Luận án: Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất vịt lai vịt Biển, vịt Trời, Star 53
Luận án chính quy NCS: Nghiên cứu hoa mai, phân tích ý nghĩa, biểu tượng và giá trị trong văn hóa Việt Nam. Khám phá các khía cạnh nghệ thuật, văn học.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tóm tắt luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa: Nghiên cứu vịt lai
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Lê Thị Mai Hoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tóm tắt luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa Nghiên cứu vịt lai
Luận án tiến sĩ của NCS Lê Thị Mai Hoa mang tên "ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53". Đề tài luận án tiến sĩ này được hoàn thành vào năm 2022 tại Viện Chăn nuôi, Hà Nội. Luận án tập trung vào việc đánh giá chi tiết các đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của các tổ hợp vịt lai mới. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến việc lai tạo giữa các giống vịt chủ lực. Các giống vịt được sử dụng là vịt Biển 15 - Đại Xuyên, vịt Trời và vịt Star 53. Mục tiêu chính là phát triển các giống vịt thương phẩm có năng suất cao. Tóm tắt luận án Lê Thị Mai Hoa cung cấp cái nhìn tổng quan về công trình nghiên cứu này. Đây là một công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa có giá trị lớn cho ngành chăn nuôi thủy cầm. Luận án góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.
1.1. Giới thiệu đề tài luận án tiến sĩ
Đề tài luận án tiến sĩ của Lê Thị Mai Hoa nghiên cứu sâu về các giống vịt lai. Luận án phân tích đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất. Các giống vịt gốc gồm Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53. Nghiên cứu thực hiện nhằm tìm ra tổ hợp lai ưu việt. Công trình là kết quả của quá trình học tập và nghiên cứu của NCS Lê Thị Mai Hoa. Luận án đóng góp thông tin khoa học quan trọng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và người chăn nuôi.
1.2. Chuyên ngành nghiên cứu của NCS Lê Thị Mai Hoa
Chuyên ngành nghiên cứu của NCS Lê Thị Mai Hoa là Chăn nuôi. Mã số chuyên ngành là 9620105. Đây là lĩnh vực chuyên sâu về giống vật nuôi. Ngành Chăn nuôi tập trung vào cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa thể hiện kiến thức chuyên môn sâu rộng. Nghiên cứu này áp dụng các nguyên lý di truyền và chọn giống hiện đại. Các kết quả có thể ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất. Chuyên ngành Chăn nuôi có vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực.
1.3. Người hướng dẫn khoa học của luận án
Luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa được hướng dẫn bởi hai nhà khoa học uy tín. Người hướng dẫn khoa học thứ nhất là TS. Nguyễn Văn Duy. Ông là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Người hướng dẫn khoa học thứ hai là PGS.TS Hoàng Văn Tiệu. Ông nguyên là Viện trưởng Viện Chăn nuôi. Sự hướng dẫn tận tâm của các chuyên gia đã đảm bảo chất lượng của công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa. Các đóng góp của người hướng dẫn rất quan trọng trong việc hoàn thành đề tài luận án tiến sĩ.
II. Mục tiêu tầm quan trọng của luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa
Luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa đặt ra các mục tiêu rõ ràng và có ý nghĩa lớn. Mục tiêu bao gồm việc đánh giá toàn diện các đặc điểm ngoại hình. Luận án cũng khảo sát khả năng sản xuất của các tổ hợp vịt lai. Các tổ hợp này được tạo ra từ Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53. Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này dùng để phát triển giống vịt có năng suất cao. Luận án có tầm quan trọng đặc biệt trong việc đa dạng hóa nguồn gen vịt. Luận án giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi thủy cầm tại Việt Nam. Tóm tắt luận án Lê Thị Mai Hoa phản ánh rõ các đóng góp này.
2.1. Mục tiêu tổng quát của đề tài luận án
Mục tiêu tổng quát của đề tài luận án tiến sĩ là đánh giá đặc điểm ngoại hình. Đồng thời, đánh giá khả năng sản xuất của vịt lai hai giống và ba giống. Các tổ hợp lai được tạo từ Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53. Mục tiêu này nhằm phát triển các giống vịt thương phẩm. Giống vịt mới phải phù hợp với điều kiện chăn nuôi. Đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm. Công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa góp phần vào chiến lược phát triển giống quốc gia.
2.2. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu vịt lai
Nghiên cứu vịt lai có ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT (Biển x Trời) và TB (Trời x Biển). Thứ hai, đánh giá đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT (Star x Biển x Trời) và STB (Star x Trời x Biển) thương phẩm. Thứ ba, đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất thực tế. Các mục tiêu này đảm bảo sự toàn diện cho đề tài luận án tiến sĩ. Chúng giúp kiểm chứng tính khả thi của các tổ hợp lai trong môi trường thực tiễn.
2.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Luận án cung cấp các số liệu chính xác về ưu thế lai của vịt. Luận án mở rộng kiến thức về di truyền và chọn giống thủy cầm. Luận án có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất. Nông dân có thể lựa chọn các tổ hợp lai hiệu quả. Điều này giúp tăng năng suất và lợi nhuận. Đây là một công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa góp phần vào phát triển nông nghiệp.
III. Phương pháp nghiên cứu trong luận án của NCS Lê Thị Mai Hoa
Để đạt được các mục tiêu đề ra, NCS Lê Thị Mai Hoa đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Các phương pháp này được thiết kế chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Luận án tiến sĩ đã bố trí thí nghiệm một cách khoa học. Các chỉ tiêu theo dõi được lựa chọn cẩn thận, bao gồm cả đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện theo đúng quy trình. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu cũng được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác cho tóm tắt luận án Lê Thị Mai Hoa và các kết luận rút ra.
3.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu bao gồm các giống vịt thuần và vịt lai. Các giống thuần là Vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53. Các tổ hợp lai tạo ra từ chúng cũng là đối tượng khảo sát. Địa điểm nghiên cứu chính là Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Trung tâm này nằm tại Hà Nội. Thời gian nghiên cứu được thực hiện kéo dài đến năm 2022. Điều kiện môi trường và chăm sóc nuôi dưỡng được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho đề tài luận án tiến sĩ.
3.2. Nội dung nghiên cứu chính
Nội dung nghiên cứu được chia thành ba phần. Nội dung một tập trung vào đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB. Nội dung hai đánh giá đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Nội dung ba tiến hành đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Các nội dung này được bố trí thí nghiệm và theo dõi chỉ tiêu một cách khoa học. Đây là trọng tâm của công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa.
3.3. Phương pháp xử lý số liệu
Toàn bộ số liệu thu thập được trong quá trình nghiên cứu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Phân tích thống kê giúp đánh giá sự khác biệt giữa các tổ hợp lai. Đồng thời, xác định các mối tương quan quan trọng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của các kết quả. Việc xử lý số liệu cẩn thận là yếu tố then chốt. Nó giúp rút ra các kết luận khoa học có giá trị từ đề tài luận án tiến sĩ.
IV. Kết quả chính từ luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa
Luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của các tổ hợp vịt lai. Nghiên cứu đã đánh giá cụ thể các chỉ tiêu về sinh trưởng, sinh sản và tiêu tốn thức ăn. Các phát hiện này không chỉ ở điều kiện thí nghiệm mà còn được kiểm chứng trong điều kiện sản xuất thực tế. Các kết quả này là cơ sở để đưa ra khuyến nghị. Khuyến nghị giúp cải thiện hiệu quả chăn nuôi vịt. Tóm tắt luận án Lê Thị Mai Hoa chỉ ra những điểm nổi bật của các kết quả này.
4.1. Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất vịt lai hai giống
Luận án đã xác định rõ đặc điểm ngoại hình của vịt lai hai giống BT và TB. Các chỉ tiêu về màu lông, dáng vóc, và kích thước cơ thể được mô tả. Khả năng sản xuất của chúng cũng được đánh giá chi tiết. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể của vịt sinh sản tại các giai đoạn khác nhau. Tuổi thành thục sinh dục và khối lượng cơ thể khi vào đẻ cũng được ghi nhận. Năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng, tỷ lệ trứng giống cũng được phân tích. Các chỉ tiêu chất lượng trứng và ấp nở cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy tiềm năng của các tổ hợp lai này.
4.2. Khả năng sản xuất của vịt lai ba giống thương phẩm
Nghiên cứu cũng cung cấp kết quả về đặc điểm ngoại hình của vịt lai ba giống SBT và STB thương phẩm. Khả năng sản xuất của chúng được đánh giá toàn diện. Tỷ lệ nuôi sống của vịt lai ba giống đạt mức cao. Khối lượng cơ thể của vịt qua các tuần tuổi được theo dõi chặt chẽ. Sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối cũng được tính toán. Tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng cơ thể được xác định. Khả năng cho thịt của vịt nuôi thương phẩm được phân tích. Chất lượng thịt vịt thương phẩm cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Những kết quả này làm phong phú thêm công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa.
4.3. Đánh giá khả năng sản xuất trong điều kiện thực tế
Luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa còn mở rộng nghiên cứu đến điều kiện sản xuất thực tế. Khả năng sản xuất của vịt BT và SBT được đánh giá tại các trang trại chăn nuôi. Tiêu chí chọn hộ được thiết lập rõ ràng. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu được chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan. Các kết quả thực tế này cung cấp cái nhìn chân thực. Điều này giúp khẳng định tính ứng dụng của các tổ hợp lai. Nghiên cứu trong điều kiện thực tế là một đóng góp quan trọng của đề tài luận án tiến sĩ. Nó cho thấy tính khả thi và hiệu quả kinh tế của các giống vịt lai này.
V. Đóng góp khoa học thực tiễn luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa
Luận án tiến sĩ Lê Thị Mai Hoa không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao. Đề tài luận án tiến sĩ đã đưa ra nhiều đóng góp mới cho khoa học chăn nuôi. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp định hướng cho công tác chọn tạo giống vịt. Luận án đã được Hội đồng khoa học đánh giá cao. Đây là một công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa có tầm ảnh hưởng. Tóm tắt luận án Lê Thị Mai Hoa nhấn mạnh những điểm này.
5.1. Những đóng góp mới của đề tài luận án tiến sĩ
Đề tài luận án tiến sĩ của NCS Lê Thị Mai Hoa đã có nhiều đóng góp mới. Luận án cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của các tổ hợp vịt lai mới. Các giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên, Vịt Trời và Vịt Star 53 lần đầu tiên được lai tạo và đánh giá theo các tổ hợp này. Kết quả giúp đánh giá ưu thế lai một cách rõ ràng và khoa học. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển các giống vịt thương phẩm. Giống vịt mới phải phù hợp với nhu cầu thị trường và điều kiện khí hậu Việt Nam.
5.2. Công trình khoa học của Lê Thị Mai Hoa
Luận án tiến sĩ này là một công trình khoa học có giá trị. Luận án được thực hiện công phu, từ khâu thiết kế thí nghiệm đến thu thập và phân tích dữ liệu. Công trình khoa học Lê Thị Mai Hoa đã thể hiện sự nghiên cứu sâu sắc và nghiêm túc. Tóm tắt luận án Lê Thị Mai Hoa trình bày các phát hiện mới. Luận án đáp ứng các tiêu chuẩn khoa học cao nhất. Nó là minh chứng cho năng lực nghiên cứu của NCS Lê Thị Mai Hoa.
5.3. Khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu từ luận án có khả năng ứng dụng thực tiễn rất cao. Các tổ hợp vịt lai có năng suất tốt có thể được nhân rộng. Chúng có thể đưa vào sản xuất đại trà tại các trang trại chăn nuôi. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Kết quả cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi vịt. Đề tài luận án tiến sĩ này hỗ trợ định hướng chọn giống cho tương lai. Nó giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao cho thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THỊ MAI HOA ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THỊ MAI HOA ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN, VỊT TRỜI VÀ VỊT STAR 53 Ngành : Chăn nuôi Mã số :9620105 Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 TS. Nguyễn Văn Duy PGS.TS Hoàng Văn Tiệu HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Mai Hoa i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy hướng dẫn Phó Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Văn Tiệu nguyên Viện trưởng Viện Chăn nuôi, Tiến sĩ Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tận tâm, nhiệt tình hướng dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn thầy PSG. Đỗ Đức Lực, thầy TS. Hà Xuân Bộ, cô ThS. Nguyễn Châu Giang Bộ Môn Di truyền Giống vật nuôi, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác Quốc tế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Viện Chăn nuôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi thực hiện các nội dung cũng như theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu. Xin cảm ơn các cơ sở trang trại chăn nuôi đã giúp hoàn thành thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khích lệ tôi hoàn thành công trình luận án này.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Mai Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH.Tính cấp thiết.Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Những đóng góp mới của đề tài, luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Cơ sở khoa học về đặc điểm ngoại hình của thủy cầm. Cơ sở khoa học của lai tạo và ưu thế lai 1. Sức sống và khả năng kháng bệnh.
Cơ sở khoa học về khả năng sinh sản của thủy cầm. Năng suất trứng. Chất lượng trứng. Khả năng thụ tinh và ấp nở.
Cơ sở khoa học về khả năng sinh trưởng và cho thịt của thủy cầm.1 Khả năng sinh trưởng. Khả năng cho thịt. Cơ sở khoa học về tiêu tốn thức ăn. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.
Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng.Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về lai tạo giống thủy cầm. Các nghiên cứu về vịt Biển, vịt Trời và vịt Star 53.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu về lai tạo giống thủy cầm. Một số nghiên cứu về vịt Trời, vịt Biển và vịt Star 53.ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.Phương pháp nghiên cứu. Nội dung 1: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB.
Bố trí thí nghiệm. Chăm sóc nuôi dưỡng. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:. Nội dung 2: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB.
Bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Nội dung 3: Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT trong điều kiện sản xuất.
Tiêu chí chọn hộ. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu:. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt lai hai giống bt và tb. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai hai giống BT và TB. Khả năng sản xuất của vịt lai hai giống BT và TB. Tỷ lệ nuôi sống.
Khối lượng cơ thể của vịt sinh sản. Tuổi thành thục sinh dục và khối lượng cơ thể vào đẻ của vịt sinh sản. Năng suất trứng. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.
Tỷ lệ trứng giống. Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng. Một số chỉ tiêu ấp nở.Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai ba giống SBT và STB thương phẩm.
Khả năng sản xuất của vịt lai ba giống SBT và STB. Tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể của vịt lai ba giống SBT và STB qua các tuần tuổi 90 3. Sinh trưởng tuyệt đối.
Sinh trưởng tương đối. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể. Khả năng cho thịt của vịt nuôi thương phẩm. Chất lượng thịt vịt thương phẩm.
Đánh giá khả năng sản xuất của vịt BT và SBT trong điều kiện sản xuất. Khả năng sản xuất của vịt BT trong điều kiện sản xuất. Tỷ lệ nuôi sống của vịt BT. Khối lượng cơ thể của vịt mái BT.
Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt BT. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng của vịt BT. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt BT. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt BT.
Khả năng sản xuất của vịt SBT trong điều kiện sản xuất. Một số chỉ tiêu sinh trưởng vịt SBT. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của vịt SBT. 125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 Tiếng nước ngoài. 142 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BQ Bảo quản CB Chế biến CS Cộng sự DT Dài thân ĐVT Đơn vị tính KL Khối lượng ME Năng lượng trao đổi nt Ngày tuổi NST Năng suất trứng R 2 Hệ số xác định SE Sai số tiêu chuẩn TA Thức ăn TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCTK Tổng cục thống kê TĐ Tuổi đẻ TL Tỷ lệ TLĐ Tỷ lệ đẻ TLNS Tỷ lệ nuôi sống TTTA Tiêu tốn thức ăn TT Tuần tuổi VN Vòng ngực vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số lượng vịt bố trí thí nghiệm trên đàn vịt sinh sản.
Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng trên đàn vịt sinh sản. Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho vịt sinh sản ở các giai đoạn. Thành phần dinh dưỡng thức ăn của vịt thương phẩm. Đặc điểm ngoại hình của vịt lai.
Kích thước một số chiều đo của vịt lai (cm). Tỷ lệ nuôi sống của vịt nuôi sinh sản. Khối lượng cơ thể vịt trống sinh sản (g/con). Khối lượng cơ thể vịt mái sinh sản (g/con).
Tuổi đẻ, khối lượng vào đẻ của vịt sinh sản. Tỷ lệ đẻ của vịt thí nghiệm sinh sản (%). Năng suất trứng của vịt thí nghiệm sinh sản (quả/mái/2tuần đẻ). Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt thí nghiệm sinh sản (kg).
Tỷ lệ trứng giống của vịt sinh sản thí nghiệm (%). Chỉ tiêu chất lượng trứng của vịt thí nghiệm (n=30). Một số chỉ tiêu ấp nở của vịt thí nghiệm (n=3). Kích thước các chiều đo của vịt lai thương phẩm ở các tuần tuổi.
Tỷ lệ nuôi sống của vịt lai thương phẩm. Khối lượng cơ thể của vịt lai ở các tuần tuổi (g). Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến khối lượng của vịt thương phẩm. Sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm (g/con/ngày).
Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm. Sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (%). Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm (kg) 103 Bảng 3.
Kết quả mổ khảo sát vịt thương phẩm. Khả năng giữ nước, độ pH của thịt vịt thương phẩm (n=6). Màu sắc và độ dai của thịt vịt thương phẩm (n=6). Thành phần hóa học của thịt vịt thương phẩm (%).
Tỷ lệ nuôi sống của vịt BT ở 3 tỉnh. Khối lượng cơ thể của vịt mái BT (g/con). Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt BT. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng của vịt BT.
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt BT (kg). Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt BT. Một số chỉ tiêu của vịt SBT nuôi tại 3 tỉnh. Hiệu quả chăn nuôi sơ bộ của mô hình nuôi vịt SBT.
125 ix DANH MỤC HÌNH Hình 3. Vịt BT lúc trưởng thành. Vịt TB lúc trưởng thành. Tỷ lệ nuôi sống của vịt thí nghiệm qua các giai đoạn tuổi.
Khối lượng cơ thể của vịt thí nghiệm qua các tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ của vịt thí nghiệm qua các tuần đẻ. Tỷ lệ nuôi sống của vịt lai thương phẩm qua các tuần tuổi. Khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (g/con).
Sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (g/con/ngày). Sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi (%). Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể của vịt thương phẩm ở các giai đoạn tuổi. TÍNH CẤP THIẾT Nước ta có đàn thủy cầm lớn thứ 2 thế giới về tổng đàn trên 103,28 triệu con, trong đó Đồng bằng sông Hồng chiếm 28,93%, Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 28,07%, khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung chiếm 22,07%, miền núi và trung du chiếm 12,14% và khu vực Tây Nguyên chiếm 2,99% trong tổng đàn thủy cầm của cả nước (theo TCTK năm 2021).
Do tình hình biến đổi khí hậu trong những năm gần đây đã dẫn đến thực trạng một số vùng bị hạn hán và xâm ngập mặn gây khó khăn để người dân phát triển kinh tế là vấn đề của xã hội hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Mai Hoa (2022). Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53 [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/1-lua-n-a-n-chi-nh-ncs-le-thi-mai-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chính quy NCS: Nghiên cứu hoa mai, phân tích ý nghĩa, biểu tượng và giá trị trong văn hóa Việt Nam. Khám phá các khía cạnh nghệ thuật, văn học.
Luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lai tạo vịt Biển, vịt Trời, Star 53" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.