Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm Việt Nam
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên.
Luan An
Luận án
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm
- Số trang:
- 158 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm
Chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển của hệ thống giáo dục quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và kinh tế tri thức, giáo dục đại học đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Ngân sách nhà nước giảm dần thúc đẩy các trường đại học đổi mới cơ chế quản lý tài chính. Các cơ sở đào tạo phải minh chứng chất lượng đào tạo đại học sư phạm trước toàn xã hội. Sinh viên tốt nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường lao động. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi nhà trường tập trung vào kết quả học tập và kỹ năng thực tế của người học. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đào tạo là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Bối cảnh cạnh tranh và đổi mới giáo dục đại học
Thị trường giáo dục toàn cầu tạo áp lực lớn lên các trường đại học tại Việt Nam. Giáo dục đại học hiện nay được tiếp cận dưới góc độ dịch vụ đào tạo chuyên sâu. Người học là trung tâm của quá trình tiếp nhận tri thức và phát triển kỹ năng. Các cơ sở giáo dục chuyển dịch từ phương thức quản lý truyền thống sang quản trị chất lượng hiện đại. Nhà trường không chỉ tập trung vào hiệu suất giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Sự giải trình về chất lượng dịch vụ giáo dục trước cộng đồng trở thành yếu tố sống còn. Nâng cao chất lượng đào tạo đại học sư phạm giúp củng cố uy tín và vị thế của nhà trường trên trường quốc tế.
1.2. Tầm quan trọng của chuẩn đầu ra sinh viên sư phạm
Xác định rõ chuẩn đầu ra sinh viên sư phạm là cơ sở định hình toàn bộ quy trình đào tạo. Chuẩn đầu ra phản ánh đầy đủ kiến thức chuyên môn, phẩm chất và năng lực nghề nghiệp giáo viên. Tiêu chí tốt nghiệp rõ ràng giúp sinh viên định hướng lộ trình học tập hiệu quả. Xã hội sử dụng chuẩn đầu ra để đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu giảng dạy thực tế. Sinh viên ngành sư phạm tốt nghiệp cần đạt độ vững vàng về tri thức và kỹ năng sư phạm. Việc chuẩn hóa đầu ra góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành giáo dục cả nước. Đây là thước đo giá trị khẳng định chất lượng và uy tín của mỗi cơ sở đào tạo.
II. Đánh giá mô hình chất lượng đầu ra sinh viên sư phạm
Đánh giá chất lượng đầu ra sinh viên sư phạm đòi hỏi việc vận dụng các mô hình đo lường khoa học và thực tiễn. Nhiều lý thuyết marketing dịch vụ đã được ứng dụng trong môi trường giáo dục đại học. Các mô hình cung cấp khung tham chiếu giúp nhà trường nhận diện điểm mạnh và hạn chế trong quy trình đào tạo. Đo lường mức độ thỏa mãn và kết quả học tập của người học tạo nền tảng cải tiến chất lượng dịch vụ giáo dục. Việc lựa chọn công cụ đánh giá chuẩn xác đóng vai trò quyết định đến tính khách quan của dữ liệu nghiên cứu khoa học. Sự kết hợp giữa các thang đo chất lượng dịch vụ và mô hình năng lực chuyên môn mang lại bức tranh đánh giá toàn diện.
2.1. Thang đo SERVQUAL và SERVPERF trong giáo dục đại học
Mô hình SERVQUAL của Parasuraman đánh giá chất lượng dịch vụ qua năm khía cạnh cơ bản. Các khía cạnh bao gồm phương tiện hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ và sự cảm thông. Thang đo SERVPERF của Cronin và Taylor kế thừa và chỉ tập trung vào cảm nhận thực tế của người học. Việc ứng dụng hai thang đo này vào giáo dục đại học cần có sự điều chỉnh thích hợp. Cấu trúc nguyên bản trong kinh doanh thường gặp hạn chế khi đo lường môi trường học thuật chuyên biệt. Các nhà nghiên cứu cần bổ sung các yếu tố đặc thù của đào tạo đại học để bảo đảm độ tin cậy. Sự tùy biến thang đo giúp phản ánh chính xác trải nghiệm học tập của sinh viên.
2.2. Thang đo HEdPERF và đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục
Thang đo HEdPERF do Abdullah phát triển chuyên biệt cho môi trường giáo dục đại học. Mô hình gồm sáu nhóm nhân tố chính với bốn mươi mốt biến quan sát cụ thể. Sáu nhóm nhân tố bao gồm yếu tố học thuật, phi học thuật, danh tiếng, khả năng tiếp cận, chương trình học và sự thấu hiểu. Thang đo HEdPERF thể hiện tính ưu việt khi phản ánh sâu sắc môi trường đại học. Việc điều chỉnh mô hình phù hợp với bối cảnh từng quốc gia giúp nâng cao tính chính xác. Thang đo cung cấp góc nhìn toàn diện về chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường sư phạm. Đây là công cụ hữu hiệu để phân tích cảm nhận và mức độ hài lòng của người học.
2.3. Mô hình COACTIV về năng lực nghề nghiệp giáo viên
Mô hình COACTIV do Baumert và Kunter đề xuất tập trung vào năng lực nghề nghiệp giáo viên. Mô hình tích hợp chặt chẽ giữa phẩm chất cá nhân và các năng lực chuyên môn cốt lõi. Khả năng nghề nghiệp được hình thành từ sự tương tác của bốn thành tố cơ bản. Bốn thành tố bao gồm kiến thức chuyên ngành, hệ thống niềm tin và giá trị nghề nghiệp, định hướng động lực và năng lực tự điều chỉnh. Mô hình COACTIV là khung lý thuyết quan trọng để đánh giá mức độ sẵn sàng hành nghề của sinh viên sư phạm trước khi tốt nghiệp. Việc áp dụng mô hình giúp lượng hóa rõ nét các tiêu chuẩn chuyên môn cần thiết.
III. Các nhân tố tác động chất lượng đầu ra sinh viên sư phạm
Chất lượng đầu ra sinh viên sư phạm chịu sự tác động tổng hợp từ nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài nhà trường. Quá trình đào tạo đại học là sự kết hợp giữa điều kiện giảng dạy của cơ sở giáo dục và nỗ lực cá nhân người học. Phân tích rõ từng nhân tố giúp nhà trường xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp và hiệu quả. Các nhóm yếu tố chính bao gồm giảng viên, chương trình học, cơ sở vật chất và động lực cá nhân của sinh viên. Mỗi nhân tố giữ vai trò riêng biệt nhưng có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ trong việc định hình chuẩn đầu ra. Nhận diện chính xác các nhân tố tác động giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho giáo dục.
3.1. Đội ngũ giảng viên và chương trình đào tạo sư phạm
Đội ngũ giảng viên là nhân tố trực tiếp quyết định chất lượng truyền thụ kiến thức và kỹ năng. Giảng viên sở hữu trình độ chuyên môn cao và phương pháp sư phạm hiện đại sẽ truyền cảm hứng mạnh mẽ cho sinh viên. Bên cạnh đó, chương trình đào tạo sư phạm cần được thiết kế hiện đại, liên tục cập nhật theo chuẩn giáo dục mới. Khung chương trình phải cân đối giữa lý thuyết nền tảng và thực hành ứng dụng. Sự gắn kết giữa năng lực giảng viên và chương trình đào tạo tạo môi trường học tập lý tưởng cho sinh viên. Chất lượng giảng dạy xuất sắc đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp của người học.
3.2. Cơ sở vật chất trường đại học và môi trường học thuật
Cơ sở vật chất trường đại học đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cho hoạt động nghiên cứu và học tập. Phòng học thông minh, thư viện hiện đại và hệ thống học liệu số tạo điều kiện phát triển tri thức toàn diện. Môi trường học thuật thân thiện, giàu tính tương tác khuyến khích người học chủ động sáng tạo. Trang thiết bị thực hành đầy đủ giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực nghiệm hiệu quả. Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng giáo dục là bước đi then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo đại học sư phạm. Không gian học tập hiện đại thúc đẩy tối đa khả năng tiếp thu tri thức của người học.
3.3. Động cơ học tập sinh viên và ý thức tự rèn luyện
Động cơ học tập sinh viên là nhân tố nội tại quyết định kết quả tiếp thu tri thức. Sinh viên có niềm đam mê nghề dạy học sẽ chủ động vượt qua khó khăn trong quá trình rèn luyện. Tinh thần tự giác học tập và ý thức tự bồi dưỡng giúp phát triển năng lực cá nhân lâu dài. Khả năng tự điều chỉnh thái độ và hành vi học tập tạo nên sự tiến bộ bền vững. Động lực đúng đắn kết hợp với sự kiên trì giúp người học đạt được các chuẩn đầu ra theo yêu cầu của ngành giáo dục. Ý chí học tập kiên định là chìa khóa mở ra sự thành công trong sự nghiệp trồng người.
IV. Nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm
Nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược lâu dài. Nhà trường cần đổi mới mạnh mẽ công tác quản lý và phương pháp tổ chức đào tạo. Sự gắn kết giữa đào tạo lý thuyết và thực tiễn trường phổ thông là yêu cầu tất yếu. Các hoạt động trải nghiệm thực tế giúp người học nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc sau tốt nghiệp. Tăng cường rèn luyện năng lực thực hành sư phạm là chìa khóa then chốt để tạo ra nguồn giáo viên chất lượng cao cho đất nước. Đổi mới phương thức đánh giá đầu ra bảo đảm sự phù hợp với yêu cầu đổi mới căn bản giáo dục.
4.1. Hoạt động thực tập sư phạm và rèn luyện nghiệp vụ
Hoạt động thực tập sư phạm là cầu nối quan trọng giữa kiến thức hàn lâm và thực tế giảng dạy. Sinh viên được trực tiếp đứng lớp, quản lý học sinh và xử lý các tình huống giáo dục cụ thể. Quá trình này giúp củng cố kiến thức và hình thành tác phong nhà giáo chuẩn mực. Việc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên qua các kỳ kiến tập mang lại sự tự tin vững chắc cho người học. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với các cơ sở giáo dục phổ thông để mở rộng môi trường thực tập chuyên nghiệp cho sinh viên. Trải nghiệm thực tế phong phú giúp sinh viên tích lũy vốn kinh nghiệm quý báu cho nghề nghiệp tương lai.
4.2. Hoàn thiện kỹ năng sư phạm đáp ứng nhu cầu thực tiễn
Hoàn thiện kỹ năng sư phạm là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi sinh viên sư phạm trước khi tốt nghiệp. Kỹ năng thiết kế bài giảng, kỹ năng thuyết trình và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin cần được chú trọng đào tạo. Sinh viên cần rèn luyện năng lực ứng xử khéo léo và nghệ thuật truyền cảm hứng trong lớp học. Nắm vững phương pháp giảng dạy hiện đại giúp giáo viên tương lai đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông mới. Năng lực nghề nghiệp giáo viên vững vàng sẽ bảo đảm chất lượng giáo dục thế hệ trẻ trong tương lai. Sự thành thạo kỹ năng chuyên môn khẳng định giá trị cạnh tranh của sinh viên tốt nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài luận án Ngày nay, giáo dục đại học (GDĐH) đang hướng tới cạnh tranh thương mại bị chi phối bởi các lực lượng kinh tế, kết quả từ sự phát triển của thị trường giáo dục toàn cầu và nguồn chi từ ngân sách của Chính phủ giảm dần buộc các trường đại học phải tìm kiếm các nguồn tài chính khác. Các trường đại học phải chú trọng đến không chỉ các vấn đề mà xã hội quan tâm trong các tiêu chí sinh viên tốt nghiệp của họ (Ginsbeg, 1991; Lawson, 1992). Những quan điểm mới yêu cầu sự chú ý đến quy trình quản lý trong các tổ chức giáo dục thay thế cho các lĩnh vực truyền thống về kết quả học tập, hiệu suất giảng dạy nghiên cứu, các nhà giáo dục đại học đang được kêu gọi để giải thích về chất lượng giáo dục mà họ cung cấp (Abdullah, 2006).
Với xu thế phát triển kinh tế tri thức và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các trường đại học trên thế giới và tại Việt Nam đang phải đứng trước cạnh tranh gay gắt không chỉ với những trường trong nước mà còn các đại học quốc tế. Do đó, việc nâng cao chất lượng GDĐH là hết sức cần thiết để các trường có thể tồn tại và phát triển (Nguyễn Thị Anh Vân, 2015). Trong lý thuyết về marketing dịch vụ, GDĐH được phân loại như là một loại hình dịch vụ với kết quả đầu ra chính là sự phát triển tinh thần, kiến thức, kỹ năng và kết quả tốt nghiệp của người học (Fisk và các cộng sự, 2007; Dann, 2008). Vì vậy, để nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên, các trường đại học cần nâng cao chất lượng dịch vụ GDĐH.
Đã có nhiều nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất cũng như đề xuất các mô hình đo lường chất lượng các loại hình dịch vụ khác nhau như du lịch, chăm sóc sức khỏe, bán hàng,. Trong đó, tiêu biểu là mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman và các cộng sự (1988) và mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Mô hình SERVQUAL đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ với 5 đặc tính, gồm có: (1) Phương tiện hữu hình; (2) Độ tin cậy; (3) Khả năng đáp ứng; (4) Năng lực phục vụ; và (5) Sự cảm thông. Theo Cronin và Taylor (1992), chất lượng dịch vụ được phản ánh tốt nhất qua chất lượng cảm nhận mà không cần có chất lượng kỳ vọng.
Trên cơ sở đó, Cronin và Taylor (1992) đã đề xuất thang đo SERVPERF để đo lường chất lượng thay vì thang đo SERVQUAL. Trái với các lĩnh vực dịch vụ khác, đo lường chất lượng dịch vụ trong GDĐH vẫn còn là vấn đề tương đối mới (Sultan và Wong, 2010). Việc đo lường chất lượng dịch vụ GDĐH thường được thực hiện thông qua các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ trong kinh doanh thay vì đề xuất một thang đo riêng (Chua, 2004). Các thang đo trong mô hình 2 SERVQUAL và SERVPERF thường được các nghiên cứu sử dụng.
Tuy nhiên, đây là những thang đo đánh giá về chất lượng dịch nói chung nên khi đưa vào các lĩnh vực khác cần phải có sự điều chỉnh (Abdullah, 2006a; Nguyễn Thị Anh Vân, 2015). Bên cạnh đó, White và Schneider (2000) cho rằng nhiều nghiên cứu đã thất bại trong việc chỉnh sửa cấu trúc năm thành phần của hai thang đo SERVQUAL và SERVPERF khi áp dụng các thang đo này để đo lường chất lượng dịch vụ trong các ngành khác nhau. Để đo lường chất lượng dịch vụ GDĐH, Abdullah (2006b) đã phát triển thang đo HEdPERF, gồm 06 nhóm nhân tố với 41 biến quan sát. Các nhóm nhân tố này bao gồm: (1) học thuật; (2) ngoài học thuật; (3) danh tiếng; (4) tiếp cận; (5) chương trình học: (6) thấu hiểu.
Đã có nhiều nghiên cứu ứng dụng thang đo HEdPERF trong đánh giá chất lượng dịch vụ GDĐH tại các quốc gia và các khía cạnh chuyên ngành khác nhau (Randheer, 2015; Varana và các cộng sự, 2015; Lê Ngọc Thắng, 2017). Trong quá trình vận dụng, việc điều chỉnh thang đo HEdPERF là cần thiết để phù hợp với thực tiễn của các trường, quốc gia và các lĩnh vực chuyên ngành GDĐH (Lê Ngọc Thắng, 2017). Sinh viên là một trong những bộ phận cấu thành quan trọng của các trường đại học (Mohamed và các cộng sự, 2018). Nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên có vai trò đặc biệt quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh, cũng như vị thế của trường đại học.
Tuy nhiên, thông qua sử dụng các thang đo chất lượng dịch vụ GDĐH trong các mô hình HEdPERF hay SERVQUAL, SERVPERF, các nghiên cứu hiện chủ yếu tập trung xem xét ảnh hưởng của các thang đo này tới sự hài lòng của sinh viên. Tiêu biểu là các nghiên cứu của Weerasinghe và Fernando (2018), Mohamed và các cộng sự (2018), Phạm Thị Liên và các cộng sự (2016). Baumert và Kunter (2013) đưa ra mô hình COACTIV đánh giá về năng lực chuyên môn của giáo viên tích hợp lý thuyết về phẩm chất nghề nghiệp với các nghiên cứu về năng lực. Trong mô hình COACTIV khả năng nghề nghiệp được coi là kết quả của sự tương tác của các yếu tố: (1) Kiến thức chuyên ngành (năng lực theo nghĩa hẹp: kiến thức và kỹ năng), (2) Giá trị, niềm tin và mục tiêu nghề nghiệp, (3) Định hướng động lực/nguồn động lực, (4) Năng lực tự điều chỉnh.
Hiện chưa có nghiên cứu nào đi sâu nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đo lường chất lượng dịch vụ GDĐH tới chất lượng đầu ra sinh viên. Giáo dục và Đào tạo tại Việt Nam trong những năm gần đây nhận được sự quan tâm, đầu tư phát triển của lãnh đạo Đảng, Chính phủ. Trên cơ sở đó, Giáo dục Việt Nam gần đây đã có những bước phát triển quan trọng với sự gia tăng về số lượng trường (công lập, tư thục) và số lượng học sinh, sinh viên. Tuy nhiên, chất lượng GDĐH Việt Nam hiện nay còn chưa đáp ứng được yêu cầu của nguồn nhân lực trong 3 thời kỳ hội nhập và cách mạng công nghiệp.
Đại hội Đảng lần thứ XII chỉ rõ “Chất lượng giáo dục và đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu phát triển, nhất là đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao vẫn còn hạn chế; chưa chuyển mạnh sang đào tạo theo nhu cầu của xã hội. Chưa giải quyết tốt mối quan hệ giữa tăng số lượng, quy mô với nâng cao chất lượng, giữa dạy chữ và dạy người. Chương trình, nội dung, phương pháp dạy và học lạc hậu, đổi mới chậm; cơ cấu giáo dục không hợp lý giữa các lĩnh vực, ngành nghề đào tạo; chất lượng giáo dục toàn diện giảm sút, chưa đáp ứng được yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Quản lý nhà nước về giáo dục còn bất cập.
Xu hướng thương mại hoá và sa sút đạo đức trong giáo dục khắc phục còn chậm, hiệu quả thấp, đang trở thành nỗi bức xúc của xã hội”. Chất lượng giáo dục chậm được cải thiện một phần rất quan trọng là do chất lượng đội ngũ giáo viên các cấp chưa được cải thiện và nâng lên. Số lượng giáo viên còn thiếu ở một số cấp học, tỷ lệ giáo viên trên sinh viên/học sinh còn cao so với nhiều quốc gia có nền giáo dục tiên tiến trên thế giới. Đây là vấn đề của cả hệ thống giáo dục, song trong đó, có trách nhiệm rất lớn của các trường đại học và cao đẳng sư phạm-nơi đào tạo ra các “máy cái” cho cả hệ thống giáo dục quốc dân.
Hiện nay, ở nước ta có 66 cơ sở đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục với 14 trường ĐHSP và 52 trường đại học có khoa đào tạo sư phạm. Các trường ĐHSP giữ vị trí đặc biệt quan trọng, là nơi đào tạo ra đội ngũ giáo viên, giảng viên tương lai cho nền giáo dục nước nhà. Tuy nhiên, trong thời gian gần đây chất lượng GDĐH nói chung và chất lượng đầu ra sinh viên khối ngành sư phạm nói riêng đang còn nhiều bất cập (Bùi Minh Tuấn, 2013). Theo kết quả báo cáo của Bộ GDĐT cho thấy số sinh viên đã tốt nghiệp chưa có việc làm và dự kiến ra trường năm 2018, 2019 chưa có việc làm ngay có thể rơi vào khoảng 40.
Trong đó, khoảng 50% vẫn chờ cơ hội để được vào ngành hoặc quay lại làm việc đúng ngành nghề nếu có cơ hội (Nguyễn Trang, 2018). Trước xu thế hội nhập và hiện thực hóa việc đổi mới căn bản toàn diện giáo dục đại học theo Nghị quyết 19 của Ban chấp hành trung ương, các trường hướng tới tự chủ, ngành giáo dục đứng trước những thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội, việc quy hoạch lại mạng lưới các trường sư phạm cũng đặt ra cho các trường phải tự nâng cao chất lượng về mọi mặt trong đó chú trọng đến đầu ra sinh sinh viên. Từ những vấn đề đặt ra ở trên, việc nghiên cứu luận án “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học Sư phạm Việt Nam” có tính cấp thiết nhằm góp phần nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên của các trường ĐHSP tại Việt Nam. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu 2.
Mục tiêu nghiên cứu 4 Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng các thang đo, mô hình và đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm Việt Nam trong bối cảnh và điều kiện thực tế tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ hàm ý chính sách cho các trường Đại học nói chung và các trường Đại học Sư phạm nói riêng có những cách tiếp cận trong việc nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên. Để thực hiện được mục tiêu đó, Luận án hướng đến các nhiệm vụ nghiên cứu sau: (1) Xây dựng mô hình lý thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm. (2) Đánh giá tác động của các nhân tố đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm Việt Nam.
(3) Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp nhằm góp phần nâng cao chất lượng đầu ra sinh viên tại các trường ĐHSP Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Nhằm hiện thực hóa mục tiêu nghiên cứu đặt ra, luận án hướng tới trả lời những câu hỏi nghiên cứu sau: 1) Mô hình nào là phù hợp để nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng đầu ra sinh viên tại các trường ĐHSP Việt Nam? 2) Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên tại các trường ĐHSP Việt Nam? 3) Mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường ĐHSP Việt Nam là như thế nào?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/luan-an-nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-chat-luong-dau-ra-sinh-vien-dai-hoc-su-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng đầu ra sinh viên đại học sư phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.