Luận án Tiến sĩ: Công nghệ và MXH thúc đẩy học sinh THPT gặp khó khăn tốt nghiệp

Công nghệ và truyền thông xã hội trở thành động lực quan trọng giúp học sinh THPT vượt qua khó khăn, nâng cao kỹ năng học tập và tương tác.

Trường ĐH
Walden University
Chuyên ngành

Educational Technology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

304

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Công nghệ & MXH: Động lực học sinh THPT gặp khó khăn
Số trang:
304 trang
Trường:
Walden University
Chuyên ngành:
Educational Technology
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Công nghệ MXH Động lực học sinh THPT gặp khó khăn

Hiện nay, khoảng 11% học sinh trung học phổ thông không hoàn thành chương trình học. Con số này cao hơn đáng kể đối với nhóm học sinh gặp khó khăn. Học sinh bỏ học phải đối mặt với nhiều bất lợi trong cuộc sống. Họ thường có mức lương thấp hơn và gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn. Tỷ lệ vi phạm pháp luật cũng có xu hướng cao hơn ở nhóm này. Ngược lại, việc có bằng tốt nghiệp cấp 3 mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống. Do đó, tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ học sinh yếu kém hoàn thành chương trình là cấp thiết. Tạo động lực học sinh là một yếu tố then chốt trong quá trình này. Các nghiên cứu về động lực để tạo động lực học sinh hoàn thành cấp 3 còn hạn chế. Đặc biệt, việc khám phá mối liên hệ giữa danh tính công nghệ và quá trình học tập chưa được chú ý. Công nghệ và mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Học sinh dành nhiều thời gian tương tác với các thiết bị số. Việc tích hợp các yếu tố này vào sơ đồ học tập có thể mang lại hiệu quả. Nó giúp tăng cường hứng thú và động lực học tập. Công nghệ giáo dục cần được đổi mới để phù hợp với bối cảnh này. Nền tảng số có tiềm năng lớn trong việc thu hút học sinh trở lại trường. Một nghiên cứu điển hình định tính đã được tiến hành. Nghiên cứu này khám phá nhận thức của học sinh gặp khó khăn. Các cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện với 11 học sinh từ một trường Charter. Nhóm học sinh tham gia bao gồm 4 học sinh có nguy cơ bỏ học. Ba học sinh đã bỏ học nhưng có kế hoạch quay lại. Bốn học sinh khác đã trở lại trường sau thời gian gián đoạn. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của mạng xã hội, mạng lưới học tập cá nhân. Nó cũng xem xét hình thức học tập không chính thức. Mục tiêu là xác định các yếu tố tạo động lực học sinh. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức công nghệ có thể hỗ trợ học sinh yếu kém. Các chủ đề chính được xác định qua mã hóa mở.

1.1. Thực trạng bỏ học Thách thức giáo dục hiện nay

Hiện nay, khoảng 11% học sinh trung học phổ thông không hoàn thành chương trình học. Con số này cao hơn đáng kể đối với nhóm học sinh gặp khó khăn. Học sinh bỏ học phải đối mặt với nhiều bất lợi trong cuộc sống. Họ thường có mức lương thấp hơn và gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn. Tỷ lệ vi phạm pháp luật cũng có xu hướng cao hơn ở nhóm này. Ngược lại, việc có bằng tốt nghiệp cấp 3 mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống. Do đó, tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ học sinh yếu kém hoàn thành chương trình là cấp thiết. Tạo động lực học sinh là một yếu tố then chốt trong quá trình này.

1.2. Nhu cầu động lực Công nghệ thay đổi cách học

Các nghiên cứu về động lực để tạo động lực học sinh hoàn thành cấp 3 còn hạn chế. Đặc biệt, việc khám phá mối liên hệ giữa danh tính công nghệ và quá trình học tập chưa được chú ý. Công nghệ và mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Học sinh dành nhiều thời gian tương tác với các thiết bị số. Việc tích hợp các yếu tố này vào sơ đồ học tập có thể mang lại hiệu quả. Nó giúp tăng cường hứng thú và động lực học tập. Công nghệ giáo dục cần được đổi mới để phù hợp với bối cảnh này. Nền tảng số có tiềm năng lớn trong việc thu hút học sinh trở lại trường.

1.3. Nghiên cứu trường hợp Hiểu rõ quan điểm học sinh

Một nghiên cứu điển hình định tính đã được tiến hành. Nghiên cứu này khám phá nhận thức của học sinh gặp khó khăn. Các cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện với 11 học sinh từ một trường Charter. Nhóm học sinh tham gia bao gồm 4 học sinh có nguy cơ bỏ học. Ba học sinh đã bỏ học nhưng có kế hoạch quay lại. Bốn học sinh khác đã trở lại trường sau thời gian gián đoạn. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của mạng xã hội, mạng lưới học tập cá nhân. Nó cũng xem xét hình thức học tập không chính thức. Mục tiêu là xác định các yếu tố tạo động lực học sinh. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức công nghệ có thể hỗ trợ học sinh yếu kém. Các chủ đề chính được xác định qua mã hóa mở.

II. Vai trò công nghệ giáo dục hỗ trợ học sinh yếu kém

Nghiên cứu đã xác định năm chủ đề chính. Bốn trong số đó liên quan trực tiếp đến danh tính công nghệ của học sinh. Các chủ đề bao gồm sự chuyển giao công nghệ vào học tập. Chúng cũng bao gồm các mối quan hệ được xây dựng trong cộng đồng học tập cá nhân. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Học sinh đã quen thuộc với các ứng dụng học tập và nền tảng trực tuyến. Tận dụng sự quen thuộc này có thể tạo ra động lực mạnh mẽ. Công nghệ không chỉ là công cụ giải trí. Nó còn là một cầu nối hiệu quả cho việc học tập chính thức. Điều này đặc biệt đúng với hỗ trợ học sinh yếu kém. Học sinh thường xuyên xây dựng và duy trì mạng lưới cá nhân. Các mạng lưới này hình thành trên mạng xã hội học tập. Chúng bao gồm bạn bè, người thân và những người có chung sở thích. Tích hợp các mạng lưới này vào quá trình học tập mang lại nhiều lợi ích. Mối quan hệ trong cộng đồng học tập cá nhân thúc đẩy sự trao đổi kiến thức. Nó khuyến khích sự tương tác trực tuyến giữa các bạn. Điều này giúp học sinh cảm thấy được kết nối. Họ không cảm thấy cô lập trong quá trình học tập. Các nền tảng học trực tuyến có thể phát triển từ cấu trúc này. Công nghệ hiện đại đóng vai trò như một cầu nối. Nó kết nối học sinh với tài liệu học tập. Nó cũng giúp học sinh dễ dàng tiếp cận giảng viên. Việc cho phép sử dụng các thiết bị công nghệ quen thuộc mang lại lợi thế. Ví dụ, điện thoại thông minh giúp truy cập thông tin nhanh chóng. Học sinh có thể nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ giáo viên. Điều này cung cấp một phương tiện bổ sung. Nó giúp hỗ trợ học sinh yếu kém đạt được thành công học thuật. Các ứng dụng học tập được tích hợp hiệu quả giúp quá trình này diễn ra suôn sẻ hơn. Công nghệ giáo dục cần khai thác triệt để tiềm năng này.

2.1. Danh tính công nghệ Cầu nối tới học tập

Nghiên cứu đã xác định năm chủ đề chính. Bốn trong số đó liên quan trực tiếp đến danh tính công nghệ của học sinh. Các chủ đề bao gồm sự chuyển giao công nghệ vào học tập. Chúng cũng bao gồm các mối quan hệ được xây dựng trong cộng đồng học tập cá nhân. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Học sinh đã quen thuộc với các ứng dụng học tập và nền tảng trực tuyến. Tận dụng sự quen thuộc này có thể tạo ra động lực mạnh mẽ. Công nghệ không chỉ là công cụ giải trí. Nó còn là một cầu nối hiệu quả cho việc học tập chính thức. Điều này đặc biệt đúng với hỗ trợ học sinh yếu kém.

2.2. Mạng lưới học tập cá nhân Tăng cường tương tác

Học sinh thường xuyên xây dựng và duy trì mạng lưới cá nhân. Các mạng lưới này hình thành trên mạng xã hội học tập. Chúng bao gồm bạn bè, người thân và những người có chung sở thích. Tích hợp các mạng lưới này vào quá trình học tập mang lại nhiều lợi ích. Mối quan hệ trong cộng đồng học tập cá nhân thúc đẩy sự trao đổi kiến thức. Nó khuyến khích sự tương tác trực tuyến giữa các bạn. Điều này giúp học sinh cảm thấy được kết nối. Họ không cảm thấy cô lập trong quá trình học tập. Các nền tảng học trực tuyến có thể phát triển từ cấu trúc này.

2.3. Cầu nối công nghệ Hỗ trợ học liệu giảng viên

Công nghệ hiện đại đóng vai trò như một cầu nối. Nó kết nối học sinh với tài liệu học tập. Nó cũng giúp học sinh dễ dàng tiếp cận giảng viên. Việc cho phép sử dụng các thiết bị công nghệ quen thuộc mang lại lợi thế. Ví dụ, điện thoại thông minh giúp truy cập thông tin nhanh chóng. Học sinh có thể nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ giáo viên. Điều này cung cấp một phương tiện bổ sung. Nó giúp hỗ trợ học sinh yếu kém đạt được thành công học thuật. Các ứng dụng học tập được tích hợp hiệu quả giúp quá trình này diễn ra suôn sẻ hơn. Công nghệ giáo dục cần khai thác triệt để tiềm năng này.

III. Mạng xã hội học tập Nâng cao tương tác gắn kết học sinh

Mạng xã hội học tập có tiềm năng lớn. Nó cho phép hình thành các cộng đồng học tập sôi nổi. Trong đó, học sinh có thể chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Họ trao đổi về bài tập và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này nuôi dưỡng cảm giác thuộc về và trách nhiệm chung. Các cộng đồng này cung cấp một không gian an toàn để học hỏi. Học sinh cảm thấy được khuyến khích tham gia. Tương tác trực tuyến thường xuyên giúp nâng cao sự gắn kết. Nó giúp học sinh không cảm thấy đơn độc khi đối mặt với khó khăn. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần học đường. Học tập không chính thức diễn ra liên tục. Học sinh thường xuyên tìm kiếm thông tin trên mạng. Họ học hỏi từ bạn bè và cộng đồng trực tuyến. Việc tích hợp các hoạt động này vào chương trình học chính thức rất hiệu quả. Nó giúp học sinh thấy việc học có liên quan và không bị khô khan. Môi trường quen thuộc này giảm bớt áp lực. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu. Các ứng dụng học tập có thể tận dụng xu hướng này. Điều này giúp biến các hoạt động hàng ngày thành cơ hội học tập. Kỹ năng số cũng được nâng cao qua đó. Tương tác trực tuyến không chỉ giới hạn giữa học sinh với học sinh. Nó còn tăng cường sự kết nối giữa học sinh và giáo viên. Các nền tảng mạng xã hội hoặc nền tảng học trực tuyến chuyên biệt có thể được sử dụng. Giúp giáo viên dễ dàng giải đáp thắc mắc. Họ có thể cung cấp phản hồi kịp thời. Điều này tạo ra một mối quan hệ gần gũi hơn. Học sinh cảm thấy được quan tâm và hỗ trợ. Đây là yếu tố quan trọng để tạo động lực học sinh duy trì việc học. Sự gắn kết này góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần học đường.

3.1. Cộng đồng học tập Chia sẻ hỗ trợ lẫn nhau

Mạng xã hội học tập có tiềm năng lớn. Nó cho phép hình thành các cộng đồng học tập sôi nổi. Trong đó, học sinh có thể chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Họ trao đổi về bài tập và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này nuôi dưỡng cảm giác thuộc về và trách nhiệm chung. Các cộng đồng này cung cấp một không gian an toàn để học hỏi. Học sinh cảm thấy được khuyến khích tham gia. Tương tác trực tuyến thường xuyên giúp nâng cao sự gắn kết. Nó giúp học sinh không cảm thấy đơn độc khi đối mặt với khó khăn. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần học đường.

3.2. Học tập không chính thức Tận dụng môi trường quen thuộc

Học tập không chính thức diễn ra liên tục. Học sinh thường xuyên tìm kiếm thông tin trên mạng. Họ học hỏi từ bạn bè và cộng đồng trực tuyến. Việc tích hợp các hoạt động này vào chương trình học chính thức rất hiệu quả. Nó giúp học sinh thấy việc học có liên quan và không bị khô khan. Môi trường quen thuộc này giảm bớt áp lực. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu. Các ứng dụng học tập có thể tận dụng xu hướng này. Điều này giúp biến các hoạt động hàng ngày thành cơ hội học tập. Kỹ năng số cũng được nâng cao qua đó.

3.3. Tương tác trực tuyến Nâng cao gắn kết với giáo viên

Tương tác trực tuyến không chỉ giới hạn giữa học sinh với học sinh. Nó còn tăng cường sự kết nối giữa học sinh và giáo viên. Các nền tảng mạng xã hội hoặc nền tảng học trực tuyến chuyên biệt có thể được sử dụng. Giúp giáo viên dễ dàng giải đáp thắc mắc. Họ có thể cung cấp phản hồi kịp thời. Điều này tạo ra một mối quan hệ gần gũi hơn. Học sinh cảm thấy được quan tâm và hỗ trợ. Đây là yếu tố quan trọng để tạo động lực học sinh duy trì việc học. Sự gắn kết này góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần học đường.

IV. Kết nối công nghệ thúc đẩy động lực học tập hiệu quả

Công nghệ mở ra cánh cửa tiếp cận vô số nguồn tài nguyên. Học sinh không còn bị giới hạn bởi sách giáo khoa truyền thống. Họ có thể khám phá các chủ đề sâu hơn. Internet cung cấp thông tin đa dạng và cập nhật. Sự kết nối số kích thích sự tò mò. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu. Điều này góp phần tạo động lực học sinh học tập suốt đời. Các nền tảng học trực tuyến và ứng dụng học tập giúp hệ thống hóa kiến thức. Học sinh có thể học hỏi theo tốc độ cá nhân. Việc cho phép sử dụng điện thoại thông minh và mạng xã hội trong học tập tạo ra môi trường hấp dẫn. Môi trường này phù hợp với xu hướng sống và học tập của học sinh hiện đại. Nó làm cho việc học trở nên thú vị và bớt gò bó hơn. Một môi trường học tập linh hoạt có thể khuyến khích học sinh ở lại trường. Việc hoàn thành cấp 3 mang lại nhiều lợi ích xã hội và nghề nghiệp. Công nghệ giáo dục đóng vai trò then chốt. Nó giúp tạo ra trải nghiệm học tập đổi mới. Kỹ năng số là yếu tố cần thiết trong thế kỷ 21. Việc tích hợp công nghệ vào học tập giúp học sinh phát triển các kỹ năng này. Học sinh học cách tìm kiếm thông tin hiệu quả. Họ cũng học cách đánh giá nguồn tài liệu. Kỹ năng giao tiếp và hợp tác trực tuyến được cải thiện. Những kỹ năng này không chỉ hỗ trợ học tập. Chúng còn là hành trang quan trọng cho tương lai nghề nghiệp. Ứng dụng học tập và nền tảng học trực tuyến là công cụ hữu ích. Chúng giúp học sinh làm quen với môi trường làm việc số.

4.1. Khám phá kiến thức Tận dụng kết nối số

Công nghệ mở ra cánh cửa tiếp cận vô số nguồn tài nguyên. Học sinh không còn bị giới hạn bởi sách giáo khoa truyền thống. Họ có thể khám phá các chủ đề sâu hơn. Internet cung cấp thông tin đa dạng và cập nhật. Sự kết nối số kích thích sự tò mò. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu. Điều này góp phần tạo động lực học sinh học tập suốt đời. Các nền tảng học trực tuyến và ứng dụng học tập giúp hệ thống hóa kiến thức. Học sinh có thể học hỏi theo tốc độ cá nhân.

4.2. Môi trường học tập Hấp dẫn phù hợp xu hướng

Việc cho phép sử dụng điện thoại thông minh và mạng xã hội trong học tập tạo ra môi trường hấp dẫn. Môi trường này phù hợp với xu hướng sống và học tập của học sinh hiện đại. Nó làm cho việc học trở nên thú vị và bớt gò bó hơn. Một môi trường học tập linh hoạt có thể khuyến khích học sinh ở lại trường. Việc hoàn thành cấp 3 mang lại nhiều lợi ích xã hội và nghề nghiệp. Công nghệ giáo dục đóng vai trò then chốt. Nó giúp tạo ra trải nghiệm học tập đổi mới.

4.3. Kỹ năng số Phát triển năng lực tương lai

Kỹ năng số là yếu tố cần thiết trong thế kỷ 21. Việc tích hợp công nghệ vào học tập giúp học sinh phát triển các kỹ năng này. Học sinh học cách tìm kiếm thông tin hiệu quả. Họ cũng học cách đánh giá nguồn tài liệu. Kỹ năng giao tiếp và hợp tác trực tuyến được cải thiện. Những kỹ năng này không chỉ hỗ trợ học tập. Chúng còn là hành trang quan trọng cho tương lai nghề nghiệp. Ứng dụng học tập và nền tảng học trực tuyến là công cụ hữu ích. Chúng giúp học sinh làm quen với môi trường làm việc số.

V. Đề xuất ứng dụng công nghệ giáo dục trong trường học

Các cơ sở giáo dục nên xem xét việc cho phép học sinh sử dụng điện thoại thông minh. Những thiết bị này đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống. Nó cung cấp quyền truy cập công nghệ mọi lúc, mọi nơi. Học sinh có thể dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập. Họ cũng có thể kết nối với giảng viên một cách linh hoạt. Công nghệ giáo dục cần tận dụng điều này. Việc tích hợp điện thoại thông minh tạo ra một môi trường học tập hiện đại. Nó giúp hỗ trợ học sinh yếu kém theo kịp bài giảng. Việc áp dụng và phát triển các nền tảng học trực tuyến là cực kỳ cần thiết. Các nền tảng này cung cấp tài liệu học tập đa dạng. Học sinh có thể truy cập các bài giảng, tài liệu tham khảo bất cứ lúc nào. Điều này đặc biệt hữu ích cho hỗ trợ học sinh yếu kém. Họ có thể ôn tập theo tốc độ cá nhân. Việc này giúp củng cố kiến thức và kỹ năng. Ứng dụng học tập trên các nền tảng này cũng mang lại hiệu quả cao. Nó giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động. Khi tích hợp công nghệ, vấn đề an toàn mạng phải được ưu tiên hàng đầu. Các trường học cần giáo dục học sinh về cách sử dụng internet an toàn. Điều này bao gồm việc nhận diện thông tin sai lệch và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các chính sách rõ ràng về hành vi trực tuyến cần được thiết lập. Nó giúp đảm bảo một môi trường học tập lành mạnh và tích cực. Sức khỏe tinh thần học đường cũng được bảo vệ. Việc này giúp học sinh phát triển kỹ năng số một cách có trách nhiệm.

5.1. Cho phép sử dụng smartphone Tích hợp thiết bị cá nhân

Các cơ sở giáo dục nên xem xét việc cho phép học sinh sử dụng điện thoại thông minh. Những thiết bị này đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống. Nó cung cấp quyền truy cập công nghệ mọi lúc, mọi nơi. Học sinh có thể dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập. Họ cũng có thể kết nối với giảng viên một cách linh hoạt. Công nghệ giáo dục cần tận dụng điều này. Việc tích hợp điện thoại thông minh tạo ra một môi trường học tập hiện đại. Nó giúp hỗ trợ học sinh yếu kém theo kịp bài giảng.

5.2. Nền tảng học trực tuyến Tiếp cận tài liệu linh hoạt

Việc áp dụng và phát triển các nền tảng học trực tuyến là cực kỳ cần thiết. Các nền tảng này cung cấp tài liệu học tập đa dạng. Học sinh có thể truy cập các bài giảng, tài liệu tham khảo bất cứ lúc nào. Điều này đặc biệt hữu ích cho hỗ trợ học sinh yếu kém. Họ có thể ôn tập theo tốc độ cá nhân. Việc này giúp củng cố kiến thức và kỹ năng. Ứng dụng học tập trên các nền tảng này cũng mang lại hiệu quả cao. Nó giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động.

5.3. An toàn mạng Đảm bảo môi trường học tập lành mạnh

Khi tích hợp công nghệ, vấn đề an toàn mạng phải được ưu tiên hàng đầu. Các trường học cần giáo dục học sinh về cách sử dụng internet an toàn. Điều này bao gồm việc nhận diện thông tin sai lệch và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các chính sách rõ ràng về hành vi trực tuyến cần được thiết lập. Nó giúp đảm bảo một môi trường học tập lành mạnh và tích cực. Sức khỏe tinh thần học đường cũng được bảo vệ. Việc này giúp học sinh phát triển kỹ năng số một cách có trách nhiệm.

Mục lục chi tiết luận án

1. Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Mục đích nghiên cứu
1.3. Bản chất của nghiên cứu
1.4. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
2. Chương 2: Tổng quan tài liệu
2.1. Cấu trúc của chương
2.2. Chiến lược tìm kiếm tài liệu
2.3. Thực trạng các trường trung học phổ thông tại Mỹ
2.4. Học sinh có nguy cơ bỏ học
2.5. Khái niệm động lực của Pink
2.6. Thuyết kết nối của Siemens
2.7. Thuyết gắn kết và học tập xã hội của Bingham và Conner
2.8. Mạng xã hội và bản sắc công nghệ
2.9. Mạng lưới học tập cá nhân và bản sắc công nghệ
2.10. Mạng lưới học tập cá nhân: Đóng góp học tập và đóng góp xã hội
3. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thiết kế và lý do nghiên cứu
3.2. Vai trò của nghiên cứu viên
3.3. Logic lựa chọn người tham gia
3.4. Quy trình tuyển dụng, tham gia và thu thập dữ liệu
3.5. Kế hoạch phân tích dữ liệu
3.6. Các vấn đề về độ tin cậy
3.7. Bằng chứng về độ tin cậy
3.8. Sự chuyển giao vào học tập
3.9. Mối quan hệ với các cộng đồng học tập cá nhân và mạng xã hội
3.10. Mối quan hệ với cộng đồng nhà trường
5. Chương 5: Thảo luận, kết luận và khuyến nghị
5.1. Giải thích các phát hiện nghiên cứu
5.2. Các hạn chế của nghiên cứu
5.3. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo
5.4. Ý nghĩa đối với sự thay đổi xã hội
Phụ lục A: Thư hợp tác
Phụ lục B: Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu của học sinh thành niên
Phụ lục C: Kịch bản email mời học sinh thành niên tham gia nghiên cứu
Phụ lục D: Kịch bản gọi điện mời học sinh thành niên tham gia nghiên cứu
Phụ lục E: Bộ câu hỏi phỏng vấn
Phụ lục F: Quy trình phỏng vấn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Technology and social media in motivating at risk high school stu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (304 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Walden University ScholarWorks Walden Dissertations and Doctoral Studies Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection 2015 Technology and Social Media in Motivating At- Risk High School Students to Complete High School Rebecca Mix Yard Walden University Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/dissertations Part of the Instructional Media Design Commons This Dissertation is brought to you for free and open access by the Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection at ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Walden Dissertations and Doctoral Studies by an authorized administrator of ScholarWorks. For more information, please contact ScholarWorks@waldenu. Walden University College of Education This is to certify that the doctoral dissertation by Rebecca Yard has been found to be complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the review committee have been made.

Review Committee Dr. MaryFriend Carter, Committee Chairperson, Education Faculty Dr. Cheri Toledo, Committee Member, Education Faculty Dr. Paula Dawidowicz, University Reviewer, Education Faculty Chief Academic Officer Eric Riedel, Ph.

Walden University 2015 Abstract Technology and Social Media in Motivating At-Risk High School Students to Complete High School by Rebecca Mix Yard MA, University of the Incarnate Word, 1999 BA, William Woods College, 1972 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Educational Technology Walden University November 2015 Abstract Overall, 11% of high school students leave school without a diploma, and the percentage is higher for at-risk populations. High school graduates earn higher salaries and are healthier and more law abiding than dropouts. Research is limited on the motivation of at-risk students to graduate from high school related to their technological identity to include technology and social media in their learning schema. This qualitative case study explored at-risk students’ perceptions of social media, personal learning networks, and informal learning in facilitating their graduation.

Pink’s concept of motivation, Siemens’s connectivism theory, and Bingham and Conner’s theory of engagement and social learning provided the conceptual framework. Interviews were conducted with 11 at-risk students identified by one Charter school: 4 students at-risk of dropping out, 3 dropouts planning to return, and 4 dropouts who had returned to high school. Open coding was used to identify rich themes and patterns that may help at-risk students succeed in school. Of the 5 themes identified 4 related to technology identity: transference to learning, relationships with personal learning communities and social networks, bridging technologies, and connected knowledge.

Relationships with instructors and the school community also emerged as a theme. Connecting familiar and accessible technologies with formal learning could provide additional means of supporting academic success. Permitting the use of smart phones and social media to provide technological access to learning materials and instructors may create a motivating learning environment where students are willing to remain in high school to obtain a degree. Potential social and work benefits beyond high school may accrue for students.

Technology and Social Media in Motivating At-Risk High School Students to Complete High School by Rebecca Mix Yard MA, University of the Incarnate Word, 1999 BA, William Woods College, 1972 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Educational Technology Walden University November 2015 Dedication This work is dedicated to CDR Arthur Erick Mix, USN, Ret., who taught me the love of computers, learning, and teaching. His early work in technology was inspirational. His lessons in life, while learned with difficulty, will always be remembered. Fair winds and following seas, Dad.

It would be impossible not to include my mom, Betty Dorcas Johnson Mix, in this dedication. Her tireless support of our family in the face of seemingly insurmountable circumstances is truly admired. I love you and miss you, Mom. Finally, huge hugs and kisses to my husband, COL Robert Allen Yard, DDS, FACP, USA, Ret.

Without his encouragement and financial support, this work would never have been completed. Now I can keep the license plate, sweetie! Acknowledgments Each night, I say prayers to guard and bless all the important people in my life. This list includes my husband, COL Robert A. Yard, USA, Ret.; my children and daughter-in-law, Jennifer Chris Yard, Ryan Alexander Yard, and Misty Autumn Stafford; my grandsons, Joaquin Gabriel Yard and Mateo Ryan Yard; my sisters, Kathy Prevost, Tina Williams, and Barbara Mix; my sister separated at birth and dearest friend in life, Alyce Robbins; my life mentor, Mary Ellen Rhatigan; my dear friends Ken Knapp and Caroline Caffey Haberer Knapp; my trusted friends Dr.

Derek Osborne and his accomplished wife Martha Lynn Osborne (Miss Lynnie); my Walden University mentor, Dr. MaryFriend Shepard; and all my classmates in this journey. These prayers also include their families and anyone else I think might need a prayer. Sometimes they even include me.

I know they also pray fervently for me to complete this degree successfully. My life has been blessed by them in so many ways. In addition, I have four very special guardian angels who have watched over me daily to remind me to keep moving forward and honor their past encouragement. Thank you so much to my aunt, Jane Schmitter Key and her husband, Dr.

Key; good friend Diana Knapp; and my mom, Betty Dorcas Johnson Mix. I miss you all every day. Thank you so much to my committee. I am so glad you hung in there with me even when you were not sure I would ever finish.

My deepest thanks to the young people who agreed to be interviewed for this study. Their words will resonate with many other students and help them make choices about their futures. Thank you also to the dedicated staff of their public charter school who have chosen to devote their lives to the futures of these young men and women. They are touching the future.

In a letter to his wife dated May 12, 1780, John Adams, the second president of the United States of America and former educator, wrote, “I must study politics and war that my sons may have liberty to study mathematics and philosophy. My sons ought to study mathematics and philosophy, geography, natural history, naval architecture, navigation, commerce and agriculture in order to give their children a right to study painting, poetry, music, architecture, statuary, tapestry, and porcelain” (Hogan & Taylor, 2010). This quote should cause every educator to remember our mission to prepare all of our students to be the citizens of the future. Table of Contents Chapter 1: Introduction to the Study.

1 Background for the Study. 7 Purpose of the Study. 10 Nature of the Study. 15 Scope and Delimitations.

19 Chapter 2: Literature Review. 21 Organization of the Chapter. 22 Literature Search Strategy. 23 The Current State of American High Schools.

24 At-Risk Students. 37 Pink’s Concept of Motivation. 37 i Siemens’s Connectivism Theory. 42 Bingham and Conner’s Theory of Engagement and Social Learning.

61 Social Media and Technology Identity. 82 Personal Learning Networks and Technology Identity. 98 Personal Learning Networks: Learning Contributions and Social Contributions. 115 Chapter 3: Research Method.

124 Research Design and Rationale. 125 Role of the Researcher. 132 Participant Selection Logic .135 Procedures for Recruitment, Participation, and Data Collection .137 Data Analysis Plan .139 Issues of Trustworthiness. 155 Evidence of Trustworthiness.

158 Transference to Learning .160 Relationships With Personal Learning Communities and Social Networks .174 Relationships With the School Community. 227 Chapter 5: Discussion, Conclusion, and Recommendations. 228 Interpretation of the Findings .238 Limitations of the Study. 241 Recommendations for Further Research.

242 Implications for Social Change. 250 Appendix A: Letter of Cooperation. 279 iv Appendix B: Adult Student Consent Form. 280 Appendix C: Adult Student Invitation to Participate in Research Email Script.

283 Appendix D: Adult Student Invitation to Participate in Research Telephone Script. 284 Appendix E: Interview Questions. 285 Appendix F: Interview Protocol. 289 v 1 Chapter 1: Introduction to the Study The high school dropout rate in American schools has reached unacceptable proportions, particularly for students of certain ethnicities and genders.

Statistics provided by the National Center for Education Statistics (NCES) revealed that for the 2011 to 2012 school year, 3.3% of high school students left school before receiving a diploma. This type of student is called an event dropout (NCES, 2014, p. A second category of dropout, referred to as the status dropout, includes students between the ages of 16 and 24 who are not currently enrolled in school and did not complete high school. The total for this group, according to the same data source for the same period, was 7.

In 2014, of a population of high school seniors totaling just over 3 million, 11% or 330,000 of potential graduates did not leave school with a diploma. Additional problem areas are revealed when the population is broken down into grade level, ethnicity, and gender groups. Subpopulations with dropout rates as high as 22. Further, according to U.

Department of Education Common Core of Data (CCD, 2011) statistics, 81% of the ninth grade population graduated. Disparity also exists in the way states report their dropout information, creating a complicated and unreliable picture of national graduation and dropout rates. Bowers and Sprott (2012) found dropout rates ranging from about 20% to over 50% for urban high schools with large student populations. The dropout rates for some subpopulations are even higher (p.

Schoeneberger (2012) provided a view of the statistics from an economic perspective. 2 Not only does the decision to drop out of school affect the individual student, but the rest of America also suffers. Martin and Halpern (2006) estimate the lost lifetime revenue for male dropouts between the ages of 25 and 34 is approximately $944 billion dollars, and costs associated with poor health and criminal activity have been estimated at $24 billion. The limited education and skills dropouts possess result in the acquisition of lower-paying jobs and a reduced contribution to the U.

tax base, with estimates suggesting tax contributions at approximately half the rate of a high school graduate, equating to about $60,000 less over their lifetime. 7-8) The globalization of the economy with the resulting movement of lower skill level jobs to other countries increases the demands for young people to become better prepared to compete on the world employment stage. A task force organized by the Council on Foreign Relations (CFR) led by former Secretary of State Condoleezza Rice and former Chancellor of New York Public Schools Joel Klein found that 75% of young men and women eligible to serve in the U. military would not qualify on the basis of fitness, criminal history, or lack of education (United States Education Reform and National Security, 2012).

Many do not possess the required high school diploma or graduate equivalence diploma (GED). Thirty percent of those who do have a diploma or GED cannot pass the required aptitude test due to low math, science, or English scores. The task force made the point that the United States cannot dominate the world with military force alone, asserting that dominant power would come from “human capital.” If the educational system does not produce well-educated human 3 capital, national security will be at risk as more individuals from foreign countries are employed to fill positions within the U. State Department and intelligence agencies.

These positions include foreign language translators, scientists, defense workers, and aerospace technicians. The task force also found that failing to complete high school led to a higher possibility of unemployment, a life of poverty, or time spent in jail. Male high school dropouts have a 1 in 10 chance of being sent to jail or a juvenile detention facility. Salaries for all populations of dropouts are considerably lower by as much as $20,000 a year (p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Rebecca Mix Yard (2015). Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn [Luận án tiến sĩ, Walden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/cong-nghe-va-mang-xa-hoi-trong-dong-luc-hoc-sinh-gap-kho-khan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Công nghệ và truyền thông xã hội trở thành động lực quan trọng giúp học sinh THPT vượt qua khó khăn, nâng cao kỹ năng học tập và tương tác.

Luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Walden University. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" thuộc chuyên ngành Educational Technology. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công nghệ & MXH: Động lực cho học sinh THPT gặp khó khăn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter