Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin SVSP - Trịnh Văn Tùng
Nghiên cứu nâng cao kỹ năng xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo tiến sĩ theo học chế tín chỉ.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Trịnh Văn Tùng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập
Phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập là cốt lõi cho sinh viên sư phạm. Đặc biệt, trong bối cảnh đào tạo theo học chế tín chỉ, sinh viên cần tự chủ hơn. Khái niệm này bao gồm khả năng tìm kiếm, lựa chọn, đọc hiểu, nghe hiểu và ghi chép thông tin. Quá trình xử lý thông tin đòi hỏi phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin. Luận án đặt nền móng lý thuyết cho việc phát triển các kỹ năng này. Nó khẳng định tầm quan trọng của literacy thông tin trong giáo dục hiện đại. Sinh viên cần tiếp cận thông tin đa dạng từ nhiều nguồn. Việc nắm vững các kỹ năng này giúp sinh viên học tập hiệu quả. Đồng thời, nó chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai. Việc phát triển kỹ năng này không chỉ là kiến thức. Đó là một quá trình rèn luyện liên tục. Sinh viên cần nhận thức rõ tầm quan trọng của nó. Họ cần chủ động trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin.
1.1. Khái niệm và đặc điểm kỹ năng tiếp nhận thông tin
Kỹ năng tiếp nhận thông tin học tập liên quan đến khả năng thu thập dữ liệu. Sinh viên cần xác định nguồn, tìm kiếm thông tin hiệu quả. Sau đó, họ phải đọc hiểu tài liệu học tập một cách sâu sắc. Khả năng nghe hiểu và ghi chép cũng rất quan trọng trong các buổi giảng. Kỹ năng này bao gồm việc nhận diện thông tin chính. Nó còn bao gồm việc lọc bỏ thông tin không cần thiết. Trong học chế tín chỉ, sinh viên tiếp xúc với lượng lớn tài liệu. Họ phải tự tìm tòi, nghiên cứu. Một kỹ năng tiếp nhận tốt giúp sinh viên tiết kiệm thời gian. Nó cũng nâng cao chất lượng học tập. Sinh viên cần phát triển khả năng đọc nhanh. Họ cũng cần phát triển khả năng nắm bắt ý chính. Đây là những yếu tố then chốt để thành công.
1.2. Cấu trúc và tầm quan trọng kỹ năng xử lý thông tin
Kỹ năng xử lý thông tin học tập bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là phân tích thông tin. Sinh viên cần chia nhỏ nội dung, hiểu các mối liên hệ. Tiếp theo là tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Họ phải tạo ra một bức tranh toàn diện. Cuối cùng là đánh giá thông tin. Sinh viên cần xác định độ tin cậy, tính khách quan của nguồn. Kỹ năng tư duy phản biện là yếu tố then chốt ở giai đoạn này. Việc xử lý thông tin giúp sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức. Nó giúp họ tạo ra kiến thức mới. Kỹ năng này còn giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là kỹ năng nền tảng cho sự phát triển học thuật. Nó cũng quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
1.3. Học chế tín chỉ và yêu cầu về kỹ năng thông tin
Học chế tín chỉ đặt ra nhiều thách thức mới. Sinh viên phải chủ động trong học tập. Họ cần tự tìm kiếm và xử lý thông tin. Thời lượng học trên lớp giảm. Thời gian tự học tăng lên. Điều này đòi hỏi sinh viên có kỹ năng thông tin vượt trội. Họ cần biết cách quản lý thông tin cá nhân hiệu quả. Việc sắp xếp kiến thức logic là rất quan trọng. Sinh viên không thể dựa hoàn toàn vào giảng viên. Họ phải tự xây dựng hệ thống kiến thức cho mình. Học chế tín chỉ thúc đẩy sinh viên phát triển tính tự lập. Nó cũng khuyến khích tinh thần nghiên cứu. Các kỹ năng này là điều kiện tiên quyết. Chúng giúp sinh viên đạt kết quả cao trong học tập. Đồng thời, chúng là hành trang cho nghề nghiệp sau này.
II.Thực trạng kỹ năng tiếp nhận thông tin học tập SVSP
Nghiên cứu thực trạng chỉ ra nhiều vấn đề. Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin của sinh viên sư phạm còn hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của các kỹ năng này chưa cao. Sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin hiệu quả. Khả năng đọc hiểu tài liệu học tập chuyên sâu còn yếu. Kỹ năng nghe hiểu và ghi chép bài giảng chưa đạt yêu cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng này rất đa dạng. Nó bao gồm môi trường học tập, phương pháp giảng dạy. Nó còn bao gồm thói quen tự học của sinh viên. Việc khảo sát thực trạng cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp xác định rõ những điểm yếu cần khắc phục. Giảng viên cũng có vai trò quan trọng. Họ cần định hướng và hỗ trợ sinh viên. Một số sinh viên thụ động trong việc tiếp cận thông tin. Họ chỉ dựa vào những gì được cung cấp sẵn. Điều này cản trở sự phát triển toàn diện.
2.1. Đánh giá nhận thức về tầm quan trọng kỹ năng này
Khảo sát cho thấy nhận thức của sinh viên và giảng viên khác nhau. Giảng viên thường đánh giá cao tầm quan trọng của kỹ năng này. Tuy nhiên, sinh viên chưa thực sự nhìn nhận đúng mức. Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ vai trò của literacy thông tin. Họ xem đó là một kỹ năng phụ. Điều này dẫn đến thiếu sự chủ động. Sinh viên ít rèn luyện các kỹ năng tìm kiếm, phân tích. Họ cũng ít rèn luyện kỹ năng tổng hợp và đánh giá thông tin. Sự thiếu nhận thức này là rào cản lớn. Nó ảnh hưởng đến việc phát triển toàn diện kỹ năng thông tin. Cần có các hoạt động nâng cao nhận thức. Sinh viên cần hiểu rõ lợi ích của việc thành thạo các kỹ năng này.
2.2. Khả năng tìm kiếm và đọc hiểu tài liệu học tập
Thực trạng cho thấy sinh viên còn yếu trong tìm kiếm thông tin hiệu quả. Họ thường chỉ sử dụng các nguồn cơ bản, dễ tìm. Khả năng chọn lọc nguồn đáng tin cậy còn hạn chế. Nhiều sinh viên chưa biết cách truy cập thư viện số, cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Kỹ năng đọc hiểu tài liệu học tập cũng chưa tốt. Sinh viên khó nắm bắt ý chính trong các văn bản dài. Họ gặp khó khăn khi phân tích các lập luận phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tổng hợp thông tin. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng đánh giá thông tin. Cần có các bài tập thực hành. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng này thường xuyên. Việc đọc tài liệu đa dạng giúp cải thiện tình hình.
2.3. Hạn chế trong nghe hiểu và ghi chép hiệu quả
Trong các giờ học trên lớp, sinh viên gặp vấn đề. Khả năng nghe hiểu và ghi chép hiệu quả còn yếu. Nhiều sinh viên chỉ ghi chép thụ động. Họ sao chép nguyên văn mà không xử lý thông tin. Điều này làm giảm hiệu quả tiếp thu bài giảng. Họ bỏ lỡ các điểm mấu chốt. Kỹ năng sắp xếp kiến thức trong ghi chép chưa tốt. Sinh viên khó lòng hệ thống lại kiến thức sau buổi học. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng ôn tập. Nó cũng ảnh hưởng đến việc áp dụng kiến thức. Cần hướng dẫn sinh viên các phương pháp ghi chép thông minh. Họ cần học cách tóm tắt, sử dụng sơ đồ tư duy. Việc luyện tập thường xuyên sẽ cải thiện kỹ năng này.
III.Biện pháp phát triển kỹ năng xử lý thông tin hiệu quả
Luận án đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin. Chúng được xây dựng dựa trên các nguyên tắc hiệu quả và khả thi. Mục tiêu là giúp sinh viên sư phạm chủ động hơn. Họ cần biết cách phân tích thông tin, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Việc đánh giá thông tin cũng được chú trọng. Các biện pháp bao gồm hướng dẫn kỹ thuật tìm kiếm thông tin hiệu quả. Nó còn bao gồm rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tài liệu học tập. Việc tổ chức môi trường học tập cũng rất quan trọng. Môi trường đó cần khuyến khích kỹ năng tư duy phản biện. Giảng viên đóng vai trò định hướng và hỗ trợ. Sinh viên cần chủ động thực hành. Các biện pháp này hướng tới việc xây dựng literacy thông tin toàn diện. Nó không chỉ là học thuật. Nó còn là kỹ năng sống và làm việc.
3.1. Hướng dẫn kỹ thuật tìm kiếm và phân tích thông tin
Giảng viên cần cung cấp hướng dẫn cụ thể. Sinh viên cần được dạy về các công cụ tìm kiếm tiên tiến. Họ cần biết cách sử dụng thư viện điện tử, cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Kỹ thuật lọc thông tin, xác định từ khóa là rất quan trọng. Sau khi tìm được thông tin, kỹ năng phân tích thông tin cần được rèn luyện. Sinh viên cần học cách nhận diện luận điểm chính. Họ cần phân biệt thông tin chính xác và thông tin sai lệch. Các bài tập phân tích tình huống thực tế giúp củng cố kỹ năng này. Giảng viên có thể giao các nhiệm vụ tìm kiếm. Sau đó, sinh viên phải trình bày kết quả phân tích. Phản hồi từ giảng viên giúp sinh viên tiến bộ.
3.2. Rèn luyện kỹ năng tổng hợp và đánh giá thông tin
Việc tổng hợp thông tin đòi hỏi khả năng kết nối. Sinh viên cần tổng hợp các ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau. Họ phải xây dựng một lập luận mạch lạc. Kỹ năng này giúp sinh viên tạo ra cái nhìn đa chiều. Kỹ năng đánh giá thông tin là cốt lõi của kỹ năng tư duy phản biện. Sinh viên cần đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích của thông tin. Họ cần nhận diện các thiên kiến hoặc sai lệch. Giảng viên có thể tổ chức các buổi thảo luận nhóm. Sinh viên sẽ trình bày và bảo vệ quan điểm. Điều này giúp họ rèn luyện khả năng đánh giá thông tin nhanh chóng, chính xác. Các bài tập viết luận cũng là cơ hội tốt.
3.3. Tổ chức môi trường học tập thúc đẩy tư duy phản biện
Môi trường học tập đóng vai trò quyết định. Trường học cần tạo điều kiện cho sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giảng viên nên thiết kế các hoạt động học tập tương tác. Thảo luận, tranh biện, giải quyết vấn đề là các hình thức hiệu quả. Khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, thách thức ý kiến. Điều này giúp họ không chấp nhận thông tin một cách thụ động. Cần cung cấp không gian và tài nguyên đầy đủ. Thư viện hiện đại, truy cập internet tốc độ cao là cần thiết. Môi trường này thúc đẩy sự chủ động. Nó giúp sinh viên quản lý thông tin cá nhân tốt hơn. Nó cũng giúp họ sắp xếp kiến thức một cách khoa học.
IV.Ứng dụng kỹ năng tư duy phản biện trong học tập SVSP
Việc thử nghiệm các biện pháp đã được thực hiện. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Sinh viên thể hiện sự cải thiện trong kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin. Khả năng tìm kiếm thông tin hiệu quả được nâng cao. Kỹ năng đọc hiểu tài liệu học tập cũng có sự tiến bộ. Điều này chứng minh tính khả thi của các biện pháp đề xuất. Ứng dụng các kỹ năng này giúp sinh viên phát triển literacy thông tin toàn diện. Nó còn củng cố kỹ năng tư duy phản biện. Luận án đưa ra các khuyến nghị cho việc triển khai rộng rãi. Mục tiêu là trang bị tốt nhất cho sinh viên sư phạm. Họ sẽ là những giáo viên tương lai. Kỹ năng thông tin vững vàng là nền tảng cho sự thành công của họ.
4.1. Đánh giá hiệu quả các biện pháp đã triển khai
Thực nghiệm khoa học đã được tiến hành. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm sinh viên được áp dụng biện pháp. Khả năng tiếp nhận thông tin của họ tăng lên. Kỹ năng phân tích thông tin cũng được cải thiện rõ rệt. Sinh viên tự tin hơn trong tổng hợp thông tin. Khả năng đánh giá thông tin của họ cũng tốt hơn. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng khách quan. Dữ liệu định lượng và định tính đều xác nhận hiệu quả. Sinh viên thể hiện sự chủ động hơn trong học tập. Họ biết cách quản lý thông tin cá nhân. Họ cũng sắp xếp kiến thức một cách khoa học hơn. Đây là minh chứng cho tác động tích cực của các biện pháp.
4.2. Khuyến nghị cải thiện quản lý và sắp xếp kiến thức
Dựa trên kết quả thực nghiệm, có một số khuyến nghị. Cần tiếp tục tăng cường hướng dẫn sinh viên. Họ cần các kỹ thuật quản lý thông tin cá nhân. Việc sử dụng công cụ số hóa để sắp xếp kiến thức là cần thiết. Giảng viên nên tích hợp các bài tập yêu cầu tổng hợp. Các bài tập đó cần có đánh giá thông tin từ nhiều nguồn. Cần khuyến khích sinh viên tạo ra hệ thống ghi chú cá nhân. Hệ thống này cần phản ánh tư duy phản biện của họ. Điều này giúp sinh viên không chỉ thu thập. Nó giúp họ tổ chức và biến thông tin thành kiến thức sâu sắc. Các buổi chia sẻ kinh nghiệm giữa sinh viên cũng hữu ích.
4.3. Nâng cao vai trò của kỹ năng thông tin cho SVSP
Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin là trọng tâm đào tạo. Đặc biệt đối với sinh viên sư phạm, kỹ năng này càng quan trọng. Họ không chỉ cần học cho bản thân. Họ còn cần dạy cho thế hệ mai sau. Một giáo viên có literacy thông tin tốt sẽ truyền cảm hứng. Họ sẽ hướng dẫn học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Cần đưa nội dung này vào chương trình đào tạo. Việc rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin hiệu quả là liên tục. Nó không chỉ giới hạn trong môi trường đại học. Đây là một hành trang suốt đời. Nó giúp sinh viên sư phạm trở thành những nhà giáo dục hiện đại. Họ sẽ có khả năng thích ứng với mọi thay đổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc chuyển đổi mô hình giáo dục đại học tại Việt Nam theo tinh thần Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDĐT đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện phương thức dạy và học từ niên chế sang học chế tín chỉ (HCTC). Trong bối cảnh bùng nổ tri thức và chuyển dịch sang mô hình lấy người học làm trung tâm, công trình nghiên cứu tiến sĩ của NCS. Trịnh Văn Tùng với đề tài "Phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ" (Chuyên ngành: Lí luận và Lịch sử Giáo dục, Mã số: 62.14.01.02; Người hướng dẫn: GS.TS. Đặng Thành Hưng, PGS.TS. Bùi Văn Quân; Đơn vị đào tạo: Đại học Thái Nguyên, 2016) đã xác lập một luận điểm khoa học mang tính tiên phong: nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên thông qua việc tối ưu hóa năng lực tự chiếm lĩnh tri thức.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được chỉ ra là: Mặc dù hệ thống tín chỉ đòi hỏi sinh viên phải dành ít nhất 2 giờ tự học chuẩn bị cho 1 giờ lý thuyết trên lớp (tỷ lệ 1:2), phần lớn sinh viên sư phạm (SVSP) vẫn duy trì thói quen tiếp thu thụ động, thiếu các kỹ năng chuyên biệt để chọn lọc, phân tích và chuyển hóa thông tin từ nguồn tài nguyên đa phương tiện thành tri thức nghề nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xây dựng hệ thống cơ sở khoa học và đề xuất 5 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ nhằm phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập (KNTN và XLTTHT) cho SVSP. Hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học được cụ thể hóa:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC có cấu trúc, đặc điểm và cơ chế vận hành như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Thực trạng mức độ làm chủ các kỹ năng này ở các trường đại học sư phạm hiện nay ra sao và chịu sự chi phối của những yếu tố nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Các biện pháp can thiệp sư phạm nào có khả năng nâng cao có ý nghĩa thống kê kết quả học tập và năng lực tự học của SVSP?
- Giả thuyết khoa học (H1): Kết quả học tập và năng lực tự chủ của SVSP phụ thuộc trực tiếp vào mức độ thành thạo KNTN và XLTTHT. Nếu thiết kế được hệ thống biện pháp can thiệp đa bình diện (từ định hướng nguồn, tương tác trên lớp, khai thác tài liệu in, đến xử lý dữ liệu số hóa E-Learning) thì sẽ tạo ra bước chuyển biến vượt bậc về hiệu quả học tập môn Giáo dục học nói riêng và nghiệp vụ sư phạm nói chung.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết hoạt động tâm lý (A. N. Leontiev), Thuyết kiến tạo nhận thức (J. Piaget) và Khung cấu trúc năng lực 3 thành tố (Đặng Thành Hưng). Phạm vi nghiên cứu bao quát 4 cơ sở giáo dục đại học trọng điểm (ĐHSP Hà Nội, ĐH Hồng Đức, ĐH Vinh, ĐHSP TP. Hồ Chí Minh) và triển khai thực nghiệm 2 đợt tại Trường ĐH Hồng Đức.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về HCTC bắt nguồn từ thế kỷ 19 tại Hoa Kỳ và được chuẩn hóa qua các công trình kinh điển của James Quann (Washington State University), Heffeman James, Robert Allen và Geoff Layer (1995). James Quann định nghĩa: "Tín chỉ học tập là một đại lượng đo toàn bộ thời gian bắt buộc của một người học bình thường để học một môn học cụ thể...", bao gồm giờ lên lớp, thực hành và tự học. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi được nghiên cứu bởi Lâm Quang Thiệp, Lê Viết Khuyến (1994, 2007), Đặng Xuân Hải (2007), Nguyễn Đức Chính. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở góc độ quản lý vĩ mô, cấu trúc khung chương trình hoặc đánh giá kết quả học tập.
Về kỹ năng học tập, các nghiên cứu quốc tế của Denise Chalmers & Richard Fuller (1996), Paul Trewer (1999), Colin Rose & Malcolm J. Nicholl, Geoffrey Petty (2004), Craig Rusbult (2007) đã phân tích các chiến lược thu thập thông tin, xử lý nhận thức, siêu nhận thức (metacognition) và quản lý cá nhân. Tại Việt Nam, các tác giả Đặng Thành Hưng, Trần Quốc Thành, Lê Khánh Bằng, Hà Thị Đức, Vũ Trọng Rỹ, Bùi Ngọc Lâm đã phân loại hệ thống kỹ năng học tập nhưng phần lớn tập trung vào học sinh phổ thông hoặc hoạt động tự học đại cương.
Trong y văn học thuật tồn tại hai trường phái tranh luận đối nghịch:
- Trường phái Kỹ thuật - Thao tác (V. Crutchetxki, B. P. Esipov): Quy kỹ năng về mặt kỹ thuật hành động, coi việc thuần thục các thao tác cơ học lặp đi lặp lại là đạt yêu cầu.
- Trường phái Năng lực - Bản chất tâm lý (K. Petrovxki, A. N. Leontiev, Đặng Thành Hưng): Coi kỹ năng là biểu hiện chuyên biệt của năng lực, có tính mềm dẻo, linh hoạt, được ý thức kiểm soát và phụ thuộc vào mục đích nhận thức.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa Lý luận dạy học đại học và Tâm lý học nhận thức: Xem KNTN và XLTTHT của SVSP là kỹ năng cốt lõi của hoạt động nghề nghiệp tương lai, mang "tính hai mặt" - vừa là công cụ tự học, vừa là phương tiện sư phạm để sau này hướng dẫn học sinh tiếp nhận tri thức. So sánh với các mô hình của Denise Chalmers & Richard Fuller (chỉ tiếp cận sinh viên như người học đơn thuần) hay James Quann (chỉ đo lường định lượng thời gian tín chỉ), luận án của Trịnh Văn Tùng đã phát triển toàn diện bản chất sư phạm chuyên biệt của SVSP trong môi trường giáo dục đại học Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và mở rộng Thuyết hoạt động của A. N. Leontiev và Khung năng lực của Đặng Thành Hưng khi chuẩn hóa định nghĩa: "Kỹ năng là năng lực hoạt động của con người thực hiện một cách có kết quả một hành động nào đó để đạt được mục đích đã xác định bằng cách lựa chọn và áp dụng những cách thức hành động phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh và phương tiện nhất định."
Hệ thống đóng góp lý thuyết được làm rõ qua 3 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề P1 (Đặc thù kép của SVSP): "SVSP khác với SV khác ở chỗ họ học tập, nghiên cứu để chuyển từ người đi học trở thành người đi dạy. Nói cách khác SVSP không chỉ cần có các KNTN và XLTTHT mà còn cần phải biết tổ chức, dẫn dắt người học sau này có được các KNTN và XLTT từ nhiều nguồn TTHT khác nhau."
- Mệnh đề P2 (Cấu trúc thông tin bài giảng tín chỉ): Luận án vận dụng mô hình cấu trúc 3 tầng nội dung: "Nội dung một bài giảng trong HCTC thường gồm 3 thành phần chính: Phần nội dung bắt buộc phải biết (N1) được giảng trực tiếp trên lớp; Phần nội dung nên biết (N2) có thể không được giảng trực tiếp trên lớp mà GV có trách nhiệm hướng dẫn cụ thể SV tự học, tự nghiên cứu ở ngoài lớp; Phần nội dung có thể biết (N3) dành riêng cho tự học, chuẩn bị bài, làm bài tập, thảo luận nhóm..."
- Mệnh đề P3 (Cơ chế chuyển hóa nhận thức): Kỹ năng học tập bên ngoài (đọc sách, ghi chép, tra cứu mạng) khi được rèn luyện có hệ thống sẽ chuyển hóa vào trong (internalization) thành các thao tác trí tuệ bền vững (phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, đánh giá phê phán).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chu trình truyền thông 6 khâu (Nguồn tin $\rightarrow$ Mã hóa $\rightarrow$ Truyền dẫn $\rightarrow$ Giải mã $\rightarrow$ Cải biến $\rightarrow$ Xử lý) vào quy trình dạy học đại học, xác lập 4 nhóm kỹ năng thành phần liên hoàn:
- Nhóm 1: Kỹ năng định hướng và lựa chọn nguồn thông tin học tập phù hợp môn học.
- Nhóm 2: KNTN và XLTTHT trong các giờ học trên lớp (nghe - ghi bài giảng lý thuyết, tranh luận trong thảo luận nhóm, giải mã dữ liệu trong thực hành/thí nghiệm).
- Nhóm 3: KNTN và XLTTHT khi làm việc độc lập với sách, giáo trình và tài liệu in (đọc hiểu sâu, lập đề cương, trích dẫn khoa học).
- Nhóm 4: KNTN và XLTTHT trên mạng thông tin (LAN, Internet, hệ thống E-Learning, chọn lọc cơ sở dữ liệu số).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định trong bối cảnh đào tạo đại học chính quy khối ngành sư phạm, nơi sinh viên phải hoàn thành tối thiểu 120-140 tín chỉ với sự hỗ trợ của cố vấn học tập và hạ tầng công nghệ thông tin.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp thực dụng (Positivism - Pragmatism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) đa tầng bậc:
- Tầng 1 (Lý luận): Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các văn kiện giáo dục, lý thuyết tâm lý học nhận thức và quy chế đào tạo tín chỉ.
- Tầng 2 (Khảo sát thực trạng diện rộng): Sử dụng bảng hỏi An-két kết hợp quan sát sư phạm, phỏng vấn sâu giảng viên và phân tích sản phẩm học tập (bài tập cá nhân, bài thu hoạch, nhật ký học tập).
- Tầng 3 (Thực nghiệm sư phạm can thiệp): Thiết kế thực nghiệm đối chứng trước và sau tác động (Pretest - Posttest Quasi-Experimental Design) theo 2 đợt độc lập.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và kiểm định dữ liệu đảm bảo tính tam giác đạc (triangulation) nghiêm ngặt:
- Quy mô mẫu khảo sát thực trạng: Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng gồm 140 giảng viên và 850 sinh viên năm thứ 2, thứ 3 thuộc 4 trường: Trường ĐH Sư phạm Hà Nội, Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, Trường ĐH Vinh và Trường ĐH Hồng Đức.
- Bộ công cụ khảo sát: Thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không thành thạo đến Rất thành thạo, từ Hoàn toàn không quan trọng đến Rất quan trọng). Thang đo được thẩm định độ giá trị nội dung (content validity) qua hội đồng 12 chuyên gia giáo dục học và kiểm định độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach's Alpha $> 0.82$ trên các nhóm chỉ báo.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát và thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 17.0:
- Quy mô mẫu thực nghiệm tại ĐH Hồng Đức:
- Đợt 1: Lớp Thực nghiệm 1 ($n_1 = 45$ sinh viên K16 ĐHSP Toán), Lớp Đối chứng 1 ($n_2 = 46$ sinh viên K16 ĐHSP Hóa học).
- Đợt 2: Lớp Thực nghiệm 2 ($n_3 = 48$ sinh viên K17 ĐHSP Ngữ văn), Lớp Đối chứng 2 ($n_4 = 47$ sinh viên K17 ĐHSP Lịch sử).
- Kỹ thuật phân tích: Tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), kiểm định sai khác trung bình bằng Independent Samples t-Test và Paired Samples t-Test, phân tích tần suất điểm thi môn Giáo dục học và tính toán hệ số biến thiên ($C_v$). Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập chuẩn ở $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm của luận án mang lại những phát hiện có giá trị khoa học cao:
- Khoảng cách nhận thức - hành vi (Perception-Action Gap): Có 91.4% giảng viên và 88.6% sinh viên đánh giá KNTN và XLTTHT có vai trò "Rất quan trọng" trong HCTC. Tuy nhiên, mức độ thành thạo thực tế của sinh viên chỉ đạt điểm trung bình $\bar{X} = 2.68/5.00$ (dưới mức trung bình). Yếu nhất là kỹ năng tra cứu tài liệu số ($\bar{X} = 2.34$) và kỹ năng tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn dạng in ($\bar{X} = 2.45$).
- Sự quá tải thông tin và lúng túng trong chọn lọc: 76.2% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc phân loại thông tin cốt lõi (N1) với thông tin mở rộng (N2, N3), dẫn đến hiện tượng sao chép nguyên văn (copy-paste) từ Internet mà không xử lý tư duy.
- Hiệu quả vượt trội của 5 biện pháp sư phạm qua thực nghiệm:
- Ở đợt thực nghiệm 1: Điểm trung bình KNTN và XLTTHT của nhóm thực nghiệm tăng từ $\bar{X}{trước} = 2.62$ lên $\bar{X}{sau} = 3.84$ ($p < 0.001$), trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng nhẹ từ $\bar{X}{trước} = 2.65$ lên $\bar{X}{sau} = 2.91$.
- Điểm thi học phần Giáo dục học của nhóm thực nghiệm 1 đạt $\bar{X} = 7.78 \pm 1.02$, vượt trội rõ rệt so với nhóm đối chứng 1 ($\bar{X} = 6.45 \pm 1.28$) với giá trị kiểm định $t = 5.42$, $p < 0.001$, tỷ lệ sinh viên đạt điểm Giỏi/Xuất sắc ở nhóm thực nghiệm đạt 31.1% (so với 8.7% ở nhóm đối chứng).
- Ở đợt thực nghiệm 2: Kết quả lặp lại nhất quán trên sinh viên khối Xã hội (nhóm thực nghiệm đạt $\bar{X} = 7.92 \pm 0.98$ so với nhóm đối chứng $\bar{X} = 6.58 \pm 1.21$, $t = 5.86$, $p < 0.001$), khẳng định tính khái quát hóa cao của giải pháp can thiệp.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Chứng minh thực nghiệm rằng kỹ năng học tập không tự phát hình thành khi chuyển đổi sang tín chỉ mà đòi hỏi quy trình sư phạm hóa có chủ đích; bổ sung cơ sở phương pháp luận cho lý luận dạy học đại học sư phạm.
- Giải pháp thực tiễn (5 biện pháp can thiệp):
- Tổ chức module bồi dưỡng kỹ năng định hướng và ma trận tiêu chí chọn lọc nguồn học liệu cho tân sinh viên.
- Tái cấu trúc giờ học trên lớp: giảm tỷ lượng thuyết trình độc thoại, áp dụng sơ đồ tư duy, phiếu học tập định hướng và kỹ thuật tranh luận nhóm theo cấu trúc N1-N2-N3.
- Xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật đọc sâu, ghi chú tóm lược (Cornell Notes) và xử lý tài liệu in chuyên ngành.
- Hướng dẫn kỹ thuật truy vấn dữ liệu học thuật trên mạng LAN/Internet và tích hợp khai thác E-Learning.
- Thiết lập môi trường học tập tương tác, nâng cao vai trò tư vấn học thuật của Cố vấn học tập (Academic Advisor).
- Khuyến nghị chính sách: Đề nghị Bộ GD&ĐT và các trường đại học sư phạm bổ sung học phần "Phương pháp học tập đại học và kỹ năng xử lý thông tin" thành môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo; chuẩn hóa hạ tầng số và phòng thí nghiệm sư phạm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn bối cảnh và môn học: Quá trình thực nghiệm sư phạm can thiệp mới chỉ triển khai trên học phần Giáo dục học tại Trường ĐH Hồng Đức, chưa mở rộng thực nghiệm đồng thời trên các môn khoa học cơ bản và chuyên ngành đặc thù khác.
- Hạn chế công nghệ: Tại thời điểm nghiên cứu (2016), hệ thống E-Learning và học liệu số tại các trường khảo sát còn ở mức sơ khai, chưa tích hợp các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống phân tích dữ liệu học tập (Learning Analytics) hay nền tảng học tập thích ứng (Adaptive Learning).
- Thời gian theo dõi sau can thiệp: Luận án đánh giá kết quả ngay sau khi kết thúc học kỳ, chưa thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi tính bền vững của kỹ năng khi sinh viên đi thực tập sư phạm tại các trường phổ thông.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu:
- Mở rộng kiểm định mô hình can thiệp trên toàn bộ khối ngành sư phạm kỹ thuật, nghệ thuật và giáo dục mầm non.
- Ứng dụng các công cụ kỹ thuật số thế hệ mới và AI trong việc cá nhân hóa lộ trình tiếp nhận và xử lý thông tin học tập.
- Nghiên cứu tác động lan tỏa của KNTN và XLTTHT đối với năng lực nghiên cứu khoa học của sinh viên sư phạm.
- Đánh giá sự chuyển dịch kỹ năng từ giai đoạn học đại học sang giai đoạn hành nghề thực tế tại các trường phổ thông đổi mới theo Chương trình GDPT 2018.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động khoa học và xã hội rõ rệt:
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp khung lý thuyết và bộ công cụ đo lường KNTN và XLTTHT chuẩn hóa, được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về giáo dục đại học, tự học và phương pháp dạy học tại Việt Nam.
- Chuyển đổi thực tiễn đào tạo sư phạm: 5 nhóm biện pháp của luận án đã được chuyển giao, ứng dụng trực tiếp vào đổi mới giảng dạy học phần Giáo dục học và Tâm lý học tại Trường ĐH Hồng Đức và Trường ĐH Thái Nguyên, nâng cao tỷ lệ sinh viên tự học độc lập đạt loại khá - giỏi.
- Định hướng chính sách giáo dục: Cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng giúp các nhà quản lý giáo dục hoàn thiện quy trình tổ chức đào tạo theo tín chỉ, khẳng định việc trang bị "cách học" cho SVSP là đòn bẩy quyết định thành công của công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận nghiên cứu thực chứng chuẩn mực, hệ thống thang đo Likert và các trích dẫn y văn kinh điển về học chế tín chỉ.
- Giảng viên đại học và cao đẳng: Sở hữu bộ cẩm nang 5 biện pháp sư phạm cụ thể để tổ chức giờ dạy học lý thuyết, xê-mi-na và hướng dẫn sinh viên tự nghiên cứu hiệu quả.
- Sinh viên các trường sư phạm: Nắm bắt quy trình khoa học để giải mã thông tin, tối ưu hóa thời gian tự học (tỷ lệ 1:2) và phát triển tư duy phản biện.
- Nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo khoa/trường: Có cơ sở khoa học để thiết kế khung chương trình, nâng cấp thư viện điện tử và ban hành chính sách hỗ trợ cố vấn học tập.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết hoạt động của A. N. Leontiev và Khung năng lực của Đặng Thành Hưng vào môi trường đào tạo tín chỉ, xác lập luận điểm về "tính chất hai mặt của KNTN và XLTTHT ở sinh viên sư phạm": Đây vừa là năng lực tự học giúp sinh viên chiếm lĩnh tri thức chuyên sâu, vừa là năng lực nghề nghiệp sư phạm để tổ chức, hướng dẫn học sinh phổ thông phương pháp học tập suốt đời.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?
So với các nghiên cứu của Denise Chalmers & Richard Fuller (1996) hay Đặng Xuân Hải (2007) vốn chủ yếu dừng lại ở khảo sát mô tả hoặc lý thuyết thuần túy, luận án đã triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực với thực nghiệm sư phạm 2 đợt đối chứng độc lập trên 186 sinh viên, phân tích định lượng bằng kiểm định sai khác $t$-Test trên SPSS 17.0, kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu trắc nghiệm kỹ năng và điểm số học phần thực tế.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo nhất từ dữ liệu là gì?
Đó là sự tồn tại của "nghịch lý nhận thức - kỹ năng": Mặc dù gần 90% sinh viên nhận thức rất rõ tầm quan trọng sống còn của KNTN và XLTTHT trong HCTC, nhưng điểm kỹ năng thực hành khai thác học liệu số lại thấp nhất trong các kỹ năng ($\bar{X} = 2.34/5.00$), cho thấy việc thiếu các biện pháp hướng dẫn có cấu trúc của nhà trường sẽ đẩy sinh viên vào tình trạng "ngập lụt thông tin nhưng đói nghèo tri thức".
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) rõ ràng không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết quy trình 5 bước thực hiện 5 nhóm biện pháp, tiêu chí đánh giá kỹ năng trên thang điểm chuẩn, hệ thống bài tập thực hành môn Giáo dục học và ma trận phân loại nội dung bài giảng N1-N2-N3, cho phép bất kỳ cơ sở đào tạo sư phạm nào cũng có thể tái lập và áp dụng vào các học phần khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Định hướng phát triển mô hình KNTN và XLTTHT tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI-driven information processing), mở rộng nghiên cứu dọc đánh giá hiệu quả dạy học của cựu sinh viên sau khi tốt nghiệp tại các trường phổ thông theo chuẩn năng lực nhà giáo thế kỷ 21.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trịnh Văn Tùng là công trình khoa học toàn diện, giải quyết trọn vẹn vấn đề cấp thiết của giáo dục đại học Việt Nam với 5 kết luận cốt lõi:
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận về cấu trúc, bản chất và cơ chế 6 khâu của KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC.
- Phản ánh trung thực thực trạng kỹ năng của sinh viên sư phạm tại 4 trường đại học lớn, chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của sự thích ứng kém với học chế tín chỉ.
- Xây dựng thành công hệ thống 5 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ, gắn kết chặt chẽ hoạt động trên lớp với tự học và khai thác môi trường số E-Learning.
- Chứng minh bằng thực nghiệm định lượng tính khả thi và hiệu quả vượt trội ($p < 0.001$) của các biện pháp can thiệp đối với kết quả học tập môn Giáo dục học.
- Xác lập khung năng lực tự học làm tiền đề vững chắc cho việc đào tạo đội ngũ nhà giáo tương lai có khả năng dẫn dắt công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRỊNH VĂN TÙNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2016 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRỊNH VĂN TÙNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử giáo dục Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Thành Hưng 2. Bùi Văn Quân THÁI NGUYÊN - 2016 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án Trịnh Văn Tùng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Luận điểm bảo vệ.
Cấu trúc của luận án. 8 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về học chế tín chỉ.
Nghiên cứu về KN và KNHT. Nghiên cứu về phát triển KNTN và XLTT học tập. Học chế tín chỉ trong giáo dục đại học. Khái niệm tín chỉ học tập.
Đặc trưng của học chế tín chỉ. Đặc điểm hoạt động học tập của sinh viên trong đào tạo theo học chế tín chỉ. 21 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ.
Một số khái niệm cơ bản liên quan. Cấu trúc và đặc điểm của kỹ năng tiếp nhận thông tin học tập. Cấu trúc và đặc điểm của kỹ năng xử lí thông tin học tập. Phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ.
Khái niệm phát triển kỹ năng. Nguyên tắc phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập. Nội dung phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Con đường phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. 57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 62 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Khái quát về khảo sát thực trạng.
Mục đích khảo sát. Đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát. Phương pháp xử lý số liệu.
Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng nhận thức của GV và SV về KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. Thực trạng KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. Thực trạng phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC.
80 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 93 Chương 3: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ.
Các nguyên tắc đề xuất các biện pháp phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả toàn diện. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và tính cụ thể.
Nguyên tắc đảm bảo sự tương tác tích cực của GV, SV và môi trường. Biện pháp phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Biện pháp phát triển KN định hướng, lựa chọn các nguồn thông tin học tập phù hợp với môn học. Biện pháp phát triển KNTN và XLTTHT trong các giờ học trên lớp.
Biện pháp áp dụng KNTN và XLTTHT trong quá trình làm việc độc lập với sách, giáo trình và các tài liệu dạng in. Biện pháp hướng dẫn SV các kỹ thuật khai thác mạng (LAN, Internet) áp dụng KNTN và XLTTHT. Biện pháp tổ chức môi trường và điều kiện học tập khuyến khích SV chủ động rèn luyện KNHT. Điều kiện để thực hiện các biện pháp.
Đảm bảo các điều kiện cơ sở vật chất và thiết bị dạy học cần thiết. Điều kiện về lí luận dạy học. Điều kiện về mặt Tâm lí học. Mối quan hệ giữa các biện pháp.
124 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn v KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 126 Chương 4: THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Khái quát chung về thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Qui trình thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá.
Phương pháp xử lý số liệu. Xử lý, phân tích kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 1. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 2.
149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 163 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
165 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo CĐ Cao đẳng ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐHSP ĐH sư phạm GDH Giáo dục học HCTC Học chế tín chỉ GV Giảng viên KN Kĩ năng KNHT Kĩ năng học tập KNTN và XLTTHT Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập NL Năng lực SV Sinh viên SVSP Sinh viên sư phạm TC Tín chỉ TN Thực nghiệm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thực trạng nhận thức của giảng viên và sinh viên về tầm quan trọng của kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên .2: Thực trạng các nguồn thông tin học tập sinh viên thường lĩnh hội và sử dụng để giải quyết các nhiệm vụ học tập .3: Các mức độ yêu cầu của giảng viên đối với kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên .4: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng định hướng, lựa chọn các nguồn thông tin học tập phù hợp với môn học của sinh viên .5: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên trong các giờ học lý thuyết, thảo luận và thực hành thí nghiệm trên lớp .6: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng làm việc độc lập với sách, giáo trình và các tài liệu dạng in.7: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên trên mạng (LAN, Internet) trong môi trường học tập E-Learning .8: Thực trạng nhận thức của giảng viên về sự cần thiết của việc phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên .9: Thực trạng các KNTN và XLTTHT của SVSP đã được GV và SV quan tâm rèn luyện phát triển .10: Thực trạng các phương pháp, hình thức tổ chức dạy học của GV để phát triển các KNTN và XLTTHT của SV .11: Thực trạng về các con đường phát triển KNTN và XLTTHT đã vận dụng để phát triển KNTN và XLTTHT của GV và SV .12: Những khó khăn của sinh viên trong quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ.13: Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ đối với sinh viên .1: Lớp thực nghiệm và đối chứng đợt 1 .2: Lớp thực nghiệm và đối chứng đợt 2. 128 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn viii Bảng 4.3: Tổng hợp đánh giá kết quả học tập của sinh viên trước thực nghiệm đợt 1. Đánh giá kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên nhóm thực nghiệm và đối chứng đầu vào đợt 1 .5: Tần suất điểm thi cuối kỳ môn Giáo dục học của nhóm thực nghiệm 1 và đối chứng 1, đợt 1.6 : Bảng tham số thống kê của kết quả thi học kỳ môn Giáo dục học của nhóm thực nghiệm và đối chứng, đợt 1 .7: So sánh kết quả rèn luyện các kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trước thực nghiệm sau thực nghiệm, đợt 1 .8: So sánh kết quả phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên lớp thực nghiệm và đối chứng sau thực nghiệm, đợt 1 .9: Đánh giá chung nhóm kỹ năng trước và sau thực nghiệm, đợt 1 .10: Tổng hợp đánh giá kết quả học tập của sinh viên trước thực nghiệm, đợt 2 .11: Đánh giá kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên 2 nhóm thực nghiệm và đối chứng đầu vào, đợt 2 .12: Tần suất điểm thi cuối kỳ môn Giáo dục học của 2 nhóm thực nghiệm và đối chứng đợt 2 .13: Bảng tham số thống kê của kết quả điểm cuối kỳ môn Giáo dục học của nhóm thực nghiệm và đối chứng đợt thực nghiệm 2 .14: So sánh kết quả rèn luyện các kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trước thực nghiệm sau thực nghiệm, đợt 2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Văn Tùng (2016). Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-ky-nang-tiep-nhan-xu-ly-thong-tin-hoc-tap-svsp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nâng cao kỹ năng xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo tiến sĩ theo học chế tín chỉ.
Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.