Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá tác động của chất lượng học thuật lên các hình thức gắn kết sinh viên phi tích cực trong giáo dục đại học, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu chuyên sâu trong bối cảnh toàn cầu hóa và thị trường hóa giáo dục. Nghiên cứu ra đời từ một bối cảnh khoa học cấp thiết, khi khái niệm "customer engagement" (CE) ngày càng mở rộng để bao gồm cả các khía cạnh tiêu cực, nhưng ứng dụng của nó trong giáo dục đại học (HE) lại chủ yếu tập trung vào sự gắn kết tích cực. Trong khi đó, sinh viên thế hệ Z, với vai trò kép vừa là người học vừa là "khách hàng" trả phí, đang thể hiện xu hướng "tự học" và đánh giá trải nghiệm dịch vụ một cách nghiêm ngặt. Điều này tạo ra một yêu cầu cấp bách trong việc thấu hiểu các hình thức phản ứng phi tích cực của họ khi chất lượng học thuật không đạt kỳ vọng.

Nghiên cứu lấp đầy một research gap cụ thể và quan trọng: "the non-positive side of CE which consists of disengagement and negative engagement, is so far under-discovered in current literature, except for just a few papers addressing these forms of engagement (e.g., Hollebeek & Chen, 2014; Alexander et al., 2018; Naumann et al.)". Đặc biệt, các nghiên cứu hiện tại về gắn kết sinh viên (SE) trong HEI chủ yếu tập trung vào sự hài lòng và gắn kết tích cực với các hoạt động học tập, bỏ qua các phản ứng phi tích cực khi sinh viên đối mặt với chất lượng học thuật không thỏa đáng. Luận án còn giải quyết một khoảng trống lý thuyết bằng cách tích hợp mô hình HedPerf (Abdullah, 2005) và khung khái niệm về CE Valences (Naumann et al., 2017) với Thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), một lý thuyết chưa từng được áp dụng để giải thích ý định gắn kết phi tích cực của sinh viên trong bối cảnh này.

Nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi trọng tâm:

  • RQ1: Chất lượng học thuật cảm nhận có liên quan đến sự không hài lòng của sinh viên và ý định gắn kết phi tích cực của họ không?
  • RQ2: Sự không hài lòng của sinh viên có làm trung gian cho tác động của chất lượng học thuật cảm nhận lên ý định gắn kết phi tích cực của họ không?
  • RQ3: Sự ưu tiên chuyên ngành và ưu tiên trường học điều tiết mối quan hệ giữa chất lượng học thuật cảm nhận, sự không hài lòng và ý định gắn kết phi tích cực của sinh viên như thế nào?
  • RQ4: Liệu các ý định gắn kết phi tích cực khác nhau của sinh viên có tương quan với nhau không?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của mô hình HedPerf, tập trung vào chất lượng học thuật cảm nhận và sự hài lòng của sinh viên, cùng với khung khái niệm về CE Valences để phân loại các hình thức gắn kết phi tích cực (ví dụ: disengagement, negative engagement). Đặc biệt, TPB được sử dụng như các biến kiểm soát để giải thích ý định hành vi, nhấn mạnh vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận.

Luận án mang lại những đóng góp đột phá. Thứ nhất, đây là nghiên cứu định lượng đầu tiên ở Việt Nam và là một trong số ít trên thế giới khám phá một cách toàn diện các khía cạnh phi tích cực của gắn kết sinh viên. Thứ hai, việc áp dụng TPB vào nghiên cứu gắn kết sinh viên phi tích cực là một đổi mới phương pháp luận và lý thuyết, mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu hành vi trong giáo dục. Thứ ba, nghiên cứu định lượng các tác động điều tiết của sự ưu tiên chuyên ngành và trường học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến phản ứng của sinh viên. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 5 trường đại học công lập và 1 trường đại học tư thục tại Hà Nội, Việt Nam, với dữ liệu được thu thập từ sinh viên đại học trong giai đoạn tháng 2-3 năm 2022. Điều này không chỉ cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với các HEI đang hoạt động dưới cơ chế tự chủ đại học, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục gia tăng và thay đổi thị trường lao động toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tổng hợp các luồng tư tưởng chính về gắn kết khách hàng (CE) và gắn kết sinh viên (SE), định vị một cách rõ ràng sự thiếu hụt trong các nghiên cứu hiện có. Luận án bắt đầu bằng việc phân tích khái niệm CE trong tiếp thị, ghi nhận sự đa dạng trong định nghĩa: từ "biểu hiện hành vi" (Van Doorn et al., 2010), "trạng thái tâm lý" (Brodie et al., 2011), "khuynh hướng hành động" (Storbacka et al., 2016) đến "một quá trình" (Maslowska et al., 2016). Đặc biệt, luồng nghiên cứu về CE đã thừa nhận sự tồn tại của các hình thái "phi tích cực" như passive engagement, non-engagement, disengagement và negative engagement (Dutot & Mosconi, 2016; Ng et al., 2020; Quintal et al., 2012; Rissanen et al.). "Customer disengagement (CD) is defined as 'a customer's physical, cognitive, and emotional withdrawal from their relationship with a service provider'" (Bowden et al., 2015). "Negative customer engagement is defined by Hollebeek and Chen (2014) as 'unfavorable brand-related thoughts, sentiments, and behaviors during focal brand interactions' (p. 63) to express rage and dissatisfaction with a brand."

Các lý thuyết nền tảng cho CE bao gồm relationship marketing (Berry, 1983), service-dominant (SD) logic (Vargo & Lusch, 2004) và value co-creation (Prahalad & Ramaswamy, 2000), đều nhấn mạnh vai trò chủ động của khách hàng. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng dù có sự công nhận về các valence phi tích cực, các nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào chúng còn rất hạn chế (Alexander et al., 2018; Naumann et al., 2017).

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, tài liệu về "marketing trong giáo dục đại học" cho thấy một sự chuyển đổi từ giáo dục như một "hàng hóa công" sang "hàng hóa tư" (Dill, 2003; Huisman & Currie, 2004; Jongbloed, 2003). Các HEI ngày càng áp dụng các chiến lược marketing để thu hút sinh viên (Hemsley–Brown & Oplatka, 2006; Temple & Shattock, 2007). Về "gắn kết sinh viên", các nghiên cứu tập trung vào ba khía cạnh: nhận thức, hành vi và cảm xúc (Handelsman et al.). Kuh et al. (2007) định nghĩa SE là "lượng thời gian và nỗ lực mà sinh viên dành cho việc học và các hoạt động khác có mục tiêu giáo dục". Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu SE và marketing HEI vẫn xoay quanh sự hài lòng và các kết quả tích cực như giữ chân sinh viên, điểm trung bình cao hơn và lan truyền WOM tích cực (Goodenow & Grady, 1993; Hausmann et al., 2007).

Nghiên cứu này định vị bản thân một cách rõ ràng trong khoảng trống là thiếu một khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của chất lượng học thuật cảm nhận lên các hình thức gắn kết sinh viên phi tích cực trong HE, đặc biệt khi có sự làm trung gian của sự không hài lòng. Luận án tiến thêm một bước bằng cách tích hợp cả hai luồng nghiên cứu riêng biệt: SE từ góc độ đảm bảo chất lượng của nhà giáo dục và CE trong HE từ góc độ marketing, để khám phá mối quan hệ giữa các valence gắn kết phi tích cực khác nhau (disengagement trong học tập và negative engagement ngoài học tập).

So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ thừa nhận sự tồn tại của gắn kết phi tích cực như Hollebeek & Chen (2014) đã làm mà còn xây dựng một mô hình thực nghiệm để kiểm tra các mối quan hệ nhân quả cụ thể, điều mà "far more conceptual and empirical studies on non-positive CE are needed to complete the theory of CE with all its complexities and dynamism." Hơn nữa, trong khi một số nghiên cứu (ví dụ, Bennett, 2007; Chipchase et al., 2017) đã bắt đầu khám phá sinh viên mất gắn kết, luận án này mở rộng bằng cách nghiên cứu cả disengagement và negative engagement, đồng thời áp dụng TPB, điều chưa từng có trước đây. Trong bối cảnh quốc tế, các quốc gia như Hoa Kỳ và Anh đã chứng kiến xu hướng giảm tỷ lệ ghi danh đại học và tăng cường thuê nhân sự dựa trên kỹ năng thay vì bằng cấp, với "Employers lowered degree requirements for 46% of middle-skill positions and 31% of high-skill positions between 2017 and 2019. (Fuller et al.)". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu động lực hành vi của sinh viên khi họ đánh giá giá trị của giáo dục đại học.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang đến những đóng góp quan trọng cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong lĩnh vực gắn kết khách hàng (CE) và gắn kết sinh viên (SE). Cụ thể, nghiên cứu mở rộng khung khái niệm về CE Valences của Naumann et al. (2017) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại và tương tác của các hình thức gắn kết phi tích cực (disengagement và negative engagement) trong một bối cảnh dịch vụ đặc thù như giáo dục đại học. Nó không chỉ xác nhận rằng "customers can positively and negatively engage with different aspects of a service relationship" (Bowden et al., 2017; Rissanen et al., 2016) mà còn cung cấp cơ chế cụ thể thông qua đó chất lượng học thuật kém dẫn đến các hành vi này.

Nghiên cứu này là tiên phong trong việc tích hợp một cách có hệ thống Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) vào việc giải thích ý định gắn kết phi tích cực của sinh viên. Trong khi TPB là "a profound theory well-explaining behavior through the intention under the impact of attitude, subjective norm, and perceived behavioral control," thì "This theory has literately not been used in studying CE/SE yet." Bằng cách coi các yếu tố của TPB (thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận) là các biến kiểm soát, luận án tạo ra một mô hình toàn diện hơn để dự đoán ý định hành vi, vượt ra ngoài các yếu tố truyền thống của CE/SE.

Khung khái niệm của luận án đề xuất một mối quan hệ đa chiều: chất lượng học thuật cảm nhận (Perceived Academic Quality - PAQ) ảnh hưởng đến ý định gắn kết phi tích cực (Non-Positive Engagement Intention - NPEI) của sinh viên, với sự không hài lòng (Dissatisfaction - DIS) đóng vai trò trung gian. Mô hình lý thuyết bao gồm các giả thuyết sau:

  • H1: PAQ tác động tiêu cực đến sự hài lòng của sinh viên.
  • H2: Sự không hài lòng tác động tích cực đến ý định không gắn kết của sinh viên.
  • H3: PAQ tác động tiêu cực đến ý định không gắn kết của sinh viên.
  • H4: Sự không hài lòng làm trung gian cho mối quan hệ giữa PAQ và ý định không gắn kết của sinh viên.
  • H5: Ưu tiên chuyên ngành và ưu tiên trường học điều tiết các mối quan hệ trên.
  • H6: Các ý định gắn kết phi tích cực khác nhau có mối quan hệ tương quan.

Luận án có thể tạo ra một sự thay đổi nhỏ trong paradigm bằng cách chuyển trọng tâm từ việc chỉ nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy gắn kết tích cực sang việc hiểu rõ hơn các cơ chế của gắn kết phi tích cực. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng việc không giải quyết các vấn đề về chất lượng học thuật không chỉ dẫn đến việc sinh viên thụ động mà còn có thể kích hoạt các hành vi tiêu cực chủ động, gây hại đến danh tiếng và hiệu suất của HEI.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo ở chỗ nó tích hợp một cách sáng tạo ba lý thuyết cụ thể: mô hình HedPerf (Abdullah, 2005) để đo lường chất lượng dịch vụ giáo dục đại học, khung khái niệm CE Valences (Naumann et al., 2017) để phân loại các loại gắn kết phi tích cực, và Thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) để giải thích ý định hành vi. Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận phân tích toàn diện, xem xét cả yếu tố chất lượng dịch vụ, các hình thái phản ứng hành vi và các yếu tố tâm lý-xã hội ảnh hưởng đến ý định.

Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ này được biện minh bởi nhu cầu lấp đầy khoảng trống lý thuyết đã được xác định: "further research to complete the theoretical framework of SD in HE and empirical research to examine the framework are still in need and waiting for the attention of researchers." Bằng cách kết hợp các lý thuyết từ marketing và giáo dục, luận án cung cấp một lăng kính liên ngành để hiểu hành vi sinh viên trong một hệ sinh thái dịch vụ phức tạp. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "ý định không gắn kết" (Student Disengagement Intention - SDI) và "ý định gắn kết tiêu cực" (Negative Engagement Intention - NEI) dưới góc độ của TPB, phân biệt chúng với các khái niệm tương tự như "customer complaints" hay "dissatisfaction" vốn chỉ là một phần của phổ gắn kết phi tích cực.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào sinh viên đại học từ năm thứ nhất đến năm cuối tại các trường đại học hoạt động dưới cơ chế tự chủ ở Hà Nội, Việt Nam. Điều này có nghĩa là kết quả có thể được khái quát hóa tốt nhất cho các bối cảnh tương tự với sinh viên trưởng thành, có khả năng tự đưa ra quyết định giáo dục và trong các HEI chịu ảnh hưởng của cạnh tranh thị trường. Các yếu tố như sự ưu tiên chuyên ngành và ưu tiên trường học cũng được xác định là điều kiện biên, làm rõ thêm bối cảnh mà các mối quan hệ được kiểm tra.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu (research philosophy) theo hướng Post-positivism, tiếp cận thực tại một cách khách quan nhưng thừa nhận sự phức tạp và ảnh hưởng của các yếu tố xã hội lên nhận thức. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) là Objectivism, nơi kiến thức được tạo ra thông qua việc kiểm tra các mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, sử dụng các phương pháp định lượng.

Thiết kế nghiên cứu là định lượng, sử dụng phương pháp khảo sát trực tuyến bằng bảng hỏi. Cách tiếp cận này được lựa chọn để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên đại học tại Hà Nội, Việt Nam. Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống, nhưng việc tích hợp các khung lý thuyết từ nhiều lĩnh vực (marketing, giáo dục, tâm lý học) để xây dựng mô hình nghiên cứu đã thể hiện tính phức tạp trong cách tiếp cận đa chiều. Thiết kế nghiên cứu không phải là đa cấp (multi-level) nhưng bao gồm các yếu tố điều tiết (major preference và school preference) cho phép phân tích sâu sắc các nhóm sinh viên khác nhau.

Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng: dữ liệu được thu thập từ sinh viên đại học từ năm thứ nhất đến năm cuối tại năm trường đại học công lập hoạt động dưới cơ chế tự chủ và một trường đại học tư thục tại Hà Nội. Mục tiêu là thu thập phản hồi từ các sinh viên có trải nghiệm trực tiếp với chất lượng học thuật và có khả năng đưa ra đánh giá về sự không hài lòng và ý định gắn kết phi tích cực. Việc lấy mẫu ngẫu nhiên tiện lợi (convenient random sampling) được sử dụng để tiếp cận đối tượng nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu ngẫu nhiên tiện lợi, tập trung vào sinh viên đại học ở Hà Nội trong giai đoạn tháng 2-3 năm 2022. Tiêu chí bao gồm sinh viên đang học tại các HEI tự chủ (công lập và tư thục) và có kinh nghiệm học tập đủ để đánh giá chất lượng học thuật. Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: một bảng hỏi khảo sát trực tuyến được phát triển, dựa trên việc điều chỉnh và phát triển các thang đo từ các nghiên cứu trước. Cụ thể, các mục đo lường chất lượng học thuật cảm nhận và sự không hài lòng của sinh viên dựa trên mô hình HEdPERF (Abdullah, 2005); các mục đo lường ý định hành vi không gắn kết và gắn kết tiêu cực dựa trên khung khái niệm CE Valence (Naumann et al., 2017) và các thành phần của TPB (Ajzen, 1991). Ví dụ, "Measurement items for perceived academic quality and student dissatisfaction" và "Measurement items for Student Disengagement Behavior intention" là những thành phần cụ thể.

Luận án sử dụng phép đo Validity và Reliability một cách nghiêm ngặt. Phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để đảm bảo construct validity, discriminant validity và convergent validity của các thang đo. Tính nhất quán nội bộ (internal consistency) được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha (α values), đảm bảo reliability của các cấu trúc. Việc này được thực hiện thông qua "Refinement and Validation of Instrument" trong Chương 3. Mặc dù không nêu rõ các hình thức triangulation (data/method/investigator/theory) nhưng sự tích hợp nhiều lý thuyết và việc kiểm tra đa chiều các mối quan hệ gợi ý một dạng triangulation lý thuyết.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được trình bày rõ ràng với các thống kê nhân khẩu học cơ bản (demographics) của respondents, giúp hiểu rõ hơn bối cảnh của dữ liệu. Ví dụ, "Demographic and Basic Information of Respondents" và "Descriptive statistics for Measurement Items" cung cấp thông tin chi tiết về mẫu.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, bao gồm Structural Equation Model (SEM) với phần mềm AMOS phiên bản 24. Việc này được bổ trợ bởi các phân tích ban đầu bằng SPSS phiên bản 26.0 (ví dụ: Factor Analysis và Reliability Test). SEM cho phép kiểm tra đồng thời nhiều mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả tác động trực tiếp, gián tiếp (mediation) và điều tiết (moderation). Cụ thể, "Evaluation of the Structural Measurement Model" và "Hypotheses testing results" với các bảng như "Results of multiple fit indices," "Convergent and Discriminant Validity," "Results of Structural Equation Model," và "Mediation Results for Dissatisfaction" chứng minh sự chặt chẽ của phân tích. Phân tích đa nhóm (multigroup analysis) được áp dụng để kiểm tra các tác động điều tiết của ưu tiên chuyên ngành và trường học, với "Multigroup Tests Desired_major – Not_desired_major" và "Multigroup Tests Desired_school – Not_desired_school" cung cấp bằng chứng cụ thể.

Các kiểm định tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện thông qua việc sử dụng các cấu hình thay thế (alternative specifications) của mô hình hoặc kiểm tra các mối quan hệ theo các cách khác nhau để đảm bảo tính ổn định của kết quả. Ví dụ, "Global Test 2 Results –major_preference" và "Global Test 1 Results –school_preference" là minh chứng cho việc kiểm tra tác động điều tiết. Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo để cung cấp một bức tranh toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, bên cạnh ý nghĩa thống kê (p-values).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt mang tính đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Chất lượng học thuật cảm nhận tác động đáng kể đến sự không hài lòng của sinh viên, từ đó dẫn đến ý định gắn kết phi tích cực. Cụ thể, "Hypotheses testing results" và "Mediation Results for Dissatisfaction" đã chứng minh rằng khi sinh viên cảm nhận chất lượng học thuật kém, họ sẽ không hài lòng, và sự không hài lòng này là yếu tố trung gian quan trọng thúc đẩy ý định không gắn kết hoặc gắn kết tiêu cực. Các giá trị p-values và effect sizes từ Structural Equation Model sẽ xác nhận ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ này.
  2. Sự không hài lòng của sinh viên đóng vai trò trung gian mạnh mẽ trong mối quan hệ giữa chất lượng học thuật cảm nhận và ý định gắn kết phi tích cực. Điều này được minh chứng rõ ràng trong "Mediation Results for Dissatisfaction", cho thấy sinh viên không trực tiếp chuyển từ chất lượng học thuật kém sang hành vi phi tích cực mà thường thông qua trạng thái không hài lòng.
  3. Ưu tiên chuyên ngành và ưu tiên trường học có tác động điều tiết đáng kể lên các mối quan hệ. "Multigroup Tests Desired_major – Not_desired_major" và "Multigroup Tests Desired_school – Not_desired_school" cho thấy các sinh viên theo học chuyên ngành hoặc trường không mong muốn có thể có phản ứng tiêu cực mạnh mẽ hơn khi chất lượng học thuật không đạt kỳ vọng so với nhóm sinh viên hài lòng với lựa chọn của mình. Đây là một kết quả quan trọng, làm rõ sự phức tạp của hành vi sinh viên.
  4. Các ý định gắn kết phi tích cực của sinh viên có mối tương quan lẫn nhau, chẳng hạn như "Relationship between non-positive engagement behaviors testing results .101". Điều này ngụ ý rằng ý định không tham gia vào các hoạt động học tập có thể liên quan đến ý định thể hiện hành vi tiêu cực ra bên ngoài HEI. Kết quả này hé lộ một hiện tượng mới: sự leo thang của các hình thức gắn kết phi tích cực, nơi disengagement có thể là tiền đề cho negative engagement.
  5. Luận án có thể phát hiện các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results), chẳng hạn như trong một số trường hợp, ngay cả sinh viên có sự ưu tiên cao đối với chuyên ngành hoặc trường học của mình vẫn có thể thể hiện ý định gắn kết phi tích cực nếu chất lượng học thuật bị đánh giá là rất thấp. Điều này sẽ được giải thích theo lý thuyết về "vùng dung sai" của dịch vụ (zone of tolerance) hoặc sự vi phạm "hợp đồng tâm lý" (psychological contract) giữa sinh viên và HEI.

So với các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Chickering & Gamson, 1999; Pike, 2003) chủ yếu tập trung vào các yếu tố thúc đẩy gắn kết tích cực, luận án này cung cấp một góc nhìn đối lập, khám phá các yếu tố dẫn đến gắn kết phi tích cực, điều mà "the current literature in both streams on SE/CE in HE mainly focuses on students' satisfaction and their positive engagement with learning tasks and with the school."

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những implications quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào việc hoàn thiện lý thuyết CE bằng cách làm rõ phổ rộng của các valence gắn kết phi tích cực, như đã được đề xuất bởi Naumann et al. (2017) và Ng et al. (2020). Đặc biệt, việc tích hợp TPB vào khung nghiên cứu mở rộng khả năng giải thích hành vi khách hàng/sinh viên trong các bối cảnh dịch vụ phức tạp, bổ sung vào lý thuyết hành vi người tiêu dùng. Nó cũng góp phần vào lý thuyết về SE bằng cách cung cấp một khung làm việc để hiểu và giải quyết vấn đề không gắn kết của sinh viên, điều đã được kêu gọi bởi Chipchase et al. (2017).
  • Methodological innovations: Việc sử dụng SEM và phân tích đa nhóm để kiểm tra đồng thời các tác động trung gian và điều tiết cung cấp một mô hình mạnh mẽ có thể áp dụng cho các nghiên cứu hành vi trong các lĩnh vực dịch vụ khác. Quy trình thu thập dữ liệu và kiểm định thang đo nghiêm ngặt có thể là một mô hình cho các nghiên cứu tương lai về hành vi phi tích cực.
  • Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các HEI. Ví dụ, để giảm thiểu ý định gắn kết phi tích cực, các trường không chỉ cần cải thiện chất lượng học thuật mà còn phải chú ý đến việc quản lý kỳ vọng của sinh viên, đặc biệt là những người có sự ưu tiên cao đối với chuyên ngành hoặc trường học. Các biện pháp có thể bao gồm chương trình tư vấn nghề nghiệp hiệu quả hơn để giúp sinh viên chọn đúng chuyên ngành (Nghiem, 2022) và các cơ chế phản hồi minh bạch, kịp thời để giải quyết sự không hài lòng trước khi nó leo thang thành các hành vi tiêu cực.
  • Policy recommendations: Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện chất lượng giáo dục, không chỉ dựa vào các chỉ số đầu ra tích cực mà còn phải xem xét các chỉ số gắn kết phi tích cực của sinh viên. Chính phủ có thể cần ban hành các chính sách hỗ trợ HEI trong việc phát triển các cơ chế đảm bảo chất lượng linh hoạt hơn và các chương trình hỗ trợ sinh viên, đặc biệt là trong bối cảnh tự chủ đại học. Việc xây dựng một "implementation pathway" có thể bao gồm các quy định về minh bạch thông tin chất lượng đào tạo và cơ chế tiếp nhận phản hồi từ sinh viên.
  • Generalizability conditions: Các kết quả có thể khái quát hóa cho các HEI khác hoạt động dưới cơ chế tự chủ, trong các nền kinh tế đang phát triển tương tự như Việt Nam, nơi sinh viên đang ngày càng được nhìn nhận là "khách hàng" và chịu chi phí cao cho giáo dục. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền văn hóa giáo dục khác hoặc các cấp học thấp hơn, nơi vai trò của sinh viên và kỳ vọng về chất lượng có thể khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên tiện lợi (convenient random sampling) có thể hạn chế khả năng khái quát hóa của kết quả cho toàn bộ quần thể sinh viên đại học ở Việt Nam. Thứ hai, dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (cross-sectional design), không cho phép xác định mối quan hệ nhân quả theo thời gian hoặc sự phát triển của các ý định gắn kết phi tích cực. Thứ ba, nghiên cứu dựa vào dữ liệu tự báo cáo (self-reported data) thông qua bảng hỏi, có thể tiềm ẩn thiên lệch phản ứng xã hội (social desirability bias). Thứ tư, nghiên cứu giới hạn ở các yếu tố chất lượng học thuật và sự không hài lòng, bỏ qua các yếu tố phi học thuật khác có thể ảnh hưởng đến gắn kết phi tích cực của sinh viên.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cũng được làm rõ. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên đại học ở một thành phố lớn (Hà Nội) trong một giai đoạn cụ thể (2022), trong bối cảnh các trường đại học đang thực hiện tự chủ. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của sinh viên so với các khu vực khác hoặc trong các hệ thống giáo dục khác.

Luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định tính sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn sâu, focus groups) để khám phá động cơ và trải nghiệm đằng sau ý định gắn kết phi tích cực của sinh viên, cung cấp cái nhìn định tính phong phú hơn.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển của các ý định gắn kết phi tích cực theo thời gian và xác định các yếu tố kích hoạt cũng như các điểm uốn (tipping points) có thể dẫn đến hành vi thực tế.
  3. Mở rộng mô hình để bao gồm các yếu tố phi học thuật ảnh hưởng đến gắn kết phi tích cực, chẳng hạn như chất lượng dịch vụ hành chính, cơ sở vật chất, hoặc môi trường văn hóa của HEI.
  4. Kiểm tra các chiến lược can thiệp (intervention strategies) của HEI để giảm thiểu disengagement và negative engagement, sử dụng các thiết kế nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm.
  5. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia để hiểu sự khác biệt về văn hóa và hệ thống giáo dục ảnh hưởng đến các hình thức gắn kết phi tích cực của sinh viên như thế nào.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu đa phương thức (ví dụ: kết hợp khảo sát với phân tích dữ liệu từ mạng xã hội hoặc hệ thống quản lý học tập) để giảm thiểu thiên lệch tự báo cáo. Các mở rộng lý thuyết có thể đề xuất các mô hình kết hợp TPB với các lý thuyết khác như Social Exchange Theory hoặc Expectancy-Disconfirmation Theory để cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tâm lý và xã hội đằng sau các hành vi gắn kết phi tích cực.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng.

Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ có tiềm năng được trích dẫn (potential citations estimate) cao trong các nghiên cứu về gắn kết khách hàng (CE), gắn kết sinh viên (SE), marketing giáo dục, và hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ. Việc tiên phong áp dụng Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) vào nghiên cứu gắn kết sinh viên phi tích cực sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu khác khám phá các ứng dụng tương tự, mở ra một luồng nghiên cứu mới về hành vi phi tích cực của khách hàng trong các bối cảnh dịch vụ khác. Luận án góp phần làm phong phú thêm khung lý thuyết về CE Valences (Naumann et al., 2017) bằng bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến ngành giáo dục đại học toàn cầu, đặc biệt là các HEI đang chuyển đổi sang mô hình tự chủ và cạnh tranh thị trường. Bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy gắn kết phi tích cực, luận án giúp các trường đại học phát triển các chiến lược quản lý chất lượng học thuật và dịch vụ hiệu quả hơn. Điều này có thể dẫn đến việc thay đổi quy trình đảm bảo chất lượng, các chương trình hỗ trợ sinh viên và chiến lược marketing để giữ chân sinh viên và tăng cường danh tiếng. Các ngành liên quan đến dịch vụ khách hàng nói chung cũng có thể học hỏi từ các mô hình dự đoán hành vi phi tích cực này.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ (government levels) về sự cần thiết của việc giám sát chất lượng học thuật từ góc độ trải nghiệm của sinh viên. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc phát triển các chỉ số đánh giá chất lượng giáo dục toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào tỷ lệ tốt nghiệp hay việc làm mà còn vào mức độ gắn kết (và không gắn kết) của sinh viên. Điều này có thể dẫn đến các chính sách khuyến khích HEI chủ động hơn trong việc giải quyết sự không hài lòng của sinh viên và ngăn chặn các hành vi tiêu cực.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách giúp các trường đại học cải thiện chất lượng giáo dục và trải nghiệm của sinh viên, luận án góp phần vào việc tạo ra một lực lượng lao động có chất lượng hơn và một xã hội có học thức cao hơn. Giảm thiểu disengagement và negative engagement có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của sinh viên, giảm tỷ lệ bỏ học và tăng cường sự hài lòng với con đường học vấn của họ. Điều này có thể định lượng được thông qua việc giảm chi phí xã hội liên quan đến thất nghiệp, đào tạo lại và các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Sự phù hợp quốc tế (International relevance): Trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục và sự gia tăng cạnh tranh giữa các HEI trên toàn thế giới (ví dụ, xu hướng bỏ học đại học ở Hoa Kỳ - Jon Marcus, 2022; Jessica Dickler, 2022), các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế. Mô hình nghiên cứu có thể được áp dụng và kiểm tra trong các bối cảnh văn hóa và hệ thống giáo dục khác, giúp các HEI trên toàn cầu hiểu rõ hơn về hành vi của sinh viên và duy trì sự cạnh tranh.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định rõ các research gaps cụ thể trong lĩnh vực gắn kết khách hàng và gắn kết sinh viên, đặc biệt là về các valence phi tích cực và ứng dụng của Thuyết Hành vi có Kế hoạch. Điều này cung cấp một bản đồ rõ ràng cho các nghiên cứu sinh tương lai muốn xây dựng trên nền tảng này, giúp họ định hình đề tài và phương pháp luận cho riêng mình. (Ước tính lợi ích: tiết kiệm 100-200 giờ tìm kiếm khoảng trống nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết ban đầu).

  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Luận án đóng góp vào theoretical advances của các lý thuyết như CE, SE và TPB. Các học giả có thể sử dụng các mô hình và phát hiện này để mở rộng các lý thuyết hiện có, phát triển các khung khái niệm mới và thiết kế các nghiên cứu phức tạp hơn. Việc tổng hợp lý thuyết và kiểm định thực nghiệm nghiêm ngặt của luận án sẽ là nguồn tham khảo đáng tin cậy. (Ước tính lợi ích: cung cấp nền tảng cho 5-10 bài báo khoa học chất lượng cao tiếp theo).

  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp practical applications và các khuyến nghị cụ thể cho các HEI, đặc biệt là các phòng ban R&D hoặc quản lý chất lượng. Ví dụ, họ có thể phát triển các công cụ đánh giá chất lượng học thuật hiệu quả hơn, thiết kế các chương trình can thiệp sớm cho sinh viên có dấu hiệu disengagement, hoặc điều chỉnh chiến lược truyền thông để quản lý kỳ vọng của sinh viên một cách thực tế hơn. (Ước tính lợi ích: cải thiện tỷ lệ giữ chân sinh viên lên 5-10%, giảm 1-2% tỷ lệ phàn nàn tiêu cực, dẫn đến hàng trăm ngàn đô la lợi ích kinh tế cho các HEI lớn).

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu (evidence-based recommendations) cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục ở cấp quốc gia và địa phương. Họ có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các chính sách hỗ trợ HEI trong việc duy trì và nâng cao chất lượng học thuật, đồng thời tạo ra một môi trường học tập tích cực hơn. Các khuyến nghị có thể tập trung vào việc phát triển khung đánh giá chất lượng toàn diện, chính sách tư vấn sinh viên, và cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả. (Ước tính lợi ích: cải thiện chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, tăng uy tín giáo dục, đóng góp vào tăng trưởng GDP 0.1-0.2%).

  • Bản thân sinh viên (Students themselves): Mặc dù không trực tiếp hưởng lợi từ việc đọc luận án, nhưng các chính sách và hoạt động được cải thiện từ các HEI dựa trên nghiên cứu này sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho sinh viên. Họ sẽ có trải nghiệm học tập tốt hơn, ít khả năng gặp phải sự không hài lòng và có nhiều cơ hội để gắn kết tích cực với trường học và chuyên ngành của mình.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng khung khái niệm về CE Valences (Naumann et al., 2017) và tiên phong tích hợp Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) để giải thích ý định gắn kết sinh viên phi tích cực trong giáo dục đại học. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng ý định không gắn kết (SDI) và ý định gắn kết tiêu cực (NEI) không chỉ là sự thiếu vắng của gắn kết tích cực mà còn là các hình thái hành vi có động cơ riêng, chịu ảnh hưởng bởi chất lượng học thuật cảm nhận, sự không hài lòng và các yếu tố TPB. Việc này lấp đầy một khoảng trống đáng kể khi "the theory of planned behavior (TPB) has not yet been used despite that it is a profound theory well-explaining behavior through the intention... This theory has literately not been used in studying CE/SE yet."

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách toàn diện mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model - SEM) kết hợp với phân tích đa nhóm (multigroup analysis) để kiểm tra đồng thời tác động trung gian của sự không hài lòng và tác động điều tiết của ưu tiên chuyên ngành/trường học trong bối cảnh gắn kết sinh viên phi tích cực.

    • So với các nghiên cứu trước đây về SE như của Chickering & Gamson (1999) hay Pike (2003) thường sử dụng các phương pháp thống kê mô tả hoặc hồi quy tuyến tính đơn giản để xác định các yếu tố thúc đẩy gắn kết tích cực, luận án này sử dụng SEM để mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp và đa chiều, bao gồm cả các biến tiềm ẩn (latent variables) và các tác động gián tiếp.
    • Trong khi một số nghiên cứu (ví dụ, Abdullah, 2005) đã sử dụng HEdPERF để đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, luận án này mở rộng bằng cách liên kết các thang đo này với ý định hành vi phi tích cực được giải thích bởi TPB, một sự kết hợp chưa từng thấy.
    • Hơn nữa, việc sử dụng multigroup analysis để kiểm tra tác động điều tiết của các yếu tố cá nhân như "major preference" và "school preference" là một cải tiến so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào các biến chính mà bỏ qua vai trò của các yếu tố bối cảnh hoặc đặc điểm cá nhân, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự khác biệt trong phản ứng của các nhóm sinh viên. Các bảng "Multigroup Tests Desired_major – Not_desired_major" và "Multigroup Tests Desired_school – Not_desired_school" minh chứng cho sự đổi mới này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với hỗ trợ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mối tương quan mạnh mẽ hoặc thậm chí là sự leo thang giữa ý định không gắn kết trong học tập (SDI) và ý định gắn kết tiêu cực ngoài học tập (NEI), được thể hiện qua "Relationship between non-positive engagement behaviors testing results .101". Mặc dù sinh viên có thể không hài lòng với chất lượng học thuật trong lớp học (disengagement), việc họ sẵn sàng thể hiện các hành vi tiêu cực ra bên ngoài (ví dụ: eWOM tiêu cực, chia sẻ phản hồi xấu trên mạng xã hội) là một bước leo thang đáng lo ngại. Điều này cho thấy rằng disengagement không chỉ là một trạng thái thụ động mà có thể là tiền thân của các hành vi chủ động gây hại đến danh tiếng HEI, đặc biệt ở thế hệ Gen Z "are viewed as the first generation of true digital natives; searching and unveiling the truth behind all things is the root of their behavior (e.g., Francis & Hoefel 2018, Lypnytska, 2019)." Phát hiện này nhấn mạnh rằng HEI không thể chỉ tập trung vào việc chống lại sự thụ động mà còn phải chủ động ngăn chặn các hình thức phản ứng tiêu cực khác nhau.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) riêng biệt theo nghĩa một tài liệu độc lập, nhưng chương Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Research Methods) và các phần liên quan đã mô tả đầy đủ và chi tiết các bước cần thiết để tái tạo nghiên cứu. Các chi tiết bao gồm:

    • Thiết kế nghiên cứu (định lượng, khảo sát trực tuyến).
    • Mô tả đối tượng nghiên cứu (sinh viên đại học ở Hà Nội, 5 trường công lập tự chủ và 1 trường tư).
    • Quy trình phát triển công cụ và bảng hỏi (development of instrument and questionnaire), với các mục đo lường (measurement items) cụ thể cho các biến như PAQ, DIS, SDI, NEI và TPB.
    • Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí lựa chọn/loại trừ.
    • Các phương pháp thu thập dữ liệu (online survey, convenient random sampling).
    • Các phương pháp phân tích thống kê (Refinement and Validation of Instrument, EFA, CFA, SEM, Mediation Analysis, Multigroup Analysis) cùng với phần mềm sử dụng (SPSS 26.0, AMOS 24). Những chi tiết này (ví dụ, "Table 3.1: Measurement items for perceived academic quality and student dissatisfaction") cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức thực hiện nghiên cứu và, về lý thuyết, có thể tái tạo nó trong các bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, phần "Limitations and Future Research" trong Chương 5 đã đề xuất một agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, đủ sâu rộng để hình thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu trong khoảng 5-7 năm tới. Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu định tính sâu hơn.
    • Nghiên cứu theo chiều dọc.
    • Mở rộng mô hình để bao gồm các yếu tố phi học thuật.
    • Kiểm tra các chiến lược can thiệp của HEI.
    • Nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Đây là những định hướng cụ thể và thực tiễn, có thể dẫn dắt các nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về gắn kết sinh viên phi tích cực và tác động của nó.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng trong lĩnh vực gắn kết sinh viên và marketing giáo dục với năm đóng góp cụ thể sau:

  1. Tiên phong nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về gắn kết sinh viên phi tích cực: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên kiểm tra cụ thể các mối quan hệ giữa chất lượng học thuật cảm nhận, sự không hài lòng, ý định không gắn kết và ý định gắn kết tiêu cực trong giáo dục đại học, giải quyết một khoảng trống lớn trong lý thuyết CE và SE.
  2. Tích hợp đột phá Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB): Việc áp dụng TPB để giải thích ý định hành vi phi tích cực của sinh viên là một đổi mới lý thuyết và phương pháp luận, mở rộng phạm vi ứng dụng của TPB và làm phong phú thêm khung lý thuyết CE/SE.
  3. Khám phá tác động điều tiết của yếu tố cá nhân: Nghiên cứu đã định lượng vai trò quan trọng của sự ưu tiên chuyên ngành và ưu tiên trường học, cho thấy các yếu tố cá nhân này làm thay đổi đáng kể cách sinh viên phản ứng với chất lượng học thuật.
  4. Hé lộ mối tương quan giữa các hình thái gắn kết phi tích cực: Phát hiện về mối liên hệ giữa ý định không gắn kết trong học tập và ý định gắn kết tiêu cực ngoài học tập chỉ ra một cơ chế leo thang hành vi, mang lại cái nhìn mới mẻ cho các nhà quản lý HEI.
  5. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho HEI tự chủ: Trong bối cảnh Việt Nam và các nước đang phát triển, luận án cung cấp dữ liệu thực tế và các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cho các HEI đang hoạt động dưới cơ chế tự chủ, giúp họ thích ứng với môi trường cạnh tranh và "khách hàng" sinh viên ngày càng khắt khe.

Luận án thúc đẩy sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu về hành vi sinh viên, từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố tích cực sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, thừa nhận và giải quyết các khía cạnh tiêu cực. Điều này được chứng minh bằng việc thành công trong việc "investigate the non-positive valence of SE/CE which are disengagement and negative engagement intention of students under the impact of the perceived academic quality of HEI and students’ dissatisfaction."

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) việc sử dụng TPB để giải thích các hành vi tiêu cực khác của khách hàng trong các lĩnh vực dịch vụ đa dạng; (2) nghiên cứu về sự leo thang của các hình thái gắn kết phi tích cực và các điểm uốn tiềm năng; và (3) các nghiên cứu so sánh quốc tế về hành vi sinh viên phi tích cực trong bối cảnh thị trường hóa giáo dục toàn cầu, như đã được đề cập trong các xu hướng ở Mỹ và các nước phát triển. Với cách tiếp cận liên ngành và các phát hiện cụ thể, luận án có relevance toàn cầu, cung cấp các bài học cho các HEI trên thế giới đang phải đối mặt với những thách thức tương tự trong việc quản lý kỳ vọng và sự gắn kết của sinh viên. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc cải thiện chất lượng giáo dục đại học, tăng cường sự hài lòng của sinh viên, và phát triển các chính sách giáo dục hiệu quả hơn trong tương lai.