide. Các phân đoạn polysaccharide từ Cordyceps militaris thể hiện khả năng bắt gốc tự do mạnh. Phương pháp ABTS đánh giá năng lực trung hòa gốc tự do. Giá trị IC50 xác định hiệu quả kháng oxy hóa. Năng lực khử (RP) đo lường khả năng cho electron. Polysaccharide có khối lượng phân tử thấp thường có hoạt tính cao hơn. Cơ chế kháng oxy hóa liên quan đến cấu trúc phân tử. Các nhóm hydroxyl trên mạch polysaccharide đóng vai trò quan trọng. So sánh với acid ascorbic cho thấy tiềm năng ứng dụng. Hoạt tính kháng oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Ứng dụng trong phòng ngừa bệnh mãn tính có triển vọng.
2.1. Phương Pháp Đánh Giá ABTS
Phương pháp ABTS đo khả năng bắt gốc tự do ABTS+. Gốc tự do ABTS+ có màu xanh lam đặc trưng. Polysaccharide trung hòa gốc tự do làm giảm màu dung dịch. Đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 734 nm. Tính phần trăm ức chế dựa trên độ hấp thụ. Giá trị IC50 thấp chứng tỏ hoạt tính kháng oxy hóa cao. So sánh các phân đoạn polysaccharide xác định phân đoạn tối ưu.
2.2. Năng Lực Khử Của Polysaccharide
Năng lực khử đánh giá khả năng cho electron của polysaccharide. Phản ứng với ferricyanide tạo phức màu xanh Prussian. Cường độ màu tỷ lệ thuận với năng lực khử. Đo độ hấp thụ ở bước sóng 700 nm. Polysaccharide có cấu trúc phân nhánh cao cho năng lực khử tốt. Kết quả tương quan với hoạt tính kháng oxy hóa tổng thể.
2.3. Cơ Chế Bảo Vệ Tế Bào
Polysaccharide bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Trung hòa các gốc tự do như ROS, hydroxyl, superoxide. Ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào. Bảo vệ DNA khỏi đột biến do stress oxy hóa. Tăng cường hoạt động enzyme kháng oxy hóa nội sinh. Giảm viêm thông qua ức chế các cytokine tiền viêm. Ứng dụng trong điều trị bệnh liên quan stress oxy hóa.
III. Hoạt Tính Miễn Dịch Và Kháng Khối U
Hoạt tính miễn dịch của polysaccharide nấm Cordyceps militaris được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Beta-glucan kích thích hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thu được. Polysaccharide hoạt hóa đại thực bào, tế bào NK, lymphocyte T. Tăng tiết cytokine như IL-2, IL-6, TNF-α, IFN-γ. Hoạt tính kháng khối u thông qua nhiều cơ chế phối hợp. Ức chế trực tiếp sự phát triển tế bào ung thư. Kích thích apoptosis tế bào ung thư. Ngăn chặn quá trình tạo mạch máu nuôi khối u. Tăng cường đáp ứng miễn dịch chống lại tế bào ung thư. Cordycepin và polysaccharide có tác dụng hiệp đồng. Nghiên cứu lâm sàng cho kết quả khả quan trong hỗ trợ điều trị ung thư.
3.1. Kích Thích Hệ Miễn Dịch
Polysaccharide liên kết với receptor trên bề mặt tế bào miễn dịch. Hoạt hóa đường dẫn tín hiệu NF-κB và MAPK. Tăng sinh lymphocyte và hoạt động thực bào. Kích thích sản xuất kháng thể đặc hiệu. Điều hòa cân bằng Th1/Th2 tăng cường miễn dịch tế bào. Beta-glucan từ Cordyceps militaris có hoạt tính miễn dịch mạnh. Ứng dụng trong tăng cường sức đề kháng cơ thể.
3.2. Cơ Chế Kháng Khối U
Hoạt tính kháng khối u thông qua nhiều con đường. Ức chế chu kỳ tế bào ung thư ở pha G0/G1. Kích thích apoptosis qua con đường mitochondria. Ngăn chặn metastasis và xâm lấn của tế bào ung thư. Ức chế angiogenesis giảm cung cấp dinh dưỡng cho khối u. Tăng cường hoạt động tế bào NK tiêu diệt tế bào ung thư. Kết hợp với hóa trị giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả.
3.3. Nghiên Cứu Lâm Sàng
Nhiều thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả polysaccharide. Bệnh nhân ung thư sử dụng polysaccharide có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Giảm tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị. Tăng số lượng bạch cầu sau điều trị. Cải thiện chức năng gan thận. Kéo dài thời gian sống thêm ở một số loại ung thư. Cần thêm nghiên cứu quy mô lớn xác định liều lượng tối ưu.
IV. Hoạt Tính Prebiotic Của Polysaccharide
Hoạt tính prebiotic là đặc tính sinh học mới được quan tâm của polysaccharide. Prebiotic là thành phần thực phẩm không tiêu hóa kích thích probiotic. Polysaccharide từ sợi nấm Cordyceps militaris hoạt động như nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn có lợi. Lactobacillus và Bifidobacterium sử dụng polysaccharide phát triển tốt. Chỉ số prebiotic (PI) đánh giá hiệu quả kích thích chọn lọc. Quá trình lên men tạo acid béo mạch ngắn (SCFAs). SCFAs bao gồm acetate, propionate, butyrate có lợi cho sức khỏe đường ruột. Butyrate là nguồn năng lượng chính cho tế bào niêm mạc ruột. Cải thiện hàng rào ruột và giảm viêm. Điều hòa pH môi trường ruột ức chế vi khuẩn có hại. Ứng dụng trong thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa.
4.1. Đánh Giá Khả Năng Prebiotic
Nuôi cấy chủng probiotic trên môi trường chứa polysaccharide. Đo mật độ quang OD600 theo thời gian đánh giá sinh trưởng. So sánh với glucose làm chất nền đối chứng dương. Lactobacillus và Bifidobacterium phát triển tốt trên polysaccharide. E. coli bị ức chế chứng tỏ tính chọn lọc. Chỉ số prebiotic PI tính dựa trên tốc độ sinh trưởng. Giá trị PI cao chứng tỏ hoạt tính prebiotic tốt.
4.2. Sản Xuất Acid Béo Mạch Ngắn
Probiotic lên men polysaccharide tạo SCFAs. Phương pháp sắc ký khí GC-MS định lượng SCFAs. Acetate chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng SCFAs. Propionate và butyrate có tác dụng sinh học quan trọng. Tỷ lệ SCFAs phụ thuộc loại polysaccharide và chủng probiotic. Polysaccharide có độ phân nhánh cao tạo nhiều butyrate. Butyrate có tác dụng kháng viêm và chống ung thư đại trực tràng.
4.3. Lợi Ích Sức Khỏe Đường Ruột
SCFAs cải thiện chức năng hàng rào ruột. Tăng cường biểu mô ruột và chất nhầy bảo vệ. Điều hòa hệ miễn dịch niêm mạc ruột. Giảm viêm ruót mãn tính. Cải thiện hấp thu khoáng chất như canxi, magie. Điều hòa nhu động ruột và cải thiện táo bón. Giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng. Ứng dụng trong điều trị hội chứng ruột kích thích.
V. Nuôi Cấy Nấm Cordyceps Và Chiết Xuất
Nuôi cấy nấm cordyceps trong phòng thí nghiệm đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định. Phương pháp nuôi cấy lỏng tạo sinh khối sợi nấm cao. Môi trường PDB bổ sung dinh dưỡng tối ưu cho sinh trưởng. Nuôi cấy tĩnh hoặc lắc ảnh hưởng hình thái sợi nấm. Thời gian nuôi cấy từ 7-14 ngày đạt sinh khối tối đa. Thu hoạch sợi nấm bằng lọc và sấy khô bảo quản. Chiết xuất polysaccharide từ sợi nấm khô sử dụng nước nóng. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ảnh hưởng hiệu suất chiết xuất. Nhiệt độ và thời gian chiết xuất cần tối ưu hóa. Lắng polysaccharide bằng ethanol nồng độ 80%. Ly tâm và rửa loại bỏ tạp chất. Sấy khô polysaccharide ở nhiệt độ thấp bảo toàn hoạt tính.
5.1. Điều Kiện Nuôi Cấy Tối Ưu
Giống nấm Cordyceps militaris cần thuần khiết và có hoạt lực cao. Môi trường PDB chứa peptone, glucose, muối khoáng. pH môi trường 6.0-6.5 thích hợp cho sinh trưởng. Nhiệt độ nuôi cấy 24-26°C tối ưu. Ánh sáng ảnh hưởng sản xuất cordycepin. Lắc 150 rpm tăng tiếp xúc oxy và dinh dưỡng. Bổ sung nguồn carbon, nitrogen ảnh hưởng sinh khối và polysaccharide.
5.2. Quy Trình Chiết Xuất Polysaccharide
Sợi nấm khô nghiền thành bột mịn tăng diện tích tiếp xúc. Chiết xuất bằng nước cất ở 80-100°C trong 2-4 giờ. Lọc loại bỏ cặn không tan. Cô quay cất giảm thể tích dịch chiết. Thêm ethanol tuyệt đối tỷ lệ 4:1 lắng polysaccharide. Để lắng qua đêm ở 4°C. Ly tâm 8000 rpm thu tủa polysaccharide. Rửa bằng ethanol 80% và acetone loại tạp chất.
5.3. Kiểm Soát Chất Lượng
Xác định hàm lượng polysaccharide bằng phương pháp phenol-sulfuric. Đo độ tinh khiết bằng điện di gel và HPLC. Phân tích khối lượng phân tử bằng GPC. Xác định cấu trúc bằng phổ hồng ngoại FT-IR. Kiểm tra hàm lượng protein, lipid tạp chất. Đánh giá hoạt tính sinh học của sản phẩm. Bảo quản ở nhiệt độ thấp, tránh ánh sáng và ẩm.
VI. Triển Vọng Ứng Dụng Và Nghiên Cứu
Polysaccharide từ nấm Cordyceps militaris có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng có nhu cầu cao. Sản xuất thực phẩm bổ sung tăng cường miễn dịch. Phát triển sản phẩm prebiotic hỗ trợ tiêu hóa. Ứng dụng trong dược phẩm điều trị bệnh mãn tính. Nghiên cứu kết hợp polysaccharide với cordycepin tăng hiệu quả. Công nghệ nano tạo hệ phân phối thuốc từ polysaccharide. Sản xuất mỹ phẩm chống lão hóa và dưỡng da. Nuôi cấy nấm cordyceps quy mô công nghiệp giảm chi phí. Cải tiến giống nấm tăng hàm lượng polysaccharide. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất nâng cao hiệu suất. Nghiên cứu cơ chế tác động phân tử làm rõ cơ chế hoạt động.
6.1. Phát Triển Sản Phẩm Thương Mại
Thực phẩm chức năng dạng viên nang, bột, nước uống. Sản phẩm kết hợp polysaccharide với vitamin, khoáng chất. Thực phẩm prebiotic hỗ trợ probiotic. Đồ uống năng lượng bổ sung polysaccharide. Mỹ phẩm serum, kem dưỡng chứa polysaccharide. Sản phẩm hữu cơ từ nấm nuôi cấy không hóa chất. Đăng ký bảo hộ sáng chế công nghệ sản xuất.
6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo
Nghiên cứu cấu trúc chi tiết các phân đoạn polysaccharide. Xác định mối liên hệ cấu trúc - hoạt tính. Thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu cơ chế tác động ở mức độ gen và protein. Phát triển polysaccharide biến đổi hóa học tăng hoạt tính. Kết hợp với công nghệ sinh học phân tử cải tiến giống nấm. Nghiên cứu tương tác polysaccharide với vi sinh vật đường ruột.
6.3. Thách Thức Và Giải Pháp
Chi phí sản xuất cao cần tối ưu hóa quy trình. Tiêu chuẩn hóa sản phẩm đảm bảo chất lượng ổn định. Cần nghiên cứu độc tính và an toàn lâu dài. Xây dựng quy chuẩn kỹ thuật cho sản phẩm polysaccharide. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn cao. Hợp tác liên ngành giữa nghiên cứu và sản xuất. Chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra sản xuất thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (60 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KHOA SINH – MÔI TRƯỜNG KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHÂN ĐOẠN POLYSACCHARIDE CHIẾT XUẤT TỪ SỢI NẤM ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO (Cordyceps militaris) TRƯƠNG CÔNG PHÁT Đà Nẵng, 04/2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KHOA SINH – MÔI TRƯỜNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHÂN ĐOẠN POLYSACCHARIDE CHIẾT XUẤT TỪ SỢI NẤM ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO (Cordyceps militaris) Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Sinh viên thực hiện : Trương Công Phát Lớp : 20 CNSH Giáo viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng Đà Nẵng, 04/2024 MỤC LỤC MỤC LỤC. i LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN.
v DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Nội dung nghiên cứu.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nấm Cordyceps militaris. Giới thiệu về nấm Cordyceps militaris. Tình hình nghiên cứu nấm Cordyceps militaris tại Việt Nam và trên thế giới.
Tổng quan về polysaccharide trong nấm Cordyceps militaris. Giới thiệu chung về prebiotic. Tiêu chí phân loại prebiotic. Tác dụng của prebiotic.
Cơ chế hoạt động của prebiotic. Tình hình nghiên cứu prebiotic. Tổng quan về kháng oxy hóa. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nuôi hệ sợi nấm Cordyceps militaris.
Phương pháp tách chiết và định lượng polysaccharide. Phương pháp kháng oxy hóa. Phương pháp đánh giá hoạt tính prebiotic. Phương pháp định lượng SCFAs.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát hàm lượng các phân đoạn PS. Khả năng kháng oxi hóa của các phân đoạn Polysaccharide.
Bắt gốc tự do ABTS+. Năng lực khử (RP). Đánh giá hoạt tính prebiotic. Khả năng probiotic sử dụng phân đoạn PS làm nguồn dinh dưỡng .2 Chỉ số prebiotic.
Định lượng SCFAs trong môi trường nuôi cấy chủng L. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 35 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu sử dụng, phân tích trong khóa luận có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong khóa luận do tôi tự thực hiện, phân tích một cách trung thực, khách quan. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Các số liệu trích dẫn có ghi chú nguồn gốc rõ ràng.
Xác nhận của người hướng dẫn Sinh viên thực hiện (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) Trương Công Phát iv LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp này tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm và giúp đỡ từ cá nhân và tập thể trong suốt thời gian thực hiện. Đầu tiên tôi xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn quý báu tới ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng và anh Bùi Đức Thắng học viên cao học, đã tạo mọi điều kiện và luôn giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn BCN khoa cùng toàn thể quý thầy cô giáo khoa Sinh – Môi trường, trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, xây dựng thành công khóa luận.
Tôi xin cảm ơn tập thể lớp 20 CNSH các bạn sinh viên NCKH tại phòng công nghệ sinh học đã luôn động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tới ba, mẹ và gia đình tôi đã luôn lo lắng, chăm sóc và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp này. Đà Nẵng, tháng 04 năm 2024 v DANH MỤC VIẾT TẮT PS: Polysaccharide PI: Prebiotic index SCFAs: Short-Chain Fatty Acids Glc: D-Glucose vi DANH MỤC BẢNG Bảng Tên Bảng Trang Bảng 2.1 Thành phần môi trường PDB+ 20 Bảng 3.1 Khả năng trung hòa gốc tự do ABTS của 3 phân đoạn 27 Bảng 3.2 Giá trị IC50 (OD0.5) của của các phân đoạn PS và acid 28 ascorbic Bảng 3.3 Kết quả phân tích acid béo mạch ngắn (SCFAs) sau 24 33 giờ lên men vii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Tên Hình Trang Hình 1.1 Nấm Cordyceps militaris tại khoa Sinh – Môi trường – 3 ĐHSP Hình 1.2 Đường đi của prebiotic trong cơ thể người 11 Hình 1.3 Cơ chế hoạt động của prebiotic 13 Hình 2.1 Hệ sợi nấm C. militaris nuôi cấy tĩnh tại khoa Sinh – 19 Môi trường Hình 3.1 Hàm lượng phân đoạn Polysaccharide trong sợi nấm C.2 Khả năng sinh trưởng của các chủng probiotic trên môi 30 trường các phân đoạn PS Hình 3.3 Đặc tính kích thích chọn lọc của các của prebiotic 32 viii TÓM TẮT Đông trùng hạ thảo (Cordyceps mlitaris) là loại nấm dược liệu nổi tiếng, giàu hoạt chất và có giá trị cao.
Trong sợi nấm C. militaris còn chứa nhiều polysaccharide có hoạt tính sinh học có công dụng như hạ đường huyết, chống viêm, điều hòa hệ miễn dịch, chống oxi hóa, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư…Ngoài ra, các polysaccharide hoạt động như là một chất nền cho sự phát triển của probiotic và tạo thành các acid béo mạch ngắn có một tác động tích cực trong sức khỏe đường ruột. Nghiên cứu đã tiến hành tách chiết và đánh giá một số hoạt tính của các phân đoạn polysaccharide từ sợi nấm C. Kết quả cho thấy khối lượng các phân đoạn PS tách chiết phân đoạn bằng các dung môi H2O, HCL và Na2CO3 lần lượt là 81,35±4,22 mg/g; 22,53±1,84 mg/g và 13,33±3,46 mg/g.
Tất cả các phân đoạn PS đều có khả năng kháng oxi hoá trung bình, khả năng bắt gốc ABTS cao nhất ở phân đoạn H2O giá trị IC50 bằng 2446,51±24,34 µg/mL; Các phân đoạn đều hỗ trợ tăng trưởng chọn lọc các chủng probiotic, cao nhất đối với chủng L. argentoraten NH13 nuôi trên phân đoạn PS(H2O) với PI đạt 1,012 và thấp nhất ở chủng L. casein – 01 trên phân đoạn Na2CO3 PI 0,06 Đánh giá hàm lượng SCFA thông qua lên men phân đoạn PS từ chủng L. plantarum WCFS1 cho hàm lượng acid acetic, propionic và butyric lần lượt đạt cao nhất ở các môi trường có bổ sung glucose, PS (HCl) và PS (H2O).
Kết quả nghiên cứu cho thấy tìm năng ứng dụng của các phân đoạn PS từ sợi nấm C. militaris cho sức khoẻ con người cũng như làm nguồn nguyên liệu sản xuất prebiotic bên cạnh các nguồn prebiotic phổ biến hiện nay từ thực vật. ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Nấm Cordyceps militaris còn được gọi là nấm Trùng thảo đã sử dụng rộng rãi trong thực phẩm hoặc làm dược liệu ở các nước như Trung Quốc, Nhật Bản và một số nước Châu Á [1].
Nó được biết đến như là một loại nấm dược liệu có nhiều hoạt chất sinh học có giá trị cao: cordycepin, adenosine, ergosterol, và các chất khoáng v.v… có tác dụng hạ đường huyết, chống viêm, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, điều hòa hệ miễn dịch, chống oxi hóa [2]. Mặt khác, với hàm lượng polysaccharide cao, đặc biệt là các Polysaccharide từ sợi nấm có thể làm giảm cân, giảm nồng độ glucose trong huyết tương, cải thiện dung nạp glucose, bảo vệ các cơ quan miễn dịch và sửa chữa rối loạn lipid máu để làm giảm bệnh tiểu đường ở chuột mắc bệnh tiểu đường [3]. Bên cạnh đó, polysaccharide chiết xuất từ nấm đã được đề xuất sử dụng trong các chế phẩm prebiotic để thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi như Bifidobacteria và Lactobacillus [4]. Các polysaccharide hoạt động như là một chất nền cho sự phát triển của probiotic.
Khi có sự lên men của hệ vi sinh đường ruột, polysaccharide tạo thành các acid béo mạch ngắn có một tác động tích cực trong sức khỏe đường ruột, bao gồm tác dụng làm tăng sinh các tế bào biểu mô và làm giảm pH đại tràng. Những tác động này có thể làm giảm tỷ lệ mắc ung thư ruột già, chứng xơ vữa động mạch và các biến chứng liên quan đến béo phì ở người [5]. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào đánh giá hoạt tính sinh học của polysaccharide sợi nấm thu được bằng quá trình lên men lỏng, kết quả cho thấy hiệu quả chống khối u cao hơn polysaccharide thu được từ quả thể bằng cách trồng rắn. Do đó, người ta cho rằng các polysaccharide từ sợi nấm có thể được sử dụng như một chất thay thế tiềm năng cho các polysaccharide có nguồn gốc từ quả thể của C.
Điều này cho thấy sợi nấm nói chung và của C. militaris nói riêng có tiềm năng lớn trong sản xuất các hợp chất sinh học. Tuy các hoạt động dược lý của polysaccharide chiết xuất từ C. militaris đã được công bố và đã có những kết quả đáng chú ý, nhưng hầu hết các nghiên cứu này tập trung vào polysaccharide hòa tan trong nước.
Mà bỏ qua các polysaccharide còn lại trong bã 1 nhưng không tan trong dung môi chiết này. Điều này dẫn đến cơ sở dữ liệu không đầy đủ về các polysacharide có nguồn gốc từ C. militaris và hoạt tính sinh học của chúng. Xuất phát từ những lý do trên tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu hoạt tính sinh học của các phân đoạn polysaccharide chiết xuất từ sợi nấm Đông trùng hạ thảo (Cordyceps militaris)”.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi thực hiện đánh giá khả năng kháng oxi hóa và hoạt tính prebiotic từ các phân đoạn polysaccharide chiết xuất từ sợi nấm C. Mục tiêu Đánh giá được hoạt tính kháng oxi hóa và hoạt tính prebiotic của các phân đoạn PS chiết xuất từ sợi nấm C. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu từ đề tài sẽ là dẫn liệu khoa học về các hoạt tính sinh của các phân đoạn PS từ hệ sợi nấm C. Cung cấp dữ liệu khoa học cho các nghiên cứu hoạt tính polysaccharide trong sợi nấm.
Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu chứng minh tiềm năng ứng dụng của các phân đoạn PS tách chiết từ sợi nấm C. Nội dung nghiên cứu - Tách chiết phân đoạn PS từ hệ sợi nấm C. militaris - Đánh giá hàm lượng PS tách chiết ở các phân đoạn - Đánh giá hoạt tính kháng oxi hoá của các phân đoạn PS - Đánh giá hoạt tính prebiotic của các phân đoạn PS - Đánh giá hàm lượng SCFA thông qua lên men phân đoạn PS từ chủng L. plantarum WCFS1 2 CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về nấm Cordyceps militaris 1. Giới thiệu về nấm Cordyceps militaris Hình 1. Nấm Cordyceps militaris tại khoa Sinh – Môi trường – ĐHSP.
Tên khoa học: Cordyceps militaris (Berk) Sacc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tách chiết polysaccharide từ nấm Cordyceps militaris và đánh giá hoạt tính sinh học. Khám phá khả năng kháng oxy hóa, hoạt tính prebiotic và ứng dụng y tế.
Luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt tính sinh học polysaccharide nấm Cordyceps militaris" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.