Luận án hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động - Brenda Varner
Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động cung cấp giải pháp sáng tạo giúp phụ huynh và giáo viên tương tác, theo dõi tiến độ học tập.
Computing Technology in Education
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hỗ trợ giáo dục sinh viên có con: Thách thức & giải pháp
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Nova Southeastern University
- Chuyên ngành:
- Computing Technology in Education
- Tác giả:
- Brenda C. Varner
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hỗ trợ giáo dục sinh viên có con Thách thức giải pháp
Tài liệu này khám phá những khó khăn của sinh viên có con khi theo đuổi giáo dục đại học. Nó đánh giá các rào cản và tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Ban đầu, một chương trình cố vấn điện tử đồng cấp được đề xuất. Chương trình này nhằm hỗ trợ phụ huynh sinh viên duy trì việc học. Tuy nhiên, chương trình không thu hút được đủ người tham gia. Điều này dẫn đến một câu hỏi quan trọng. Tại sao những người đã thành công cho rằng chương trình là cần thiết? Tại sao những người đang trong quá trình học lại không tham gia? Nghiên cứu đã chuyển hướng để hiểu rõ hơn về nhu cầu thực tế của nhóm sinh viên này. Công nghệ di động nổi lên như một công cụ quan trọng. Nó giúp sinh viên có con cân bằng giữa vai trò làm cha mẹ và vai trò học tập. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức công nghệ có thể hỗ trợ hiệu quả. Nó đề xuất những cách tiếp cận mới để cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp.
1.1. Nhu cầu độc đáo của phụ huynh sinh viên
Sinh viên có con đối mặt với nhiều áp lực. Họ cần quản lý thời gian học tập và trách nhiệm gia đình. Việc tìm kiếm tài liệu học tập số và học trực tuyến linh hoạt là rất cần thiết. Họ thường xuyên phải giải quyết các vấn đề phát sinh. Các vấn đề này liên quan đến chăm sóc trẻ em hoặc lịch trình học tập. Một nghiên cứu dân tộc học tập trung đã được thực hiện. Mục đích là để hiểu sâu hơn về những nhu cầu này. Nghiên cứu tập trung vào cách họ tích hợp các vai trò cuộc sống khác nhau. Sinh viên tìm kiếm sự hỗ trợ kịp thời, thiết thực. Họ không muốn thêm các cam kết mới.
1.2. Rào cản tham gia chương trình hỗ trợ
Các chương trình hỗ trợ truyền thống thường gặp khó khăn. Sinh viên có con từ chối tham gia các chương trình cố vấn. Họ cho rằng không thể cam kết thêm thời gian. Có những lo ngại về quyền riêng tư cũng được nêu ra. Mặc dù người cố vấn sẵn sàng giúp đỡ, người được cố vấn không hứng thú. Điều này cho thấy sự cần thiết phải thiết kế lại các hình thức hỗ trợ. Các giải pháp phải phù hợp hơn với lối sống bận rộn của phụ huynh sinh viên. Việc thiếu người tham gia là một thách thức lớn. Nó chỉ ra rằng các giải pháp cần được tùy chỉnh.
1.3. Tìm kiếm giải pháp công nghệ giáo dục
Công nghệ di động được xác định là một giải pháp tiềm năng. Sinh viên có con đã sử dụng smartphone để tổ chức cuộc sống. Họ lên lịch, nghiên cứu và giao tiếp. Các ứng dụng di động giáo dục có thể cung cấp sự linh hoạt. Chúng đáp ứng các nhu cầu luôn thay đổi của sinh viên. Giải pháp công nghệ giáo dục cần tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ tức thời. Sinh viên cần các công cụ để giải quyết vấn đề khi chúng phát sinh. Nền tảng học tập di động có thể tạo ra môi trường học tập thuận tiện. Điều này giúp phụ huynh sinh viên vượt qua các rào cản.
II.Ứng dụng di động giáo dục Công cụ cho sinh viên có con
Công nghệ di động đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống của sinh viên có con. Họ sử dụng smartphone như một công cụ đa năng. Điện thoại giúp họ tích hợp các vai trò khác nhau. Vai trò đó bao gồm học sinh, phụ huynh và người làm việc. Nghiên cứu đã chỉ ra sự phụ thuộc vào các thiết bị này. Các ứng dụng di động giáo dục cung cấp sự linh hoạt. Chúng hỗ trợ sinh viên quản lý các khía cạnh phức tạp của cuộc sống. Điều này bao gồm quản lý thời gian học tập, lịch trình gia đình và giao tiếp. Việc tận dụng công nghệ là chìa khóa để hỗ trợ họ. Nó giúp họ vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu học tập.
2.1. Tận dụng smartphone quản lý cuộc sống học tập
Sinh viên có con sử dụng smartphone để sắp xếp mọi thứ. Họ lập kế hoạch, lên lịch và nghiên cứu. Điện thoại là trung tâm để quản lý thời gian học tập. Nó giúp theo dõi các khóa học và bài tập. Họ cũng dùng điện thoại để tìm kiếm thông tin cần thiết. Sự tiện lợi của ứng dụng di động giáo dục là không thể phủ nhận. Chúng cho phép sinh viên học tập mọi lúc, mọi nơi. Điều này hỗ trợ việc cân bằng cuộc sống sinh viên và trách nhiệm gia đình.
2.2. Sắp xếp lịch trình tài liệu học tập số
Smartphone giúp sinh viên có con quản lý lịch trình phức tạp. Họ lên lịch đưa đón con cái và các hoạt động ngoại khóa. Cùng lúc đó, họ quản lý các cuộc hẹn với giáo sư và lịch học. Tài liệu học tập số được truy cập dễ dàng qua các ứng dụng. Sinh viên có thể xem lại bài giảng hoặc đọc tài liệu khóa học. Điều này loại bỏ nhu cầu mang theo sách vở cồng kềnh. Nó tối ưu hóa thời gian học tập rảnh rỗi. Nền tảng học tập di động trở thành trợ thủ đắc lực.
2.3. Hỗ trợ chăm sóc trẻ em kết nối gia đình
Bên cạnh học tập, smartphone còn hỗ trợ sinh viên trong vai trò làm cha mẹ. Họ dùng điện thoại để sắp xếp dịch vụ chăm sóc trẻ em. Hoặc họ dùng để tìm phương tiện di chuyển cho con. Việc duy trì kết nối với gia đình cũng được thực hiện qua điện thoại. Điều này giúp họ có một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Các giải pháp công nghệ giáo dục có thể tích hợp các tính năng này. Nó tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Phụ huynh sinh viên có thể yên tâm hơn. Họ biết rằng mọi thứ đều được quản lý.
III.Cân bằng cuộc sống sinh viên có con qua công nghệ
Việc cân bằng giữa học tập, công việc và nuôi dạy con cái là một thách thức lớn đối với sinh viên có con. Công nghệ di động cung cấp các giải pháp thiết thực. Nó giúp họ quản lý hiệu quả nhiều vai trò trong cuộc sống. Smartphone không chỉ là công cụ liên lạc. Nó còn là một trung tâm điều phối cho mọi hoạt động. Từ việc sắp xếp lịch trình đến việc giải quyết các vấn đề đột xuất. Công nghệ hỗ trợ sinh viên duy trì sự linh hoạt. Nó giúp họ chủ động trong mọi tình huống. Điều này giảm bớt căng thẳng. Nó cũng tăng khả năng hoàn thành chương trình học. Các giải pháp công nghệ giáo dục đóng vai trò quan trọng.
3.1. Quản lý thời gian học tập hiệu quả
Sinh viên có con rất giỏi trong việc lập kế hoạch. Họ xem việc lập kế hoạch là biện pháp phòng thủ tốt nhất. Nó giúp họ tránh thất bại trong việc tốt nghiệp. Các ứng dụng quản lý thời gian trên smartphone giúp họ tổ chức tốt hơn. Họ có thể phân chia thời gian cho các nhiệm vụ khác nhau. Việc này bao gồm học tập, công việc và chăm sóc trẻ em. Khả năng truy cập tài liệu học tập số mọi lúc, mọi nơi giúp tận dụng tối đa thời gian. Nó biến những khoảng trống nhỏ thành cơ hội học tập.
3.2. Kênh giao tiếp mở với giảng viên bạn bè
Mở rộng và duy trì các kênh giao tiếp là rất quan trọng. Sinh viên thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình. Họ cũng liên hệ với giảng viên và nhân viên khi cần. Smartphone giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng. Sinh viên có thể trao đổi với giáo sư và bạn học. Họ nhận được thông tin cập nhật về các khóa học. Các ứng dụng nhắn tin và email trên điện thoại là công cụ đắc lực. Chúng giúp họ duy trì kết nối mà không cần phải có mặt trực tiếp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc học trực tuyến và làm việc nhóm.
3.3. Giải pháp tức thời cho các rào cản
Sinh viên có con cần các giải pháp "just-in-time". Họ cần giải quyết những trở ngại liên tục thay đổi. Các sự cố bất ngờ như con ốm hoặc cần thay đổi lịch thi. Công nghệ di động cung cấp khả năng ứng phó nhanh chóng. Sinh viên có thể liên hệ ngay với giáo sư để sắp xếp lại lịch. Hoặc họ có thể tìm kiếm thông tin về dịch vụ chăm sóc trẻ em khẩn cấp. Các nền tảng học tập di động có thể tích hợp các tính năng hỗ trợ này. Chúng cung cấp thông tin và tài nguyên ngay lập tức. Điều này giúp phụ huynh sinh viên giải quyết vấn đề hiệu quả.
IV.Nền tảng học tập di động Nghiên cứu hành vi sinh viên
Nghiên cứu sâu rộng về hành vi của sinh viên có con đã được thực hiện. Mục đích là để hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với công nghệ. Đặc biệt, nó tập trung vào lý do họ từ chối các hình thức hỗ trợ nhất định. Phát hiện quan trọng là sinh viên rất thành thạo trong việc sử dụng smartphone. Họ dùng nó để điều phối cuộc sống. Tuy nhiên, họ lại không mặn mà với các chương trình cố vấn điện tử đồng cấp. Điều này đặt ra câu hỏi về thiết kế các giải pháp hỗ trợ. Các giải pháp này phải thực sự đáp ứng nhu cầu. Chúng phải phù hợp với phong cách sống năng động của phụ huynh sinh viên. Giải pháp công nghệ giáo dục cần được phát triển dựa trên những hiểu biết này.
4.1. Lý do sinh viên từ chối cố vấn trực tuyến
Mặc dù ý định tốt, chương trình cố vấn điện tử đồng cấp không thành công. Sinh viên có con không muốn thêm một cam kết nào khác. Họ đã quá bận rộn với các vai trò hiện tại. Thời gian rảnh của họ rất hạn chế. Các cuộc phỏng vấn cho thấy có những lo ngại về quyền riêng tư. Việc chia sẻ vấn đề cá nhân trong chương trình cố vấn một kèm một không thoải mái. Sinh viên cần những giải pháp chủ động. Họ cần những công cụ tự phục vụ hơn là sự tương tác cá nhân cố định.
4.2. Ưu tiên sự riêng tư và giải pháp linh hoạt
Sinh viên có con ưu tiên giải quyết vấn đề cá nhân một cách kín đáo. Họ tìm kiếm các giải pháp linh hoạt. Các giải pháp này cho phép họ tùy chỉnh theo nhu cầu. Ứng dụng di động giáo dục có thể cung cấp tài nguyên ẩn danh. Hoặc chúng có thể cung cấp các công cụ tự trợ giúp. Điều này tôn trọng quyền riêng tư của họ. Nó cũng cho phép họ tìm kiếm sự hỗ trợ khi họ cần. Nền tảng học tập di động cần được thiết kế để cung cấp thông tin kịp thời. Nó cần cung cấp các nguồn lực mà không yêu cầu cam kết cá nhân lớn.
4.3. Hướng phát triển các ứng dụng di động giáo dục
Nghiên cứu gợi ý các giải pháp cho sinh viên không truyền thống. Các giải pháp này đòi hỏi đánh giá nhu cầu tập trung. Việc phát triển các ứng dụng di động giáo dục cần xem xét điều này. Chúng phải cung cấp các giải pháp "just-in-time" cho các rào cản. Các ứng dụng này có thể bao gồm tính năng quản lý lịch trình. Hoặc nó có thể có các tài nguyên học tập số dễ tiếp cận. Nó cũng có thể cung cấp thông tin về hỗ trợ chăm sóc trẻ em. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Hệ sinh thái này đáp ứng linh hoạt các nhu cầu của phụ huynh sinh viên.
V.Tối ưu hóa hỗ trợ cho sinh viên có con Bài học rút ra
Nghiên cứu này cung cấp những bài học quý giá. Nó chỉ ra cách tối ưu hóa hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con. Điều quan trọng là phải hiểu rõ nhu cầu thực tế. Các giải pháp không thể chỉ dựa trên giả định. Việc tham gia của sinh viên là cần thiết để thiết kế chương trình. Công nghệ di động đã chứng minh tiềm năng lớn. Nó có thể là cầu nối giúp phụ huynh sinh viên cân bằng nhiều trách nhiệm. Tầm quan trọng của việc cung cấp các giải pháp tức thời được nhấn mạnh. Các giải pháp này giúp sinh viên vượt qua các trở ngại hàng ngày. Chúng hỗ trợ họ hoàn thành chương trình học.
5.1. Đánh giá nhu cầu thực tế của đối tượng
Nhiều chương trình được thiết kế để tăng tỷ lệ duy trì cho sinh viên không truyền thống. Tuy nhiên, chúng thường gặp phải vấn đề thiếu người tham gia. Tài liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá nhu cầu kỹ lưỡng. Các trường học và tổ chức cần lắng nghe sinh viên có con. Họ cần hiểu những gì sinh viên thực sự cần. Điều này bao gồm sự linh hoạt trong học trực tuyến và tài liệu học tập số. Nó cũng bao gồm sự hỗ trợ quản lý thời gian học tập. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tạo ra giải pháp hiệu quả.
5.2. Phát triển giải pháp just in time
Sinh viên có con cần những giải pháp tức thời. Họ cần giải quyết một loạt các trở ngại liên tục thay đổi trên con đường tốt nghiệp. Các giải pháp "just-in-time" có thể là thông báo về thay đổi lịch học. Hoặc nó có thể là truy cập nhanh vào tài nguyên học tập. Nó cũng có thể là thông tin về hỗ trợ chăm sóc trẻ em khẩn cấp. Ứng dụng di động giáo dục là một nền tảng lý tưởng. Nó cung cấp các công cụ này ngay lập tức. Việc này giúp sinh viên giải quyết vấn đề khi chúng phát sinh. Nó không yêu cầu cam kết thời gian dài.
5.3. Tầm quan trọng của công nghệ di động
Công nghệ di động không chỉ là một công cụ tiện ích. Nó là một yếu tố thiết yếu cho sinh viên có con. Smartphone giúp họ tổ chức, lên lịch và giao tiếp. Nó giúp họ nghiên cứu tài liệu học tập số. Nó hỗ trợ quản lý thời gian học tập. Nó cung cấp phương tiện để kết nối với gia đình và trường học. Các nền tảng học tập di động và ứng dụng di động giáo dục cần được phát triển mạnh mẽ hơn. Chúng cần được thiết kế để hỗ trợ tối đa phụ huynh sinh viên. Điều này đảm bảo họ có thể thành công trong môi trường giáo dục đại học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNova Southeastern University NSUWorks CEC Theses and Dissertations College of Engineering and Computing 2017 Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology Brenda C. Varner Nova Southeastern University, fibernomad@gmail.com This document is a product of extensive research conducted at the Nova Southeastern University College of Engineering and Computing. For more information on research and degree programs at the NSU College of Engineering and Computing, please click here. Follow this and additional works at: https://nsuworks.edu/gscis_etd Part of the Computer Sciences Commons Share Feedback About This Item NSUWorks Citation Brenda C.
Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology. Nova Southeastern University. Retrieved from NSUWorks, College of Engineering and Computing.edu/gscis_etd/1015. This Dissertation is brought to you by the College of Engineering and Computing at NSUWorks.
It has been accepted for inclusion in CEC Theses and Dissertations by an authorized administrator of NSUWorks. For more information, please contact nsuworks@nova. Abstract Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology By Brenda Varner A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements For the degree of Doctor of Philosophy in Computing Technology in Education College of Engineering and Computing Nova Southeastern University 2017 Abstract Abstract An Abstract of a Dissertation Submitted to Nova Southeastern University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology By Brenda Varner August 2017 The original goal of this project was to build a peer e-mentoring program for parents and measure the effect of the program on persistence. In spite of strong mentor participation, two terms of focused recruiting did not attract mentees.
This sparked the question of why those who had successfully navigated the higher education system thought a peer e-mentoring program was needed but those in the process did not. A focused ethnography was designed to try to understand why students with children were resistant to peer e-mentoring. Students with children used technology to integrate the various roles of life. They used smart phones to organize, schedule, and research.
They used them to schedule rides or childcare for children, communicated with professors and classmates, reviewed course resources, and whatever else they needed to communicate about. They solved problems by taking them one at time and planning for emergencies with contingencies. These students considered planning their best defense against failing to reach to graduation. They realized establishing and keeping communication lines open was critical.
The turned most often to family for help but would reach out to professors and even staff if needed. They looked for professors who were known to go above and beyond for their students just in case they needed to reschedule exams or assignments. The overwhelming consensus about participation was that they just can’t see how it is possible make another commitment. Two mentor participants agreed to be interviewed and shared thoughts about privacy concerns but were willing to take the chance to help ease the way for another student parent.
The students with children interviewed expressed the need to find solutions to constantly changing requirements but were not comfortable sharing their problems in a one to one mentoring program. Previous studies have suggested that implementing solutions for non-traditional students required a focused needs assessment. Many programs designed to increase retention for non-traditional students have resulted in exactly the results this one originally faced, a lack of participants or low results. Ultimately these students need just in time solutions for a changing myriad of road blocks to graduation.
Abstract Acknowledgments A diverse and talented group lent their effort to assist in the completion of this study. Out of the many, there are a few I would like to thank individually. Cheryl Sarafini-Cook and Janet McCullough at Eastern Florida State College (EFSC) Lab School gave me the opportunity to explore the idea of a peer e-mentoring program for parents at EFSC. Gertrude Abramson for patience and effective innovation when the project was in peril.
Steve Terrell and Dr. Ling Wang for many hours of review and helpful suggestions. The subject experts and students who reviewed, tested, and offered corrections to the materials before publication deserve my gratitude and appreciation as well. My final comment is to state my heartfelt gratitude to family and friends who have given me the space and support to realize the dream.
Table of Contents Abstract iii Chapters 1. Introduction 1 Background 1 Context 3 Problem Statement 5 Dissertation Goal 6 Research Questions 7 Barriers and Issues 8 Limitations and Delimitations 8 Limitations 8 Delimitations 9 Definition and Acronyms 10 Definition of Terms 10 List of Acronyms 12 Summary 13 2. Review of the Literature 14 Overview 14 Parents in Higher Education 14 Mobile Learning in Higher Education 17 Mentoring in Higher Education 22 Persistence and Retention Theories for Higher Education 24 Summary 26 3. Methodology 27 Introduction 27 Research Design Overview 28 The Original Research Design 28 The Ultimate Research Design 36 Summary 39 4.
Results 41 Data Analysis 42 Findings 43 Demographics 44 Technology Use 45 Problem Solving 46 Participation 47 Summary of Results 48 v 5. Conclusions, Implications, Recommendations, and Summary 50 Conclusions 51 What are the Current Accepted Principles for E-Mentoring Support Programs? 52 What Devices, Programs, and Apps do Students with Children Use? 53 How do Students with Children Currently Solve Problems? 53 To Whom do the Students with Children Turn to for Assistance When Needed? 54 Why Has the Peer Mentoring For Parents Program Attracted Mentors but Not Mentees? 54 Implications 55 Recommendations 56 Summary 57 Appendices A. Internal Review Board Approvals 59 B. Communication Scripts to Get the Conversation Going 64 C.
Participant Orientation Slides 70 D. Match Selection Forms 76 F. Table of Experts 78 G. Bi-Weekly Surveys 81 H.
Table of Questions and Variables 99 I. Table of Interview Responses 104 References 107 vi Chapter 1 Introduction Background The 1996 welfare reforms of work first created an environment making it hard for parents to return and persist in higher education (Cerven, 2013). Under The Personal Responsibility and Work Opportunity Act of 1996 (PRWORA) states are given the flexibility to design individual programs. However, those plans are required to move people from welfare assistance to the workforce.
Although, the federal lifetime limit for receiving benefits is five years, the maximum time for Florida residents to receive cash assistance is four years. Furthermore, Florida applicants must complete 30 hours per week of work related activities to receive assistance and this may not be post-secondary education activities (Hahn, Golden & Stanczyk, 2012; http://www.edu/uscode/text/42/607). PRWORA is based on the premise that a skill set will build through the work place. Would be recipients would progress to get increasingly higher level jobs eventually leading to a career (Haney, 2013).
Part of the larger law of PRWORA replaced Aid for Families with Dependent Children (AFDC) programs with Temporary Assistance for Needy Families (TANF) block grants for six years (Hahn et al. Signed into law August of 1996, this is often referred to as the first reform period. The second reform period began in October 2002 with TANF grants being authorized under quarterly extensions until the Deficit Reduction Act in 2005 reauthorized the block grants 1 (Kim, 2012; http://royce.gov/uploadedfiles/the%201996%20welfare%20reform%20law. With the exception of some additional funding in 2009 and 2010 under the American Recovery and Reinvestment Act the TANF grants have remained funded at the 1996 levels forcing state governments to get increasingly creative in using the grants to fund programs.
However, would be recipient families are not thriving. Livermore, Powers, Davis, and Lim (2011) examined the lives of previous welfare recipients to see how well their needs were being met. Although the participants had complied with TANF requirements by getting a job they were still accessing various governmental and social programs to make ends meet. The most reliable route out of poverty is education (Marsh-McDonald & Schroeder, 2012).
Education statistics in Brevard County start out promising with an average high school graduation rate 12 percentage points above the average in Florida but three points below the US average. The Brevard County population also outperforms the state average by 4% for obtaining at least some college (http://www.org/app/florida/2016/rankings/brevard/county/outcom es/overall/snapshot; http://www.gov/content/dam/Census/library/publications/2016/demo/p20- 578. However, according to spacecoastedc.org only 25% of the population persists to a bachelor’s degree, 4% points below the national average of 33%. These statistics do not account individually for parents in Brevard County however, national statistics for parents offer little hope, with estimates of only 28% of parents persisting to graduate 2 within six years with a bachelor degree or less.
Single parents fare much worse with only 17% persisting to graduate within six years (Gault, Noll & Reichlin, 2017). Context This research sought to understand why students with children have resisted using mobile technologies for peer mentoring in higher education at Eastern Florida State College (EFSC) in Brevard County, Florida. Parents often struggle with the balance of school, work, and family leaving little or no time on-campus for extracurricular activities such as participating in a traditional mentoring program (Estes, 2011). E-mentoring removes the barriers of time and space (Panopoulos & Sarri, 2013).
Peer mentoring is a formal or informal collaborative relationship of two similar individuals who work together to fulfill a need (Collings, Swanson & Watkins, 2014; Douglass, Smith & Smith, 2013; Mollica & Mitchell, 2013).Student support is needed most in the early days of a foray into higher education as new students attempt to navigate the unknown waters of blending a new activity into an already busy life (Collings et al. For parents entering higher education the additional role of student comes with conflicting cultural expectations both of which required a total commitment of time and resources for both the roles of parent and student. Therefore a student parent was always balancing resources and never quite living up to the cultural standard of either (Estes, 2011). Often, giving students a venue to vent the pressure will increase intent to persevere (Morton, Mergler & Boman, 2013).
However, this venue must feel safe or the student will not utilize the resource (Park, Cerven, Nations & Nielsen, 2013). Peer mentoring provides opportunities for social and emotional support when the mentors and mentees are matched based on mutual goals and interests (Douglass et al. 3 A peer e-mentoring for parents program was established at EFCS in February 2016. The program was developed using best practices as published by various educational and governmental institutions.
The formal activities were designed to get the conversation started between mentors and mentees. These activities focused on relationship dynamics combining Becky Bailey's (2000) seven powers of self-control with Chickering and Reisser's (1993) seven vectors of development. Attempts to recruit mentee participants on the campuses of EFSC as well as through social networking channels were unsuccessful although mentors readily agreed to participate. Using social networking channels should reach students who do not spend time on-campus and new students who are not yet participating in on-campus activities.
Following the lead of previous researchers an invitation to participate in the program was posted on various social networking sites, sent through email blasts, and through flyers distributed on- campus (Damron, Harville, Niemira & Soto, 2012; Putsche, Storrs, Lewis & Haylett, 2008). Although there were inquiries about the program only 2 mentees registered to participate. One mentee stopped communicating before finishing the mentor selection survey and the other mentee stopped communicating right after accepting her mentor assignment. She never actually communicated with her mentor.
The removal of time and space is a two-sided sword. It allows participation by those that otherwise may not be able to participant in a face-to-face mentoring scheme but the unstructured relationship also allows a decreased commitment to the program (Mollica & Mitchell, 2013). Whether the students who stopped communicating left EFSC or just decided to not participate in the program may never be known but 4 understanding why the mentee population has resisted the current program may help future programs better serve the needs of students with children.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Brenda C. Varner (2017). Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động [Luận án tiến sĩ, Nova Southeastern University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/ho-tro-giao-duc-cho-sinh-vien-co-con-qua-cong-nghe-di-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động cung cấp giải pháp sáng tạo giúp phụ huynh và giáo viên tương tác, theo dõi tiến độ học tập.
Luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Nova Southeastern University. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" thuộc chuyên ngành Computing Technology in Education. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua công nghệ di động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.