Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn và kháng ung thư của Abelmoschus sagittifolius
Khảo sát hoạt tính sinh học cao chiết củ Nghĩa sâm. Đánh giá khả năng kháng oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư của cao chiết thực vật Abelmoschus sagittifolius.
Công nghệ sinh học
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
71
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cao Chiết Củ Nghĩa Sâm Nguồn Chất Chống Oxy Hóa
Củ Nghĩa sâm (Abelmoschus sagittifolius) là nguồn nguyên liệu thực vật giàu tiềm năng sinh học. Nghiên cứu tập trung vào việc chiết xuất và đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa từ củ. Quá trình chiết xuất sử dụng nhiều dung môi khác nhau để tối ưu hiệu suất thu hồi hợp chất sinh học. Cao chiết Nghĩa sâm chứa nhiều hợp chất có khả năng trung hòa gốc tự do. Các phương pháp chiết xuất hiện đại giúp bảo toàn hoạt tính sinh học của nguyên liệu. Dioscorea persimilis và các loài họ hàng đều được nghiên cứu về tính chất dược liệu. Ethanol và methanol là hai dung môi chiết phổ biến trong quy trình phân tích.
1.1. Phương Pháp Chiết Xuất Cao Củ Nghĩa Sâm
Phương pháp chiết xuất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cao chiết. Dung môi chiết được lựa chọn dựa trên độ phân cực của hợp chất mục tiêu. Ethanol 95% thường được ưu tiên do an toàn và hiệu quả cao. Methanol cũng cho hiệu suất chiết tốt nhưng độc tính cao hơn. Quá trình ngâm chiết kéo dài từ 24-72 giờ ở nhiệt độ phòng. Lọc và cô quay chân không giúp thu hồi cao chiết dạng khô. Hiệu suất chiết dao động từ 8-15% tùy dung môi và điều kiện.
1.2. Thành Phần Hóa Học Trong Cao Chiết
Cao chiết củ Nghĩa sâm chứa flavonoid, phenolic và alkaloid. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính sinh học. Phân tích GC-MS xác định cấu trúc phân tử chi tiết. Hàm lượng polyphenol tổng số thường cao trong cao ethanol. Saponin và tannin cũng được phát hiện với nồng độ đáng kể. Mỗi nhóm hợp chất có cơ chế tác động riêng biệt.
1.3. Ứng Dụng Chất Chống Oxy Hóa Tự Nhiên
Chất chống oxy hóa tự nhiên từ thực vật ngày càng được ưa chuộng. Chúng an toàn hơn so với chất tổng hợp trong công nghiệp thực phẩm. Cao chiết Nghĩa sâm có tiềm năng thay thế BHA, BHT. Hoạt tính kháng oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Ứng dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm đang được mở rộng. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất quy mô lớn.
II. Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Của Cao Nghĩa Sâm
Hoạt tính kháng oxy hóa là chỉ số quan trọng đánh giá tiềm năng dược liệu. Cao chiết Nghĩa sâm thể hiện khả năng quét gốc tự do mạnh mẽ. Phương pháp DPPH và ABTS được sử dụng để định lượng hoạt tính. Kết quả cho thấy IC50 của cao chiết ở mức khả quan. Hoạt tính tăng tỷ lệ thuận với nồng độ cao chiết. So sánh với chất chuẩn như acid ascorbic cho kết quả tương đồng. Cơ chế kháng oxy hóa liên quan đến việc cho electron hoặc hydrogen.
2.1. Phương Pháp DPPH Đánh Giá Kháng Oxy Hóa
Phương pháp DPPH đo khả năng quét gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl. Gốc DPPH có màu tím đặc trưng, hấp thụ ở bước sóng 517nm. Khi phản ứng với chất chống oxy hóa, màu tím nhạt dần. Phần trăm ức chế được tính dựa trên độ hấp thụ quang. Cao chiết Nghĩa sâm cho hiệu suất ức chế từ 45-85% tùy nồng độ. Phương pháp đơn giản, nhanh chóng và độ lặp lại cao. Thời gian phản ứng thường là 30 phút trong tối.
2.2. Phương Pháp ABTS Trong Nghiên Cứu
ABTS (2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)) là phương pháp bổ sung. Tạo gốc cation ABTS•+ bằng persulfate kali trong tối 12-16 giờ. Gốc ABTS•+ có màu xanh lục, hấp thụ ở 734nm. Chất kháng oxy hóa làm mất màu dung dịch. Cao chiết củ Nghĩa sâm cho giá trị TEAC cao. Phương pháp áp dụng được cho mẫu ưa nước và ưa béo. Kết quả ABTS thường tương quan tốt với DPPH.
2.3. Giá Trị IC50 Và Ý Nghĩa Thực Tiễn
IC50 là nồng độ ức chế 50% hoạt động của gốc tự do. Giá trị IC50 càng thấp, hoạt tính kháng oxy hóa càng mạnh. Cao chiết Nghĩa sâm có IC50 dao động 25-45 μg/mL. So với vitamin C (IC50 ~10 μg/mL), kết quả rất khả quan. Hoạt tính này hứa hẹn ứng dụng trong bảo vệ sức khỏe. Ngăn ngừa các bệnh liên quan stress oxy hóa như tim mạch, ung thư. Cần nghiên cứu thêm về cơ chế phân tử chi tiết.
III. Hoạt Tính Kháng Khuẩn Cao Chiết Nghĩa Sâm
Hoạt tính kháng khuẩn là một trong những tính chất sinh học quan trọng của cao chiết thực vật. Cao củ Nghĩa sâm được thử nghiệm trên nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh. Phương pháp khuếch tán đĩa giấy và vi pha loãng được áp dụng. Kết quả cho thấy khả năng ức chế tăng trưởng vi khuẩn đáng kể. Đường kính vòng vô k균 dao động từ 8-18mm tùy chủng. Escherichia coli, Staphylococcus aureus là các chủng thử nghiệm chính. Aeromonas hydrophila và Moraxella catarrhalis cũng nhạy cảm với cao chiết.
3.1. Thử Nghiệm Trên Vi Khuẩn Gram Âm
Vi khuẩn Gram âm có cấu trúc thành tế bào phức tạp hơn. Escherichia coli là đại diện điển hình gây nhiễm khuẩn đường ruột. Cao chiết Nghĩa sâm tạo vòng vô khuẩn 10-14mm với E. coli. Escherichia fergusonii cũng cho kết quả tương tự. Aeromonas hydrophila gây bệnh trên cá và người nhạy cảm với cao chiết. Moraxella catarrhalis gây nhiễm đường hô hấp bị ức chế mạnh. Cơ chế tác động liên quan đến phá vỡ màng tế bào ngoài.
3.2. Thử Nghiệm Trên Vi Khuẩn Gram Dương
Staphylococcus aureus là vi khuẩn Gram dương gây nhiễm trùng nghiêm trọng. Chủng MRSA kháng nhiều kháng sinh đang là vấn đề toàn cầu. Cao chiết củ Nghĩa sâm cho vòng vô khuẩn 12-16mm với S. aureus. Hoạt tính này cao hơn một số kháng sinh thông thường. Thành tế bào Gram dương dày, chứa nhiều peptidoglycan. Hợp chất phenolic trong cao chiết tương tác với thành tế bào. Gây rò rỉ nội dung bào và chết tế bào.
3.3. Xác Định MIC Và MBC
MIC (Minimum Inhibitory Concentration) là nồng độ ức chế tối thiểu. MBC (Minimum Bactericidal Concentration) là nồng độ diệt khuẩn tối thiểu. Phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng được sử dụng. MIC của cao chiết dao động 125-500 μg/mL tùy chủng. MBC thường cao gấp 2-4 lần MIC. Tỷ lệ MBC/MIC ≤ 4 cho thấy tác dụng diệt khuẩn. Kết quả hứa hẹn phát triển thuốc kháng sinh thực vật mới.
IV. Dung Môi Chiết Và Hiệu Suất Thu Hồi Hợp Chất
Lựa chọn dung môi chiết ảnh hưởng quyết định đến chất lượng cao chiết. Ethanol là dung môi an toàn, thân thiện môi trường và hiệu quả. Methanol cho hiệu suất chiết cao hơn nhưng độc tính cần cân nhắc. Nước chiết được sử dụng cho hợp chất phân cực cao. Hỗn hợp dung môi đôi khi cho kết quả tối ưu hơn. Nhiệt độ và thời gian chiết cũng cần được kiểm soát. Hiệu suất chiết từ củ Nghĩa sâm đạt 8-15% khối lượng khô.
4.1. Ethanol Trong Chiết Xuất Thực Vật
Ethanol 70-95% là dung môi chiết phổ biến nhất. Khả năng hòa tan tốt cả hợp chất phân cực và không phân cực. An toàn cho sức khỏe, được phép trong thực phẩm và dược phẩm. Dễ bay hơi, thuận tiện cho quá trình cô đặc. Cao ethanol từ Nghĩa sâm có màu nâu đậm, mùi đặc trưng. Hàm lượng flavonoid và phenolic cao trong cao ethanol. Hiệu suất thu hồi đạt 10-12% so với nguyên liệu tươi.
4.2. Methanol Và Ưu Nhược Điểm
Methanol có độ phân cực cao hơn ethanol một chút. Chiết xuất hiệu quả các alkaloid và glycoside. Hiệu suất thu hồi có thể cao hơn ethanol 15-20%. Tuy nhiên methanol độc với thần kinh và gan. Không được phép sử dụng trong sản phẩm thực phẩm. Chỉ dùng trong nghiên cứu và phân tích phòng thí nghiệm. Cần loại bỏ hoàn toàn trước khi thử nghiệm sinh học.
4.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất
Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ảnh hưởng đến hiệu suất. Tỷ lệ 1:10 đến 1:20 (w/v) thường được áp dụng. Nhiệt độ chiết từ nhiệt độ phòng đến 50°C. Chiết nóng tăng hiệu suất nhưng có thể phá hủy hợp chất nhạy nhiệt. Thời gian ngâm chiết từ 24-72 giờ với khuấy đều. Chiết siêu âm và vi sóng là phương pháp hiện đại. Rút ngắn thời gian và tăng hiệu suất chiết đáng kể.
V. Thành Phần Hóa Học Và Cơ Chế Hoạt Tính
Phân tích thành phần hóa học giúp hiểu rõ cơ sở hoạt tính sinh học. Cao chiết củ Nghĩa sâm chứa nhiều nhóm hợp chất khác nhau. Flavonoid và phenolic là nhóm chính có hoạt tính kháng oxy hóa. Alkaloid và saponin đóng góp vào hoạt tính kháng khuẩn. Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) xác định cấu trúc. Mỗi hợp chất có cơ chế tác động riêng lên mục tiêu sinh học. Sự hiệp đồng giữa các hợp chất tạo nên hiệu quả tổng thể.
5.1. Flavonoid Và Hoạt Tính Sinh Học
Flavonoid là nhóm polyphenol có cấu trúc C6-C3-C6. Quercetin, kaempferol, rutin là các đại diện phổ biến. Có khả năng cho electron và hydrogen cho gốc tự do. Chelate ion kim loại, ngăn phản ứng Fenton tạo gốc hydroxyl. Ức chế enzyme xanthine oxidase tạo superoxide. Tương tác với màng tế bào vi khuẩn, gây rối loạn chức năng. Hàm lượng flavonoid tổng trong cao chiết đạt 15-25 mg QE/g.
5.2. Phenolic Và Tác Dụng Kháng Oxy Hóa
Hợp chất phenolic có một hoặc nhiều nhóm hydroxyl trên vòng thơm. Acid gallic, caffeic, ferulic thường gặp trong thực vật. Nhóm -OH dễ dàng cho hydrogen, trung hòa gốc tự do. Tạo sản phẩm ổn định qua cộng hưởng vòng thơm. Phenolic cũng ức chế peroxidase lipid trong màng tế bào. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Hàm lượng phenolic tổng đạt 35-50 mg GAE/g cao chiết.
5.3. Alkaloid Và Saponin Kháng Khuẩn
Alkaloid là hợp chất chứa nitrogen, có tính base yếu. Tương tác với DNA vi khuẩn, ức chế sao chép. Gây rối loạn tổng hợp protein qua tác động ribosome. Saponin là glycoside có khả năng tạo bọt. Phá vỡ màng tế bào qua tương tác với sterol. Gây rò rỉ nội dung bào và chết tế bào. Cả hai nhóm đều đóng góp vào hoạt tính kháng khuẩn tổng thể.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Nghiên Cứu
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Cao chiết Nghĩa sâm có tiềm năng phát triển thực phẩm chức năng. Bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên cho sức khỏe con người. Ứng dụng trong mỹ phẩm chống lão hóa và bảo vệ da. Phát triển thuốc kháng sinh thực vật thay thế kháng sinh tổng hợp. Đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng. Cần nghiên cứu sâu hơn về độc tính và cơ chế phân tử.
6.1. Ứng Dụng Trong Thực Phẩm Chức Năng
Thực phẩm chức năng từ thảo dược ngày càng được ưa chuộng. Cao chiết Nghĩa sâm có thể đóng viên hoặc nang. Liều dùng cần được chuẩn hóa dựa trên hàm lượng hoạt chất. Hỗ trợ tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa. Phòng ngừa các bệnh mãn tính liên quan lão hóa. Cần đánh giá an toàn qua thử nghiệm tiền lâm sàng. Xác định liều dùng tối ưu và tác dụng phụ tiềm tàng.
6.2. Phát Triển Kháng Sinh Thực Vật Mới
Kháng kháng sinh là thách thức y tế toàn cầu. Vi khuẩn đa kháng ngày càng phổ biến trong bệnh viện. Kháng sinh thực vật có cơ chế tác động đa mục tiêu. Khó phát sinh kháng thuốc hơn kháng sinh đơn chất. Cao chiết Nghĩa sâm hiệu quả với nhiều chủng vi khuẩn. Cần tinh chế để xác định hợp chất hoạt tính chính. Nghiên cứu cơ chế phân tử và độc tính chi tiết.
6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo
Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết. Thử nghiệm hoạt tính của từng hợp chất riêng lẻ. Nghiên cứu tác động hiệp đồng giữa các hợp chất. Đánh giá độc tính cấp và mãn tính trên động vật. Thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng nếu kết quả khả quan. Phát triển quy trình sản xuất quy mô công nghiệp. Chuẩn hóa sản phẩm theo tiêu chuẩn dược điển quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (71 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHOA SINH - MÔI TRƢỜNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KHẢO SÁT HOẠT TÍNH KHÁNG OXY HÓA, KHÁNG KHUẨN VÀ KHÁNG TẾ BÀO UNG THƢ CỦA CAO CỦ NGHĨA SÂM (Abelmoschus sagittifolius) NGUYỄN HỒNG THỌ Đà Nẵng, năm 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHOA SINH - MÔI TRƢỜNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KHẢO SÁT HOẠT TÍNH KHÁNG OXY HÓA, KHÁNG KHUẨN VÀ KHÁNG TẾ BÀO UNG THƢ CỦA CAO CỦ NGHĨA SÂM (Abelmoschus sagittifolius) Ngành: Công nghệ sinh học Khóa: 2019-2024 Sinh viên: Nguyễn Hồng Thọ Ngƣời hƣớng dẫn: TS. Bùi Thị Thơ Đà Nẵng, năm 2024 LỜI CAM ĐOẠN Tôi cam đoan các dữ liệu được trình bày trong khóa luận đều trung thực và uy tín. Mọi kết quả trong quá trình thể hiện chính xác trong kết quả thí nghiệm. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm nếu vi phạm bất kỳ quy định nào về đạo đức khoa học.
Xác nhận của ngƣời hƣớng dẫn Sinh viên thực hiện (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Hồng Thọ LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi cảm ơn chân thành và sâu sắc đến giảng viên TS. Bùi Thị Thơ ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn, giúp đỡ, dẫn lối, chỉ bảo tận tình, tôi trong quá trình hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Để hoàn thành đƣợc khóa luận này tôi tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban chủ nhiệm Khoa Sinh – Môi trƣờng, Trƣờng Đại học Sƣ Phạm – Đại học Đà Nẵng và các thầy cô Bộ môn Công Nghệ Sinh Học đã tạo môi trƣờng thuận lợi cung cấp đầy đủ trang thiết bị, dụng cụ cho tôi. Không thể thiếu các anh, chị khóa trên trong khoa Sinh - Môi Trƣờng đã nhiệt tình giúp đỡ hƣớng dẫn cho tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.
Sau cùng, tôi xin cảm ơn ủng hộ và giúp đỡ của gia đình, bạn bè trong hành trình xuyển suốt thực hiện đề tài. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ chân thành quý báu. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOẠN LỜI CẢM ƠN BẢNG KÊ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH ẢNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Cấu trúc đề tài .3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.Tổng quan về loài Abelmoschus sagittifolius. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Abelmoschus.
Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Tổng quan về một số loại vi khuẩn, kháng sinh và tình hình kháng kháng sinh ở vi khuẩn gây bệnh trên ngƣời. Tổng quan về một số loại vi khuẩn kiểm định.
Kháng sinh và kháng sinh thực vật. Tình hình kháng kháng sinh ở vi khuẩn gây bệnh cho ngƣời. Tổng quan về chất chống oxy hóa. Tổng quan về tế bào ung thƣ.
Tổng quan về tế bào ung thƣ. Cơ chế sinh ung thƣ .21 CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vi sinh vật. Nội dung nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp điều chế cao chiết từ nguyên liệu thực vật. Phƣơng pháp xác định một số hợp chất từ cao chiết. Phƣơng pháp nuôi cấy vi khuẩn và xác định hoạt tính kháng khuẩn.
Phƣơng pháp kháng oxy hóa. Phƣơng pháp xác định gây độc tế bào ung thƣ .28 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả điều chế cao chiết từ củ Nghĩa sâm. Kết quả xác định một số hợp chất từ cao chiết củ Nghĩa Sâm.
Kết quả nuôi cấy vi khuẩn và xác định hoạt tính kháng khuẩn. Kết quả xác định hoạt tính kháng vi khuẩn Aeromonas hydrophila. Kết quả xác định hoạt tính kháng vi khuẩn Moraxella catarrhalis. Kết quả xác định hoạt tính kháng vi khuẩn Staphylococus aureu.
Kết quả xác định hoạt tính kháng vi khuẩn Escherichia coli. Kết quả xác định hoạt tính kháng vi khuẩn Escherichia fergusonii. Kết quả xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC). Kết quả kháng oxy hóa.
Kết quả kháng tế bào ung thƣ .49 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .57 TÀI LIỆU THAM KHẢO .58 BẢNG KÊ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa STT 1 E. coli Escherichia coli 2 S. aureus Staphylococcus aureus 3 A.hydrophila Aeromonas hydrophila 4 E. fergusonii Escherichia fergusonii 5 M.
catarrhalis Moraxella catarrhalis 6 MCF7 Tế bào ung thƣ vú ở ngƣời phụ thuộc estrogen 7 Hela Tế bào ung thƣ tử cung 8 HepG2 Tế bào ung thƣ gan ở ngƣời 9 A549 Tế bào ung thƣ phổi ở ngƣời 10 HT-29 Tế bào ung thƣ đại tràng ở ngƣời 11 GC – MS Máy sắc ký khí ghép khối phổ 12 MH Mueller Hinton lỏng 13 MHA Mueller Hinton Agar 14 MIC Nồng độ ức chế tối thiểu 15 MBC Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu 16 VSVKĐ Vi sinh vật kiểm định 17 DMEM Dulbecco s Modified Eagle Medium 18 MEME Minimum Esental Medium with Eagle salt 19 FBS Fetal Bovine Serum 20 DMSO Dimethyl sulfoxide 21 Ak Kháng sinh Amikacin 22 Cz Kháng sinh Ceftazidime 23 As Kháng sinh Ampicillin/sulbactam 24 Im Kháng sinh Imipenem DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Thành phần các hợp chất cao chiết củ Nghĩa 3. 32 sâm Khả năng kháng Aeromonas hydrophila của cao 3. 36 chiết củ Nghĩa sâm Khả năng kháng M. catarrhalis của cao chiết củ 3.
38 Nghĩa sâm Khả năng kháng S. aureus của cao chiết củ 3. 40 Nghĩa sâm Khả năng kháng E. coli của cao chiết củ Nghĩa 3.
41 sâm Khả năng kháng E. fergusonii của cao chiết củ 3. 42 Nghĩa sâm Giá trị MIC và MBC của cao củ Nghĩa sâm trên 3. 44 3 loại VSVKĐ Hiệu suất kháng oxy hóa ABTS cuả cao chiết củ 3.
45 Nghĩa Sâm Giá trị IC50 của cao chiết củ Nghĩa Sâm so với 3. 45 vitamin C kháng oxy hóa ABTS Hiệu suất kháng oxy hóa DPPH của cao chiết củ 3. 47 Nghĩa Sâm Giá trị IC50 của cao chiết củ Nghĩa Sâm so với 3. 47 vitamin C kháng oxy hóa DPPH Kết quả năng lực khử Fe của cao chiết củ Nghĩa 3.
48 sâm Khả năng gây độc tế bào của cao chiết củ Nghĩa 3. 50 sâm DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Tên hình vẽ Trang 1. Cây Nghĩa sâm 4 1. Vi khuẩn Escherichia coli 7 1.
Vi khuẩn Staphylococcus aureus 8 1. Vi khuẩn Aeromonas hydrophila 9 1. Vi khuẩn Escherichia fergusonii 10 2. Củ Nghĩa sâm 22 2.
Sơ đồ quy trình chiết cao chiết củ Nghĩa sâm 24 3. Cao chiết củ Nghĩa sâm 31 3. Sắc ký đồ thành phần hóa học cao chiết củ Nghĩa sâm 32 Cao chiết củ Nghĩa sâm ức chế A. 36 pha loãng khác nhau Cao chiết củ Nghĩa sâm ức chế M.
38 pha loãng khác nhau. Cao chiết củ Nghĩa sâm ức chế S. aureu ở các nồng độ pha 3. 39 loãng khác nhau Cao chiết củ Nghĩa sâm ức chế E.coli ở các nồng độ pha 3.
41 loãng khác nhau Cao chiết củ Nghĩa sâm ức chế vi khuẩn E. 42 nồng độ pha loãng khác nhau Xác định giá trị MIC của cao chiết củ Nghĩa sâm trên 3 3. 43 chủng vi sinh vật kiểm định Kết quả khả năng kháng oxy hóa của cao chiết củ Nghĩa sâm 3. 46 lần lƣợt từ trái sang phải lần lƣợt Khả năng kháng DPPH của mẫu cao chiết củ Nghĩa sâm từ 3.
47 trái sang phải lần lƣợt 3. Khả năng khử Fe lần lƣợt từ trái sang phải 49 Khả năng gây độc tế bào của cao chiết củ Nghĩa sâm ở các 3. 54 nồng độ khác nhau TÓM TẮT Cây Nghĩa sâm (Abelmoschus sagittifolius) là cây dƣợc liệu chỉ có tại thành phố Quảng Ngãi với nhiều công dụng chữa bệnh trong dân gian đã đƣợc biết. Nhƣng bên cạnh đó, hiểu biết về loài cây này vẫn còn hạn chế về tài liệu nghiên cứu cả lẫn trong nƣớc và ngoài nƣớc.
Do vậy, mục tiêu của nghiên cứu này nhằm khảo sát, đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn, kháng tế bào ung thƣ của cao chiết từ củ Nghĩa sâm. Kết quả khảo sát cho thấy đã xác định đƣợc 15 hợp chất có trong cao chiết củ Nghĩa sâm. Ghi nhận kết quả kháng khuẩn mạnh lên chủng vi khuẩn Aeromonas hydrophila, kháng khuẩn yếu lên 2 chủng vi khuẩn Moraxella catarrhalis,Staphylococus aureus và không thể hiện kháng khuẩn lên 2 chủng vi khuẩn Escherichia coli,Escherichia fergusonii. Cao chiết thể hiện khả năng kháng oxy tốt trên quả 2 phƣơng pháp ABTS, DPPH với IC50 lần lƣợt là 1251,75 (µg/ml), 720,78 (µg/ml) và ghi nhận khả năng khử Fe ở nồng độ 2000 µg/ml đặt OD là 2,3604.
Trên khảo sát khả năng kháng tế bào ung thƣ cao chiết củ Nghĩa sâm không có hoạt tính kháng trên cả 5 dòng MCF-7, Hela, HepG2, A549, HT-29. Từ khóa: Nghĩa sâm, Abelmoschus sagittifolius, kháng oxy hóa, kháng khuẩn, kháng tế bào ung thƣ. Tính cấp thiết của đề tài Nghĩa sâm (Abelmoschus sagittifolius) còn có tên sâm núi, thuộc họ Malvaceae đƣợc tìm thấy ở thành phố Quảng Ngãi. Đây là loài cây thân thảo, sống nhiều năm, thân cây vuông cao độ 1m, cây có vị ngọt, thanh đạm, thƣờng dùng rễ củ, phần trên hơi phình to, phần dƣới thuôn nhỏ dần, có hoa đỏ.
Cây sâm thân mảnh khảnh, lá to ba khía, hoa đỏ hơi tía, nhụy hoa nhƣ cái vòi màu vàng. Theo kinh nghiệm dân gian và Đông y, rễ củ đƣợc dùng làm thuốc có tác dụng chống viêm (suy nhƣợc cơ thể, bệnh lao phổi, kém ăn gầy còm chậm lớn, ngăn chặn các tác nhân gây ra sốt và ho dai dẳng, viêm họng, viêm phế quản, kinh nguyệt không đều, đau lƣng, đau mình, hoa mắt, chóng mặt…) và chữa huyết áp cao, nhức đầu chóng mặt, ù tai, đau mắt khó ngủ. Tuy Nghĩa sâm có khả năng điều trị nhiều loại bệnh trong dân gian, nhƣng những nghiên cứu về thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của nó nhƣ khả năng kháng khuẩn, kháng oxy hóa và kháng tế bào ung thƣ của Huyền sâm vẫn còn rất hạn chế tại Việt Nam và trên thế giới. Bên cạnh đó, cây chỉ đƣợc tìm thấy duy nhất ở thành phố Quảng Ngãi.
Cây Nghĩa sâm đƣợc đánh giá là một loại dƣợc liệu quý và đƣợc Bộ y tế Việt Nam xếp vào trong những loại sâm dƣợc liệu quý hiếm trong nƣớc ta có giá trị dƣợc liệu và kinh tế cao, tuy nhiên đến nay vẫn chƣa có những bằng chứng khoa học để chứng minh tính hiệu quả trong điều trị bệnh của nó. Trong những năm gần đây ở nƣớc ta, tình trạng vi sinh vật kháng thuốc kháng sinh gây cản trở lớn đến việc điều trị cũng nhƣ kiểm soát bệnh truyền nhiễm tại các cơ sở y tế và trong cộng đồng. Các vi khuẩn kháng kháng sinh lây lan với tốc độ rất nhanh, phổ biến và biến đổi rất phức tạp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát hoạt tính sinh học cao chiết củ Nghĩa sâm. Đánh giá khả năng kháng oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư của cao chiết thực vật Abelmoschus sagittifolius.
Luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư Phạm, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn của cao củ Nghĩa sâm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.