Luận án thực trạng việc làm cử nhân giáo dục thể chất ĐH TDTT Bắc Ninh
Luận án TS: Thực trạng việc làm & giải pháp định hướng đào tạo cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh theo nhu cầu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về việc làm, đào tạo Giáo dục Thể chất hiện nay
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về việc làm đào tạo Giáo dục Thể chất hiện nay
Luận án nghiên cứu tổng quan các vấn đề liên quan đến việc làm và đào tạo ngành Giáo dục Thể chất. Các khái niệm cốt lõi như giải pháp định hướng, nhu cầu xã hội, chất lượng đào tạo được làm rõ. Cử nhân Giáo dục thể chất và chuẩn đầu ra cũng được xác định chi tiết. Nghiên cứu phân tích quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục đại học, định hướng đào tạo nguồn nhân lực thể dục thể thao trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc này đặt nền tảng cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Xu hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực thể dục thể thao cũng được khảo sát, phân loại rõ ràng. Luận án cũng điểm lại lịch sử đào tạo và chương trình hiện hành của Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước được tổng hợp, từ đó xác định khoảng trống cần nghiên cứu.
1.1. Khái niệm và quan điểm liên quan
Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cốt lõi. Chúng bao gồm giải pháp định hướng, nhu cầu xã hội và chất lượng đào tạo. Khái niệm cử nhân Giáo dục thể chất và chuẩn đầu ra cũng được xác định. Nguồn nhân lực thể dục thể thao là trọng tâm. Luận án tổng hợp quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục đại học. Định hướng đào tạo nguồn nhân lực trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế được phân tích.
1.2. Xu hướng nghề nghiệp ngành Giáo dục Thể chất
Nghiên cứu khảo sát xu hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực thể dục thể thao. Các loại hình nghề nghiệp khác nhau được phân loại rõ ràng. Luận án cũng khái quát lịch sử đào tạo tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Chương trình đào tạo ngành Giáo dục thể chất của trường được mô tả chi tiết.
1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về việc làm và đào tạo Giáo dục thể chất được xem xét. Các công trình trong nước cũng được tổng hợp. Từ đó, xác định khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có. Luận án đề xuất hướng nghiên cứu mới, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
II.Thực trạng việc làm cử nhân Giáo dục Thể chất Bắc Ninh
Luận án đi sâu vào đặc điểm của sinh viên tốt nghiệp ngành Giáo dục thể chất tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Số liệu thống kê về tỷ lệ nhập học và tốt nghiệp lần 1 được phân tích, cung cấp cái nhìn tổng quan về nguồn nhân lực. Nghiên cứu khảo sát đặc điểm giới tính, xếp loại tốt nghiệp, và tỷ lệ tốt nghiệp của sinh viên các chuyên ngành khác nhau. Thực trạng việc làm của cử nhân được đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể. Mức độ hài lòng công việc, việc tham gia bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cũng được kiểm định. Kết quả phân tích nhân tố xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm. Tỷ lệ tìm kiếm việc làm sau 1 năm tốt nghiệp được công bố. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hài lòng của cử nhân với công việc hiện tại, bao gồm cả việc tham gia các khóa bồi dưỡng để nâng cao kỹ năng chuyên môn.
2.1. Đặc điểm sinh viên tốt nghiệp Giáo dục Thể chất
Luận án đi sâu vào đặc điểm của sinh viên tốt nghiệp ngành Giáo dục thể chất. Số liệu thống kê về tỷ lệ nhập học và tốt nghiệp lần 1 được phân tích. Nghiên cứu cũng khảo sát đặc điểm giới tính và xếp loại tốt nghiệp. Tỷ lệ tốt nghiệp của sinh viên các chuyên ngành khác nhau được so sánh. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về nguồn nhân lực.
2.2. Tình hình việc làm cử nhân Giáo dục Thể chất
Thực trạng việc làm của cử nhân ngành Giáo dục thể chất tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh được đánh giá. Nghiên cứu sử dụng các tiêu chí cụ thể để đánh giá mức độ hài lòng công việc. Các tiêu chí về việc làm, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng được kiểm định. Kết quả phân tích nhân tố cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm. Tỷ lệ tìm kiếm việc làm sau 1 năm tốt nghiệp được công bố.
2.3. Mức độ hài lòng với công việc hiện tại
Cử nhân Giáo dục thể chất đã có việc làm bày tỏ mức độ hài lòng. Họ tham gia bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng trong quá trình làm việc. Luận án đánh giá mức độ đáp ứng của việc làm hiện tại. Các số liệu được tổng hợp từ phỏng vấn và điều tra xã hội học.
III.Phân tích nguyên nhân hạn chế việc làm Giáo dục Thể chất
Nghiên cứu xác định các nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong việc làm của cử nhân Giáo dục thể chất. Các yếu tố liên quan đến chất lượng đào tạo được phân tích chi tiết. Nhu cầu thị trường lao động đang thay đổi cũng là một yếu tố quan trọng. Khả năng thích ứng của sinh viên với môi trường làm việc thực tế còn hạn chế. Chương trình đào tạo hiện tại được đánh giá về mức độ phù hợp với xu hướng nghề nghiệp mới. Sinh viên thường thiếu các kỹ năng mềm cần thiết và kinh nghiệm thực tế. Luận án đề xuất các nhóm nguyên nhân cần cải thiện, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cập nhật chương trình giảng dạy và tăng cường phối hợp giữa nhà trường với doanh nghiệp để nâng cao cơ hội việc làm.
3.1. Các nguyên nhân chính ảnh hưởng việc làm
Nghiên cứu xác định các nguyên nhân chính hạn chế việc làm của cử nhân Giáo dục thể chất. Các yếu tố liên quan đến chất lượng đào tạo được phân tích. Nhu cầu thị trường lao động cũng là một yếu tố quan trọng. Khả năng thích ứng của sinh viên với môi trường làm việc còn hạn chế.
3.2. Mức độ phù hợp của chương trình đào tạo
Chương trình đào tạo hiện tại được đánh giá mức độ phù hợp. Nội dung đào tạo chưa theo kịp xu hướng nghề nghiệp mới. Sinh viên thiếu các kỹ năng mềm cần thiết cho công việc. Hạn chế về kinh nghiệm thực tế cũng là một vấn đề.
3.3. Đề xuất nhóm nguyên nhân cần cải thiện
Các nhóm nguyên nhân cần cải thiện được đề xuất cụ thể. Điều này giúp định hướng các giải pháp đào tạo hiệu quả. Sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp còn yếu. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật chương trình.
IV.Giải pháp định hướng đào tạo Giáo dục Thể chất theo nhu cầu
Luận án xác định các giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Giáo dục thể chất nhằm nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên nhu cầu xã hội và thị trường lao động. Sau khi phân tích nguyên nhân hạn chế việc làm, các giải pháp tiềm năng được lựa chọn và kiểm định kỹ lưỡng. Quy trình kiểm định đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của từng giải pháp, thông qua việc thu thập ý kiến chuyên gia. Các giải pháp cụ thể được đề xuất cho Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh, bao gồm điều chỉnh chương trình đào tạo, tăng cường kỹ năng thực hành và kỹ năng mềm cho sinh viên. Việc thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp để tạo cơ hội việc làm và cải thiện chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất cũng là trọng tâm.
4.1. Xác định giải pháp định hướng đào tạo hiệu quả
Luận án xác định các giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Giáo dục thể chất. Các giải pháp này dựa trên nhu cầu xã hội và thị trường lao động. Mục tiêu là nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm cho sinh viên. Việc phân tích nguyên nhân giúp xây dựng giải pháp phù hợp.
4.2. Lựa chọn và kiểm định giải pháp ưu tiên
Các giải pháp tiềm năng được lựa chọn và kiểm định. Quy trình kiểm định đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Ý kiến chuyên gia và các bên liên quan được thu thập. Việc này giúp đảm bảo tính thực tiễn của các đề xuất.
4.3. Đề xuất các giải pháp cụ thể cho Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Các giải pháp cụ thể được đề xuất cho Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Chúng bao gồm việc điều chỉnh chương trình đào tạo. Tăng cường kỹ năng thực hành và kỹ năng mềm cho sinh viên. Thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp để tạo cơ hội việc làm. Cải thiện chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất.
V.Phương pháp nghiên cứu kết quả kiểm định giải pháp GDTC
Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các phương pháp bao gồm phân tích, tổng hợp tài liệu, phỏng vấn chuyên sâu và điều tra xã hội học. Toán học thống kê được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu thu thập được. Quy trình tổ chức nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Mức độ tin cậy của các tiêu chí đánh giá thực trạng việc làm đã được kiểm định, bao gồm các tiêu chí về đặc điểm việc làm, mức độ hài lòng và khả năng đáp ứng công việc. Phương pháp phân tích nhân tố được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Mức độ phù hợp giữa các nhóm tiêu chí đánh giá cũng được kiểm định. Cuối cùng, các giải pháp định hướng đào tạo đã được lựa chọn và kiểm định kỹ lưỡng, xác nhận hiệu quả tiềm năng của chúng trong việc cải thiện tình hình việc làm cho cử nhân Giáo dục thể chất.
5.1. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng
Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Bao gồm phân tích, tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu được thực hiện. Điều tra xã hội học thu thập dữ liệu khách quan. Toán học thống kê được sử dụng để xử lý số liệu. Tổ chức nghiên cứu được trình bày rõ ràng.
5.2. Kết quả kiểm định mức độ tin cậy của tiêu chí
Mức độ tin cậy của các tiêu chí đánh giá thực trạng việc làm được kiểm định. Điều này đảm bảo tính xác thực của dữ liệu. Các tiêu chí về đặc điểm việc làm, mức độ hài lòng được đánh giá. Kết quả kiểm định cũng áp dụng cho mức độ đáp ứng việc làm.
5.3. Phân tích nhân tố kiểm định giải pháp định hướng
Phương pháp phân tích nhân tố xác định các yếu tố ảnh hưởng. Mức độ phù hợp giữa các nhóm tiêu chí đánh giá được kiểm định. Sau đó, các giải pháp định hướng đào tạo được lựa chọn và kiểm định kỹ lưỡng. Điều này xác nhận hiệu quả tiềm năng của các giải pháp đề xuất.
VI.Kết luận kiến nghị phát triển đào tạo Giáo dục Thể chất
Luận án đã rút ra nhiều kết luận quan trọng về thực trạng việc làm và đào tạo cử nhân Giáo dục thể chất. Thực trạng việc làm, cùng các nguyên nhân hạn chế, đã được làm rõ. Các giải pháp định hướng đào tạo được xây dựng và kiểm định, đóng góp vào hiểu biết về thị trường lao động. Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, bao gồm việc cải thiện chương trình giảng dạy, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, và nâng cao năng lực chuyên môn cùng kỹ năng mềm cho sinh viên. Mục tiêu là đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng tốt nhu cầu xã hội. Luận án cũng đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc theo dõi xu hướng nghề nghiệp, đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai, và mở rộng phạm vi nghiên cứu để góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành Giáo dục thể chất.
6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính
Luận án rút ra nhiều kết luận quan trọng. Thực trạng việc làm của cử nhân Giáo dục thể chất được làm rõ. Các nguyên nhân hạn chế việc làm đã được xác định. Các giải pháp định hướng đào tạo đã được xây dựng và kiểm định. Những kết quả này đóng góp vào hiểu biết về thị trường lao động.
6.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng đào tạo và việc làm
Các kiến nghị cụ thể được đưa ra nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Kiến nghị hướng đến việc cải thiện chương trình giảng dạy. Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp. Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm cho sinh viên. Đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu xã hội.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về định hướng đào tạo
Luận án cũng đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục theo dõi xu hướng nghề nghiệp. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học khác. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành Giáo dục thể chất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng, biểu đồ, sơ đồ PHẦN MỞ ĐẦU 1 Mục đích nghiên cứu 4 Nhiệm vụ nghiên cứu 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 Giả thuyết khoa học 5 Ý nghĩa khoa học của luận án 5 Ý nghĩa thực tiễn của luận án 6 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 7 1. Các khái niệm có liên quan 7 1. Giải pháp định hướng 8 1.
Nhu cầu xã hội 8 1. Chất lượng đào tạo 9 1. Cử nhân Giáo dục thể chất 12 1. Chuẩn đầu ra 13 1.
Nguồn nhân lực thể dục thể thao 14 1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục đại học 14 1. Định hướng đào tạo nguồn nhân lực Thể dục thể thao thời kỳ hội nhập 17 quốc tế 1. Xu hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực Thể dục thể thao 20 1.
Phân loại nghề nghiệp trong lĩnh vực Thể dục thể thao 20 1. Xu hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực Thể dục thể thao 23 1. Khái quát lịch sử đào tạo của Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 26 1. Khái quát về Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 26 1.
Chương trình đào tạo đại học Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể 27 dục thể thao Bắc Ninh 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan 32 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 32 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 33 1.
Khoảng trống trong các nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án 37 CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 41 2. Phương pháp nghiên cứu 41 2. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu 41 2.
Phương pháp phỏng vấn 41 2. Phương pháp điều tra xã hội học 42 2. Phương pháp toán học thống kê 44 2. Tổ chức nghiên cứu 46 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 48 3. Thực trạng việc làm của cử nhân Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể 48 dục thể thao Bắc Ninh 3. Đặc điểm của sinh viên tốt nghiệp Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học 48 Thể dục thể thao Bắc Ninh 3. Thực trạng việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học 54 Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.
Xác định giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Giáo dục thể chất 84 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh theo nhu cầu xã hội 3. Xác định nguyên nhân hạn chế trong thực trạng việc làm của cử nhân 84 Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3. Lựa chọn và kiểm định giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo 98 dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 126 A. Kiến nghị 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 128 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Thể Số Nội dung Trang loại TT 1.1 Quy mô đào tạo của Trường Đại học Thể dục thể thao 27 Bắc Ninh giai đoạn 2016-2030 1.2 Bảng so sánh nội dung đào tạo giữa 2 chương trình đào Sau tạo Ngành GDTC Trường Đại học Thể dục thể thao trang 30 Bắc Ninh 3.1 Bảng tổng hợp tỷ lệ sinh viên nhập học và tốt nghiệp lần 1 Ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học Thể 48 dục thể thao Bắc Ninh 3.2 Đặc điểm giới tính và xếp loại tốt nghiệp của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học Thể dục thể 50 thao Bắc Ninh (n=878) 3.3 Tỷ lệ tốt nghiệp lần 1 của sinh viên các chuyên ngành Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể 52 thao Bắc Ninh (n=878) 3.4 Đặc điểm giới tính và xếp loại tốt nghiệp lần 1 của sinh Bảng viên các chuyên ngành Ngành Giáo dục thể chất 53 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh (n=878) 3.5 Kết quả phỏng vấn lựa chọn tiêu chí đánh giá thực Sau trạng việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất trang 57 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh (n=45) 3.6 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy của các tiêu chí đánh 58 giá thông tin chung về đặc điểm việc làm 3.7 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy của các tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng đối với công việc và thực trạng 59 tham gia bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng trong quá trình làm việc 3.8 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy của các tiêu chí đánh 60 giá mức độ đáp ứng việc làm 3.9 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy của các tiêu chí đánh 61 giá mức độ đáp ứng việc làm (sau khi loại 01 tiêu chí) 3.10 Kết quả kiểm định mức độ phù hợp giữa các nhóm tiêu chí đánh giá thực trạng việc làm của cử nhân Ngành 62 Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.11 Kết quả phân tích nhân tố tiêu chí đánh giá thực trạng việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường 63 Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.12 Bảng tổng hợp kết quả tìm kiếm việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học Thể dục thể 68 thao Bắc Ninh sau 1 năm tốt nghiệp (n=740) 3.13 Kết quả tìm kiếm việc làm của cử nhân các chuyên Sau ngành Ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học Thể trang 69 Bảng dục thể thao Bắc Ninh (n=740) 3.14 Nguyên nhân chưa tìm được việc làm của cử nhân Sau Ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học Thể dục thể trang 70 thao Bắc Ninh sau 1 năm tốt nghiệp (n=305) 3.15 Đặc điểm hoạt động của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh chưa 71 có việc làm (n=305) 3.16 Đặc điểm việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục thể Sau chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh sau 1 trang 73 năm tốt nghiệp (n=435) 3.17 Mức độ hài lòng với công việc và thực trạng tham gia bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng trong quá trình làm việc Sau của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học trang 78 Thể dục thể thao Bắc Ninh (n=435) 3.18 Mức độ đáp ứng việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục Sau thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh trang 80 sau 1 năm tốt nghiệp 3.19 Kết quả phỏng vấn xác định nguyên nhân hạn chế ảnh hưởng tới thực trạng việc làm của cử nhân Ngành Giáo Sau dục thể chất, Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc trang 89 Ninh 3.20 Đề xuất các giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Sau Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể trang 101 thao Bắc Ninh 3.21 Kết quả phỏng vấn lựa chọn giải pháp định hướng đào Sau tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học trang 102 Thể dục thể thao Bắc Ninh (n=59) Bảng 3.22 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy của các giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể chất 103 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.23 Kết quả kiểm định mức độ phù hợp giữa các nhóm giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể 104 chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.24 Kết quả phân tích nhân tố các giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại 105 học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.25 Kết quả kiểm định giải pháp định hướng đào tạo cử Sau nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục trang 121 thể thao Bắc Ninh (n=119) 3.1 Tỷ lệ tốt nghiệp lần 1 trên tổng số sinh viên nhập học Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể 49 thao Bắc Ninh 3.2 Đặc điểm giới tính của cử nhân Ngành Giáo dục thể 50 chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.3 Đặc điểm xếp loại tốt nghiệp lần 1 của cử nhân Ngành Biểu đồ Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao 51 Bắc Ninh 3.4 Kết quả tìm kiếm việc làm của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc 68 Ninh sau 1 năm tốt nghiệp 3.5 Biểu đồ nguyên nhân không tìm được việc của cử nhân Sau Ngành Giáo dục thể chất Trường .Đại học Thể dục thể trang 70 thao Bắc Ninh 3.6 Biểu đồ phân bố đặc điểm hoạt động của cử nhân Ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Thể dục thể 71 thao Bắc Ninh chưa có việc làm 3.7 Tỷ lệ thành phần đối tượng phỏng vấn kiểm định giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể 121 chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.8 Kết quả kiểm định về tính mục tiêu của các giải pháp Sau định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể chất trang 121 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.9 Kết quả kiểm định về tính hệ thống của các giải pháp Sau định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể chất trang 121 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.10 Kết quả kiểm định về tính kế thừa và phát triển của các Sau Biểu đồ giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục trang 121 thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.11 Kết quả kiểm định về tính khoa học của các giải pháp Sau định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục thể chất trang 121 Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 3.12 Kết quả kiểm định về tính thực tiễn và khả thi của các giải pháp định hướng đào tạo cử nhân Ngành Giáo dục 122 thể chất Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 1 PHẦN MỞ ĐẦU Việc làm là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của người lao động để bảo đảm cuộc sống và phát triển toàn diện [77].
Công dân có sức lao động phải được làm việc để duy trì sự tồn tại của bản thân và góp phần xây dựng xã hội, thực hiện các nghĩa vụ đối với cộng đồng, xã hội. Vì vậy, giải quyết việc làm, bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội làm việc là trách nhiệm của Nhà nước, của các cơ sở đào tạo, của các doanh nghiệp và của toàn xã hội. Theo dự báo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO: International labour organization), Việt Nam sẽ có khả năng tạo thêm được 6 triệu việc làm, tương đương với 1/10 số việc làm tăng thêm đến năm 2025 của toàn bộ khối ASEAN do tác động từ việc hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-hoc-nghien-cuu-thuc-trang-viec-lam-va-cac-giai-phap-dinh-huong-dao-tao-cu-nhan-giao-duc-the-chat-truong-dai-hoc-the-duc-the-thao-bac-ninh-theo-nhu-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thực trạng việc làm & giải pháp định hướng đào tạo cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh theo nhu cầu.
Luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh.
Luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng việc làm cử nhân GDTC ĐH TDTT Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.