Luận án tiến sĩ về giảm thiểu khí mêtan trong chăn nuôi bò thịt

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu dùng ngọn lá cây chứa tanin trong khẩu phần bò thịt, nhằm giảm phát thải mêtan hiệu quả. Góp phần chăn nuôi bền vững.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành

Chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giảm Mêtan Trong Chăn Nuôi Bò Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu

Phát thải khí mêtan từ chăn nuôi bò là một thách thức môi trường lớn. Khí mêtan (CH4) là một loại khí nhà kính mạnh, có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp nhiều lần so với CO2 trong ngắn hạn. Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi bò, đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu thông qua quá trình lên men đường ruột của gia súc nhai lại và quá trình phân hủy chất thải. Những phát thải này tác động trực tiếp đến biến đổi khí hậu, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng như mực nước biển dâng, thay đổi hình thái thời tiết và ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Do đó, tìm kiếm và áp dụng các giải pháp giảm phát thải mêtan là cực kỳ cấp bách. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế sản sinh mêtan và phát triển các chiến lược hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực này, đồng thời duy trì và phát triển ngành chăn nuôi bền vững. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình và các giải pháp tiên tiến nhằm ứng phó với thách thức từ khí mêtan trong chăn nuôi bò thịt.

1.1. Tác động của khí mêtan từ chăn nuôi

Khí mêtan từ chăn nuôi bò là nguồn phát thải đáng kể. Mêtan sinh ra chủ yếu trong dạ cỏ bò do quá trình lên men đường ruột, một phản ứng sinh học tự nhiên. Lượng mêtan này sau đó được thải ra môi trường qua đường hô hấp của bò. Ngoài ra, quản lý phân bò không đúng cách cũng góp phần vào việc giải phóng mêtan. Phát thải mêtan từ gia súc nhai lại được xác định là nguyên nhân chính thứ hai gây ra hiệu ứng nhà kính, chỉ sau carbon dioxide. Sự gia tăng nồng độ mêtan trong khí quyển làm tăng nhiệt độ toàn cầu, đẩy nhanh tốc độ biến đổi khí hậu. Điều này đe dọa đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp và sức khỏe con người. Giảm phát thải mêtan là một ưu tiên chiến lược để đạt được các mục tiêu về khí hậu.

1.2. Mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu

Các quốc gia trên thế giới đã cam kết mạnh mẽ trong việc giảm phát thải khí nhà kính, bao gồm mêtan. Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu đặt ra mục tiêu hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức dưới 2 độ C, lý tưởng là 1.5 độ C, so với thời kỳ tiền công nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, việc giảm mêtan từ các nguồn như chăn nuôi là tối quan trọng. Nhiều quốc gia đã thiết lập các kế hoạch hành động quốc gia (NDC) với các mục tiêu cụ thể cho ngành nông nghiệp. Tại Việt Nam, cũng có những nỗ lực đáng kể trong việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp công nghệ chăn nuôi bền vững, hướng tới giảm thiểu phát thải. Các biện pháp này không chỉ góp phần vào mục tiêu chung mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế, đảm bảo an toàn thực phẩm và thúc đẩy một nền nông nghiệp xanh.

II. Tanin Trong Khẩu Phần Ăn Chất Ức Chế Mêtan Hiệu Quả

Tanin là một nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên, có mặt rộng rãi trong nhiều loài thực vật. Nghiên cứu đã chứng minh tanin có khả năng ảnh hưởng đến quá trình lên men trong dạ cỏ của gia súc nhai lại, từ đó giảm sản sinh khí mêtan. Các hợp chất này tác động trực tiếp lên hệ vi sinh vật trong dạ cỏ, đặc biệt là các vi khuẩn và archaea sinh mêtan, làm giảm hoạt động của chúng. Việc sử dụng tanin như một phụ gia thức ăn chăn nuôi đang mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các giải pháp dinh dưỡng thân thiện với môi trường. Tài liệu này tập trung vào việc khám phá tiềm năng của các loại ngọn lá cây chứa tanin làm thành phần bổ sung vào khẩu phần ăn của bò thịt. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của chúng đến lượng mêtan phát thải, tỷ lệ tiêu hóa thức ăn và hiệu suất tăng trưởng của bò, hướng tới một nền chăn nuôi bền vững và ít gây hại cho khí hậu.

2.1. Tanin và cơ chế giảm mêtan dạ cỏ

Tanin tác động lên hệ vi sinh vật dạ cỏ. Các hợp chất này có khả năng tạo phức với protein và carbohydrate, làm thay đổi quá trình tiêu hóa. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến hoạt động của vi khuẩn và archaea methanogen, các tác nhân chính sản sinh mêtan. Tanin làm giảm số lượng hoặc ức chế enzyme của các vi sinh vật này, dẫn đến giảm đáng kể lượng mêtan thoát ra. Cơ chế chính bao gồm giảm sản xuất hydro (tiền chất của mêtan) và trực tiếp ức chế vi khuẩn sinh mêtan. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã xác nhận hiệu quả của tanin trong việc giảm phát thải mêtan. Tanin cũng cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ, giảm lượng amoniac bị mất, góp phần vào hiệu quả chăn nuôi.

2.2. Các loại cây chứa tanin tiềm năng

Nhiều loại cây chứa tanin đã được xác định có tiềm năng ứng dụng. Tài liệu này tập trung vào ngọn lá cây keo tai tượng (Acacia mangium Wild) và lá cây keo dậu (Leucaena leucocephala). Đây là những nguồn thực vật phong phú, dễ trồng và có hàm lượng tanin đáng kể. Các nghiên cứu đã đánh giá thành phần hóa học, giá trị dinh dưỡng và ảnh hưởng của chúng khi bổ sung vào khẩu phần ăn của bò. Việc khai thác các nguồn thức ăn tự nhiên chứa tanin mang lại lợi ích kép: vừa cung cấp dinh dưỡng cho gia súc, vừa có tác dụng như một chất ức chế mêtan tự nhiên. Điều này góp phần giảm phụ thuộc vào các phụ gia tổng hợp, hướng tới chăn nuôi hữu cơ và bền vững hơn.

2.3. Ảnh hưởng đến hiệu suất chăn nuôi

Ngoài khả năng giảm mêtan, tanin còn có thể ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất chăn nuôi. Việc bổ sung tanin vào khẩu phần ăn có thể cải thiện tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein. Điều này giúp bò sử dụng thức ăn hiệu quả hơn, dẫn đến tăng khối lượng nhanh hơn và giảm chi phí sản xuất. Một số nghiên cứu chỉ ra tanin giúp tăng lượng thức ăn ăn vào, cải thiện tăng trọng và chất lượng thịt. Tuy nhiên, cần cân nhắc liều lượng phù hợp, vì tanin ở mức quá cao có thể gây tác dụng ngược. Việc tìm ra mức bổ sung tối ưu là yếu tố quan trọng để đảm bảo cả lợi ích môi trường và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò thịt.

III. Cơ Chế Phát Thải Mêtan Từ Bò và Giải Pháp Dinh Dưỡng

Việc hiểu rõ cơ chế phát thải mêtan từ bò là nền tảng để phát triển các giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Mêtan được tạo ra trong dạ cỏ của bò thông qua một quá trình sinh học phức tạp, liên quan đến hoạt động của các vi sinh vật. Các chiến lược dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát và giảm bớt lượng khí nhà kính này. Điều chỉnh khẩu phần ăn của bò và sử dụng các loại phụ gia thức ăn chăn nuôi đặc biệt có thể thay đổi môi trường dạ cỏ, ảnh hưởng đến quá trình lên men và trực tiếp ức chế sự hình thành mêtan. Tài liệu này đào sâu vào quá trình sinh mêtan và các phương pháp dinh dưỡng đã được nghiên cứu để giảm phát thải, góp phần vào mục tiêu chăn nuôi bền vững.

3.1. Quá trình lên men đường ruột sản sinh mêtan

Mêtan sinh ra trong dạ cỏ là kết quả của quá trình lên men đường ruột. Vi sinh vật trong dạ cỏ, chủ yếu là vi khuẩn và archaea sinh mêtan (methanogen), phân giải thức ăn. Trong quá trình này, hydro (H2) được tạo ra. Archaea methanogen sử dụng hydro và carbon dioxide (CO2) để tổng hợp mêtan. Đây là một phản ứng trao đổi chất quan trọng cho vi sinh vật, giúp loại bỏ hydro dư thừa trong dạ cỏ. Tuy nhiên, việc sản xuất mêtan làm mất đi năng lượng tiềm năng từ thức ăn của bò và gây ra tác động môi trường. Hiểu rõ các con đường sinh hóa này giúp các nhà khoa học tìm ra điểm can thiệp để giảm mêtan.

3.2. Vai trò của phụ gia thức ăn chăn nuôi

Phụ gia thức ăn chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm mêtan. Nhiều loại chất ức chế mêtan đã được nghiên cứu và phát triển. Chúng bao gồm các hợp chất tổng hợp như 3-nitrooxypropanol (3-NOP) hoặc các chất tự nhiên như tanin, saponin, dầu thực vật và tảo biển. Các phụ gia này có thể hoạt động bằng nhiều cơ chế: ức chế trực tiếp archaea methanogen, thay đổi quần thể vi sinh vật dạ cỏ, hoặc thay đổi đường lên men để giảm sản xuất hydro. Việc lựa chọn phụ gia phù hợp cần dựa trên hiệu quả, chi phí và mức độ an toàn cho động vật cũng như sản phẩm chăn nuôi. Các chất ức chế mêtan tự nhiên như tanin được ưu tiên do tính bền vững và an toàn.

3.3. Tối ưu hóa khẩu phần ăn của bò

Tối ưu hóa khẩu phần ăn của bò là một chiến lược hiệu quả để giảm mêtan. Điều chỉnh tỷ lệ thức ăn thô và thức ăn tinh có thể ảnh hưởng lớn đến quá trình lên men dạ cỏ. Tăng cường thức ăn có chất lượng cao, dễ tiêu hóa như ngũ cốc hoặc các loại hạt dầu có thể làm giảm lượng mêtan sinh ra trên mỗi đơn vị sản phẩm. Bổ sung lipid (chất béo) vào khẩu phần ăn cũng là một phương pháp. Lipid có thể ức chế hoạt động của vi khuẩn methanogen và thay đổi con đường lên men. Cần xây dựng khẩu phần ăn cân bằng, không chỉ giảm mêtan mà còn đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho bò, duy trì sức khỏe và năng suất. Việc áp dụng linh hoạt các giải pháp này góp phần vào chăn nuôi bền vững.

IV. Các Giải Pháp Tổng Thể Giảm Khí Nhà Kính Trong Chăn Nuôi

Để đạt được mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính từ chăn nuôi, cần có một cách tiếp cận toàn diện. Ngoài các giải pháp dinh dưỡng, quản lý chuồng trại và xử lý chất thải cũng đóng vai trò quan trọng. Áp dụng công nghệ chăn nuôi hiện đại và bền vững không chỉ giúp giảm lượng mêtan và các khí nhà kính khác mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện điều kiện sống cho vật nuôi và bảo vệ môi trường. Các giải pháp này cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị chăn nuôi, từ khâu chọn giống, thức ăn, đến quản lý chất thải và sản phẩm cuối cùng. Tài liệu này tổng hợp các phương pháp đa dạng nhằm xây dựng một hệ thống chăn nuôi bò thịt thân thiện với môi trường và có khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.1. Quản lý phân bò và hệ thống hầm biogas

Quản lý phân bò là yếu tố then chốt trong giảm phát thải khí nhà kính. Phân bò, đặc biệt khi được ủ kỵ khí, sản sinh một lượng lớn mêtan. Việc sử dụng hệ thống hầm biogas để xử lý phân là một giải pháp hiệu quả. Hầm biogas thu giữ mêtan và biến nó thành năng lượng sinh học (biogas), có thể sử dụng cho đun nấu, phát điện. Điều này không chỉ giảm phát thải mêtan trực tiếp vào khí quyển mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo, giảm chi phí cho nông dân. Ngoài ra, bã thải sau biogas là phân bón hữu cơ chất lượng cao, giúp cải thiện đất và giảm nhu cầu sử dụng phân hóa học. Đây là một ví dụ điển hình của công nghệ chăn nuôi bền vững.

4.2. Công nghệ chăn nuôi bền vững và hiện đại

Công nghệ chăn nuôi bền vững đang được phát triển mạnh mẽ. Bao gồm việc cải thiện gen giống bò để có năng suất cao hơn và phát thải mêtan thấp hơn. Chương trình chọn tạo giống tập trung vào những con bò có khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả hơn. Hệ thống quản lý trang trại thông minh cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn, theo dõi sức khỏe vật nuôi và quản lý môi trường chuồng trại. Việc áp dụng các công nghệ mới giúp giảm thiểu tác động môi trường của ngành chăn nuôi. Đồng thời, nó còn đảm bảo phúc lợi động vật và tăng cường hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi, hướng tới một ngành chăn nuôi xanh và có trách nhiệm.

4.3. Lợi ích kinh tế và môi trường

Việc giảm phát thải mêtan trong chăn nuôi bò mang lại nhiều lợi ích. Về môi trường, giảm thiểu khí nhà kính góp phần chống biến đổi khí hậu, bảo vệ bầu không khí. Về kinh tế, việc sử dụng hiệu quả thức ăn, cải thiện tiêu hóa giúp giảm chi phí đầu vào và tăng năng suất sản phẩm. Chẳng hạn, việc dùng tanin có thể cải thiện tăng trọng. Hầm biogas tạo ra năng lượng và phân bón hữu cơ. Các sản phẩm chăn nuôi 'xanh' cũng có thể đạt được giá trị thị trường cao hơn, đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm bền vững. Lợi ích này tạo động lực cho việc áp dụng rộng rãi các giải pháp giảm mêtan, thúc đẩy sự phát triển của chăn nuôi bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp sử dụng ngọn lá cây thức ăn chứa tanin trong khẩu phần để giảm thiểu phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò thịt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI PHẠM QUANG NGỌC SỬ DỤNG NGỌN LÁ CÂY THỨC ĂN CHỨA TANIN TRONG KHẨU PHẦN ĐỂ GIẢM THIỂU PHÁT THẢI KHÍ MÊTAN TRONG CHĂN NUÔI BÒ THỊT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: CHĂN NUÔI MÃ SỐ : 9 62 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KIM CƯƠNG 2. NGUYỄN THÀNH TRUNG HÀ NỘI, 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của các thầy và sự giúp đỡ của các đồng nghiệp trong suốt thời gian từ năm 2013 - 2019. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Mọi trích dẫn đều có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả của luận án Phạm Quang Ngọc iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp. Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Kim Cương, TS.

Nguyễn Thành Trung và cố GS. Các thầy đã tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức chuyên môn, trao đổi phương pháp luận, ý tưởng và nội dung nghiên cứu, động viên nghiên cứu sinh để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Đào tạo và Thông tin đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn tất các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn, TS.

Chu Mạnh Thắng trưởng phòng Đào tạo và Thông tin và các cán bộ làm việc tại quý phòng. Đồng thời, tôi xin cảm ơn PGS. Mai Văn Sánh, các cán bộ nghiên cứu tại Bộ môn Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi, Trung tâm thực nghiệm và bảo tồn vật nuôi, Trung tâm nghiên cứu bò và đồng cỏ Ba Vì đã có nhiều trao đổi và giúp đỡ tôi trong việc hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cám ơn các cơ quan của tỉnh Ninh Bình đã tạo mọi điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin được dành những tình cảm, lời cảm ơn sâu sắc nhất tới toàn thể người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết, đặc biệt là vợ và các con của tôi đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Phạm Quang Ngọc iv MỤC LỤC Nội dung Trang MỞ ĐẦU. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới của luận án. 3 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC VỀ TANIN. Cấu trúc hóa học của tanin.

Đặc điểm sinh học của Tanin. ẢNH HƯỞNG CỦA NGUỒN TANIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN ĐẾN QUÁ TRÌNH LÊN MEN VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA GIA SÚC NHAI LẠI 9 1. Lượng thức ăn ăn vào. Khả năng tiêu hóa khẩu phần.

Quá trình lên men ở dạ cỏ. Hiệu quả tích cực của tanin. Tác dụng của tanin trong chăn nuôi. QUÁ TRÌNH SẢN SINH KHÍ MÊTAN TRONG DẠ CỎ.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH Ở GIA SÚC NHAI LẠI. Một số giải pháp chung giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Một số giải pháp dinh dưỡng giảm thiểu phát thải khí nhà kính. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.

Tình hình nghiên cứu giảm thiểu mêtan sinh ra từ chăn nuôi bò thịt ở trên thế giới. Tình hình nghiên cứu giảm thiểu mêtan sinh ra từ chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam. GIỚI THIỆU MỘT SỐ CÂY CHỨA TANIN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. 47 v Nội dung Trang 1.

Lá keo tai tượng (Acacia mangium Wild). Lá cây keo dậu (Leucaena leucocephala). 51 CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của một số ngọn lá cây thức ăn chứa tanin cho gia súc nhai lại. Xác định ảnh hưởng của nguồn và mức bổ sung một số loại ngọn lá cây thức ăn chứa tanin vào chất nền đến tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro, lượng mêtan sản sinh, tỷ lệ tiêu hóa in vitro, giá trị năng lượng ME và lượng axit béo mạch ngắn. Xác định ảnh hưởng của mức bổ sung ngọn lá cây thức ăn chứa tanin vào khẩu phần đến lượng mêtan phát thải tỷ lệ tiêu hóa và tích lũy nitơ ở bò lai Sind sinh trưởng. Xác định ảnh hưởng của mức bổ sung ngọn lá cây thức ăn chứa tanin bổ sung vào khẩu phần đến phát thải mêtan, tăng khối lượng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của bò lai Sind sinh trưởng.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của một số ngọn lá cây thức ăn chứa tanin cho gia súc nhai lại. Xác định ảnh hưởng của nguồn và mức bổ sung một số loại ngọn lá cây thức ăn chứa tanin vào chất nền đến tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro, lượng mêtan sản sinh, tỷ lệ tiêu hóa in vitro, giá trị năng lượng ME và lượng axit béo mạch ngắn. Xác định ảnh hưởng của mức bổ sung ngọn lá cây thức ăn chứa tanin vào khẩu phần đến lượng mêtan phát thải, tỷ lệ tiêu hóa và tích lũy nitơ ở bò lai Sind sinh trưởng.

63 vi Nội dung Trang 2. Xác định ảnh hưởng của mức bổ sung ngọn lá cây thức ăn chứa tanin bổ sung vào khẩu phần đến phát thải mêtan, tăng khối lượng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của bò lai Sind sinh trưởng. 67 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA MỘT SỐ NGỌN LÁ CÂY THỨC ĂN CHỨA TANIN.

ẢNH HƯỞNG CỦA NGUỒN VÀ MỨC BỔ SUNG MỘT SỐ LOẠI NGỌN LÁ CÂY THỨC ĂN GIÀU TANIN VÀO CHẤT NỀN ĐẾN TỐC ĐỘ VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH KHÍ IN VITRO, LƯỢNG MÊTAN SẢN SINH, TỶ LỆ TIÊU HÓA IN VITRO, GIÁ TRỊ NĂNG LƯỢNG ME VÀ LƯỢNG AXIT BÉO MẠCH NGẮN. Thành phần hóa học của các khẩu phần thí nghiệm. Ảnh hưởng của loại lá bổ sung và lượng tanin bổ sung đến lượng khí tích lũy của các khẩu phần thí nghiệm (ml). Ảnh hưởng của loại lá bổ sung và lượng tanin bổ sung đến động thái sinh khí in vitro của các khẩu phần thí nghiệm.

Ảnh hưởng của loại lá bổ sung và lượng tanin bổ sung đến tỷ lệ tiêu hóa in vitro, ME và SCFA của các khẩu phần thí nghiệm. Ảnh hưởng của loại lá bổ sung và lượng tanin bổ sung đến lượng mêtan sản sinh ra sau 6 giờ ủ của các khẩu phần thí nghiệm. Ảnh hưởng của loại lá bổ sung (nguồn tanin) trong khẩu phần thí nghiệm đến lượng mêtan sinh ra, lên men tiêu hóa dạ cỏ trong điều kiện in vitro. Ảnh hưởng của mức tanin trong khẩu phần thí nghiệm đến lượng mêtan sinh ra, lên men tiêu hóa dạ cỏ trong điều kiện in vitro.

ẢNH HƯỞNG CỦA BỔ SUNG NGỌN LÁ CÂY KEO DẬU VỚI CÁC TỶ LỆ KHÁC NHAU TRONG KHẨU PHẦN ĐẾN TỶ LỆ TIÊU HÓA, NITƠ TÍCH LŨY VÀ LƯỢNG MÊTAN PHÁT THẢI Ở BÒ LAI SIND SINH TRƯỞNG. Tỷ lệ tiêu hóa in vivo các thành phần dinh dưỡng có trong khẩu phần. Cân bằng nitơ ở bò được cho ăn các khẩu phần thí nghiệm. Lượng khí mêtan phát thải.

KHẢ NĂNG TĂNG TRỌNG, HIỆU QUẢ SỬ DỤNG THỨC ĂN, PHÁT THẢI KHÍ MÊTAN VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA BÒ LAI SIND SINH TRƯỞNG KHI ĂN KHẨU PHẦN BỔ SUNG KEO DẬU VỚI CÁC TỶ LỆ vii Nội dung Trang KHÁC NHAU. Lượng thức ăn thu nhận của bò thí nghiệm. Khả năng tăng khối lượng của bò thí nghiệm. Hiệu quả sử dụng thức ăn của bò thí nghiệm.

Phát thải khí mêtan của bò thí nghiệm. Sơ bộ tính toán hiệu quả kinh tế. 117 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 119 TÀI LIỆU THAM KHAM KHẢO.

152 viii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ABBH Axit béo bay hơi ADF Xơ không tan trong dung môi axit ADG Tăng khối lượng bình quân/ngày KTS Khoáng tổng số CP Protein thô CPD Tiêu hóa protein CRD Ngẫu nhiên hoàn toàn cs cộng sự CT Tanin cô đặc DM Vật chất khô DMI Vật chất khô ăn vào FCM Sữa tiêu chuẩn FCR Hệ số chuyển đổi thức ăn HT Tanin thủy phân ME Năng lượng trao đổi MPG Lượng khí mêtan sản sinh trên mỗi kg tăng khối lượng MRPG Khả năng giảm thiểu khí mêtan sản sinh trên mỗi kg tăng khối lượng NAN Nitơ không phải từ amoniac NDF Xơ không tan trong dung môi trung tính NDFD Tiêu hóa NDF OM Chất hữu cơ OMD Tiêu hóa chất hữu cơ RUP Protein tiêu hóa không phân giải ở dạ cỏ SCFA Axit béo mạch ngắn SEM Sai số số trung bình VCK Vật chất khô ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Nội dung Trang Bảng 2. Thành phần và tỷ lệ của khẩu phần cơ sở - chất nền. Sơ đồ bố trí thí nghiệm. Tỷ lệ các nguyên liệu thức ăn và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần thí nghiệm in vivo (% VCK).

Sơ đồ thí nghiệm in vivo. Sơ đồ thí nghiệm nuôi dưỡng. Tỷ lệ các nguyên liệu thức ăn và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần thí nghiệm (% VCK). Thành phần hóa học của một số ngọn lá cây thức ăn chứa tanin (% theo VCK).

Tốc độ sinh khí in vitro gasproduction, giá trị năng lượng và tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ một số ngọn lá cây thức ăn chứa tanin. Hàm lượng tanin và nồng độ mêtan sản sinh sau 6h ủ một số ngọn lá cây thức ăn giàu tanin trong điều kiện in vitro. Thành phần hóa học của các khẩu phần thí nghiệm (%VCK). Lượng khí tích lũy của các khẩu phần thí nghiệm (ml) .6: Động thái sinh khí của các khẩu phần thí nghiệm.

Ảnh hưởng của loại lá và hàm lượng tanin tổng số đến tỷ lệ tiêu hóa in vitro, giá trị năng lượng trao đổi (ME) và số lượng các axit béo mạch ngắn (SCFA) của các khẩu phần thí nghiệm. Ảnh hưởng của loại lá và hàm lượng tanin tổng số đến nồng độ và thể tích khí mêtan sản sinh ra sau 6 giờ ủ. Kết quả phân tích phương sai cho các biến của phương trình 1 93 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu dùng ngọn lá cây chứa tanin trong khẩu phần bò thịt, nhằm giảm phát thải mêtan hiệu quả. Góp phần chăn nuôi bền vững.

Luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter