Luận án tiến sĩ: Thu thập tuyển chọn và nghiên cứu quy trình nuôi trồng hai loại nấm ăn dược liệu hoang dại từ vùng Thất Sơn An Giang - Trường Đại học Cần Thơ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình nuôi trồng hai loại nấm ăn và nấm dược liệu hoang dại vùng Thất Sơn An Giang.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thu thập và định danh nấm ăn hoang dã Thất Sơn An Giang
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Hồ Thị Thu Ba
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thu thập và định danh nấm ăn hoang dã Thất Sơn An Giang
Vùng Bảy Núi An Giang sở hữu thảm thực vật phong phú. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển. Nghiên cứu tập trung thu thập và định danh nấm ăn hoang dã tại khu vực Núi Cấm và các vùng phụ cận. Hoạt động khảo sát thực địa ghi nhận 28 mẫu nấm tự nhiên. Trong đó có 5 mẫu nấm ăn, 7 mẫu nấm dược liệu và 5 mẫu nấm độc. Còn lại 11 mẫu nấm chưa xác định rõ loài. Kết quả khảo sát cung cấp nguồn cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen nấm Bảy Núi. Địa hình đồi núi hiểm trở lưu giữ nhiều loài nấm quý hiếm. Quá trình thu mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn hình thái học. Mỗi mẫu nấm đều được chụp ảnh, ghi chép tọa độ và mô tả sinh cảnh cụ thể. Việc phân loại sơ bộ tại hiện trường giúp giảm thiểu rủi ro nhầm lẫn giữa nấm ăn và nấm độc.
1.1. Hiện trạng nấm ăn tự nhiên vùng Bảy Núi và mẫu thu thập
Hệ sinh thái rừng Thất Sơn ẩn chứa nguồn nấm ăn tự nhiên vùng Bảy Núi rất đa dạng. Người dân địa phương thường khai thác nấm mọc tự nhiên vào đầu mùa mưa. Nấm phân bố rải rác trên thân gỗ mục, thảm lá rụng và đất ẩm. Đợt khảo sát đã thu nhận 5 mẫu nấm ăn có giá trị thương phẩm cao. Nhóm nghiên cứu ghi nhận sự xuất hiện của nấm dai, nấm mối và nấm mộc ba huê. Việc khai thác quá mức đang làm suy giảm số lượng cá thể nấm ngoài tự nhiên. Tình trạng biến đổi khí hậu cũng tác động tiêu cực đến chu kỳ sinh trưởng của nấm hoang dại. Công tác điều tra thực địa giúp đánh giá chính xác trữ lượng và nguy cơ cạn kiệt nguồn lợi sinh học. Thu thập kịp thời các mẫu vật sống tạo tiền đề cho quá trình thuần dưỡng. Việc lưu trữ mẫu tiêu bản phục vụ đắc lực cho các phân tích di truyền chuyên sâu về sau.
1.2. Ứng dụng giải trình tự gen ITS để định danh loài nấm
Phương pháp quan sát hình thái học truyền thống đôi khi không đủ để phân biệt các loài tương đồng. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Phân tích trình tự vùng gen Internal Transcribed Spacer (ITS) đem lại độ chính xác tuyệt đối. Kết quả định danh nấm ăn hoang dã đã xác định chính xác tên khoa học của các loài chủ lực. Cụ thể gồm nấm linh chi tầng (Ganoderma applanatum), nấm vân chi (Trametes sp.), nấm thượng hoàng (Phellinus sp.) và nấm dai (Lentinus squarrosolus). Dữ liệu giải trình tự gen được so sánh đối chiếu trên ngân hàng gen quốc tế GenBank. Độ tương đồng chuỗi đạt trên 98%. Kỹ thuật này giúp phân loại chuẩn xác, tránh nhầm lẫn nguy hiểm với các loài nấm chứa độc tố. Đây là bước đệm then chốt khẳng định bản quyền giống và xây dựng hộ chiếu di truyền cho từng chủng nấm.
1.3. Ý nghĩa bảo tồn nguồn gen nấm Bảy Núi trước nguy cơ tuyệt chủng
Vùng Thất Sơn đứng trước áp lực lớn từ biến đổi môi trường và tác động của con người. Nhiều loài nấm đặc hữu có nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Dự án bảo tồn nguồn gen nấm Bảy Núi mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Lưu giữ nguồn gen bản địa giúp duy trì tính đa dạng sinh học của dãy Thất Sơn. Các chủng nấm thuần khiết được bảo quản trong ngân hàng giống chuyên dụng. Quy trình trữ lạnh sâu ở nhiệt độ âm giúp giữ nguyên sức sống của hệ sợi nấm qua nhiều năm. Hoạt động này ngăn ngừa hiện tượng thoái hóa giống do nuôi cấy truyền đời liên tục. Nguồn gen sạch bệnh sẵn sàng cung cấp phôi giống cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Bảo tồn thành công nguồn tài nguyên nấm rừng mở ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững cho vùng biên giới An Giang.
II. Tuyển chọn chủng nấm bản địa và kỹ thuật phân lập giống
Công tác tuyển chọn chủng nấm bản địa đòi hỏi quy trình khoa học khắt khe và tỉ mỉ. Các chủng nấm hoang dại sau thu thập phải trải qua khâu kiểm tra an toàn sinh học. Tiêu chí lựa chọn bao gồm tốc độ lan sợi mạnh, năng suất sinh khối cao và không mang độc tố. Đề tài tiến hành đánh giá toàn diện 5 loài nấm tiêu biểu thu thập từ Thất Sơn. Kỹ thuật phân lập giống nấm được tiến hành trong điều kiện vô trùng tuyệt đối. Phòng thí nghiệm chuẩn bị môi trường dinh dưỡng chuyên biệt nhằm kích thích hệ sợi nấm nảy mầm nhanh. Khâu phân lập tế bào từ mô thịt quả thể đòi hỏi thao tác chuẩn xác. Sợi nấm phát triển thuần khiết không bị nhiễm tạp khuẩn hay nấm mốc. Quá trình chọn lọc giúp tìm ra các cá thể ưu tú nhất để thuần dưỡng thành công trong điều kiện nhân tạo.
2.1. Đánh giá độc tính cấp tính trên mô hình chuột thử nghiệm
An toàn sinh học là điều kiện tiên quyết trước khi đưa nấm vào sử dụng làm thực phẩm hoặc dược liệu. Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng Swiss albino. Chuột được cho uống dịch chiết xuất từ 5 loài nấm hoang dại với các liều lượng tăng dần. Theo dõi sát sao trạng thái vận động, lượng thức ăn tiêu thụ và hành vi của chuột trong 14 ngày. Kết quả ghi nhận chuột không có biểu hiện co giật hay xuất huyết nội tạng. Tỷ lệ chuột sống đạt 100% ở tất cả các lô thử nghiệm. Không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu nhiễm độc cấp tính hay tổn thương mô học nào. Điều này chứng minh các loài nấm được chọn hoàn toàn an toàn cho sinh vật sống. Thử nghiệm độc tính cấp thành công tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các bước thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu tiếp theo.
2.2. Áp dụng kỹ thuật phân lập giống nấm thuần khiết trên đĩa thạch
Kỹ thuật phân lập giống nấm đòi hỏi sự vô trùng nghiêm ngặt của thiết bị và không gian cấy. Môi trường thạch khoai tây dextrose (PDA) được sử dụng làm nền tảng nuôi cấy sơ cấp. Mẫu mô nấm được lấy từ phần thịt quả thể sạch nằm giữa mũ nấm và cuống nấm. Thao tác cấy chuyển thực hiện trong tủ cấy vô trùng lamiar flow. Bốn loài nấm gồm linh chi tầng, vân chi, thượng hoàng và nấm dai được phân lập thành công trên đĩa petri. Hệ sợi nấm bắt đầu phát triển sau 3 đến 5 ngày nuôi ủ ở nhiệt độ 28 độ C. Sợi nấm mọc thẳng, màu trắng tinh khiết, mật độ dày đặc và lan tỏa đồng đều. Việc làm sạch khuẩn bằng kháng sinh liều nhẹ giúp loại bỏ triệt để vi khuẩn ngoại nhiễm. Giống nấm cấp một đạt chuẩn sạch bệnh sẽ được nhân dòng phục vụ sản xuất meo giống.
2.3. Sàng lọc loài nấm triển vọng phục vụ nhân rộng mô hình
Sau quá trình phân lập, các dòng nấm trải qua giai đoạn sàng lọc đặc tính sinh trưởng. Hai loài nấm thể hiện ưu thế vượt trội là nấm thượng hoàng Phellinus sp. và nấm dai Lentinus squarrosolus. Nấm thượng hoàng đại diện cho nhóm nấm dược liệu quý hiếm với khả năng thích nghi cao. Nấm dai đại diện cho nhóm nấm ăn giàu dinh dưỡng và dễ trồng. Cả hai loài đều cho thấy tốc độ sinh trưởng hệ sợi nhanh gấp đôi so với các mẫu hoang dại khác. Sức đề kháng tự nhiên của hai dòng nấm này trước nấm mốc tạp nhiễm rất ấn tượng. Chúng nhanh chóng làm chủ cơ chất và chuyển hóa dinh dưỡng hiệu quả. Hai loài nấm này được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu dược tính và hoàn thiện quy trình canh tác đại trà. Đây là bước ngoặt quan trọng thúc đẩy nghề trồng nấm địa phương.
III. Đánh giá hoạt tính sinh học nấm dược liệu tại Thất Sơn
Nghiên cứu hoạt tính sinh học nấm dược liệu mở ra nhiều triển vọng mới cho ngành y dược học cổ truyền. Các loài nấm thu thập tại vùng núi Thất Sơn chứa hàm lượng hoạt chất tự nhiên phong phú. Phân tích sinh hóa cho thấy sự hiện diện của polysaccharide, triterpenoid và các hợp chất phenolic. Hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết nấm đạt mức rất cao. Nghiên cứu thực hiện khảo nghiệm độc tính bán trường diễn trên chuột thực nghiệm trong 90 ngày liên tục. Động vật thí nghiệm phát triển bình thường, tăng trọng đều và không suy giảm chức năng gan thận. Các chỉ số huyết học duy trì ở mức sinh lý ổn định. Kết quả kiểm nghiệm khẳng định độ lành tính cao của các bài thuốc từ nấm tự nhiên Bảy Núi. Dược liệu bản địa này xứng đáng được khai thác và ứng dụng quy mô công nghiệp.
3.1. Phân tích giá trị dinh dưỡng và dược tính của nấm thượng hoàng
Nấm thượng hoàng (Phellinus sp.) là một trong những loài nấm dược liệu thượng hạng bậc nhất. Phân tích thành phần hóa học ghi nhận hàm lượng protein thô, acid amin thiết yếu và khoáng chất rất cao. Hợp chất beta-glucan trong nấm có cấu trúc phân tử đặc biệt giúp kích hoạt hệ miễn dịch tự nhiên. Hàm lượng polyphenol tổng số đạt tỷ lệ cao, tạo khả năng quét gốc tự do vượt trội. Chiết xuất nấm thượng hoàng giúp tăng cường hoạt động của tế bào lympho T và đại thực bào. Các thử nghiệm sinh hóa chứng minh nấm có tác dụng kháng viêm và bảo vệ tế bào gan rõ rệt. Dược liệu này hỗ trợ hạ đường huyết và cải thiện chỉ số mỡ máu trên mô hình động vật. Giá trị dược lý của nấm thượng hoàng Thất Sơn hoàn toàn tương đương với các dòng nấm thương mại nhập khẩu.
3.2. Tiềm năng ức chế tế bào ung thư máu và đại trực tràng
Thử nghiệm tác dụng chống ung thư của nấm thượng hoàng đem lại kết quả mang tính đột phá. Cao chiết nấm được đưa vào thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư máu K562 và ung thư đại trực tràng HCT116. Hoạt chất sinh học trong nấm ức chế mạnh mẽ quá trình phân chia của tế bào ác tính. Hiện tượng tự chết tế bào theo chương trình (apoptosis) được kích hoạt rõ rệt sau 48 giờ xử lý. Tỷ lệ tế bào ung thư bị tiêu diệt tăng dần tỷ lệ thuận với nồng độ dịch chiết sử dụng. Đáng chú ý, dịch chiết nấm không gây độc hại đối với các dòng tế bào bạch cầu bình thường. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng bào chế các chế phẩm bổ trợ điều trị ung thư từ nguồn nấm nội địa. Đây là minh chứng khoa học đắt giá cho giá trị y học của nguồn nấm rừng An Giang.
3.3. So sánh dược tính với nấm linh chi Thất Sơn và vân chi
Bên cạnh nấm thượng hoàng, nấm linh chi Thất Sơn (Ganoderma applanatum) và nấm vân chi (Trametes sp.) cũng cho thấy dược tính nổi bật. Nghiên cứu thực hiện so sánh song song hàm lượng hoạt chất giữa ba loài nấm dược liệu. Nấm linh chi Thất Sơn chứa hàm lượng triterpenoid cao, giúp ổn định huyết áp và thanh lọc độc tố cơ thể. Nấm vân chi giàu polysaccharide PSK và PSP, hỗ trợ phục hồi miễn dịch sau hóa trị. Tuy nhiên, nấm thượng hoàng vẫn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế tế bào khối u mạnh mẽ nhất. Sự đa dạng về hoạt chất sinh học giữa các loài tạo nên phổ dược liệu phong phú cho vùng Bảy Núi. Việc làm sáng tỏ dược tính từng loài giúp định hướng chuẩn xác việc bào chế sản phẩm chăm sóc sức khỏe phù hợp với từng đối tượng.
IV. Quy trình nhân giống meo nấm và nuôi trồng nấm An Giang
Xây dựng quy trình nhân giống meo nấm và canh tác chuẩn hóa là mục tiêu cốt lõi của đề tài. Nghiên cứu tối ưu hóa từng giai đoạn từ nhân giống cấp một, cấp hai đến đóng bịch phôi. Kỹ thuật nuôi trồng nấm dược liệu An Giang được thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nhà nuôi trồng cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, độ ẩm không khí và chế độ thông gió. Nấm dai và nấm thượng hoàng đều thích ứng tốt với nguồn phụ phẩm nông lâm nghiệp tại địa phương. Quá trình xử lý giá thể bằng phương pháp hấp khử trùng nhiệt độ cao tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả. Ứng dụng công nghệ mới giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng và nâng cao chất lượng quả thể. Mô hình canh tác này mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho người trồng nấm.
4.1. Quy trình nhân giống meo nấm cấp một và cấp hai tối ưu
Quy trình nhân giống meo nấm gồm hai cấp độ nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng phôi nấm. Giống cấp một nuôi cấy trên môi trường PDA bổ sung nước dừa tươi cho kết quả tối ưu nhất. Hệ sợi nấm bò kín mặt thạch chỉ sau 6 ngày nuôi ủ trong điều kiện vô trùng. Môi trường nhân giống meo cấp hai sử dụng hạt lúa luộc chín bổ sung 5% phụ gia dinh dưỡng. Hạt lúa cung cấp nguồn tinh bột và vi lượng lý tưởng giúp sợi nấm bám chắc và sinh trưởng khỏe. Thời gian hoàn thành meo giống cấp hai kéo dài 12 ngày ở nhiệt độ 28 đến 30 độ C. Meo giống thành phẩm có màu trắng ngà đồng nhất, sợi nấm bện chặt quanh hạt lúa và không có mùi lạ. Meo giống khỏe mạnh tạo tiền đề cho quá trình cấy chuyền vào bịch phôi cơ chất đạt tỷ lệ sống 100%.
4.2. Chuẩn bị cơ chất mùn cưa trồng nấm dai Lentinus squarrosolus
Công thức cơ chất mùn cưa trồng nấm đóng vai trò quyết định đến năng suất nấm dai (Lentinus squarrosolus). Nghiên cứu xác định tỷ lệ cơ chất tối ưu gồm 90% mùn cưa cao su kết hợp 5% cám gạo và 5% bột bắp. Hỗn hợp được điều chỉnh độ ẩm đạt 70% trước khi đóng vào túi nhựa chịu nhiệt polypropylen. Bịch phôi được khử trùng ở 121 độ C trong vòng 90 phút để diệt trừ hoàn toàn tạp khuẩn. Thời gian nuôi ủ tơ nấm trong tối kéo dài 70 ngày để hệ sợi ăn trắng hoàn toàn bịch phôi. Sau khi mở nút bông và tưới đón nấm, quả thể nấm dai bắt đầu hình thành sau 28 ngày chăm sóc. Nấm dai cho tai nấm to, giòn ngọt, giàu đạm và giữ được hương vị thơm ngon đặc trưng của nấm rừng tự nhiên.
4.3. Kỹ thuật nuôi trồng nấm dược liệu An Giang đạt năng suất cao
Nuôi trồng nấm dược liệu An Giang với loài nấm thượng hoàng (Phellinus sp.) đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc tỉ mỉ. Công thức phối trộn giá thể tương tự nấm dai nhưng độ ẩm cơ chất được khống chế ở mức 50%. Bịch phôi mùn cưa cao su ủ tơ trong thời gian 50 ngày để hệ sợi nấm tích lũy đủ dinh dưỡng. Sau giai đoạn ủ tơ, bịch phôi được chuyển sang nhà trồng có độ ẩm không khí duy trì từ 85% đến 90%. Nấm thượng hoàng ra quả thể sau 70 ngày kể từ khi bắt đầu kích thích tưới ẩm. Quả thể nấm phát triển thành hình quạt dày dặn, viền vàng rực rỡ và tích tụ hàm lượng hoạt chất đậm đặc. Năng suất thu hoạch đạt mức cao và ổn định qua nhiều đợt hái. Mô hình mở ra hướng đi mới đầy triển vọng cho nông nghiệp công nghệ cao tại An Giang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC CAN THO HO THI THU BA THU THAP, TUYEN CHON VA NGHIEN CỨU QUY TRÌNH NUÔI TRÒNG HAI LOẠI NAM AN VA NAM DUQC LIEU HOANG DAI TU VUNG THAT SON, AN GIANG LUAN AN TIEN Si Chuyên ngành: Công Nghệ Sinh Học Mã ngành: 94 20 2001 Cần Thơ, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC CAN THO HO THI THU BA THU THAP, TUYEN CHON VA NGHIEN CỨU QUY TRÌNH NUÔI TRÒNG HAI LOẠI NAM AN VA NAM DUQC LIEU HOANG DAI TU VUNG THAT SON, AN GIANG LUAN AN TIEN Si Chuyên ngành: Công Nghệ Sinh Học Mã ngành: 94 20 201 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. TRAN NHAN DUNG TS. BUI THI MINH DIEU Cần Thơ, 2019 TRANG XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Luận án “Thu thập, tuyển chọn và nghiên cửu og xh nuôi trồng hai loại nấm ăn và nấm dược liệu hoang dại từ vùng T it Son, An Giang” do nghiên cửu sinh Hồ Thị Thu Ba thực hiện theo sự hướng dan cia PGS. Trần Nhân Dũng và TS.
Bùi Thị Minh Diệu. NA Nưe one khoa học Tác giả luận án PGS. a Tran] Nhân Dũng Hồ Thị Thu Ba TS. Bai Thị Minh Diệu LỜI CÁM TẠ Đầu tiên, xin chân thành cảm ơn Viện Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Sinh Học, Khoa Sau Đại Học và Ban Giám Hiệu Trường Đại học Cân Thơ đã tạo điêu kiện dê dàng, thuận tiện cho chúng tôi học tập.
_ Xin chan thành cảm ơn thầy PGS. Trần Nhân Dũng đã tận tình chỉ dân trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin đồng kính gởi lời chân thành cảm ơn đến quý thầy PGS. Trinh Tam Kiét đã hướng dẫn tận tình truyền đạt kiến thức cần thiết và kinh nghiệm quý báu cho tôi hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô PGS. Nguyễn Minh Chơn, PGS. Nguyễn Văn Thành, TS. Bùi Thị Minh Diệu, PGS.TS Trương Trọng Ngôn, PGS.
Nguyễn Hữu Hiệp đã cung cấp cho tôi những kiến thức quý báo trong suốt khóa học. Nhân đây tôi cũng xin gửi lời biết ơn đến quý thầy cô trường Đại Học An Giang đã tạo điêu kiện đê tôi hoàn thành chương trình này. Xin cảm ơn em Nguyễn Thị Thanh Giang, em Trương Trần Thuận, em Trương Ngọc Điệp và các em sinh viên đã giúp đỡ và động viên tôi trong suôt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn anh Nguyễn Văn Bình, Bác Hai (Về Đá Dựng), anh Ân,.
và rất nhiều bà con ở Núi Cấm, Núi Dài đã hỗ trợ giúp đỡ và cưu mang thầy trò chúng tôi trong suốt thời gian tìm kiếm những loài nắm mới. Đặc biệt cũng xin cám ơn ban quản lý Núi Cắm đã miễn phí hoàn toàn vé vào cổng cho thay trò chúng tôi suốt bốn năm qua. Xin trân trọng cảm ơn tất cả Cân Thơ, ngày 14 tháng 12 năm 2017 TOM TAT Luận án “Thu thập, tuyên chọn và nghiên cứu quy trình nuôi trồng hai loại nắm ăn và nắm dược liệu hoang dại từ vùng Thất Sơn, An Giang” được thực hiện với mục tiêu xây dựng quy trình tối ưu nuôi trồng một loại nắm ăn và một loại nắm dược liệu mới. Luận án được hoàn thành với bốn nội dung.
Nội dung thứ nhất là thu thập được 28 mẫu nam hoang đại từ tự nhiên trong đó có 5 mẫu nắm ăn, 7 mẫu nắm dược liệu, 5 mẫu nấm độc và 11 mẫu chưa xác định. Dựa theo kết quả điều tra và khảo sát từ người dân địa phương, đồng thời đựa theo đặc điểm hình thái và trình tự gen Internal Transcribed Spacer, các loài nắm được xác định là nắm thượng hoàng (Phellinus sp.), linh chi tang (Ganoderma applanatum), nam van chi (Trametes sp. NOi dung thit hai 1a xác định độc tính cập cả năm mẫu nắm đều không gây độc tính cấp trên chuột, tiền hành phân lập được bốn loài là thượng hoàng, linh chỉ tầng, nắm dai và nắm vân chi. Nội dung tiếp theo là xác định thành phần dinh dưỡng và dược tính của bốn loài nắm được chọn ở trên.
Kết quả cho thấy hai loài nắm là nắm thượng toàng Phellimus sp. và nấm dai Lentinus squarrosolus c6 gia tri dinh dưỡng và dược tính cao, do đó hai loài nắm nảy được chọn để tiếp tục các nghiên cứu. Xác định độc tính bán trường diễn nắm thượng hoàng trên chuột, kết quả chuột hoàn toàn bình thường trong thời gian thử nghiệm. Tiếp tục thử tác dụng của nấm thượng hoàng trên dòng tế bào ung thư máu K562 và ung thư đại trực tràng HCT116 co chế apoptosis được kích hoạt, tế bào ung thư không gia tăng và giảm đáng kê khi gia tăng nồng độ.
Nội dung cuôi cùng là nghiên cứu quy trình nuôi trồng nấm ăn là nam dai Lemtinus sạwarrosolus và nâm dược liệu là nắm thượng hoàng Phellinus sp. Quy trình nuôi trồng nam dai Lentinus squarrosolus: Môi trường nhân giống cap một tốt nhất với 6 ngày gồm PDA bổ sung nước dừa, môi trường nhân giống cấp hai gồm lúa bô sung 5% cám được chọn với thời gian 12 ngày và môi trường nuôi trồng được chọn là 90% mùn cưa cây cao su bổ sung 5% cám và 5% bột bắp với 70 ngày ăn trắng bịch và ra thể quả sau 28 ngày. Đối với quy trình nuôi trồng nam thượng hoàng Phellinus sp. môi trường nhân giống cấp một tốt nhất với 6 ngày là PDA, môi trường nhân giống cấp hai gồm lúa bổ sung 5% cám được chọn với thời gian 12 ngày và môi trường nuôi trồng được chọn là 90% mùn cưa cây cao su bổ sung 5% cám và 5% bột bắp với 50 ngày ăn trắng bịch và nam ra thé qua sau 70 ngày.
Tu khóa: Nam hoang dai vung That Son, nam thuong hoang, nam linh chi tang, nam dai, nam van chi. ii ABSTRACT The dissertation, entitled “Collecting, selecting and the studying the cultivation of a wild edible mushroom and a wild medicinal mushroom in the That Son region, An Giang province“ was conducted establish the optimal procedure for cultivation of a wild edible mushroom and a wild medicinal mushroom. There were four main research contents. The first content was that twenty-eight wild mushroom samples were collected, whereas there were five edible mushrooms, seven medicinal mushrooms, five poisonous mushrooms and eleven unidentified mushrooms.
Based on the results of surveys, questionares, and morphological and Internal Transcribed Spacer sequences characteristics, five mushrooms were identified as Linh Chi Tang mushroom (Ganoderma applanatum), Van Chi mushroom (Trametes sp.), Thuong Hoang mushroom (Phellinus sp.), Dai mushroom (Lentinus squarrosolus) and Moc Ba Hue mushroom. The second research content was evaluating acute toxicity of the selected mushrooms, and the results showed that all 5 wild mushroom species were not toxic to tested mice. Subsequently, all 5 wild mushrooms were isolated using PDA medium, and only four mushrooms consisting of Linh Chi Tang mushroom, Van Chi mushroom, Thuong Hoang mushroom, Dai mushroom were successfully isolated. The third research content related to determination of nutrient contents and pharmaceutical activity of the selected mushrooms.
As a result, Phellinus sp. and Lentinus squarrosolus were selected for further experiments. The sub-chronic toxicity was also evaluated on mice, and the tested mice had no effects. The activity of Thuong Hoang mushroom was examined using K562 blood cancer cells and HCT116 colorectal cancer cells.
The cancer cells reduced when the concentrations of sample were increased. The final content focused on the cultivation of Phellinus sp. and Lentinus squarrosolus. For the Lentinus squarrosolus mushroom, the best medium for the first propagation was PDA added coconut milk with 6 days growth in vitro; the best medium for the second propagation was intact rice + 5% rice bran with 12 days developing in the culture bottle; and the optimal medium for fruit body development with high yield was 90% rubber sawdust + 5% rice bran + 5% corn flour with 70 days full development and 28 days for harvesting of fruit bodies.
For the Phellinus sp. mushroom, the best medium for the first propagation was PDA with 6 days growth in vitro; the best medium for the second propagation was intact rice + 5% rice bran with 12 days in the culture bottle; and the optimal medium for fruit body development with high yield was 90% rubber sawdust + 5% rice bran + 5% corn flour with 50 days for full development and 70 days for harvesting of fruit bodies Key words: wild mushroom in the That Son region, Phellinus sp., Ganoderma applanatum and Lentinus squarrosolus. iii CAM KET KET QUÁ Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân và thầy hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bô trong bât kỳ luận án nào trước đây.
Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Trần Nhân Dũng Hồ Thị Thu Ba iv MỤC LỤC MỤC LỤC. -- -- -- c1 ng ng Vv DANH SACH BANG .ccccscseesscessecesseeseessesseseeeseeseeessssssssieese viii DANH SACH HINH .:ccccscssscesscsseeeesssesssessssssesesesseessessseess x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮTT. «<5 << +<se<s+ xii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .2 Muc tiéu va nội dung nghiên cứu 1 I0 áiỸŨỸỳŸÐỠđỖđẳẫỗỒđầĐẨiiiỔiiiiẳầiấiẳồẳẳẳ.2 Nội dung nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
CHƯƠNG 2: TỎNG QUAN TẢI LIỆU .1 Khái quát về nắm trồng .1 Nấm và sinh học nấm lớn .--ccc c2 se vs rsxg 3 2.2 Giá trị dinh dưỡng và y dược của nấm trồng .3 Nấm ăn và sự phát triển nông nghiệp bền vững .2 Sự phát triển nghề trồng nắm .1 Lịch sử phát triển nghề trồng nắm ăn và nắm dược liệu .2 Sự phát triển nghề trồng nắm trên thế giới.3 Sự phát triển nghề trồng nắm ở Việt Nam .3 Công nghệ trồng nắm 16 2.1 Sơ đỗ khái quát quy trình trồng nắm.2 Meo giống nắm .3 Chế biến nguyên liệu thành cơ chất trồng nắm .4 Gieo meo Va Ủ lan tƠ .- SH HH nen nh ky 18 2.4 Định danh nắm ăn và nấm dược liệu .5 Các phương pháp xác định hoạt tính gây độc tế bào và cơ chế tác động khang ung thu của một sô loài nâm dược liệu 2.6 Các nghiên cứu có liên quan .1 Các nghiên cứu về khu hệ nắm ở Việt Nam .2 Các nghiên cứu về nắm ăn và nắm dược liệu ở Việt Nam. 25 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương tiện nghiên cứu .1 Thời gian và địa điểm .4 Thiết bị và dụng CỤ .--ccccc c1 111111111111 222222222 211cc rey 27 3.2 Phương pháp nghiên cứu .1 Sưu tập một số loài nắm lớn ở vùng rừng núi Thất Sơn AG, điều tra khảo sát người dân địa phương tìm ra các loài nâm sử dụng được, định 28 danh các loài nâm này .2 Xác định độc tính cấp, phân lập và giải trình tự gen các loài nắm ăn và nâm dược liệu hoang dại không chứa độc tính .3 Xác định thành phần dinh dưỡng, dược tính, độc tính bán trường diễn và thử tác động của nâm trên dòng tê bảo ung thư máu và ung thư đại 33 ái 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Thu Ba (2019). Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-tien-si-thu-thap-tuyen-chon-va-nghien-cuu-quy-trinh-nuoi-trong-hai-loai-nam-an-va-nam-duoc-lieu-hoang-dai-tu-vung-that-son-an-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình nuôi trồng hai loại nấm ăn và nấm dược liệu hoang dại vùng Thất Sơn An Giang.
Luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu thập tuyển chọn nuôi trồng nấm ăn dược liệu Thất Sơn An Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.