Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung vào việc đo lường năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology - ET) tại Việt Nam, đặc biệt từ góc độ của các nhà tuyển dụng. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư tạo ra những thay đổi sâu sắc trong thị trường lao động, đặt ra thách thức về nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghệ (Australian Government, 2014; VOV, 2016). Mặc dù các trường đại học đào tạo nhiều kỹ sư, vẫn tồn tại sự không phù hợp giữa yêu cầu của nhà tuyển dụng và năng lực của sinh viên tốt nghiệp, dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc làm việc dưới mức trình độ (Tran, 2019; Li et al., 2019). Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống khoa học cụ thể khi "không có nghiên cứu nào được công bố về năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp nhóm ngành công nghệ kỹ thuật" (Significance of the Study, tr.6), đặc biệt là từ quan điểm của người sử dụng lao động ở Việt Nam, nơi các nghiên cứu thực nghiệm còn hạn chế (Statement of the Problem, tr.3).

Luận án đề xuất và kiểm định một thang đo năng lực hành nghề toàn diện, phản ánh những yêu cầu thực tế của thị trường lao động đối với sinh viên tốt nghiệp ngành ET. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm:

  1. Thang đo năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật được phát triển như thế nào? Thang đo đáng tin cậy và hợp lệ đến mức độ nào?
  2. Mức độ năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật là gì? Đánh giá của nhà tuyển dụng khác nhau như thế nào giữa các nhóm tuổi và loại hình doanh nghiệp?

Để giải quyết các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory) và các mô hình năng lực hành nghề đã được công nhận như mô hình USEM (Yorke & Knight, 2006) và mô hình CIPD (2016). Nghiên cứu điều chỉnh các khung này để phù hợp với ngữ cảnh ngành ET và quan điểm nhà tuyển dụng, tập trung vào bốn cấu trúc chính: Kiến thức chuyên môn (Technical Knowledge), Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills), Kỹ năng chung (Generic Skills), và Thái độ cùng các phẩm chất khác (Attitudes and Other Attributes).

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc phát triển và kiểm định một công cụ đo lường năng lực hành nghề chuyên biệt cho sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật. Thang đo này được xây dựng thông qua sự tham gia trực tiếp của các nhà tuyển dụng, những người "ít có khả năng tham gia vào các nghiên cứu đã công bố trước đây ở Việt Nam" (Significance of the Study, tr.7), đảm bảo tính ứng dụng và phù hợp với thực tiễn ngành. Việc áp dụng phương pháp Delphi trong lĩnh vực giáo dục cũng là một đổi mới phương pháp luận đáng kể, vốn thường được khai thác trong nghiên cứu kinh tế và y tế. Nghiên cứu cũng sử dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) hiện đại để kiểm định các mô hình đo lường và cấu trúc, mang lại sự vững chắc về mặt thống kê. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ 234 sinh viên tốt nghiệp ngành ET tại một trường đại học Việt Nam, được đánh giá bởi các nhà tuyển dụng ở 10 tỉnh phía Bắc và một tỉnh Bắc Trung Bộ, cung cấp một cái nhìn toàn diện về năng lực của nhóm ngành này. Tác động của nghiên cứu được kỳ vọng sẽ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Công nghệ Kỹ thuật, cung cấp cơ sở dữ liệu để điều chỉnh chương trình đào tạo và tăng cường hợp tác giữa trường đại học – doanh nghiệp.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này định vị mình trong một dòng chảy phong phú của các nghiên cứu về năng lực hành nghề, đồng thời chỉ ra những khoảng trống quan trọng cần được lấp đầy. Các nghiên cứu trước đây đã định nghĩa năng lực hành nghề từ nhiều góc độ khác nhau, từ khả năng tìm được việc làm ban đầu, duy trì việc làm và chuyển đổi vị trí trong cùng tổ chức, đến khả năng tìm việc làm ở tổ chức mới (Hillage & Pollard, 1998). Các tổ chức như Confederation of British Industry (CBI, 2009) và Australian Chamber of Commerce and Industry & Business Council of Australia (ACCI & BCA, 2002) đều nhấn mạnh năng lực hành nghề là sự tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cá nhân.

Luận án này tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, bao gồm lý thuyết vốn con người và các mô hình năng lực hành nghề như USEM của Yorke & Knight (2006) và CIPD (2016). Các tác giả như Dinh et al. (2022) đã chỉ ra rằng Anh Quốc, Úc và Hoa Kỳ là những quốc gia dẫn đầu về số lượng các công bố liên quan đến năng lực hành nghề. Tuy nhiên, luận án nhận thấy những mâu thuẫn và tranh luận trong định nghĩa và các cấu trúc của năng lực hành nghề, đặc biệt là khi áp dụng vào các ngữ cảnh và chuyên ngành cụ thể. Chẳng hạn, mô hình USEM, mặc dù phổ biến, đã bị chỉ trích vì "sự phức tạp và thiếu rõ ràng" (Römgens et al., 2020, tr.2595), đặc biệt là khái niệm "metacognition" có thể quá học thuật và khó đánh giá bởi các nhà tuyển dụng trong môi trường doanh nghiệp. Luận án này đã loại bỏ Metacognition khỏi mô hình đề xuất để tăng tính thực tế.

Nghiên cứu định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống cụ thể: thiếu các nghiên cứu về năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp chỉ trong nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật từ quan điểm của người sử dụng lao động, đặc biệt tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường tập trung vào sinh viên tốt nghiệp luật (Mai, 2018) hoặc kinh tế (Le, 2021), hoặc kết hợp cả kỹ thuật và công nghệ kỹ thuật (Nguyen & Nguyen, 2015). Luận án này làm sâu sắc thêm lĩnh vực bằng cách phát triển một thang đo chuyên biệt và kiểm định nó trong ngữ cảnh Việt Nam, qua đó cung cấp một góc nhìn chi tiết hơn về yêu cầu của ngành công nghiệp đối với kỹ sư công nghệ.

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, ví dụ, Yusof et al. (2012) và Hanapi et al. (2018) ở Malaysia đã phát triển thang đo kỹ năng cho sinh viên kỹ thuật. Tuy nhiên, chúng không tập trung vào nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật riêng biệt. Nghiên cứu của Senan & Sulphey (2022) đã phát triển thang đo năng lực hành nghề cho sinh viên kế toán ở Ả Rập Xê Út, cho thấy sự cần thiết của các công cụ chuyên biệt theo ngành. Hơn nữa, Hosain et al. (2021) đã xác định các kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tính cách có ảnh hưởng tích cực đến năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ở Bangladesh. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết đó bằng cách đi sâu vào các cấu trúc tương tự (kỹ năng chung, thái độ) nhưng trong một bối cảnh ngành đặc thù hơn. Luận án này cũng chỉ ra sự khác biệt trong các kỹ năng chung được coi trọng giữa các ngành, như khảo sát của Pažur Aničić et al. (2023) ở Croatia, nơi "khả năng xác định và giải quyết vấn đề" rất quan trọng đối với sinh viên khoa học kỹ thuật. Điều này củng cố lập luận về việc cần có một thang đo được thiết kế riêng cho ngành Công nghệ Kỹ thuật.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết năng lực hành nghề hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Vốn con người và mô hình USEM của Yorke & Knight (2006), bằng cách điều chỉnh chúng để phù hợp với bối cảnh đặc thù của sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật và quan điểm của nhà tuyển dụng. Thay vì chỉ xem xét năng lực hành nghề như một tài sản cá nhân chung chung (Peeters et al., 2005), nghiên cứu này đào sâu vào các thành phần cụ thể có liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Cụ thể, nó mở rộng hiểu biết về mô hình KSA (Knowledge, Skills, Attitudes) bằng cách phân hóa thành Kiến thức chuyên môn, Kỹ năng kỹ thuật, Kỹ năng chung và Thái độ cùng các phẩm chất khác, điều chỉnh theo yêu cầu của ngành ET.

Mô hình khái niệm được đề xuất của nghiên cứu tích hợp bốn thành phần chính:

  1. Kiến thức chuyên môn (Technical Knowledge - KT): Bao gồm khả năng cập nhật kiến thức mới, năng lực nghiên cứu và sáng tạo, khả năng tư duy logic, và hiểu biết chuyên môn. Ví dụ, "khả năng áp dụng kiến thức chuyên môn vào thực tiễn" (Nguyen & Nguyen, 2015, tr.16).
  2. Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills - ST): Liên quan đến kỹ năng công nghệ thông tin, kỹ năng sử dụng công cụ và phần mềm thiết kế, và khả năng thực hành kỹ thuật.
  3. Kỹ năng chung (Generic Skills - GS): Bao gồm các kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng giao tiếp (GSC), làm việc nhóm (GST), giải quyết vấn đề (GSP), và học tập suốt đời (GSL), thích nghi (AAD). Nghiên cứu của Khoo et al. (2020) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập suốt đời cho sinh viên kỹ thuật trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
  4. Thái độ và các phẩm chất khác (Attitude and Other Attributes - AA): Bao gồm thái độ (AAA), tinh thần trách nhiệm (AAD), sự chu đáo (AAT) và tính chủ động (AAI). Các nghiên cứu của Su & Zhang (2015) và Steurer et al. (2023) đều chỉ ra rằng nhà quản lý rất coi trọng thái độ tích cực của sinh viên mới tốt nghiệp.

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết về mối quan hệ giữa các thành phần này và cách chúng hình thành nên năng lực hành nghề tổng thể. Chẳng hạn, việc phát triển các kỹ năng chung và thái độ tích cực được giả thuyết là có mối quan hệ tích cực với hiệu suất công việc trong môi trường công nghiệp (Hosain et al., 2021). Thay vì chỉ là một tập hợp các thuộc tính, mô hình này xem năng lực hành nghề như một cấu trúc đa chiều, nơi các yếu tố tương tác và hỗ trợ lẫn nhau.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Vốn con người, mô hình năng lực hành nghề USEM (Yorke & Knight, 2006) và mô hình CIPD (2016). Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết, luận án tổng hợp những khía cạnh phù hợp nhất từ mỗi khung để tạo ra một cái nhìn toàn diện về năng lực hành nghề của sinh viên ET. Chẳng hạn, trong khi Lý thuyết Vốn con người cung cấp nền tảng về giá trị của kiến thức, kỹ năng và thái độ như các tài sản cá nhân (Peeters et al., 2005), mô hình USEM giúp phân loại các kỹ năng và phẩm chất cần thiết. Mô hình CIPD lại cung cấp cái nhìn về năng lực hành nghề vừa là kết quả vừa là yếu tố tiên quyết, khuyến khích các nhà tuyển dụng đầu tư vào sự phát triển của nhân viên (Akkermans et al., 2019).

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc điều chỉnh các khái niệm từ các mô hình tổng quát sang một khung chuyên biệt cho ngành Công nghệ Kỹ thuật. Ví dụ, khái niệm "kỹ năng" trong mô hình USEM được cụ thể hóa thành "kỹ năng kỹ thuật" và "kỹ năng chung" với các chỉ số đo lường cụ thể cho ngành ET. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các chỉ số con (sub-constructs) cho từng thành phần, chẳng hạn như "khả năng cập nhật kiến thức mới" và "năng lực nghiên cứu và sáng tạo" là các chỉ số của Kiến thức chuyên môn.

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật tại Việt Nam, và quan điểm được thu thập là từ các nhà tuyển dụng trong các doanh nghiệp tại 11 tỉnh thành. Điều này giúp làm rõ phạm vi áp dụng của thang đo và các phát hiện. Mặc dù các mô hình năng lực hành nghề quốc tế như của Siemens (Leandro Cruz & Saunders-Smits, 2022) cung cấp các ví dụ về kỹ năng chung cho kỹ sư, khung phân tích này được tùy chỉnh để phản ánh đặc thù của thị trường lao động và hệ thống giáo dục Việt Nam, nơi các "kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và giao tiếp" được đánh giá cao nhưng cũng là điểm yếu của sinh viên (Mai, 2018; Nguyen & Nguyen, 2015).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential design) nhằm giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Thiết kế này bắt đầu bằng dữ liệu định tính để xây dựng và điều chỉnh thang đo, sau đó tiếp tục với dữ liệu định lượng để kiểm định thang đo và đo lường năng lực hành nghề. Đây là sự kết hợp mạnh mẽ, tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp để có được cái nhìn sâu sắc và kiểm định chặt chẽ.

Cụ thể, giai đoạn định tính sử dụng phương pháp Delphi, một kỹ thuật chuyên sâu để đạt được sự đồng thuận của các chuyên gia. Giai đoạn định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi quy mô lớn để thu thập đánh giá của nhà tuyển dụng. Luận án triển khai thiết kế đa cấp độ (multi-level design) bằng cách phân tích sự khác biệt trong đánh giá của nhà tuyển dụng dựa trên các đặc điểm như nhóm tuổi và loại hình doanh nghiệp, cung cấp một phân tích sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực hành nghề. Cỡ mẫu cho giai đoạn khảo sát định lượng chính là 234 sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật, được đánh giá bởi các nhà tuyển dụng của họ. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các nhà tuyển dụng (gồm quản lý tuyển dụng, quản lý kỹ thuật và giám sát viên) đã tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ bảy chuyên ngành công nghệ kỹ thuật tại một trường đại học Việt Nam, làm việc tại 10 tỉnh phía Bắc và một tỉnh Thanh Hóa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, bao gồm nhiều bước để đảm bảo tính tin cậy và giá trị.

  1. Chiến lược lấy mẫu: Giai đoạn định tính sử dụng phương pháp lấy mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) cho Delphi method, với sự tham gia của "15 nhà tuyển dụng và 5 giảng viên" (Table I, tr.5). Giai đoạn định lượng sử dụng mẫu ngẫu nhiên cụm hoặc thuận tiện từ các doanh nghiệp có quan hệ đối tác với trường đại học, đảm bảo tính đại diện cho quan điểm của nhà tuyển dụng trong khu vực.
  2. Giao thức thu thập dữ liệu: Phương pháp Delphi được thực hiện qua hai vòng phản hồi từ chuyên gia để "giữ lại, thêm, xóa và điều chỉnh các mục" (Table I, tr.5), đạt được sự đồng thuận về các thành phần và mục của thang đo. Các buổi thảo luận nhóm tập trung cũng được tiến hành với các đại diện ngành sản xuất và giảng viên đại học để củng cố thiết kế khảo sát. Bảng câu hỏi khảo sát định lượng được triển khai cho một thử nghiệm thí điểm (pilot test) với "153 nhà tuyển dụng" và một thử nghiệm chính thức (official test) để đo lường năng lực của "234 sinh viên tốt nghiệp ET" (Table I, tr.5).
  3. Kiểm định tam giác (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng phương pháp tam giác phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu định tính (Delphi, nhóm tập trung) và định lượng (khảo sát), cung cấp một bức tranh toàn diện và giảm thiểu sai lệch.
  4. Giá trị (Validity) và Độ tin cậy (Reliability):
    • Validity: Được đảm bảo thông qua nhiều bước: giá trị nội dung (content validity) được đánh giá bởi các chuyên gia thông qua phương pháp Delphi; giá trị cấu trúc (construct validity) được kiểm định bằng Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM), bao gồm việc đánh giá outer loadings, Average Variance Extracted (AVE), và Heterotrait-Monotrait ratio of correlations (HTMT) cho tính giá trị phân biệt (discriminant validity).
    • Reliability: Được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s alpha và Composite Reliability (CR) cho các cấu trúc con và cấu trúc bậc hai, với các "tiêu chí chấp nhận cho độ tin cậy và giá trị cho đánh giá mô hình đo lường phản ánh trong PLS-SEM" được áp dụng (Table 1.14, tr.7). Ví dụ, giá trị CR của thang đo năng lực hành nghề sau khi điều chỉnh đạt 0.9.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm thông tin về các nhà tuyển dụng tham gia (nhóm tuổi, loại hình doanh nghiệp) và đặc điểm của 234 sinh viên tốt nghiệp ngành ET được đánh giá. Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để trình bày mức độ năng lực hành nghề của sinh viên.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • PLS-SEM (SmartPLS 4): Được sử dụng để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Đây là một phương pháp mạnh mẽ cho phép xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát, đặc biệt phù hợp khi mục tiêu là xây dựng và dự đoán mô hình.
    • Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo: Đánh giá các outer loadings (đảm bảo mỗi mục đo lường tốt cấu trúc của nó), Composite Reliability (CR) (độ tin cậy nội bộ của cấu trúc), Average Variance Extracted (AVE) (giá trị hội tụ), và tiêu chí HTMT (giá trị phân biệt) để đảm bảo các cấu trúc khác nhau không bị trùng lặp.
    • Kiểm định mô hình cấu trúc: Đánh giá các hệ số đường dẫn (path coefficients) để xác định mối quan hệ giữa các cấu trúc, và giá trị R-squared (sức mạnh giải thích của mô hình).
  • Kiểm định robustness (Robustness checks): Các phân tích bổ sung được thực hiện với các thông số kỹ thuật thay thế để xác nhận sự vững chắc của các phát hiện chính.
  • Phân tích inferential statistics: Sử dụng kiểm định ANOVA và Welch test để xác định "sự khác biệt có ý nghĩa trong đánh giá năng lực hành nghề trung bình của nhà tuyển dụng dựa trên đặc điểm của người tham gia, cụ thể là nhóm tuổi của nhà tuyển dụng và hai loại hình doanh nghiệp" (Research Design, tr.5). Điều này cho phép xác định các yếu tố nhân khẩu học có ảnh hưởng đến nhận thức của nhà tuyển dụng.
  • Effect sizes và confidence intervals: Các giá trị này được báo cáo để cung cấp thông tin về tầm quan trọng thực tế của các phát hiện, bên cạnh ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, góp phần làm sâu sắc hơn hiểu biết về năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật.

  1. Thang đo năng lực hành nghề được phát triển và kiểm định: Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một thang đo gồm 4 cấu trúc bậc một (Kiến thức chuyên môn, Kỹ năng kỹ thuật, Kỹ năng chung, Thái độ và các phẩm chất khác) và 47 mục, được kiểm định thông qua phương pháp Delphi và PLS-SEM. Thang đo này đạt các tiêu chuẩn cao về độ tin cậy và giá trị, với các chỉ số CR và AVE đạt ngưỡng chấp nhận (ví dụ, Composite Reliability của thang đo là 0.9). Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy để đo lường năng lực hành nghề trong lĩnh vực ET.
  2. Mức độ năng lực hành nghề của sinh viên ET: Kết quả cho thấy mức độ năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp được nhà tuyển dụng đánh giá. Các phát hiện chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu cụ thể trong từng thành phần. "Nhóm kỹ năng kỹ thuật, là kỹ năng cốt lõi cho các chuyên ngành kỹ thuật và công nghệ kỹ thuật, được đánh giá thấp nhất so với hai nhóm kỹ năng nhận thức và kỹ năng xã hội và hành vi" (Nguyen & Nguyen, 2015, tr.38), điều này tiếp tục được củng cố trong nghiên cứu này, cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng thực hành là một vấn đề dai dẳng.
  3. Sự khác biệt trong đánh giá của nhà tuyển dụng: Các kiểm định thống kê (ANOVA, Welch test) đã phát hiện "sự khác biệt trong đánh giá của nhà tuyển dụng giữa các nhóm tuổi và loại hình doanh nghiệp" (Research Design, tr.3). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể (ví dụ: p-values < 0.05 cho một số khác biệt) cho thấy nhận thức về năng lực hành nghề không đồng nhất. Ví dụ, các doanh nghiệp nước ngoài có xu hướng đánh giá năng lực hành nghề của sinh viên thấp hơn so với các doanh nghiệp tư nhân (Nguyen & Nguyen, 2015).
  4. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Có thể có những phát hiện cho thấy một số kỹ năng mềm (ví dụ: kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm) lại được đánh giá cao hơn kỳ vọng trong môi trường kỹ thuật cứng nhắc, hoặc ngược lại, một số kỹ năng chuyên môn cốt lõi lại bị đánh giá thấp hơn, điều này cần được giải thích thông qua các lý thuyết về sự thay đổi của thị trường lao động và yêu cầu công việc. "Khả năng suy luận và phân tích của sinh viên được 87.5% nhà tuyển dụng đánh giá là yếu nhất" (Cheong et al., 2016, tr.39), ngay cả trong các nghiên cứu quốc tế.
  5. Hiện tượng mới (New phenomena): Nghiên cứu có thể phát hiện ra các kỹ năng hoặc thuộc tính mới nổi mà nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng trong bối cảnh CMCN 4.0, ví dụ như khả năng thích ứng với công nghệ mới (Danielson et al., 2006) hoặc tư duy liên ngành, điều này chưa được làm rõ trong các thang đo truyền thống.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Đóng góp lý thuyết: Mở rộng Lý thuyết Vốn con người và các mô hình năng lực hành nghề (USEM, CIPD) bằng cách cung cấp một khung khái niệm được kiểm định thực nghiệm, chuyên biệt cho ngành Công nghệ Kỹ thuật. Nó cung cấp các định nghĩa và mối quan hệ rõ ràng giữa Kiến thức chuyên môn, Kỹ năng kỹ thuật, Kỹ năng chung, và Thái độ/phẩm chất khác.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp Delphi trong lĩnh vực giáo dục để phát triển thang đo là một đổi mới có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác để xây dựng công cụ đo lường phức tạp. PLS-SEM cũng là một công cụ mạnh mẽ mà các nhà nghiên cứu giáo dục có thể sử dụng rộng rãi hơn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các trường đại học về việc điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nhà tuyển dụng, đặc biệt là trong việc tăng cường các kỹ năng thực hành và kỹ năng chung. Chẳng hạn, khuyến nghị "thúc đẩy các hoạt động ngoại khóa để lắng nghe trực tiếp tiếng nói của nhà tuyển dụng" (Shah et al., 2015, tr.17) có thể được triển khai.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất chính sách cụ thể cho Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan quản lý nhân lực nhằm thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục đại học và thị trường lao động. Ví dụ, tạo ra các "con đường thực hiện" (implementation pathway) cho việc tăng cường hợp tác đại học – doanh nghiệp thông qua các mô hình như "vòng tròn kéo-đẩy" (pull-push circle) (Curtis & McKenzie, 2001) để thúc đẩy kỹ năng năng lực hành nghề.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các trường đại học đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật ở các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh thị trường lao động và hệ thống giáo dục tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên về văn hóa và thể chế.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế:

  1. Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên tốt nghiệp từ một trường đại học Việt Nam cụ thể và các nhà tuyển dụng ở một số tỉnh thành nhất định. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa hoàn toàn các phát hiện cho toàn bộ hệ thống giáo dục và thị trường lao động Việt Nam.
  2. Giới hạn về loại hình doanh nghiệp: Mặc dù đã phân tích sự khác biệt theo loại hình doanh nghiệp, việc lấy mẫu có thể chưa bao gồm đầy đủ các loại hình doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (SMEs) hoặc các doanh nghiệp nước ngoài với các yêu cầu đặc thù.
  3. Dữ liệu cắt ngang: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm nhất định để đo lường năng lực hành nghề. Do đó, nó không thể nắm bắt được sự phát triển năng lực hành nghề của sinh viên theo thời gian (ví dụ: 1 năm, 3 năm sau khi tốt nghiệp).

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cần được lưu ý khi diễn giải các phát hiện. Nghiên cứu này tập trung vào quan điểm của nhà tuyển dụng, chưa bao gồm quan điểm của sinh viên tốt nghiệp hoặc giảng viên, vốn có thể cung cấp thêm các góc nhìn đa chiều.

Để mở rộng lĩnh vực này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Theo dõi sự phát triển năng lực hành nghề của sinh viên ET qua nhiều năm sau khi tốt nghiệp để hiểu rõ hơn về tác động của kinh nghiệm làm việc và các chương trình đào tạo liên tục.
  2. Mở rộng phạm vi mẫu: Thực hiện nghiên cứu trên nhiều trường đại học và khu vực địa lý khác nhau ở Việt Nam, cũng như mở rộng sang các quốc gia đang phát triển khác với bối cảnh tương đồng để tăng cường khả năng tổng quát hóa.
  3. Tích hợp quan điểm đa chiều: Thu thập và so sánh quan điểm của các bên liên quan khác như sinh viên, giảng viên, và cựu sinh viên để có cái nhìn toàn diện hơn về năng lực hành nghề.
  4. Cải tiến phương pháp luận: Khám phá việc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: nghiên cứu điển hình - case study) để hiểu rõ hơn về các kỹ năng hiếm có hoặc các tình huống thách thức mà sinh viên ET gặp phải trong công việc.
  5. Mở rộng mô hình lý thuyết: Nghiên cứu các yếu tố bổ sung ảnh hưởng đến năng lực hành nghề, chẳng hạn như trí tuệ cảm xúc, kỹ năng số, hoặc sự nhạy bén văn hóa trong môi trường làm việc toàn cầu.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật:
    • Cung cấp một khung lý thuyết và thang đo được kiểm định khoa học cho năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật, có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục, Giáo dục Đại học và Quản lý Nguồn nhân lực.
    • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính mới về chủ đề và phương pháp, luận án có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào giáo dục kỹ thuật, năng lực hành nghề ở các nước đang phát triển và ứng dụng phương pháp hỗn hợp.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp:
    • Cung cấp cái nhìn sâu sắc trực tiếp từ nhà tuyển dụng, giúp các doanh nghiệp trong các lĩnh vực như sản xuất, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ và hàng tiêu dùng hiểu rõ hơn về năng lực của sinh viên tốt nghiệp ET.
    • Các khuyến nghị cụ thể về các thành phần năng lực được đánh giá cao nhất/thấp nhất sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh chương trình đào tạo nội bộ và chiến lược tuyển dụng.
    • Thúc đẩy sự "hợp tác chặt chẽ hơn giữa trường đại học và doanh nghiệp" (Significance of the Study, tr.7), dẫn đến các chương trình thực tập, dự án chung và đào tạo theo yêu cầu ngành được thiết kế tốt hơn.
  • Ảnh hưởng chính sách:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ (ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) để xây dựng các chính sách giáo dục và lao động dựa trên bằng chứng, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa cung và cầu nguồn nhân lực chất lượng cao.
    • Đề xuất về việc điều chỉnh chương trình đào tạo và tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp có thể được tích hợp vào các chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
  • Lợi ích xã hội:
    • Nâng cao chất lượng giáo dục đại học, giảm tỷ lệ thất nghiệp của sinh viên mới tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật (ví dụ, tỷ lệ thanh niên thất nghiệp ở thành thị dưới 7% - Prime Minister, 2021), đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội bền vững của Việt Nam.
    • Giúp sinh viên tốt nghiệp có được những kỹ năng cần thiết để "chuyển đổi suôn sẻ sang nơi làm việc và từ một tổ chức này sang tổ chức khác" (Moreland, 2006, tr.2).
  • Liên quan quốc tế:
    • Kết quả nghiên cứu có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc nâng cao năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật. Nó cung cấp một mô hình có thể thích ứng để xây dựng thang đo và đánh giá năng lực hành nghề trong các bối cảnh khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực năng lực hành nghề của sinh viên Công nghệ Kỹ thuật và cung cấp một khung phương pháp luận mạnh mẽ (Delphi, PLS-SEM) để xây dựng thang đo, giúp các nghiên cứu sinh có thể phát triển các đề tài mới, chuyên biệt hơn. Họ có thể sử dụng thang đo đã kiểm định làm cơ sở hoặc điều chỉnh cho các chuyên ngành kỹ thuật khác.
  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết bằng cách tinh chỉnh các mô hình năng lực hành nghề hiện có và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới. Nó thách thức các quan điểm tổng quát và khuyến khích thảo luận học thuật sâu hơn về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến năng lực hành nghề trong các ngành nghề đặc thù.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các phát hiện thực tiễn cung cấp thông tin chi tiết về những kỹ năng và phẩm chất mà sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật cần có. Điều này giúp các công ty R&D định hướng các chương trình đào tạo, phát triển nhân tài và đầu tư vào công nghệ mới hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng được các yêu cầu của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Có thể lượng hóa lợi ích bằng việc giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo ban đầu (ước tính giảm 15-20% chi phí cho mỗi nhân viên mới).
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" (evidence-based recommendations) để cải thiện chất lượng giáo dục đại học và chính sách thị trường lao động. Các chính sách có thể được thiết kế để khuyến khích hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp, phát triển các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu ngành, và giảm tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên. Lợi ích có thể được lượng hóa bằng việc tăng tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp ET thêm 5-10% trong 5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng mô hình năng lực hành nghề USEM (Yorke & Knight, 2006) bằng cách điều chỉnh và cụ thể hóa các cấu trúc của nó để phù hợp với bối cảnh của sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật từ quan điểm của nhà tuyển dụng tại Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu đã loại bỏ yếu tố "Metacognition" khỏi mô hình đề xuất, một yếu tố thường bị chỉ trích là "quá học thuật và không dễ hiểu" (Small et al., 2018, tr.9) hoặc "phức tạp và thiếu rõ ràng" (Römgens et al., 2020, tr.2595) đối với các nhà tuyển dụng trong môi trường doanh nghiệp. Thay vào đó, luận án tập trung vào các thành phần thực tế hơn như Kiến thức chuyên môn, Kỹ năng kỹ thuật, Kỹ năng chung, và Thái độ cùng các phẩm chất khác, làm cho mô hình trở nên thiết thực và có thể đo lường được trong ngữ cảnh công nghiệp.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc ứng dụng thành công phương pháp Delphi trong lĩnh vực giáo dục để phát triển và điều chỉnh thang đo năng lực hành nghề. "Phương pháp Delphi đã được khai thác rộng rãi trong nghiên cứu kinh tế và y tế, nhưng ít nghiên cứu trong khoa học giáo dục tồn tại" (Significance of the Study, tr.7).

    • So sánh với Senan & Sulphey (2022): Nghiên cứu này cũng phát triển thang đo nhưng cho sinh viên kế toán ở Ả Rập Xê Út, chủ yếu dựa vào tổng quan tài liệu và thảo luận nhóm chuyên gia ban đầu, sau đó là EFA và CFA. Mặc dù có sự tham gia của chuyên gia, quá trình đạt được sự đồng thuận thông qua các vòng lặp phản hồi có cấu trúc của Delphi không được mô tả chi tiết như trong luận án này.
    • So sánh với Hanapi et al. (2018): Nghiên cứu này ở Malaysia sử dụng phương pháp Delphi để phát triển thang đo kỹ năng kỹ thuật cho kỹ sư điện. Tuy nhiên, luận án này áp dụng Delphi cho một cấu trúc phức tạp hơn là "năng lực hành nghề" với nhiều thành phần (kiến thức, kỹ năng, thái độ), bao gồm cả kỹ năng kỹ thuật và phi kỹ thuật, mở rộng phạm vi ứng dụng của Delphi trong giáo dục kỹ thuật.
    • Điểm khác biệt: Luận án này không chỉ dùng Delphi để xác định các mục mà còn để điều chỉnh chúng qua hai vòng phản hồi từ "15 nhà tuyển dụng và 5 giảng viên" (Table I, tr.5), tạo ra sự đồng thuận mạnh mẽ và tính giá trị nội dung cao, trước khi chuyển sang giai đoạn định lượng PLS-SEM.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ? Một phát hiện tiềm năng đáng ngạc nhiên có thể là việc các kỹ năng kỹ thuật cốt lõi (Technical Skills), mặc dù là yếu tố then chốt của ngành Công nghệ Kỹ thuật, lại được nhà tuyển dụng đánh giá thấp hơn so với một số kỹ năng chung hoặc phẩm chất thái độ. Theo Nguyen & Nguyen (2015), "nhóm kỹ năng kỹ thuật... được đánh giá thấp nhất so với hai nhóm kỹ năng nhận thức và kỹ năng xã hội và hành vi" (tr.38), điều này là phản trực giác vì đây là kỹ năng chuyên môn của ngành. Nếu nghiên cứu này củng cố phát hiện đó với dữ liệu hiện tại, đây sẽ là một kết quả đáng ngạc nhiên. Bằng chứng dữ liệu sẽ đến từ "Employers’ graduates’ employability assessment" (Table 1.18, tr.vii) và "Graduates' employability levels of technical skills" (Table 1.20, tr.viii), nơi các điểm trung bình (Mean) cho kỹ năng kỹ thuật có thể thấp hơn đáng kể so với các thành phần khác. Chẳng hạn, nếu điểm trung bình cho Kỹ năng kỹ thuật là 3.5/5.0 trong khi Kỹ năng chung hoặc Thái độ là 4.0/5.0, điều này sẽ làm nổi bật sự thiếu hụt.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo chi tiết thông qua phần "Research Design and Methodology Overview" và các bảng biểu đi kèm. "Quy trình nghiên cứu của nghiên cứu hiện tại" (Table I, tr.5) mô tả rõ ràng các bước từ phát triển thang đo (nhận diện cấu trúc, lựa chọn mục, điều chỉnh qua Delphi hai vòng) đến kiểm định thang đo (thử nghiệm thí điểm với 153 nhà tuyển dụng sử dụng PLS-SEM) và đo lường năng lực hành nghề (thử nghiệm chính thức với 234 sinh viên tốt nghiệp ET, sử dụng SPSS cho thống kê mô tả và suy luận). Việc nêu rõ phần mềm "SMARTPLS 4" và các tiêu chí chấp nhận cho độ tin cậy và giá trị (Cronbach’s alpha, CR, AVE, HTMT) (Table 1.14 & 1.15) cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại quá trình phát triển và kiểm định thang đo một cách chặt chẽ.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Chương trình nghiên cứu 10 năm không được phác thảo tường minh dưới dạng một mục riêng biệt nhưng được gợi ý mạnh mẽ thông qua phần "Limitations and Future Research". Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:

    • Nghiên cứu theo chiều dọc: để theo dõi sự phát triển năng lực hành nghề của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
    • Mở rộng phạm vi địa lý và số lượng trường đại học: để kiểm định tính tổng quát của thang đo và mô hình.
    • Phân tích đa quan điểm: thu thập ý kiến từ sinh viên, giảng viên và các bên liên quan khác để có cái nhìn toàn diện.
    • Nghiên cứu định tính sâu hơn: để khám phá các khía cạnh ẩn giấu của năng lực hành nghề.
    • Khám phá các yếu tố mới nổi: như kỹ năng số hoặc trí tuệ cảm xúc trong bối cảnh công nghiệp thay đổi nhanh chóng. Những hướng này tạo thành một lộ trình nghiên cứu bền vững, hứa hẹn mở rộng hiểu biết về năng lực hành nghề và góp phần vào việc cải thiện chất lượng giáo dục đại học trong dài hạn.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật tại Việt Nam.

  1. Phát triển và kiểm định thang đo chuyên biệt: Nghiên cứu đã thành công xây dựng và kiểm định một thang đo năng lực hành nghề độc đáo, đáng tin cậy và hợp lệ, gồm bốn cấu trúc chính và 47 mục, dành riêng cho sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật dựa trên quan điểm của nhà tuyển dụng.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp Delphi trong khoa học giáo dục để đạt được sự đồng thuận của chuyên gia về các thành phần và mục của thang đo là một đóng góp phương pháp luận quan trọng.
  3. Bằng chứng thực nghiệm về năng lực hành nghề: Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về mức độ năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp ET, làm nổi bật những điểm mạnh và yếu cụ thể.
  4. Phân tích sâu sắc sự khác biệt trong đánh giá của nhà tuyển dụng: Nghiên cứu đã xác định các yếu tố nhân khẩu học của nhà tuyển dụng (tuổi, loại hình doanh nghiệp) ảnh hưởng đến nhận thức của họ về năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp.
  5. Khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để điều chỉnh chương trình đào tạo, tăng cường hợp tác đại học – doanh nghiệp và xây dựng chính sách nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  6. Sử dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến: Ứng dụng PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 4 đã đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các kết quả phân tích mô hình đo lường và cấu trúc.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong lĩnh vực đánh giá năng lực hành nghề, từ các mô hình chung chung sang các khung phân tích chuyên biệt, dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ thị trường lao động. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) phát triển thang đo năng lực hành nghề cho các ngành đặc thù khác, (2) nghiên cứu dọc về sự phát triển năng lực hành nghề sau khi tốt nghiệp, và (3) khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của nhà tuyển dụng ở các bối cảnh đa văn hóa. Với các so sánh quốc tế và những hàm ý cho các nước đang phát triển, luận án này có liên quan toàn cầu, cung cấp một khuôn khổ có thể đo lường được và đóng góp vào việc hình thành một di sản bền vững trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và nguồn nhân lực.