Luận án: Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình trong dạy học Sinh học cho sinh viên sư phạm
Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập thông qua phương pháp đánh giá hiệu quả.
Sư phạm Sinh học
Luan An
Luận án
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở & tầm quan trọng kỹ năng đánh giá quá trình
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Sư phạm Sinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở tầm quan trọng kỹ năng đánh giá quá trình
Kỹ năng đánh giá quá trình là nền tảng cho giáo viên hiện đại. Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu tổng quan về đánh giá quá trình được trình bày. Tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng này cho sinh viên sư phạm Sinh học được nhấn mạnh. Thực trạng năng lực đánh giá của sinh viên được khảo sát. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Đảm bảo giáo viên tương lai có năng lực đánh giá học sinh toàn diện.
1.1. Khái niệm và vai trò đánh giá thường xuyên
Đánh giá quá trình (đánh giá thường xuyên) là hoạt động liên tục. Mục đích là thu thập thông tin về tiến độ học tập. Thông tin này được sử dụng để điều chỉnh dạy và học. Đánh giá quá trình không chỉ đo lường kết quả. Hoạt động này còn cung cấp phản hồi trong giáo dục. Phản hồi giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu. Giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học. Đánh giá quá trình thúc đẩy học sinh chủ động học tập. Nó phát triển năng lực tự đánh giá cho học sinh. Kỹ năng này cần thiết cho sinh viên sư phạm Sinh học.
1.2. Thực trạng năng lực đánh giá của sinh viên
Thực trạng năng lực đánh giá của sinh viên sư phạm Sinh học còn hạn chế. Nhiều sinh viên chưa nắm vững các phương pháp đánh giá học tập. Việc thiết kế công cụ đánh giá hiệu quả chưa được chú trọng. Khả năng thu thập và xử lý thông tin phản hồi còn yếu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đánh giá học sinh trong tương lai. Nhu cầu rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình là cấp thiết. Chương trình đào tạo cần tăng cường thực hành. Sinh viên cần được tiếp cận các công cụ đánh giá đa dạng. Cần có sự hướng dẫn cụ thể từ giảng viên.
1.3. Lợi ích của phản hồi trong giáo dục
Phản hồi trong giáo dục đóng vai trò trung tâm. Phản hồi kịp thời giúp học sinh hiểu rõ mình đang ở đâu. Phản hồi hướng dẫn học sinh cải thiện hiệu quả. Giáo viên có thông tin để điều chỉnh bài giảng. Đánh giá thường xuyên cung cấp cơ hội phản hồi liên tục. Phản hồi không chỉ là điểm số. Nó là những nhận xét cụ thể, mang tính xây dựng. Kỹ năng cung cấp và tiếp nhận phản hồi là thành phần quan trọng của kỹ năng đánh giá quá trình. Phản hồi hiệu quả thúc đẩy sự tiến bộ của cả người học và người dạy.
II.Cấu trúc cốt lõi của kỹ năng đánh giá quá trình
Kỹ năng đánh giá quá trình là tập hợp các kỹ năng thành phần. Các kỹ năng này hoạt động đồng bộ. Cấu trúc kỹ năng bao gồm xác định mục tiêu, thiết kế công cụ, thu nhận và sử dụng phản hồi. Sinh viên sư phạm Sinh học cần nắm vững cấu trúc này. Việc hiểu rõ từng thành phần giúp rèn luyện hiệu quả. Mỗi kỹ năng đều có vai trò riêng. Chúng bổ trợ lẫn nhau để tạo nên năng lực đánh giá học sinh toàn diện. Đây là nền tảng cho việc áp dụng phương pháp đánh giá học tập hiệu quả.
2.1. Xác định mục tiêu và tiêu chí đánh giá học sinh
Kỹ năng đầu tiên là xác định mục tiêu đánh giá quá trình. Mục tiêu phải rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường. Tiêu chí đánh giá học sinh cần được xây dựng minh bạch. Tiêu chí này phải phù hợp với chuẩn đầu ra môn học. Kỹ năng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nội dung Sinh học. Giáo viên cần biết học sinh cần đạt được gì. Mục tiêu đánh giá định hướng cho toàn bộ quá trình. Nó giúp sinh viên sư phạm Sinh học biết cách tập trung vào những gì quan trọng. Đây là bước then chốt trong việc phát triển năng lực đánh giá học sinh.
2.2. Thiết kế công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp
Kỹ năng này tập trung vào việc lựa chọn và thiết kế công cụ đánh giá. Các phương pháp đánh giá học tập đa dạng có thể được sử dụng. Ví dụ: quan sát, vấn đáp, bài tập nhỏ, dự án. Công cụ đánh giá bao gồm phiếu quan sát, bảng kiểm, rubric đánh giá. Thiết kế công cụ phải đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Công cụ cần thu thập được thông tin cần thiết. Sinh viên sư phạm Sinh học cần biết cách tạo ra các công cụ này. Công cụ phải phản ánh đúng mục tiêu đã đặt ra. Nó hỗ trợ việc thu thập dữ liệu khách quan.
2.3. Thu nhận xử lý và sử dụng thông tin phản hồi
Thu nhận thông tin phản hồi là bước quan trọng. Giáo viên cần biết cách lắng nghe, quan sát và ghi chép. Xử lý thông tin phản hồi đòi hỏi kỹ năng phân tích, tổng hợp. Thông tin phải được chuyển hóa thành nhận định có ý nghĩa. Kỹ năng sử dụng thông tin phản hồi là áp dụng những nhận định này. Giáo viên dùng nó để điều chỉnh kế hoạch giảng dạy. Học sinh dùng nó để cải thiện học tập. Phản hồi trong giáo dục cần cụ thể, kịp thời và mang tính xây dựng. Sinh viên sư phạm Sinh học phải thành thạo các bước này. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả của đánh giá quá trình.
III.Phương pháp rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình hiệu quả
Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học cần có phương pháp khoa học. Các nguyên tắc và quy trình cụ thể được xây dựng. Nhiều biện pháp hỗ trợ được áp dụng. Mục tiêu là phát triển năng lực đánh giá học sinh một cách bền vững. Chương trình đào tạo cần tích hợp sâu rộng các hoạt động thực hành. Sinh viên cần có cơ hội trải nghiệm thực tế. Việc kết hợp lý thuyết và thực tiễn là yếu tố then chốt. Đảm bảo sinh viên thành thạo các kỹ năng cốt lõi.
3.1. Nguyên tắc và quy trình rèn luyện kỹ năng
Quá trình rèn luyện tuân thủ các nguyên tắc sư phạm. Ví dụ: nguyên tắc phát huy tính tích cực, nguyên tắc gắn với thực tiễn. Quy trình rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc trang bị kiến thức nền tảng. Tiếp theo là thực hành các kỹ năng thành phần. Sau đó là thực hành tổng hợp và đánh giá kết quả. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả. Nó giúp sinh viên sư phạm Sinh học xây dựng từng bước. Kỹ năng được hình thành vững chắc qua các giai đoạn. Cần có sự theo dõi và hỗ trợ liên tục.
3.2. Biện pháp hỗ trợ nâng cao năng lực đánh giá
Các biện pháp hỗ trợ đa dạng được áp dụng. Bao gồm việc tổ chức các buổi thảo luận chuyên đề. Thực hành phân tích các trường hợp đánh giá thực tế. Sinh viên được hướng dẫn thiết kế công cụ đánh giá. Thực hiện các tình huống sư phạm giả định. Giảng viên cung cấp phản hồi chi tiết cho từng sinh viên. Các bài tập thực hành được thiết kế phù hợp. Mục tiêu là giúp sinh viên sư phạm Sinh học vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Nâng cao năng lực đánh giá học sinh thông qua trải nghiệm. Sử dụng công cụ đánh giá như rubric đánh giá để sinh viên tự đánh giá công việc của mình.
3.3. Tích hợp tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng
Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng là hai phương pháp hiệu quả. Chúng bổ trợ cho quá trình rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình. Sinh viên tự đánh giá giúp họ nhận biết năng lực bản thân. Nó phát triển kỹ năng tự phản biện và điều chỉnh. Đánh giá đồng đẳng giúp sinh viên học hỏi từ bạn bè. Họ rèn luyện kỹ năng cho phản hồi trong giáo dục. Kỹ năng cung cấp và tiếp nhận phản hồi được cải thiện. Các hoạt động này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên. Tăng cường khả năng hợp tác và tư duy phản biện. Đây là những yếu tố quan trọng trong năng lực đánh giá học sinh.
IV.Đánh giá đo lường mức độ kỹ năng đánh giá học sinh
Việc đánh giá và đo lường mức độ kỹ năng đánh giá quá trình là cần thiết. Hoạt động này giúp xác định sự tiến bộ của sinh viên sư phạm Sinh học. Thang đo và rubric đánh giá là những công cụ quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn khách quan về năng lực đánh giá học sinh. Theo dõi đường phát triển kỹ năng giúp điều chỉnh phương pháp đào tạo. Đảm bảo sinh viên đạt được chuẩn đầu ra. Việc đo lường chính xác là cơ sở cho các cải tiến. Nâng cao chất lượng chương trình rèn luyện.
4.1. Thang đo mức độ phát triển kỹ năng chuẩn
Thang đo mức độ phát triển kỹ năng được xây dựng. Thang đo này dựa trên các mô hình lý thuyết quốc tế. Nó mô tả các cấp độ từ cơ bản đến thành thạo. Mỗi cấp độ có các tiêu chí rõ ràng. Thang đo giúp định vị năng lực hiện tại của sinh viên. Nó cũng là mục tiêu để sinh viên phấn đấu. Việc áp dụng thang đo giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá. Đảm bảo tính nhất quán và công bằng. Sinh viên sư phạm Sinh học có thể tự đánh giá sự tiến bộ của mình. Đây là một công cụ đánh giá quan trọng.
4.2. Xây dựng và áp dụng rubric đánh giá
Rubric đánh giá là công cụ chi tiết để đo lường kỹ năng. Rubric này mô tả các tiêu chí đánh giá. Mỗi tiêu chí có các mức độ đạt được khác nhau. Việc xây dựng rubric cần sự rõ ràng, dễ hiểu. Rubric giúp sinh viên sư phạm Sinh học biết được kỳ vọng. Nó cung cấp phản hồi cụ thể, khách quan. Rubric đánh giá cũng được sử dụng cho tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Công cụ này làm tăng tính minh bạch. Nó giúp định hướng cải thiện cho sinh viên. Rubric đánh giá là yếu tố cốt lõi trong các phương pháp đánh giá học tập hiện đại.
4.3. Theo dõi đường phát triển kỹ năng
Đường phát triển kỹ năng là biểu đồ thể hiện sự tiến bộ. Nó theo dõi mức độ đạt được của sinh viên theo thời gian. Việc theo dõi này cung cấp cái nhìn tổng quan. Giáo viên có thể nhận biết các điểm cần hỗ trợ. Sinh viên cũng thấy được hành trình phát triển của mình. Dữ liệu từ đường phát triển giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp rèn luyện. Nó là cơ sở để điều chỉnh và tối ưu hóa chương trình. Việc theo dõi thường xuyên là một phần của đánh giá thường xuyên. Nó đảm bảo sinh viên phát triển năng lực đánh giá học sinh một cách liên tục.
V.Kết quả thực nghiệm Phát triển năng lực đánh giá học sinh
Phần này trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các biện pháp rèn luyện. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kỹ năng đánh giá quá trình. Đặc biệt là ở sinh viên sư phạm Sinh học. Các phương pháp và công cụ đánh giá đã được kiểm chứng. Thúc đẩy năng lực đánh giá học sinh. Nghiên cứu cũng phân tích mức độ phát triển của từng kỹ năng thành phần. Đánh giá tổng thể hiệu quả của chương trình rèn luyện. Đây là minh chứng khoa học cho tính khả thi và hiệu quả của đề tài.
5.1. Hiệu quả của chương trình rèn luyện
Chương trình rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho thấy hiệu quả cao. Sinh viên sư phạm Sinh học có sự tiến bộ đáng kể. Các biện pháp hỗ trợ đã phát huy tác dụng. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi của đề tài. Chương trình đã góp phần nâng cao năng lực đánh giá học sinh. Sinh viên tự tin hơn trong việc áp dụng các phương pháp đánh giá học tập. Mức độ thành thạo các công cụ đánh giá cũng được cải thiện. Đây là bước tiến quan trọng trong đào tạo giáo viên tương lai.
5.2. Sự cải thiện các kỹ năng thành phần
Phân tích kết quả cho thấy sự cải thiện đồng bộ. Các kỹ năng thành phần đều có mức độ tiến bộ rõ rệt. Bao gồm kỹ năng xác định mục tiêu đánh giá quá trình. Kỹ năng thiết kế công cụ đánh giá, sử dụng rubric đánh giá. Kỹ năng thu nhận và xử lý thông tin phản hồi cũng được nâng cao. Đặc biệt, khả năng sử dụng phản hồi trong giáo dục để điều chỉnh việc dạy và học đã cải thiện. Điều này chứng tỏ chương trình đã tác động sâu rộng. Nâng cao toàn diện kỹ năng đánh giá quá trình của sinh viên.
5.3. Nâng cao năng lực đánh giá tổng thể
Kết quả thực nghiệm khẳng định việc nâng cao năng lực đánh giá tổng thể. Sinh viên sư phạm Sinh học đạt mức độ thành thạo cao hơn. Họ có thể thực hiện đánh giá quá trình một cách chuyên nghiệp. Năng lực đánh giá học sinh được củng cố. Sinh viên sẵn sàng cho vai trò giáo viên tương lai. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình. Góp phần vào việc cải thiện chất lượng giáo dục. Kết quả này là cơ sở để đề xuất các kiến nghị mở rộng chương trình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Đọc là 1 BDGĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo 2 ĐG Đánh giá 3 ĐGQT Đánh giá quá trình 4 ĐGTK Đánh giá tổng kết 5 ĐHSP Đại học sư phạm 6 GgV Giảng viên 7 GV Giáo viên 8 HS Học sinh 9 KN Kĩ năng 10 QTDH Quá trình dạy học 11 SV Sinh viên 12 TTPH Thông tin phản hồi 13 THCS Trung học cơ sở 14 THPT Trung học phổ thông iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC HÌNH.
vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii PHẦN MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 5 PHẦN NỘI DUNG.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về đánh giá quá trình. Nghiên cứu về kĩ năng đánh giá quá trình.
Cơ sở lí luận về đánh giá quá trình. Cơ sở lí luận về kĩ năng đánh giá quá trình. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Thực trạng rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình trong đào tạo giáo viên ngành sư phạm Sinh học.
Thực trạng về nhận thức và kĩ năng đánh giá quá trình của sinh viên ngành sư phạm Sinh học. RÈN LUYỆN CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KĨ NĂNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC SINH HỌC Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG. ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC SINH HỌC. CẤU TRÚC KĨ NĂNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC SINH HỌC.
Kĩ năng xác định mục tiêu đánh giá quá trình. Kĩ năng xác định phương pháp và thiết kế công cụ đánh giá quá trình. Kĩ năng thu nhận và xử lý thông tin phản hồi. Kĩ năng sử dụng thông tin phản hồi.
MỨC ĐỘ PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC SINH HỌC CỦA SINH VIÊN. Thang đo mức độ phát triển kĩ năng đánh giá quá trình. Rubric đo lường kĩ năng đánh giá quá trình. Đường phát triển kĩ năng đánh giá quá trình.
RÈN LUYỆN KĨ NĂNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM SINH HỌC. Nguyên tắc rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình. Qui trình rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học. Biện pháp hỗ trợ rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học.
Kế hoạch rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2s. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. MỤC ĐÍCH THỰC NGHIỆM.
ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG THỰC NGHIỆM. Đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM.
Mức độ phát triển của các kĩ năng đánh giá quá trình thành phần. Mức độ phát triển kĩ năng đánh giá quá trình của sinh viên. Mức độ phát triển kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học Sinh học của nhóm sinh viên điển hình. 112 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 PHỤ LỤC vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Quy trình chung thực hiện hoạt động đánh giá.
Mức độ kĩ năng ĐGQT của sinh viên. Kĩ năng ĐGQT cần thiện của sinh viên. Cấu trúc kĩ năng ĐGQT trong dạy học Sinh học. Đường phát triển kĩ năng đánh giá quá trình của sinh viên.
Quy trình rèn luyện kĩ năng ĐGQT cho sinh viên sư phạm Sinh học. Mẫu phiếu hoạt động rèn luyện kĩ năng ĐGQT thành phần. Phiếu rèn luyện kĩ năng xác định mục tiêu ĐGQT. Phiếu hoạt động rèn luyện kĩ năng xác định phương pháp.
Phiếu hoạt động rèn luyện kĩ năng thu nhận và xử lý thông tin phản hồi 75 Hình 2. Phiếu hoạt động rèn luyện kĩ năng sử dụng thông tin phản hồi. Biểu đồ thể hiện mức độ KN xác định mục tiêu ĐGQT. Biểu đồ thể hiện mức độ KN xác định phương pháp và thiết kế công cụ ĐGQT qua các lần kiểm tra.
Biểu đồ thể hiện mức độ KN thu thập và xử lý thông tin phản hồi. Biểu đồ thể hiện mức độ KN sử dụng TTPH qua các lần kiểm tra. Biểu đồ thể hiện mức độ KN ĐGQT của SV qua mỗi lần kiểm tra .111 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Khung lí thuyết thực hiện ĐGQT trong dạy học.
Cấu trúc kĩ năng đánh giá theo Schafer (1991). Cấu trúc kĩ năng đánh giá theo Stiggins (2010). Thang đo mức độ phát triển kĩ năng của Dreyfus. Thống kê các học phần trong khối kiến thức nghiệp vụ của chương trình.
Tỉ lệ % sinh viên chọn các phương án thể hiện đặc điểm ĐGQT. Kết quả khảo sát mức độ đạt được về kĩ năng ĐGQT của SV. ĐGQT trong dạy học môn Sinh học theo hướng phát triển năng lực. Cấu trúc kĩ năng ĐGQT trong dạy học Sinh học.
Thang đo mức độ phát triển kĩ năng đánh giá quá trình của sinh viên. Rubric đo lường kĩ năng đánh giá quá trình. Mức độ đóng góp của các KN thành phần trong KN ĐGQT. Các bài học rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình.
Đối tượng thực nghiệm của nghiên cứu. Thời điểm và phương thức đo mức độ đạt được KN ĐGQT. Tổng hợp kết quả các lần kiểm tra KN xác định mục tiêu ĐGQT. Kiểm chứng ý nghĩa về sự sai khác mức độ đạt được.
Tổng hợp các lần kiểm tra KN xác định phương pháp. Kiểm chứng ý nghĩa về sự sai khác mức độ đạt được KN xác định phương pháp và thiết kế công cụ ĐGQT qua mỗi lần kiểm tra. Kết quả tổng hợp các lần kiểm tra KN thu nhận và xử lý TTPH. Kiểm chứng ý nghĩa về sự sai khác mức độ đạt được KN thu nhận và xử lý TTPH qua mỗi lần kiểm tra.
Tổng hợp kết quả các lần kiểm tra KN sử dụng TTPH. Kiểm chứng ý nghĩa về sự sai khác mức độ đạt được KN sử dụng thông tin phản hồi qua mỗi lần kiểm tra. Bảng tổng hợp kết quả qua các lần kiểm tra KN ĐGQT. Kiểm chứng ý nghĩa về sự sai khác mức độ đạt được KN ĐGQT.
Bảng tổng hợp kết quả qua các lần kiểm tra KN ĐGQT của các nhóm SV điển hình .113 ix PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Xuất phát từ yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban chấp hành Trung ương khóa XI số 29- NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo nêu rõ quan điểm chỉ đạo: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện và phát huy tốt mọi tiềm năng cá nhân, sống tốt và làm việc có hiệu quả” [1].
Nghị quyết cũng nêu rõ “Đổi mới hình thức và phương pháp đánh giá chất lượng giáo dục theo yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh” [1]. Quan điểm chỉ đạo này được thể hiện trong chương trình giáo dục phổ thông ban hành năm 2018 với mục tiêu phát triển năng lực, phẩm chất cho người học. Trong đó, hoạt động đánh giá (ĐG) có mục đích là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, có giá trị về mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt của chương trình và sự tiến bộ của học sinh (HS) để hướng dẫn hoạt động học tập, điều chỉnh các hoạt động dạy học, bảo đảm sự tiến bộ của từng HS và nâng cao chất lượng giáo dục [2]. Xuất phát từ vai trò của đánh giá quá trình trong dạy học Đánh giá quá trình (ĐGQT) là loại hình đánh giá được diễn ra trong suốt quá trình dạy học (QTDH), với mục đích thu nhận thông tin phản hồi (TTPH) về hoạt động học tập của HS, từ đó cải thiện chất lượng dạy học [3], [4], [5].
Yếu tố cốt lõi của ĐGQT chính là hoạt động phản hồi. TTPH thu nhận được trong QTDH thể hiện khoảng cách giữa trình độ người học hiện tại với mục tiêu cần đạt được. Điều này sẽ giúp người dạy và người học nhận thức được những yếu tố cần phải điều chỉnh, cải thiện và cách thức để rút ngắn khoảng cách đó [3], [4], [6], [7]. Thực tiễn dạy học cho thấy, sự gắn kết giữa dạy học và ĐGQT là nền tảng nhằm thúc đẩy QTDH, tạo hứng thú học tập và phát triển năng lực cho HS [8].
Chính vì thế, tăng cường thực hiện ĐGQT là một yêu cầu cấp thiết trong thực hiện chương trình giáo dục phổ thông theo hướng phát triển năng lực ở Việt Nam hiện nay. Chương trình Sinh học phổ thông được ban hành năm 2018 ngoài góp phần phát triển phẩm chất, năng lực chung còn hướng đến hình thành và phát triển cho HS những năng lực đặc thù Sinh học như: năng lực nhận thức Sinh học; năng lực tìm hiểu 1 thế giới sống; năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học vào thực tiễn [9]. Việc hình thành năng lực đặc thù Sinh học đòi hỏi phải trải qua QTDH lâu dài, tích lũy từ việc thực hiện các yêu cầu cần đạt trong từng bài học. ĐGQT đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy người học đạt được đích đến của từng bài học, từ đó góp phần tạo ra kênh thông tin cập nhật thường xuyên đường phát triển năng lực của người học.
Xuất phát từ yêu cầu nâng cao kĩ năng đánh giá quá trình cho giáo viên Nhiều nghiên cứu thực tiễn về QTDH ở Việt Nam cho thấy sự chiếm ưu thế của loại hình đánh giá tổng kết (ĐGTK) trong nhiều năm [10], [11], [12], [13]. Phương pháp ĐG kém đa dạng và chủ yếu hướng tới việc ĐG kiến thức của HS thông qua các bài kiểm tra trên giấy, với 2 hình thức trắc nghiệm tự luận và trắc nghiệm khách quan [14]. Những bất cập này phần lớn xuất phát từ những nhận thức chưa đúng của GV về vai trò và cách thức ĐG, đặc biệt là ĐGQT [15]. Để hoạt động ĐG ở trường phổ thông chú trọng nhiều hơn đến việc điều chỉnh, cải tiến chất lượng hoạt động dạy và học, góp phần phát triển năng lực cho người học thì việc nâng cao nhận thức và kĩ năng (KN) của giáo viên (GV) về ĐGQT là rất cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/ren-luyen-ky-nang-danh-gia-qua-trinh-cho-sinh-vien-su-pham-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập thông qua phương pháp đánh giá hiệu quả.
Luận án "Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học" thuộc chuyên ngành Sư phạm Sinh học. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình cho sinh viên sư phạm Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.