Luận án: Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra tại ĐH Bộ Công Thương

Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra giúp nâng cao chất lượng đào tạo, đảm bảo sinh viên đạt chuẩn kiến thức kỹ năng theo yêu cầu ngành nghề.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra
Số trang:
210 trang
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra

Kiểm tra đánh giá kết quả học tập giữ vai trò then chốt trong giáo dục đại học. Hoạt động này phản ánh trực tiếp chất lượng đào tạo của nhà trường và mức độ tiếp thu của người học. Hiện nay, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã chuyển đổi mạnh mẽ sang phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ. Việc chuyển đổi đòi hỏi công tác đánh giá phải bám sát năng lực thực tế thay vì chỉ kiểm tra ghi nhớ kiến thức. Tuy nhiên, hoạt động kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra trong thực tiễn vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và bất cập. Việc đo lường đồng thời ba khía cạnh kiến thức, kỹ năng và thái độ của sinh viên chưa đồng bộ. Khâu quản lý hoạt động khảo thí còn thiếu tính liên kết chặt chẽ giữa các bộ môn. Sự thiếu đồng nhất này tạo ra khoảng cách lớn giữa mục tiêu đào tạo được công bố và chất lượng sinh viên sau khi hoàn thành khóa học.

1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục đại học và nhu cầu thị trường

Toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những biến động sâu sắc trên thị trường lao động. Nhu cầu tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao đòi hỏi các trường đại học phải thay đổi tư duy đào tạo. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án nâng cao chất lượng giáo dục đại học giai đoạn 2019–2025 đã đặt ra mục tiêu cụ thể. Đến năm 2025, toàn bộ 100% sinh viên tốt nghiệp phải đạt chuẩn đầu ra toàn diện. Yêu cầu này bao gồm kiến thức chuyên môn, chuẩn trình độ ngoại ngữ, kỹ năng tin học và kỹ năng mềm thiết yếu. Để hoàn thành mục tiêu, người học phải có khả năng thích nghi nhanh với công nghệ mới và đáp ứng trực tiếp yêu cầu từ nhà tuyển dụng. Đánh giá theo chuẩn đầu ra là công cụ đo lường then chốt để bảo đảm chất lượng nhân lực phục vụ phát triển kinh tế xã hội.

1.2. Hạn chế trong kiểm tra đánh giá học phần theo kinh nghiệm

Khảo sát thực tiễn tại nhiều cơ sở đào tạo cho thấy công tác chấm điểm và khảo thí vẫn mang nặng tính chủ quan. Đa số hoạt động đánh giá kết quả học tập học phần hiện nay dựa chủ yếu vào kinh nghiệm cá nhân của giảng viên. Mỗi người dạy có quan điểm và tiêu chí riêng, dẫn đến sự chênh lệch lớn về kết quả giữa các lớp học phần. Ngay trong cùng một bộ môn, sự khác biệt về tính khoa học, độ chính xác và tính công bằng vẫn diễn ra phổ biến. Tồn tại này bắt nguồn từ việc thiếu công cụ chuẩn hóa và sự buông lỏng trong khâu giám sát quản lý khảo thí. Hậu quả là kết quả học tập không phản ánh đúng năng lực thực chất của người học, gây lãng phí nguồn lực đào tạo của nhà trường và xã hội.

II. Tầm quan trọng của kiểm tra đánh giá theo chuẩn đầu ra

Chuẩn đầu ra là bản cam kết chất lượng công khai của cơ sở giáo dục đại học đối với xã hội, phụ huynh và nhà tuyển dụng. Việc thực hiện kiểm tra đánh giá theo chuẩn đầu ra tạo động lực căn bản để đổi mới phương pháp dạy và học. Cán bộ quản lý có cơ sở dữ liệu xác thực để giám sát, đánh giá và điều chỉnh quy trình đào tạo. Giảng viên nhận thức rõ nghĩa vụ và trách nhiệm chuyên môn trong từng hoạt động giảng dạy. Sinh viên chủ động chuyển đổi từ lối học thụ động sang tự học, tự rèn luyện để đáp ứng chuẩn năng lực yêu cầu. Quản lý đánh giá theo chuẩn đầu ra chính là chìa khóa nâng cao uy tín và khẳng định vị thế học thuật của nhà trường.

2.1. Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo và sứ mệnh cam kết

Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo đóng vai trò là khung năng lực tổng thể định hướng mọi hoạt động giáo dục trong nhà trường. Văn bản này xác định rõ các yêu cầu về phẩm chất chính trị, kiến thức chuyên ngành, kỹ năng thực hành và mức độ tự chủ chịu trách nhiệm. Việc công khai văn bản chuẩn giúp người học và nhà tuyển dụng trực tiếp tham gia giám sát chất lượng đào tạo. Các trường đại học thuộc Bộ Công thương đang tập trung rà soát và đổi mới chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tế của khối ngành công thương. Đây là tiền đề pháp lý và chuyên môn để tái cấu trúc nội dung giảng dạy, phương pháp kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định giáo dục quốc gia.

2.2. Mối liên kết giữa chuẩn đầu ra học phần và chuẩn PLO

Chuẩn đầu ra học phần là thành tố cơ sở cấu thành nên chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (PLO). Mỗi học phần trong chương trình đóng vai trò bồi dưỡng một hoặc nhiều năng lực thành phần cụ thể. Nếu chuẩn đầu ra học phần không được thiết kế tương thích với PLO, toàn bộ hệ thống đào tạo sẽ mất đi tính liên kết và tính mục tiêu. Đánh giá chính xác kết quả học phần bảo đảm sinh viên tích lũy đầy đủ các chuẩn đầu ra thành phần theo từng học kỳ. Việc đối sánh thường xuyên giữa dữ liệu đánh giá học phần và PLO giúp nhà trường kịp thời phát hiện những mắt xích yếu kém trong chương trình giảng dạy để tiến hành điều chỉnh hợp lý.

III. Quy trình kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra

Quy trình kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra đòi hỏi sự khoa học, minh bạch và nhất quán trong toàn hệ thống. Xu hướng giáo dục đại học tiên tiến chuyển đổi mạnh mẽ từ đánh giá kiến thức sang đánh giá thực và đánh giá theo năng lực. Nhà trường cần áp dụng các mô hình quản lý hiện đại như PDCA và CIPO để kiểm soát mọi khâu khảo thí. Quá trình kiểm tra phải đo lường chính xác mức độ lĩnh hội của người học theo từng tiêu chuẩn đầu ra định trước. Chuẩn hóa quy trình giúp loại bỏ rủi ro chấm điểm thiên lệch, nâng cao độ tin cậy của kết quả học tập và tạo dựng môi trường học thuật lành mạnh.

3.1. Thiết lập ma trận chuẩn đầu ra và tiêu chí đánh giá học phần

Ma trận chuẩn đầu ra là công cụ kỹ thuật then chốt kết nối nội dung môn học với các chuẩn đầu ra cần đạt. Giảng viên dựa vào ma trận để phân bổ tỷ trọng kiến thức, kỹ năng và mức độ tư duy phù hợp trong đề thi. Mỗi câu hỏi khảo thí hoặc nhiệm vụ học tập phải gắn liền với một tiêu chí đánh giá học phần cụ thể. Tiêu chí đánh giá cần được lượng hóa rõ ràng bằng các chỉ báo hành vi quan sát được thay vì diễn đạt mơ hồ. Sinh viên được tiếp cận bảng tiêu chí trước khi học để nắm rõ yêu cầu cần hoàn thành. Việc thiết lập ma trận chuẩn giúp bài kiểm tra bao quát toàn diện mục tiêu học phần.

3.2. Ứng dụng rubric đánh giá để đảm bảo tính khách quan

Rubric đánh giá là bảng hướng dẫn chấm điểm chi tiết quy định rõ mức độ hoàn thành nhiệm vụ của sinh viên. Công cụ này phân cấp kết quả thực hiện thành các mức độ cụ thể kèm theo mô tả tiêu chuẩn chất lượng tương ứng. Giảng viên căn cứ vào rubric để chấm điểm bài thi tự luận, đồ án, bài tập lớn hoặc phần thuyết trình một cách nhất quán. Việc áp dụng rubric giúp xóa bỏ hoàn toàn hiện tượng chấm điểm theo cảm xúc hay định kiến cá nhân của người chấm. Sinh viên có thể sử dụng rubric làm công cụ tự đánh giá và phản biện kết quả học tập. Đây là giải pháp chuẩn mực để bảo đảm tính minh bạch trong khảo thí.

IV. Đánh giá quá trình và tổng kết theo chuẩn đầu ra CLO

Đo lường chuẩn đầu ra học phần (CLO) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nhiều hình thức khảo thí. Không thể chỉ dựa vào một bài thi cuối kỳ để khẳng định năng lực người học. Việc thu thập dữ liệu học tập cần diễn ra liên tục trong suốt học kỳ. Đánh giá đa phương pháp giúp thu thập bức tranh toàn diện về sự tiến bộ của sinh viên. Hệ thống điểm số cần phản ánh đúng tỷ lệ đóng góp của từng chuẩn CLO thành phần. Quản lý kiểm tra đánh giá theo chuẩn CLO giúp nhà trường lượng hóa được mức độ đáp ứng mục tiêu dạy học của từng giảng viên và bộ môn.

4.1. Thực hiện đánh giá quá trình và tổng kết theo tiến độ

Đánh giá quá trình và tổng kết là hai giai đoạn bổ trợ lẫn nhau trong suốt tiến trình đào tạo học phần. Đánh giá quá trình gồm các hoạt động như điểm danh chuyên cần, thảo luận nhóm, bài tập ngắn và kiểm tra miệng trên lớp. Hình thức này cung cấp thông tin phản hồi thường xuyên để người dạy và người học kịp thời điều chỉnh phương pháp dạy học. Đánh giá tổng kết diễn ra vào cuối học phần nhằm đo lường năng lực tích lũy tổng thể sau toàn bộ quá trình học. Việc kết hợp cân đối tỷ lệ điểm giữa đánh giá quá trình và tổng kết giúp giảm áp lực thi cử và đánh giá đúng thực chất năng lực người học.

4.2. Tổ chức kiểm tra đánh giá định kỳ đáp ứng chuẩn CLO

Kiểm tra đánh giá định kỳ được tổ chức theo các mốc thời gian cụ thể trong học kỳ nhằm giám sát tiến độ học tập. Các bài kiểm tra giữa kỳ, bài tập lớn và dự án môn học được thiết kế để đo lường trực tiếp các chuẩn CLO tương ứng. Giảng viên phân tích dữ liệu kiểm tra định kỳ để nhận diện những nhóm sinh viên chưa đạt chuẩn hoặc gặp khó khăn trong học tập. Từ đó, bộ môn kịp thời triển khai các buổi phụ đạo, hướng dẫn bổ trợ trước khi bước vào kỳ thi cuối kỳ. Đánh giá định kỳ nghiêm túc giúp người học duy trì động lực học tập liên tục và hạn chế tình trạng học đối phó khi thi cử.

V. Giải pháp quản lý kiểm tra đánh giá học phần hiệu quả

Đổi mới công tác quản lý kiểm tra đánh giá là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo đảm chất lượng giáo dục đại học bền vững. Các trường đại học cần xây dựng hệ thống quy định khảo thí đồng bộ, minh bạch và có tính khả thi cao. Công tác giám sát, thanh tra và hậu kiểm quá trình ra đề, coi thi, chấm thi phải được thực hiện định kỳ và nghiêm ngặt. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý ngân hàng câu hỏi và phần mềm tính điểm theo chuẩn đầu ra là xu thế bắt buộc. Quản lý hiệu quả sẽ ngăn ngừa tiêu cực, tạo niềm tin cho người học và nâng cao vị thế của cơ sở giáo dục.

5.1. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý và giảng viên đại học

Đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên đóng vai trò hạt nhân quyết định chất lượng công tác kiểm tra đánh giá. Nhà trường cần định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn về đo lường và đánh giá giáo dục theo định hướng năng lực. Giảng viên cần được trang bị kỹ năng thiết kế ma trận đề thi, xây dựng ngân hàng câu hỏi và thiết lập rubric chấm điểm. Nâng cao tinh thần trách nhiệm, đạo đức học thuật và năng lực giải trình của người dạy trong toàn bộ quy trình khảo thí. Một đội ngũ giảng viên vững chuyên môn về kiểm tra đánh giá là điều kiện then chốt để thực hiện thành công đổi mới giáo dục.

5.2. Hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng theo chuẩn CIPO

Mô hình CIPO giúp kiểm soát chất lượng kiểm tra đánh giá toàn diện qua bốn yếu tố: bối cảnh, đầu vào, quá trình và đầu ra. Nhà trường cần rà soát bối cảnh ngành nghề, chuẩn bị đầy đủ nguồn lực tài chính, công nghệ và cơ sở vật chất phục vụ khảo thí. Quy trình tổ chức thi và chấm điểm phải được chuẩn hóa theo quy trình quản lý chất lượng ISO hoặc PDCA. Dữ liệu đầu ra về tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn được sử dụng làm căn cứ cải tiến chương trình đào tạo cho các khóa học tiếp theo. Đây là giải pháp quản lý đồng bộ và cấp thiết đối với hệ thống 09 trường đại học thuộc Bộ Công thương hiện nay.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC PHẦN THEO CHUẨN ĐẦU RA
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Các hướng nghiên cứu về kiểm tra, đánh giá kết quả học tập
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC PHẦN THEO CHUẨN ĐẦU RA TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC PHẦN THEO CHUẨN ĐẦU RA TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý kiểm tra đánh giá kết quả học tập học phần theo chuẩn đầu ra trong các trường đại học thuộc bộ công thương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do lựa chọn đề tài. Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, GDĐH giữ vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, quyết định đến sự phát triển KT-XH của mỗi quốc gia; đồng thời cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ tạo ra những thay đổi sâu sắc về cơ cấu ngành nghề lao động, những yêu cầu mới về năng lực và kỹ năng của người học cũng như sự thay đổi căn bản về mô hình đào tạo, CTĐT, phương thức dạy và học, phương pháp KTĐG. Đứng trước yêu cầu đó, ngày 15 tháng 01 năm 2019 Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án nâng cao chất lượng GDĐH giai đoạn 2019 – 2025, trong đó đề ra mục tiêu cụ thể đến năm 2025: “100% sinh viên tốt nghiệp đạt chuẩn đầu ra kể cả chuẩn trình độ ngoại ngữ, tin học, kỹ năng mềm để sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động” [18]. Muốn đạt được mục tiêu này, người học cần phải có đầy đủ các kiến thức, kỹ năng cần thiết của ngành nghề được đào tạo, có khả năng nhanh chóng đáp ứng và thích nghi với thực tiễn công việc, với những tiến bộ nhanh chóng của KH&CN.

- “Chuẩn đầu ra” và quản lý đào tạo theo CĐR từ cuối những năm thế kỷ 20 đã được các nước có nền giáo dục phát triển nghiên cứu và áp dụng triển khai, nhằm mục đích đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của nhà sử dụng lao động. Đối với Việt Nam, thuật ngữ “Chuẩn đầu ra” mới thực sự được xã hội quan tâm từ năm 2009, nó có vai trò công khai với xã hội về năng lực đào tạo và các điều kiện đảm bảo chất lượng của Nhà trường để: Người học, phụ huynh, nhà tuyển dụng biết và giám sát; Thực hiện những cam kết của Nhà trường với xã hội về chất lượng đào tạo để CBQL, GV và người học nỗ lực vươn lên trong giảng dạy và học tập; Đổi mới công tác quản lý đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy, phương pháp KTĐG và đổi mới phương phương pháp học tập; đồng thời, xác định rõ nghĩa vụ và nâng cao trách nhiệm của đội ngũ CBQL, GV trong các hoạt động giảng dạy, phục vụ giảng dạy và quản lý nhằm giúp người học vươn lên trong học tập và tự học để đạt CĐR [5]. 2 Đối với KTĐG KQHT học phần để đạt được CĐR là hoạt động nằm trong quy trình tổ chức đào tạo, được xem là khâu đột phá để nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Tuy nhiên, trong lý luận và thực tiễn vẫn còn những tồn tại: - Trong học chế tín chỉ việc xây dựng CTĐT được chuyển từ mục tiêu chương trình sang CĐR chương trình, vì vậy KTĐG KQHT học phần cũng phải chuyển đổi hướng tiếp cận sang CĐR.

Trong đó, CĐR đóng vai trò thiết lập các tiêu chuẩn đánh giá về kiến thức, kỹ năng, thái độ (năng lực tự chủ và trách nhiệm), là cầu nối gắn kết quá trình dạy của GV và học của SV với phương pháp, hình thức KTĐG. Theo nhận định của chuyên gia và khảo sát thực tiễn, hiện nay CĐR của nhiều CTĐT trong cùng một cơ sở giáo dục không rõ ràng, chưa có sự gắn kết CĐR giữa các cấp độ trong một chương trình. Vì vậy cần phải có một cách tiếp cận mới về tổ chức phát triển CĐR và quản lý hoạt động KTĐG để SV đạt được CĐR sau khi kết thúc một quá trình học tập. - Kết quả học tập của người học tích lũy thông qua các học phần và được công nhận chéo trong các cơ sở GDĐH có cùng khối ngành hoặc chuyên ngành, đồng thời thông qua KTĐG học phần cũng xác định chất lượng đào tạo có đạt được mục tiêu hay không? Qua khảo sát bước đầu cho thấy, việc KTĐG KQHT học phần trong các Nhà trường chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của GV.

Mỗi GV có triết lý riêng và có sự khác biệt phổ biến giữa các GV, ngay cả giữa hai GV trong cùng bộ môn về tính khoa học, về sự công bằng, về sự chính xác, về sự khách quan,. Những thiếu sót, tồn tại trên một phần do công tác quản lý đào tạo nói chung, công tác quản lý KTĐG nói riêng, tạo ra sự lãng phí trong quá trình đào tạo cho nhà trường và xã hội. Xu hướng KTĐG KQHT trong GDĐH ngày nay được tiếp cận theo các thuật ngữ: “đánh giá thực”, “đánh giá theo năng lực”, “đánh giá đầu ra”, … với mục tiêu đo lường, đánh giá được kiến thức, kỹ năng, thái độ của người học sau một học phần, một quá trình học tập; Các công trình nghiên cứu về quản lý KTĐG KQHT của SV còn chưa nhiều, mỗi nghiên cứu lại tiếp cận theo một 3 khía cạnh như xây dựng mô hình KTĐG hoặc theo quá trình quản lý (ISO, CIPO, PDCA, …). Bộ Công thương hiện nay đang quản lý 09 trường đại học, chủ yếu được nâng cấp từ các trường cao đẳng trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến nay.

Do đó cần phải có những thay đổi về nội dung, phương pháp và hình thức KTĐG mới có thể đáp ứng được mục tiêu “Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, nghiên cứu KTĐG KQHT học phần theo CĐR để đề xuất các giải pháp quản lý khả thi, phù hợp với bối cảnh, đặc điểm phát triển của các Trường thuộc Bộ Công thương nói riêng và của GDĐH nói chung trong giai đoạn tới là vấn đề quan trọng và cấp thiết. Mục đích nghiên cứu của luận án. Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn luận án nhằm đề xuất một số giải pháp đổi mới quản lý KTĐG KQHT học phần theo CĐR trong các Trường đại học thuộc Bộ Công thương đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực cho xã hội.

Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu: Kiểm tra đánh giá kết quả học tập học phần theo CĐR. Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp quản lý KTĐG KQHT học phần theo CĐR tại các Trường đại học thuộc Bộ Công thương. Giả thuyết khoa học.

Hiện nay, quản lý KTĐG KQHT học phần theo CĐR trong các Trường đại học thuộc Bộ Công thương còn nhiều bất cập. Nếu nghiên cứu, đề xuất được các giải pháp quản lý KTĐG KQHT học phần theo CĐR dựa vào các chức năng quản lý và mô hình CIPO như: Tổ chức phát triển CĐR các học phần, phát triển ngân hàng dữ liệu đề thi theo CĐR, quản lý hoạt động KTĐG theo quá trình để đạt được CĐR, Quản lý thi kết thúc học phần theo CĐR … đảm bảo thực tiễn và khả thi, thì chất lượng đào tạo của các Trường sẽ được nâng lên, đáp ứng được nhu cầu phát triển nguồn nhân lực cho xã hội. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Nghiên cứu cơ sở lý luận về quản lý KTĐG KQHT học phần theo CĐR của CTĐT.

- Khảo sát và đánh giá thực trạng quản lý KTĐG KQHT học phần lý thuyết theo CĐR của CTĐT tại một số Trường Đại học thuộc Bộ Công thương. - Đề xuất các giải pháp quản lý KTĐG KQHT học phần lý thuyết theo CĐR của CTĐT. - Khảo nghiệm mức độ cần thiết, tính khả thi và thử nghiệm giải pháp đề xuất.2 Phạm vi nghiên cứu: - Luận án chỉ giới hạn nghiên cứu về thực trạng quản lý KTĐG KQHT học phần lý thuyết theo CĐR của một số CTĐT tại các Trường Đại học thuộc Bộ Công thương. - Các giải pháp quản lý KTĐG KQHT học phần lý thuyết theo CĐR của CTĐT được nghiên cứu và áp dụng ở một số Trường Đại học thuộc Bộ Công thương.

- Đối tượng khảo sát là CBQL Nhà trường, đội ngũ GV, SV, một số chuyên gia về giáo dục và Doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến CTĐT. Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu. Trong nghiên cứu đề tài này chúng tôi vận dụng các cách tiếp cận và sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ yếu dưới đây: 6. Các phương pháp tiếp cận nghiên cứu.

- Tiếp cận thị trường lao động: Phương pháp tiếp cận này là căn cứ vào nhu cầu của nhà sử dụng lao động, nơi tiếp nhận, nơi đánh giá cuối cùng kiến thức, kỹ năng, thái độ của người học và cùng với mục tiêu đào tạo, các cơ sở GDĐH xem xét đặc điểm nghề nghiệp, phân tích công việc để xây dựng CĐR cho từng chuyên ngành với các tiêu chuẩn và qui trình tiến hành từng công việc từ đầu vào, quá trình dạy và đến khi SV tốt nghiệp ra trường. Từ đó đề ra các 5 biện pháp đổi mới công tác quản lý đào tạo, trong đó có khâu KTĐG KQHT học phần để định hướng việc học và khuyến khích phát triển năng lực từng người học. Tiếp cận giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra: Là phương thức tiếp cận, xây dựng và vận hành CTĐT dựa trên những kiến thức, kỹ năng mà người học được kỳ vọng tiếp thu và thể hiện thành công khi tốt nghiệp. Đánh giá KQHT theo hướng tiếp cận này chú trọng vào các kết quả học tập, đảm bảo các kiến thức, kỹ năng và thái độ (bao gồm cả kỹ năng tư duy mà người học cần lĩnh hội) được xác định rõ ràng và thể hiện trong CĐR.

- Tiếp cận theo quá trình quản lý CDIO: Để tổ chức hoạt động KTĐG hiệu quả cần phải xác định và quản lý tất cả các quá trình liên quan, có sự tương tác lẫn nhau. Thông thường đầu ra của quá trình trước sẽ trực tiếp là đầu vào của quá trình tiếp theo. Các quá trình thường bao gồm một hoặc nhiều hoạt động để biến đầu vào thành đầu ra. Để thực hiện các hoạt động đó cần phải phân bổ các nguồn lực và cần thiết lập một hệ thống đo lường đánh giá để thu thập dữ liệu nhằm phân tích và đánh giá hiệu năng của quá trình.

- Tiếp cận theo chức năng quản lý: Quản lý bao gồm bốn chức năng. Chức năng lập kế hoạch để xác định các mục tiêu, chính sách KTĐG và quyết định các biện pháp để thực hiện các mục tiêu xác định; chức năng tổ chức để thiết kế cơ cấu, phương thức cũng như quyền hạn hoạt động của các bộ phận phù hợp với mục tiêu; chức năng chỉ đạo xem xét quá trình tác động, ảnh hưởng tới hành vi thái độ của các đối tượng tham gia vào hoạt động KTĐG; chức năng kiểm tra nhằm đánh giá và điều chỉnh, đảm bảo cho các hoạt động đạt tới các mục tiêu. Khi nghiên cứu quản lý KTĐG KQHT học phần cần vận dụng các chức năng này để đảm bảo tính khoa học và hiệu quả. Các phương pháp nghiên cứu 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/quan-ly-kiem-tra-danh-gia-ket-qua-hoc-tap-hoc-phan-theo-chuan-dau-ra-trong-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra giúp nâng cao chất lượng đào tạo, đảm bảo sinh viên đạt chuẩn kiến thức kỹ năng theo yêu cầu ngành nghề.

Luận án "Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.

Luận án "Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý kiểm tra đánh giá học phần theo chuẩn đầu ra" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter