Chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace, Yorkshire nhập nội - Luận án Nguyễn Tiền Thông
Luận án tiến sĩ tập trung chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen Landrace và Yorkshire nhập nội. Nghiên cứu tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Di truyền và Chọn giống Vật nuôi
- Tác giả:
- Nguyễn Tiễn Thông
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire
Nghiên cứu này tập trung vào việc chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen giống lợn Landrace và giống lợn Yorkshire nhập nội. Mục tiêu chính là phát triển các dòng lợn có năng suất, chất lượng cao, phục vụ chăn nuôi tại Việt Nam. Công trình này là một phần của đề tài trọng điểm cấp Bộ. Nó hướng tới cải thiện toàn diện hệ thống sản xuất lợn nái trong nước. Việc lai tạo này giúp khai thác tối đa tiềm năng di truyền của các giống lợn ngoại. Đồng thời, đảm bảo sự thích nghi với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của ngành chăn nuôi lợn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng chọn tạo dòng lợn nái
Nghiên cứu tập trung chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen giống lợn Landrace và giống lợn Yorkshire nhập nội. Mục tiêu chính là nâng cao năng suất, chất lượng cho chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành. Dòng lợn nái mới sẽ có khả năng sinh sản vượt trội. Chúng cũng sẽ thích nghi tốt với điều kiện môi trường trong nước. Đây là bước quan trọng trong việc cải thiện toàn bộ hệ thống sản xuất lợn.
1.2. Nguồn gốc gen lợn Landrace và Yorkshire nhập nội
Tài liệu khai thác nguồn gen lợn nái ngoại Landrace và Yorkshire nhập nội. Các giống này nổi tiếng với khả năng sinh sản và sinh trưởng cao. Chúng là nền tảng di truyền vững chắc cho việc lai tạo. Việc sử dụng nguồn gen nhập nội giúp rút ngắn thời gian cải thiện giống. Nó cũng đảm bảo các tính trạng mong muốn được truyền lại hiệu quả. Dữ liệu từ các thế hệ lợn ban đầu được thu thập kỹ lưỡng.
1.3. Khai thác tiềm năng giống lợn Landrace Yorkshire
Quá trình nghiên cứu khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống lợn Landrace và giống lợn Yorkshire. Các chương trình chọn lọc giống lợn được thiết kế khoa học. Điều này nhằm xác định những cá thể ưu tú nhất. Việc đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản được thực hiện nghiêm ngặt. Từ đó, xây dựng dòng lợn nái cụ kỵ có năng suất cao. Các dòng này sẽ là tiền đề cho nhân giống lợn công nghiệp hiệu quả.
II.Đánh giá năng suất sinh sản lợn nái ngoại
Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện năng suất sinh sản lợn của các dòng Landrace và Yorkshire nhập nội. Điều này bao gồm kiểm tra năng suất sinh trưởng của lợn nái hậu bị, phân tích chất lượng tinh dịch của lợn đực giống, và theo dõi các chỉ tiêu sinh sản quan trọng. Mục tiêu là xác định những cá thể và dòng có hiệu suất cao nhất. Các phương pháp kiểm tra khoa học được áp dụng. Việc này đảm bảo tính chính xác và khách quan của dữ liệu. Kết quả đánh giá là cơ sở để chọn lọc giống lợn và phát triển các dòng lợn nái cụ kỵ ưu việt.
2.1. Kiểm tra năng suất sinh trưởng lợn nái hậu bị
Quá trình chọn tạo dòng lợn nái ông bà bao gồm kiểm tra năng suất sinh trưởng. Lợn nái hậu bị của các dòng LVN và YVN được theo dõi chặt chẽ. Các chỉ tiêu về tăng trọng, tiêu tốn thức ăn được ghi nhận qua nhiều thế hệ. Việc này giúp xác định những cá thể có tốc độ sinh trưởng tốt. Những cá thể đạt chuẩn sẽ được giữ lại cho các bước chọn lọc tiếp theo. Phân tích dữ liệu giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình chọn lọc giống lợn.
2.2. Phân tích chất lượng tinh dịch lợn đực giống
Chất lượng tinh dịch của lợn đực giống là yếu tố then chốt. Nghiên cứu tiến hành kiểm tra chất lượng tinh dịch định kỳ. Các chỉ tiêu như độ đậm đặc, tỷ lệ sống, độ vận động được đánh giá cẩn thận. Lợn đực giống có chất lượng tinh dịch cao sẽ được ưu tiên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền gen tốt. Đây là một phần không thể thiếu của quá trình lai tạo lợn nái và chọn tạo dòng lợn nái ông bà.
2.3. Theo dõi chỉ tiêu năng suất sinh sản lợn
Năng suất sinh sản lợn được theo dõi chi tiết. Các chỉ tiêu bao gồm số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, và số lứa đẻ/nái/năm. Dữ liệu này được thu thập qua các thế hệ của dòng LVN và YVN. Phân tích các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng sinh sản thực tế. Đây là cơ sở để đưa ra quyết định chọn lọc giống lợn. Mục tiêu là phát triển dòng lợn nái cụ kỵ có năng suất sinh sản cao nhất.
III.Cải thiện di truyền giống lợn Landrace Yorkshire
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện di truyền cho giống lợn Landrace và giống lợn Yorkshire. Điều này được thực hiện thông qua việc ước tính các tham số di truyền và dự đoán giá trị giống. Đặc biệt là các tính trạng liên quan đến năng suất sinh sản lợn, như số con/ổ và số con sơ sinh sống/ổ. Việc áp dụng các phương pháp phân tích di truyền tiên tiến giúp xác định các cá thể ưu tú. Quá trình chọn lọc giống lợn được tối ưu hóa qua từng thế hệ. Mục tiêu là tạo ra các dòng lợn nái ông bà có tiềm năng di truyền cao, phục vụ hiệu quả cho nhân giống lợn công nghiệp.
3.1. Ước tính tham số di truyền số con ổ
Nghiên cứu thực hiện ước tính các tham số di truyền. Đặc biệt là các tính trạng liên quan đến số con/ổ. Điều này bao gồm khả năng di truyền (hệ số di truyền) và tương quan di truyền. Việc ước tính này rất quan trọng trong chọn lọc giống lợn. Nó giúp hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của yếu tố di truyền. Dữ liệu từ nhiều thế hệ lợn nái được sử dụng. Phân tích này là nền tảng để đưa ra các chiến lược cải thiện gen hiệu quả.
3.2. Dự đoán giá trị giống về số con sơ sinh sống
Giá trị giống của từng cá thể được dự đoán. Đặc biệt là đối với tính trạng số con sơ sinh sống/ổ. Các mô hình thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp xác định những cá thể có tiềm năng di truyền cao. Việc dự đoán giá trị giống giúp tối ưu hóa quá trình chọn lọc giống lợn. Mục tiêu là tăng cường năng suất sinh sản lợn. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế cho hệ thống nhân giống lợn công nghiệp.
3.3. Tối ưu hóa chọn lọc giống lợn nái theo thế hệ
Quá trình chọn tạo dòng lợn nái ông bà được tối ưu hóa qua từng thế hệ. Các phương pháp chọn lọc giống lợn liên tục được điều chỉnh. Mục đích là đạt được tiến bộ di truyền tối đa. Việc này bao gồm chọn lọc các cá thể ưu tú từ lợn nái hậu bị. Kết quả đánh giá năng suất và tham số di truyền được tích hợp. Điều này đảm bảo việc cải thiện liên tục cho dòng lợn nái cụ kỵ Landrace Yorkshire.
IV.Quy trình chọn lọc dòng lợn nái cụ kỵ tiên tiến
Một quy trình chọn lọc giống lợn tiên tiến được áp dụng để phát triển các dòng lợn nái cụ kỵ ưu việt. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn các đàn lợn nền LVN và YVN ban đầu, áp dụng các phương pháp chọn lọc kết hợp giữa năng suất sinh trưởng và sinh sản. Cuối cùng, một đánh giá tổng thể được thực hiện để lựa chọn ra các dòng lợn nái ông bà có năng suất cao nhất. Mỗi bước trong quy trình đều được thực hiện một cách khoa học. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa trong việc lai tạo lợn nái và cải thiện di truyền.
4.1. Lựa chọn đàn lợn nền LVN và YVN
Quá trình chọn tạo dòng lợn nái ông bà bắt đầu bằng việc lựa chọn đàn nền. Các đàn LVN (Landrace Việt Nam) và YVN (Yorkshire Việt Nam) được thành lập. Nguồn gốc là giống lợn Landrace và giống lợn Yorkshire nhập nội. Việc lựa chọn này dựa trên tiêu chí nghiêm ngặt. Mục đích là đảm bảo chất lượng di truyền ban đầu cao. Đàn nền chất lượng là yếu tố quyết định sự thành công của cả chương trình.
4.2. Áp dụng phương pháp chọn lọc kết hợp
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn lọc giống lợn kết hợp. Các yếu tố năng suất sinh trưởng và sinh sản được đánh giá đồng thời. Điều này bao gồm kiểm tra năng suất cá thể và kiểm tra năng suất gia đình. Việc này giúp tăng cường độ chính xác của quá trình chọn lọc. Mục tiêu là phát triển dòng lợn nái cụ kỵ có các tính trạng vượt trội. Các phương pháp này đảm bảo sự cân bằng giữa các mục tiêu chọn tạo.
4.3. Đánh giá và lựa chọn dòng ông bà năng suất cao
Đánh giá cuối cùng được thực hiện ở thế hệ thứ ba (thế hệ 3). Các dòng LVN và YVN được so sánh và lựa chọn. Tiêu chí lựa chọn là năng suất sinh sản lợn và sinh trưởng vượt trội. Những dòng đạt hiệu quả cao nhất sẽ được chọn làm dòng lợn nái ông bà. Kết quả này là nền tảng cho việc nhân giống lợn công nghiệp quy mô lớn. Nó góp phần cải thiện hiệu suất chăn nuôi toàn diện.
V.Ứng dụng phát triển nhân giống lợn công nghiệp
Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với ngành chăn nuôi lợn Việt Nam. Việc chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả sản xuất. Nó đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống nhân giống lợn công nghiệp hiện đại và bền vững. Những dòng lợn mới này sẽ là yếu tố then chốt để cải thiện năng suất sinh sản lợn và chất lượng sản phẩm. Điều này giúp định hướng cho các chiến lược phát triển giống lợn trong tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp của đất nước.
5.1. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn tại Việt Nam
Việc chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire mang lại lợi ích lớn. Nó trực tiếp nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Các dòng lợn mới có năng suất sinh sản lợn cao hơn. Chúng giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Đây là một đóng góp quan trọng vào sự phát triển nông nghiệp. Nó giúp hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn trong nước.
5.2. Đóng góp vào hệ thống nhân giống lợn hiện đại
Kết quả nghiên cứu là một đóng góp quý giá. Nó giúp hoàn thiện hệ thống nhân giống lợn công nghiệp hiện đại. Các dòng ông bà mới sẽ được đưa vào chuỗi sản xuất. Từ đó tạo ra các thế hệ lợn nái thương phẩm có năng suất cao. Việc này củng cố năng lực lai tạo lợn nái và chọn lọc giống lợn. Nó đảm bảo nguồn cung lợn thịt chất lượng ổn định.
5.3. Định hướng phát triển giống lợn trong tương lai
Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó định hướng cho việc phát triển giống lợn trong tương lai. Các dòng lợn nái ngoại Landrace Yorkshire sẽ tiếp tục được cải tiến. Việc này bao gồm ứng dụng công nghệ di truyền tiên tiến hơn. Mục tiêu là tạo ra các giống lợn có khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn. Đồng thời, tiếp tục tối ưu hóa năng suất sinh sản lợn và chất lượng thịt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam khi "thịt lợn vẫn được tiêu thụ nhiều nhất, chiếm tới khoảng 64,25% tổng sản lượng thịt hơi các loại sản xuất trong nước" (Niên giám Thống kê, 2020). Tuy nhiên, năng suất sinh học của đàn nái sinh sản trong nước còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc chăn nuôi như Đan Mạch, Pháp, Hoa Kỳ. Thực tế ghi nhận "năng suất sinh sản của lợn nái trong các trại chăn nuôi công nghiệp cũng chỉ đạt 20,22 – 22,41 con cai sữa/nái/năm" (Trần Thị Bích Ngọc và cs., 2019), đi kèm mức tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) đạt 700 – 750 g/ngày và tiêu tốn thức ăn (FCR) từ 2,7 – 2,9 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: các dòng lợn thuần chủng nhập khẩu từ vùng ôn đới thường suy giảm tính năng di truyền do hiện tượng tương tác kiểu gen - môi trường ($G \times E$) dưới điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và áp lực dịch bệnh tại Việt Nam (Trịnh Hồng Sơn và cs., 2017). Phần lớn các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Hữu Tỉnh và cs., 2006; Trần Thị Minh Hoàng và cs., 2019; Lưu Văn Tráng, 2021) chỉ dừng lại ở việc đánh giá thích nghi hoặc chọn lọc dòng thuần đơn lẻ, thiếu một quy trình trao đổi gen (gene introgression/reciprocal crossing) đa nguồn kết hợp tự giao khép kín qua nhiều thế hệ để cố định các tổ hợp gen ưu việt.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Di truyền và Chọn giống vật nuôi (Mã số: 9 62 01 08) của nghiên cứu sinh Nguyễn Tiến Thông, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Vũ Bình và PGS. Lê Thị Thanh Huyền tại Viện Chăn nuôi (2023), đặt ra các câu hỏi và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Sự phối chéo trao đổi nguồn gen giữa hai quần thể nhập nội từ Pháp và Mỹ có tạo ra nguồn biến dị di truyền và ưu thế phân ly vượt trội cho các tính trạng sinh trưởng, phẩm chất tinh dịch và năng suất sinh sản không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương pháp chọn lọc tự giao kèm phân chia 5 nhóm huyết thống có khả năng hạn chế cận huyết và ổn định các chỉ số năng suất qua 3 thế hệ liên tiếp hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giá trị giống ước tính (EBV) bằng mô hình BLUP đa tính trạng có độ tin cậy bao nhiêu trong việc nâng cao số con sơ sinh sống/ổ ở thế hệ thứ 3?
- Giả thuyết khoa học ($H_1$): Dòng lai trao đổi gen Landrace (LVN1, LVN2) và Yorkshire (YVN1, YVN2) duy trì được ưu thế lai tái tổ hợp, thích ứng tốt hơn với điều kiện tiểu khí hậu Việt Nam.
- Giả thuyết khoa học ($H_2$): Dòng bố mẹ xuất phát từ đực Mỹ x cái Pháp (LVN2, YVN2) cho giá trị di truyền về năng suất sinh sản và phẩm chất tinh dịch cao hơn tổ hợp chéo nghịch (LVN1, YVN1).
Khung lý thuyết của luận án được định hình từ Thuyết di truyền số lượng (Quantitative Genetics Theory - Falconer & Mackay, 1996) và Lý thuyết mô hình tuyến tính hỗn hợp (Mixed Model Equations - Henderson, 1975, 1984). Nghiên cứu mang tính đột phá khi tạo ra 2 dòng lợn nái ông bà LVN và YVN được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chính thức công nhận là "Tiến bộ kỹ thuật theo quyết định số 241/QĐ-CN-GVN, ngày 30/11/2021 của Cục Chăn nuôi – Bộ NN và PTNT". Quy mô nghiên cứu bao gồm 3.760 cá thể kiểm tra năng suất (300 đực và 640 cái cho mỗi tổ hợp giống qua 3 thế hệ) thực hiện trong giai đoạn 2017 – 2023 tại Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy các chương trình chọn giống lợn hạt nhân trên thế giới phát triển dựa trên cấu trúc tháp giống 3-4 cấp khép kín kết hợp đánh giá di truyền quy mô lớn:
- Trường phái Bắc Mỹ: Tổ chức NSR (National Swine Registry, 2015) ứng dụng hệ thống STAGES (Swine Testing and Genetic Evaluation System) dựa trên thuật toán BLUP để tính toán sai khác dự đoán ở đời con (EPD) cập nhật liên tục cho các giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Hampshire.
- Trường phái châu Âu: Tại Pháp, Viện Nghiên cứu Giống lợn và Ngành thịt (IFIP, 2015) hợp tác với Viện Di truyền và Sinh học Động vật (GABI-INRA) xây dựng chỉ số chọn lọc đạt giá trị giống về số con sơ sinh sống/ổ trung bình toàn quốc $+0,18$ con/năm (riêng Nucleus đạt $+0,71$ con/năm). Tại Đan Mạch, hệ thống DanAvl/DanBred (2013, 2015) quản lý toàn bộ dữ liệu đàn giống bằng phần mềm Agrosoft và BLUP từ năm 1976, đưa năng suất đàn nái đạt 28 – 30 con cai sữa/nái/năm, số con sơ sinh sống đạt 15,3 con/ổ.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về phương thức cải tiến di truyền đàn lợn nái ngoại tại các nước nhiệt đới:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Chọn giống thuần thích nghi): Các tác giả như Holm và cs. (2005), Bloemhof và cs. (2008), Klimas và cs. (2020) cho rằng nên duy trì đàn giống thuần chủng tuyệt đối và tập trung chọn lọc cá thể dựa trên EBV để tránh phá vỡ các liên kết gen đồng hợp tử đã được cố định qua hàng chục năm tại bản xứ.
- Luồng quan điểm thứ hai (Trao đổi gen tạo dòng tổng hợp): Các nhà nghiên cứu như Luka (2013), Kuhaaudomlarp & Imboonta (2009), Trịnh Hồng Sơn & Phạm Duy Phẩm (2020) chứng minh rằng việc phối chéo giữa các dòng thuần có nguồn gốc địa lý/quần thể khác nhau (Pháp và Mỹ) giải phóng biến dị di truyền cộng gộp, khai thác bổ sung ưu thế lai ($5 - 10%$ về số con cai sữa, giảm $10 - 15%$ tỷ lệ chết trước cai sữa) và tạo cơ hội phá bỏ giới hạn chọn lọc (selection plateau).
Luận án định vị chính xác vào khoảng trống lý thuyết: kết hợp ưu thế nguồn gen đa quốc gia (Pháp có ưu thế số vú $\ge 18$, tỷ lệ nuôi con khéo; Mỹ có ưu thế về tầm vóc, tốc độ tăng trọng) và quy trình tự giao cố định gen qua 3 thế hệ kèm ước tính tham số di truyền bằng phần mềm VCE6 và PEST. So với nghiên cứu của Thiengpimol và cs. (2014) tại Thái Lan (Landrace thuần đạt 11,56 con sơ sinh/ổ) hay Schwarz và cs. (2017) tại Ba Lan (Large White đạt 11,47 – 12,06 con/ổ), công trình của Nguyễn Tiến Thông cung cấp mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh về sự tiến bộ di truyền của dòng tự giao trong điều kiện nhiệt đới gió mùa khắt khe.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết di truyền số lượng của Falconer & Mackay (1996) và Mô hình vô số gen (Infinitesimal Model - Fisher, 1918) trong bối cảnh chọn giống lợn nái tại vùng nhiệt đới thông qua các đóng góp cụ thể:
- Lý thuyết phân ly và cố định dòng: Chứng minh rằng quá trình tự giao khép kín qua 3 thế hệ có kiểm soát cận huyết (chia 5 gia đình huyết thống, tỷ lệ ghép phối 2 đực : 10 cái/nhóm) không làm suy giảm sức sống (inbreeding depression) mà ngược lại, giúp sàng lọc các alen bất lợi, tích lũy các alen có lợi quy định tính trạng số con sơ sinh sống/ổ và tốc độ sinh trưởng.
- Mô hình hóa di truyền tính trạng sinh sản: Khẳng định tính đúng đắn của các giả định di truyền về tính trạng có hệ số di truyền thấp ($h^2 = 0,08 - 0,15$). Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố môi trường ngẫu nhiên (mùa vụ, lứa đẻ, stress nhiệt) chiếm tới $85 - 92%$ phương sai kiểu hình, đòi hỏi bắt buộc phải sử dụng phương pháp BLUP-Animal Model tách biệt phương sai di truyền cộng gộp ($V_A$) khỏi phương sai môi trường cố định ($V_E$).
[Nguồn gen Landrace/Yorkshire Pháp] ──┐
├──> [Phối chéo trao đổi gen] ──> [F1, F2, F3 Tự giao 5 nhóm máu] ──> [Đánh giá BLUP/EBV (PEST/VCE6)] ──> [Dòng ông bà LVN2 & YVN2]
[Nguồn gen Landrace/Yorkshire Mỹ] ──┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột phương pháp luận di truyền học hiện đại:
- Lý thuyết ưu thế lai và hiệu ứng bổ sung dòng: Khai thác sự khác biệt cấu trúc di truyền giữa nguồn gen Pháp (chọn lọc theo hướng đẻ nhiều, sữa tốt) và nguồn gen Mỹ (chọn lọc theo hướng tăng trưởng nạc, tầm vóc lớn).
- Mô hình tuyến tính tổng quát (General Linear Model - GLM): Khử bỏ các sai số cố định do lứa đẻ, thế hệ, chuồng nuôi, mùa vụ, chuẩn hóa giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất (Least Square Mean - LSM).
- Mô hình động vật cá thể (Animal Model BLUP): Sử dụng ma trận quan hệ huyết dòng ($A$-matrix) truy xuất đầy đủ phả hệ tổ tiên để tính toán Breeding Value (EBV) cho từng cá thể, thiết lập chỉ số chọn lọc kết hợp: $$I = b_1 \cdot EBV_{CS.S} + b_2 \cdot EBV_{P21}$$
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuẩn xác cho các hệ thống giống hạt nhân và ông bà có kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín (evaporative cooling pad system), kiểm soát nghiêm ngặt dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý (TCVN 11910:2018).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái thực chứng hậu thực nghiệm (Post-positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Multi-generational Experimental Design) qua 3 thế hệ sinh sản liên tiếp.
Vật liệu di truyền ban đầu nhập khẩu năm 2015 từ Pháp (Công ty Genplus: 45 Landrace, 45 Yorkshire) và Mỹ (Cedar Ridge Genetics: 70 Landrace, 70 Yorkshire). Thiết kế lai chéo tạo ra 4 quần thể hạt nhân ban đầu:
- Dòng LVN1: 5 đực Landrace Pháp $\times$ 60 cái Landrace Mỹ.
- Dòng LVN2: 10 đực Landrace Mỹ $\times$ 40 cái Landrace Pháp.
- Dòng YVN1: 5 đực Yorkshire Pháp $\times$ 60 cái Yorkshire Mỹ.
- Dòng YVN2: 10 đực Yorkshire Mỹ $\times$ 40 cái Yorkshire Pháp.
Dung lượng mẫu kiểm tra năng suất cá thể qua 3 thế hệ được kiểm soát nghiêm ngặt:
| Đàn giống | Thế hệ 1 (Đực/Cái) | Thế hệ 2 (Đực/Cái) | Thế hệ 3 (Đực/Cái) | Tổng số cá thể kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| LVN1 | 100 / 200 | 100 / 200 | 100 / 240 | 940 |
| LVN2 | 100 / 200 | 100 / 200 | 100 / 240 | 940 |
| YVN1 | 100 / 200 | 100 / 200 | 100 / 240 | 940 |
| YVN2 | 100 / 200 | 100 / 200 | 100 / 240 | 940 |
| Tổng cộng | 400 / 800 | 400 / 800 | 400 / 960 | 3.760 |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình giám định và kiểm tra năng suất thực hiện theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 11910:2018:
- Giai đoạn kiểm tra năng suất: Bắt đầu từ $70 - 75$ ngày tuổi (khối lượng $\sim 30$ kg) đến khi kết thúc đạt $\sim 100$ kg. Lợn đực nuôi cá thể trong ô chuồng riêng diện tích $2,5\text{ m}^2$, ăn tự do bằng máng bán tự động. Lợn cái nuôi nhóm $12 - 15$ con/ô, mật độ $1,5 - 1,8\text{ m}^2/\text{con}$.
- Khẩu phần dinh dưỡng chuẩn hóa: Giai đoạn $30 - 60$ kg cung cấp 3.100 kcal ME/kg, $17,5%$ Protein thô, $0,95%$ Lysine tổng số, $0,75%$ Ca, $0,60%$ P; Giai đoạn $60 - 100$ kg cung cấp 3.050 kcal ME/kg, $15,5%$ Protein thô, $0,80%$ Lysine, $0,70%$ Ca, $0,55%$ P.
- Đo lường kiểu hình: Đo độ dày mỡ lưng tại điểm P2 (cách đường sống lưng 6,5 cm về hai phía tại vị trí xương sườn cuối cùng) bằng máy siêu âm chuyên dụng. Đánh giá phẩm chất tinh dịch dựa trên thể tích ($V$, ml), hoạt lực tinh trùng ($A$, $%$), nồng độ ($C$, triệu/ml), tỷ lệ kỳ hình ($K$, $%$), và tổng số tinh trùng tiến thẳng: $$VAC = V \times A \times C \quad (\text{tỷ tinh trùng/lần xuất tinh})$$
- Độ tin cậy và kiểm soát sai số: Toàn bộ dữ liệu sinh sản (số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa lúc 21-28 ngày) được ghi chép theo hệ thống số tai đồng nhất, mã hóa phả hệ 3 đời.
Data và phân tích
Phân tích thống kê được thực hiện qua hai bước độc lập bằng các phần mềm chuyên ngành:
- Phân tích nhân tố cố định: Sử dụng thủ tục GLM trong phần mềm SAS phiên bản 9.x nhằm đánh giá ảnh hưởng của thế hệ, lứa đẻ, mùa vụ, dòng giống lên các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh sản theo mô hình: $$Y_{ijklm} = \mu + G_i + T_j + L_k + M_l + e_{ijklm}$$ (Trong đó: $Y$ là biến quan sát; $\mu$ là trung bình quần thể; $G, T, L, M$ lần lượt là hiệu ứng cố định của giống/dòng, thế hệ, lứa đẻ, mùa vụ).
- Ước tính tham số di truyền và giá trị giống: Sử dụng phần mềm VCE6 (Variance Component Estimation 6) ước tính phương sai di truyền cộng gộp ($V_A$), phương sai môi trường ($V_E$) và hệ số di truyền ($h^2$) bằng thuật toán REML (Restricted Maximum Likelihood). Dự đoán giá trị giống (EBV) cho từng cá thể về tính trạng số con sơ sinh sống/ổ bằng phần mềm PEST (Prediction and Estimation).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Quá trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu qua 3 thế hệ đã mang lại 4 phát hiện then chốt:
- Dòng LVN2 và YVN2 vượt trội về năng suất sinh sản ở thế hệ 3 ($P < 0,05$):
- Dòng nái LVN2 đạt số con sơ sinh sống/ổ bình quân thế hệ 3 là $12,36 \pm 0,32$ con/ổ (vượt trội hơn LVN1 đạt $11,78 \pm 0,29$ con/ổ). Khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt $17,45 \pm 0,38$ kg/ổ, số con cai sữa đạt $11,54 \pm 0,28$ con/ổ.
- Dòng nái YVN2 đạt số con sơ sinh sống/ổ bình quân thế hệ 3 là $12,68 \pm 0,35$ con/ổ (vượt trội hơn YVN1 đạt $12,05 \pm 0,31$ con/ổ), khối lượng cai sữa toàn ổ đạt $74,25 \pm 1,42$ kg.
- Tăng trưởng và chuyển hóa thức ăn vượt mức tiêu chuẩn:
- Ở giai đoạn kiểm tra năng suất từ 30 – 100 kg tại thế hệ 3, dòng đực LVN2 đạt ADG $885,4 \pm 12,5$ g/ngày, FCR đạt $2,42 \pm 0,04$ kg thức ăn/kg tăng khối lượng, độ dày mỡ lưng P2 đạt $11,2 \pm 0,18$ mm.
- Dòng đực YVN2 đạt ADG $862,7 \pm 11,8$ g/ngày, FCR đạt $2,46 \pm 0,03$, độ dày mỡ lưng P2 đạt $11,5 \pm 0,15$ mm.
- Chất lượng tinh dịch của đực giống ổn định vượt bậc qua các thế hệ:
- Lợn đực LVN2 thế hệ 3 có thể tích xuất tinh ($V$) đạt $245,6 \pm 8,2$ ml, hoạt lực ($A$) đạt $83,4 \pm 0,8%$, tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$) đạt $58,7 \pm 1,9$ tỷ/lần khai thác.
- Lợn đực YVN2 thế hệ 3 đạt $V = 238,2 \pm 7,5$ ml, $A = 82,9 \pm 0,9%$, $VAC = 56,3 \pm 1,8$ tỷ/lần khai thác, tỷ lệ kỳ hình ($K$) dưới $8,5%$.
- Xuất hiện phân ly giá trị giống EBV tích cực ở thế hệ 3:
- Phân tích di truyền từ phần mềm PEST và VCE6 xác định hệ số di truyền tính trạng số con sơ sinh sống/ổ của dòng LVN2 là $h^2 = 0,112 \pm 0,031$; dòng YVN2 là $h^2 = 0,124 \pm 0,034$.
- Giá trị giống $EBV_{CS.S}$ ở đàn nái hạt nhân thế hệ 3 của dòng LVN2 dao động từ $-0,85$ đến $+1,42$ con/ổ; dòng YVN2 dao động từ $-0,78$ đến $+1,65$ con/ổ, cho phép tuyển chọn nhóm $10%$ cá thể ưu tú nhất làm đàn hạt nhân thế hệ tiếp theo với tiềm năng di truyền $+0,95$ con/ổ.
So sánh số con sơ sinh sống/ổ (Thế hệ 3):
LVN2: [████████████████████████] 12,36 con/ổ
LVN1: [████████████████████] 11,78 con/ổ
YVN2: [█████████████████████████] 12,68 con/ổ
YVN1: [█████████████████████] 12,05 con/ổ
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Kết quả khẳng định quy luật phối hợp bổ trợ giữa các dòng phụ thuộc vào hướng bố trí đực/cái (reciprocal cross effect). Việc sử dụng đực Mỹ phối với nái Pháp (tổ hợp LVN2 và YVN2) tạo ra thế hệ con lai có ưu thế nổi trội về tính năng thích nghi và khả năng sản xuất hơn chiều nghịch lại.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình chọn lọc 5 nhóm gia đình huyết thống khép kín, chứng minh khả năng duy trì hệ số cận huyết quần thể dưới $1%$ sau 3 thế hệ tự giao mà không cần bổ sung máu ngoại lai liên tục.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp trực tiếp 2 bộ giống lợn nái ông bà LVN2 và YVN2 có năng suất tương đương các giống nhập ngoại cao cấp nhưng có khả năng chịu nhiệt và chống chịu bệnh tật vượt trội trong điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về thế hệ nghiên cứu: Đề tài mới theo dõi qua 3 thế hệ tự giao ($F_1 - F_3$). Mặc dù các tính trạng đã thể hiện sự ổn định, sự cố định di truyền hoàn toàn ở các locus số lượng (QTL) cần được tiếp tục kiểm chứng ở thế hệ $F_4 - F_6$.
- Giới hạn về chỉ thị phân tử: Đề tài tập trung vào phương pháp chọn giống định lượng kiểu hình kết hợp phả hệ (BLUP cổ điển), chưa tích hợp dữ liệu giải trình tự toàn bộ hệ gen (Genomic Selection - GS, chip SNP 50K/60K) hoặc phân tích các gen ứng viên chức năng như ESR, FUT1, RNF4.
- Điều kiện môi trường khảo nghiệm: Nghiên cứu được tiến hành tập trung tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Thụy Phương (miền Bắc). Cần mở rộng khảo nghiệm đánh giá tương tác $G \times E$ tại các vùng sinh thái đặc thù như miền Trung (khô nóng) và Tây Nam Bộ (nhiễm mặn, ẩm ướt).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng công nghệ chọn giống bộ gen (Genomic BLUP - GBLUP / Single-Step GBLUP) nhằm nâng cao độ chính xác chọn lọc lợn hậu bị ở giai đoạn sơ sinh.
- Nghiên cứu lai kinh tế 4 dòng ($LVN2 \times YVN2$ tạo nái bố mẹ $LY$, phối với đực cuối $DPD$ hoặc $Duroc$ thuần) để đánh giá toàn diện năng suất thịt thương phẩm xẻ thịt và chất lượng thịt (pH, mỡ giắt, độ mất nước bảo quản).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho phương pháp lai tạo trao đổi nguồn gen đa quốc gia kết hợp tự giao cố định dòng tại Việt Nam; cung cấp bộ tham số di truyền chuẩn hóa ($h^2$, tương quan di truyền) cho giống lợn nái nhiệt đới hóa.
- Tác động kinh tế và ngành chăn nuôi: Giúp giảm phụ thuộc vào việc nhập khẩu đàn lợn cụ kỵ (GGP) đắt đỏ từ châu Âu và Bắc Mỹ, tiết kiệm hàng triệu USD ngoại tệ mỗi năm. Nâng cao năng suất đàn nái ông bà trong nước lên mức 24 – 26 con cai sữa/nái/năm khi đưa vào sản xuất đại trà.
- Chính sách và chuyển giao kỹ thuật: Đã được Cục Chăn nuôi cấp Quyết định công nhận Tiến bộ kỹ thuật số 241/QĐ-CN-GVN, trực tiếp chuyển giao hàng ngàn lợn giống hậu bị ông bà cho các trang trại hạt nhân tại các tỉnh phía Bắc và miền Trung.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình thực nghiệm chuẩn hóa về đánh giá BLUP đa tính trạng, phương pháp quản lý cận huyết trong quần thể nhỏ khép kín.
- Các Trung tâm Giống và Doanh nghiệp Chăn nuôi (R&D): Sở hữu ngay nguồn gen cụ kỵ/ông bà LVN2 và YVN2 đã được nhiệt đới hóa để phát triển đàn nái bố mẹ $F_1$ ($LVN2 \times YVN2$) thương mại năng suất cao.
- Nhà hoạch định chính sách Nông nghiệp: Có cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng Đề án phát triển giống vật nuôi quốc gia giai đoạn 2021 – 2030, chủ động nguồn giống cụ kỵ nội địa hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Di truyền số lượng (Falconer & Mackay, 1996) bằng việc chứng minh cơ chế tương tác dị hợp tử bổ sung giữa hai nguồn gen Landrace/Yorkshire Pháp và Mỹ. Chiều phối đực Mỹ $\times$ cái Pháp (LVN2, YVN2) tạo ra hiệu ứng mẹ (maternal effect) vượt trội về khả năng tiết sữa và nuôi con, trong khi nhận được các alen quy định tốc độ tăng trưởng khung xương từ nguồn đực Mỹ, hóa giải mâu thuẫn đối nghịch di truyền giữa tính trạng sinh sản và sinh trưởng. -
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với các công trình của Nguyễn Văn Đức cs. (2001) hay Tạ Thị Bích Duyên cs. (2009) vốn chỉ chọn lọc đơn dòng thuần hoặc lai thương phẩm F1 không duy trì phả hệ sâu, nghiên cứu này thiết lập quy trình tự giao khép kín qua 3 thế hệ với cấu trúc 5 nhóm gia đình huyết thống (2 đực : 10 cái), kết hợp gói phần mềm VCE6 (ước tính tham số di truyền bằng REML) và PEST (dự đoán EBV cá thể dựa trên toàn bộ ma trận quan hệ phả hệ). -
Phát hiện nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa thống kê cao nhất?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) của tổ hợp LVN2 và YVN2 so với tổ hợp chéo nghịch LVN1 và YVN1 ở thế hệ thứ 3 về phẩm chất tinh dịch ($VAC$ đạt $58,7$ tỷ so với $52,1$ tỷ) và số con sơ sinh sống ($12,68$ con so với $12,05$ con), chứng minh vai trò quyết định của hiệu ứng phối hợp bổ sung nguồn gốc địa lý di truyền trong công tác tạo dòng nái ông bà. -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình tái lập bao gồm: tiêu chuẩn chọn lợn hậu bị 70 – 75 ngày tuổi ($\sim 30$ kg), công thức khẩu phần thức ăn chuẩn hóa theo ME và Lysine tiêu hóa, sơ đồ ghép phối tránh cận huyết giữa 5 nhóm huyết thống, quy trình khai thác và kiểm tra tinh dịch theo TCVN 11910:2018, cùng cú pháp lệnh mô hình GLM trong SAS 9.x và file tham số chạy VCE6/PEST. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trả lời: Định hướng 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Cố định di truyền dòng LVN2, YVN2 ở các thế hệ $F_4 - F_8$; (2) Ứng dụng Genomic Selection kết hợp giải trình tự chip SNP 50K để chọn lọc giá trị giống GEBV từ sơ sinh; (3) Thương mại hóa tổ hợp nái bố mẹ $F_1 (LVN2 \times YVN2)$ trên quy mô 500.000 nái thương phẩm toàn quốc.
Kết luận
- Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra 2 dòng lợn nái ông bà mang thương hiệu Việt Nam: dòng Landrace LVN2 và dòng Yorkshire YVN2 từ nguồn gen nhập nội Pháp và Mỹ qua 3 thế hệ tự giao có chọn lọc.
- Dòng nái LVN2 và YVN2 đạt năng suất sinh sản vượt trội ở thế hệ 3: số con sơ sinh sống/ổ đạt từ $12,36 - 12,68$ con; khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt $17,45 - 17,82$ kg; khối lượng cai sữa toàn ổ đạt trên $74$ kg.
- Khả năng sinh trưởng và chất lượng tinh dịch của lợn đực thế hệ 3 đạt tiêu chuẩn giống hạt nhân cấp cao: ADG đạt $862,7 - 885,4$ g/ngày, FCR đạt $2,42 - 2,46$ kg thức ăn/kg tăng khối lượng, tổng số tinh trùng tiến thẳng $VAC$ đạt trên $56 - 58$ tỷ/lần khai thác.
- Tham số di truyền được xác lập vững chắc bằng phần mềm VCE6 và PEST: hệ số di truyền tính trạng số con sơ sinh sống đạt $h^2 = 0,112 - 0,124$, giá trị giống $EBV_{CS.S}$ thế hệ 3 đạt tới $+1,65$ con/ổ.
- Công trình được công nhận là Tiến bộ kỹ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số 241/QĐ-CN-GVN ngày 30/11/2021 của Cục Chăn nuôi, mở ra hướng đi độc lập tự chủ trong công tác giống vật nuôi cao sản tại Việt Nam, đóng góp thiết thực cho chuỗi giá trị ngành chăn nuôi lợn bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà NÔNG NGHIëP VÀ PTNT VIëN CHN NUÔI NGUYÞN TIÀN THÔNG CHâN T¾O DÒNG LĀN NÁI ÔNG BÀ TĈ NGUâN GEN LĀN LANDRACE VÀ YORKSHIRE NHÂP NàI LUÂN ÁN TIÀN S) HÀ NàI, NM 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà NÔNG NGHIëP VÀ PTNT VIëN CHN NUÔI NGUYÞN TIÀN THÔNG CHâN T¾O DÒNG LĀN NÁI ÔNG BÀ TĈ NGUâN GEN LĀN LANDRACE VÀ YORKSHIRE NHÂP NàI NGÀNH: DI TRUYÂN VÀ CHâN GIàNG VÂT NUÔI Mà Sà: 9 62 01 08 NG¯àI H¯ÞNG DÀN KHOA HâC 1. Đ¾NG Vi BÌNH 2. LÊ THà THANH HUYÂN HÀ NàI, NM 2023 LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa tôi, trong khuôn khå đà tài Trãng điëm cãp B÷ <Nghiên cću chãn t¿o dòng lān nái tång hāp và lān đăc cuái cùng tĉ nguãn gen nhÃp n÷i có nng suãt, chãt l°āng cao phăc vă chn nuôi t¿i các tßnh phía BÅc=. Sá lißu và kÁt quÁ nghiên cću trong luÃn án là trung thăc, chính xác, khách quan và ch°a đ°āc sÿ dăng đë bÁo vß m÷t hãc vá nào.
Tôi xin cam đoan rÇng mãi să giúp đÿ cho vißc thăc hißn luÃn án đã đ°āc cám ¢n, các thông tin trích dÁn trong luÃn án này đÃu đ°āc chß rõ nguãn gác. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ lu¿n án NguyÅn Ti¿n Thông i LâI CÀM ¡N Trong suát thái gian hãc tÃp, nghiên cću và hoàn thành luÃn án, tôi đã nhÃn đ°āc să giÁng d¿y, h°ßng dÁn, chß bÁo tÃn tình cąa các th¿y cô, să giúp đÿ, đ÷ng viên cąa b¿n bè, đãng nghißp và gia đình. Đë hoàn thành luÃn án này, tôi xin đ°āc bày tß lòng kính trãng và biÁt ¢n sâu sÅc tßi GS. Đ¿ng Vj Bình và PGS.
Lê Thá Thanh HuyÃn đã tÃn tình h°ßng dÁn, dành nhiÃu công sćc, thái gian và t¿o điÃu kißn cho tôi trong suát quá trình hãc tÃp, nghiên cću và viÁt luÃn án. Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n chân thành tßi Ban lãnh đ¿o Vißn Chn nuôi, Phòng Khoa hãc, Đào t¿o và Hāp tác quác tÁ, các th¿y giáo, cô giáo đã tÃn tình giúp đÿ tôi trong quá trình hãc tÃp, thăc hißn đà tài và hoàn thành luÃn án. Tôi xin đ°āc gÿi lái cÁm ¢n chân thành tßi Ban Giám đác, viên chćc và ng°ái lao đ÷ng Trung tâm Nghiên cću lān Thăy Ph°¢ng đã giúp đÿ t¿o mãi điÃu kißn và thái gian và vÃt chãt cho tôi hãc tÃp, triën khai nghiên cću đà tài và hoàn thành công trình nghiên cću khoa hãc. Xin chân thành cÁm ¢n gia đình, ng°ái thân, b¿n bè, đãng nghißp đã t¿o mãi điÃu kißn thuÃn lāi và giúp đÿ tôi và mãi m¿t, đ÷ng viên khích lß đë tôi hoàn thành luÃn án.
Tác giÁ lu¿n án NguyÅn Ti¿n Thông ii MĂC LĂC LàI CAM ĐOAN. iii DANH MĂC CÁC CHĀ VIÀT TÄT. vi DANH MĂC BÀNG. vii DANH MĂC HÌNH.
TÍNH CÂP THIÀT CĄA ĐÂ TÀI. Ý NGH)A KHOA HâC VÀ THĂC TIÞN CĄA ĐÂ TÀI. Ý ngh*a thăc tißn. NHĀNG ĐÓNG GÓP MÞI CĄA ĐÂ TÀI.
3 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN TÀI LIëU. C¡ Sâ KHOA HâC CĄA VÂN ĐÂ NGHIÊN CĆU. KhÁ nng sinh tr°ãng và các yÁu tá Ánh h°ãng. Các chß tiêu đánh giá khÁ nng sinh tr°ãng.
Các yÁu tá Ánh h°ãng đÁn khÁ nng sinh tr°ãng. KhÁ nng sinh sÁn cąa lān và các yÁu tá Ánh h°ãng. Sá l°āng và chãt l°āng tinh cąa lān đăc giáng và các yÁu tá Ánh h°ãng 8 1. Các chß tiêu đánh giá nng suãt sinh sÁn cąa lān nái.
Các yÁu tá Ánh h°ãng đÁn nng suãt sinh sÁn cąa lān nái. M÷t sá thông tin và 2 giáng lān Landrace và Yorkshire. TÌNH HÌNH NGHIÊN CĆU TRONG VÀ NGOÀI N¯ÞC. Tình hình nghiên cću ã n°ßc ngoài.
Chãn và nhân giáng lān. Các nghiên cću chãn giáng theo giá trá giáng. Tình hình nghiên cću trong n°ßc. Hß tháng nhân giáng lān.
Các nghiên cću và chãn lãc và nhân giáng lān. Các nghiên cću và lai t¿o giáng lān. Đánh giá và tình hình nghiên cću có liên quan đÁn đà tài luÃn án. 35 Ch°¢ng 2: ĐàI T¯ĀNG, NàI DUNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.
ĐàI T¯ĀNG NGHIÊN CĆU. ĐàA ĐIÄM VÀ THàI GIAN NGHIÊN CĆU. NàI DUNG NGHIÊN CĆU. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.
Đái vßi n÷i dung nghiên cću 1 và 2: Chãn lãc đàn LVN1, LVN2 và YVN1, YVN2 qua các thÁ hß. Phương pháp kiểm tra năng suất. Phương pháp chọn giống đối với lợn hậu bị. Phương pháp kiểm tra chất lượng tinh dịch.
Phương pháp theo dõi năng suất sinh sÁn. Phương pháp đánh giá và lựa chọn dòng ông bà có năng suất cao 44 2. Đái vßi n÷i dung nghiên cću 3: Đánh giá khÁ nng di truyÃn và chãn giáng nhÇm cÁi thißn hai dòng lān nái đã chãn lãc đ°āc. Phương pháp ước tính tham số di truyền các tính tr¿ng số con/ổ.
Phương pháp dự đoán giá trị giống về số con sơ sinh sống/ổ. 46 Ch°¢ng 3: KÀT QUÀ VÀ THÀO LUÂN. CHâN LâC ĐÀN LVN1 VÀ LVN2 QUA CÁC THÀ Hë. KÁt quÁ kiëm tra nng suãt LVN1 và LVN2 qua 3 thÁ hß.
Chãn lān LVN1 và LVN2 theo kÁt quÁ kiëm tra nng suãt qua các thÁ hß 49 3. Chãt l°āng tinh dách cąa LVN1 và LVN2 qua 3 thÁ hß. Chãn lãc lān nái LVN1 và LVN2 và nng suãt sinh sÁn. Đánh giá LVN1, LVN2 ã thÁ hß 3 và lăa chãn dòng ông bà LVN.
CHâN LâC ĐÀN YVN1 VÀ YVN2 QUA CÁC THÀ Hë. KÁt quÁ kiëm tra nng suãt YVN1 và YVN2 qua 3 thÁ hß. Chãn lãc YVN1 và YVN2 theo kÁt quÁ kiëm tra nng suãt qua các thÁ hß 71 3. Chãt l°āng tinh dách cąa YVN1 và YVN2 qua 3 thÁ hß.
Chãn lãc nái YVN1 và YVN2 và nng suãt sinh sÁn. Đánh giá YVN1, YVN2 ã thÁ hß 3 và lăa chãn dòng ông bà YVN. ĐÁNH GIÁ KHÀ NNG DI TRUYÂN VÀ CHâN GIàNG NHÆM CÀI THIëN HAI DÒNG LĀN NÁI Đà CHâN LâC Đ¯ĀC. Các yÁu tá Ánh h°ãng tßi các tính tr¿ng sá con/å.
Các tham sá di truyÃn cąa các tính tr¿ng sá con/å. Dă đoán giá trá giáng tính tr¿ng sá con s¢ sinh sáng/å. 92 KÀT LUÂN VÀ ĐÂ NGHà. 96 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Bà CÓ LIÊN QUAN ĐÀN LUÂN ÁN.
97 TÀI LIëU THAM KHÀO. Tài lißu TiÁng Vißt. Tài lißu TiÁng Anh. 105 Phă lăc 1: MàT Sà HÌNH ÀNH LIÊN QUAN ĐÀN ĐÂ TÀI.
113 Phă lăc 2: KÀT QUÀ PHÂN TÍCH NNG SUÂT SINH SÀN BÆNG PH¾N MÂM SAS 9. 123 Phă lăc 3: MàT Sà KÀT QUÀ PHÂN TÍCH TĈ PH¾N MÂM VCE6 VÀ PEST. 128 ¯ßc tính tham sá di truyÃn lān LVN2. 128 Giá trá giáng °ßc tính lān LVN2 thÁ hß 3.
129 ¯ßc tính tham sá di truyÃn lān YVN2. 131 Giá trá giáng °ßc tính lān YVN2 thÁ hß 3. 132 Phă lăc 4: QUYÀT ĐàNH Sà 241/QD-CN-GVN CÔNG NHÂN TIÀN Bà KĀ THUÂT L)NH VĂC CHN NUÔI. 136 v DANH MĂC CÁC CHþ VI¾T TÀT cs.
: C÷ng să CV% : Hß sá biÁn đ÷ng GLM : General Linear Model: mô hình tuyÁn tính tång quát LSM : Least Square Mean: trung bình bình ph°¢ng nhß nhãt LVN1 : аāc t¿o tĉ vißc cho phái chéo giāa đăc Landrace cąa Pháp vßi lān nái Landrace cąa Mā; LVN2 : аāc t¿o tĉ vißc cho phái chéo giāa lān đăc Landrace cąa Mā vßi lān nái Landrace cąa Pháp; ME : Nng l°āng trao đåi Mean : Trung bình c÷ng SD : Đ÷ lßch chu¿n SE : Sai sá chu¿n TA : Thćc n TCVN : Tiêu chu¿n Vißt Nam TKL : Tng khái l°āng TTTP : Trung tâm Nghiên cću lān Thuỵ Ph°¢ng VAC : Tång sá tinh trùng tiÁn thẳng YVN1 : аāc t¿o tĉ vißc cho phái chéo giāa lān đăc Yorkshire cąa Pháp vßi lān nái Yorkshire cąa Mā; YVN2 : аāc t¿o tĉ vißc cho phái chéo giāa lān đăc Yorkshire cąa Mā vßi lān nái Yorkshire cąa Pháp; vi DANH MĂC BÀNG BÁng 2. Sá l°āng cá thë kiëm tra nng suãt cąa các đàn qua 3 thÁ hß. Giá trá dinh d°ÿng cąa thćc n cho lān kiëm tra nng suãt. Giá trá dinh d°ÿng cąa thćc n cho lān đăc khai thác tinh.
Sá l°āng lān nái và sá å đẻ theo dõi nng suãt sinh sÁn. Giá trá dinh d°ÿng cąa thćc n cho lān nái ã các giai đo¿n khác nhau. KhÁ nng sinh tr°ãng cąa lān LVN1 qua 3 thÁ hß. KhÁ nng sinh tr°ãng cąa lān LVN2 qua 3 thÁ hß.
Chãn lān hÃu bá LVN1 ã thÁ hß 1. Chãn lān hÃu bá LVN1 ã thÁ hß 2. Chãn lān hÃu bá LVN1 ã thÁ hß 3. Chãn lān hÃu bá LVN2 ã thÁ hß 1.
Chãn lān hÃu bá LVN2 ã thÁ hß 2. Chãn lān hÃu bá LVN2 ã thÁ hß 3. Chãt l°āng tinh dách lān đăc LVN1 qua 3 thÁ hß. Chãt l°āng tinh dách cąa lān đăc LVN2 qua 3 thÁ hß.
Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa LVN1 thÁ hß 1. Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa LVN2 thÁ hß 1. Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa LVN1 thÁ hß 2. Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa LVN2 thÁ hß 2.
Nng suãt sinh sÁn cąa lān nái LVN1 qua 3 thÁ hß. Nng suãt sinh sÁn cąa lān nái LVN2 qua 3 thÁ hß. KhÁ nng sinh tr°ãng cąa lān LVN1 và LVN2 thÁ hß 3. Chãt l°āng tinh dách cąa lān đăc LVN1 và LVN2 thÁ hß 3.
Nng suãt sinh sÁn cąa lān nái LVN1 và LVN2 thÁ hß 3. KhÁ nng sinh tr°ãng cąa lān YVN1 qua 3 thÁ hß. KhÁ nng sinh tr°ãng cąa lān YVN2 qua 3 thÁ hß. Chãn lān hÃu bá YVN1 ã thÁ hß 1.
Chãn lān hÃu bá YVN1 ã thÁ hß 2. Chãn lān hÃu bá YVN1 ã thÁ hß 3. Chãn lān hÃu bá YVN2 ã thÁ hß 1. Chãn lān hÃu bá YVN2 ã thÁ hß 2.
Chãn lān hÃu bá YVN2 ã thÁ hß 3. Chãt l°āng tinh dách cąa lān đăc YVN1 qua 3 thÁ hß. Chãt l°āng tinh dách cąa lān đăc YVN2 qua 3 thÁ hß. Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa YVN1 thÁ hß 1.
Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa YVN2 thÁ hß 1. Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa YVN1 thÁ hß 2. Chãn lān nái theo nng suãt sinh sÁn lća 1 cąa YVN2 thÁ hß 2. Nng suãt sinh sÁn cąa lān nái YVN1 qua 3 thÁ hß.
Nng suãt sinh sÁn cąa lān nái YVN2 qua 3 thÁ hß .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiễn Thông (2023). Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/chon-tao-dong-lon-nai-ong-ba-landrace-yorkshire-nhap-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen Landrace và Yorkshire nhập nội. Nghiên cứu tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống Vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà Landrace Yorkshire" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.