Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin SVSP - Trịnh Văn Tùng

Nghiên cứu nâng cao kỹ năng xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo tiến sĩ theo học chế tín chỉ.

Chuyên ngành

Lí luận và lịch sử giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập

Phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập là cốt lõi cho sinh viên sư phạm. Đặc biệt, trong bối cảnh đào tạo theo học chế tín chỉ, sinh viên cần tự chủ hơn. Khái niệm này bao gồm khả năng tìm kiếm, lựa chọn, đọc hiểu, nghe hiểu và ghi chép thông tin. Quá trình xử lý thông tin đòi hỏi phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin. Luận án đặt nền móng lý thuyết cho việc phát triển các kỹ năng này. Nó khẳng định tầm quan trọng của literacy thông tin trong giáo dục hiện đại. Sinh viên cần tiếp cận thông tin đa dạng từ nhiều nguồn. Việc nắm vững các kỹ năng này giúp sinh viên học tập hiệu quả. Đồng thời, nó chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai. Việc phát triển kỹ năng này không chỉ là kiến thức. Đó là một quá trình rèn luyện liên tục. Sinh viên cần nhận thức rõ tầm quan trọng của nó. Họ cần chủ động trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin.

1.1. Khái niệm và đặc điểm kỹ năng tiếp nhận thông tin

Kỹ năng tiếp nhận thông tin học tập liên quan đến khả năng thu thập dữ liệu. Sinh viên cần xác định nguồn, tìm kiếm thông tin hiệu quả. Sau đó, họ phải đọc hiểu tài liệu học tập một cách sâu sắc. Khả năng nghe hiểu và ghi chép cũng rất quan trọng trong các buổi giảng. Kỹ năng này bao gồm việc nhận diện thông tin chính. Nó còn bao gồm việc lọc bỏ thông tin không cần thiết. Trong học chế tín chỉ, sinh viên tiếp xúc với lượng lớn tài liệu. Họ phải tự tìm tòi, nghiên cứu. Một kỹ năng tiếp nhận tốt giúp sinh viên tiết kiệm thời gian. Nó cũng nâng cao chất lượng học tập. Sinh viên cần phát triển khả năng đọc nhanh. Họ cũng cần phát triển khả năng nắm bắt ý chính. Đây là những yếu tố then chốt để thành công.

1.2. Cấu trúc và tầm quan trọng kỹ năng xử lý thông tin

Kỹ năng xử lý thông tin học tập bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là phân tích thông tin. Sinh viên cần chia nhỏ nội dung, hiểu các mối liên hệ. Tiếp theo là tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Họ phải tạo ra một bức tranh toàn diện. Cuối cùng là đánh giá thông tin. Sinh viên cần xác định độ tin cậy, tính khách quan của nguồn. Kỹ năng tư duy phản biện là yếu tố then chốt ở giai đoạn này. Việc xử lý thông tin giúp sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức. Nó giúp họ tạo ra kiến thức mới. Kỹ năng này còn giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là kỹ năng nền tảng cho sự phát triển học thuật. Nó cũng quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.

1.3. Học chế tín chỉ và yêu cầu về kỹ năng thông tin

Học chế tín chỉ đặt ra nhiều thách thức mới. Sinh viên phải chủ động trong học tập. Họ cần tự tìm kiếm và xử lý thông tin. Thời lượng học trên lớp giảm. Thời gian tự học tăng lên. Điều này đòi hỏi sinh viên có kỹ năng thông tin vượt trội. Họ cần biết cách quản lý thông tin cá nhân hiệu quả. Việc sắp xếp kiến thức logic là rất quan trọng. Sinh viên không thể dựa hoàn toàn vào giảng viên. Họ phải tự xây dựng hệ thống kiến thức cho mình. Học chế tín chỉ thúc đẩy sinh viên phát triển tính tự lập. Nó cũng khuyến khích tinh thần nghiên cứu. Các kỹ năng này là điều kiện tiên quyết. Chúng giúp sinh viên đạt kết quả cao trong học tập. Đồng thời, chúng là hành trang cho nghề nghiệp sau này.

II.Thực trạng kỹ năng tiếp nhận thông tin học tập SVSP

Nghiên cứu thực trạng chỉ ra nhiều vấn đề. Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin của sinh viên sư phạm còn hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của các kỹ năng này chưa cao. Sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin hiệu quả. Khả năng đọc hiểu tài liệu học tập chuyên sâu còn yếu. Kỹ năng nghe hiểu và ghi chép bài giảng chưa đạt yêu cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng này rất đa dạng. Nó bao gồm môi trường học tập, phương pháp giảng dạy. Nó còn bao gồm thói quen tự học của sinh viên. Việc khảo sát thực trạng cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp xác định rõ những điểm yếu cần khắc phục. Giảng viên cũng có vai trò quan trọng. Họ cần định hướng và hỗ trợ sinh viên. Một số sinh viên thụ động trong việc tiếp cận thông tin. Họ chỉ dựa vào những gì được cung cấp sẵn. Điều này cản trở sự phát triển toàn diện.

2.1. Đánh giá nhận thức về tầm quan trọng kỹ năng này

Khảo sát cho thấy nhận thức của sinh viên và giảng viên khác nhau. Giảng viên thường đánh giá cao tầm quan trọng của kỹ năng này. Tuy nhiên, sinh viên chưa thực sự nhìn nhận đúng mức. Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ vai trò của literacy thông tin. Họ xem đó là một kỹ năng phụ. Điều này dẫn đến thiếu sự chủ động. Sinh viên ít rèn luyện các kỹ năng tìm kiếm, phân tích. Họ cũng ít rèn luyện kỹ năng tổng hợp và đánh giá thông tin. Sự thiếu nhận thức này là rào cản lớn. Nó ảnh hưởng đến việc phát triển toàn diện kỹ năng thông tin. Cần có các hoạt động nâng cao nhận thức. Sinh viên cần hiểu rõ lợi ích của việc thành thạo các kỹ năng này.

2.2. Khả năng tìm kiếm và đọc hiểu tài liệu học tập

Thực trạng cho thấy sinh viên còn yếu trong tìm kiếm thông tin hiệu quả. Họ thường chỉ sử dụng các nguồn cơ bản, dễ tìm. Khả năng chọn lọc nguồn đáng tin cậy còn hạn chế. Nhiều sinh viên chưa biết cách truy cập thư viện số, cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Kỹ năng đọc hiểu tài liệu học tập cũng chưa tốt. Sinh viên khó nắm bắt ý chính trong các văn bản dài. Họ gặp khó khăn khi phân tích các lập luận phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tổng hợp thông tin. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng đánh giá thông tin. Cần có các bài tập thực hành. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng này thường xuyên. Việc đọc tài liệu đa dạng giúp cải thiện tình hình.

2.3. Hạn chế trong nghe hiểu và ghi chép hiệu quả

Trong các giờ học trên lớp, sinh viên gặp vấn đề. Khả năng nghe hiểu và ghi chép hiệu quả còn yếu. Nhiều sinh viên chỉ ghi chép thụ động. Họ sao chép nguyên văn mà không xử lý thông tin. Điều này làm giảm hiệu quả tiếp thu bài giảng. Họ bỏ lỡ các điểm mấu chốt. Kỹ năng sắp xếp kiến thức trong ghi chép chưa tốt. Sinh viên khó lòng hệ thống lại kiến thức sau buổi học. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng ôn tập. Nó cũng ảnh hưởng đến việc áp dụng kiến thức. Cần hướng dẫn sinh viên các phương pháp ghi chép thông minh. Họ cần học cách tóm tắt, sử dụng sơ đồ tư duy. Việc luyện tập thường xuyên sẽ cải thiện kỹ năng này.

III.Biện pháp phát triển kỹ năng xử lý thông tin hiệu quả

Luận án đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin. Chúng được xây dựng dựa trên các nguyên tắc hiệu quả và khả thi. Mục tiêu là giúp sinh viên sư phạm chủ động hơn. Họ cần biết cách phân tích thông tin, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Việc đánh giá thông tin cũng được chú trọng. Các biện pháp bao gồm hướng dẫn kỹ thuật tìm kiếm thông tin hiệu quả. Nó còn bao gồm rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tài liệu học tập. Việc tổ chức môi trường học tập cũng rất quan trọng. Môi trường đó cần khuyến khích kỹ năng tư duy phản biện. Giảng viên đóng vai trò định hướng và hỗ trợ. Sinh viên cần chủ động thực hành. Các biện pháp này hướng tới việc xây dựng literacy thông tin toàn diện. Nó không chỉ là học thuật. Nó còn là kỹ năng sống và làm việc.

3.1. Hướng dẫn kỹ thuật tìm kiếm và phân tích thông tin

Giảng viên cần cung cấp hướng dẫn cụ thể. Sinh viên cần được dạy về các công cụ tìm kiếm tiên tiến. Họ cần biết cách sử dụng thư viện điện tử, cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Kỹ thuật lọc thông tin, xác định từ khóa là rất quan trọng. Sau khi tìm được thông tin, kỹ năng phân tích thông tin cần được rèn luyện. Sinh viên cần học cách nhận diện luận điểm chính. Họ cần phân biệt thông tin chính xác và thông tin sai lệch. Các bài tập phân tích tình huống thực tế giúp củng cố kỹ năng này. Giảng viên có thể giao các nhiệm vụ tìm kiếm. Sau đó, sinh viên phải trình bày kết quả phân tích. Phản hồi từ giảng viên giúp sinh viên tiến bộ.

3.2. Rèn luyện kỹ năng tổng hợp và đánh giá thông tin

Việc tổng hợp thông tin đòi hỏi khả năng kết nối. Sinh viên cần tổng hợp các ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau. Họ phải xây dựng một lập luận mạch lạc. Kỹ năng này giúp sinh viên tạo ra cái nhìn đa chiều. Kỹ năng đánh giá thông tin là cốt lõi của kỹ năng tư duy phản biện. Sinh viên cần đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích của thông tin. Họ cần nhận diện các thiên kiến hoặc sai lệch. Giảng viên có thể tổ chức các buổi thảo luận nhóm. Sinh viên sẽ trình bày và bảo vệ quan điểm. Điều này giúp họ rèn luyện khả năng đánh giá thông tin nhanh chóng, chính xác. Các bài tập viết luận cũng là cơ hội tốt.

3.3. Tổ chức môi trường học tập thúc đẩy tư duy phản biện

Môi trường học tập đóng vai trò quyết định. Trường học cần tạo điều kiện cho sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giảng viên nên thiết kế các hoạt động học tập tương tác. Thảo luận, tranh biện, giải quyết vấn đề là các hình thức hiệu quả. Khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, thách thức ý kiến. Điều này giúp họ không chấp nhận thông tin một cách thụ động. Cần cung cấp không gian và tài nguyên đầy đủ. Thư viện hiện đại, truy cập internet tốc độ cao là cần thiết. Môi trường này thúc đẩy sự chủ động. Nó giúp sinh viên quản lý thông tin cá nhân tốt hơn. Nó cũng giúp họ sắp xếp kiến thức một cách khoa học.

IV.Ứng dụng kỹ năng tư duy phản biện trong học tập SVSP

Việc thử nghiệm các biện pháp đã được thực hiện. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Sinh viên thể hiện sự cải thiện trong kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin. Khả năng tìm kiếm thông tin hiệu quả được nâng cao. Kỹ năng đọc hiểu tài liệu học tập cũng có sự tiến bộ. Điều này chứng minh tính khả thi của các biện pháp đề xuất. Ứng dụng các kỹ năng này giúp sinh viên phát triển literacy thông tin toàn diện. Nó còn củng cố kỹ năng tư duy phản biện. Luận án đưa ra các khuyến nghị cho việc triển khai rộng rãi. Mục tiêu là trang bị tốt nhất cho sinh viên sư phạm. Họ sẽ là những giáo viên tương lai. Kỹ năng thông tin vững vàng là nền tảng cho sự thành công của họ.

4.1. Đánh giá hiệu quả các biện pháp đã triển khai

Thực nghiệm khoa học đã được tiến hành. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm sinh viên được áp dụng biện pháp. Khả năng tiếp nhận thông tin của họ tăng lên. Kỹ năng phân tích thông tin cũng được cải thiện rõ rệt. Sinh viên tự tin hơn trong tổng hợp thông tin. Khả năng đánh giá thông tin của họ cũng tốt hơn. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng khách quan. Dữ liệu định lượng và định tính đều xác nhận hiệu quả. Sinh viên thể hiện sự chủ động hơn trong học tập. Họ biết cách quản lý thông tin cá nhân. Họ cũng sắp xếp kiến thức một cách khoa học hơn. Đây là minh chứng cho tác động tích cực của các biện pháp.

4.2. Khuyến nghị cải thiện quản lý và sắp xếp kiến thức

Dựa trên kết quả thực nghiệm, có một số khuyến nghị. Cần tiếp tục tăng cường hướng dẫn sinh viên. Họ cần các kỹ thuật quản lý thông tin cá nhân. Việc sử dụng công cụ số hóa để sắp xếp kiến thức là cần thiết. Giảng viên nên tích hợp các bài tập yêu cầu tổng hợp. Các bài tập đó cần có đánh giá thông tin từ nhiều nguồn. Cần khuyến khích sinh viên tạo ra hệ thống ghi chú cá nhân. Hệ thống này cần phản ánh tư duy phản biện của họ. Điều này giúp sinh viên không chỉ thu thập. Nó giúp họ tổ chức và biến thông tin thành kiến thức sâu sắc. Các buổi chia sẻ kinh nghiệm giữa sinh viên cũng hữu ích.

4.3. Nâng cao vai trò của kỹ năng thông tin cho SVSP

Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin là trọng tâm đào tạo. Đặc biệt đối với sinh viên sư phạm, kỹ năng này càng quan trọng. Họ không chỉ cần học cho bản thân. Họ còn cần dạy cho thế hệ mai sau. Một giáo viên có literacy thông tin tốt sẽ truyền cảm hứng. Họ sẽ hướng dẫn học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Cần đưa nội dung này vào chương trình đào tạo. Việc rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin hiệu quả là liên tục. Nó không chỉ giới hạn trong môi trường đại học. Đây là một hành trang suốt đời. Nó giúp sinh viên sư phạm trở thành những nhà giáo dục hiện đại. Họ sẽ có khả năng thích ứng với mọi thay đổi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRỊNH VĂN TÙNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2016 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRỊNH VĂN TÙNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử giáo dục Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Thành Hưng 2. Bùi Văn Quân THÁI NGUYÊN - 2016 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Trịnh Văn Tùng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Luận điểm bảo vệ.

Cấu trúc của luận án. 8 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về học chế tín chỉ.

Nghiên cứu về KN và KNHT. Nghiên cứu về phát triển KNTN và XLTT học tập. Học chế tín chỉ trong giáo dục đại học. Khái niệm tín chỉ học tập.

Đặc trưng của học chế tín chỉ. Đặc điểm hoạt động học tập của sinh viên trong đào tạo theo học chế tín chỉ. 21 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ.

Một số khái niệm cơ bản liên quan. Cấu trúc và đặc điểm của kỹ năng tiếp nhận thông tin học tập. Cấu trúc và đặc điểm của kỹ năng xử lí thông tin học tập. Phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ.

Khái niệm phát triển kỹ năng. Nguyên tắc phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập. Nội dung phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Con đường phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. 57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 62 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Khái quát về khảo sát thực trạng.

Mục đích khảo sát. Đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng nhận thức của GV và SV về KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. Thực trạng KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. Thực trạng phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC.

80 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển KNTN và XLTTHT của SVSP trong đào tạo theo HCTC. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 93 Chương 3: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ.

Các nguyên tắc đề xuất các biện pháp phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả toàn diện. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và tính cụ thể.

Nguyên tắc đảm bảo sự tương tác tích cực của GV, SV và môi trường. Biện pháp phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Biện pháp phát triển KN định hướng, lựa chọn các nguồn thông tin học tập phù hợp với môn học. Biện pháp phát triển KNTN và XLTTHT trong các giờ học trên lớp.

Biện pháp áp dụng KNTN và XLTTHT trong quá trình làm việc độc lập với sách, giáo trình và các tài liệu dạng in. Biện pháp hướng dẫn SV các kỹ thuật khai thác mạng (LAN, Internet) áp dụng KNTN và XLTTHT. Biện pháp tổ chức môi trường và điều kiện học tập khuyến khích SV chủ động rèn luyện KNHT. Điều kiện để thực hiện các biện pháp.

Đảm bảo các điều kiện cơ sở vật chất và thiết bị dạy học cần thiết. Điều kiện về lí luận dạy học. Điều kiện về mặt Tâm lí học. Mối quan hệ giữa các biện pháp.

124 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn v KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 126 Chương 4: THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Khái quát chung về thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm.

Nội dung thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Qui trình thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá.

Phương pháp xử lý số liệu. Xử lý, phân tích kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 1. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 2.

149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 163 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

165 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo CĐ Cao đẳng ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐHSP ĐH sư phạm GDH Giáo dục học HCTC Học chế tín chỉ GV Giảng viên KN Kĩ năng KNHT Kĩ năng học tập KNTN và XLTTHT Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập NL Năng lực SV Sinh viên SVSP Sinh viên sư phạm TC Tín chỉ TN Thực nghiệm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thực trạng nhận thức của giảng viên và sinh viên về tầm quan trọng của kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên .2: Thực trạng các nguồn thông tin học tập sinh viên thường lĩnh hội và sử dụng để giải quyết các nhiệm vụ học tập .3: Các mức độ yêu cầu của giảng viên đối với kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên .4: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng định hướng, lựa chọn các nguồn thông tin học tập phù hợp với môn học của sinh viên .5: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên trong các giờ học lý thuyết, thảo luận và thực hành thí nghiệm trên lớp .6: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng làm việc độc lập với sách, giáo trình và các tài liệu dạng in.7: Thực trạng đánh giá nhóm kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên trên mạng (LAN, Internet) trong môi trường học tập E-Learning .8: Thực trạng nhận thức của giảng viên về sự cần thiết của việc phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên .9: Thực trạng các KNTN và XLTTHT của SVSP đã được GV và SV quan tâm rèn luyện phát triển .10: Thực trạng các phương pháp, hình thức tổ chức dạy học của GV để phát triển các KNTN và XLTTHT của SV .11: Thực trạng về các con đường phát triển KNTN và XLTTHT đã vận dụng để phát triển KNTN và XLTTHT của GV và SV .12: Những khó khăn của sinh viên trong quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ.13: Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ đối với sinh viên .1: Lớp thực nghiệm và đối chứng đợt 1 .2: Lớp thực nghiệm và đối chứng đợt 2. 128 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn viii Bảng 4.3: Tổng hợp đánh giá kết quả học tập của sinh viên trước thực nghiệm đợt 1. Đánh giá kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên nhóm thực nghiệm và đối chứng đầu vào đợt 1 .5: Tần suất điểm thi cuối kỳ môn Giáo dục học của nhóm thực nghiệm 1 và đối chứng 1, đợt 1.6 : Bảng tham số thống kê của kết quả thi học kỳ môn Giáo dục học của nhóm thực nghiệm và đối chứng, đợt 1 .7: So sánh kết quả rèn luyện các kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trước thực nghiệm sau thực nghiệm, đợt 1 .8: So sánh kết quả phát triển kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên lớp thực nghiệm và đối chứng sau thực nghiệm, đợt 1 .9: Đánh giá chung nhóm kỹ năng trước và sau thực nghiệm, đợt 1 .10: Tổng hợp đánh giá kết quả học tập của sinh viên trước thực nghiệm, đợt 2 .11: Đánh giá kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập của sinh viên 2 nhóm thực nghiệm và đối chứng đầu vào, đợt 2 .12: Tần suất điểm thi cuối kỳ môn Giáo dục học của 2 nhóm thực nghiệm và đối chứng đợt 2 .13: Bảng tham số thống kê của kết quả điểm cuối kỳ môn Giáo dục học của nhóm thực nghiệm và đối chứng đợt thực nghiệm 2 .14: So sánh kết quả rèn luyện các kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin học tập trước thực nghiệm sau thực nghiệm, đợt 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nâng cao kỹ năng xử lý thông tin học tập của sinh viên sư phạm trong đào tạo tiến sĩ theo học chế tín chỉ.

Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kỹ năng tiếp nhận xử lý thông tin học tập SVSP" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter