Luận án nghiên cứu đặc điểm kháng MRSA của dược liệu Bình Dương
Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA. Nghiên cứu kháng khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin, tiềm năng y học cổ truyền.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá hoạt tính kháng MRSA của dược liệu tại Bình Dương
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Mai Thị Ngọc Lan Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá hoạt tính kháng MRSA của dược liệu tại Bình Dương
Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định hoạt tính kháng khuẩn của các dược liệu thu hái tại tỉnh Bình Dương. Mục tiêu chính là chống lại vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), một chủng vi khuẩn gây ra nhiều thách thức y tế toàn cầu. Các nhà khoa học đã sàng lọc các cao chiết ethanol, cao phân đoạn và tinh chất từ thực vật. Nghiên cứu hướng đến việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế MRSA. Điều này mở ra hướng đi mới trong phát triển thuốc kháng khuẩn. Nhu cầu về các giải pháp tự nhiên cho vấn đề MRSA ngày càng tăng. MRSA kháng nhiều loại kháng sinh phổ biến, làm tăng tỷ lệ tử vong và chi phí điều trị. Việc tìm kiếm các giải pháp từ thiên nhiên được ưu tiên. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về dược liệu Việt Nam, mang lại hy vọng cho các liệu pháp điều trị mới.
1.1. Mục tiêu xác định hoạt tính kháng khuẩn MRSA
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là xác định hoạt tính kháng khuẩn chống lại Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Đây là một chủng vi khuẩn nguy hiểm, gây ra nhiều thách thức trong y học hiện đại. MRSA kháng nhiều loại kháng sinh thông thường, làm tăng nguy cơ tử vong và chi phí điều trị. Các nhà khoa học tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp từ thiên nhiên. Cụ thể, nghiên cứu đánh giá các dược liệu thu hái tại tỉnh Bình Dương. Mục tiêu cụ thể là xác định các cao ethanol, cao phân đoạn, và tinh chất từ thực vật có khả năng ức chế MRSA. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển thuốc kháng khuẩn. Nhu cầu về các hợp chất tự nhiên kháng MRSA là rất lớn. Việc tìm kiếm giải pháp từ thiên nhiên được ưu tiên. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về dược liệu Việt Nam. Nó mang lại hy vọng cho việc điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do MRSA.
1.2. Phương pháp sàng lọc và phân tích cao chiết
Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 12/2015 đến tháng 12/2020. Các bước bao gồm sàng lọc hoạt tính kháng MRSA của cao ethanol toàn phần từ thực vật Bình Dương. Sau đó, các cao phân đoạn từ những cây có hoạt tính sẽ được đánh giá kỹ lưỡng. Một phần quan trọng của nghiên cứu là xác định công thức hợp lực. Công thức này bao gồm sự kết hợp giữa cao phân đoạn với các kháng sinh hiện có, cũng như giữa các cao phân đoạn với nhau. Kỹ thuật bàn cờ (checkerboard assay) được sử dụng để định lượng chỉ số FIC (Fractional Inhibitory Concentration index). Ngoài ra, nghiên cứu còn xác định hoạt tính ức chế hình thành màng sinh học, hoạt tính ức chế tan huyết, hoạt tính ức chế PBP2a, và khả năng ức chế chịu muối trên MRSA của cao phân đoạn. Cuối cùng, các tinh chất chính từ cao ethanol toàn phần có hoạt tính tốt nhất sẽ được phân lập và phân tích.
II.Hiệu quả kháng khuẩn MRSA từ chiết xuất dược liệu
Nghiên cứu đã xác định hiệu quả kháng khuẩn đáng kể từ các chiết xuất dược liệu. Bốn cao chiết ethanol toàn phần từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn và Cò Ke thể hiện hoạt tính kháng MRSA. Đây là một phát hiện quan trọng, đặc biệt khi hoạt tính của Trâm Tròn, Xăng Mã, Cò Ke được báo cáo lần đầu tiên. Sau đó, các cao phân đoạn ethylacetate cũng được chứng minh có tiềm năng. Cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn có giá trị MIC thấp nhất, cho thấy hiệu quả mạnh mẽ. Đồng thời, tính an toàn của các cao chiết cũng được kiểm tra kỹ lưỡng trên nguyên bào sợi và tế bào ung thư gan. Các kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của dược liệu Bình Dương trong việc chống lại MRSA, mở ra hướng phát triển các liệu pháp điều trị mới và an toàn.
2.1. Sàng lọc cao ethanol toàn phần kháng MRSA
Kết quả sàng lọc ban đầu đã xác định bốn cao chiết ethanol toàn phần có hoạt tính kháng MRSA đáng kể. Các dược liệu này bao gồm Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn và Cò Ke. Điều đặc biệt là hoạt tính kháng MRSA của các cây Trâm Tròn, Xăng Mã, và Cò Ke được báo cáo lần đầu tiên. Phát hiện này mang ý nghĩa khoa học lớn. Nó mở rộng danh sách các dược liệu tiềm năng chống lại chủng vi khuẩn kháng thuốc. Các cao chiết này có thể là nguồn nguyên liệu quý giá cho việc nghiên cứu và phát triển thuốc mới. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các loài thực vật bản địa tại Bình Dương sở hữu tiềm năng dược học chưa được khai thác. Điều này khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tính chất và ứng dụng của chúng.
2.2. Cao phân đoạn ethylacetate thể hiện tiềm năng
Sau khi xác định các cao ethanol toàn phần có hoạt tính, các nhà khoa học tiếp tục phân đoạn chúng. Cao phân đoạn ethylacetate từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn và Cò Ke đều cho thấy hoạt tính kháng MRSA. Đây là bước quan trọng để tinh chế hoạt chất. Trong số các phân đoạn này, cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn đặc biệt nổi bật. Nó có giá trị MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) thấp nhất, chỉ 1 mg/mL. Giá trị MIC thấp cho thấy hoạt chất trong phân đoạn này có hiệu quả mạnh mẽ ở nồng độ thấp. Điều này là một dấu hiệu tốt cho tiềm năng ứng dụng lâm sàng. Sự tập trung hoạt chất trong các phân đoạn hứa hẹn nhiều tiềm năng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị MRSA hiệu quả hơn.
2.3. Đánh giá an toàn của các cao chiết
Tính an toàn là yếu tố then chốt cho mọi ứng dụng dược phẩm. Nghiên cứu đã tiến hành thử độc tính trên nguyên bào sợi và tế bào ung thư gan. Các cao chiết ethanol toàn phần từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn và Cò Ke đều được xác định là an toàn ở các nồng độ thử nghiệm. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về sự an toàn của các dược liệu. Nó là điều kiện tiên quyết để xem xét việc phát triển chúng thành sản phẩm hỗ trợ điều trị. Việc xác định tính an toàn giúp giảm thiểu rủi ro khi sử dụng. Điều này cũng mở đường cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo. Dữ liệu về tính an toàn là nền tảng quan trọng cho mọi phát triển dược phẩm.
III.Cơ chế tác động hiệp lực kháng MRSA của dược liệu
Nghiên cứu đã đi sâu vào cơ chế tác động và khả năng hợp lực của các chiết xuất dược liệu. Phát hiện quan trọng là sự hợp lực giữa cao phân đoạn ethylacetate từ Ngành Ngạnh Nam và Trâm Tròn với kháng sinh cefoxitin. Cao phân đoạn Trâm Tròn còn hợp lực với vancomycin. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm liều kháng sinh. Ngoài ra, các cao phân đoạn này còn ức chế hình thành màng sinh học MRSA, một yếu tố bảo vệ vi khuẩn quan trọng. Thí nghiệm chịu muối cho thấy Ngành Ngạnh Nam tác động lên vách tế bào. Đặc biệt, cao phân đoạn Xăng Mã ức chế hoàn toàn độc tính tan huyết của MRSA. Những cơ chế đa dạng này cho thấy tiềm năng to lớn của dược liệu trong cuộc chiến chống MRSA.
3.1. Hoạt tính hợp lực với kháng sinh hiện có
Khả năng hợp lực giữa các cao phân đoạn ethylacetate và kháng sinh là một phát hiện quan trọng. Cao phân đoạn Ngành Ngạnh Nam hợp lực với kháng sinh cefoxitin. Công thức hợp lực là Ngành Ngạnh Nam ở nồng độ 0,812 mg/mL và cefoxitin ở 0,002 mg/mL. Tương tự, cao phân đoạn Trâm Tròn cũng hợp lực với cefoxitin, với nồng độ 0,500 mg/mL Trâm Tròn và 0,008 mg/mL cefoxitin. Đặc biệt, cao phân đoạn Trâm Tròn còn thể hiện sự hợp lực với vancomycin. Công thức này bao gồm Trâm Tròn 0,24 mg/mL và vancomycin 0,001 mg/mL. Sự hợp lực này có ý nghĩa lớn. Nó giúp tăng hiệu quả điều trị và có thể giảm liều lượng kháng sinh cần thiết. Điều này góp phần giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh đang ngày càng nghiêm trọng. Các liệu pháp kết hợp có thể trở thành giải pháp hiệu quả cho những trường hợp nhiễm MRSA khó trị.
3.2. Ức chế màng sinh học MRSA đích vách tế bào
Các cao phân đoạn ethylacetate đã chứng minh khả năng ức chế hình thành màng sinh học trên chủng MRSA. Cụ thể, cao Ngành Ngạnh Nam ở nồng độ 0,4062 mg/mL và cao Trâm Tròn ở 0,2500 mg/mL đều có tác dụng này. Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM) đã xác nhận sự thay đổi hình thái tế bào MRSA trong màng sinh học sau khi xử lý. Màng sinh học là cấu trúc bảo vệ giúp vi khuẩn chống lại kháng sinh và hệ miễn dịch. Ức chế hình thành màng sinh học là một cơ chế tác động quan trọng. Nó làm tăng tính nhạy cảm của MRSA đối với kháng sinh. Thí nghiệm khả năng chịu muối đã xác định vách tế bào là đích tác động của cao phân đoạn Ngành Ngạnh Nam. Tỷ lệ tế bào MRSA sống sót giảm 58,89% so với đối chứng. Điều này cho thấy cao chiết có khả năng phá vỡ hoặc làm suy yếu vách tế bào vi khuẩn.
3.3. Khả năng ức chế độc tính tan huyết MRSA
Nghiên cứu đã kiểm tra khả năng ức chế độc tính tan huyết của chủng MRSA. Đây là một yếu tố gây bệnh quan trọng của Staphylococcus aureus. Cao phân đoạn ethylacetate Xăng Mã đã thể hiện hiệu quả rõ rệt. Nó ức chế hoàn toàn khả năng tan huyết của chủng MRSA ở nồng độ 4 mg/mL. Kết quả này rất có ý nghĩa. Việc ức chế độc tính tan huyết góp phần làm giảm mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Nó cũng có thể giảm các tổn thương mô do vi khuẩn gây ra. Phương pháp nuôi trên môi trường thạch máu được sử dụng để xác định khả năng này. Phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất trong Xăng Mã. Cần tìm hiểu cơ chế cụ thể của hoạt tính ức chế tan huyết. Điều này có thể dẫn đến phát triển các loại thuốc mới nhắm mục tiêu vào yếu tố độc lực của vi khuẩn.
IV.Khám phá tiềm năng dược liệu mới chống MRSA tại Bình Dương
Nghiên cứu đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong việc khám phá dược liệu mới. Ba dược liệu là Xăng Mã, Trâm Tròn và Cò Ke được phát hiện lần đầu có hoạt tính kháng MRSA. Phát hiện này không chỉ mở rộng danh mục dược liệu tiềm năng mà còn khẳng định giá trị của hệ thực vật bản địa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu dược liệu địa phương để tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn độc đáo. Việc tận dụng nguồn tài nguyên thực vật địa phương là cần thiết cho sự phát triển bền vững của ngành dược phẩm. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn y học cổ truyền và tạo ra các giải pháp mới, thân thiện với môi trường, cho vấn đề kháng kháng sinh toàn cầu.
4.1. Các dược liệu lần đầu được báo cáo kháng MRSA
Nghiên cứu này đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong việc khám phá dược liệu. Ba dược liệu là Xăng Mã, Trâm Tròn và Cò Ke được phát hiện có hoạt tính kháng MRSA. Đây là lần đầu tiên các hoạt tính này được ghi nhận trong các báo cáo khoa học. Phát hiện này không chỉ mở rộng danh mục các dược liệu tiềm năng. Nó còn khẳng định giá trị của việc nghiên cứu sâu về hệ thực vật bản địa. Các loài cây này có thể chứa các hợp chất kháng khuẩn độc đáo. Những hợp chất này có cấu trúc hóa học mới lạ. Chúng có thể cung cấp giải pháp cho vấn đề kháng kháng sinh. Việc phát hiện này mở ra nhiều cơ hội cho nghiên cứu dược học. Cần phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hoạt chất chính. Từ đó, có thể tổng hợp hoặc cải tiến để tạo ra các loại thuốc hiệu quả hơn.
4.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu dược liệu bản địa
Nghiên cứu dược liệu thu hái tại Bình Dương mang ý nghĩa to lớn. Nó không chỉ cung cấp giải pháp tiềm năng cho vấn đề MRSA. Nó còn góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của y học cổ truyền Việt Nam. Việc tận dụng nguồn tài nguyên thực vật địa phương là cần thiết cho sự phát triển bền vững. Điều này giúp phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả và an toàn hơn. Những loại thuốc này có thể có ít tác dụng phụ so với kháng sinh tổng hợp. Nghiên cứu cũng góp phần vào sự phát triển khoa học công nghệ sinh học của đất nước. Nó tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường và có giá trị kinh tế. Đồng thời, nó nâng cao vị thế của ngành dược liệu Việt Nam trên trường quốc tế. Việc đầu tư vào nghiên cứu dược liệu bản địa là một chiến lược dài hạn hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA MAI THỊ NGỌC LAN THANH ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIẺM KHÁNG STAPHYLOCOCCUS AUREUS KHÁNG METHICILLIN (MRSA) CỦA MỘT SỐ Dược LIỆU THƯ HÁI TẠI TỈNH BÌNH DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HÒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA MAI THỊ NGỌC LAN THANH ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIẺM KHÁNG STAPHYLOCOCCUS AUREUS KHÁNG METHICILLIN (MRSA) CỦA MỘT SÔ DUỢC LIỆU THU HÁI TẠI TỈNH BÌNH DỮƠNG Chuyên ngành: Công Nghệ sinh học Mã số chuyên ngành: 62420201 Phản biện độc lập 1: PGS.
Phạm Thị Phượng Trang Phản biện độc lập 2: PGS. Trần Cát Đông Phản biện 1: PGS. Nguyen Thị Thu Hoài Phán biện 2: PGS. Trần Hùng Phàn biện 3: PGS.
Nguyễn Thúy Hương NGƯỜI HƯỚNG DẢN KHOA HỌC: 1. Trương Vũ Thanh 2. Hoàng Anh Hoàng TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác già xin cam đoan đây là công trình nghicn cứu cúa bản thân tác giả.
Các két quá nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham kháo các nguồn tài liệu (nểu có) dã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác gia luận án Chữ ký Mai Thị Ngọc Lan Thanh i TÓM TẤT LUẬN ÁN Đồ tài “Đánh giá đặc diem kháng Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) cua một số dược liệu thu hái tại tính Bình Dương” được thực hiện từ tháng 12/2015 đến tháng 12/2020 tại bộ môn Công nghệ sinh học và Bộ môn Hóa Dược, khoa Kỳ Thuật Hóa Học, trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh; bộ môn Sinh học ứng dụng, khoa Khoa Học Tự Nhiên, Đại học Thú Dầu Một. Mục tiêu của đề tài là xác định được hoạt tinh kháng vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) cua cao ethanol thực vật/cao phân đoạn/tinh chất.
Nội dung của đề tài bao gồm: Sàng lọc hoạt tính kháng MRSA cua cao ethanol toàn phần/cao phân đoạn từ thực vật thu hái tại tỉnh Bình Dương; Dánh giá khả năng kháng khuân MRSA cúa cao ethanol toàn phần/cao phân đoạn; Xác định công thức hợp lực giữa cao phân đoạn với kháng sinh, và công thức hợp lực giữa các cao phân đoạn với nhau; Xác định hoạt tính ức chế hình thành màng sinh học, hoạt tính ửc chế tan huyết, hoạt tính ức chế PBP2a, ức chế khả năng chịu muối trên MRSA của cao phân đoạn; Xác định và phân tích hoạt tinh của tinh chất chính từ cao ethanol toàn phần cho hoạt tính kháng MRSA tốt nhất. Kốt quả đạt được như sau: Kốt quả xác định được bốn cao chiết ethanol toàn phần từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke có hoạt tính kháng MRSA, trong đó cao ethanol toàn phần Trâm Tròn, Xăng Mã, Cò Ke được báo cáo lần đầu về hoạt tính kháng MRSA. Kết quà thừ độc tính trên nguyên bào sợi và tế bào ung thư gan đã xác định tinh an toàn của các cao chiết ethanol toàn phần Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke. Mục tiêu cua luận án là xác định nhóm hoạt chât kháng MRSA, công thức hợp lực và đích tác động của nhóm hoạt chất kháng MRSA.
Ket quả của đề tài đã thu nhận được các cao phân đoạn cthylacctatc của Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Kc cho hoạt tính kháng MRSA. Trong đó, cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn có giá trị MIC thấp nhất bằng 1 mg/mL. Phương pháp bàn cờ được sư dụng nhằm xác định chỉ số FIC cúa các cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam, Xãng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke với kháng sinh. 11 và giữa bốn cao phân đoạn cthylacctatc Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Kc với nhau.
Ket quả xác định cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam, Trâm Tròn có khả năng họp lực với kháng sinh cefoxitin, với công thức hợp lực là cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam ờ nồng độ 0,812 mg/mL và cefoxitin ở nồng độ 0,002 mg/mL (1:1); Công thức hợp lực cùa cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn với cefoxitin là cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn ở nồng độ 0,500 mg/mL và cefoxitin 0,008 mg/mL (1:1). Tuy nhiên, chi có cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn thế hiện sự họp lực với vancomycin, với công thức hợp lực là cao phân đoạn cthylacctate Trâm Tròn 0' nồng độ bàng 0,24 mg/mL và vancomycin có nồng độ bàng 0,001 mg/mL (1:1). Các kết quá lừ phương pháp nhuộm với crystal violet và chụp ánh SEM đã chi ra rang, cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam ở nồng độ bàng 0,4062 mg/mL và cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn ở nồng độ bang 0,2500 mg/mL ức che hình thành màng sinh học trên chung MRSA. Ảnh chụp SEM xác định hình thái tổ bào MRSA trong màng sinh học thay đối khi xứ lý với hai cao phàn đoạn này.
Thứ nghiệm khả năng chịu muối, xác định vách tể bào là đích tác động cùa cao phàn đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam vì phần trăm tế bào MRSA sống sót so với đối chứng giảm 58,89%. Sứ dụng phương pháp nuôi trên môi trường thạch máu nhẳm xác định kha năng ức chế độc tính tan huyết của chủng MRSA khi tiếp xúc với dung dịch khảo sát. Kốt quả xác định cao phân đoạn ethylacetate Xăng Mã ức chế hoàn toàn kha năng tan huyết của chủng MRSA ờ nông độ 4 mg/mL. Mục tiêu của luận án là xác định cấu trúc tinh chất chính, công thức họp lực và cơ chế kháng MRSA.
Kết quá thu nhận được bốn tinh chất từ cao ethanol toàn phần Trâm Tròn là pinostrobin, 4-methoxy benzoic acid, dimethyl pinocembrin, acid betulonic. Trong đó, lượng pinostrobin được tìm thây nhiêu nhât với hiệu suât chiêt là 12,79 ± 0,21 mg pinostrobin/ Ig bột lá khô, dimethyl pinocembrin lần đầu tiên được tách chiết từ chi Trâm. Công thức họp lực của pinostrobin và vancomycin là pinostrobin ở nồng độ bàng 12,8 pg/mL và vancomycin ờ nồng độ bằng 0,5 pg/mL (1:1). 111 ABSTRACT The thesis title: “Evaluation of methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA) characteristics of some medicinal herbs collected in Binh Duong province” was carried out at the Department of Biotechnology, the Department of Chemistry- Faculty of Chemical Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology, the Department of Applied Biology, Thu Dau Mot University from December 2015 to December 2019.
The main purpose of this study is to collect the ethanol plant extracts/fractions/main pured compounds which have anti-MRSA activity. The content of the topic includes: Screening the ethanol plant extracts are collected in Binh Duong province and evaluation of anti-MRSA activity of ethanol plant extracts and fractions; the fractions of ethanol plant extracts are collected, which are evaluated the anti- MRSA activity of these fractions, simultaneous assessment of the mechanism of antibacterial activity of fractions; The main pure compound is isolated from ethanol plant extract which has the most anti-MRSA activity. The synergistic formula of main compound with antibiotic is determined. The results are as follows: There are four plant species, including Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L had been identified with anti-MRSA activity.
Among them, ethanol extracts of Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L were reported anti-MRSA activity the first time. The Sulforhodamine B assay is carried out for testing toxicity of ethanol plant extracts on fibroblast cells and hepatocyte cells. The results present that Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L ethanol extracts are safe. The elhylacetate fractions of Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L leaf extracts are collected for testing anti-MRSA activity.
Especially, ethylacetate Syzygium glomeratum fraction has the lowest MIC value of Img/mL. The checkerboard method was undertaken to determine synergistic interactions of plant extracts and isolated pure compounds in combination with antibiotic and the four iv cthylacctatc of Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L extracts together demand for FICIs. The results shown that two ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense, Syzygium glomeratum extracts can synergize with cefoxitin. The synergistic formulation of ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense extract and cefoxitin is 0.812 mg/mL (NN Ea) and 0.002 mg/mL (cefoxitin) (1:1); the synergistic formulation of the ethylacetate of Syzygium glomeratum extract is 0.500 mg/mL (SCTT Ea) and 0.008 mg/mL (cefoxitin) (1:1), respectively.
However, only the ethylacetate of Syzygium glomeratum extract is determined the synergistic activity with vancomycin. The synergistic formulation of the ethylacetate of Syzygium glomeratum extract and vancomycin is 0.24 mg/mL (SCTT Ea) and 0. The results from crystal violet assay and SEM technique have shown that ethylacetate Cratoxylum cochinchinense fraction at a concentration of 0.4062 mg/mL and ethyl acetate Syzygium glomeratum fraction at a concentration of 0.2500 mg/mL, which inhibited the biofilm formation on MRS A. SEM images are collected, which presented the change of morphologies of MRSA cells inside the biofilm when MRSA had been treated with these two fractions.
The salt tolerance test was undertaken to identify damage to the cell wall on MRSA. The results show that MRSA cells are treated with the ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense extract, which decreased the surviving of MRSA cells on high salt concentrated medium. The MRSA cultured blood agar method was carried out to determine the ability to inhibit hemolytic toxicity of MRS A strains when MRS A cells were treated with the ethylacetate of plant extracts or pinostrobin. The results showed that the ethylacetate of Carallia brachiata extract completely inhibited the hemolytic ability on the MRSA strain at a concentration of 4 mg/mL.
In this research, four pure compounds are isolated from the Syzygium glomeraturn ethanol extract, which are pinostrobin, 4-methoxy benzoic acid, dimethyl pinocembrin, betulonic acid. Among them, the amount of pinostrobin was highest with an extraction yield of V 12.21 mg of pinostrobin in 1 g of dried leaf powder, dimethyl pinocembrin is the first isolated from the genus Syzygium. The synergistic formulation of pinostrobin and vancomycin is 12.8 pg/mL (pinostrobin) and 0.5 pg/mL (vancomycin) (1:1), respectively. vi LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời biết ơn sâu sắc đen PGS.
Trương Vũ Thanh và TS. Hoàng Anh Hoàng là hai người thầy đã hướng dẫn tận tình, chỉ bảo cho tôi hoàn thành Luận Án. Đặc biệt, Tôi xin kinh dâng lòng biết ơn của tôi cho người thầy đã giúp tôi định hướng và giúp đỡ tôi rất nhiều cũng như động viên cho tôi vượt qua rất nhiều khó khăn để có ngày hôm nay, đó chinh là người thầy PGS.TS Lẽ Phi Nga. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến gia đình đã luôn ung hộ, giúp đỡ về vật chất cũng như tinh thần đế tôi yên tâm hoàn thành Luận Án.
Tôi chân thành cám ơn đến Lãnh đạo Đại học Thủ Dầu Một, Thầy cô Khoa Kỳ Thuật Hóa Học, Phòng sau đại học Bách Khoa TP.HCM và các đồng nghiệp đã cung cấp tài liệu, tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu hoàn thành Luận Án và đóng góp ý kiến. Đặc biệt, tôi xin gửi lời đến TS. Nguyễn Thị Nhật Hang, chị luôn ung hộ và tạo điều kiện cho tôi nghiên cửu, học tập, làm việc. Tôi cám ơn các bạn sinh viên, các đồng chí, đồng đội luôn sát cánh bên tôi, đặc biệt cám ơn bạn Trần Thị Mai Thy đã luôn ủng hộ tinh thần cũng như vật chất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Ngọc Lan Thanh (2022). Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/danh-gia-dac-diem-khang-staphylococcus-aureus-khang-methicillin-mrsa-cua-mot-so-duoc-lieu-thu-hai-tai-tinh-binh-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA. Nghiên cứu kháng khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin, tiềm năng y học cổ truyền.
Luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" thuộc chuyên ngành Công Nghệ sinh học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kháng khuẩn MRSA từ dược liệu tỉnh Bình Dương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.