Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng năng lực khoa học học sinh Việt Nam qua PISA 2015
Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục
Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
I.1. Lý do chọn đề tài
I.2. Mục đích nghiên cứu
I.3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu
I.4. Câu hỏi nghiên cứu
I.5. Giả thuyết nghiên cứu
I.6. Giới hạn nghiên cứu của luận án
I.7. Nhiệm vụ nghiên cứu
I.8. Phương pháp nghiên cứu
I.9. Đóng góp mới của luận án
I.10. Cấu trúc của luận án
1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan chung về PISA
1.1.1. Giới thiệu chung về PISA
1.1.2. Lĩnh vực khoa học của PISA
1.1.3. Khung phiếu hỏi của PISA
1.2. Chương trình giáo dục phổ thông của Việt Nam
1.2.1. Quan điểm chương trình giáo dục phổ thông
1.2.2. Khung năng lực khoa học
1.2.3. So sánh khung năng lực khoa học của Việt Nam và OECD
1.3. Ảnh hưởng của các nhân tố ở cấp độ HS đến thành tích khoa học
1.3.1. Giới tính HS
1.3.2. Điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội
1.3.3. Động cơ học tập
1.3.4. Tự nhận thức
1.3.5. Cảm giác gắn kết với trường học
1.3.6. Môi trường kỷ luật trong lớp học
1.3.7. Sự hỗ trợ của GV cho HS
1.3.8. Dạy học khoa học dựa trên truy vấn và thực hành học tập
1.3.9. Hướng dẫn khoa học do GV định hướng
1.3.10. Phản hồi nhận thức
1.4. Ảnh hưởng của các nhân tố nhà trường đến thành tích khoa học
1.4.1. Ảnh hưởng của đặc điểm loại hình trường
1.4.2. Ảnh hưởng của quy mô trường học
1.4.3. Ảnh hưởng của bầu không khí nhà trường
1.4.4. Ảnh hưởng của nguồn lực nhà trường
1.5. Ảnh hưởng tổng hợp của các nhân tố qua phân tích đa cấp
1.6. Bối cảnh nghiên cứu dữ liệu PISA Việt Nam
1.6.1. Tình hình triển khai PISA tại Việt Nam
1.6.2. Các nghiên cứu của tác giả trong nước về PISA
1.6.3. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài về PISA Việt Nam
1.7. Kết luận Chương 1
2. Các khái niệm cơ bản của đề tài
2.1. Nhân tố ảnh hưởng
2.2. Kết quả học tập
2.3. Khái niệm năng lực khoa học
2.4. Phân tích đa cấp và phân tích tuyến tính đa cấp
2.5. Các lý thuyết liên quan đến hoạt động học tập
2.5.1. Khái niệm hoạt động học
2.5.2. Lý thuyết nhận thức
2.5.3. Lý thuyết kiến tạo
2.5.4. Lý thuyết hành vi
2.5.5. Lý thuyết hành vi có kế hoạch
2.5.6. Lý thuyết tự quyết
2.6. Đánh giá diện rộng và việc phản hồi thông tin trong giáo dục
2.6.1. Khái niệm đánh giá diện rộng
2.6.2. Vai trò của đánh giá diện rộng
2.7. Mô hình và lý thuyết liên quan đến nghiên cứu hiệu quả trường học
2.7.1. Khái niệm nghiên cứu hiệu quả trường học
2.7.2. Mô hình nghiên cứu hiệu quả trường học
2.7.3. Các nghiên cứu hiệu quả trường học
2.8. Lý thuyết dự phòng của tổ chức
2.9. Mô hình tuyến tính đa cấp
2.9.1. Nền tảng khái niệm
2.9.2. Mô hình tuyến tính hai tầng
2.9.3. Các giả định để sử dụng mô hình tuyến tính đa cấp
2.10. Phương pháp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp
2.10.1. Khái niệm dữ liệu thứ cấp
2.10.2. Vai trò của phân tích dữ liệu thứ cấp các chương trình đánh giá diện rộng
2.11. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp
2.12. Khung nghiên cứu của luận án
2.13. Kết luận Chương 2
3. PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. Tổng quan chung về phương pháp và thiết kế nghiên cứu của luận án
3.1.1. Giới thiệu chung
3.1.2. Thiết kế phương pháp nghiên cứu hỗn hợp của luận án
3.2. Tổ chức nghiên cứu
3.2.1. Bước 1: Xác định mục đích nghiên cứu
3.2.2. Bước 2: Nghiên cứu cơ sở lý luận
3.2.3. Bước 3: Xác định phương pháp nghiên cứu
3.2.4. Bước 4: Tiến hành thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu
3.2.5. Bước 5: Tổng hợp kết quả và kết luận
3.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.3.1. Tổng thể và mẫu nghiên cứu
3.3.2. Thu thập và làm sạch dữ liệu
3.3.3. Độ hiệu lực và độ tin cậy của các thang đo
3.3.4. Xác định các biến nghiên cứu
3.3.5. Phân tích dữ liệu định lượng
3.4. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.4.1. Phương pháp phỏng vấn
3.4.2. Đối tượng phỏng vấn
3.4.3. Nội dung và cách thức phỏng vấn
3.4.4. Phân tích dữ liệu phỏng vấn
3.4.5. Đánh giá độ tin cậy của dữ liệu phỏng vấn
3.5. Kết luận Chương 3
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả thống kê mô tả
4.1.1. Biến phụ thuộc
4.1.2. Các biến độc lập
4.2. Kết quả phân tích mô hình tuyến tính đa cấp (HLM)
4.2.1. Kết quả phân tích phương sai của mô hình
4.2.2. Mô hình tuyến tính đa cấp chỉ có các biến số ở cấp học sinh
4.2.3. Mô hình tuyến tính đa cấp có các biến số cấp HS và các biến số cấp trường
4.2.4. Chiều hướng và mức độ quan trọng của các biến trong mô hình
4.2.5. Phương sai giải thích ở mô hình cuối cùng
4.3. Kết quả phỏng vấn
4.3.1. Dạy, học, kiểm tra, đánh giá năng lực khoa học trong nhà trường
4.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của HS
4.3.3. Các khuyến nghị về dạy học khoa học và kiểm tra, đánh giá năng lực khoa học ở Việt Nam hiện nay theo chương trình GDPT mới
4.4. Kết luận Chương 4
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
C.1. Khuyến nghị dành cho Chính phủ và Bộ GDĐT
C.2. Khuyến nghị cho các Sở GDĐT, hiệu trưởng các trường phổ thông
C.3. Khuyến nghị dành cho GV khoa học
C.4. Khuyến nghị dành cho HS
C.5. Khuyến nghị cho phụ huynh HS
C.6. Khuyến nghị dành cho các nhà nghiên cứu, cộng đồng xã hội
C.7. Hạn chế nghiên cứu
C.8. Các nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
A.1. Phụ lục 1: Kết quả phân tích nhân tố khám phá
A.2. Phụ lục 2: Kết quả phân tích độ giá trị cấu trúc bằng mô hình Rasch
A.3. Phụ lục 3: Kết quả phân tích tương quan của các biến độc lập và biến phụ thuộc
A.4. Phụ lục 4: Kết quả phân tích các mô hình tuyến tính đa cấp
A.5. Câu hỏi phỏng vấn GV và hiệu trưởng
A.6. Phiếu hỏi PISA chu kỳ 2015
Tóm tắt nội dung
I. Chương trình PISA 2015 và năng lực khoa học
Chương trình đánh giá quốc tế PISA (Programme for International Student Assessment) do OECD tổ chức là công cụ đo lường quan trọng. Chu kỳ PISA 2015 tập trung đánh giá năng lực khoa học học sinh 15 tuổi. Việt Nam tham gia PISA từ năm 2012, đạt kết quả ấn tượng ở chu kỳ 2015. Năng lực khoa học không chỉ đo kiến thức mà còn đánh giá khả năng vận dụng. PISA 2015 sử dụng khung đánh giá mới, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại. Học sinh Việt Nam xếp hạng cao trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng học tập để cải thiện chất lượng. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu PISA 2015 Việt Nam một cách toàn diện.
1.1. Khung đánh giá năng lực khoa học PISA
PISA đánh giá ba năng lực khoa học chính. Thứ nhất là giải thích hiện tượng khoa học. Thứ hai là đánh giá và thiết kế phương pháp khoa học. Thứ ba là diễn giải dữ liệu và bằng chứng khoa học. Mỗi năng lực yêu cầu tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh cần hiểu bản chất khoa học, không chỉ ghi nhớ công thức. OECD xây dựng khung năng lực tư duy khoa học dựa trên nghiên cứu quốc tế. Bài kiểm tra PISA sử dụng tình huống thực tế để đánh giá giáo dục. Điều này giúp đo lường khả năng áp dụng kiến thức vào cuộc sống.
1.2. Thành tích khoa học học sinh Việt Nam
Học sinh Việt Nam đạt điểm trung bình cao trong PISA 2015. Kết quả vượt nhiều nước phát triển về thành tích khoa học. Tỷ lệ học sinh đạt trình độ cao đáng kể. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa vùng miền khác nhau. Giáo dục phổ thông Việt Nam cho thấy điểm mạnh về kiến thức cơ bản. Học sinh thể hiện kỹ năng tốt trong giải bài tập truyền thống. Nhưng năng lực tư duy sáng tạo còn hạn chế. Cần phát triển kỹ năng thực hành và khám phá khoa học.
1.3. Ý nghĩa đánh giá quốc tế với giáo dục Việt Nam
Chương trình đánh giá quốc tế PISA cung cấp thông tin quý giá. Dữ liệu giúp so sánh chất lượng giáo dục với các nước. Kết quả PISA 2015 là cơ sở để cải cách chương trình. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các hệ thống giáo dục hàng đầu. Đánh giá giáo dục diện rộng phát hiện điểm mạnh và yếu. OECD cung cấp phân tích sâu về yếu tố ảnh hưởng học tập. Thông tin này hỗ trợ hoạch định chính sách giáo dục phổ thông. Giáo viên và nhà quản lý có dữ liệu để cải thiện phương pháp dạy học.
II. Nhân tố cấp độ học sinh ảnh hưởng năng lực khoa học
Nhiều yếu tố ảnh hưởng học tập ở cấp độ cá nhân học sinh. Nghiên cứu PISA 2015 xác định các biến số quan trọng. Giới tính, điều kiện kinh tế xã hội tác động đến thành tích khoa học. Động cơ học tập và tự nhận thức đóng vai trò then chốt. Cảm giác gắn kết với trường học ảnh hưởng kết quả. Môi trường lớp học và sự hỗ trợ của giáo viên rất quan trọng. Phương pháp dạy học khoa học dựa trên truy vấn mang lại hiệu quả. Phản hồi nhận thức từ giáo viên giúp học sinh tiến bộ. Luận án phân tích từng nhân tố một cách chi tiết.
2.1. Ảnh hưởng của giới tính và điều kiện kinh tế
Giới tính tạo ra sự khác biệt trong năng lực khoa học. Nam sinh thường có xu hướng hứng thú hơn với khoa học tự nhiên. Nữ sinh có điểm mạnh ở khả năng đọc hiểu và phân tích. Tuy nhiên, khoảng cách giới tính đang thu hẹp dần. Tình trạng kinh tế, xã hội và văn hóa (ESCS) ảnh hưởng lớn. Học sinh từ gia đình có điều kiện tốt thường đạt điểm cao hơn. Họ tiếp cận nhiều nguồn học liệu và cơ hội học tập. Bố mẹ có trình độ cao hỗ trợ con học tập hiệu quả. Chính sách giáo dục cần giảm bất bình đẳng này.
2.2. Vai trò của động cơ và tự nhận thức
Động cơ học tập thúc đẩy học sinh nỗ lực hơn. Học sinh có mục tiêu rõ ràng đạt thành tích khoa học cao. Sự tò mò và hứng thú với khoa học tạo động lực mạnh. Tự nhận thức về năng lực ảnh hưởng đến kết quả học tập. Học sinh tự tin vào khả năng của mình học tốt hơn. Niềm tin vào bản thân giúp vượt qua khó khăn. Giáo viên cần xây dựng tự tin cho học sinh. Phản hồi tích cực tăng cường tự nhận thức tích cực.
2.3. Môi trường học tập và hỗ trợ giáo viên
Cảm giác gắn kết với trường học cải thiện năng lực khoa học. Học sinh yêu thích môi trường học tập có động lực cao. Môi trường kỷ luật trong lớp học tạo điều kiện tập trung. Lớp học có trật tự giúp học sinh tiếp thu bài tốt hơn. Sự hỗ trợ của giáo viên rất quan trọng với học sinh Việt Nam. Giáo viên tận tâm giải đáp thắc mắc nâng cao hiểu biết. Dạy học khoa học dựa trên truy vấn khuyến khích tư duy. Học sinh được thực hành, khám phá phát triển năng lực tốt hơn.
III. Nhân tố cấp độ trường học tác động thành tích
Đặc điểm nhà trường ảnh hưởng đến năng lực khoa học học sinh. Loại hình trường công lập hay tư thục tạo ra sự khác biệt. Quy mô trường học tác động đến chất lượng dạy và học. Bầu không khí nhà trường ảnh hưởng môi trường học tập. Nguồn lực vật chất và nhân lực quyết định hiệu quả giáo dục. Trang thiết bị phòng thí nghiệm khoa học rất cần thiết. Đội ngũ giáo viên có trình độ cao nâng cao chất lượng. Quản lý nhà trường hiệu quả tạo môi trường thuận lợi. Phân tích đa cấp giúp hiểu rõ tác động của các yếu tố này.
3.1. Loại hình và quy mô trường học
Trường công lập và tư thục có điểm mạnh riêng. Trường tư thục thường có nguồn lực tốt hơn về cơ sở vật chất. Trường công lập có đội ngũ giáo viên ổn định và kinh nghiệm. Tuy nhiên, chất lượng phụ thuộc nhiều vào quản lý cụ thể. Quy mô trường học ảnh hưởng đến tỷ lệ giáo viên/học sinh. Trường quy mô vừa phải thường đạt hiệu quả cao. Trường quá lớn khó quản lý và chăm sóc cá nhân. Trường quá nhỏ thiếu nguồn lực và cạnh tranh.
3.2. Bầu không khí và văn hóa nhà trường
Bầu không khí tích cực tạo động lực học tập cho học sinh. Văn hóa nhà trường khuyến khích học hỏi nâng cao thành tích. Mối quan hệ tốt giữa giáo viên và học sinh quan trọng. Sự hợp tác giữa gia đình và nhà trường mang lại hiệu quả. Kỷ luật hợp lý tạo môi trường an toàn và tập trung. Trường có tinh thần khoa học mạnh phát triển năng lực tốt. Hoạt động ngoại khóa về khoa học kích thích hứng thú. Thi đua học tập lành mạnh thúc đẩy học sinh tiến bộ.
3.3. Nguồn lực vật chất và nhân lực
Phòng thí nghiệm khoa học đầy đủ giúp học sinh thực hành. Trang thiết bị hiện đại nâng cao chất lượng dạy học. Thư viện và tài liệu tham khảo hỗ trợ học tập. Giáo viên có trình độ chuyên môn cao dạy hiệu quả hơn. Đào tạo thường xuyên giúp giáo viên cập nhật kiến thức. Tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn ảnh hưởng đến kết quả học sinh. Đầu tư vào nguồn lực nhà trường cải thiện thành tích khoa học. Chính sách phân bổ ngân sách cần công bằng và hiệu quả.
IV. Phương pháp nghiên cứu phân tích dữ liệu PISA
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu PISA 2015 Việt Nam chính thức. Mẫu nghiên cứu bao gồm học sinh 15 tuổi từ nhiều tỉnh thành. Phương pháp phân tích tuyến tính đa cấp (HLM) được áp dụng. HLM phù hợp với cấu trúc dữ liệu phân cấp của PISA. Học sinh lồng trong lớp học, lớp học lồng trong trường. Phân tích thành phần chính (PCA) xác định các nhân tố quan trọng. Ước lượng khả năng hợp lý (WLE) tính điểm năng lực khoa học. Nghiên cứu tuân thủ quy trình phân tích dữ liệu PISA của OECD. Kết quả được kiểm định độ tin cậy và giá trị.
4.1. Mô hình tuyến tính đa cấp HLM
Mô hình HLM phân tích đồng thời nhiều cấp độ. Cấp độ 1 là các biến số ở mức học sinh cá nhân. Cấp độ 2 là các biến số ở mức trường học. HLM tính toán ảnh hưởng của từng nhân tố chính xác. Phương pháp này xử lý tốt dữ liệu phân cấp. Kết quả cho biết tỷ lệ phương sai giải thích ở mỗi cấp. Hệ số hồi quy thể hiện mức độ tác động của biến. Kiểm định thống kê xác nhận ý nghĩa của các nhân tố.
4.2. Thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu PISA 2015 Việt Nam được thu thập theo tiêu chuẩn quốc tế. Mẫu đại diện cho học sinh 15 tuổi trên toàn quốc. Phiếu hỏi học sinh và hiệu trưởng cung cấp thông tin đầy đủ. Dữ liệu được làm sạch và kiểm tra tính nhất quán. Các biến số được mã hóa theo hướng dẫn của OECD. Trọng số mẫu được áp dụng để đảm bảo tính đại diện. Phần mềm chuyên dụng xử lý dữ liệu PISA chính xác. Quy trình đảm bảo tính khách quan và tin cậy.
4.3. Phân tích thành phần chính PCA
PCA giảm số lượng biến số xuống các thành phần chính. Phương pháp này xác định các nhân tố tiềm ẩn quan trọng. Các biến có tương quan cao được nhóm lại. Kết quả PCA đơn giản hóa mô hình phân tích. Giá trị Eigenvalue xác định số lượng thành phần giữ lại. Tải nhân tố cho biết mức độ đóng góp của từng biến. PCA giúp tránh đa cộng tuyến trong mô hình HLM. Phương pháp này được OECD khuyến nghị cho dữ liệu PISA.
V. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu xác định được nhiều nhân tố ảnh hưởng năng lực khoa học. Điều kiện kinh tế xã hội có tác động mạnh nhất ở cấp học sinh. Động cơ học tập và tự tin vào bản thân rất quan trọng. Phương pháp dạy học khoa học dựa trên truy vấn hiệu quả cao. Sự hỗ trợ của giáo viên cải thiện đáng kể thành tích học sinh. Ở cấp trường, nguồn lực vật chất ảnh hưởng đến kết quả. Bầu không khí nhà trường tích cực nâng cao năng lực. Tỷ lệ phương sai giải thích cho thấy cả hai cấp đều quan trọng. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc.
5.1. Nhân tố cấp học sinh có ảnh hưởng lớn
Chỉ số ESCS giải thích phần lớn sự khác biệt thành tích. Học sinh từ gia đình khá giả đạt điểm cao hơn đáng kể. Động cơ học tập nội tại thúc đẩy năng lực khoa học. Học sinh tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề học tốt hơn. Cảm giác thuộc về trường học tạo môi trường học tập tích cực. Kỷ luật trong lớp học giúp học sinh tập trung vào bài. Các nhân tố này có thể can thiệp qua chính sách giáo dục. Hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh khó khăn cải thiện công bằng.
5.2. Phương pháp dạy học tác động hiệu quả
Dạy học khoa học dựa trên truy vấn nâng cao năng lực tư duy. Học sinh được đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp. Thực hành thí nghiệm giúp hiểu sâu kiến thức khoa học. Giáo viên định hướng phù hợp hỗ trợ quá trình học. Phản hồi nhận thức kịp thời giúp học sinh điều chỉnh. Kết hợp nhiều phương pháp dạy học mang lại kết quả tốt. Giáo viên cần được đào tạo về phương pháp hiện đại. Chương trình giáo dục phổ thông nên khuyến khích dạy học tích cực.
5.3. Nguồn lực trường học cần được đầu tư
Trường có phòng thí nghiệm đầy đủ giúp học sinh đạt điểm cao. Trang thiết bị hiện đại hỗ trợ dạy học khoa học hiệu quả. Giáo viên có trình độ cao và kinh nghiệm dạy tốt hơn. Quy mô trường vừa phải tạo điều kiện quản lý hiệu quả. Bầu không khí học tập tích cực khuyến khích học sinh phát triển. Đầu tư công bằng vào các trường cải thiện chất lượng chung. Chính sách cần ưu tiên trường vùng khó khăn. Nguồn lực nhà trường là yếu tố ảnh hưởng học tập có thể kiểm soát.
VI. Khuyến nghị cải thiện năng lực khoa học học sinh
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị cho giáo dục Việt Nam. Cần giảm tác động của bất bình đẳng kinh tế xã hội. Chính sách hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh khó khăn cần tăng cường. Phát triển động cơ học tập nội tại cho học sinh quan trọng. Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học hiện đại cần thiết. Đầu tư vào cơ sở vật chất trường học, đặc biệt vùng khó khăn. Xây dựng văn hóa nhà trường khuyến khích học tập khoa học. Cải cách chương trình đánh giá quốc tế giúp theo dõi tiến bộ. Sử dụng kết quả PISA để hoàn thiện chính sách giáo dục phổ thông.
6.1. Chính sách giảm bất bình đẳng giáo dục
Tăng ngân sách hỗ trợ học sinh nghèo và vùng khó khăn. Cung cấp học bổng và tài liệu học tập miễn phí. Xây dựng thêm trường chất lượng cao ở vùng nông thôn. Chính sách ưu tiên tuyển dụng giáo viên giỏi về vùng sâu. Hỗ trợ phụ huynh có thu nhập thấp tham gia giáo dục con. Tạo điều kiện tiếp cận công nghệ cho mọi học sinh. Giám sát việc phân bổ nguồn lực công bằng giữa các trường. Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ thường xuyên.
6.2. Đổi mới phương pháp dạy học khoa học
Khuyến khích dạy học dựa trên truy vấn và thực hành. Trang bị phòng thí nghiệm và thiết bị cho tất cả trường. Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học tích cực. Giảm áp lực thi cử để học sinh tập trung phát triển năng lực. Tích hợp công nghệ vào dạy học khoa học hiệu quả. Khuyến khích học sinh tham gia dự án khoa học thực tế. Xây dựng ngân hàng tài liệu dạy học khoa học chất lượng. Tạo cơ hội cho giáo viên học hỏi kinh nghiệm quốc tế.
6.3. Sử dụng kết quả PISA cải thiện giáo dục
Phân tích kết quả PISA 2015 để xác định điểm mạnh yếu. Sử dụng dữ liệu PISA làm cơ sở cải cách chương trình. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước đạt thành tích cao. Tiếp tục tham gia các chu kỳ PISA để theo dõi tiến bộ. Đào tạo cán bộ phân tích và sử dụng dữ liệu đánh giá diện rộng. Công bố kết quả nghiên cứu cho giáo viên và nhà quản lý. Xây dựng hệ thống đánh giá giáo dục quốc gia tương tự PISA. Tạo văn hóa sử dụng bằng chứng trong hoạch định chính sách.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án phân tích nhân tố ảnh hưởng năng lực khoa học học sinh Việt Nam qua PISA 2015. Áp dụng mô hình HLM đánh giá tác động yếu tố học sinh và nhà trường.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng năng lực khoa học học sinh Việt Nam PISA 2015" thuộc chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng năng lực khoa học học sinh Việt Nam PISA 2015" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.