Luận án dạy học giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT - Nguyễn Thị Quốc Hòa
Luận án TS: Dạy học giới hạn THPT theo hướng phát triển tư duy bậc cao. Khám phá phương pháp hiệu quả, bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề.
Năm xuất bản
Số trang
355
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận & thực tiễn phát triển tư duy bậc cao THPT
- Số trang:
- 355 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Khoa học Giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quốc Hòa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận thực tiễn phát triển tư duy bậc cao THPT
Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển tư duy bậc cao (TDBC) trong dạy học Toán ở trường Trung học Phổ thông (THPT). Tài liệu tổng quan các kết quả nghiên cứu về tư duy, đặc biệt là tư duy bậc cao. Khái niệm, phân loại và các thành tố của TDBC được làm rõ. Con đường hình thành và phát triển tư duy cũng được phân tích. Siêu nhận thức, một thành phần quan trọng của TDBC, được nhấn mạnh. Giáo dục hiện đại đòi hỏi học sinh không chỉ ghi nhớ mà còn phải biết phân tích, tổng hợp, đánh giá và sáng tạo. Phát triển TDBC giúp học sinh giải quyết vấn đề phức tạp, thích ứng với các tình huống mới. Tư duy bậc cao là yếu tố then chốt cho sự thành công học tập và nghề nghiệp trong tương lai. Luận án khảo sát thực trạng rèn luyện và phát triển TDBC cho học sinh trong dạy học môn Toán nói chung và chủ đề Giới hạn nói riêng. Kết quả khảo sát giáo viên và học sinh cung cấp cái nhìn thực tế về những thách thức và cơ hội. Nhận định từ thực trạng là cơ sở để đề xuất các biện pháp giáo dục hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và thực tiễn là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp dạy học đổi mới, tập trung vào năng lực người học.
1.1. Tổng quan về tư duy bậc cao và các thành tố
Tư duy bậc cao bao gồm các hoạt động nhận thức phức tạp như phân tích, tổng hợp, đánh giá và sáng tạo. Nó vượt xa việc ghi nhớ thông tin đơn thuần. Các thành tố của TDBC bao gồm tư duy phản biện, tư duy giải quyết vấn đề, và tư duy sáng tạo. Tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá thông tin, nhận diện sai sót và hình thành lập luận chặt chẽ. Tư duy giải quyết vấn đề trang bị khả năng đối mặt với các tình huống mới, tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Tư duy sáng tạo khuyến khích học sinh tạo ra ý tưởng mới, tiếp cận vấn đề theo những cách độc đáo. Việc phát triển các thành tố này là mục tiêu cốt lõi của giáo dục hiện đại. Năng lực siêu nhận thức đóng vai trò quan trọng, giúp học sinh tự điều chỉnh quá trình tư duy của mình, tối ưu hóa hiệu quả học tập.
1.2. Sự cần thiết phát triển tư duy bậc cao cho học sinh THPT
Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh THPT là một yêu cầu cấp thiết. Môi trường học tập và làm việc ngày càng đòi hỏi các kỹ năng mềm và khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh cần vượt qua giới hạn của việc học thuộc lòng, hướng tới việc hiểu sâu sắc và vận dụng kiến thức linh hoạt. Tư duy bậc cao giúp học sinh tự tin đối mặt với các thử thách trong học tập, trong cuộc sống. Nó chuẩn bị hành trang vững chắc cho việc học lên cao và hòa nhập thị trường lao động. Đặc biệt, trong môn Toán, TDBC giúp học sinh không chỉ làm đúng bài tập mà còn hiểu được bản chất vấn đề, đưa ra các cách giải mới mẻ. Việc trang bị kỹ năng này giúp học sinh phát triển toàn diện, trở thành công dân có năng lực đóng góp cho xã hội.
1.3. Thực trạng rèn luyện tư duy bậc cao ở THPT
Thực trạng rèn luyện tư duy bậc cao cho học sinh THPT còn nhiều hạn chế. Phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế, tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh ít có cơ hội tham gia vào các hoạt động tư duy phân tích, đánh giá, sáng tạo. Giáo viên đôi khi gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động học tập kích thích TDBC. Việc đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng tái hiện kiến thức, chưa chú trọng đúng mức đến năng lực tư duy. Khảo sát thực tế tại các trường THPT cho thấy nhu cầu lớn về các biện pháp dạy học đổi mới. Cần có sự thay đổi trong cả phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá để thực sự thúc đẩy TDBC. Việc nâng cao nhận thức của giáo viên về tầm quan trọng của TDBC cũng là yếu tố then chốt.
II. Biện pháp dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy
Luận án đề xuất một số biện pháp dạy học cụ thể nhằm phát triển tư duy bậc cao cho học sinh THPT khi học chủ đề Giới hạn. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo mục tiêu môn Toán, tích cực hóa hoạt động học tập của người học và tính khả thi trong điều kiện thực tiễn Việt Nam. Trọng tâm là chuyển từ vai trò truyền thụ sang vai trò tổ chức, định hướng. Giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh chủ động khám phá tri thức, hình thành kỹ năng. Việc rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi là một biện pháp quan trọng. Học sinh không chỉ trả lời mà còn biết cách đặt câu hỏi phản biện, mở rộng vấn đề. Thiết kế hệ thống tình huống dạy học cũng được chú trọng. Các tình huống này phải có tính gợi mở, kích thích tư duy. Chúng đưa học sinh vào các thách thức nhận thức, buộc phải vận dụng TDBC để tìm lời giải. Việc áp dụng các biện pháp này giúp nâng cao chất lượng dạy học môn Toán. Học sinh phát triển toàn diện cả về kiến thức, kỹ năng và phẩm chất tư duy.
2.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp dạy học chủ đề giới hạn
Việc đề xuất các biện pháp dạy học chủ đề Giới hạn tuân thủ ba nguyên tắc chính. Thứ nhất, đảm bảo các mục tiêu dạy học của môn Toán, đồng thời rèn luyện và phát triển tư duy bậc cao. Kiến thức Giới hạn phải được nắm vững, kết hợp với phát triển kỹ năng tư duy. Thứ hai, tích cực hóa hoạt động của người học. Giáo viên giao nhiệm vụ, tạo điều kiện để học sinh phát huy phẩm chất, năng lực, chủ động chiếm lĩnh tri thức. Học sinh là trung tâm của quá trình học tập. Thứ ba, tính khả thi trong điều kiện thực tiễn ở Việt Nam. Các biện pháp phải dễ áp dụng, phù hợp với cơ sở vật chất, năng lực giáo viên và đặc điểm học sinh THPT. Điều này giúp giáo viên dễ dàng vận dụng vào giảng dạy hàng ngày.
2.2. Rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi trong dạy học
Rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi là một biện pháp hiệu quả để phát triển tư duy bậc cao. Giáo viên khuyến khích học sinh không chỉ trả lời mà còn đặt câu hỏi. Câu hỏi có thể là câu hỏi làm rõ, câu hỏi mở rộng, câu hỏi phản biện. Kỹ năng đặt câu hỏi giúp học sinh đào sâu kiến thức, phát hiện vấn đề, phát triển tư duy phân tích. Ví dụ, khi học về giới hạn, học sinh có thể đặt câu hỏi: “Tại sao giới hạn lại có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu hàm số?”, hoặc “Có những trường hợp nào giới hạn không tồn tại?”. Giáo viên hướng dẫn học sinh cách đặt câu hỏi hiệu quả. Đây là nền tảng cho tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
2.3. Thiết kế tình huống dạy học phát triển tư duy bậc cao
Thiết kế và sử dụng hệ thống các tình huống dạy học là một biện pháp trọng tâm. Tình huống dạy học cần có tính vấn đề, gợi mở, kích thích học sinh suy nghĩ. Ví dụ, đưa ra một bài toán thực tế liên quan đến sự hội tụ hoặc phân kỳ để giới thiệu khái niệm giới hạn. Các tình huống này yêu cầu học sinh phải vận dụng kiến thức, kỹ năng để phân tích, tổng hợp và tìm ra giải pháp. Điều này giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Giáo viên có thể sử dụng các tình huống mở, không có một đáp án duy nhất. Điều này khuyến khích học sinh khám phá nhiều cách tiếp cận khác nhau. Các tình huống được thiết kế theo các mức độ tư duy khác nhau, từ nhận biết đến vận dụng và sáng tạo.
III. Tổ chức đánh giá dạy học chủ đề giới hạn theo hướng TDBC
Việc tổ chức và đánh giá dạy học chủ đề Giới hạn cần được đổi mới theo hướng phát triển tư duy bậc cao. Dạy học theo dự án là một phương pháp hiệu quả. Nó cho phép học sinh làm việc độc lập hoặc theo nhóm, nghiên cứu sâu một vấn đề cụ thể. Dự án thường liên quan đến các ứng dụng thực tiễn của Giới hạn, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của kiến thức. Quá trình làm dự án đòi hỏi học sinh phải lập kế hoạch, thu thập thông tin, phân tích, tổng hợp và trình bày kết quả. Điều này rèn luyện toàn diện các kỹ năng tư duy bậc cao. Bên cạnh đó, đánh giá TDBC cần có những công cụ và tiêu chí rõ ràng. Đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả mà còn quan trọng hóa quá trình tư duy của học sinh. Các tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng phân tích, đánh giá, tổng hợp, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Việc đánh giá này cung cấp thông tin phản hồi hữu ích cho cả học sinh và giáo viên, thúc đẩy quá trình học tập liên tục. Tổ chức và đánh giá đúng hướng góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
3.1. Dạy học theo dự án thúc đẩy tư duy bậc cao
Dạy học theo dự án là một chiến lược hiệu quả để thúc đẩy tư duy bậc cao. Học sinh được giao các dự án có tính ứng dụng thực tế của khái niệm giới hạn. Ví dụ, mô phỏng sự hội tụ của một dãy số hoặc hàm số trong các hiện tượng tự nhiên, kinh tế. Quá trình thực hiện dự án bao gồm nhiều giai đoạn: lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, phân tích, tổng hợp, trình bày và đánh giá. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu học sinh vận dụng kỹ năng tư duy bậc cao. Học sinh phải tự tìm kiếm thông tin, giải quyết các vấn đề phát sinh, làm việc nhóm hiệu quả. Đây là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Sản phẩm của dự án có thể là bài thuyết trình, báo cáo, mô hình. Dạy học theo dự án giúp học sinh hình thành tư duy chủ động, độc lập.
3.2. Công cụ và tiêu chí đánh giá tư duy bậc cao
Đánh giá tư duy bậc cao cần các công cụ và tiêu chí phù hợp. Công cụ có thể bao gồm rubric đánh giá, bảng kiểm quan sát, các bài kiểm tra tình huống mở, đánh giá sản phẩm dự án. Tiêu chí đánh giá tập trung vào khả năng phân tích thông tin, đánh giá lập luận, đưa ra giải pháp sáng tạo, và khả năng tự phản tư. Ví dụ, một rubric có thể chấm điểm dựa trên mức độ sâu sắc của phân tích, tính hợp lý của lập luận, tính độc đáo của ý tưởng, và hiệu quả của giải pháp. Giáo viên cần sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau. Đánh giá quá trình quan trọng không kém đánh giá kết quả. Phản hồi chi tiết, mang tính xây dựng giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu trong tư duy. Điều này hỗ trợ quá trình phát triển năng lực tư duy liên tục.
3.3. Lợi ích từ việc tổ chức dạy học theo định hướng này
Việc tổ chức dạy học chủ đề Giới hạn theo định hướng phát triển tư duy bậc cao mang lại nhiều lợi ích. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng quan trọng. Năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và sáng tạo được nâng cao. Học sinh trở nên chủ động, tự tin hơn trong học tập và cuộc sống. Khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn cũng được cải thiện đáng kể. Giáo viên có vai trò là người hướng dẫn, tạo môi trường học tập tích cực. Điều này giúp nâng cao chất lượng giáo dục THPT. Học sinh được trang bị hành trang tốt hơn cho tương lai, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Nâng cao chất lượng giáo dục môn Toán, đặc biệt là phần Giới hạn, thông qua các phương pháp đổi mới.
IV. Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh THPT môn Toán
Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh THPT trong môn Toán là một mục tiêu giáo dục quan trọng. Môn Toán không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là công cụ sắc bén để rèn luyện tư duy. Các khái niệm như giới hạn, đạo hàm, tích phân đòi hỏi học sinh phải có khả năng suy luận logic, phân tích trừu tượng. Việc giảng dạy theo hướng phát triển TDBC giúp học sinh tiếp cận Toán học một cách sâu sắc hơn. Học sinh không chỉ học công thức mà còn hiểu được bản chất, ý nghĩa của chúng. Con đường hình thành và phát triển tư duy được chú trọng thông qua các hoạt động giải quyết vấn đề, khám phá kiến thức. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các hoạt động này. Cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận, từ việc truyền thụ kiến thức sang việc tạo ra môi trường học tập kích thích tư duy. Các biện pháp được đề xuất trong luận án có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều chủ đề Toán học khác nhau. Điều này góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của môn Toán tại THPT.
4.1. Tầm quan trọng của tư duy bậc cao trong môn Toán
Tư duy bậc cao có tầm quan trọng đặc biệt trong môn Toán. Toán học là nền tảng của nhiều ngành khoa học và công nghệ. Khả năng phân tích, tổng hợp, suy luận logic là cốt lõi của việc học Toán hiệu quả. Ví dụ, khi giải một bài toán hình học phức tạp, học sinh cần tư duy phân tích để chia nhỏ vấn đề, tư duy tổng hợp để kết nối các phần. Tư duy phản biện giúp học sinh kiểm tra tính đúng đắn của lời giải. Tư duy sáng tạo giúp tìm ra nhiều phương pháp giải khác nhau. Việc thiếu TDBC có thể dẫn đến việc học Toán một cách thụ động, chỉ tập trung vào công thức mà không hiểu bản chất. Phát triển TDBC giúp học sinh không chỉ giỏi Toán mà còn phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực khác.
4.2. Con đường hình thành và phát triển tư duy
Con đường hình thành và phát triển tư duy là một quá trình liên tục. Nó bắt đầu từ việc tiếp thu kiến thức cơ bản, sau đó là vận dụng, phân tích, tổng hợp và cuối cùng là sáng tạo. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập theo lộ trình này. Ví dụ, từ việc nhận biết khái niệm giới hạn, học sinh sẽ được hướng dẫn để vận dụng giải các bài tập cơ bản. Sau đó, học sinh phân tích các dạng bài tập phức tạp hơn, tổng hợp kiến thức để giải quyết vấn đề tổng quát. Cuối cùng, học sinh được khuyến khích đưa ra các bài toán mới, các phương pháp giải độc đáo. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và định hướng đúng đắn từ phía giáo viên. Học sinh cần được khuyến khích thử nghiệm, mắc lỗi và học hỏi từ những lỗi đó. Học tập trải nghiệm đóng vai trò quan trọng.
4.3. Hướng dẫn giáo viên áp dụng các phương pháp
Để các biện pháp dạy học được áp dụng hiệu quả, cần có hướng dẫn cụ thể cho giáo viên. Luận án cung cấp các ví dụ minh họa, tình huống cụ thể trong dạy học chủ đề Giới hạn. Giáo viên cần được tập huấn về cách thiết kế câu hỏi gợi mở, cách xây dựng tình huống có vấn đề. Hướng dẫn cách tổ chức dạy học theo dự án, quản lý lớp học khi áp dụng các phương pháp này. Việc chia sẻ kinh nghiệm giữa các giáo viên cũng rất quan trọng. Giáo viên cần được khuyến khích chủ động tìm tòi, sáng tạo trong phương pháp giảng dạy. Mục tiêu là giúp giáo viên tự tin và thành thạo trong việc phát triển tư duy bậc cao cho học sinh. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý giáo dục cũng là yếu tố then chốt để lan tỏa các phương pháp đổi mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (355 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học giáo dục mang tên "Dạy học chủ đề Giới hạn cho học sinh ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển tư duy bậc cao" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quốc Hòa thực hiện (chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học, mã số 9 14 01 11, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, 2020 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đào Thái Lai và PGS.TS Cao Thị Hà) đại diện cho bước chuyển dịch mô hình dạy học toán học hiện đại tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, nghiên cứu chuyển trọng tâm từ truyền thụ tri thức thụ động sang phát triển năng lực tư duy toán học chuyên sâu.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Dù các nghiên cứu trong nước (Phan Dũng, 2000; Lê Hải Yến, 2011; Phan Thị Luyến, 2014; Phùng Hà Thanh, 2015; Lê Trung Tín, 2016) đã đề cập đến từng phân mảnh đơn lẻ như tư duy sáng tạo, tư duy phê phán hay siêu nhận thức, và các tác giả như Phan Anh (2012), Lê Thái Bảo Thiên Trung (2011) đã nghiên cứu didactic giải tích, nhưng chưa có bất kỳ công trình nào hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận đa thành tố, xây dựng thang đo chuẩn hóa về tư duy bậc cao (Higher Order Thinking - HOT) và tích hợp trực tiếp vào thiết kế sư phạm của chủ đề Giới hạn (Đại số và Giải tích 11).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học bao gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc bản thể, thành tố chức năng và các chỉ báo hành vi định lượng của tư duy bậc cao trong toán học phổ thông được xác lập như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức của giáo viên và năng lực tư duy bậc cao của học sinh THPT trong dạy học Giải tích đang đối mặt với những rào cản didactic nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những biện pháp sư phạm nào cho phép chuyển hóa các rào cản nhận thức trừu tượng của khái niệm Giới hạn thành cơ hội phát triển năng lực tư duy bậc cao?
- Giả thuyết khoa học (H1): "Nếu xác định được thành tố, những biểu hiện của TDBC và đề xuất được các biện pháp dạy học chủ đề Giới hạn theo hướng phát triển TDBC thì sẽ phát triển được TDBC cho HS, góp phần nâng cao kết quả học tập của học sinh THPT".
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Thuyết kiến tạo (Piaget, Vygotsky), Thuyết vùng phát triển gần nhất (ZPD), Mô hình cấu trúc trí tuệ 3 mặt (Guilford, 1967), Quá trình tư duy 4 pha (Platonov, 1972) và Lý thuyết siêu nhận thức (Flavell, 1979). Phạm vi nghiên cứu được định vị chuẩn xác thông qua khảo sát thực trạng diện rộng vào tháng 5/2016 và tiến hành thực nghiệm sư phạm 2 giai đoạn (thăm dò và chính thức qua 9 giáo án thực nghiệm) trên học sinh THPT tỉnh Thái Nguyên, kết hợp phân tích sâu 4 trường hợp điển hình.
Literature Review và Positioning
Bản tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự phân nhánh đa chiều của các trường phái tâm lý học - giáo dục học về tư duy:
- Trường phái tâm lý học nhận thức và hành vi: Xuất phát từ cơ chế phản xạ có điều kiện (Pavlov, Hartley) đến cấu trúc thao tác trí tuệ (Piaget, 1950) và lý thuyết hoạt động văn hóa - lịch sử (Vygotsky, 1934, 1978). Vygotsky chỉ ra luận điểm mang tính bước ngoặt: "Dạy học, theo đúng chức năng của nó là dạy học phát triển. Muốn vậy, nó không được đi sau sự phát triển, phụ họa cho sự phát triển. Dạy học phải đi trước sự phát triển, kéo theo sự phát triển. Tức là dạy học không hướng vào trình độ phát triển hiện thời mà tác động vào vùng phát triển gần nhất trong trí tuệ học sinh".
- Ba xu hướng tiếp cận tư duy bậc cao trên thế giới:
- Xu hướng nhận diện đặc trưng phi thuật toán: Resnick (1987) khởi xướng luận điểm kinh điển: "Tư duy bậc cao là loại tư duy không theo thuật toán, là sự suy nghĩ phức tạp để tạo ra nhiều giải pháp; liên quan đến sự không chắc chắn, áp dụng nhiều tiêu chí, có sự phản ánh và tự điều chỉnh". Newmann (1990) và King et al. (1998) củng cố quan điểm HOT kích hoạt khi cá nhân đối mặt với các tình huống bất định và lạ lẫm.
- Xu hướng tích hợp kỹ năng cấu phần (HOTS): Lewis & Smith (1993), Conklin (2012) đồng nhất TDBC với sự giao thoa giữa tư duy phê phán (TDPP), tư duy sáng tạo (TDST) và siêu nhận thức (SNT).
- Xu hướng phân loại phân cấp nhận thức: Phát triển từ thang Bloom (1956), Anderson & Krathwohl (2001) lên mô hình 3 hệ thống của Marzano (2001) gồm Hệ thống nhận thức về cái tôi (Self-system), Hệ thống siêu nhận thức (Metacognitive system) và Hệ thống tri nhận (Cognitive system).
Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại sự đối lập giữa hai quan điểm: Trường phái Bloom xem tư duy là chuỗi thứ bậc tuyến tính từ thấp đến cao (Biết $\rightarrow$ Đánh giá/Sáng tạo), trong khi trường phái Quigley et al. (2018) và Zohar (2004) lập luận siêu nhận thức và tư duy phê phán không tách rời tri thức nền tảng mà tương tác phi tuyến tính trong giải quyết vấn đề.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Miri Barak, Ben-Chaim & Zoller (2007) tại Israel về việc thúc đẩy HOTS trong dạy học khoa học qua các câu hỏi mở định hướng chiến lược, nghiên cứu này mở rộng sang việc mô hình hóa ma trận định lượng 8 thành tố tương thích với logic nội tại của toán học giải tích.
- So với nghiên cứu của Richland, Morrison & Holyoak (2007) tại Hoa Kỳ về đối chiếu cấu trúc (Structure-mapping) trong tư duy toán học, nghiên cứu của Nguyễn Thị Quốc Hòa tích hợp cơ chế "phân tích thông qua tổng hợp" của Rubinstein (1958) nhằm giải thích bản chất nhận thức khi học sinh xử lý các đại lượng vô hạn.
Về didactic môn Toán, Lê Thái Bảo Thiên Trung (2011) chỉ rõ: "Chủ đề Giới hạn không những là một đối tượng nghiên cứu trọng tâm của hàm số mà còn là một công cụ đắc lực của Giải tích trong lý thuyết vi phân hàm, lý thuyết xấp xỉ, lí thuyết biểu diễn...". Luận án đã định vị đúng điểm nghẽn nhận thức: quá trình chuyển đổi từ tư duy đại số "hữu hạn - rời rạc - tĩnh tại" sang tư duy giải tích "vô hạn - liên tục - biến thiên" là môi trường lý tưởng để rèn luyện TDBC.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết hoạt động nhận thức của Rubinstein (1958) và thuyết siêu nhận thức của Flavell (1979), Paris et al. (1984) bằng cách chứng minh TDBC không thuần túy là tập hợp rời rạc của các kỹ năng đơn lẻ, mà là một cấu trúc động học gồm 8 thành tố tương tác xoắn ốc:
- Mệnh đề lý thuyết 1 (Proposition 1): Năng lực TDBC hình thành khi chủ thể thiết lập được liên kết hữu cơ giữa tiếp nhận chọn lọc (R), đề xuất giả thuyết (H), xử lý thông tin đa chiều (P1, P2, P3), ra quyết định sáng tạo (M1, M2) và tự điều chỉnh siêu nhận thức (E).
- Mệnh đề lý thuyết 2 (Proposition 2): Quá trình chuyển hóa từ nhận thức đại lượng hữu hạn sang vô hạn trong Giới hạn kích hoạt sự tự điều chỉnh siêu nhận thức, buộc học sinh từ bỏ các thuật toán khuôn mẫu để thiết lập các biểu tượng toán học mới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết lớn: Thuyết kiến tạo xã hội (Vygotsky), Thuyết phân loại nhận thức (Marzano) và Tâm lý học tư duy sáng tạo (Guilford, Platonov). Khung phân tích xác lập 8 thành tố TDBC mã hóa chi tiết:
- R (Receive Information): Tiếp nhận thông tin có chọn lọc; phân loại, sắp xếp thông tin thành các hệ thống quan hệ.
- H (Propose Hypothesis): Đề xuất giả thuyết trên cơ sở khái quát hóa từ nhiều góc nhìn và câu hỏi trọng tâm.
- P1 (Process - Analysis through Synthesis): Phân tích thông tin có tính định hướng và phê phán thông qua tổng hợp. Theo Rubinstein (1958): "Đối tượng trong quá trình tư duy được đưa vào những quan hệ ngày càng mới và nhờ đó nó xuất hiện theo tất cả những chất lượng mới được ghi lại trong các khái niệm mới".
- P2 (Process - Comparative Structural Mapping): So sánh, đối chiếu các hệ thống với nhau và với các quan điểm đối lập để tìm ra quan hệ bản chất mới.
- P3 (Process - Logical Reasoning): Suy luận quy nạp/suy diễn và xây dựng hệ thống lập luận logic làm căn cứ kết luận.
- M1 (Make Decision - Strategic Criteria): Áp dụng hệ tiêu chí để lựa chọn chiến lược giải quyết vấn đề linh hoạt, phi lối mòn.
- M2 (Make Decision - Novel Idea Generation): Đề xuất ý tưởng, giải pháp mới hoặc nhiều phương án tối ưu cho một bài toán phức hợp.
- E (Evaluation & Self-Regulation): Đánh giá, tự đánh giá có tính phê phán các sản phẩm tư duy; phản tư và điều chỉnh tiến trình nhận thức tiếp theo.
Mỗi thành tố được chuẩn hóa thành 4 mức độ phát triển tường minh (Mức 1: Sơ cấp $\rightarrow$ Mức 4: Thành thạo/Sáng tạo), cung cấp công cụ chẩn đoán didactic chuẩn xác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triết lý thực dụng (Pragmatism) kết hợp giữa phương pháp thực chứng (Positivism) và phương pháp kiến tạo sư phạm (Constructivism) qua thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design):
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thực trạng quy mô lớn để lượng hóa nhận thức của giáo viên và học sinh về TDBC.
- Cấp độ vi mô: Thực nghiệm sư phạm bán thực nghiệm (Quasi-experimental) kết hợp nghiên cứu trường hợp sâu (In-depth Case Study).
- Mẫu khảo sát thực trạng: Thực hiện tháng 5/2016 trên hàng trăm giáo viên và học sinh tại các trường THPT (như THPT Chu Văn An và các trường lân cận tại tỉnh Thái Nguyên).
- Mẫu thực nghiệm chuyên sâu: Đánh giá trên toàn thể học sinh lớp thực nghiệm qua 9 giáo án (GA1 đến GA9) và theo dõi tiến trình vi mô của 4 học sinh đại diện cho 4 phân tầng học lực môn Toán: Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kiểm soát sai số qua kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp bài kiểm tra chuẩn hóa kiến thức Giải tích, phiếu quan sát hành vi tư duy, biên bản phỏng vấn chuyên gia toán học và sản phẩm học tập dự án.
- Tam giác hóa phương pháp: Đối chiếu giữa thống kê suy luận định lượng và phân tích định tính nhật ký tự đánh giá của người học.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo 8 thành tố TDBC được thẩm định qua phương pháp chuyên gia (gồm các nhà khoa học giáo dục học, chuyên gia giải tích và giáo viên THPT cốt cán). Các phiếu rubric đánh giá 4 mức độ đạt tính nhất quán nội tại cao.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22 và Microsoft Excel:
- Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$) của từng thành tố TDBC qua 9 giáo án thực nghiệm.
- Thống kê suy luận: Kiểm định mối quan hệ tương quan giữa các thành tố tư duy (như tương quan giữa P1 - Phân tích qua tổng hợp và P2 - So sánh đối chiếu hệ thống tại các giáo án GA2, GA3, GA5).
- Phân tích tương quan song biến (Bivariate Correlation): Đo lường hệ số tương quan giữa mức độ chiếm lĩnh tri thức Giới hạn và điểm số phát triển TDBC của học sinh xuyên suốt từ GA1 đến GA9.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phá vỡ định kiến về rào cản năng lực: Dữ liệu thực nghiệm chứng minh học sinh ở mọi mức độ xuất phát điểm (kể cả nhóm học lực Trung bình và Yếu) đều có khả năng phát triển TDBC khi được đặt vào môi trường sư phạm tạo điều kiện. Điểm số các thành tố R, H, P1, E của nhóm học sinh yếu kém có mức tăng trưởng tương đối rõ rệt qua 9 giáo án.
- Sự tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa HOT và kết quả học tập: Phân tích tương quan từ GA1 đến GA9 khẳng định học sinh đạt mức độ TDBC cao (đặc biệt ở thành tố P3 - suy luận logic và M2 - đề xuất giải pháp sáng tạo) luôn đạt điểm số chiếm lĩnh tri thức Giới hạn vượt trội so với cách học tái hiện truyền thống.
- Mối liên hệ nhân quả giữa P1 (Phân tích phê phán) và P2 (So sánh đối chiếu): Kiểm định thống kê tại GA2, GA3 và GA5 xác nhận năng lực phân tích thông tin có tính phê phán đóng vai trò tiên quyết thúc đẩy khả năng so sánh cấu trúc và phát hiện mối quan hệ toán học mới.
- Hiệu ứng kích hoạt siêu nhận thức từ "thất bại có kiểm soát": Khi học sinh đối mặt với các tình huống mâu thuẫn nhận thức (ví dụ: áp dụng quy tắc đại số trực tiếp dẫn đến dạng vô định $\frac{0}{0}$ hoặc $\infty - \infty$), thành tố E (tự đánh giá và điều chỉnh) được kích hoạt mạnh nhất, giúp học sinh chủ động tái cấu trúc phương pháp giải.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý luận dạy học môn Toán bằng việc bổ sung cấu trúc 8 thành tố TDBC, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết tâm lý học nhận thức trừu tượng và thực tiễn thiết kế bài học giải tích.
- Về phương pháp luận: Cung cấp ma trận rubric 4 mức độ đánh giá TDBC có khả năng chuyển giao và áp dụng cho các mạch kiến thức khác như Đạo hàm, Tích phân và Hình học không gian.
- Về thực tiễn giảng dạy: Đề xuất 3 biện pháp sư phạm cốt lõi:
- Biện pháp 1: Rèn luyện kỹ thuật đặt câu hỏi kích thích tư duy phê phán cho học sinh.
- Biện pháp 2: Thiết kế và sử dụng hệ thống tình huống dạy học có vấn đề chứa đựng mâu thuẫn nhận thức.
- Biện pháp 3: Tổ chức Dạy học theo dự án (Project-Based Learning - DHDA) ứng dụng Giới hạn vào giải quyết các bài toán thực tiễn đời sống và liên môn.
- Về chính sách giáo dục: Cung cấp căn cứ khoa học cho các nhà phát triển chương trình và tác giả sách giáo khoa trong việc xây dựng câu hỏi đánh giá năng lực theo định hướng PISA và Chương trình GDPT 2018.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn:
- Phạm vi không gian và mẫu thực nghiệm: Địa bàn thực nghiệm chủ yếu tập trung tại các trường THPT thuộc tỉnh Thái Nguyên, chưa mở rộng ra các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù khác để so sánh đa biến.
- Giới hạn thời lượng chương trình: Việc triển khai trọn vẹn 3 biện pháp sư phạm (đặc biệt là dạy học theo dự án) chịu áp lực lớn từ khung thời lượng phân phối chương trình môn Toán hiện hành.
- Mức độ phụ thuộc vào năng lực sư phạm của giáo viên: Hiệu quả phát triển TDBC đòi hỏi giáo viên phải nắm vững kỹ thuật đặt câu hỏi chuyển hướng và kiềm chế xu hướng cung cấp ngay lời giải mẫu.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Ứng dụng khung 8 thành tố TDBC vào các chủ đề giải tích nâng cao (Phương trình vi phân, Ứng dụng tích phân trong hình học và vật lý).
- Tích hợp công nghệ phần mềm toán học động (GeoGebra, Desmos) và trí tuệ nhân tạo (AI) để trực quan hóa quá trình chuyển đổi qua giới hạn và hỗ trợ tự động đánh giá phản tư siêu nhận thức.
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) theo dõi sự bền vững của năng lực TDBC của học sinh từ THPT lên bậc đại học.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Didactic Toán học và Khoa học Nhận thức tại Việt Nam; cung cấp khung tham chiếu đo lường cho các công trình nghiên cứu tiến sĩ và thạc sĩ tiếp theo.
- Chuyển hóa thực tiễn nhà trường phổ thông: Hệ thống 9 giáo án thực nghiệm và ngân hàng tình huống dạy học chủ đề Giới hạn trở thành tài liệu tập huấn chuyên môn giá trị cho giáo viên THPT, hỗ trợ chuyển đổi phương pháp dạy học từ truyền thụ sang kiến tạo tích cực.
- Tác động xã hội và hội nhập quốc tế: Đào tạo thế hệ học sinh có tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề phức tạp và khả năng tự học suốt đời, đáp ứng các tiêu chuẩn nhân lực của thế kỷ XXI ("3Rs x 7Cs").
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả giáo dục: Tiếp cận mô hình bản thể học 8 thành tố và quy trình đánh giá định lượng TDBC trong toán học.
- Giảng viên các trường Đại học Sư phạm: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề phương pháp dạy học Giải tích và kiểm tra đánh giá năng lực tư duy.
- Giáo viên môn Toán tại các trường THPT: Vận dụng trực tiếp quy trình 3 biện pháp sư phạm và hệ thống bài tập tình huống vào thiết kế kế hoạch bài dạy (lesson plan).
- Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách: Sử dụng khung chuẩn để xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng dạy học và cải cách đề thi đánh giá năng lực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc giải mã thành công cấu trúc vi mô của TDBC trong dạy học toán học thành 8 thành tố thao tác hóa ($R, H, P_1, P_2, P_3, M_1, M_2, E$) gắn kết chặt chẽ với cơ chế "phân tích thông qua tổng hợp" của Rubinstein và lý thuyết siêu nhận thức của Flavell, vượt qua các mô tả định tính chung chung trước đây.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước? So với các nghiên cứu của Phan Thị Luyến (2014) chỉ đo lường tư duy phê phán hay Chu Cẩm Thơ (2014) về kích hoạt tư duy, luận án đã thiết lập hệ thống ma trận đánh giá 4 mức độ cho từng thành tố, kết hợp kiểm định thống kê đa biến trên SPSS 22 với phương pháp nghiên cứu trường hợp 4 đối tượng học lực chuyên biệt.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh là gì? Học sinh có học lực trung bình và yếu không hề bị triệt tiêu năng lực TDBC; nếu giáo viên thay đổi cách tiếp cận từ giảng giải thuật toán sang thiết kế tình huống mâu thuẫn và rèn luyện kỹ năng tự đánh giá ($E$), học sinh yếu kém vẫn có bước tiến vượt bậc ở các kỹ năng tiếp nhận ($R$) và phân tích thông tin ($P_1$).
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết ma trận 8 thành tố, bảng quy đổi điểm số, quy trình 4 bước tổ chức dạy học theo dự án, quy trình 3 bước rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và toàn văn 9 giáo án thực nghiệm sư phạm.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Mở rộng chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá TDBC cho toàn bộ chương trình Toán THPT (lớp 10, 11, 12) và tích hợp các môi trường học tập số hóa thông minh để theo dõi tự động quỹ đạo nhận thức của người học.
Kết luận
- Xác lập hoàn chỉnh khung lý luận khoa học về bản chất, cấu trúc 8 thành tố và các mức độ biểu hiện định lượng của tư duy bậc cao trong môn Toán.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng didactic dạy học chủ đề Giới hạn tại trường THPT qua điều tra khảo sát thực tế.
- Đề xuất hệ thống 3 biện pháp sư phạm đột phá: phát triển kỹ năng đặt câu hỏi, khai thác tình huống dạy học có vấn đề và tổ chức dạy học theo dự án.
- Xây dựng và chuẩn hóa ma trận công cụ kiểm tra - đánh giá năng lực TDBC 4 cấp độ, xử lý tin cậy bằng thống kê toán học SPSS 22.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp sư phạm thông qua 9 giáo án thực nghiệm và phân tích tiến trình 4 trường hợp điển hình.
- Mở ra hướng tiếp cận sư phạm mới, kết nối chặt chẽ giữa Giải tích toán học hàn lâm với việc hình thành phẩm chất tư duy phản biện và năng lực sáng tạo của công dân toàn cầu thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ––––––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ QUỐC HÒA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ GIỚI HẠN CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2020 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ––––––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ QUỐC HÒA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ GIỚI HẠN CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY BẬC CAO Ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học Mã số: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS ĐÀO THÁI LAI 2. TS CAO THỊ HÀ THÁI NGUYÊN - 2020 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 01 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Quốc Hòa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học, khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Đào Thái Lai và PGS.TS Cao Thị Hà đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các phòng, ban chức năng; tập thể các thầy giáo, cô giáo khoa Toán; các thầy giáo, cô giáo chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu tại trường. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên, lãnh đạo Trường trung học phổ thông Chu Văn An đã tạo điều kiện về thời gian và giúp đỡ để tôi học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo, giáo viên và các em học sinh các trường trung học phổ thông đã giúp đỡ tác giả tổ chức khảo sát và thực nghiệm đề tài. Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo, các nhà nghiên cứu sư phạm đã gửi ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn.
Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Thái Nguyên, ngày 01 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Quốc Hòa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn iii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Bảng ghi chú những cụm từ viết tắt. iv Danh mục các bảng.
v Danh mục biểu đồ và sơ đồ. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.
Những vấn đề được đưa ra bảo vệ. Cấu trúc luận án. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.
Tổng quan các kết quả nghiên cứu về tư duy và tư bậc cao. Nghiên cứu về tư duy. Các nghiên cứu về tư duy bậc cao. Phân loại tư duy.
Con đường hình thành và phát triển tư duy. Nhận thức và siêu nhận thức. Siêu nhận thức. Tư duy bậc cao.
19 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Thành tố của tư duy bậc cao. Biểu hiện và các mức độ của TDBC. Phát triển TDBC cho HS trong dạy học môn toán ở trường THPT.
Sự cần thiết hình thành và phát triển TDBC cho học sinh THPT. Một số PP DH theo hướng phát triển tư duy bậc cao cho HS THPT. Tổ chức dạy học phát triển tư duy bậc cao cho học sinh THPT. Đánh giá tư duy bậc cao.
Thực trạng của việc rèn luyện và phát triển TDBC cho HS trong DH môn Toán nói chung và DH Giới hạn ở trường THPT nói riêng. Kết quả khảo sát đối với giáo viên. Nhận xét rút ra từ kết quả khảo sát. 67 Kết luận chương 1.
MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ GIỚI HẠN THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY BẬC CAO CHO HS TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Nguyên tắc chung trong việc đề xuất các biện pháp DH theo hướng phát triển TDBC cho học sinh THPT. Đảm bảo các mục tiêu DH của môn Toán đồng thời rèn luyện và phát triển TDBC cho học sinh THPT. Đảm bảo tích cực hoá hoạt động của người học thông qua giao việc, tạo điều kiện để người học phát huy hết phẩm chất, năng lực và chủ động chiếm lĩnh tri thức.
Khả thi trong điều kiện thực tiễn ở Việt Nam giúp GV có thể vận dụng vào việc DH tại các trường THPT. Một số biện pháp DH theo hướng phát triển TDBC cho HS THPT. Rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi cho HS trong dạy học theo hướng phát triển TDBC. Biện pháp 2: Thiết kế và sử dụng hệ thống các tình huống DH theo hướng phát triển TDBC cho học sinh.
Biện pháp 3: Tổ chức DH theo dự án nhằm phát triển TDBC cho HS. 102 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn v Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm.
Đối tượng thực nghiệm. Thời gian và phương án thực nghiệm. Thực nghiệm thăm dò. Thực nghiệm chính thức.
Nội dung thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm và biện luận. Các bình diện được đánh giá. Phân tích kết quả thực nghiệm và biện luận.
117 Kết luận chương 3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn iv BẢNG GHI CHÚ NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Đọc là 1.
DH Dạy học 2. DHDA Dạy học theo dự án 3. ĐHSP Đại học Sư phạm 4. GV Giáo viên 5.
HS Học sinh 6. KT - ĐG Kiểm tra, đánh giá 8. NXB Nhà xuất bản 9. PP Phương pháp 10.
QT Quá trình 11. SGK Sách giáo khoa 12. SNT Siêu nhận thức 13. TDBC Tư duy bậc cao 14.
TDPP Tư duy phê phán 15. TDST Tư duy sáng tạo 16. THDH Tình huống dạy học 17. THPT Trung học phổ thông 18.
TN Thực nghiệm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các mức độ biểu hiện của từng thành tố của tư duy bậc cao. Phân bố mẫu điều tra khảo sát thực trạng (tháng 5/2016). Mức độ hiểu biết của giáo viên về tư duy.
Hiểu biết của GV về các đặc trưng cơ bản của tư duy sáng tạo. Hiểu biết của GV về các đặc trưng cơ bản của tư duy phê phán. Hiểu biết của GV về đặc trưng cơ bản của Siêu nhận thức. Thực trạng việc rèn luyện TDBC cho HS ở các trường THPT.
Thực trạng của việc sử dụng các phương pháp và kỹ thuật dạy học trong dạy học môn toán ở trường THPT. Những khó khăn gặp phải khi DH phát triển TDPP, TDST cho HS. Những vấn đề cần quan tâm trong dạy học theo hướng phát triển TDBC cho HS. Thực trạng sử dụng các cách thức dạy học của GV.
Những biểu hiện về TDBC trong học toán của HS THPT. Mong muốn của HS về DH nhằm phát triển TDBC. So sánh giữa quan điểm của GV với mong muốn của HS về cách dạy học theo định hướng phát triển TDBC. Các bước rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi cho học sinh.
Thống kê hệ thống các THDH chủ đề Giới hạn. Các bước tổ chức dạy học theo dự án. Ma trận kiểm tra, đánh giá mức độ phát triển từng thành tố TDBC trong quá trình thực nghiệm. Bảng quy đổi mức độ đạt được của từng thành tố của TDBC.
Thống kê mô tả điểm trung bình TDBC của HS qua 9 giáo án TN. Phân loại mức độ TDBC của HS qua các giáo án thực nghiệm. Mối tương quan về TDBC đạt được giữa các chủ đề thực nghiệm. Điểm trung bình toàn mẫu từng thành tố của TDBC.
Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa thành tố phân tích thông tin có tính định hướng, có tính phê phán thông qua tổng hợp với thành tố Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn vi So sánh đối chiếu các hệ thống với nhau và với các quan điểm khác nhau để tìm ra các mối quan hệ mới ở giáo án 2. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa thành tố Phân tích thông tin có tính định hướng, có tính phê phán thông qua tổng hợp với thành tố So sánh đối chiếu các hệ thống với nhau và với các quan điểm khác nhau để tìm ra các mối quan hệ mới của HS ở giáo án 3. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa thành tố phân tích thông tin có tính định hướng, có tính phê phán thông qua tổng hợp với thành tố So sánh đối chiếu các hệ thống với nhau và với các quan điểm khác nhau để tìm ra các mối quan hệ mới của HS ở giáo án 5. Mối tương quan giữa mức độ chiếm lĩnh kiến thức Giới hạn với sự phát triển TDBC của HS ở giáo án 1.
Mối tương quan giữa mức độ chiếm lĩnh kiến thức Giới hạn với sự phát triển TDBC của HS ở giáo án 2. Mối tương quan giữa mức độ chiếm lĩnh kiến thức Giới hạn với sự phát triển TDBC của HS ở giáo án 3. Mối tương quan giữa mức độ chiếm lĩnh kiến thức Giới hạn với sự phát triển TDBC của HS ở giáo án 4. Mối tương quan giữa mức độ chiếm lĩnh kiến thức Giới hạn với sự phát triển TDBC của HS ở giáo án 5 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quốc Hòa (2020). Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-gioi-han-phat-trien-tu-duy-bac-cao-thpt-nguyen-thi-quoc-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Dạy học giới hạn THPT theo hướng phát triển tư duy bậc cao. Khám phá phương pháp hiệu quả, bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề.
Luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" thuộc chuyên ngành Khoa học Giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" có 355 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học chủ đề giới hạn phát triển tư duy bậc cao THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.