Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu học
Luận án TS khám phá đặc điểm ngữ điệu giáo viên tiểu học, ảnh hưởng đến hiệu quả giảng dạy. Phân tích sâu sắc vai trò của ngữ điệu.
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ngữ điệu trong giao tiếp sư phạm tiểu học: Lý luận
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Vân Anh
- Năm:
- 2000
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ngữ điệu trong giao tiếp sư phạm tiểu học Lý luận
Giao tiếp sư phạm là trọng tâm trong môi trường học đường. Đặc biệt, tại bậc tiểu học, giáo viên đóng vai trò quan trọng định hình nhân cách học sinh. Ngữ điệu của giáo viên ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của trẻ. Quan hệ thầy-trò cần sự nhạy cảm, tích cực. Thái độ và lời nói của giáo viên tác động trực tiếp. Một đứa trẻ cần sự quan tâm, hướng dẫn tỉ mỉ. Ngữ điệu lời nói là phương tiện truyền tải cảm xúc. Nó giúp xây dựng lòng tin, sự tự tin cho học sinh. Giáo viên không chỉ dạy kiến thức. Giáo viên còn truyền đạt giá trị sống, đạo đức xã hội. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp khoa học và nghệ thuật. Mọi hoạt động giao tiếp đều sử dụng lời nói và các yếu tố đi kèm. Ngữ điệu là yếu tố then chốt tạo nên hiệu quả giao tiếp. Luận án tập trung vào đặc điểm ngữ điệu này. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giảng dạy.
1.1. Tầm quan trọng của giao tiếp sư phạm
Môi trường học đường là nơi xã hội hóa đầu tiên cho trẻ. Quan hệ thầy-trò nhạy cảm và quan trọng. Giáo viên định hướng sự phát triển của học sinh. Sự tích cực của trẻ phụ thuộc vào thái độ của thầy. Lời nói và cử chỉ giáo viên có ảnh hưởng lớn. Ngữ điệu là công cụ mạnh mẽ. Nó tác động đến việc hình thành nhân cách của trẻ. Học sinh cần cảm giác an toàn, được bảo vệ. Giáo viên là người bảo trợ đáng tin cậy. Đặc biệt ở cấp tiểu học, trẻ cần sự quan tâm đặc biệt. Giáo viên vừa dạy kiến thức, vừa giáo dục đạo đức.
1.2. Cơ sở lý luận về ngữ điệu
Ngữ điệu là yếu tố cốt lõi của lời nói. Nó bao gồm cao độ, cường độ, trường độ và âm sắc. Ngữ điệu thể hiện ý nghĩa cảm xúc, thái độ của người nói. Trong giảng dạy, ngữ điệu giúp truyền đạt thông điệp rõ ràng. Nó hỗ trợ học sinh hiểu bài tốt hơn. Nghiên cứu này đặt nền tảng trên lý thuyết ngôn ngữ học. Nó xem xét các khía cạnh khác nhau của ngữ điệu. Mục đích là làm rõ vai trò của ngữ điệu. Đặc biệt trong môi trường lớp học tiểu học. Ngữ điệu không chỉ là âm thanh. Nó là một phần của kỹ năng giao tiếp sư phạm. Giáo viên sử dụng ngữ điệu để quản lý lớp học. Giáo viên tạo động lực cho học sinh.
II.Đặc điểm ngôn ngữ giáo viên tiểu học tại lớp học
Ngôn ngữ của giáo viên tiểu học có nhiều nét đặc trưng. Môi trường lớp học tiểu học ảnh hưởng lớn. Trẻ em ở lứa tuổi này có nhu cầu riêng. Giáo viên phải điều chỉnh cách nói. Ngôn ngữ cần đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu. Đồng thời, giáo viên phải thu hút sự chú ý. Ngôn ngữ có tính hướng dẫn, giải thích cao. Giáo viên sử dụng nhiều câu hỏi, mệnh lệnh. Việc giao tiếp liên tục là cần thiết. Ngôn ngữ cũng thể hiện sự khuyến khích, khen ngợi. Nó giúp xây dựng môi trường học tập tích cực. Các phát ngôn của giáo viên rất đa dạng. Chúng phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Từ việc giảng bài đến quản lý lớp. Ngôn ngữ giáo viên là công cụ sư phạm mạnh mẽ.
2.1. Đặc thù lớp học tiểu học
Lớp học tiểu học có môi trường đặc biệt. Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển nhận thức. Sự chú ý của trẻ dễ phân tán. Giáo viên cần duy trì sự tập trung. Ngôn ngữ giáo viên phải phù hợp với lứa tuổi. Lời nói cần có tính trực quan. Việc sử dụng ví dụ cụ thể rất quan trọng. Môi trường này đòi hỏi giáo viên linh hoạt. Cần điều chỉnh giọng điệu, tốc độ nói. Mục tiêu là tối ưu hóa việc tiếp thu kiến thức. Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh diễn ra liên tục.
2.2. Đặc điểm chính của ngôn ngữ giáo viên
Ngôn ngữ giáo viên tiểu học mang tính chuẩn mực. Nó là mẫu mực cho học sinh noi theo. Lời nói cần mạch lạc, chính xác. Giáo viên thường dùng từ ngữ đơn giản. Cấu trúc câu cũng không quá phức tạp. Tính biểu cảm trong ngôn ngữ rất cao. Giáo viên dùng nhiều từ ngữ thể hiện tình cảm. Từ đó, tạo sự gần gũi với học sinh. Ngôn ngữ cũng có tính điều khiển, hướng dẫn. Giáo viên đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng. Điều này giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ.
2.3. Các loại phát ngôn của giáo viên
Phát ngôn của giáo viên tiểu học đa dạng về chức năng. Có phát ngôn dùng để giảng bài. Chúng truyền đạt kiến thức mới. Có phát ngôn dùng để đặt câu hỏi. Chúng kiểm tra sự hiểu biết của học sinh. Phát ngôn mệnh lệnh dùng để quản lý lớp học. Giáo viên cũng dùng phát ngôn khen ngợi, động viên. Những phát ngôn này tạo động lực học tập. Phát ngôn giải thích làm rõ các khái niệm. Mỗi loại phát ngôn đều có ngữ điệu riêng. Điều này giúp truyền tải mục đích hiệu quả hơn.
III.Phân tích ngữ điệu giáo viên tiểu học Tổng quan
Việc phân tích ngữ điệu giáo viên tiểu học đòi hỏi sự chi tiết. Ngữ điệu không chỉ là một yếu tố đơn lẻ. Nó là tổng hòa của nhiều thành phần. Mỗi thành phần đóng vai trò riêng. Nghiên cứu này đi sâu mô tả các khía cạnh. Từ đó, hiểu rõ hơn cách giáo viên sử dụng ngữ điệu. Ngữ điệu ảnh hưởng đến cách học sinh tiếp nhận thông tin. Nó cũng ảnh hưởng đến cảm xúc của học sinh. Phân tích giúp nhận diện các mô hình ngữ điệu. Giáo viên có thể áp dụng chúng hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình giảng dạy. Ngữ điệu là một kỹ năng có thể rèn luyện. Việc hiểu các đặc điểm giúp giáo viên cải thiện. Nó nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm.
3.1. Nhận xét chung về ngữ điệu giáo viên
Ngữ điệu của giáo viên tiểu học rất đa dạng. Nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh, nội dung bài học. Ngữ điệu thường có xu hướng rõ ràng, mạch lạc. Giáo viên điều chỉnh giọng điệu để thu hút sự chú ý. Tốc độ nói cũng được kiểm soát. Ngữ điệu thể hiện sự nhiệt tình, kiên nhẫn. Đôi khi, ngữ điệu mang tính chất khẳng định, dứt khoát. Điều này giúp duy trì trật tự lớp học. Ngữ điệu cũng phản ánh thái độ yêu thương, quan tâm. Nó tạo không khí học tập thân thiện. Đặc điểm này là cốt lõi trong giáo dục tiểu học.
3.2. Các thành phần chính của ngữ điệu
Ngữ điệu được cấu thành từ nhiều yếu tố. Cao độ giọng là một trong số đó. Nó là sự lên xuống của âm thanh. Cường độ giọng là độ mạnh yếu của lời nói. Nhịp điệu lời nói là tốc độ và sự ngắt nghỉ. Trường độ là thời gian kéo dài của âm. Âm sắc là chất giọng riêng. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại. Chúng tạo nên một ngữ điệu hoàn chỉnh. Giáo viên sử dụng chúng để truyền tải ý nghĩa. Mỗi thành phần có vai trò riêng. Chúng cùng nhau tạo ra hiệu ứng giao tiếp. Phân tích từng thành phần giúp hiểu sâu sắc. Nó giúp nắm bắt cách giáo viên sử dụng giọng điệu.
IV.Ngữ điệu thể hiện cấu trúc câu và mục đích nói
Ngữ điệu không chỉ là yếu tố biểu cảm. Ngữ điệu còn giúp làm rõ cấu trúc câu. Nó phân biệt các loại câu khác nhau. Ngữ điệu hỗ trợ học sinh nhận biết ý nghĩa. Ví dụ, câu hỏi có ngữ điệu lên. Câu kể có ngữ điệu xuống ở cuối câu. Điều này giúp học sinh dễ dàng phân loại. Ngữ điệu cũng thể hiện mục đích giao tiếp. Giáo viên sử dụng ngữ điệu để khẳng định. Hoặc giáo viên dùng để hỏi, để ra lệnh. Sự thay đổi ngữ điệu là tín hiệu quan trọng. Nó chỉ ra ý định của người nói. Học sinh cần hiểu rõ điều này. Từ đó, các em phản hồi phù hợp. Ngữ điệu là công cụ mạnh mẽ trong việc truyền tải thông điệp.
4.1. Ngữ điệu và cấu trúc câu
Cấu trúc câu được ngữ điệu hỗ trợ. Ngữ điệu giúp phân định ranh giới câu. Nó đánh dấu các thành phần trong câu. Ví dụ, một cụm chủ ngữ và vị ngữ. Ngữ điệu tạo nên sự mạch lạc. Học sinh dễ dàng theo dõi lời nói. Việc ngắt nghỉ hợp lý là cần thiết. Điều này tránh gây hiểu lầm. Ngữ điệu giúp câu văn có nhịp điệu. Nó làm cho lời nói trôi chảy hơn. Từ đó, thông tin được xử lý hiệu quả hơn. Ngữ điệu còn giúp nhấn mạnh các từ khóa. Nó làm nổi bật ý chính của câu. Học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn.
4.2. Ngữ điệu và cấu trúc Đề Thụ
Cấu trúc Đề - Thụ được ngữ điệu làm rõ. Phần Đề thường được giới thiệu. Ngữ điệu có thể giữ ở mức tương đối. Phần Thụ mang thông tin mới. Ngữ điệu thường có sự thay đổi. Có thể là cao độ tăng, hoặc cường độ mạnh hơn. Điều này giúp học sinh nhận biết trọng tâm. Nó định hướng sự chú ý của người nghe. Ngữ điệu làm nổi bật mối quan hệ thông tin. Giữa cái đã biết và cái mới. Việc này đặc biệt quan trọng trong giảng bài. Nó giúp học sinh xây dựng kiến thức dần dần.
4.3. Ngữ điệu thể hiện mục đích nói
Mục đích giao tiếp được ngữ điệu truyền tải. Ngữ điệu câu hỏi khác câu khẳng định. Câu mệnh lệnh có ngữ điệu riêng. Giáo viên dùng ngữ điệu để bày tỏ cảm xúc. Có thể là sự khuyến khích, hoặc nghiêm khắc. Ngữ điệu biểu lộ thái độ của giáo viên. Nó giúp học sinh nhận biết ý định. Ví dụ, một lời khen chân thành. Hoặc một lời nhắc nhở nhẹ nhàng. Việc này ảnh hưởng đến phản ứng của học sinh. Ngữ điệu là yếu tố không thể thiếu. Nó giúp lời nói có hồn và hiệu quả.
V.Yếu tố ngữ điệu Cao độ cường độ nhịp điệu
Ngữ điệu được xây dựng từ nhiều yếu tố cơ bản. Ba thành phần chính là cao độ, cường độ và nhịp điệu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt. Giáo viên sử dụng linh hoạt các yếu tố này. Cao độ giọng thay đổi để thu hút sự chú ý. Cường độ giọng điều chỉnh để nhấn mạnh. Nhịp điệu lời nói tạo sự hấp dẫn cho bài giảng. Sự kết hợp hài hòa giữa chúng tạo nên ngữ điệu hiệu quả. Phân tích chi tiết từng yếu tố giúp hiểu rõ. Nó giúp giáo viên kiểm soát giọng nói của mình. Từ đó, tối ưu hóa tác động đến học sinh. Mỗi yếu tố đều có ảnh hưởng riêng. Chúng cùng nhau tạo nên phong cách nói của giáo viên.
5.1. Vai trò của cao độ giọng giáo viên
Cao độ giọng là sự lên xuống của âm thanh. Giáo viên dùng cao độ để thể hiện cảm xúc. Nó giúp phân biệt câu hỏi, câu khẳng định. Cao độ lên thường dùng cho câu hỏi. Cao độ xuống dùng cho câu kết thúc. Cao độ có thể biến đổi để tạo sự hứng thú. Giọng trầm ấm tạo sự tin cậy. Giọng cao hơn thể hiện sự phấn khích. Việc điều chỉnh cao độ giúp duy trì sự chú ý. Nó làm cho bài giảng không bị đơn điệu. Cao độ còn giúp nhấn mạnh các từ ngữ quan trọng. Từ đó, học sinh dễ dàng ghi nhớ thông tin chính.
5.2. Vai trò của cường độ giọng giáo viên
Cường độ giọng là độ mạnh hay nhẹ của lời nói. Giáo viên sử dụng cường độ để nhấn mạnh. Cường độ mạnh làm nổi bật từ khóa. Nó thu hút sự chú ý vào thông tin quan trọng. Cường độ nhẹ hơn tạo cảm giác thân mật. Nó thích hợp cho việc kể chuyện. Việc điều chỉnh cường độ giọng giúp kiểm soát lớp học. Giọng mạnh mẽ hơn khi cần kỷ luật. Giọng dịu dàng hơn khi an ủi. Cường độ cũng thể hiện sự tự tin. Nó giúp giáo viên tạo ấn tượng uy tín. Học sinh cảm thấy giáo viên đáng tin cậy.
5.3. Vai trò của nhịp điệu lời nói giáo viên
Nhịp điệu lời nói bao gồm tốc độ và sự ngắt nghỉ. Nhịp điệu chậm rãi giúp học sinh ghi nhớ. Nó phù hợp với các khái niệm phức tạp. Nhịp điệu nhanh hơn tạo sự sôi nổi. Nó thích hợp cho các hoạt động khởi động. Giáo viên sử dụng sự ngắt nghỉ hợp lý. Nó giúp phân chia câu, cụm từ. Từ đó, học sinh dễ dàng theo dõi. Nhịp điệu còn tạo cảm giác thoải mái. Hoặc nó tạo sự kịch tính khi cần. Nhịp điệu lời nói là yếu tố động. Nó giữ cho bài giảng luôn sinh động. Giáo viên kiểm soát nhịp điệu để tối ưu hóa việc học.
VI.Vai trò ngữ điệu giáo viên Nâng cao hiệu quả giảng dạy
Ngữ điệu của giáo viên có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giảng dạy. Ngữ điệu giúp truyền tải kiến thức một cách rõ ràng. Nó hỗ trợ học sinh dễ dàng tiếp thu bài học. Ngữ điệu còn tạo môi trường học tập tích cực. Nó khuyến khích sự tương tác và hứng thú của học sinh. Việc kiểm soát ngữ điệu là một kỹ năng sư phạm quan trọng. Giáo viên cần nhận thức được sức mạnh của giọng nói. Từ đó, sử dụng ngữ điệu một cách có chủ đích. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Một ngữ điệu chuẩn mực và biểu cảm. Nó là chìa khóa để bài giảng thành công. Ngữ điệu là tài sản vô giá của người thầy.
6.1. Tăng cường khả năng tiếp thu của học sinh
Ngữ điệu rõ ràng giúp học sinh hiểu bài. Nó phân biệt các phần quan trọng trong bài giảng. Ngữ điệu tạo điểm nhấn cho thông tin mới. Học sinh dễ dàng theo dõi logic bài học. Nó giảm thiểu sự mơ hồ trong giao tiếp. Ngữ điệu còn giúp ghi nhớ kiến thức. Ví dụ, một giai điệu vui tươi. Nó làm cho việc học trở nên thú vị hơn. Từ đó, học sinh tiếp thu hiệu quả hơn. Ngữ điệu là cầu nối giữa giáo viên và học sinh. Nó giúp thông điệp được truyền tải trọn vẹn.
6.2. Tạo không khí và quản lý lớp học hiệu quả
Ngữ điệu ảnh hưởng đến không khí lớp học. Giọng điệu ấm áp tạo sự thân thiện. Nó khuyến khích học sinh tham gia. Giọng điệu nghiêm túc duy trì trật tự. Nó giúp giáo viên quản lý hành vi. Ngữ điệu còn truyền tải sự động viên. Nó khích lệ học sinh cố gắng. Một giọng nói bình tĩnh có thể xoa dịu. Nó giải quyết xung đột trong lớp. Ngữ điệu là công cụ kiểm soát cảm xúc. Nó tạo ra một môi trường học tập an toàn. Học sinh cảm thấy được tôn trọng và hiểu.
6.3. Phát triển kỹ năng giao tiếp sư phạm
Giáo viên cần rèn luyện kỹ năng ngữ điệu. Đây là một phần của giao tiếp sư phạm. Việc nhận thức về ngữ điệu là bước đầu. Giáo viên cần thực hành điều chỉnh giọng nói. Điều này bao gồm cao độ, cường độ, nhịp điệu. Kỹ năng này giúp giáo viên tự tin hơn. Nó nâng cao khả năng truyền đạt thông tin. Giáo viên trở thành người nói có sức thuyết phục. Ngữ điệu chuyên nghiệp tạo ấn tượng tốt. Nó là yếu tố quyết định sự thành công. Ngữ điệu giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Giữa giáo viên và học sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VÂN NGUYEN THI VAN ANUJ DAC ĐIỀM CHÍNH CỦA NGỮ ĐIỆU GIÁO VIÊN TIỂU HỌC — LUAN VAN THAC SỸ NGÔN NGU HOC Chuyên ngành: Lý luận Ngón ngữ Mã số: 5.04 08 Giáo viên hướng dân : TS. Hoàng Cao Cương Hà Nội - 2000 LOI CAM ON Trong qué trinh hoan thanh luận văn này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, cáo bạn đồng nghiệp và những người thân. Đặc biệt là sự chỉ bão tận tình hết sức quý báu của thầy hướng dẫn trực tiếp tôi: TS. Hoàng Œao Cương, Viện Ngôn ngữ học.
Nhân dịp này, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất của mình đến thầy giáo hướng dẫn, đến cae thầy cô giáo trong khoa Nøôn nøữ học, trong trường Đại học Xã hội và Vhân văn, Đại học Quốc đia Hà Nội và đến tất cả các bạn bè quen biết. Hà Nội, tháng 1⁄2 năm 2000 Nguyễn Thị Vân Anh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU I 1. Ly do chon dé tai | 2. Phương pháp làm việc và tư liệu 4 3.
Kết cấu luận văn 5 NOI DUNG: Chuong I: Cơ sở lý luận 6 1. Giao tiếp trong trường tiểu học 6 1. Những vấn để về ngữ diệu 17 I. Tiểu kết 3l Chương II: Đặc điểm ngôn ng’ GV TI trong lop hoc 32 2.Đặc điểm lớp học tiểu học 32 2.
Các đặc điểm chính của ngôn ngữ GằVTII 38 2. Mô tả các loại phát ngôn của GVTH 47 2. Tiểu kết 71 Chương IHI: Mô tả ngữ điệu của GVTH trong lớp học 73 3. Nhận xét chung q3 3.
Ngữ diệu thể hiện cầu trúc câu 75 3. Ngữ điệu thể hiện cấu trúc Đề - Thuyết R7 3. Ngữ điệu thể hiện câu theo mục đích nói 92 3. Vé hién tugn da thanh trong phat ngon cla GVTH 100 3.
Tiểu kết 103 KẾT LUẬN 104 PHỤ LỤC 106 "TÀI LIỆU THAM KHẢO 119 MUC LUC QUY UGC VIET TAT CN DH D GT GV H <H> HS HV <HV> LN <LV> ND NN PN Š ¬ <I> <TD> TH Tr TN TV VN XH chủ ngữ dạy học đề giao liép giáo viên học hát học sinh hành vi học vần lời nói làm văn ngữ điệu ngôn ngữ phát ngôn kích thích phản hỏi đáp ứng thày thuyết toán tập dọc tiểu học trò trạng nuữ tiếng Việt vị ngữ xã hội MỞ ĐẦU 1. Ly do chon dé tai 1. Hoc dutng la moi wuGng xa hoi (XH) dau tién dita tré dược hoà nhập với tư cách la mot thanh vién doc lap cua NH. Quan hé thay - ud (T - Tr) rong môi trường này là một quan hệ lớn và nhạy cảm.
Đó là quan hệ XH, quan hệ chức năng, quan hệ giữa người học và người dạy. Đứa trẻ (Tr) được người dạy CT) giáo dục, rèn luyện de ở thành người có ich cho XH. ‘Tinh tich cực XI] của đứa trẻ trong môi trường học đường (và sau này là trong môi trường rộng lớn: XIT ) không chỉ phụ thuộc trình độ uyên thâm về khoa học, tỉnh thông trong nghệ thuật sự phạm mà còn phụ thuộc rất nhiều ở thái độ đối xử của người thầy. Trong giao tiếp với Tí, qua ánh mát, nụ cười, đặc biệt quá giọng nói, sự tác động của ‘TP có ảnh hưởng quan trọng đến việc hình thành nhân cách đứa trẻ.
Sự hỏn nhiên, tự tin, cảm giác yên tâm dược bảo vệ của đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào T, người bảo trợ xứng đáng của trẻ. Đặc biệt là trong môi trường học đường tiểu học (THỊ). Nhà trường THỊ là nơi trẻ đầu tiên làm quen với những thể chế có tính quy định chặt ché cla XH. Tai day, trẻ được học tất cả trí thức cũng như kinh nghiệm sống, vì vậy, người thấy là trung tâm hướng tới của trẻ, Càng ở lớp nhỏ, trẻ càng cần sự quan tâm, hướng dẫn tỉ mí của T.
Hơn ở đâu hết, trong giao tiếp với Tr ở bậc THỊ, người thầy phải vừa “dạy” vừa "do", va thay khong chi “day bai hoc” maT phat tiếp xúc với các em, hướng tới các em bằng tất cả mọi eiác quần của mình để nghe, nhìn, nói, sờ và cả ngửi. Mọi hành ví, việc làm. lời nói (ÙN) đều có giá trị như những lời giảng bài. Thấy không chỉ truyền thụ kiến thức, ky nang mon học mà qua nhàn cách.
qua cách giáng bài, đặc biệt qua ngôn từ TP mang đến cho Tr nhiều diều Khác nữa vẻ rèn luyện nhàn cách, vẻ nép sông của con người XH. Đó chính là “lấy nhân cách để giáo dục nhân cách” cho Te, 1. Dạy học là một nghé lao động đặc biệt, vừa mane tính khoa học vừa mang tính nghệ thuật, vừa là lao động trí óc, vừa là lao động thể lực. Mọi hoạt động của người T trên lớp (hoạt động piao tiếp với trò) đều được thực hiện bằng lời, thông qua lời và các yếu tố di kèm lời.
Để dạy học, T vừa phải có đặc tính diễn xuất của người diễn viên, vừa có đặc tính thể hiện của các phát thanh viên, và hơn tất cả, họ còn có "vai" là người truyền đạt, tổ chức, hướng dẫn, giám sát người nghe CTr) nắm được, hiểu được, làm theo được nội dung quy định. LN của T trước Tr có vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định đến sự thành công hay thất bại trong nghề dạy học. Vì vậy, nói là một nghệ thuật, đồng thời là một nội dung piáo dục mà người thầy nào cũng cần phải có. LN trong giờ học của thầy với trò không bao giờ là “Lời nói gió bay”.
Lời đẹp: các em phí nhớ; Lời yêu thương: để lại trong lòng các em tình nhân ái; Lời sôi nổi, bay bổng, thiết tha và truyền cảm mang lại niềm hưng phấn. sự thanh thắn, tự tin, yêu đời. Trái lại, nếu là Idi gay gat, nặng nề sẽ xúc phạm đến các em, để lại dấu ấn tiêu cực đáng tiếc trong tâm hồn trẻ thơ của các em Tình cảm yêu thương, tôn trọng cùng LN đầy sức thuyết phục có gid ti piáo dục, cảm hóa Tr ở mọi lứa tuổi. mọi cấp học.
Nội dung giáo dục nếu dược chuyển tải bằng piong nói đạt tiêu chuẩn EN tốt, LN có hiệu lực, sẽ mang lại thành công cho người T N có hiệu lực không chỉ là đạt về nội dung, mà cần phải đạt cả ở phương diện hình thức, việc chọn lựa ngôn từ, cách thức phát âm (tròn vành rõ tiếng). Đặc biệt quyết định trong nghệ thuật dạy học bằng lời là cách xử lý giọng. Điều chính sắc độ âm thanh trong giọng truyền giảng của mình để một mặt chuyển tải tốt nội dung bài học, mặt khác giúp người học tiếp nhận bài học một cách nhẹ nhàng, hào hứng, tự nhiên và thú vị như được nghe bản nhạc du dương luôn là điều quan tâm của mỗi giáo viên (GV). lời giảng của thầy cần có tính nhạc.
Ngữ điệu là một trong những yếu tố góp thêm tính nhạc của LN. Ngữ điệu phong phú trong LN lúc giảng bài của T có sức chuyển tải lớn, vì ngữ điệu bao giờ cũng bằng thính giác tác động trực tiếp đến tâm hồn, tình cảm của người nghe. Một cách ý thức hoặc không ý thức, trong nghề dạy học của mình, người GV "TH khi giao tiếp với dối tượng học sinh (HS) rat dac thu (lứa tuổi 6 - 12) đã cố pắng nhiều trong xử lý giọng nói của mình cho phù hợp. Tuy nhiên, hầu như đó mới là những thủ pháp mang tính kính nghiệm cá nhân, hoặc kết quả của năng khiếu nhất định.
Người GVTH (ngay trong việc đào tạo Ởở trường sư phạm) chưa có được những chỉ dẫn mang tính lý luận làm cơ sở cho việc chọn lựa và xử lý giọng nói trong khi piảng bài. Những chỉ dẫn mang tinh chung chúng: ngôn ngữ của GV cần trong sang, LN truyền cảm, không nên nói quá to, quá nhanh, không nên nói đều đều v. trong yêu cầu piao tiếp sử phạm luôn là điều khó xác định cho mỗi GV. Đặc biệt, nó càng trở nên khó khăn với GV trẻ mới ra trường, chưa có kinh nghiệm trong giao tiếp nói chung và tronp piao tiếp với HS THỊ nói riêng.
Những GV có giọng nói tốt thường là những GV có kinh nghiệm lâu năm trong dạy học, bảng sự nỗ lực của bản thân trong việc chú ý “lời ăn, tiếng nói” của mình, bảng sự lắng nghe, học hỏi kinh nghiệm “nói năng” của mọi người, của đồng nghiệp mà họ có được “vione noi hay, truyền cảm”. Có thể nói, việc có những định hướng để GV chủ động, ý thức trong rèn luyện kỹ năng xử lý giọng đang còn là vấn đề chưa được chú ý một cách căn bản ca trong quy trình đào tạo lần thực tế piảng dạy ở các trường TH. Như những điều đã trình bày, giọng nói của GV trên lớp thể hiện trung thực trình độ văn hóa, nang lực sư phạm, nhân cách, tâm hồn của họ. Trong yêu cầu đổi mới của XII.
giáo dục nói chung, giáo dục THH nói riêng cần phải có những chuyển biến để nàng cao hơn nữa chất lượng giáo dục. Có như vậy mới đáp ứng nhụ cầu XII. Giáo dục TH là bậc học nền tảng của hệ thống giáo dục Quốc dân. là khởi đầu cho mục tiêu đào tạo những công dân có ích cho XH.
Trước yêu cầu cấp thiết đó. mỗi GV phải vượt lên chính mình để dạy tốt hơn nữa. Không chỉ giỏi về kiến thức khoa học, tay nghề, mẫu mực về nhân cách, hơn bất kỳ một bậc học nào, người GV TH phải đãc biệt giỏi về nghệ thuật truyền giang. Can phai chon cho mình một hình thức truyền giảng để phù hợp với LIS TH.
Tâm điểm của sự chọn lựa ấy là chọn giọng. Cần có giọng điệu, LN thế nào để giúp trẻ học tốt hơn, thuộc bài nhanh hơn và cơ bản trẻ được học mot cach nhẹ nhàng, thú vị. Môi giờ học là niềm vui với hé. Xuất phát từ suy nghĩ như vậy, chúng tôi mạnh dạn bước đầu phân tích piọng nói GV TH đã và đang dùng trong dạy học.
Từ đó tìm hiểu xem vai trò ngữ điệu có thực sự có ý nghĩa hay khong trong việc chọn lựa và xử lý âm thanh trong khi giang bai cua GV TH. Trong điều kiện cho phép, với khá năng rất hạn chế của mình, chúng tôi chỉ Khảo sát ở phạm ví hẹp: GV đã sử dụng các loại ngữ diệu như thế nào ở các tiết học cụ thể ong khong gian xác định của lớp học TH. Phương pháp làm việc và tư liệu Luận văn được tiến hành theo hướng phân tích nghe cảm thụ có kết hợp phân tích ngữ liệu trực tiếp theo các băng ghí âm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Vân Anh (2000). Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-tien-si-dac-diem-chinh-cua-ngu-dieu-giao-vien-tieu-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS khám phá đặc điểm ngữ điệu giáo viên tiểu học, ảnh hưởng đến hiệu quả giảng dạy. Phân tích sâu sắc vai trò của ngữ điệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2000.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" thuộc chuyên ngành Lý luận Ngôn ngữ. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm chính của ngữ điệu giáo viên tiểu h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.