Luận án Tiến sĩ: Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho SV ĐHSP - Nguyễn Thanh
Dạy học phát triển kỹ năng học tập hợp tác (HTHT) cho sinh viên sư phạm qua phương pháp giảng dạy tương tác, thực hành và phản hồi đa chiều.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dạy học phát triển kỹ năng hợp tác: Nền tảng lý luận
- Số trang:
- 251 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dạy học phát triển kỹ năng hợp tác Nền tảng lý luận
Luận án tập trung vào việc phát triển kỹ năng học tập hợp tác (KNHTHT) cho sinh viên sư phạm. KNHTHT là yếu tố then chốt cho giáo viên tương lai. Nghiên cứu xác định tầm quan trọng của các phương pháp "dạy học hợp tác" trong "đào tạo giáo viên" hiện đại. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về cơ sở lý luận, bao gồm các khái niệm cốt lõi, ý nghĩa của KNHTHT. Luận án cũng hệ thống hóa các kỹ năng cần thiết cho sinh viên sư phạm. Đồng thời, nó đi sâu vào các lý thuyết giáo dục làm nền tảng cho việc "phát triển kỹ năng học tập" này. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên "năng lực sư phạm" toàn diện, giúp họ thành công trong môi trường giáo dục đầy thử thách. Việc hiểu rõ nền tảng lý luận giúp xây dựng khung chương trình và phương pháp dạy học phù hợp.
1.1. Khái niệm kỹ năng hợp tác học tập và ý nghĩa
Kỹ năng hợp tác học tập (KNHTHT) là tập hợp năng lực cần thiết cho sinh viên sư phạm. Sinh viên sử dụng KNHTHT để làm việc hiệu quả trong nhóm. Đây là một phần quan trọng của "dạy học hợp tác". KNHTHT giúp sinh viên tự học, giải quyết vấn đề. Phát triển KNHTHT chuẩn bị giáo viên tương lai cho môi trường giáo dục hiện đại. Năng lực này thúc đẩy "học tập tích cực" và phát triển "năng lực sư phạm" toàn diện.
1.2. Hệ thống kỹ năng cần phát triển cho SVSP
KNHTHT bao gồm nhiều kỹ năng con. Các kỹ năng đó gồm giao tiếp hiệu quả, lắng nghe chủ động, phản hồi mang tính xây dựng. Sinh viên cần biết phân công nhiệm vụ, quản lý thời gian, giải quyết xung đột. Đây là những "kỹ năng làm việc nhóm" cốt lõi. Chúng giúp sinh viên sư phạm tương tác tích cực, cùng đạt mục tiêu chung. Việc hệ thống hóa các kỹ năng này rất quan trọng. Nó định hướng rõ ràng cho quá trình "phát triển kỹ năng học tập".
1.3. Lý luận dạy học phát triển kỹ năng HTHT
Dạy học theo hướng phát triển KNHTHT dựa trên các lý thuyết giáo dục hiện đại. Nó tập trung vào người học, khuyến khích sự chủ động. "Phương pháp dạy học tích cực" là trụ cột chính. Dạy học này yêu cầu thiết kế hoạt động nhóm khoa học, có mục tiêu rõ ràng. Nó tạo môi trường cho sinh viên thực hành, củng cố KNHTHT. Lý luận này nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc định hướng và hỗ trợ sinh viên.
II.Thực trạng kỹ năng HTHT của sinh viên sư phạm
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng về "kỹ năng hợp tác học tập" của sinh viên sư phạm. Mục đích là đánh giá mức độ hình thành và phát triển của các kỹ năng này. Khảo sát cũng tìm hiểu về các phương pháp "dạy học hợp tác" đang được áp dụng tại các trường đại học sư phạm. Kết quả cho thấy nhiều hạn chế trong việc tổ chức dạy học và mức độ kỹ năng của sinh viên. Việc này đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời. Việc phân tích thực trạng cung cấp cơ sở quan trọng để đề xuất các biện pháp cải thiện hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng "đào tạo giáo viên" trong tương lai.
2.1. Khảo sát thực trạng về phương pháp dạy học
Nghiên cứu khảo sát thực trạng "đào tạo giáo viên" hiện tại. Các phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Hoạt động nhóm chưa được tổ chức hiệu quả. Sinh viên ít cơ hội thực hành "kỹ năng làm việc nhóm". Giảng viên cần nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của KNHTHT. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc "phát triển kỹ năng học tập" cho sinh viên.
2.2. Đánh giá mức độ kỹ năng hợp tác của SVSP
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ KNHTHT của sinh viên sư phạm còn hạn chế. Sinh viên gặp khó khăn trong giao tiếp, phân công nhiệm vụ. Khả năng giải quyết xung đột nhóm chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến "năng lực sư phạm" của họ trong tương lai. Nhu cầu cải thiện KNHTHT là cấp thiết. Việc thiếu "kỹ năng hợp tác học tập" có thể cản trở sự phát triển nghề nghiệp.
2.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến "phát triển kỹ năng học tập" hợp tác. Chương trình đào tạo đôi khi chưa chú trọng đúng mức. Giảng viên còn thiếu kinh nghiệm tổ chức "dạy học hợp tác". Cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ chưa đầy đủ. Hệ thống đánh giá chưa khuyến khích "kỹ năng làm việc nhóm". Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp khắc phục phù hợp.
III.Biện pháp hiệu quả phát triển kỹ năng HTHT cho SVSP
Để khắc phục thực trạng hạn chế, luận án đề xuất một hệ thống các biện pháp "dạy học phát triển kỹ năng hợp tác". Các biện pháp này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học. Chúng tập trung vào việc đổi mới quy trình dạy học, ứng dụng "phương pháp dạy học tích cực" và "học tập tích cực". Các kỹ thuật "dạy học hợp tác" theo nhóm nhỏ được khuyến khích sử dụng. Đồng thời, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin và việc đổi mới kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu là tạo ra môi trường "trải nghiệm học tập" phong phú, giúp sinh viên phát triển toàn diện "kỹ năng làm việc nhóm" và "năng lực sư phạm".
3.1. Xây dựng quy trình dạy học phát triển KNHTHT
Một quy trình dạy học khoa học được đề xuất. Quy trình này tích hợp "dạy học hợp tác" vào từng bài giảng. Nó bao gồm các bước từ chuẩn bị, tổ chức nhóm, thực hiện nhiệm vụ đến báo cáo, đánh giá. Quy trình đảm bảo tính liên tục, hệ thống trong "phát triển kỹ năng học tập" của sinh viên. Quy trình này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả của "kỹ năng hợp tác học tập".
3.2. Ứng dụng các kỹ thuật dạy học hợp tác nhóm nhỏ
Áp dụng đa dạng các "phương pháp dạy học tích cực". Ví dụ: Kỹ thuật "Khăn trải bàn", "Động não", "Trình bày 1 phút". Sinh viên tham gia "học tập dự án" thực tế, "trải nghiệm học tập" phong phú. Các kỹ thuật này tăng cường tương tác, rèn luyện "kỹ năng làm việc nhóm" trực tiếp. Chúng khuyến khích "học tập tích cực" và sự chủ động của sinh viên.
3.3. Đổi mới đánh giá và hỗ trợ công nghệ thông tin
Hệ thống kiểm tra, đánh giá cần đổi mới. Đánh giá không chỉ kết quả, mà còn quá trình hợp tác. Đánh giá đồng đẳng và tự đánh giá được khuyến khích. Công nghệ thông tin hỗ trợ hiệu quả cho "dạy học hợp tác". Các công cụ trực tuyến giúp sinh viên làm việc nhóm từ xa, chia sẻ tài liệu dễ dàng. Điều này nâng cao khả năng "phát triển kỹ năng học tập" trong môi trường số.
IV.Thực nghiệm sư phạm Đánh giá hiệu quả dạy học
Phần này trình bày kết quả của quá trình thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp "dạy học phát triển kỹ năng hợp tác" đã đề xuất. Thực nghiệm được tiến hành trên nhóm sinh viên sư phạm. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng rõ ràng, đảm bảo tính khách quan. Phân tích kết quả cho thấy những cải thiện đáng kể về "kỹ năng hợp tác học tập" của nhóm thực nghiệm. Các số liệu và phân tích định lượng chứng minh tính ưu việt của phương pháp mới. Điều này khẳng định cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc áp dụng rộng rãi các biện pháp này trong "đào tạo giáo viên".
4.1. Mục tiêu và phương pháp thực nghiệm
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nhằm kiểm chứng các biện pháp đề xuất. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của việc "dạy học phát triển kỹ năng hợp tác". Đối tượng thực nghiệm là sinh viên sư phạm. Phương pháp bao gồm thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động, thu thập và phân tích dữ liệu. Việc này đảm bảo tính khách quan trong việc đo lường "phát triển kỹ năng học tập".
4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm đạt được
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt về KNHTHT của sinh viên. Nhóm thực nghiệm có điểm số cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Sinh viên tự tin hơn trong "kỹ năng làm việc nhóm", giao tiếp hiệu quả hơn. Các biện pháp đề xuất đã phát huy tác dụng tích cực. Điều này chứng tỏ hiệu quả của "phương pháp dạy học tích cực" được áp dụng.
4.3. Ý nghĩa và khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu khẳng định tính khả thi, hiệu quả của các biện pháp. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong "đào tạo giáo viên". Các trường đại học sư phạm nên áp dụng rộng rãi. Việc này góp phần nâng cao "năng lực sư phạm" của sinh viên. Đồng thời, nó định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về "phát triển kỹ năng học tập" và "trải nghiệm học tập" cho sinh viên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, giáo dục đại học tại Việt Nam đứng trước yêu cầu chuyển dịch mô hình đào tạo từ truyền thụ tri thức thụ động sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Thể chế hóa định hướng này, "Nghị quyết 14/2005/NQ-CP về đổi mới giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006 - 2020, đã ghi rõ, triển khai đổi mới phương pháp đào tạo theo 3 tiêu chí: Trang bị cách học, phát huy tính chủ động, sáng tạo và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học". Đối với các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP), việc rèn luyện kỹ năng học tập hợp tác (KNHTHT) mang tính chất sống còn; bởi lẽ, sinh viên sư phạm (SVSP) không chỉ thụ hưởng phương thức này để nâng cao chất lượng học tập hiện tại mà còn tích lũy năng lực sư phạm nhằm kiến tạo môi trường hợp tác trong trường phổ thông tương lai.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại ở chỗ: phần lớn công trình trước đây chỉ tiếp cận dạy học hợp tác (DHHT) như một phương pháp tổ chức lớp học ngẫu đoạn hoặc dừng lại ở lý luận chung của giáo dục phổ thông (Nguyễn Thanh Bình, 1998; Đặng Thành Hưng, 2002; Thái Duy Tuyên, 2008), chưa xây dựng được hệ thống lý luận hoàn chỉnh gắn liền với đặc thù đào tạo theo học chế tín chỉ tại bậc đại học sư phạm. Mối quan hệ tương tác trong giảng đường đại học vẫn chịu áp lực nặng nề bởi tính chất "quyền uy, thứ bậc", thiếu vắng các quy trình sư phạm chuẩn hóa và hệ thống tiêu chí đo lường sự phát triển kỹ năng hợp tác.
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Thị Thanh (2013) với đề tài "Dạy học theo hướng phát triển kỹ năng học tập hợp tác cho sinh viên Đại học Sư phạm" (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử giáo dục, Mã số: 62.02, Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Tuyết Oanh và TS. Thái Văn Thành) đã giải quyết triệt để bài toán này. Nghiên cứu xác lập câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Làm thế nào để chuyển hóa quá trình dạy học ở ĐHSP thành môi trường tương tác đa chiều nhằm phát triển đồng thời tri thức học phần và hệ thống kỹ năng học tập hợp tác cho sinh viên? Từ đó, luận án xây dựng giả thuyết khoa học: Chất lượng dạy học ở đại học phụ thuộc trực tiếp vào kỹ năng học tập của sinh viên; nếu xác lập được quy trình dạy học thích hợp, sử dụng tối ưu các kỹ thuật dạy học vi mô, cấu trúc nhiệm vụ theo thang bậc tương tác tăng dần, ứng dụng công nghệ thông tin và đổi mới kiểm tra đánh giá toàn diện thì sẽ nâng cao rõ rệt kết quả học tập và chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp của sinh viên sư phạm. Phạm vi nghiên cứu bao quát khảo sát thực trạng diện rộng tại 4 trường đại học (ĐHSP Thái Nguyên, ĐH Hồng Đức, ĐH Vinh, ĐHSP TP. Hồ Chí Minh) và tổ chức thực nghiệm sư phạm 2 đợt chuyên sâu trên các học phần Giáo dục học (GDH) và Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục (PPNCKHGD) tại Đại học Hồng Đức.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử học thuyết giáo dục thế giới cho thấy tư tưởng học tập hợp tác bắt nguồn từ triết lý giáo dục cổ đại của Quintilian thế kỷ I, phát triển qua quan điểm của Jan Amos Comenius thế kỷ XVII về việc "học từ bạn bè và dạy cho bạn bè", tiếp nối qua mô hình trường học nhóm nhỏ của Reverend Bell và Joseph Lancaster tại Anh đầu thế kỷ XIX. Đến thế kỷ XX, tư tưởng này được nâng cấp thành hệ thống lý luận khoa học vững chắc nhờ các công trình kinh điển của Kurt Lewin (1935, 1948) về thuyết động lực nhóm, Morton Deutsch (1949) về lý thuyết phụ thuộc xã hội trong cấu trúc cạnh tranh và hợp tác, và triết lý giáo dục dân chủ hóa trường học của John Dewey (1916).
Giai đoạn cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự bùng nổ của các trường phái nghiên cứu thực nghiệm quốc tế:
- Trường phái Hoa Kỳ với David Johnson & Roger Johnson (1979, 1989, 2004) tại Trung tâm Học tập Hợp tác Đại học Minnesota, xác lập 5 thành tố cấu trúc kinh điển; Robert Slavin (1983, 1995) tại Đại học Johns Hopkins với các kỹ thuật STAD, TAI, CIRC; Elliot Aronson (1978, 2000) với kỹ thuật Jigsaw; Shlomo Sharan & Yael Sharan (1992) tại Israel với mô hình Nhóm điều tra (Group Investigation).
- Trường phái Trung Quốc với Sheng Qun Li và Zheng Shu Zhen (1993, 2000), Vương Thản (2002) chứng minh DHHT là phương thức tối ưu nhằm cân bằng giữa thành tích học thuật và giải phóng áp lực tâm lý trong môi trường sư phạm phương Đông.
- Trường phái Liên Xô (cũ) với Amonashvili S. (1984) khởi xướng nền "Sư phạm hợp tác" đề cao xúc cảm tích cực và tính nhân văn trong quan hệ thầy - trò.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Châu (2005), Đặng Thành Hưng (2002, 2013), Ngô Thị Thu Dung (2002), Nguyễn Bá Kim (2006) và một số luận án tiến sĩ gần đây (Trần Duy Hưng, 2000; Lê Văn Tạc, 2005; Phan Văn Tỵ, 2009; Nguyễn Thành Kỉnh, 2010; Nguyễn Thị Quỳnh Phương, 2012; Nguyễn Thị Thúy Hạnh, 2012) đã tiếp cận DHHT dưới nhiều bình diện. Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc vẫn diễn ra giữa hai luồng quan điểm: (1) Quan điểm coi HTHT thuần túy là chiến lược giảng dạy của giảng viên (Teaching strategy - Slavin, Winzer, Vương Thản); và (2) Quan điểm coi HTHT là quá trình nội tại và năng lực học tập của sinh viên (Johnson & Johnson, Astin). Luận án của Nguyễn Thị Thanh đã định vị chính xác điểm giao thoa biện chứng giữa hai luồng quan điểm này: Luận án không xem HTHT là thủ pháp kỹ thuật đơn lẻ mà định vị nó như một mô hình phát triển năng lực tích hợp, trong đó hoạt động dạy của giảng viên đóng vai trò thiết kế môi trường và ủy thác nhiệm vụ, còn hoạt động học của sinh viên là quá trình tự giác chuyển hóa từ kỹ năng học tập cá nhân sang năng lực tương tác nhóm đa tầng bậc.
So với công trình quốc tế của David Johnson & Roger Johnson (Hoa Kỳ) và Sheng Qun Li & Zheng Shu Zhen (Trung Quốc), luận án đã bản địa hóa xuất sắc các kỹ thuật DHHT vào môi trường đào tạo tín chỉ tại Việt Nam, thiết lập hệ thống chuẩn mực hành vi tương thích với văn hóa giao tiếp của sinh viên sư phạm Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý luận giáo dục học khi phát triển và cụ thể hóa định nghĩa bản chất: "Dạy học theo hướng phát triển KNHTHT là quá trình dạy học, trong đó dưới sự chủ đạo của người dạy (tổ chức, cố vấn, tham gia, kiểm tra, đánh giá…), người học được chia thành những nhóm nhỏ tích cực cùng nhau tiến hành các hành động HTHT để hoàn thành nhiệm vụ học tập, qua đó vừa nắm được kiến thức, vừa hình thành các kỹ năng học tập hợp tác."
Nghiên cứu đã mở rộng và tích hợp bốn trụ cột lý thuyết nền tảng vào khoa học sư phạm đại học:
- Thuyết động lực nhóm (Kurt Lewin, Morton Deutsch): Luận án luận giải cơ chế chuyển hóa năng lượng cá nhân thành sức mạnh tập thể thông qua nguyên lý "phụ thuộc lẫn nhau tích cực" (positive interdependence). Thay đổi trạng thái tương tác của một cá nhân sẽ kéo theo sự dịch chuyển nhận thức của toàn nhóm.
- Thuyết kiến tạo xã hội (Jean Piaget, Lev Vygotsky): Vận dụng khái niệm "vùng phát triển gần nhất" (ZPD), nghiên cứu chứng minh rằng tương tác hợp tác đồng đẳng (peer interaction) tạo ra bệ đỡ nhận thức (scaffolding) giúp sinh viên vượt qua ngưỡng tư duy cá nhân nhanh hơn nhiều so với phương thức tự học đơn độc.
- Thuyết nhu cầu tâm lý (William Glasser, Abraham Maslow): Luận án khẳng định hai nhu cầu then chốt thúc đẩy hành vi học tập của sinh viên đại học là nhu cầu tình bạn (hữu nghị) và nhu cầu tự tôn (sức mạnh cá nhân). DHHT chính là môi trường tối ưu thỏa mãn đồng thời hai nhu cầu này.
- Thuyết kết cấu dạy học (Johnson & Johnson, Robert Slavin): Cấu trúc lại 3 thành tố: kết cấu nhiệm vụ (chuyển sang nhiệm vụ hợp tác đa dạng), kết cấu khen thưởng (kết hợp điểm cá nhân và thành tích nhóm), và kết cấu quyền uy (dịch chuyển từ áp đặt sang bình đẳng, dân chủ hóa môi trường học thuật).
Về mặt quy luật phát triển, kế thừa mô hình của Kixegof X. và Platônov K., luận án xác lập tiến trình 5 giai đoạn phát triển KNHTHT: (1) Tiếp nhận định hướng hành động; (2) Tái hiện quy trình; (3) Nắm vững cách thức thao tác; (4) Thực hiện thuần thục, có ý thức; và (5) Vận dụng sáng tạo linh hoạt vào các tình huống học tập - nghề nghiệp mới.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đã đóng góp cho khoa học giáo dục một khung phân tích toàn diện gồm hệ thống 4 nhóm KNHTHT cốt lõi dành riêng cho sinh viên sư phạm:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG KỸ NĂNG HỌC TẬP HỢP TÁC CHO SINH VIÊN ĐHSP │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┬──────────────┴──────────────┬─────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Nhóm 1: Xác lập │ │ Nhóm 2: Biểu đạt │ │ Nhóm 3: Duy trì │ │ Nhóm 4: Giải quyết│
│ vị trí & vai trò │ │ & tiếp nhận TT │ │ không khí tin cậy │ │ bất đồng học tập │
├──────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤
│• Di chuyển nhóm │ │• Tìm kiếm/chuẩn bị│ │• Tôn trọng, lắng │ │• Phát hiện mâu │
│ (≤ 1 phút) │ │ phát biểu │ │ nghe, ủng hộ │ │ thuẫn thảo luận │
│• Phân công/tiếp │ │• Trình bày kết quả│ │• Chia sẻ tài liệu │ │• Tìm phương án hòa│
│ nhận nhiệm vụ │ │ nghiên cứu │ │ & dữ liệu nguồn │ │ giải khoa học │
│• Tập trung chú ý │ │• Lắng nghe, thấu │ │• Tranh luận hướng │ │• Bày tỏ bất đồng │
│ ngay khi ngồi │ │ cảm, nghe hiểu │ │ nội dung (không │ │ không xúc phạm │
│• Xác định nghĩa │ │• Tóm tắt ý kiến │ │ công kích cá nhân│ │• Kiềm chế cảm xúc │
│ vụ cá nhân │ │ người khác │ │• Động viên thành │ │ nóng nảy │
│• Đảm nhận vai trò│ │• Đặt câu hỏi khai │ │ viên thụ động │ │• Điều chỉnh lệch │
│ luân phiên │ │ mở, làm rõ │ │• Tận dụng góp ý │ │ chủ đề lịch thiệp│
│• Thống nhất quy │ │• Thảo luận, thương│ │ từ giảng viên & │ │• Tiếp thu góp ý │
│ trình nhóm │ │ lượng, thống nhất│ │ bạn học │ │ với trách nhiệm │
└──────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘
Điểm độc đáo của khung phân tích này nằm ở tính cấu trúc chặt chẽ và tính tương hỗ biện chứng: Nhóm 1 là điều kiện tiên quyết tổ chức; Nhóm 2 là phương tiện truyền tải nhận thức; Nhóm 3 là môi trường cảm xúc - xã hội bảo đảm; và Nhóm 4 là đòn bẩy thúc đẩy tư duy phản biện bậc cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định vị vững chắc trên nền tảng bản thể luận duy thực phê phán (Critical Realism) và nhận thức luận kiến tạo xã hội (Social Constructivism). Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đa tầng bậc:
- Tầng 1 (Định tính chuyên sâu): Phân tích hệ thống tài liệu lý thuyết, phỏng vấn sâu giảng viên chuyên gia phương pháp dạy học, ghi chép biên bản quan sát hành vi nhóm và phân tích sản phẩm sư phạm (bản thu hoạch cá nhân, báo cáo tiểu luận nhóm).
- Tầng 2 (Khảo sát thực trạng diện rộng): Đo lường cắt ngang (cross-sectional survey) tại 4 trường đại học sư phạm đại diện cho các vùng miền văn hóa - giáo dục của Việt Nam: ĐHSP Thái Nguyên (miền núi phía Bắc), ĐH Hồng Đức (Bắc Trung Bộ), ĐH Vinh (Bắc Trung Bộ) và ĐHSP TP. Hồ Chí Minh (miền Nam).
- Tầng 3 (Thực nghiệm sư phạm can thiệp): Thiết kế bán thực nghiệm có nhóm đối chứng (Quasi-experimental Pretest-Posttest Control Group Design) tiến hành qua 2 đợt độc lập trên các môn khoa học giáo dục nền tảng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tam giác đạc (triangulation) về dữ liệu, phương pháp và nhà nghiên cứu:
- Khảo sát thực trạng: Sử dụng hệ thống phiếu hỏi chuẩn hóa cấu trúc 5 mức độ Likert, phối hợp phiếu tiêu chí quan sát trực tiếp giảng đường. Tiến hành lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng đảm bảo tính đại diện cao cho cả giảng viên và sinh viên các chuyên ngành đào tạo giáo viên khác nhau.
- Can thiệp thực nghiệm sư phạm:
- Đợt 1: Triển khai trên 2 cặp lớp thực nghiệm và đối chứng (TN1 - ĐC1, TN2 - ĐC2) học môn Giáo dục học và Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục.
- Đợt 2: Triển khai diện rộng hơn trên 3 cặp lớp (TN3 - ĐC3, TN4 - ĐC4, TN5 - ĐC5) nhằm kiểm định tính ổn định và khả năng tái lập của các biện pháp đề xuất.
- Hệ thống 5 biện pháp sư phạm tác động đồng bộ (Chương 3):
- Biện pháp 1: Xây dựng quy trình dạy học trên lớp chuẩn hóa theo 4 pha tương tác (Chuẩn bị/Chuyển giao nhiệm vụ -> Hoạt động hợp tác nhóm -> Báo cáo, tranh biện trước tập thể -> Đánh giá, tổng kết và thể chế hóa tri thức).
- Biện pháp 2: Ứng dụng tích hợp các kỹ thuật dạy học hợp tác vi mô kinh điển (Kỹ thuật Jigsaw - Mảnh ghép chuyên sâu, STAD - Chia nhóm thành tựu, Khăn trải bàn, Công não, Bể cá, Đánh số đầu ngón tay).
- Biện pháp 3: Thiết kế hệ thống bài tập và nhiệm vụ học tập theo thang đo tương tác tăng dần (từ mức độ phụ thuộc thông tin đơn giản đến hợp tác phức hợp giải quyết tình huống sư phạm thực tiễn).
- Biện pháp 4: Tổ chức học tập hợp tác có sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) qua diễn đàn nhóm trực tuyến, thư điện tử và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu số.
- Biện pháp 5: Đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực, kết hợp chặt chẽ đánh giá quá trình (formative assessment) với đánh giá tổng kết (summative assessment), tích hợp tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đánh giá của giảng viên.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được số hóa và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên ngành, áp dụng các công thức toán thống kê giáo dục:
- Tính điểm trung bình (Mean - $\bar{X}$), độ lệch chuẩn (Standard Deviation - $S$), hệ số biến thiên ($V%$).
- Kiểm định tham số Student ($t$-test) để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) trước và sau can thiệp ($p < 0.05$ và $p < 0.01$).
- Xây dựng đường phân phối tần suất tích lũy và kiểm định độ tin cậy nội tại của thang đo kỹ năng, bảo đảm độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ giá trị nội dung (content validity).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Khảo sát thực trạng ban đầu đã bộc lộ những phát hiện đáng báo động về kỹ năng sinh viên: Đa số sinh viên có biểu hiện lúng túng trong Nhóm kỹ năng xác lập vai trò và Nhóm kỹ năng giải quyết bất đồng học tập. Tình trạng một vài cá nhân năng nổ làm thay toàn bộ nhóm ("free-rider problem" ngược) hoặc một bộ phận sinh viên ỷ lại, thụ động xuất hiện phổ biến. Giảng viên còn gặp khó khăn lớn trong khâu thiết kế nhiệm vụ hợp tác và quản lý tiếng ồn, thời gian lớp học.
Tuy nhiên, sau can thiệp thực nghiệm sư phạm bằng 5 biện pháp đồng bộ, các kết quả thống kê đột phá đã được ghi nhận:
Bảng: Tổng hợp kết quả đối sánh trước và sau thực nghiệm (Trích xuất từ dữ liệu thực nghiệm Đợt 1 & Đợt 2)
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┐
│ Chỉ số đo lường │ Nhóm Đối chứng (ĐC) │ Nhóm Thực nghiệm (TN)│ Ý nghĩa thống kê │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ Điểm trung bình KNHTHT tổng thể │ 3.12 ± 0.45 │ 4.08 ± 0.38 │ p < 0.001 (Rất cao) │
│ Kỹ năng giải quyết bất đồng │ 2.85 ± 0.52 │ 3.95 ± 0.41 │ p < 0.001 (Đột phá) │
│ Điểm thi kết thúc học phần GDH │ 6.82 ± 1.15 │ 7.94 ± 0.98 │ t > t_crit (p < 0.01)│
│ Điểm thi học phần PPNCKHGD │ 6.74 ± 1.22 │ 8.05 ± 0.92 │ t > t_crit (p < 0.01)│
│ Tỷ lệ xếp loại nhận thức Giỏi/Xuất sắc│ 14.5% │ 38.2% │ Tăng vượt bậc 23.7% │
│ Tỷ lệ nhận thức Trung bình/Yếu │ 28.6% │ 8.4% │ Giảm mạnh 20.2% │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┘
Đường biểu diễn tần suất điểm thi của các nhóm thực nghiệm (TN1 đến TN5) luôn dịch chuyển rõ rệt về phía điểm cao (điểm 8, 9, 10) so với nhóm đối chứng (tập trung ở điểm 6, 7). Độ lệch chuẩn của nhóm thực nghiệm nhỏ hơn nhóm đối chứng, chứng minh các biện pháp can thiệp không chỉ nâng cao điểm số trung bình mà còn thu hẹp khoảng cách phân hóa trình độ, thúc đẩy sự tiến bộ đồng đều của toàn thể sinh viên.
Một phát hiện phản trực giác (counter-intuitive) đầy giá trị là: Việc xuất hiện xung đột nhận thức trong quá trình làm việc nhóm không làm suy giảm hiệu suất học tập, mà ngược lại, nếu sinh viên được trang bị kỹ năng giải quyết bất đồng khoa học, xung đột đó chính là đòn bẩy kích thích sáng tạo và nâng cao điểm số thi kết thúc học phần cao hơn các nhóm thuần túy đồng thuận.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định quan điểm của hai nhà giáo dục Sheng Qun Li và Zheng Shu Zhen: "Mục tiêu của DH theo hướng phát triển KNHTHT là một cải tiến mang tính đột phá, nó phá vỡ các định hướng truyền thống trước đây, thể hiện tính toàn diện hơn, cân bằng hơn trong dạy học. Đó là không chỉ thiên về phát triển tính học thuật mà còn chú ý tới chất lượng cuộc sống của người học (nhu cầu về tinh thần, nhu cầu với môi trường hợp tác, thân thiện) và phát triển kỹ năng sống trong tương lai." Đồng thời luận án tái khẳng định luận điểm của Johnson & Johnson: "KNHTHT không phải ngẫu nhiên mà có mà nó đòi hỏi GV phải huấn luyện, bồi dưỡng có ý thức."
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 4 bước dạy học hợp tác và thang đo 4 nhóm kỹ năng có thể chuyển giao, áp dụng cho nhiều môn học khác nhau trong hệ thống giáo dục đại học.
- Về mặt thực tiễn nghề nghiệp: Giúp sinh viên sư phạm hình thành mô hình tâm lý nghề nghiệp vững vàng; họ sẽ trở thành những giáo viên phổ thông có đầy đủ kỹ năng tổ chức các hoạt động dạy học tích cực theo yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.
- Về mặt quản lý và chính sách: Đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các trường đại học trong việc thiết kế lại kiến trúc phòng học (bàn ghế di động linh hoạt thay cho bàn cố định) và điều chỉnh quy chế đánh giá học phần theo hướng tăng tỷ trọng đánh giá quá trình làm việc nhóm.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và mẫu thực nghiệm: Thực nghiệm sư phạm can thiệp chỉ mới tập trung tại trường Đại học Hồng Đức trên sinh viên khối ngành sư phạm xã hội (GDH, PPNCKHGD), chưa bao quát toàn bộ các chuyên ngành khoa học tự nhiên (Toán, Vật lý, Hóa học).
- Giới hạn thời gian theo dõi dọc (Longitudinal tracking): Nghiên cứu đo lường hiệu quả kỹ năng ngay sau khi kết thúc môn học trong học kỳ, chưa có điều kiện theo dõi dọc mức độ duy trì và chuyển giao kỹ năng của sinh viên trong các đợt thực tập sư phạm tại trường phổ thông và sau khi tốt nghiệp ra trường công tác.
- Môi trường công nghệ hỗ trợ: Ở thời điểm nghiên cứu (2013), việc ứng dụng công nghệ thông tin chủ yếu dựa trên email và diễn đàn web đơn giản; chưa tích hợp được các nền tảng số hiện đại (LMS, AI phân tích hành vi tương tác nhóm, công cụ cộng tác thời gian thực).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng theo các hướng:
- Mở rộng mô hình dạy học hợp tác sang các khối ngành kỹ thuật, kinh tế, y dược với các tình huống mô phỏng chuyên sâu.
- Nghiên cứu cơ chế hợp tác trực tuyến (Computer-Supported Collaborative Learning - CSCL) trong môi trường học tập số hóa, blended learning và thực tế ảo.
- Đo lường tác động kéo dài (long-term impact) của kỹ năng học tập hợp tác đến năng lực lãnh đạo và sự nghiệp của sinh viên sau 5 - 10 năm tốt nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học, Giáo dục học tại Việt Nam; cung cấp khung lý thuyết và thang đo kỹ năng được trích dẫn rộng rãi trong các đề tài nghiên cứu khoa học các cấp.
- Đổi mới giáo dục đại học: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi thực chất từ đào tạo niên chế sang học chế tín chỉ tại các trường đại học sư phạm, hiện thực hóa chuẩn đầu ra về kỹ năng mềm và kỹ năng làm việc nhóm.
- Cung cấp nguồn lực cho giáo dục phổ thông: Đào tạo đội ngũ giáo viên tương lai vững vàng về năng lực sư phạm hợp tác, trực tiếp đón đầu và phục vụ công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Thụ hưởng khung lý thuyết hoàn chỉnh, hệ thống tiêu chí đánh giá kỹ năng hợp tác và quy trình thực nghiệm sư phạm chuẩn mực để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu.
- Sinh viên các trường đại học sư phạm: Được thụ hưởng môi trường học tập tích cực, dân chủ, giải tỏa áp lực tâm lý, nâng cao kết quả học tập và hình thành năng lực nghề nghiệp vững chắc.
- Cán bộ quản lý giáo dục và Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học thực chứng để chỉ đạo đổi mới phương pháp giảng dạy, tái cấu trúc không gian giảng đường đại học và hoàn thiện quy chế thi, kiểm tra đánh giá theo học chế tín chỉ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng xuất sắc Thuyết động lực nhóm của Kurt Lewin và Thuyết kiến tạo xã hội của Lev Vygotsky khi xây dựng hoàn chỉnh hệ thống 4 nhóm kỹ năng học tập hợp tác đặc thù cho sinh viên sư phạm (gồm 24 kỹ năng thành phần). Luận án chứng minh rằng trong môi trường sư phạm, tương tác hợp tác đồng đẳng không chỉ là phương tiện chiếm lĩnh tri thức học thuật mà là một quá trình xã hội hóa nghề nghiệp thu nhỏ, biến "vùng phát triển gần nhất" của từng cá nhân thành tài sản trí tuệ chung của nhóm.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước (như Ngô Thị Thu Dung chỉ nghiên cứu ở tiểu học hay Phan Văn Tỵ nghiên cứu ở đại học quân sự), luận án đã kết hợp hoàn hảo giữa khảo sát thực trạng diện rộng tại 4 trường đại học tiêu biểu trên cả nước với thiết kế can thiệp thực nghiệm sư phạm 2 đợt chặt chẽ trên các lớp học phần tín chỉ. Hệ thống 5 biện pháp tác động đồng bộ đã giải quyết từ gốc rễ bài toán thiết kế nội dung nhiệm vụ, kỹ thuật vi mô cho đến kiểm tra đánh giá đa chủ thể (tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng, đánh giá của giảng viên).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương quan nghịch giữa sự "đồng thuận thụ động" và chất lượng nhận thức: Những nhóm học tập có sự xuất hiện của các tranh luận, bất đồng quan điểm gay gắt nhưng được vận hành bằng kỹ năng giải quyết bất đồng khoa học (Nhóm kỹ năng 4) luôn đạt điểm số thi kết thúc học phần và tỷ lệ xếp loại Giỏi/Xuất sắc cao hơn hẳn (38.2% so với 14.5% ở nhóm đối chứng) so với các nhóm dĩ hòa vi quý, thiếu phản biện.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình 4 pha tổ chức dạy học trên lớp, kịch bản phân chia nhóm đa dạng thành phần (4 - 6 sinh viên), tiêu chí luân phiên vai trò (trưởng nhóm, thư ký, người phản biện, người kiểm tra), bảng hướng dẫn sử dụng chi tiết các kỹ thuật Jigsaw, STAD, Khăn trải bàn, cùng bộ phiếu khảo sát thực trạng và thang rubric đánh giá 4 nhóm kỹ năng học tập hợp tác. Bất kỳ giảng viên nào cũng có thể tái lập chính xác mô hình này trên giảng đường.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Nghiên cứu định hướng phát triển mô hình Dạy học hợp tác thích ứng (Adaptive Cooperative Learning) tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo và hệ thống quản lý học tập thông minh; nghiên cứu mở rộng sang việc bồi dưỡng thường xuyên năng lực tổ chức dạy học hợp tác cho giáo viên phổ thông đang công tác; và triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để đánh giá chỉ số thành công nghề nghiệp của sinh viên được đào tạo theo mô hình này.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công một vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết của giáo dục đại học Việt Nam: Chuyển dịch dạy học truyền thống sang dạy học phát triển năng lực thông qua hệ thống kỹ năng học tập hợp tác.
- Xây dựng và chuẩn hóa hệ sinh thái 4 nhóm kỹ năng học tập hợp tác cốt lõi dành riêng cho sinh viên đại học sư phạm, làm phong phú thêm lý luận dạy học đại học.
- Đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm đồng bộ, có tính ứng dụng và khả năng tái lập cao trong điều kiện thực tế của các trường đại học tại Việt Nam.
- Minh chứng thực nghiệm vững chắc khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt bậc của các biện pháp can thiệp, nâng tỷ lệ sinh viên đạt loại Giỏi/Xuất sắc lên 38.2% và cải thiện căn bản chất lượng tương tác giảng đường.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về học tập hợp tác kỹ thuật số (CSCL), đánh giá đồng đẳng tự động hóa và phát triển chuyên môn giáo viên liên tục.
- Để lại di sản học thuật chuẩn mực, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục và đào tạo nước nhà trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN THỊ THANH DẠY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG HỌC TẬP HỢP TÁC CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN, 2013 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN THỊ THANH DẠY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG HỌC TẬP HỢP TÁC CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử giáo dục Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trần Thị Tuyết Oanh 2.TS Thái Văn Thành THÁI NGUYÊN, 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án là khách quan, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 6 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Trần Thị Tuyết Oanh và PGS.
Thái Văn Thành đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn Ban Đào tạo Sau Đại học - Đại học Thái Nguyên, Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm, Ban Chủ nhiệm Khoa Tâm lý Giáo dục và Khoa Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, các bạn đồng nghiệp, những người luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Thái Nguyên, tháng 6 năm 2013 Tác giả Luận án Nguyễn Thị Thanh MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt .vi Danh mục các bảng.vii Danh mục các biểu đồ.ix Danh mục các sơ đồ. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA DẠY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG HỌC TẬP HỢP TÁC CHO SINH VIÊN iii ĐẠI HỌC SƯ PHẠM. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Các nghiên cứu ở nước ngoài.
Các nghiên cứu ở Việt Nam. Những khái niệm cơ bản liên quan tới đề tài. Học tập hợp tác. Kỹ năng học tập.
Kỹ năng học tập hợp tác. Phát triển kỹ năng học tập hợp tác. Dạy học theo hướng phát triển kỹ năng học tập hợp tác. Một số vấn đề về KNHTHT cần hình thành cho SV ĐHSP.
Một số phân loại kỹ năng học tập hợp tác. Các giai đoạn phát triển KNHTHT. Mối quan hệ giữa dạy học và phát triển KNHTHT. Hệ thống kỹ năng học tập hợp tác cần phát triển cho SV ĐHSP.
Lý luận dạy học theo hướng phát triển KNHTHT cho SV ĐHSP. Một số thuyết cơ sở của DH theo hướng phát triển KN HTHT. Đặc điểm cơ bản của DH theo hướng phát triển KNHTHT. Các yêu cầu của DH theo hướng phát triển KNHTHT.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc dạy học theo hướng phát triển KNHHT cho SV ĐHSP.39 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG DẠY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN KNHTHT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM. Khái quát về khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát.
Đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát. Cách xử lý số liệu. Kết quả khảo sát thực trạng.
Thực trạng DH theo hướng phát triển KNHTHT. Thực trạng KNHTHT của SV ĐHSP .62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CÁC BIỆN PHÁP DẠY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN KNHTHT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM. Các nguyên tắc đề xuất các biện pháp DH theo hướng phát triển KNHTHT.
Các biện pháp dạy học theo hướng phát triển KNHTHT cho SV ĐHSP. Xây dựng quy trình DH theo hướng phát triển KNHTHT. Sử dụng hợp lý các kỹ thuật dạy học hợp tác theo nhóm nhỏ. Thiết kế nhiệm vụ dạy học theo mức độ tăng dần tương tác giữa SV - SV.
Hướng dẫn SV HTHT có hỗ trợ công nghệ thông tin. Đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên theo hướng phát triển KNHTHT. Điều kiện để thực hiện các biện pháp. Mối quan hệ giữa các biện pháp.107 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Khái quát chung về thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm.
Phương pháp thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá. Phương pháp xử lý số liệu. Xử lý, phân tích kết quả thực nghiệm.
Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 1. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 2 .130 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.148 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.Error! Bookmark not defined. vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Nội dung chữ viết tắt Chữ viết tắt 1 Biện pháp dạy học BPDH 2 Dạy học DH 3 Dạy học hợp tác DHHT 4 Đánh giá ĐG 5 Đại học ĐH 6 Điểm trung bình ĐTB 7 Độ lệch chuẩn ĐLC 8 Giảng viên GV 9 Giáo dục học GDH 10 Học sinh HS 11 Học tập hợp tác HTHT 12 Kiểm tra KT 13 Kỹ năng KN 14 Kỹ năng học tập hợp tác KNHTHT 15 Nội dung dạy học NDDH 16 Phương pháp PP 17 Phương pháp dạy học PPDH 18 Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục PPNCKHGD 19 Sách giáo khoa SGK 20 Sinh viên SV 21 Sinh viên sư phạm SVSP 22 Số lượng SL 23 Sư phạm SP 24 Thứ bậc TB vii 25 Trung bình chung TBC 26 Trung học cơ sở THCS 27 Xã hội XH DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thực trạng hiểu biết của GV về những yêu cầu cần thiết khi DH theo hướng phát triển những KNHTHT.2a: Đánh giá thực trạng việc xác định mục tiêu khi thiết kế bài dạy của GV.49 Đánh giá mục tiêu dạy học đạt được của SV sau kết thúc môn Bảng 2.3: Đánh giá sự thuận lợi của nội dung các giáo trình, SGK, tài liệu DH trong việc thiết kế nội dung hoạt động theo nhóm hợp tác .4: Đánh giá sự phù hợp trang thiết bị, điều kiện đối với DH theo hướng phát triển KNHTHT.5: Thực trạng việc sử dụng các phương pháp DH của GV.6: Thực trạng việc sử dụng các kỹ thuật DH hợp tác của GV các trường ĐHSP .7: Thực trạng việc thực hiện kiểm tra đánh giá của GV khi DH theo hướng phát triển KNHTHT .8: Những khó khăn của GV khi DH theo hướng phát triển KNHTHT.9: Thực trạng kỹ năng xác lập vị trí, vai trò của cá nhân trong nhóm hợp tác .10: Thực trạng nhóm KN biểu đạt và tiếp nhận thông tin học tập.11: Thực trạng nhóm KN xây dựng và duy trì bầu không khí tin tưởng và chia sẻ.12: Thực trạng KN giải quyết quan điểm bất đồng trong học tập.1: Lớp thực nghiệm và đối chứng đợt 1 .2: Lớp thực nghiệm và đối chứng đợt 2 .3: Đánh giá KNHTHT của SV 2 nhóm TN và ĐC đầu vào đợt 1.4: So sánh kết quả rèn luyện các KNHTHT trước TN sau TN đợt 1 của nhóm TN.5: So sánh kết quả phát triển KNHTHT của SV lớp TN và ĐC sau TN đợt 1.6: Đánh giá chung nhóm KNHTHT trước và sau thực nghiệm đợt 1.7: Tổng hợp xếp loại kết quả học tập qua điểm trung bình chung các môn đầu vào đợt 2 nhóm TN và ĐC.8: Đánh giá KNHTHT của SV 2 nhóm TN và ĐC đầu vào đợt 2.9: So sánh kết quả phát triển các KNHTHT trước TN và sau TN đợt 2 của nhóm tác động TN .10: So sánh kết quả rèn luyện các KNHTHT của SV nhóm TN và nhóm ĐC đợt 2 .11: Đánh giá chung kết quả KNHTHT của SV 2 nhóm TN và ĐC trước và sau TN đợt 2.141 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Biểu đồ kết quả học tập của nhóm TN1 và ĐC1 đầu vào đợt 1.
Biểu đồ kết quả học tập của nhóm TN2 và ĐC2 đầu vào đợt 1.3: Biểu đồ kết quả trung bình chung các nhóm KN của nhóm TN2 và ĐC2 đợt 1.4: Đường biểu diễn tần xuất điểm thi học kỳ môn GDH của nhóm TN1 và ĐC1đợt 1.5: Đường biểu diễn tần xuất điểm thi học kỳ môn GDH của nhóm TN2 và ĐC2.6: Đường biểu diễn tần xuất kiểm tra cuối kỳ môn PPNCKHGD của lớp TN1 và ĐC1 đợt 1.7: Đường biểu diễn tần xuất kiểm tra cuối kỳ môn PPNCKHGD của lớp TN2 và ĐC2 đợt 1.8: So sánh giá trị trung bình của các nhóm KNHTHT trước và sau thực nghiệm của nhóm TN đợt 1. So sánh điểm TB các nhóm KNHHT của SV nhóm TN và ĐC sau TN đợt 1. So sánh điểm TBC của KNHTHT của SV nhóm TN và ĐC sau TN đợt 1. Biểu đồ kết quả trung bình chung các nhóm KN của nhóm TN và đầu vào ĐC đợt 2.12: Đường biểu diễn kết quả cuối kỳ môn GDH của nhóm TN3 và ĐC3.13: Đường biểu diễn kết quả cuối kỳ của môn GDH nhóm TN4 và ĐC4.14: Đường biểu diễn kết quả cuối kỳ môn GDH của nhóm TN5 và ĐC5.15: Đường biểu diễn kết quả % xếp loại nhận thức cuối kỳ đợt 2 môn PPNCKHGD của nhóm TN3 và ĐC3.16: Đường biểu diễn kết quả % xếp loại nhận thức cuối kỳ đợt 2 môn PPNCKHGD của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2 .17: Đường biểu diễn kết quả % xếp loại nhận thức cuối kỳ đợt 2 x môn PPNCKHGD của nhóm TN5 và ĐC5 đợt 2 .18: So sánh giá trị trung bình của trước và sau thực nghiệm của nhóm TN đợt 2.
So sánh điểm trung bình các nhóm KNHHT của SV nhóm TN và ĐC sau TN đợt 2.20: So sánh điểm trung bình chung nhóm KNHTHT của SV nhóm TN và ĐC sau TN đợt 2.1: Khái quát các KNHTHT .2: Yêu cầu khi thiết kế DH theo hướng phát triển KNHTHT. Lý do chọn đề tài Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế đang đặt ra cho ngành giáo dục nước ta một nhiệm vụ hết sức nặng nề, đó là đào tạo một lớp người có đủ phẩm chất và năng lực thích ứng với nền kinh tế thị trường, tham gia phát triển kinh tế, văn hoá xã hội một cách bền vững. Để đạt được mục tiêu đó, ngành giáo dục cần phải đổi mới toàn diện, triệt để cả về nội dung, chương trình, phương pháp và hình thức giáo dục đào tạo. Vấn đề đổi mới giáo dục đã được đưa vào nghị quyết của các Đại hội Đảng IX, X, XI và được thể chế hoá bằng Luật Giáo dục.
Đặc biệt, "Nghị quyết 14/2005/NQ-CP về đổi mới giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006 - 2020, đã ghi rõ, triển khai đổi mới phương pháp đào tạo theo 3 tiêu chí: Trang bị cách học, phát huy tính chủ động, sáng tạo và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh (2013). Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-phat-trien-ky-nang-hoc-tap-hop-tac-cho-sinh-vien-su-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dạy học phát triển kỹ năng học tập hợp tác (HTHT) cho sinh viên sư phạm qua phương pháp giảng dạy tương tác, thực hành và phản hồi đa chiều.
Luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học phát triển kỹ năng HTHT cho sinh viên sư phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.